Luận án TS: Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính - Phạm Thị Minh Huyền
Nghiên cứu đa hình đơn gen PDCD1/CD274 trong HBV mạn tính: cơ chế và ý nghĩa lâm sàng.
Hóa sinh y học
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu đa hình gen PDCD1 CD274 viêm gan B mạn tính
Nghiên cứu này tập trung vào các biến thể di truyền trong gen PDCD1 và CD274. Mục tiêu là phân tích mối liên hệ với bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Các biến thể này, gọi là đa hình đơn nucleotid (SNP), có thể ảnh hưởng đến quá trình bệnh. Nghiên cứu sâu sắc vai trò của các biến thể gen này. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của viêm gan B mạn tính. Dữ liệu từ nghiên cứu có thể mở ra hướng mới trong chẩn đoán và điều trị. Tập trung vào các biến thể gen cụ thể. Nghiên cứu khám phá tác động của chúng lên hệ miễn dịch chủ thể. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh nhiễm virus kéo dài.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu đa hình gen
Nghiên cứu xác định các đa hình đơn nucleotid (SNP) cụ thể của gen PDCD1 và CD274. Mục tiêu đánh giá sự phân bố của chúng ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. So sánh được thực hiện với nhóm người khỏe mạnh. Mục tiêu chính là thiết lập mối liên hệ giữa các biến thể gen này và diễn biến lâm sàng. Kết quả góp phần phát triển y học cá thể hóa. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng các biến thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch. Từ đó, đưa ra những hiểu biết sâu rộng về yếu tố di truyền trong bệnh viêm gan B.
1.2. Đối tượng phương pháp nghiên cứu SNP
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính và người khỏe mạnh. Mẫu máu được thu thập từ các đối tượng. DNA được chiết tách từ mẫu máu. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen được sử dụng để xác định kiểu gen SNP. Phân tích thống kê giúp xác định tần số alen và kiểu gen. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Điều này giúp phát hiện các đa hình gen PDCD1 và đa hình gen CD274. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận là nền tảng cho kết quả đáng tin cậy. Số liệu được xử lý để tìm mối tương quan rõ ràng.
1.3. Khái niệm đa hình đơn nucleotid SNP
Đa hình đơn nucleotid (SNP) là sự thay đổi ở một vị trí nucleotid duy nhất trong chuỗi DNA. Các SNP là những dấu ấn di truyền phổ biến. Chúng có thể làm thay đổi chức năng gen hoặc biểu hiện protein. Điều này ảnh hưởng đến sự nhạy cảm với bệnh tật và quá trình tiến triển. Hiểu biết về SNP là thiết yếu cho y học chính xác. Đặc biệt, các SNP trong gen PDCD1 và CD274 có thể tác động đến phản ứng miễn dịch. Đây là cơ sở quan trọng để nghiên cứu bệnh viêm gan B mạn tính. Các biến thể gen này là trọng tâm của nhiều nghiên cứu y sinh học.
II. Đa hình gen PDCD1 vai trò trong viêm gan B mạn tính
Các biến thể của gen PDCD1 đóng vai trò quan trọng trong viêm gan B mạn tính. Gen PDCD1 mã hóa protein PD-1, một phân tử điểm kiểm soát miễn dịch chủ chốt. Các thay đổi di truyền trong gen PDCD1 có thể làm thay đổi biểu hiện hoặc chức năng của PD-1. Điều này tác động trực tiếp đến đáp ứng miễn dịch chống lại virus viêm gan B. Nghiên cứu này khám phá cách các biến thể gen PDCD1 góp phần vào sự dai dẳng của bệnh. Sự hiểu biết về đa hình gen PDCD1 giúp làm rõ cơ chế miễn dịch thất bại. Các biến thể gen có thể dự đoán tiến triển bệnh hoặc hiệu quả điều trị. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân viêm gan B.
2.1. Gen PDCD1 và protein PD 1
PDCD1 là gen mã hóa protein chết theo chương trình 1 (PD-1). PD-1 là một thụ thể ức chế có trên bề mặt tế bào T. Nó điều hòa các phản ứng miễn dịch. Kích hoạt PD-1 dẫn đến mất khả năng phản ứng hoặc suy kiệt tế bào T. Điều này giúp ngăn chặn tổn thương miễn dịch quá mức. Tuy nhiên, trong nhiễm virus mạn tính, nó có thể ức chế quá mức. Điều này cho phép virus tồn tại và nhân lên. Hiểu rõ gen PDCD1 và protein PD-1 là chìa khóa. Nó giúp giải thích cơ chế thoát miễn dịch của virus viêm gan B.
2.2. Biến thể gen PDCD1 liên quan HBV
Nghiên cứu khảo sát các SNP cụ thể trong gen PDCD1. Các biến thể này có thể làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm viêm gan B mạn tính. Một số biến thể gen PDCD1 cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ virus. Các đa hình gen PDCD1 này tác động đến khả năng miễn dịch của vật chủ. Nó quyết định khả năng chống lại virus. Việc xác định các biến thể gen liên quan có giá trị tiên lượng. Nó hỗ trợ việc đánh giá nguy cơ và theo dõi bệnh. Mối liên hệ này rất quan trọng trong y học lâm sàng.
2.3. Ảnh hưởng PDCD1 đến đáp ứng miễn dịch
Các đa hình gen PDCD1 ảnh hưởng đến cuộc chiến miễn dịch chống lại HBV. Chúng điều chỉnh biểu hiện PD-1 trên tế bào T. Điều này tác động đến sự kích hoạt tế bào T và sản xuất cytokine. Các biến thể gen có thể dẫn đến suy kiệt tế bào T. Tế bào T mất khả năng tiêu diệt virus hiệu quả. Điều này góp phần vào sự tồn tại dai dẳng của virus. Hiểu rõ các biến thể này giúp giải thích phản ứng miễn dịch không hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở cho các chiến lược điều trị mới. Mục tiêu là phục hồi chức năng của tế bào T.
III. Đa hình gen CD274 ảnh hưởng bệnh nhân viêm gan B
Gen CD274 là một điểm nhấn khác của nghiên cứu này. Gen này mã hóa protein PD-L1, phối tử của PD-1. Các biến thể di truyền trong gen CD274 có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của PD-L1. Điều này tác động trực tiếp đến con đường PD-1/PD-L1. Hiểu biết về đa hình gen CD274 cung cấp thông tin chi tiết. Nó làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của viêm gan B mạn tính. Các biến thể gen này có thể giải thích sự khác biệt trong phản ứng của bệnh nhân. Chúng cũng có thể chỉ ra nguy cơ tiến triển bệnh. Dữ liệu này rất quan trọng cho các phương pháp điều trị cá thể hóa.
3.1. Gen CD274 và ligand PD L1
CD274 là gen mã hóa cho phối tử chết theo chương trình 1 (PD-L1). PD-L1 được biểu hiện trên các tế bào trình diện kháng nguyên và tế bào khối u. Nó liên kết với PD-1 trên tế bào T. Tương tác này truyền tín hiệu ức chế miễn dịch. Cơ chế này giúp ngăn chặn các phản ứng tự miễn. Tuy nhiên, nó cũng bị virus lợi dụng. Virus sử dụng nó để trốn tránh sự giám sát của hệ miễn dịch. Sự biểu hiện của PD-L1 là một yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ phản ứng miễn dịch chống virus.
3.2. Biến thể gen CD274 ở bệnh nhân viêm gan B
Nghiên cứu xác định các biến thể gen CD274 cụ thể. Các biến thể này được phân tích ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Một số SNP trong CD274 có thể tương quan với tải lượng virus cao hơn. Các đa hình gen khác có thể liên quan đến sự tiến triển tổn thương gan. Phát hiện này giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ di truyền. Nó hỗ trợ trong việc dự đoán diễn biến của bệnh. Các biến thể gen này đại diện cho các yếu tố chủ thể. Chúng ảnh hưởng đến tương tác giữa virus và hệ miễn dịch. Đây là thông tin quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân viêm gan B.
3.3. CD274 và con đường tín hiệu miễn dịch
Các đa hình gen CD274 ảnh hưởng đến con đường PD-1/PD-L1. Sự thay đổi biểu hiện PD-L1 có thể tăng cường hoặc ức chế phản ứng miễn dịch. Trong viêm gan B mạn tính, tăng biểu hiện PD-L1 góp phần vào việc virus trốn tránh miễn dịch. Điều này dẫn đến sự dai dẳng của virus và rối loạn chức năng tế bào T. Hiểu rõ tác động của CD274 lên tín hiệu miễn dịch là rất quan trọng. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Mục tiêu là khôi phục khả năng miễn dịch chống virus. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.
IV. Cơ chế PD 1 PD L1 suy kiệt tế bào T viêm gan B
Con đường PD-1/PD-L1 là một điểm kiểm soát miễn dịch quan trọng. Nó duy trì sự cân bằng miễn dịch của cơ thể. Trong các bệnh nhiễm trùng mạn tính như viêm gan B, con đường này trở nên hoạt động quá mức. Điều này dẫn đến rối loạn chức năng tế bào T, hay còn gọi là suy kiệt tế bào T. Việc hiểu rõ cơ chế này là cực kỳ quan trọng. Nó mở ra các chiến lược điều trị mới đầy hứa hẹn. Đặc biệt là trong việc phục hồi khả năng miễn dịch chống virus. Cơ chế này giải thích tại sao virus HBV có thể tồn tại lâu dài trong cơ thể.
4.1. Con đường điểm kiểm soát miễn dịch
Các điểm kiểm soát miễn dịch điều hòa sự kích hoạt của tế bào T. Chúng ngăn chặn các phản ứng tự miễn. Con đường PD-1/PD-L1 là một ví dụ điển hình. Kích hoạt con đường này làm giảm phản ứng miễn dịch. Điều này ngăn ngừa tổn thương mô phụ. Tuy nhiên, trong nhiễm trùng mạn tính, sự ức chế này trở nên bất lợi. Nó làm suy yếu khả năng loại bỏ mầm bệnh. Các điểm kiểm soát miễn dịch là mục tiêu chính. Chúng là trọng tâm của nhiều nghiên cứu điều trị ung thư và bệnh truyền nhiễm. Sự cân bằng của chúng là yếu tố then chốt.
4.2. Vai trò PD 1 PD L1 trong suy kiệt tế bào T
Tiếp xúc kháng nguyên dai dẳng, như trong viêm gan B mạn tính, dẫn đến suy kiệt tế bào T. Tế bào T mất các chức năng effector của chúng. Chúng giảm khả năng sản xuất cytokine. Tín hiệu PD-1/PD-L1 là nguyên nhân chính gây ra tình trạng suy kiệt tế bào T này. Phong tỏa con đường này có thể khôi phục chức năng tế bào T. Điều này giúp chúng tái tạo khả năng chống lại virus. Hiểu biết này là nền tảng. Nó giúp phát triển các liệu pháp miễn dịch mới. Mục tiêu là vượt qua tình trạng suy kiệt miễn dịch.
4.3. Mối liên hệ với viêm gan B mạn tính
Trong viêm gan B mạn tính, mức độ cao của PD-1 và PD-L1 được quan sát. Điều này tạo ra một môi trường ức chế miễn dịch. Virus có thể trốn tránh sự thanh thải của hệ miễn dịch. Điều này thúc đẩy nhiễm trùng mạn tính. Nhắm mục tiêu vào con đường này mang lại một hướng điều trị mới. Các phương pháp điều trị chặn PD-1/PD-L1 có thể tái kích hoạt tế bào T. Điều này giúp khôi phục khả năng kiểm soát virus. Mối liên hệ này là trọng tâm của nghiên cứu và phát triển thuốc. Nó mở ra hy vọng cho bệnh nhân viêm gan B.
V. Tầm quan trọng biến thể gen PDCD1 CD274 trong HBV
Các biến thể di truyền trong gen PDCD1 và CD274 có ý nghĩa quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sự tiến triển của viêm gan B mạn tính. Việc xác định các biến thể gen này có thể cải thiện quản lý bệnh nhân. Nó đặt nền móng cho y học chính xác trong tương lai. Nghiên cứu khẳng định vai trò của yếu tố di truyền chủ thể. Các biến thể gen có thể dự đoán phản ứng với điều trị. Điều này cho phép lựa chọn phác đồ hiệu quả hơn. Tầm quan trọng của đa hình gen không chỉ dừng lại ở tiên lượng. Nó còn mở ra cánh cửa cho các liệu pháp cá thể hóa.
5.1. Tiềm năng trong chẩn đoán
Các đa hình gen PDCD1 và đa hình gen CD274 cụ thể có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học. Chúng giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các biến thể gen cũng có thể chỉ ra khả năng đáp ứng với các liệu pháp kháng virus. Việc xác định sớm bệnh nhân có nguy cơ cao là khả thi. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Các SNP này có thể trở thành công cụ chẩn đoán bổ sung. Chúng hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Tiềm năng này mở ra một kỷ nguyên mới cho chẩn đoán viêm gan B.
5.2. Hướng phát triển điều trị cá thể hóa
Hiểu biết về các SNP này cho phép điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Các liệu pháp nhắm mục tiêu PD-1/PD-L1 có thể được tối ưu hóa. Bệnh nhân với các hồ sơ di truyền cụ thể có thể đáp ứng tốt hơn. Điều này hướng tới y học cá thể hóa cho bệnh nhân viêm gan B. Việc điều chỉnh phác đồ dựa trên kiểu gen là khả thi. Mục tiêu là tăng hiệu quả điều trị. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học chính xác.
5.3. Khẳng định vai trò đa hình gen
Nghiên cứu này củng cố tầm quan trọng của yếu tố di truyền chủ thể. Các biến thể di truyền là những yếu tố quyết định quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến kết quả của viêm gan B mạn tính. Nghiên cứu xác nhận vai trò của đa hình gen PDCD1 và đa hình gen CD274. Chúng tác động đến sự trốn thoát miễn dịch và sự dai dẳng của bệnh. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc. Chúng cho thấy rằng gen chủ thể là một phần không thể thiếu. Chúng giải thích sự đa dạng trong diễn biến bệnh. Từ đó, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MINH HUYỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐA HÌNH ĐƠN GEN PDCD1 VÀ CD274 Ở BỆNH NHÂN NHIỄM VIRUS VIÊM GAN B MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== PHẠM THỊ MINH HUYỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐA HÌNH ĐƠN GEN PDCD1 VÀ CD274 Ở BỆNH NHÂN NHIỄM VIRUS VIÊM GAN B MẠN TÍNH Chuyên ngành : Hóa sinh y học Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Thị Ngọc Dung 2. Nghiêm Xuân Hoàn HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của lãnh đạo các cơ quan, thầy cô, đồng nghiệp, các bệnh nhân và gia đình thân yêu của mình. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Đặng Thị Ngọc Dung- Bộ môn Hóa sinh trường Đại học Y Hà Nội và TS. Nghiêm Xuân Hoàn- Phó chủ nhiệm khoa Sinh học phân tử, Bệnh viện TWQĐ 108, là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này: Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại Học- trường Đại học Y Hà Nội. Toàn thể quý thầy cô, cán bộ trong Bộ môn Hóa Sinh- trường Đại học Y Hà Nội.
Ban giám đốc bệnh viện TWQĐ 108. Toàn thể quý thầy cô, cán bộ, sinh viên của Trung tâm nghiên cứu y học Việt Đức- Bệnh viện TWQĐ 108. Toàn thể các bác sỹ, dược sỹ, kỹ sư, kỹ thuật viên của Trung tâm xét nghiệm- Bệnh viện TWQĐ 108. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các bệnh nhân và gia đình của họ đã giúp tôi có được số liệu trong luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (Nafosted) đã hỗ trợ kinh phí cho nghiên cứu này. Kết quả nghiên cứu là một phần kết quả trong đề tài: “Nghiên cứu vai trò các phân tử ức chế điểm kiểm soát tín hiệu miễn dịch của con đường PD-1/PD-L1 và IDO/TDO-Kyn-AhR đối với hậu quả lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm vi rút viêm gan B mạn tính”. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới ThS Đào Phương Giang- Trung tâm tư vấn di truyền và sàng lọc ung thư- Bệnh viện TWQĐ 108, BSNT Bùi Đình Tùng, BSNT Ngọ Thị Uyên- Bộ môn Hóa Sinh trường Đại học Y Hà Nội, CN Bùi Thùy Linh đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Cuối cùng tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ, tình yêu thương của bố mẹ hai bên cùng sự ủng hộ, động viên của chồng tôi và của hai con và các anh chị em trong gia đình, những người đã luôn ở bên, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Phạm Thị Minh Huyền LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Minh Huyền, nghiên cứu sinh khóa 38 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô PGS. Đặng Thị Ngọc Dung và thầy TS.
Nghiêm Xuân Hoàn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Người viết cam đoan Phạm Thị Minh Huyền MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ NHIỄM VIRUS VIÊM GAN B. Virus viêm gan B.
Sinh lý bệnh trong nhiễm virus viêm gan B. Đáp ứng miễn dịch trong nhiễm virus viêm gan B. Chẩn đoán và điều trị nhiễm virus viêm gan B. CON ĐƯỜNG TÍN HIỆU PD-1/PD-L1.
Tín hiệu thông qua con đường PD-1/ PD-L1. Vai trò của con đường PD-1/PD-L1 trong nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Vai trò của con đường PD-1/PD-L1 trong ung thư gan. Ứng dụng con đường PD-1/ PD-L1 trong điều trị hiện nay.
ĐA HÌNH ĐƠN NUCLEOTID CỦA GEN PDCD1, CD274 VÀ BIỂU HIỆN PROTEIN HUYẾT TƯƠNG CỦA GEN PD-1, PD-L1. Khái niệm về đa hình đơn nucleotid. Đa hình đơn nucleotid của gen PDCD1. Đa hình đơn nucleotid của gen CD274.
Protein sPD-1, sPD-L1. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nhóm người khỏe mạnh.
Bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Cỡ mẫu nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và sơ đồ nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Trang thiết bị, dụng cụ, hóa chất nghiên cứu. Kỹ thuật phân tích đa hình đơn nucleotid gen PDCD1 và CD274. Kỹ thuật định lượng protein sPD-1 và sPD-L1.
XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. CÁC BIỆN PHÁP KHỐNG CHẾ SAI SỐ TRONG NGHIÊN CỨU.
54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm phân bố về tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về giới của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân nhiễm HBV mạn. PHÂN BỐ KIỂU GEN VÀ ALEN CỦA CÁC BIẾN THỂ PD-1.9 VÀ rs2297136, rs4143815 Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU. PHÂN BỐ HAPLOTYPE Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU. Phân bố haplotype của 2 SNP trên exon 5 của gen PD-1 ở các nhóm nghiên cứu.
Phân bố haplotype của gen PD-1 ở các nhóm nghiên cứu. Phân bố haplotype của gen PD-L1 ở các nhóm nghiên cứu. NỒNG ĐỘ PROTEIN sPD-1 và sPD-L1. Nồng độ protein sPD-1.
Nồng độ protein sPD-L1. Tương quan giữa nồng độ sPD-1 và sPD-L1. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU GEN VÀ NỒNG ĐỘ sPD-1, sPD-L1. Mối liên quan giữa kiểu gen PD-1 và nồng độ protein sPD-1.
Mối liên quan giữa kiểu gen PD-L1 với nồng độ protein sPD-L1. 86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. PHÂN BỐ KIỂU GEN VÀ ALEN CỦA MỘT SỐ ĐA HÌNH ĐƠN GEN PDCD1 VÀ CD274 Ở BỆNH NHÂN NHIỄM VIRUS VIÊM GAN B MẠN TÍNH VÀ NGƯỜI KHỎE MẠNH. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ ĐA HÌNH ĐƠN GEN PDCD1, CD274 VÀ NỒNG ĐỘ PROTEIN HUYẾT TƯƠNG sPD-1, sPD-L1 VỚI MỘT SỐ THỂ BỆNH LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN NHIỄM VIRUS VIÊM GAN B MẠN TÍNH.
118 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt a.a Amino acid Acid amin AHB Acute hepatitis B virus Viêm gan virus B cấp ALT Alanine transaminase APC Antigen presenting cell Tế bào trình diện kháng nguyên AST Aspartate transaminase cccDNA Covalently closed circular DNA dạng vòng DNA DC Dendritic cell Tế bào gai HBV Hepatitis B virus Virus viêm gan B HCC Hepatocellular cancer Ung thư biểu mô tế bào gan HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C INR International normalized ratio ITIM Immunoreceptor tyrosine- Motif ức chế phụ thuộc thụ thể based inhibitory motif tyrosine ITSM Immunoreceptor tyrosine- Motif chuyển phụ thuộc thụ thể based switch motif tyrosine LC Liver cirrhosis Xơ gan LCMV Lymphocytic chriomeningitis Virus gây viêm màng não virus lympho MHC Major Histocompatibility Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu Complex mPD-1 membrane PD-1 Protein PD-1 dạng gắn màng mPD-L1 membrane PD-L1 Protein PD-L1 dạng gắn màng NA Nucleos(t)ide analogue Hoạt chất tương tự Nuclos(t)ide Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt NK Natural killer cell Tế bào giết tự nhiên NKT Natural killer T cell Tế bào T giết tự nhiên SNP Single nucleotide Đa hình đơn nucleotid polymorphism sPD-1 Soluble PD-1 Protein PD-1 dạng hòa tan sPD-L1 Soluble PD-L1 Protein PD-L1 dạng hòa tan VGMT Viêm gan mạn tính XG Xơ gan DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá chức năng gan theo Child - Pugh. Phân chia giai đoạn HCC theo BCLC.
Trình tự mồi của phản ứng PCR. Phân bố về tuổi ở các nhóm nghiên cứu. Phân bố giới tính của các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân nhiễm HBV mạn .1 ở nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính và người khỏe mạnh .1 ở các nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn.5 ở nhóm bệnh nhân nhiễm HBV mạn và người khỏe mạnh .5 ở các nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn.9 ở nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính và người khỏe mạn .9 ở các nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính.
Đa hình rs2297136 ở nhóm bệnh nhân và người khỏe mạnh. Đa hình rs2297136 ở các nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn. Đa hình rs4143815 ở nhóm bệnh nhân và người khỏe mạnh. Đa hình rs4143815 ở các nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn.
Phân bố haplotype ở nhóm bệnh nhân nhiễm HBV mạn và nhóm người khỏe mạnh. Mối liên quan giữa các haplotype PD-1.9 với các thể bệnh của bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính. Phân bố haplotype ở nhóm người khỏe mạnh và nhóm nhiễm HBV mạn. Phân bố các haplotype điển hình ở các nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính.
Mối liên quan haplotype PD-1.9 với các thể bệnh ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn. Phân bố haplotype gen PD-L1 ở nhóm người khỏe mạnh và nhóm bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn. 78 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc phân tử của virus viêm gan B.
Các pha của nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Tiến triển lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B. Đáp ứng miễn dịch trong nhiễm virus viêm gan B. Thuốc điều trị nhiễm HBV mạn tính đã được chấp nhận.
Tín hiệu PD-1 ức chế sự hoạt hóa của tế bào lympho T. Cấu trúc gen PD-1. Cấu trúc gen, mRNA và protein PD-L1. Nguyên lý phương pháp T- ARMS PCR.
Hình ảnh mô phỏng điện di sản phẩm PCR của đa hình rs2297136 sau phản ứng T- ARMS PCR. Hình ảnh mô phỏng điện di sản phẩm PCR của đa hình rs4143815 sau phản ứng T- ARMS PCR. Hình ảnh điện di sản phẩm PCR PD-1. Hình ảnh đại diện giải trình tự gen xác định tính đa hình PD-1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa hình đơn gen PDCD1/CD274 trong HBV mạn tính: cơ chế và ý nghĩa lâm sàng.
Luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa hình gen PDCD1, CD274 ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.