Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng - Phạm Huy Tần

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và điều trị bệnh.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư vòm họng và virus Epstein-Barr
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư vòm họng và virus Epstein Barr

Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính phổ biến vùng đầu cổ. Bệnh phát sinh từ lớp biểu mô phủ vùng vòm mũi họng. Tỷ lệ mắc bệnh phân bố không đồng đều theo địa lý. Khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc có tỷ lệ mắc cao nhất. Bệnh thường liên quan chặt chẽ đến nhiễm virus Epstein-Barr mạn tính. Yếu tố môi trường và di truyền cũng đóng vai trò thúc đẩy. Bệnh tiến triển âm thầm ở giai đoạn khởi phát. Đa số người bệnh chỉ phát hiện khi tổn thương đã lan rộng. Việc chẩn đoán sớm giúp nâng cao tỷ lệ kiểm soát bệnh. Nghiên cứu sinh học phân tử mở ra hướng đi mới trong tầm soát và theo dõi điều trị. Hiểu rõ căn nguyên giúp tối ưu hóa phác đồ can thiệp.

1.1. Bản chất sinh học của virus Epstein Barr

Virus Epstein-Barr thuộc họ Herpesviridae. Loại virus này chứa bộ gen DNA chuỗi kép kích thước lớn. Virus có khả năng xâm nhập và tồn tại tiềm tàng trong tế bào lympho B và tế bào biểu mô. Chu kỳ sống của virus gồm hai pha: pha tiềm tàng và pha nhân lên. Trong pha tiềm tàng, virus biểu hiện các kháng nguyên nhân và kháng nguyên màng. Các phân tử RNA không mã hóa cũng được tổng hợp liên tục. Những yếu tố này kích thích tế bào chủ tăng sinh bất thường. Đồng thời, chúng ngăn cản quá trình chết theo chương trình của tế bào. Sự chuyển dạng ác tính diễn ra qua nhiều bước tích lũy đột biến gen. Do đó, virus là tác nhân quan trọng trong sinh bệnh học ung thư.

1.2. Mối liên hệ giữa virus và ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng có mối liên hệ mật thiết với sự hiện diện của virus Epstein-Barr. Bộ gen của virus được tìm thấy trong hầu hết các mẫu mô ung thư biểu mô vòm. Quá trình nhiễm virus kích hoạt các con đường tín hiệu gây ung thư. Tế bào khối u giải phóng các mảnh vật chất di truyền vào dòng máu. Hiện tượng này tạo cơ sở để phát hiện phân tử sinh học trong tuần hoàn. Nồng độ vật chất di truyền trong máu phản ánh chính xác khối lượng tế bào ác tính. Các xét nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử cung cấp chỉ dấu then chốt. Đánh giá mối tương quan này giúp xây dựng chiến lược tầm soát hiệu quả cho quần thể nguy cơ cao.

II. Triệu chứng lâm sàng ung thư vòm và hạch cổ di căn

Triệu chứng lâm sàng ung thư vòm thường đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh tai mũi họng thông thường. Người bệnh thường có biểu hiện ở bốn nhóm cơ quan: mũi, tai, thần kinh và hạch cổ. Ở giai đoạn đầu, dấu hiệu mờ nhạt và tiến triển chậm. Khi khối u phát triển, các biểu hiện trở nên rõ ràng và khu trú hơn. Hiện tượng chảy máu mũi một bên tái diễn là dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Ù tai và nghe kém thể dẫn truyền cũng xuất hiện sớm do tắc vòi Eustache. Nhức đầu âm ỉ vùng thái dương cảnh báo u đã xâm lấn nền sọ. Sự xuất hiện của khối hạch vùng cổ thường là lý do khiến bệnh nhân đi khám.

2.1. Các triệu chứng lâm sàng ung thư vòm thường gặp

Triệu chứng lâm sàng ung thư vòm biểu hiện phong phú trên lâm sàng. Dấu hiệu mũi gồm ngạt mũi một bên tăng dần và xì mũi ra nhầy lẫn máu. Dấu hiệu tai biểu hiện qua cảm giác đầy tức tai, ù tai liên tục và giảm thính lực. Dấu hiệu thần kinh bao gồm đau nửa đầu và liệt các dây thần kinh sọ. Khối u xâm lấn lỗ rách hay đỉnh xương đá gây tổn thương các dây thần kinh số III, IV, V, VI. Tổn thương lan rộng xuống họng miệng gây nuốt khó và khàn tiếng. Các biểu hiện toàn thân như gầy sút cân hay mệt mỏi xuất hiện ở giai đoạn muộn. Nhận diện sớm các dấu hiệu chỉ điểm giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán.

2.2. Đặc điểm tổn thương hạch cổ di căn vùng

Hạch cổ di căn là biểu hiện lâm sàng nổi bật nhất của bệnh lý này. Tỷ lệ xuất hiện hạch cổ chiếm từ sáu mươi đến tám mươi phần trăm trường hợp. Vị trí di căn phổ biến nhất là nhóm hạch cảnh trên và hạch gai sau cơ ức đòn chũm. Hạch ung thư thường có mật độ chắc hoặc cứng, ranh giới không rõ và ít đau. Ban đầu hạch di động dễ dàng, sau đó dính chặt vào mô xung quanh và cố định. Hạch có thể xuất hiện đơn độc hoặc hợp thành chuỗi hạch lớn. Đôi khi hạch hoại tử tạo thành khối mềm giả áp xe. Sự lan tràn của hạch cổ phản ánh mức độ tiến triển ác tính của khối u nguyên phát.

III. Nội soi vòm mũi họng và phân loại mô bệnh học WHO

Chẩn đoán xác định bệnh đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám hình thái và xét nghiệm giải phẫu bệnh. Thăm khám trực tiếp niêm mạc vòm họng giúp phát hiện các tổn thương nghi ngờ. Sinh thiết qua nội soi cung cấp mẫu mô chuẩn xác cho xét nghiệm mô bệnh học. Kết quả mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để khẳng định bản chất khối u. Sự phân bố vi thể của tế bào ác tính quyết định tiên lượng và độ nhạy cảm với điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ hỗ trợ đánh giá mức độ lan rộng. Việc phối hợp đa phương pháp đảm bảo lập kế hoạch can thiệp toàn diện và chính xác.

3.1. Hình ảnh tổn thương qua nội soi vòm mũi họng

Nội soi vòm mũi họng bằng ống mềm là phương pháp thăm dò hình thái tiêu chuẩn. Thủ thuật này cho phép quan sát chi tiết toàn bộ bề mặt niêm mạc vòm họng. Bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương dạng sùi loét, thâm nhiễm hoặc dạng cục. Gờ vòi nhô cao bất thường và hố Rosenmüller bị xóa là dấu hiệu chỉ điểm quan trọng. Vùng niêm mạc tổn thương thường tăng sinh mạch máu bất thường và dễ chảy máu khi chạm. Kỹ thuật nội soi dải tần hẹp giúp làm nổi bật mạng lưới vi mạch quanh u. Sinh thiết dưới hướng dẫn nội soi trực tiếp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán mô học, tránh bỏ sót tổn thương nhỏ.

3.2. Tiêu chuẩn phân loại mô bệnh học WHO

Tổ chức Y tế Thế giới chia bệnh thành ba nhóm theo phân loại mô bệnh học WHO. Nhóm một là ung thư biểu mô tế bào vảy sừng hóa. Nhóm hai là ung thư biểu mô không sừng hóa biệt hóa. Nhóm ba là ung thư biểu mô không sừng hóa không biệt hóa. Tại các vùng dịch tễ cao như Việt Nam, nhóm ba chiếm tỷ lệ vượt trội trên chín mươi phần trăm. Thể không sừng hóa không biệt hóa có liên quan mật thiết với nhiễm virus Epstein-Barr. Loại mô bệnh học này có độ nhạy rất cao với xạ trị và hóa chất. Xác định đúng phân nhóm mô bệnh học giúp bác sĩ dự đoán chính xác diễn tiến bệnh và đáp ứng điều trị.

IV. Xét nghiệm Real time PCR EBV và kháng thể chẩn đoán

Xét nghiệm sinh học phân tử và huyết thanh học đóng vai trò trung tâm trong hỗ trợ chẩn đoán. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin định lượng và định tính về sự hiện diện của virus. Xét nghiệm huyết thanh đánh giá phản ứng miễn dịch dịch thể của cơ thể đối với các kháng nguyên virus. Trong khi đó, xét nghiệm sinh học phân tử đo lường trực tiếp vật chất di truyền lưu hành trong máu. Sự kết hợp giữa hai phương pháp mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội. Đây là công cụ đắc lực để sàng lọc sớm trong cộng đồng nguy cơ cao. Đồng thời, các chỉ số này còn dùng để giám sát tải lượng virus trong quá trình can thiệp y khoa.

4.1. Kỹ thuật xét nghiệm Real time PCR EBV định lượng

Kỹ thuật xét nghiệm Real-time PCR EBV là phương pháp sinh học phân tử tiên tiến. Kỹ thuật này khuếch đại và định lượng chính xác số lượng bản sao DNA của virus trong huyết tương. Các đoạn gen mục tiêu thường là gen BamHI-W hoặc gen EBNA1. Xét nghiệm có độ nhạy cao và dải đo động học rộng. Mẫu máu tĩnh mạch được xử lý tách chiết huyết tương nghiêm ngặt nhằm bảo tồn nồng độ vật chất di truyền tự do. Kết quả đo lường được chuẩn hóa theo số bản sao trên mỗi mililit huyết tương. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng tức thời, giúp bác sĩ nắm bắt động học khối u một cách khách quan và chính xác.

4.2. Vai trò của kháng thể kháng EBV VCA IgA EA IgA

Kháng thể kháng EBV (VCA-IgA, EA-IgA) là các dấu ấn huyết thanh học cổ điển nhưng rất giá trị. Hiệu giá kháng thể IgA kháng lại kháng nguyên vỏ virus (VCA-IgA) thường tăng cao từ giai đoạn sớm. Kháng thể kháng kháng nguyên sớm (EA-IgA) phản ánh tình trạng virus đang nhân lên mạnh mẽ. Sự gia tăng đồng thời nồng độ hai loại kháng thể này cảnh báo nguy cơ cao mắc bệnh ác tính. Xét nghiệm huyết thanh học thích hợp cho các chương trình tầm soát diện rộng nhờ quy trình đơn giản. Kết hợp định lượng kháng thể với xét nghiệm phân tử tạo nên bộ đôi chỉ điểm tin cậy trong phát hiện sớm và theo dõi lâm sàng lâu dài.

V. Đánh giá tải lượng EBV DNA huyết tương và giai đoạn

Tải lượng vật chất di truyền của virus trong huyết tương phản ánh trực tiếp gánh nặng khối u trong cơ thể. Nồng độ này có mối tương quan thuận rõ rệt với kích thước u và mức độ lan tràn hạch. Theo dõi chỉ số này giúp phân tầng nguy cơ và lựa chọn phác đồ điều trị thích hợp. Sau can thiệp xạ trị hoặc hóa trị, nồng độ vật chất di truyền giảm nhanh chóng ở những bệnh nhân đáp ứng tốt. Sự tồn tại dai dẳng hoặc tái tăng nồng độ cảnh báo nguy cơ tái phát hoặc di căn xa. Vì vậy, chỉ dấu phân tử này là công cụ theo dõi tiên lượng độc lập và có giá trị dự báo cao trong thực hành lâm sàng.

5.1. Mối liên quan với giai đoạn lâm sàng TNM

Nồng độ vật chất di truyền của virus tương quan chặt chẽ với giai đoạn lâm sàng TNM. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV) có nồng độ bản sao cao hơn rõ rệt so với giai đoạn sớm (giai đoạn I, II). Kích thước khối u nguyên phát T càng lớn thì lượng vật chất di truyền phóng thích vào máu càng nhiều. Mức độ di căn hạch vùng N cũng tỷ lệ thuận với nồng độ đo được. Khi có di căn xa M1, nồng độ vật chất di truyền thường đạt mức rất cao. Đánh giá chỉ số này trước điều trị giúp bác sĩ xác định chính xác mức độ lan rộng của tổn thương và tối ưu hóa kế hoạch xạ trị.

5.2. Ý nghĩa tải lượng EBV DNA huyết tương sau điều trị

Tải lượng EBV-DNA huyết tương sau điều trị là yếu tố then chốt để dự đoán tiên lượng sống còn. Sự sụt giảm về ngưỡng âm tính sau liệu trình xạ hóa trị đồng thời cho thấy đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng. Ngược lại, nếu nồng độ vẫn ở mức cao sau điều trị, nguy cơ thất bại tại chỗ hoặc di căn xa là rất lớn. Việc xét nghiệm định kỳ chỉ số này giúp phát hiện tái phát trước khi có biểu hiện hình ảnh học từ vài tuần đến vài tháng. Bác sĩ có thể can thiệp cứu vãn kịp thời nhờ phát hiện sớm. Đây là chỉ dấu sinh học cá thể hóa hàng đầu trong quản lý bệnh nhân ung thư vòm họng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu vòm họng và hạch vùng cổ
1.1.1. Sơ lược giải phẫu vòm họng
1.1.2. Giải phẫu hạch cổ
1.2. Dịch tễ học ung thư vòm mũi họng
1.2.1. Tỉ lệ mắc bệnh
1.2.2. Yếu tố nguy cơ
1.3. Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng
1.3.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.3.2. Chẩn đoán cận lâm sàng
1.3.3. Chẩn đoán giai đoạn
1.3.4. Chẩn đoán phân biệt
1.4. Virus EBV và ung thư vòm mũi họng
1.4.1. Cấu tạo virus EBV
1.4.2. Giả thuyết về cơ chế bệnh sinh EBV và UTVMH
1.4.3. Các kỹ thuật sinh học phân tử xác định EBV
1.4.4. Ứng dụng chẩn đoán và điều trị dựa trên mối liên quan giữa EBV và UTVMH
1.4.5. Nghiên cứu về nồng độ EBV-DNA huyết tương và UTVMH
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các biến số, chỉ số và nội nghiên cứu
2.2.2.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.2.2.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
2.2.2.3. Định lượng nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị và mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các kỹ thuật xét nghiệm đã sử dụng trong nghiên cứu
2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.3.1. Trang thiết bị và phương tiện nghiên cứu tại bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Đại Học Y Hà Nội
2.3.2. Dụng cụ, trang thiết bị và hoá chất nghiên cứu tại Labo trung tâm nghiên cứu Gen-Protein trường Đại Học Y Hà Nội
2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.5. Xử lí số liệu
2.6. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.1.4. Chẩn đoán TNM của đối tượng nghiên cứu
3.2. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu
3.3. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu
3.4. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng
3.4.1. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị
3.4.2. Đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm khối u vòm họng qua thăm khám bằng lâm sàng, nội soi, CT Scanner, MRI và mô bệnh học
4.1.3. Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm và mô bệnh học
4.1.4. Đánh giá giai đoạn TNM
4.2. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu
4.3. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng
4.3.1. Kết quả định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của đối tượng nghiên cứu
4.3.2. Mối liên quan với nồng độ EBV-DNA huyết tương
CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và định lượng nồng độ ebvdna huyết tương trong ung thư vòm mũi họng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM HUY TẦN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐỊNH LƯỢNG NỒNG ĐỘ EBV-DNA HUYẾT TƯƠNG TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM HUY TẦN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐỊNH LƯỢNG NỒNG ĐỘ EBV-DNA HUYẾT TƯƠNG TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG Chuyên ngành : Tai - Mũi - Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Vân Khánh 2. Nguyễn Đình Phúc HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc tới GS.Nguyễn Đình Phúc và PGS.Trần Vân Khánh, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

Tạ Thành Văn, Phó hiệu trưởng, Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Gen - Protein Trường Đại học Y Hà Nội là người đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Giám Hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại Học của Trường Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám Đốc Bệnh Viện Đại Học Y Hà Nội. Phạm Tuấn Cảnh, Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng cùng các thầy cô trong Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội.

Ngô Thanh Tùng, Trưởng Khoa xạ 1 Bệnh viện K Trung ương, cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng của Khoa. - Toàn thể các đồng nghiệp, các nghiên cứu viên của Trung tâm nghiên cứu Gen-Protein, Trường Đại học Y Hà Nội. Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập.

Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, động viên của vợ, hai con, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Phạm Huy Tần LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Huy Tần, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Vân Khánh và GS.

Nguyễn Đình Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

NGƯỜI VIẾT CAM ĐOAN Phạm Huy Tần CÁC TỪ VIẾT TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer BL U lympho Burkitt BN Bệnh nhân CĐ Chẩn đoán CLVT Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxynucleic Acid ĐT Điều trị ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn EBV Epstein Barr Virus GĐ Giai đoạn HDR High dose rate ( Xạ áp sát xuất liều cao) IgA Immunoglobulin A IgG Immunoglobulin G LDR Low dose rate ( Xạ áp sát xuất liều thấp) MBH Mô bệnh học MRI Magnetic Resonance Imaging( Chụp cộng hưởng từ) UCNT Undifferenciated Carcinoma Nasopharyngeal Type ( Ung thư biểu mô vòm họng thể không biệt hóa ) UICC Union Internationale Contre le Cancer UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTVMH Ung thư vòm mũi họng VCA Viral Capside Antigen ĐTNC Đối tượng nghiên cứu KN Kháng nguyên WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) PCR Polymerase Chain Reaction( Kỹ thuật khuếch đại gen) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu vòm họng và hạch vùng cổ. Sơ lược giải phẫu vòm họng. Giải phẫu hạch cổ.

Dịch tễ học ung thư vòm mũi họng. Tỉ lệ mắc bệnh. Yếu tố nguy cơ. Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng.

Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn. Chẩn đoán phân biệt.

Virus EBV và ung thư vòm mũi họng. Cấu tạo virus EBV. Giả thuyết về cơ chế bệnh sinh EBV và UTVMH. Các kỹ thuật sinh học phân tử xác định EBV.

Ứng dụng chẩn đoán và điều trị dựa trên mối liên quan giữa EBV và UTVMH. Nghiên cứu về nồng độ EBV- DNA huyết tương và UTVMH.36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số, chỉ số và nội nghiên cứu.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Định lượng nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị và mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Các kỹ thuật xét nghiệm đã sử dụng trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Trang thiết bị và phương tiện nghiên cứu tại bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Đại Học Y Hà Nội. Dụng cụ, trang thiết bị và hoá chất nghiên cứu tại Labo trung tâm nghiên cứu Gen-Protein trường Đại Học Y Hà Nội.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Xử lí số liệu. Đạo đức nghiên cứu.52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Chẩn đoán TNM của đối tượng nghiên cứu.

Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị.

Đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng.70 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khối u vòm họng qua thăm khám bằng lâm sàng, nội soi, CT Scanner, MRI và mô bệnh học.

Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm và mô bệnh học. Đánh giá giai đoạn TNM. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu. Định lượng nồng độEBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng.

Kết quả định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan với nồng độ EBV-DNA huyết tương.118 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hệ thống phân loại hạch cổ Robbin. Bảng hội chứng thần kinh của ung thư vòm mũi họng.

Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo dân tộc. Tần suất triệu chứng cơ năng.

Hình thái đại thể khối u vòm mũi họng. Tần suất vị trí xuất phát của tổn thương u tại vòm qua nội soi vòm mũi họng. Tổn thương liệt dây thần kinh sọ. Khối u khu trú tại vòm và lan tràn ra ngoài vòm theo MRI hoặc CTscaner.

Tần suất vị trí u lan tràn ra ngoài vòm qua CT scanner hoặc MRI. Tần suất vị trí hạch cổ qua thăm khăm siêu âm. Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm. Kết quả xét nghiệm tế bào học hạch cổ của bệnh nhân UTVMHtrước điều trị.

Chẩn đoán mô bệnh học khối u nguyên phát vòm mũi họng. Phương pháp điều trị áp dụng cho đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu. Mô tả thay đối nồng độ EBV-DNA ở nhóm bệnh nhân có nồng độ ≥ 300 copies/ ml trước điều trị và < 300 copies/ ml sau điều trị.

Mô tả thay đối nồng độ EBV-DNA huyết tương ở nhóm bệnh nhân có nồng độ ≥ 300 copies/ ml cả trước và sau điều trị. So sánh nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị. Phân nhóm bệnh nhân theo nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với triệu chứng cơ năng của bệnh nhân.

Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với triệu chứng liệt dây thần kinh sọ não. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với hình thái của u vòm. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm khu trú và lan tràn của u vòm. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với nhóm hạch cổ.

Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với số lượng hạch của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của khối u nguyên phát. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của hạch vùng.

Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của di căn xa. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn bệnh UTVMH. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với phương pháp điều trị của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với thời gian điều trị của bệnh nhân.

Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với sự đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Độ tuổi của bệnh nhân trong một số nghiên cứu. Phân bố giới tính của bệnh nhân trong một số nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân UTVMH trong một số nghiên cứu.

Đặc điểm mô bệnh học của bệnh nhân UTVMH trong một số nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn u nguyên phát trong một số nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn hạch vùng trong một số nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn M (di căn xa) trong một số nghiên cứu.

Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn TNM trong một số nghiên cứu. Đáp ứng điều trị của bệnh nhân trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân UTVMH có nồng độ EBV-DNA huyết tương ≥ 300 copies/ ml trong một số nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Huy Tần (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-ebv-dna-trong-ung-thu-vom-mui-hong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và điều trị bệnh.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter