Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ tắc động mạch phổi cấp ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) nhằm phân tích các yếu tố nguy cơ và triệu chứng.
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tắc động mạch phổi ở COPD: Mối liên quan phức tạp
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội hô hấp
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Đợi
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tắc động mạch phổi ở COPD Mối liên quan phức tạp
Nghiên cứu tập trung vào mối liên quan giữa tắc động mạch phổi (TĐMP) và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). TĐMP là một biến cố tim mạch nghiêm trọng. Bệnh nhân COPD, đặc biệt trong đợt cấp, có nguy cơ cao mắc tắc động mạch phổi. Thuyên tắc phổi thường bị bỏ sót chẩn đoán. Triệu chứng lâm sàng chồng lấp gây khó khăn. TĐMP làm tăng tỷ lệ tử vong và biến chứng. Cần nhận diện sớm và chính xác tình trạng tắc động mạch phổi cấp ở bệnh nhân COPD. Điều này cải thiện tiên lượng và kết quả điều trị. Mối liên hệ phức tạp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ.
1.1. Tầm quan trọng của thuyên tắc phổi ở bệnh nhân COPD
Thuyên tắc phổi là một tình trạng cấp tính nguy hiểm. Bệnh nhân COPD có nguy cơ cao hơn dân số chung. Tỷ lệ tắc động mạch phổi cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD dao động đáng kể. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra điều này. TĐMP là nguyên nhân gây suy hô hấp. TĐMP cũng gây tử vong ở bệnh nhân COPD. Việc nhận thức về nguy cơ này còn hạn chế. Chẩn đoán tắc mạch phổi thường không được xem xét đầy đủ. Thuyên tắc phổi có thể là nguyên nhân chính gây nặng thêm tình trạng đợt cấp COPD.
1.2. Mối liên hệ giữa đợt cấp COPD và tắc động mạch phổi
Đợt cấp COPD là giai đoạn bệnh nặng lên cấp tính. Các yếu tố như viêm hệ thống, tình trạng bất động, và nhiễm trùng thường đi kèm. Những yếu tố này góp phần vào tăng nguy cơ huyết khối. Tắc động mạch phổi không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng. Triệu chứng lâm sàng của TĐMP và đợt cấp COPD tương tự nhau. Khó thở, đau ngực là các triệu chứng phổ biến. Phân biệt hai tình trạng này đòi hỏi nhiều công cụ. Thuyên tắc phổi có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố làm trầm trọng thêm đợt cấp COPD. Việc tìm kiếm TĐMP là cần thiết trong quản lý đợt cấp COPD không rõ nguyên nhân.
1.3. Sự thay đổi sinh lý bệnh khi có tắc mạch
COPD gây rối loạn chức năng phổi mạn tính. Tắc động mạch phổi gây tắc nghẽn dòng máu trong mạch phổi. Điều này làm tăng áp lực động mạch phổi. Áp lực thất phải tăng, dẫn đến suy thất phải. Bệnh nhân COPD đã có bệnh lý tim phổi từ trước. Sự xuất hiện của TĐMP làm tình trạng suy tim phổi nặng hơn. Viêm mạn tính và tình trạng thiếu oxy máu ở bệnh nhân COPD cũng thúc đẩy quá trình đông máu. Tình trạng này làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Hiểu rõ sinh lý bệnh giúp tối ưu hóa chiến lược chẩn đoán và điều trị tắc động mạch phổi.
II. Đặc điểm lâm sàng TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD
Đặc điểm lâm sàng của tắc động mạch phổi (TĐMP) ở bệnh nhân đợt cấp COPD thường không điển hình. Điều này tạo ra thách thức lớn trong chẩn đoán. Các triệu chứng của TĐMP thường chồng lấp với triệu chứng đợt cấp COPD. Khó thở tăng lên là triệu chứng chủ yếu của cả hai tình trạng. Đau ngực kiểu màng phổi cũng thường gặp. Ho, sốt nhẹ cũng có thể xuất hiện. Cần phân biệt triệu chứng nào thuộc về COPD, triệu chứng nào gợi ý TĐMP. Dấu hiệu lâm sàng có giá trị gợi ý cần được chú ý. Chẩn đoán phân biệt chính xác là yếu tố then chốt. Điều này giúp tránh bỏ sót TĐMP, một biến chứng nguy hiểm.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình và không điển hình
Triệu chứng lâm sàng điển hình của tắc động mạch phổi bao gồm khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, và ngất. Tuy nhiên, ở bệnh nhân COPD, các triệu chứng này thường không rõ ràng. Khó thở có thể nặng hơn mức bình thường của đợt cấp COPD. Đau ngực có thể mơ hồ hoặc không đặc hiệu. Dấu hiệu lâm sàng không điển hình làm tăng nguy cơ chẩn đoán chậm trễ. Bệnh nhân có thể chỉ than phiền về mệt mỏi hoặc yếu sức. Cần đánh giá kỹ lưỡng để nhận diện sự khác biệt. Tỷ lệ triệu chứng không điển hình cao đòi hỏi sự cảnh giác.
2.2. Dấu hiệu lâm sàng giúp gợi ý chẩn đoán
Một số dấu hiệu lâm sàng có thể gợi ý tắc động mạch phổi. Tình trạng huyết động không ổn định bất ngờ. Tụt huyết áp không giải thích được. Nhịp tim nhanh kéo dài mà không đáp ứng với điều trị ban đầu. Tiếng thổi tâm thu ở tim, gợi ý tăng áp lực động mạch phổi. Dấu hiệu suy tim phải cấp tính, như tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại vi. Sốt nhẹ hoặc ho không giải thích được. Cần đánh giá bệnh nhân toàn diện. Bảng điểm Wells hoặc Geneva cải biên có thể được sử dụng để ước tính xác suất TĐMP. Tuy nhiên, hiệu quả của các bảng điểm này ở bệnh nhân COPD vẫn còn là một vấn đề tranh cãi.
2.3. Thách thức trong chẩn đoán phân biệt
Thách thức chính là phân biệt tắc động mạch phổi với đợt cấp COPD. Cả hai tình trạng đều gây khó thở tăng nặng. Cả hai đều có thể gây giảm oxy máu. Chụp X-quang ngực thường không đặc hiệu. Điện tâm đồ có thể có những thay đổi không đặc trưng. Chẩn đoán phân biệt đòi hỏi sự phối hợp của nhiều yếu tố. Gồm đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng, xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ cần có kinh nghiệm để loại trừ các nguyên nhân khác của khó thở. Sai sót trong chẩn đoán phân biệt có thể dẫn đến điều trị không phù hợp và kết quả xấu.
III. Yếu tố nguy cơ tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD
Bệnh nhân COPD có nhiều yếu tố nguy cơ nội tại và ngoại tại. Các yếu tố này làm tăng khả năng mắc tắc động mạch phổi (TĐMP). Viêm hệ thống mạn tính là một trong những nguyên nhân. Thiếu oxy máu kéo dài cũng góp phần gây rối loạn đông máu. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chung cho cả COPD và TĐMP. Tiền sử thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TTHKTM) cũng làm tăng nguy cơ. Bệnh nhân COPD thường có tình trạng bất động kéo dài. Đặc biệt trong các đợt cấp nặng. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ tắc mạch phổi giúp sàng lọc nhóm bệnh nhân cần theo dõi. Nó cũng giúp áp dụng các biện pháp phòng ngừa sớm.
3.1. Các yếu tố nguy cơ thường gặp
Các yếu tố nguy cơ chung cho TĐMP bao gồm phẫu thuật gần đây, bất động kéo dài, ung thư, và tiền sử TTHKTM. Ở bệnh nhân COPD, các yếu tố này được tăng cường. Bệnh nhân COPD thường lớn tuổi. Họ có nhiều bệnh nền đi kèm. Ví dụ như bệnh tim mạch, đái tháo đường. Những bệnh này cũng là yếu tố nguy cơ độc lập. Hút thuốc lá làm tăng hoạt động tiểu cầu và rối loạn chức năng nội mô. Góp phần vào hình thành cục máu đông. Tình trạng viêm mạn tính ở bệnh nhân COPD cũng thúc đẩy quá trình đông máu.
3.2. Vai trò của rối loạn đông máu và thuốc lá
COPD gây ra tình trạng viêm hệ thống mạn tính. Tình trạng này kích hoạt hệ thống đông máu. Mức độ fibrinogen, D-dimer thường tăng ở bệnh nhân COPD. Điều này cho thấy tình trạng tăng đông máu. Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ độc lập. Thuốc lá làm tổn thương nội mạc mạch máu. Thuốc lá cũng làm tăng kết tập tiểu cầu. Điều này thúc đẩy sự hình thành huyết khối. Cả hai yếu tố này cùng nhau làm tăng đáng kể nguy cơ tắc động mạch phổi. Kiểm soát rối loạn đông máu và ngừng hút thuốc là quan trọng.
3.3. Xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao
Việc xác định nhóm bệnh nhân COPD có nguy cơ cao mắc TĐMP là rất quan trọng. Bệnh nhân có tiền sử TTHKTM. Bệnh nhân có đợt cấp COPD nặng, cần nhập viện. Bệnh nhân có bất động kéo dài. Bệnh nhân có các bệnh lý đi kèm như ung thư hoặc suy tim. Bệnh nhân có tình trạng thiếu oxy máu nặng. Những bệnh nhân này cần được sàng lọc tích cực hơn. Cần xem xét chỉ định D-dimer. Cần có chiến lược chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Việc xác định sớm giúp can thiệp kịp thời. Can thiệp giúp giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng.
IV. Chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp ở bệnh nhân COPD
Chẩn đoán tắc động mạch phổi (TĐMP) cấp ở bệnh nhân COPD đòi hỏi một quy trình cẩn thận. Do triệu chứng không đặc hiệu và chồng lấp. Xét nghiệm D-dimer đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc. Tuy nhiên, giá trị của nó có thể bị hạn chế. Chẩn đoán hình ảnh là bước quyết định để xác định TĐMP. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi cản quang (CT-PA) là tiêu chuẩn vàng. Cần có sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh. Điều này nhằm đạt được chẩn đoán chính xác. Chẩn đoán tắc mạch phổi sớm giúp khởi đầu điều trị chống đông kịp thời. Từ đó, cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng.
4.1. Vai trò của D dimer trong chẩn đoán sơ bộ
D-dimer là một sản phẩm thoái giáng của fibrin. Mức D-dimer tăng cao gợi ý sự hiện diện của huyết khối. D-dimer có giá trị tiên đoán âm tính cao. Điều này có nghĩa là mức D-dimer bình thường có thể loại trừ TĐMP. Tuy nhiên, ở bệnh nhân đợt cấp COPD, D-dimer thường tăng không đặc hiệu. Do tình trạng viêm, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý ác tính kèm theo. Do đó, D-dimer chỉ nên được sử dụng như một công cụ sàng lọc. Không nên dùng nó để chẩn đoán xác định TĐMP ở bệnh nhân COPD. Mức độ tăng của D-dimer cần được giải thích thận trọng. Nó cần kết hợp với xác suất lâm sàng.
4.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi cản quang (CT-PA) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác nhất. CT-PA cho phép hình dung trực tiếp huyết khối trong động mạch phổi. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. CT-PA cũng có thể cung cấp thông tin về tình trạng phổi và tim. Ví dụ như mức độ khí phế thũng, dấu hiệu suy tim phải. Xạ hình thông khí/tưới máu (V/Q scan) là một lựa chọn thay thế. Đặc biệt ở bệnh nhân chống chỉ định với chất cản quang. Tuy nhiên, CT-PA vẫn là phương pháp ưu tiên. Nó giúp chẩn đoán tắc mạch phổi nhanh chóng và đáng tin cậy.
4.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán tắc mạch phổi
Tiêu chuẩn chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp dựa trên sự kết hợp của bằng chứng. Bao gồm đánh giá lâm sàng, D-dimer và kết quả CT-PA. Xác suất lâm sàng tiền test giúp định hướng. Nếu xác suất thấp và D-dimer âm tính, TĐMP có thể được loại trừ. Nếu xác suất cao hoặc D-dimer dương tính, CT-PA được chỉ định. Huyết khối được phát hiện trên CT-PA xác định chẩn đoán. Các tiêu chuẩn khác như siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới cũng có thể hỗ trợ. Đặc biệt khi nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu (HKTMS) kèm theo. Chẩn đoán phải được thực hiện nhanh chóng để bắt đầu điều trị.
V. Gánh nặng tắc động mạch phổi và COPD Hậu quả nghiêm trọng
Tắc động mạch phổi (TĐMP) ở bệnh nhân COPD gây ra gánh nặng lớn. Gánh nặng này bao gồm tăng tỷ lệ tử vong và biến chứng. Việc chẩn đoán muộn hoặc bỏ sót TĐMP có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể tiến triển suy hô hấp cấp. Tăng nguy cơ tử vong trong bệnh viện. Tăng áp động mạch phổi do huyết khối mạn tính (CTEPH) là một biến chứng lâu dài. CTEPH gây suy tim phải và suy giảm chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức. Nó cũng cung cấp dữ liệu quan trọng về đặc điểm của TĐMP ở nhóm bệnh nhân này. Điều này giúp cải thiện chiến lược quản lý lâm sàng và kết quả điều trị.
5.1. Tỷ lệ mắc tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD
Tỷ lệ mắc tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD được ước tính cao. Đặc biệt trong các đợt cấp bệnh. Các nghiên cứu trên thế giới ghi nhận tỷ lệ này từ 10% đến 25%. Thậm chí cao hơn ở những bệnh nhân có đợt cấp nặng. Tỷ lệ này biến động tùy thuộc vào phương pháp chẩn đoán. Nó cũng phụ thuộc vào tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tỷ lệ cao này cho thấy TĐMP là một biến chứng phổ biến. Nó cần được xem xét thường xuyên ở bệnh nhân COPD. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc sàng lọc và chẩn đoán tích cực.
5.2. Biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tắc động mạch phổi cấp có thể gây ra nhiều biến chứng. Suy thất phải cấp là một biến chứng nguy hiểm. Nó dẫn đến sốc và tử vong. Thiếu oxy máu nặng và suy hô hấp. Nhồi máu phổi có thể xảy ra. Về lâu dài, một phần bệnh nhân có thể phát triển CTEPH. CTEPH là một tình trạng tăng áp động mạch phổi không hồi phục. Nó gây suy tim phải mạn tính. Các biến chứng này làm giảm chất lượng cuộc sống. Tăng chi phí y tế và tử vong sớm. Việc điều trị chống đông sớm là rất quan trọng.
5.3. Ý nghĩa nghiên cứu đối với quản lý lâm sàng
Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Kết quả nghiên cứu giúp bác sĩ lâm sàng nâng cao cảnh giác. Nó cũng giúp nhận diện sớm TĐMP. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng để phát triển các hướng dẫn chẩn đoán. Nó cũng giúp cải thiện phác đồ điều trị. Điều này sẽ giảm tỷ lệ bỏ sót chẩn đoán. Giảm biến chứng và tử vong liên quan đến tắc động mạch phổi. Nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân COPD. Đảm bảo bệnh nhân nhận được can thiệp phù hợp và kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG ĐỢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI CẤP Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN QUANG ĐỢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI CẤP Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội Hô Hấp Mã số: 62720144 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Hồng Thái 2. Chu Thị Hạnh HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Quang Đợi, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy, Cô: PGS.
Hoàng Hồng Thái và PGS. Chu Thị Hạnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Nguyễn Quang Đợi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường biểu diễn CAT COPD Asssessment Test Bảng điểm đánh gía triệu chứng ở bệnh nhân COPD CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CLS Cận lâm sàng COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Disease CRP C Reactive Protein Protein phản ứng C CS Cộng sự CTEPH Chronic Thromboembolic Tăng áp động mạch phổi do huyết Pulmonary Hypertension khối mạn tính CT-PA Computed Tomographic Chụp cắt lớp vi tính động mạch Pulmonary Angiography phổi cản quang ELISA Quantitative Enzyme-Linked Định lượng miễn dịch hấp phụ Immuno Sorbent Assay gắn enzym FEU Fibrinogen Equivalent Units Đơn vị tương đương fibrinogen FEV1 Forced Expiratory Volume in One Thể tích thở ra gắng sức trong Second giây đầu tiên FVC Forced Vital Capacity Dung tích sống gắng sức GOLD Global Strategy for Diagnosis, Chiến lược toàn cầu về chẩn Management and Prevention Of đoán, quản lý, phòng ngừa bệnh COPD phổi tắc nghẽn mạn tính HKTMS Huyết khối tĩnh mạch sâu HR Hazard Ratio Tỷ số rủi ro HU Housfield Đơn vị đo tỷ trọng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IL Interleukin Interleukin LS Lâm sàng mMRC Modified Medical Research Thang điểm đánh giá khó thở sửa Council Dyspnea Scale đổi NPV Negative predictive value Trị số dự báo âm tính NT-proBNP N-terminal pro-Brain Natriuretic Peptide bài Natri Peptide OR Odds Ratio Tỷ số chênh PADUA Đại học Padua - Italia PESI Pulmonary Embolism Severity Chỉ số nặng tắc động mạch phổi Index PIOPED Prospective Investigation On Nghiên cứu tiến cứu chẩn đoán Pulmonary Embolism Diagnosis tắc động mạch phổi PPV Positive Predictive Value Trị số dự báo dương tính ROC Receiver Operating Characteristic Đường biểu diễn RR Relative Risk Nguy cơ tương đối Se Sensitivity Độ nhạy Sp Specificity Độ đặc hiệu TĐMP Tắc động mạch phổi TĐMP (+) Có tắc động mạch phổi TĐMP (-) Không tắc động mạch phổi TNT-hs Troponin T - high sensitive Troponin T độ nhạy cao TTHKTM Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch VC Vital Capacity Dung tích sống WL Window Level Mức giữa cửa sổ WW Window Width Độ rộng cửa sổ YTNC Yếu tố nguy cơ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Gánh nặng của đợt cấp COPD. Phân loại mức độ nặng của đợt cấp COPD. Rối loạn quá trình đông máu ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Vai trò của thuốc lá đến tình trạng đông máu và các biến cố huyết khối ở bệnh nhân COPD.
Tắc động mạch phổi trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Mối liên quan giữa đợt cấp COPD và TĐMP. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Tỷ lệ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD.
Yếu tố nguy cơ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Biến chứng của TĐMP cấp nếu không được chẩn đoán và điều trị. Những vấn đề cần được nghiên cứu thêm. Tắc động mạch phổi cấp.
Dịch tễ học huyết khối tĩnh mạch sâu và tắc động mạch phổi. Sinh lý bệnh tắc động mạch phổi. Tiếp cận chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp. Tổng quan tình hình nghiên cứu TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD.
Trên thế giới. Tại Việt Nam. 43 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.
44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá các chỉ số, biến số nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chẩn đoán COPD. Đánh giá triệu chứng ở bệnh nhân COPD. Đánh giá COPD theo các nhóm ABCD. Tiêu chuẩn chẩn đoán đợt cấp COPD.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đợt cấp COPD do nhiễm trùng. Chẩn đoán đợt cấp COPD không do nhiễm trùng. Tiêu chuẩn chẩn đoán mức độ nặng trong đợt cấp COPD. Tiêu chuẩn đánh giá tình trạng suy hô hấp.
Tiêu chuẩn chẩn đoán tắc động mạch phổi. Phân tầng nguy cơ tử vong do tắc động mạch phổi. Tiêu chuẩn chẩn đoán các rối loạn nhịp tim, suy tim, suy vành, tăng huyết áp. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu nghiên cứu. Thu thập số liệu cho mục tiêu 1. Thu thập số liệu cho mục tiêu 2.
Thu thập số liệu cho mục tiêu 3. Phương tiện nghiên cứu và quy trình kỹ thuật. Xét nghiệm D- dimer. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi.
53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các thăm dò cận lâm sàng khác. Tổng hợp các biến số và chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Quy trình nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm lâm sàng .Đặc điểm cận lâm sàng. Tỷ lệ và yếu tố nguy cơ TĐMP trong đợt cấp COPD. Tỷ lệ TĐMP trong đợt cấp COPD.
Yếu tố nguy cơ TĐMP trong đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer và các thang điểm Wells, Geneva cải tiến trong chẩn đoán TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer. Giá trị của thang điểm Wells.
Giá trị của thang điểm Geneva cải tiến. So sánh thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong đánh giá nguy cơ lâm sàng TĐMP. 104 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng tắc động mạch phổi cấp ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng .Tỷ lệ và yếu tố nguy cơ TĐMP trong đợt cấp COPD.Tỷ lệ TĐMP trong đợt cấp COPD. 128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các yếu tố nguy cơ độc lập gây TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD.
Kết quả thang điểm Padua trong đánh giá nguy cơ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer và các thang điểm Wells, Geneva cải tiến trong chẩn đoán TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer. Giá trị của thang điểm Wells.
Giá trị của thang điểm Geneva cải tiến. So sánh mức độ phù hợp giữa thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong đánh giá nguy cơ lâm sàng TĐMP. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN MINH HỌA BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại mức độ nặng đợt cấp COPD theo Anthonisen và CS 1987.
Phân loại mức độ nặng đợt cấp COPD theo Burge S, Wedzicha JA năm 2003. Thang điểm Wells. Thang điểm Geneva cải tiến. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.
Phiên giải ý nghĩa của hệ số kappa. Phiên giải ý nghĩa diện tích dưới đường cong ROC. Số đợt cấp/năm. Đánh giá triệu chứng theo bảng điểm CAT và mMRC.
Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Đặc điểm Xquang phổi. Tổn thương phổi trên CT-PA.
Đặc điểm khí máu. Đặc điểm siêu âm tim. Liên quan giữa tuổi và TĐMP. Liên quan gữa độ tuổi trung bình và giới với TĐMP.
Liên quan giữa tiền sử hút thuốc và TĐMP. Liên quan giữa số đợt cấp/năm và TĐMP. Liên quan giữa thời gian mắc bệnh và TĐMP. Liên quan giữa mức độ tắc nghẽn và TĐMP.
Liên quan giữa điểm CAT và tình trạng TĐMP. Liên quan giữa thang điểm mMRC và TĐMP. Liên quan giữa phân nhóm COPD và TĐMP. 81 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Liên quan giữa nguyên nhân đợt cấp và TĐMP. Liên quan giữa bệnh đồng mắc và TĐMP. Liên quan giữa triệu chứng cơ năng và TĐMP. Liên quan giữa triệu chứng thực thể và TĐMP.
Các bảng điểm dự báo nguy cơ lâm sàng. Tổn thương trên x quang phổi. Các tổn thương phổi trên CT-PA. Vị trí huyết khối.
Liên quan kết quả siêu âm tim với TĐMP. Kết quả công thức máu. Kết quả sinh hóa máu. Kết quả xét nghiệm miễn dịch.
Kết quả giá trị trung bình khí máu với TĐMP. Phân loại kết quả khí máu với TĐMP. Các biến đổi điện tim. Phân tích hồi quy Logistic đơn biến.
Phân tích hồi quy Logistic đa biến. Thang điểm Padua và TĐMP. Nồng độ D-dimer tại ngưỡng giá trị điểm cắt 2,1mg/l FEU. Thang điểm Wells 3 mức.
Thang điểm Wells 3 mức với tình trạng TĐMP. So sánh thang điểm Wells 3 mức với ngưỡng điểm cắt nồng độ D-dimer = 2,1 mg/l FEU. Thang điểm Wells 2 mức với TĐMP. Kết hợp xét nghiệm D-dimer với thang điểm Wells trong loại trừ TĐMP.
Thang điểm Geneva 3 mức trong nhóm nghiên cứu. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Đợi (2019). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-tac-dong-mach-phoi-o-benh-nhan-copd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) nhằm phân tích các yếu tố nguy cơ và triệu chứng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân COPD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.