Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và ứng dụng phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến phế quản

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và ứng dụng phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến phế quản theo hiệp hội ung thư phổi quốc tế, đề xuất phương pháp phân loại mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư phổi.

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản

Nghiên cứu tổng quan về ung thư biểu mô tuyến phế quản cho thấy nhiều bệnh nhân xuất hiện triệu chứng khá muộn. Ho dai dẳng là một trong những triệu chứng lâm sàng ung thư phế quản phổ biến nhất, thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp thông thường. Triệu chứng ho có thể kéo dài, kèm theo đờm hoặc không. Ho ra máu kéo dài là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi phải được thăm khám y tế ngay lập tức. Đau tức ngực khó thở cũng là than phiền thường xuyên, đặc biệt khi khối u phát triển lớn hoặc chèn ép các cấu trúc lân cận. Khó thở tăng dần, đôi khi cấp tính. Đau ngực có tính chất âm ỉ hoặc dữ dội tùy thuộc vào mức độ xâm lấn của khối u. Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân cũng có thể xuất hiện, thường do nhiễm trùng thứ phát hoặc do chính khối u gây ra. Các dấu hiệu khác bao gồm khàn tiếng do chèn ép dây thần kinh quặt ngược thanh quản.

1.1. Dấu hiệu toàn thân và hội chứng cận ung thư

Bên cạnh các triệu chứng khu trú tại phổi, bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi thường trải qua các dấu hiệu toàn thân. Sụt cân không rõ nguyên nhân là một dấu hiệu đáng báo động, phản ánh tình trạng suy kiệt của cơ thể do tế bào ung thư tiêu thụ năng lượng. Mệt mỏi kéo dài, ăn uống kém ngon miệng cũng là những biểu hiện toàn thân thường gặp. Các hội chứng cận ung thư là một nhóm các biểu hiện lâm sàng xảy ra ở xa vị trí khối u nguyên phát và không phải do sự chèn ép hoặc di căn. Những hội chứng này có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, nội tiết, da hoặc xương khớp. Ví dụ, hội chứng Cushing, tăng canxi máu, hoặc ngón tay dùi trống. Việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng ung thư phế quản này đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị kịp thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

II.Chẩn đoán chính xác ung thư biểu mô tuyến phổi

Để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến phổi, cần phải lấy mẫu mô để làm mô bệnh học. Nội soi phế quản ống mềm là một phương pháp quan trọng, cho phép quan sát trực tiếp đường thở và lấy bệnh phẩm sinh thiết từ khối u trong lòng phế quản hoặc chèn ép từ ngoài. Quá trình này giúp đánh giá tổn thương tại chỗ, mức độ xâm lấn và lấy tế bào để chẩn đoán. Trong trường hợp khối u ở ngoại vi hoặc không tiếp cận được bằng nội soi, sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CT là lựa chọn hiệu quả. Phương pháp này sử dụng hình ảnh CLVT để định vị chính xác khối u, sau đó dùng kim nhỏ xuyên qua thành ngực để lấy mẫu mô. Cả hai phương pháp này đều cung cấp mẫu vật cần thiết cho việc xác định típ mô bệnh học và xét nghiệm đột biến gen, đặc biệt đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ.

2.1. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh tiên tiến

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong phát hiện và đánh giá ung thư biểu mô tuyến phổi. Chụp X-quang phổi thường quy là phương pháp đầu tiên, tuy nhiên độ nhạy và độ đặc hiệu còn hạn chế. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đa dãy (chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đa dãy) là kỹ thuật hình ảnh tiêu chuẩn vàng. CLVT cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước, hình dạng, mật độ khối u và mối liên quan với các cấu trúc giải phẫu xung quanh. Kỹ thuật này còn giúp phát hiện các hạch vùng hoặc di căn xa, từ đó hỗ trợ phân giai đoạn bệnh chính xác. CLVT lồng ngực đa dãy có khả năng tái tạo hình ảnh 3D, giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tổn thương. Các tổn thương phối hợp như tràn dịch màng phổi, xẹp phổi cũng được xác định rõ ràng.

2.2. Phương pháp nội soi và sinh thiết xâm lấn

Nội soi phế quản ống mềm là một phương pháp quan trọng, cho phép quan sát trực tiếp đường thở và lấy bệnh phẩm sinh thiết từ khối u trong lòng phế quản hoặc chèn ép từ ngoài. Quá trình này giúp đánh giá tổn thương tại chỗ, mức độ xâm lấn và lấy tế bào để chẩn đoán. Trong trường hợp khối u ở ngoại vi hoặc không tiếp cận được bằng nội soi, sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CT là lựa chọn hiệu quả. Phương pháp này sử dụng hình ảnh CLVT để định vị chính xác khối u, sau đó dùng kim nhỏ xuyên qua thành ngực để lấy mẫu mô. Cả hai phương pháp này đều cung cấp mẫu vật cần thiết cho việc xác định típ mô bệnh học và xét nghiệm đột biến gen, đặc biệt đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ.

III.Yếu tố nguy cơ triệu chứng ung thư phổi

Nhận biết sớm các triệu chứng báo động là rất quan trọng để chẩn đoán kịp thời ung thư biểu mô tuyến phổi. Ho kéo dài trên ba tuần không khỏi, đặc biệt khi kèm theo đờm có máu hoặc ho ra máu kéo dài, cần được xem xét nghiêm túc. Đau tức ngực khó thở liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi, hoặc đau tăng khi hít sâu cũng là dấu hiệu đáng lo ngại. Sự thay đổi trong giọng nói, như khàn tiếng kéo dài, có thể chỉ ra sự chèn ép của khối u lên dây thần kinh. Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi dai dẳng, và chán ăn là các triệu chứng toàn thân cảnh báo bệnh tiến triển. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, bệnh nhân cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đa dãy và các xét nghiệm chuyên sâu khác nhằm loại trừ hoặc phát hiện sớm ung thư phổi không tế bào nhỏ.

3.1. Mối liên hệ với tiền sử hút thuốc lá

Hút thuốc lá, bao gồm thuốc lào và thuốc lá điện tử, là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến phổi. Nguy cơ mắc bệnh tăng theo thời gian và số lượng thuốc hút. Các hóa chất độc hại trong khói thuốc gây tổn thương DNA của tế bào phổi, dẫn đến sự phát triển của các tế bào ác tính. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tiền sử hút thuốc và tỷ lệ mắc bệnh, cũng như đặc điểm lâm sàng của ung thư phổi. Tiếp xúc thụ động với khói thuốc cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngừng hút thuốc giúp giảm đáng kể nguy cơ, nhưng không loại bỏ hoàn toàn. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiếp xúc với amiăng, radon, ô nhiễm không khí và tiền sử gia đình mắc ung thư phổi.

3.2. Triệu chứng báo động cần thăm khám kịp thời

Nhận biết sớm các triệu chứng báo động là rất quan trọng để chẩn đoán kịp thời ung thư biểu mô tuyến phổi. Ho kéo dài trên ba tuần không khỏi, đặc biệt khi kèm theo đờm có máu hoặc ho ra máu kéo dài, cần được xem xét nghiêm túc. Đau tức ngực khó thở liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi, hoặc đau tăng khi hít sâu cũng là dấu hiệu đáng lo ngại. Sự thay đổi trong giọng nói, như khàn tiếng kéo dài, có thể chỉ ra sự chèn ép của khối u lên dây thần kinh. Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi dai dẳng, và chán ăn là các triệu chứng toàn thân cảnh báo bệnh tiến triển. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, bệnh nhân cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đa dãy và các xét nghiệm chuyên sâu khác nhằm loại trừ hoặc phát hiện sớm ung thư phổi không tế bào nhỏ.

IV.Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến

Để xác định típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến, các kỹ thuật giải phẫu bệnh chuyên sâu được áp dụng. Sau khi lấy mẫu bệnh phẩm thông qua nội soi phế quản ống mềm hoặc sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CT, mẫu được xử lý và quan sát dưới kính hiển vi. Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một kỹ thuật bổ trợ quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng các kháng thể đặc hiệu để phát hiện các protein cụ thể trên bề mặt tế bào ung thư, giúp phân biệt ung thư biểu mô tuyến với các dạng ung thư phổi không tế bào nhỏ khác, như ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc ung thư biểu mô tế bào lớn. HMMD cũng hỗ trợ xác định nguồn gốc của khối u khi có di căn. Sự kết hợp giữa quan sát mô bệnh học và hóa mô miễn dịch mang lại độ chính xác cao trong chẩn đoán và phân loại ung thư biểu mô tuyến phổi.

4.1. Phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế IASLC ATS ERS

Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến phổi là yếu tố then chốt quyết định chiến lược điều trị. Phân loại IASLC/ATS/ERS năm 2011, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cập nhật năm 2015, đã cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết cho ung thư biểu mô tuyến phổi, đặc biệt trên các mẫu sinh thiết nhỏ. Phân loại này chia ung thư biểu mô tuyến thành nhiều típ phụ dựa trên các mô hình tăng trưởng chiếm ưu thế, bao gồm típ có hình thái thể bọc, thể nhú, thể vi nhú, thể đặc và thể xâm lấn tối thiểu. Mỗi típ phụ có ý nghĩa tiên lượng và đáp ứng điều trị khác nhau. Việc xác định chính xác típ mô học giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị đích.

4.2. Kỹ thuật giải phẫu bệnh trong xác định típ mô học

Để xác định típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến, các kỹ thuật giải phẫu bệnh chuyên sâu được áp dụng. Sau khi lấy mẫu bệnh phẩm thông qua nội soi phế quản ống mềm hoặc sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CT, mẫu được xử lý và quan sát dưới kính hiển vi. Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một kỹ thuật bổ trợ quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng các kháng thể đặc hiệu để phát hiện các protein cụ thể trên bề mặt tế bào ung thư, giúp phân biệt ung thư biểu mô tuyến với các dạng ung thư phổi không tế bào nhỏ khác, như ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc ung thư biểu mô tế bào lớn. HMMD cũng hỗ trợ xác định nguồn gốc của khối u khi có di căn. Sự kết hợp giữa quan sát mô bệnh học và hóa mô miễn dịch mang lại độ chính xác cao trong chẩn đoán và phân loại ung thư biểu mô tuyến phổi.

V.Đột biến gen EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ

Dựa trên kết quả xét nghiệm đột biến gen EGFR, bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị đích cá thể hóa cho bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi. Điều trị đích mang lại hiệu quả vượt trội, kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân có đột biến EGFR dương tính. Việc điều trị này không chỉ hiệu quả mà còn giảm thiểu tác dụng phụ so với hóa trị liệu truyền thống. Tuy nhiên, sau một thời gian điều trị, khối u có thể phát triển cơ chế kháng thuốc, đòi hỏi các xét nghiệm gen tiếp theo để tìm kiếm đột biến kháng thuốc, ví dụ như T790M. Từ đó, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang các loại thuốc TKI thế hệ mới hoặc kết hợp các phương pháp điều trị khác để duy trì hiệu quả kiểm soát bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ.

5.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm đột biến EGFR

Đột biến gen EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến phổi. Khoảng 10-30% bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến, có đột biến gen EGFR. Những đột biến này thường xảy ra ở các exon 19 và 21, làm tăng hoạt động của thụ thể EGFR, thúc đẩy sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư. Việc xét nghiệm đột biến EGFR là bắt buộc trước khi bắt đầu điều trị. Kết quả xét nghiệm giúp xác định bệnh nhân có đủ điều kiện để nhận các loại thuốc điều trị đích (TKI) hay không. Các thuốc TKI nhắm trực tiếp vào protein EGFR đột biến, ức chế sự phát triển của khối u một cách hiệu quả hơn so với hóa trị thông thường.

5.2. Hướng điều trị đích dựa trên kết quả gen

Dựa trên kết quả xét nghiệm đột biến gen EGFR, bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị đích cá thể hóa cho bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi. Điều trị đích mang lại hiệu quả vượt trội, kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân có đột biến EGFR dương tính. Việc điều trị này không chỉ hiệu quả mà còn giảm thiểu tác dụng phụ so với hóa trị liệu truyền thống. Tuy nhiên, sau một thời gian điều trị, khối u có thể phát triển cơ chế kháng thuốc, đòi hỏi các xét nghiệm gen tiếp theo để tìm kiếm đột biến kháng thuốc, ví dụ như T790M. Từ đó, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang các loại thuốc TKI thế hệ mới hoặc kết hợp các phương pháp điều trị khác để duy trì hiệu quả kiểm soát bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ PHỔI
1.1.1. Tình hình ung thư phổi trên thế giới
1.1.2. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam
1.2. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG UNG THƯ PHỔI
1.2.1. Triệu chứng phế quản
1.2.2. Hội chứng nhiễm trùng phế quản - phổi
1.2.3. Các dấu hiệu liên quan với sự lan toả tại chỗ và vùng của khối u
1.2.4. Dấu hiệu toàn thân
1.2.5. Triệu chứng di căn của ung thư
1.2.6. Các hội chứng cận ung thư
1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẬN LÂM SÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UTP
1.3.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
1.3.2. Nội soi phế quản
1.3.3. Phương pháp sinh thiết phổi xuyên thành ngực
1.3.4. Các phương pháp khác
1.4. UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN PHẾ QUẢN
1.4.1. Tần suất của UTBMTPQ
1.4.2. Lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của UTBMTPQ
1.4.3. Một số đột biến gen trong UTBMT liên quan đến điều trị đích
1.5. PHÂN LOẠI UTBMT THEO IASLC/ATS/ERS NĂM 2011
1.5.1. Cơ sở của sự phân loại
1.5.2. Các kỹ thuật giải phẫu bệnh trong chẩn đoán MBH UTBMT
1.5.3. Phân loại mô bệnh học UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011, WHO 2015 cho sinh thiết nhỏ và ý nghĩa lâm sàng
1.5.4. Tương quan lâm sàng, chẩn đoán hình hình ảnh, sinh học phân tử và phân típ MBH của UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011
1.5.5. Khuyến nghị của IASLC/ATS/ERS 2011 cho chẩn đoán trên sinh thiết nhỏ
1.6. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN LOẠI UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN THEO PHÂN LOẠI IASLC/ATS/ERS NĂM 2011
1.6.1. Trên Thế giới
1.6.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3. Các chỉ số và biến số nghiên cứu
2.2.4. Tiến trình nghiên cứu
2.2.5. Xử lý số liệu
2.3. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
2.4. SƠ ĐỒ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG
3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Tiền sử và mức độ hút thuốc
3.1.3. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh
3.1.4. Triệu chứng lâm sàng
3.1.5. Đánh giá rối loạn thông khí trên chức năng hô hấp
3.1.6. Vị trí khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực
3.1.7. Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực
3.1.8. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT lồng ngực
3.1.9. Đặc điểm tổn thương khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực
3.1.10. Các tổn thương phối hợp trên phim chụp CLVT lồng ngực
3.1.11. Liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc và sự di căn
3.1.12. Phân chia giai đoạn theo TNM
3.1.13. Tổn thương trên nội soi phế quản
3.2. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN EGFR
3.2.1. Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học
3.2.2. Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ
3.2.3. Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011 và một số mối liên quan
3.2.4. Hóa mô miễn dịch của UTBMT phế quản theo phân loại IASLC/ATS/ERS 2011
3.2.5. Đột biến EGFR của ung thư biểu mô tuyến và một số mối liên quan
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG
4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
4.1.2. Tiền sử và mức độ hút thuốc lá, thuốc lào
4.1.3. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh
4.1.4. Triệu chứng lâm sàng
4.1.5. Đánh giá rối loạn thông khí trên chức năng hô hấp
4.1.6. Vị trí khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực
4.1.7. Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực
4.1.8. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT lồng ngực
4.1.9. Đặc điểm tổn thương khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực
4.1.10. Các tổn thương phối hợp trên phim chụp CLVT lồng ngực
4.1.11. Mối liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc và sự di căn
4.1.12. Phân chia giai đoạn TNM
4.1.13. Tổn thương trên nội soi phế quản
4.2. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN EGFR
4.2.1. Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học
4.2.2. Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ
4.2.3. Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011 và một số mối liên quan
4.2.4. Hóa mô miễn dịch của UTBMT phế quản theo phân loại IASLC/ATS/ERS 2011
4.2.5. Đột biến EGFR của UTBMT phế quản và một số mối liên quan
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và ứng dụng phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến phế quản theo hiệp hội ung thư phổi quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Tình, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Ngô Quý Châu và Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 08 năm 2018 Người viết cam đoan Nguyễn Văn Tình DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATS American thoracic society (Hội lồng ngực Mỹ) BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính COPD Chronic obstructive pulmonary disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) EGFR Epidermal growth factor receptor (Yếu tố tăng trưởng biểu bì) ERS European respiratory society Hội Hô hấp Châu Âu HMMD Hóa mô miễn dịch MBH Mô bệnh học IASLC International association for the study of lung cancer (Hiệp hội nghiên cứu ung thư phổi Quốc Tế) TKNT Thần kinh nội tiết UTBM Ung thư biểu mô UTBMTBN Ung thư biểu mô tế bào nhỏ UTBMTBV Ung thư biểu mô tế bào vảy UTBMTKBN Ung thư biểu mô không tế bào nhỏ UTMBT Ung thư biểu mô tuyến WHO World Health Organization (Tổ chức y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ PHỔI 3 1.

Tình hình ung thư phổi trên thế giới 3 1. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam 3 1. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG UNG THƯ PHỔI 4 1. Triệu chứng phế quản 4 1.

Hội chứng nhiễm trùng phế quản - phổi 5 1. Các dấu hiệu liên quan với sự lan toả tại chỗ và vùng của khối u 5 1. Dấu hiệu toàn thân 7 1. Triệu chứng di căn của ung thư 7 1.

Các hội chứng cận ung thư 8 1. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẬN LÂM SÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UTP 9 1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh 9 1. Nội soi phế quản 19 1.

Phương pháp sinh thiết phổi xuyên thành ngực 20 1. Các phương pháp khác 20 1. UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN PHẾ QUẢN 21 1. Tần suất của UTBMTPQ 21 1.

Lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của UTBMTPQ 21 1. Một số đột biến gen trong UTBMT liên quan đến điều trị đích 23 1. PHÂN LOẠI UTBMT THEO IASLC/ATS/ERS NĂM 2011 26 1. Cơ sở của sự phân loại 26 1.

Các kỹ thuật giải phẫu bệnh trong chẩn đoán MBH UTBMT 27 1. Phân loại mô bệnh học UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011, WHO 2015 cho sinh thiết nhỏ và ý nghĩa lâm sàng 32 1. Tương quan lâm sàng, chẩn đoán hình hình ảnh, sinh học phân tử và phân típ MBH của UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011 34 1. Khuyến nghị của IASLC/ATS/ERS 2011 cho chẩn đoán trên sinh thiết nhỏ 36 1.

MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN LOẠI UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN THEO PHÂN LOẠI IASLC/ATS/ERS NĂM 2011 36 1. Trên Thế giới 36 1. Tại Việt Nam 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 39 2.

Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu 39 2. Tiêu chuẩn loại trừ 39 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. Thiết kế nghiên cứu 39 2.

Phương pháp thu thập số liệu 40 2. Các chỉ số và biến số nghiên cứu 40 2. Tiến trình nghiên cứu 42 2. Xử lý số liệu 57 2.

VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU 57 2. SƠ ĐỒ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG 59 3. Đặc điểm về tuổi và giới 59 3.

Tiền sử và mức độ hút thuốc 60 3.Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh 61 3. Triệu chứng lâm sàng 62 3. Đánh giá rối loạn thông khí trên chức năng hô hấp 63 3. Vị trí khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực 64 3.

Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực 66 3. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT lồng ngực 66 3. Đặc điểm tổn thương khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực 67 3. Các tổn thương phối hợp trên phim chụp CLVT lồng ngực 68 3.

Liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc và sự di căn 69 3. Phân chia giai đoạn theo TNM 70 3. Tổn thương trên nội soi phế quản 72 3. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN EGFR 75 3.

Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học 75 3. Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ 75 3. Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011 và một số mối liên quan 76 3. Hóa mô miễn dịch của UTBMT phế quản theo phân loại IASLC/ATS/ERS 2011 88 3.

Đột biến EGFR của ung thư biểu mô tuyến và một số mối liên quan 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG 93 4. Đặc điểm về tuổi và giới 93 4. Tiền sử và mức độ hút thuốc lá, thuốc lào 95 4.

Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh 96 4. Triệu chứng lâm sàng 97 4. Đánh giá rối loạn thông khí trên chức năng hô hấp 99 4. Vị trí khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực 99 4.

Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực 102 4. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT lồng ngực 103 4. Đặc điểm tổn thương khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực 104 4. Các tổn thương phối hợp trên phim chụp CLVT lồng ngực 105 4.

Mối liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc và sự di căn 106 4. Phân chia giai đoạn TNM 107 4. Tổn thương trên nội soi phế quản 109 4. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN EGFR 111 4.

Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học 111 4. Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ 112 4. Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011 và một số mối liên quan 113 4. Hóa mô miễn dịch của UTBMT phế quản theo phân loại IASLC/ATS/ERS 2011 122 4.

Đột biến EGFR của UTBMT phế quản và một số mối liên quan 124 KẾT LUẬN.132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các hội chứng cận ung thư liên quan đến ung thư phổi. Phân típ mô bệnh học Ung thư biểu mô tuyến. Các chỉ số cơ bản khi đo chức năng hô hấp.

Phân nhóm giai đoạn theo ký hiệu TNM và dưới nhóm. Phân típ MBH UTBMT phế quản theo IASLC/ATS/ERS 2011. Phân bố tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Mức độ hút thuốc lá, thuốc lào.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả công thức máu. Đánh giá rối loạn thông khí trên CNHH. Vị trí khối u trên cắt lớp vi tính theo thùy phổi.

Phân loại vị trí u theo giới. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT. Các tổn thương phối hợp trên phim CLVT. Liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc.

Liên quan giữa vị trí khối u với sự di căn xa. Phân loại giai đoạn T. Phân loại giai đoạn N. Phân loại giai đoạn M.

Liên quan giữa vị trí khối u và tổn thương qua nội soi phế quản. Vị trí tổn thương qua nội soi phế quản. Dạng tổn thương qua nội soi phế quản. Dạng tổn thương qua nội soi phế quảncủa khối u ở ngoại vi.

Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011. Độ biệt hóa mô bệnh học của UTBMT. Mối liên quan giữa phân típ MBH với giới. Mối liên quan giữa phân típ MBH với phân nhóm tuổi.

Mối liên quan giữa phân típ MBH với tiền sử hút thuốc. Mối liên quan giữa phân típ MBH với vị trí khối u. Mối liên quan giữa phân típ MBH với hình thái khối u. Mối liên quan giữa phân típ MBH với kích thước khối u trên CLVT.

Mối liên quan giữa phân típ MBH với mật độ khối u trên CLVT. Mối liên quan giữa phân típ MBH với sự di căn xa. Mối liên quan giữa phân típ MBH với ổn thương qua NSPQ. Tần suất bộc lộ các dấu ấn HMMD.

Các vị trí đột biến EGFR. Các loại đột biến EGFR. Mối liên quan giữa đột biến EGFR với giới, nhóm tuổi, tiền sử hút thuốc, vị trí, kích thước, hình dạng, sự di căn của khối u. Mối liên quan giữa đột biến EGFR và giai đoạn bệnh.

Mối liên quan giữa đột biến EGFR với phân típ MBH của UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011. So sánh một số nghiên cứu về vị trí u của UTBMT. So sánh một số nghiên cứu về phân típ MBH của UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011.114 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm tuổi theo giới.

Tiền sử hút thuốc lá, lào. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh. Vị trí khối u trên phim CLVT lồng ngực. Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực.

Đặc điểm dạng tổn thương trên phim chụp CLVT lồng ngực. Phân chia giai đoạn TNM. Tổn thương trên nội soi phế quản. Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học.

Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ. Tỷ lệ đột biến gen của UTBMT.88 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh nốt thuỳ trên phổi trái (A), nốt phổi phải (B). Hình ảnh u phổi trái, phải bờ tua gai.

Hình ảnh mật độ khối u. Hình ảnh S Golden của u phổi và hình ảnh NSPQ. Hình ảnh khối u trong lòng phế quản. Hình ảnh STXTN dưới CLVT chẩn đoán u phổi.

Hình ảnh nốt đơn độc phổi phải, trái của UTBMT. Nguyên lý chung của kỹ thuật HMMD. Đo kích thước u trên cửa sổ nhu mô. Cách đo kích thước khối u theo tiêu chuẩn của WHO và RECIST.

Mô hình vị trí khối u trung tâm và ngoại vi trên CLVT lồng ngực. Sinh thiết xuyên thành ngực dưới CLVT và lọ đựng bệnh phẩm sau sinh thiết tại Trung tâm Hô hấp – Bệnh viện Bạch Mai. Tổn thương MBH Lepedic HE x 200. UTBMT dạng chùm nang HE x 100.

UTBMT nhú HE x 200. UTBMT vi nhú HE x 400. Hình UTBMT nhầy xâm lấn HE x 400. UTBMT đặc HE, DPAS x 400.

UTBMT dạng bào thai. UTBMT nhầy dạng keo HE x 400. UTBMT típ ruột HE x 200.1: UTBMT dạng chùm nang (Mã GPB: SJ5449) HE 200 và CLVT lồng ngực.2: UTBMT thể vi nhú (Mã GPB SJ5054) HE 200 và CLVT lồng ngực .3: UTBMT thể đặc (Mã GPB SJ3998) HE 200 và CLVT lồng ngực .4: UTBMT nhú (Mã GPB SJ3711) HE 200 và CLVT lồng ngực .5: UTBMT nhầy (Mã GPB SJ9827) và CLVT lồng ngực.6: UTBMT dạng Lepidic (Mã GPB SH5911)HE 200 và CLVT lồng ngực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Tình (2018). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-ung-thu-bieu-mo-tuyen-phe-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và ứng dụng phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến phế quản theo hiệp hội ung thư phổi quốc tế, đề xuất phương pháp phân loại mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư phổi.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter