Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, điều trị dậy thì sớm trung ương - Lê Ngọc Duy
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị dậy thì sớm trung ương, đưa ra kiến giải sâu sắc.
Nhi khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về dậy thì sớm trung ương
Dậy thì sớm trung ương là một tình trạng bệnh lý phức tạp, đặc trưng bởi sự khởi phát sớm của các dấu hiệu dậy thì. Tình trạng này xuất hiện khi trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục hoạt động sớm hơn mức bình thường. Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị của dậy thì sớm trung ương. Đây là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm ở trẻ em, gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến thể chất và tâm lý. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu, chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, hạn chế tối đa các biến chứng tiềm ẩn. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể và cập nhật về tình hình bệnh lý này tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu nghiên cứu thực tế. Hiểu rõ sinh lý học và cơ chế bệnh sinh của dậy thì sớm trung ương là nền tảng cốt lõi để đưa ra các quyết định lâm sàng hiệu quả. Nghiên cứu này góp phần vào việc nâng cao kiến thức và cải thiện chất lượng chăm sóc y tế cho trẻ em mắc dậy thì sớm trung ương, từ đó tối ưu hóa kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhi.
1.1. Định nghĩa và phân loại dậy thì sớm
Dậy thì sớm là tình trạng cơ thể trẻ em bắt đầu phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp trước độ tuổi thông thường. Cụ thể, dậy thì sớm được chẩn đoán khi các dấu hiệu xuất hiện trước 8 tuổi ở trẻ gái và trước 9 tuổi ở trẻ trai. Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) là dạng phổ biến nhất, nguyên nhân do sự hoạt hóa sớm của trục thần kinh nội tiết kiểm soát quá trình dậy thì. Phân loại DTSTƯ bao gồm hai nhóm chính: dậy thì sớm trung ương vô căn và dậy thì sớm trung ương thứ phát. Nhóm vô căn không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng sau khi thăm khám và làm xét nghiệm đầy đủ. Nhóm thứ phát thường liên quan đến các tổn thương tại hệ thần kinh trung ương. Sự phân loại chính xác này rất quan trọng. Nó định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhi. Việc hiểu rõ định nghĩa và các loại dậy thì sớm giúp tiếp cận vấn đề một cách hệ thống.
1.2. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương
Nguyên nhân gây dậy thì sớm trung ương rất đa dạng và cần được khảo sát kỹ lưỡng. Trong nhiều trường hợp, dậy thì sớm trung ương được xác định là vô căn, chiếm tỷ lệ cao hơn ở trẻ gái. Đây là khi các bác sĩ không thể tìm thấy bất kỳ bệnh lý nào làm căn nguyên. Tuy nhiên, một phần đáng kể các trường hợp, đặc biệt là ở trẻ trai, có nguyên nhân từ các tổn thương thực thể tại hệ thần kinh trung ương. Các tổn thương này có thể bao gồm u não (như u tuyến tùng, u nguyên bào thần kinh đệm), dị tật bẩm sinh (như loạn sản vùng dưới đồi), di chứng sau chấn thương sọ não, viêm não hoặc áp xe não. Yếu tố di truyền cũng được nghiên cứu, một số đột biến gen nhất định có thể liên quan đến sự khởi phát sớm của dậy thì. Ngoài ra, sự phơi nhiễm quá mức với steroid sinh dục ngoại sinh cũng có thể kích hoạt quá trình dậy thì sớm. Việc xác định nguyên nhân cụ thể là bước then chốt. Nó quyết định liệu pháp điều trị và tiên lượng lâu dài của bệnh. Chẩn đoán hình ảnh sọ não, đặc biệt là MRI, có vai trò thiết yếu trong việc phát hiện các tổn thương này.
II.Đặc điểm lâm sàng dậy thì sớm trung ương
Đặc điểm lâm sàng dậy thì sớm trung ương là những dấu hiệu đầu tiên mà phụ huynh và bác sĩ có thể nhận thấy. Luận án đã tiến hành thu thập và phân tích chi tiết các biểu hiện lâm sàng này, cung cấp một bức tranh toàn diện về cách bệnh lý này bộc lộ ở trẻ em. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu dậy thì sớm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đưa ra nghi ngờ và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết kịp thời. Các biểu hiện bao gồm sự phát triển của các đặc điểm giới tính thứ cấp, tăng tốc độ tăng trưởng chiều cao đáng kể và sự thay đổi về mùi cơ thể. Những dấu hiệu này cần được đánh giá cẩn thận, không chỉ dựa trên sự xuất hiện mà còn về tốc độ tiến triển của chúng. Dấu hiệu dậy thì sớm có thể khác nhau đôi chút giữa trẻ gái và trẻ trai, nhưng đều phản ánh sự hoạt động sớm của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục. Sự theo dõi định kỳ các triệu chứng dậy thì sớm là cần thiết để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh và hiệu quả của bất kỳ can thiệp nào.
2.1. Dấu hiệu dậy thì sớm ở trẻ em gái
Ở trẻ em gái, dấu hiệu dậy thì sớm thường khởi phát bằng sự phát triển của tuyến vú, được gọi là thelarche. Sự phát triển này có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên vú. Tiếp theo đó là sự xuất hiện lông mu (pubarche) và lông nách. Các dấu hiệu này thường tiến triển dần dần. Một số trẻ có thể có kinh nguyệt sớm, còn gọi là menarche, là một dấu hiệu muộn của dậy thì sớm. Ngoài ra, chiều cao của trẻ gái tăng nhanh đột biến, vượt trội so với các bạn cùng trang lứa. Mùi cơ thể có thể thay đổi, trở nên nặng hơn. Trẻ cũng có thể bắt đầu có mụn trứng cá. Các dấu hiệu này thường theo một trình tự tương tự như quá trình dậy thì bình thường, nhưng xảy ra ở độ tuổi sớm hơn đáng kể. Việc phát hiện sớm các triệu chứng dậy thì sớm này là căn cứ để đưa trẻ đi khám chuyên khoa. Thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng giúp xác định giai đoạn dậy thì theo thang Tanner, từ đó đưa ra quyết định về các bước chẩn đoán tiếp theo.
2.2. Triệu chứng dậy thì sớm ở trẻ em trai
Triệu chứng dậy thì sớm ở trẻ em trai chủ yếu bắt đầu với sự tăng kích thước tinh hoàn. Đây là dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất và thường là dấu hiệu đầu tiên. Thể tích tinh hoàn đạt từ 4ml trở lên được coi là dấu hiệu dậy thì. Kèm theo sự phát triển của tinh hoàn là sự tăng kích thước dương vật. Sau đó, lông mu và lông nách bắt đầu xuất hiện. Giọng nói của trẻ trai có thể trầm đi đáng kể. Khối lượng cơ bắp phát triển hơn. Tăng trưởng chiều cao cũng vượt trội, nhưng có thể có nguy cơ đóng sớm các đầu xương. Các thay đổi về hành vi hoặc cảm xúc cũng có thể xảy ra. Sự nhận biết sớm các dấu hiệu dậy thì sớm ở trẻ em trai là rất quan trọng để đưa trẻ đến gặp bác sĩ nội tiết nhi khoa. Việc đánh giá kỹ lưỡng bao gồm đo thể tích tinh hoàn bằng thước đo Orchidometer và xác định giai đoạn dậy thì theo thang Tanner. Chẩn đoán và điều trị kịp thời giúp giảm thiểu các hệ lụy về chiều cao và tâm lý lâu dài cho trẻ.
III.Chẩn đoán cận lâm sàng dậy thì sớm trung ương
Chẩn đoán cận lâm sàng dậy thì sớm trung ương là yếu tố then chốt để xác định chính xác bệnh và phân biệt với các dạng dậy thì sớm ngoại biên hoặc biến thể dậy thì bình thường. Luận án đã sử dụng một loạt các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến để đánh giá hoạt động của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục. Các phương pháp này cung cấp những bằng chứng khách quan, giúp bác sĩ có cơ sở vững chắc để xác nhận chẩn đoán dậy thì sớm trung ương và đề xuất phác đồ điều trị tối ưu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các kết quả cận lâm sàng là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo tính chính xác cao trong chẩn đoán, giảm thiểu nguy cơ sai sót và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm này không chỉ giúp chẩn đoán mà còn hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị. Sự chính xác trong chẩn đoán dậy thì sớm trung ương là nền tảng cho một kế hoạch quản lý toàn diện.
3.1. Các xét nghiệm hormon dậy thì sớm
Các xét nghiệm hormon dậy thì sớm đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán. Định lượng nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) và hormone tạo hoàng thể (LH) trong huyết thanh là bước đầu tiên. Đặc biệt, xét nghiệm GnRH test (test kích thích GnRH) được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán dậy thì sớm trung ương. Trong GnRH test, nồng độ LH nền hoặc nồng độ LH đỉnh tăng sau khi tiêm GnRH vượt quá một ngưỡng nhất định sẽ xác nhận chẩn đoán. Nồng độ LH đỉnh thường phải đạt trên 5-10 mIU/mL tùy theo phương pháp xét nghiệm. Ngoài ra, việc đo nồng độ estradiol ở trẻ gái và testosterone ở trẻ trai cũng cung cấp thông tin về hoạt động của tuyến sinh dục. Các tiền chất steroid thượng thận như DHEAS cũng có thể được kiểm tra để loại trừ các nguyên nhân dậy thì sớm ngoại biên. Kết quả của các xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ hoạt hóa của trục sinh dục.
3.2. Chẩn đoán hình ảnh dậy thì sớm
Chẩn đoán hình ảnh dậy thì sớm bao gồm nhiều kỹ thuật quan trọng. Chụp X-quang tuổi xương là một xét nghiệm thiết yếu. Nó giúp đánh giá mức độ trưởng thành của xương bằng cách so sánh với tuổi xương chuẩn, từ đó tiên lượng chiều cao trưởng thành cuối cùng của trẻ. Sự tiến triển nhanh của tuổi xương là một dấu hiệu đặc trưng của dậy thì sớm. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não được chỉ định rộng rãi để tìm kiếm các tổn thương tại hệ thần kinh trung ương. Các tổn thương như u vùng dưới đồi, u tuyến tùng, nang màng nhện hoặc các bất thường cấu trúc khác có thể là nguyên nhân gây dậy thì sớm trung ương thứ phát. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp xác định nguyên nhân nền tảng. Siêu âm tử cung buồng trứng ở trẻ gái cũng là một phần không thể thiếu. Siêu âm giúp đánh giá kích thước tử cung và buồng trứng, sự hiện diện của nang noãn. Kích thước tử cung tăng và sự xuất hiện nhiều nang nhỏ trong buồng trứng là những dấu hiệu của dậy thì. Đây là những công cụ chẩn đoán hình ảnh dậy thì sớm không xâm lấn, mang lại thông tin giá trị.
IV.Phương pháp điều trị dậy thì sớm trung ương
Phương pháp điều trị dậy thì sớm trung ương là một trong những trọng tâm chính của luận án. Các phương pháp này nhằm mục đích ngăn chặn sự tiến triển của các đặc điểm dậy thì sớm, từ đó bảo tồn tiềm năng chiều cao cuối cùng của trẻ và giảm thiểu các vấn đề tâm lý xã hội có thể phát sinh. Luận án đã đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành, chủ yếu là điều trị nội khoa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị luôn cần được cá thể hóa, dựa trên nhiều yếu tố như nguyên nhân gây bệnh, tuổi chẩn đoán, mức độ tiến triển của dậy thì và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhi. Mục tiêu chính là làm chậm quá trình dậy thì để trẻ có thể đạt được sự phát triển sinh lý hơn, phù hợp với lứa tuổi của mình. Điều trị sớm và đúng phương pháp đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tiên lượng lâu dài cho trẻ em mắc dậy thì sớm trung ương.
4.1. Mục tiêu điều trị dậy thì sớm trung ương
Mục tiêu điều trị dậy thì sớm trung ương rất rõ ràng và đa diện. Đầu tiên, mục tiêu quan trọng nhất là ngừng hoặc làm chậm lại sự phát triển của các đặc điểm giới tính thứ cấp. Điều này bao gồm ngừng sự phát triển của vú, lông mu, lông nách và ngăn chặn kinh nguyệt sớm ở trẻ gái, cũng như ngừng tăng kích thước tinh hoàn ở trẻ trai. Thứ hai, điều trị nhằm bảo tồn và tối ưu hóa tiềm năng tăng trưởng chiều cao. Dậy thì sớm làm đóng sớm các đầu xương, dẫn đến chiều cao trưởng thành thấp. Việc làm chậm quá trình dậy thì giúp kéo dài thời gian tăng trưởng. Cuối cùng, điều trị còn hướng tới giảm thiểu các tác động tâm lý và xã hội tiêu cực. Trẻ dậy thì sớm có thể gặp khó khăn trong việc hòa nhập với bạn bè, tăng nguy cơ bị bắt nạt hoặc gặp các vấn đề về hình ảnh cơ thể. Đảm bảo trẻ có một quá trình dậy thì sinh lý hơn, phù hợp với tuổi là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Điều trị nội khoa dậy thì sớm trung ương
Điều trị nội khoa dậy thì sớm trung ương hiện nay chủ yếu sử dụng các chất đồng vận GnRH (GnRHa), còn gọi là GnRH analog. Các thuốc này hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của tuyến yên, làm giảm sự giải phóng FSH và LH một cách hiệu quả. Khi nồng độ FSH và LH giảm, sự kích thích tuyến sinh dục cũng giảm, từ đó ngăn chặn sự sản xuất hormone sinh dục (estradiol và testosterone) và làm chậm lại quá trình dậy thì. Các phác đồ điều trị phổ biến bao gồm tiêm GnRHa định kỳ, thường là mỗi tháng một lần hoặc ba tháng một lần. Việc theo dõi chặt chẽ nồng độ hormone sinh dục, FSH, LH, tốc độ tăng trưởng chiều cao và tuổi xương là cần thiết để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều lượng phù hợp. Điều trị bằng GnRHa được coi là phương pháp điều trị tiêu chuẩn và hiệu quả nhất cho dậy thì sớm trung ương. Liệu pháp này giúp đảo ngược hoặc làm ngừng các dấu hiệu dậy thì, cải thiện đáng kể chiều cao trưởng thành của trẻ.
V.Kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương
Kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương là một phần quan trọng được phân tích trong luận án. Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu quý giá về hiệu quả của các phác đồ điều trị, đặc biệt là liệu pháp GnRHa. Dữ liệu thu thập từ các bệnh nhi cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc kiểm soát quá trình dậy thì. Các chỉ số như tốc độ tăng trưởng chiều cao, sự tiến triển của tuổi xương, và nồng độ hormone sinh dục đều được theo dõi sát sao. Hầu hết các bệnh nhi đều có phản ứng tích cực với điều trị, cho phép kéo dài thời gian tăng trưởng và đạt được chiều cao cuối cùng tốt hơn so với dự kiến ban đầu nếu không được điều trị. Kết quả này khẳng định vai trò thiết yếu của việc chẩn đoán sớm và áp dụng liệu pháp điều trị kịp thời và phù hợp cho dậy thì sớm trung ương. Đây là cơ sở để cải thiện các khuyến nghị lâm sàng và hướng dẫn điều trị trong tương lai.
5.1. Hiệu quả của phác đồ điều trị
Hiệu quả của phác đồ điều trị được đánh giá thông qua nhiều chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Về mặt lâm sàng, tốc độ tăng trưởng chiều cao của trẻ giảm xuống mức bình thường theo tuổi, và sự tiến triển của các dấu hiệu dậy thì thứ cấp (như phát triển vú, lông mu, kích thước tinh hoàn) được ngừng lại hoặc thậm chí có thể thoái triển. Về mặt cận lâm sàng, tuổi xương chậm lại đáng kể, giúp kéo dài thời gian tăng trưởng. Nồng độ FSH và LH trong huyết thanh trở về mức tiền dậy thì, cho thấy sự ức chế thành công của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục. Các chỉ số về chiều cao dự đoán cũng được cải thiện. Sự cải thiện này giúp trẻ có thêm thời gian phát triển thể chất và tinh thần một cách tự nhiên hơn. Đánh giá hiệu quả điều trị một cách liên tục là rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.
5.2. Tiên lượng bệnh nhi dậy thì sớm
Tiên lượng bệnh nhi dậy thì sớm trung ương nhìn chung là rất tốt nếu được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời với liệu pháp GnRHa. Một trong những lợi ích lớn nhất là khả năng đạt được chiều cao trưởng thành tối ưu, tránh được tình trạng lùn do đóng sớm đầu xương. Các vấn đề tâm lý xã hội liên quan đến dậy thì sớm cũng được giảm thiểu đáng kể khi các đặc điểm dậy thì được kiểm soát. Sau khi ngưng điều trị, quá trình dậy thì thường tiếp tục diễn ra bình thường, và khả năng sinh sản không bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ sau khi ngưng điều trị vẫn rất quan trọng để đảm bảo không có sự tái phát hoặc các biến chứng khác. Luận án đã cung cấp dữ liệu về tiên lượng dài hạn cho nhóm bệnh này, góp phần vào việc tư vấn và hỗ trợ gia đình bệnh nhi một cách tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Hải HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Phó Giáo sư, Tiến sỹ Lê Thanh Hải, người thầy đã tận tụy dạy dỗ, hướng dẫn, động viên tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sỹ, bác sỹ Vũ Chí Dũng, trưởng khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, người thầy, người anh luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, các Thầy, Cô Bộ môn Nhi, các Thầy, Cô và các cán bộ nhân viên Phòng quản lý Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi tận tình và dành cho tôi sự động viên quý báu trong quá trình làm luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, các Thầy, Cô, các đồng nghiệp và toàn thể nhân viên Khoa Cấp cứu - chống độc, Khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, Khoa Sinh hóa, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và các đồng nghiệp của Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cổ vũ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, các Thầy, Cô là thành viên của Hội đồng bảo vệ luận án cấp Bộ môn, cấp Trường, các nhà khoa học tham gia phản biện độc lập vì những ý kiến góp ý và chỉ bảo quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bệnh nhi và các gia đình bệnh nhi, những người đã góp phần lớn nhất cho sự thành công của luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình gồm bố mẹ, anh chị em và vợ con tôi vì những hy sinh và luôn động viên tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2018 Lê Ngọc Duy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Ngọc Duy, nghiên cứu sinh khoá 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hải. Nghiên cứu này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2018 Lê Ngọc Duy CÁC CHỮ VIẾT TẮT DHEAS Dehydroepiandrosterone sulfate DTS Dậy thì sớm DTSTƯ Dậy thì sớm trung ương Follicle stimulating hormone FSH (Hormon kích thích nang trứng) Growth hormone GH (Hormon tăng trưởng) Gonadotropin releasing hormone GnRH (Hormon giải phóng hormon hướng sinh dục) Gonadotropin releasing hormone agonist GnRHa (Chất đồng vận giải phóng hormon hướng sinh dục) hCG Human chorionic gonadotropin Luteinizing hormone LH (Hormon kích thích hoàng thể) McCune - Albright Syndrome MAS (Hội chứng McCune - Albright) Magnetic resonance imaging MRI (Chụp cộng hưởng từ) TSTTBS Tăng sản thượng thận bẩm sinh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu dậy thì sớm trên thế giới và Việt Nam. Định nghĩa và phân loại dậy thì sớm. Dịch tễ học dậy thì sớm trung ương. Sinh lý học quá trình dậy thì.
Cơ chế dậy thì. Những biến đổi của cơ thể trong quá trình dậy thì. Thay đổi tâm sinh lý trong quá trình dậy thì. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương.
Dậy thì sớm trung ương vô căn. Tổn thương hệ thần kinh trung ương. Nguyên nhân do di truyền. Phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức.
Đặc điểm lâm sàng các giai đoạn dậy thì. DTS ở trẻ trai. Những thay đổi nồng độ hormon trong quá trình dậy thì. Hormon hướng sinh dục.
Hormon sinh dục. Các hormon giáp trạng. Các tiền chất steroid thượng thận. Human chorionic gonadotropin (hCG).
Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Chụp X-quang tuổi xương. Chụp cộng hưởng từ sọ não. Siêu âm tử cung - buồng trứng.
Điều trị dậy thì sớm trung ương. Điều trị ngoại khoa và tia xạ. Điều trị nội khoa. Tiên lượng của dậy thì sớm trung ương.
37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2. Các biến số nghiên cứu.
Đặc điểm chung. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 1. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 2. Kỹ thuật tiến hành xác định các biến số nghiên cứu.
Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 1. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 2. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Thời gian chẩn đoán.
Lý do đến khám. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ gái.
Kết quả xét nghiệm. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Kết quả điều trị trẻ gái dậy thì sớm trung ương vô căn. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ.
Ảnh hưởng của điều trị trên chỉ số khối cơ thể. Hiệu quả điều trị trên sự biến đổi nồng độ hormon. Hiệu quả điều trị lên kích thước tử cung. Hiệu quả điều trị tới tốc độ phát triển chiều cao.
82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tuổi và giới. Thời gian và lý do đến khám bệnh.
Tiền sử của bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của dậy thì sớm trung ương. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng theo nguyên nhân ở 2 giới.
Kết quả điều trị dậy thì sớm vô căn ở trẻ gái. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ. Thay đổi nồng độ hormon hướng sinh dục trước và sau điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.
Giảm tốc độ tăng trưởng chiều cao. Ảnh hưởng đến chỉ số khối cơ thể. Tỉ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả làm tăng chiều cao trưởng thành dự đoán.
114 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm tâm sinh lý theo nhóm tuổi. Chế phẩm thuốc GnRH đồng vận.
Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ trai DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ gái DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Phân bố theo tuổi và giới của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương.
Phân bố số bệnh nhân đến khám theo địa dư:. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi được chẩn đoán. Tiền sử của trẻ dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng của trẻ trai dậy thì sớm trung ương.
Chỉ số khối cơ thể ở trẻ trai DTSTƯ. Kết quả xét nghiệm nhóm trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng của nhóm trẻ gái. Đặc điểm lâm sàng của trẻ gái theo nhóm tuổi.
Chỉ số khối cơ thể của nhóm trẻ gái. Kết quả xét nghiệm hormon cơ bản ở trẻ gái. Kết quả xét nghiệm nghiệm pháp kích thích GnRH. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ở nhóm trẻ gái.
Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ trai. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ trai. Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ gái. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ gái.
Nguyên nhân dậy thì sớm trung ương theo nhóm tuổi. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ gái. Phân bố bệnh nhân điều trị DTSTƯ theo nhóm tuổi.
Tác dụng kìm hãm các đặc điểm lâm sàng. Sự thay đổi chỉ số khối cơ thể trước và sau điều trị. Thay đổi nồng độ hormon trước và sau khi điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.
Tỷ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả lên chiều cao trưởng thành. So sánh hiệu quả tăng chiều cao sau điều trị với tác giả khác. 115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương 60 Biểu đồ 3. Phân bố lý do đến khám ở trẻ trai. Phân bố lý do đến khám ở trẻ gái. Hiệu quả kìm hãm sự phát triển tuyến vú.
Hiệu quả ức chế sự phát triển lông mu. Giảm sự phóng thích gonadotropin trong quá trình điều trị. Nồng độ estradiol cơ bản sau điều trị. Hiệu quả trên tốc độ phát triển chiều cao.
Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành theo nhóm tuổi. Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành dự đoán ở nhóm trẻ có kinh nguyệt và chưa có kinh nguyệt. 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa tóm tắt cơ chế dậy thì.
Các giai đoạn phát triển lông mu ở trẻ trai. Các giai đoạn phát triển tuyến vú và lông mu ở trẻ gái. Công thức hóa học của GnRH đồng vận. 26 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dậy thì sớm (DTS) là sự phát triển các đặc tính sinh dục phụ trước 9 tuổi ở trẻ trai và trước 8 tuổi hoặc kinh nguyệt xảy ra trước 9,5 tuổi ở trẻ gái.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị dậy thì sớm trung ương, đưa ra kiến giải sâu sắc.
Luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Lâm sàng, cận lâm sàng & điều trị dậy thì sớm trung ương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.