Luận án: Chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp - Hoàng Bùi Hải, ĐH Y Hà Nội

Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp: phương pháp tiên tiến, hiệu quả, cập nhật 2024.

Chuyên ngành

Hồi sức cấp cứu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan tắc động mạch phổi cấp Bệnh sinh sinh lý

Tắc động mạch phổi cấp (TĐMP) là bệnh lý tim mạch hô hấp nghiêm trọng. Nguyên nhân chính là thuyên tắc huyết khối (TTHK) di chuyển từ tĩnh mạch sâu. Huyết khối gây tắc nghẽn động mạch phổi, dẫn đến suy hô hấp và rối loạn huyết động. Tình trạng này có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Hiểu rõ bệnh sinh và cơ chế sinh lý bệnh là nền tảng. Nó giúp đưa ra các chiến lược can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu này làm sâu sắc hơn về các khía cạnh cơ bản của TĐMP. Mục tiêu là cải thiện quản lý bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ và biểu hiện lâm sàng cần được nhận biết sớm. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong.

1.1. Cơ chế bệnh sinh thuyên tắc huyết khối phổi

Thuyên tắc huyết khối là căn nguyên hàng đầu của TĐMP. Huyết khối thường hình thành do ba yếu tố Virchow. Bao gồm tổn thương nội mạc mạch máu, ứ trệ dòng máu và tình trạng tăng đông. Huyết khối thường xuất phát từ hệ tĩnh mạch sâu, đặc biệt là chi dưới. Sau đó, chúng tách ra và theo dòng máu về phổi. Gây tắc nghẽn các nhánh động mạch phổi. Mức độ tắc nghẽn quyết định mức độ nặng của bệnh. Việc ngăn ngừa hình thành huyết khối là chiến lược phòng ngừa chính.

1.2. Ảnh hưởng sinh lý bệnh của tắc động mạch phổi cấp

Tắc động mạch phổi gây ra ảnh hưởng lớn đến sinh lý. Nó làm tăng áp lực động mạch phổi cấp tính. Dẫn đến quá tải và suy chức năng thất phải. Điều này làm giảm cung lượng tim và huyết áp động mạch. Gây ra tình trạng sốc tim trong các trường hợp nặng. Đồng thời, vùng phổi bị tắc không được tưới máu. Dẫn đến mất cân bằng thông khí/tưới máu (V/Q). Kết quả là thiếu oxy máu và có thể gây nhồi máu phổi. Nghiên cứu các tác động này hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn điều trị.

II.Chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp Phương pháp công cụ

Chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp đòi hỏi sự kết hợp đa dạng. Kết hợp giữa dấu hiệu lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các công cụ từ đơn giản đến phức tạp được sử dụng. Bao gồm thang điểm lâm sàng, D-dimer và các kỹ thuật hình ảnh. Lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp rất quan trọng. Nó dựa trên tình trạng huyết động của bệnh nhân và khả năng sẵn có. Chẩn đoán chính xác và kịp thời giúp đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Điều này nhằm ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm. Đồng thời cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân.

2.1. Vai trò của thang điểm lâm sàng và D dimer

Thang điểm lâm sàng như Wells và Geneva cải tiến là công cụ đánh giá nguy cơ ban đầu. Chúng giúp phân loại bệnh nhân dựa trên triệu chứng và yếu tố tiền sử. D-dimer là một xét nghiệm sàng lọc giá trị. Nồng độ D-dimer âm tính có thể loại trừ TĐMP ở bệnh nhân nguy cơ thấp. D-dimer dương tính đòi hỏi phải thực hiện các xét nghiệm sâu hơn. Kết hợp hai phương pháp này tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Nó giảm thiểu việc lạm dụng các kỹ thuật hình ảnh đắt tiền và xâm lấn.

2.2. Chẩn đoán hình ảnh Siêu âm tim và CLVT động mạch phổi

Siêu âm tim cung cấp thông tin về chức năng thất phải. Nó có thể phát hiện dấu hiệu quá tải thất phải. Gợi ý mạnh mẽ TĐMP. Siêu âm Doppler tĩnh mạch sâu tìm kiếm huyết khối ở chi dưới. Đây là nguồn gốc thường gặp của thuyên tắc. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (CLVT ĐMP) là tiêu chuẩn vàng. Nó trực tiếp hiển thị huyết khối trong động mạch phổi. Đánh giá mức độ và vị trí tắc nghẽn. Giúp xác định mức độ nặng và hướng điều trị thích hợp. Vai trò của CLVT ĐMP là không thể thiếu trong chẩn đoán xác định.

III.Chiến lược điều trị tắc động mạch phổi cấp hiệu quả

Điều trị tắc động mạch phổi cấp đòi hỏi phác đồ toàn diện. Mục tiêu chính là ổn định huyết động. Ngăn ngừa huyết khối lan rộng và tái phát. Loại bỏ huyết khối hiện có. Các biện pháp điều trị bao gồm hồi sức cấp cứu. Sử dụng thuốc chống đông và tiêu sợi huyết. Một số trường hợp cần can thiệp khác. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh. Tình trạng huyết động của bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ chảy máu cũng được cân nhắc. Phân loại TĐMP theo mức độ nguy cơ là cơ sở để đưa ra quyết định điều trị. Điều trị hiệu quả giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.

3.1. Điều trị hồi sức và thuốc chống đông máu

Hồi sức cấp cứu là ưu tiên hàng đầu. Nó bao gồm hỗ trợ hô hấp và duy trì huyết áp. Sử dụng thuốc vận mạch nếu cần. Thuốc chống đông là liệu pháp nền tảng cho mọi trường hợp TĐMP. Heparin không phân đoạn hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp được sử dụng. Chúng ngăn chặn sự hình thành huyết khối mới. Đồng thời hạn chế sự phát triển của huyết khối hiện có. Việc duy trì liều chống đông phù hợp là rất quan trọng. Cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ chảy máu.

3.2. Điều trị tiêu sợi huyết và các biện pháp can thiệp

Thuốc tiêu sợi huyết được chỉ định cho TĐMP nặng. Đặc biệt là bệnh nhân huyết động không ổn định. Chúng giúp ly giải huyết khối nhanh chóng. Cải thiện chức năng thất phải và huyết động. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu cao cần được cân nhắc cẩn thận. Các biện pháp can thiệp khác bao gồm lấy huyết khối qua ống thông. Hoặc phẫu thuật lấy huyết khối. Đây là những lựa chọn cho các trường hợp có chống chỉ định. Hoặc không đáp ứng với tiêu sợi huyết. Các phương pháp này đòi hỏi chuyên môn cao và cơ sở vật chất hiện đại.

IV.Kết quả nghiên cứu chẩn đoán điều trị tắc động mạch phổi

Nghiên cứu đã tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu. Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân tắc động mạch phổi cấp được đánh giá. Các đặc điểm nhân trắc, tiền sử bệnh lý và xét nghiệm cơ bản được mô tả. Kết quả làm rõ các yếu tố liên quan đến TĐMP. Đồng thời đánh giá hiệu quả của các công cụ chẩn đoán. Cụ thể là thang điểm lâm sàng và D-dimer. Nghiên cứu cũng phân tích các dấu hiệu đặc trưng trên điện tim. Cũng như các thay đổi trong khí máu động mạch. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn thực tế. Về đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của TĐMP tại địa phương.

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân TĐMP

Bệnh nhân TĐMP thường biểu hiện đa dạng. Các triệu chứng bao gồm khó thở, đau ngực, ho. Có thể xuất hiện ho ra máu. Nghiên cứu đã ghi nhận tần suất các triệu chứng này. Thang điểm lâm sàng Wells và Geneva được đánh giá. Mối liên quan với xác suất TĐMP được phân tích. Kết quả xét nghiệm D-dimer cũng được mổ xẻ. Các dấu hiệu trên điện tim, khí máu động mạch. Siêu âm tim và CLVT ĐMP được xem xét chi tiết. Ví dụ, dấu hiệu S1Q3T3 trên điện tim. Và hình ảnh huyết khối trên CLVT ĐMP là những phát hiện quan trọng.

4.2. Đánh giá hiệu quả các công cụ chẩn đoán TĐMP

Nghiên cứu đã đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các công cụ chẩn đoán. Thang điểm lâm sàng kết hợp với D-dimer. Đã chứng minh hiệu quả trong loại trừ TĐMP. Đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ thấp. Siêu âm tim giúp phát hiện rối loạn chức năng thất phải. CLVT ĐMP vẫn là phương pháp khẳng định chẩn đoán. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Giúp xây dựng quy trình chẩn đoán tối ưu. Phù hợp với điều kiện nguồn lực. Đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận chẩn đoán chính xác.

V.Ứng dụng thực tiễn hiệu quả điều trị tắc động mạch phổi

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào chẩn đoán. Nó còn phân tích phác đồ điều trị đang được áp dụng tại Bệnh viện Bạch Mai. Các biện pháp điều trị bao gồm chống đông. Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết và các can thiệp hỗ trợ khác. Việc đánh giá hiệu quả điều trị là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện kết quả lâm sàng. Giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Về thực trạng và hiệu quả quản lý TĐMP tại một cơ sở lớn. Từ đó đề xuất các cải tiến tiềm năng. Nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân trong tương lai.

5.1. Phân tích phác đồ điều trị TĐMP tại bệnh viện

Phác đồ điều trị TĐMP tại Bệnh viện Bạch Mai được phân tích chi tiết. Nghiên cứu xem xét cách thức áp dụng thuốc chống đông. Các chỉ định và chống chỉ định của tiêu sợi huyết. Đánh giá vai trò của hồi sức cấp cứu. Cùng với hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ khác. Phân tích này giúp nhận diện điểm mạnh và hạn chế. Của quy trình xử trí hiện hành. Đồng thời đưa ra các đề xuất điều chỉnh cần thiết. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Phù hợp với hướng dẫn quốc tế. Và điều kiện thực tế lâm sàng.

5.2. Đánh giá hiệu quả tổng thể và khuyến nghị

Hiệu quả của quy trình xử trí TĐMP đã được đánh giá. Bao gồm tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Tỷ lệ biến chứng chảy máu liên quan đến điều trị. Mức độ cải thiện huyết động và chức năng hô hấp. Kết quả cho thấy hiệu quả tích cực của phác đồ. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần khắc phục. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Đề xuất tăng cường đào tạo chuyên môn. Và cập nhật liên tục các hướng dẫn mới nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán và điều trị tắc động mạch phổi cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tên luận án: “Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị tắc động mạch phổi cấp” Mã số: 62.22 – Chuyên nghành: Hồi sức cấp cứu Nghiên cứu sinh: Hoàng Bùi Hải Người hướng dẫn: PGS.Nguyễn Đạt Anh PGS. Đỗ Doãn Lợi Cơ sở đào tạo: Đại học Y Hà Nội MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Bệnh sinh bệnh thuyên tắc huyết khối.

Cơ chế bảo vệ. Các kích thích tạo huyết khối. Sinh lý bệnh tắc động mạch phổi cấp. Nhồi máu phổi hay chảy máu phổi.

TĐMP ảnh hưởng đến huyết động. TĐMP ảnh hưởng đến hô hấp. Chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp. Thang điểm lâm sàng.

D-dimer và TĐMP. Siêu âm Doppler tĩnh mạch sâu trong chẩn đoán TĐMP. Giá trị của siêu âm tim trong chẩn đoán và tiên lượng TĐMP. Vai trò của CLVT động mạch phổi trong chẩn đoán TĐMP.

Phân loại tắc động mạch phổi cấp. Điều trị TĐMP. Điều trị hồi sức. Điều trị bằng thuốc chống đông.

Điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết. Một số biện pháp khác trong điều trị tắc động mạch phổi cấp. 40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Các phương tiện phục vụ nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các biến số và chỉ số chính của nghiên cứu.

Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. 53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Các đặc điểm nhân trắc.

Đặc điểm về tiền sử của bệnh nhân. Đặc điểm về xét nghiệm cơ bản. Các yếu tố liên quan tắc động mạch phổi. Lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân TĐMP.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân TĐMP. Thang điểm lâm sàng trong chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp. Cận lâm sàng bệnh nhân TĐMP. Nghiên cứu phác đồ điều trị TĐMP của bệnh viện Bạch Mai.

Các biện pháp điều trị TĐMP. Hiệu quả áp dụng quy trình xử trí TĐMP của bệnh viện Bạch Mai. 85 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung.

Đặc điểm nhân trắc. Đặc điểm về tiền sử của bệnh nhân. Đặc điểm cận lâm sàng cơ bản. Một số yếu tố liên quan.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân TĐMP. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân TĐMP. Điều trị TĐMP.

Tình hình điều trị TĐMP. Hiệu quả điều trị. 128 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALĐMP: Áp lực động mạch phổi aPTT: activated Partial Thromboplastin Time, thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần AUC: Area under curve, diện tích dưới đường cong BN: Bệnh nhân CLVT: Cắt lớp vi tính cs: Cộng sự TĐMP: Tắc động mạch phổi NT-BNP: Natriuretic peptide type B ĐMP: Động mạch phổi HKTMS: Huyết khối tĩnh mạch sâu HĐÔĐ: Huyết động ổn định HĐKÔĐ: Huyết động không ổn định MsCT: Chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò (multislide computed tomography) MLCT: Mức lọc cấu thận NNT: Number needed to test INR: International normalized ratio, chỉ số bình thường hoá quốc tế của tỷ lệ prothrombin THA: Tăng huyết áp TK/TM: Thông khí/tưới máu TP/TT: Thất phải/thất trái TLPTT: Trọng lượng phân tử thấp TTHK: Thuyên tắc huyết khối RLCN TP: Rối loạn chức năng thất phải NMCT TP: Nhồi máu cơ tim thất phải HA: Huyết áp rtPA: Recombinant tissue plasminogen activator, thuốc tiêu sợi huyết Xa: Yếu tố X hoạt hoá DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thang điểm Geneva cải tiến.

Thang điểm Wells. Phân loại TĐMP theo hội tim mạch châu Âu 2008. Biến chứng chảy máu lớn, so sánh các phác đồ thuốc tiêu sợi huyết khác nhau. Phân loại TĐMP được áp dụng trong nghiên cứu.

Chống chỉ định của thuốc tiêu sợi huyết. Các biến số và chỉ số chính của nghiên cứu. Ý nghĩa của diện tích dưới đường biểu diễn ROC. Đặc điểm tuổi, giới, chiều cao, cân nặng bệnh nhân nghiên cứu.

Tiền sử của các bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về xét nghiệm cơ bản của các bệnh nhân nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan tắc động mạch phổi cấp. Kết hợp các yếu tố liên quan tắc động mạch phổi cấp.

Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân TĐMP. Thang điểm Wells phân loại theo 3 mức và TĐMP. Thang điểm Wells phân loại theo 2 mức và TĐMP. Thang điểm Geneva cải tiến phân loại 3 mức và TĐMP.

Thang điểm Geneva cải tiến phân loại 2 mức và TĐMP. D-Dimer trong chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp. Thay đổi điện tim ở bệnh nhân TĐMP. Dấu hiệu S1Q3T3 trên điện tim của bệnh nhân TĐMP.

Liên quan giữa dấu hiệu S1Q3T3 và rối loạn huyết động ở bệnh nhân TĐMP. Liên quan giữa dấu hiệu S1Q3T3 với rối loạn chức năng thất phải trên siêu âm tim ở bệnh nhân TĐMP. Liên quan giữa dấu hiệu S1Q3T3 trên điện tim và thay đổi các dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân TĐMP. Liên quan giữa dấu hiệu S1Q3T3 và mức độ nặng theo phân loại của hội tim mạch châu Âu 2008 ở bệnh nhân TĐMP.

Mô tả các thay đổi về khí máu động mạch ở bệnh nhân TĐMP. Phân loại các thay đổi thông số khí máu ở bệnh nhân TĐMP. Tình hình thay đổi X.quang phổi thẳng ở bệnh nhân TĐMP. Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới trên siêu âm Doppler tĩnh mạch sâu có ép và TĐMP.

Liên quan giữa huyết khối tĩnh mạch sâu và TĐMP. Kết hợp Wells ≤ 4 điểm và D-Dimer âm tính trong chẩn đoán loại trừ TĐMP. Kết hợp thang điểm Geneva ≤ 6 điểm và D-Dimer âm tính trong chẩn đoán loại trừ TĐMP. Phân loại bệnh nhân TĐMP.

Cải thiện triệu chứng lâm sàng sau điều trị. Cải thiện chỉ số nặng trên MsCT mạch phổi sau điều trị. Cải thiện áp lực động mạch phổi trên siêu âm tim sau điều trị. 87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố TĐMP theo tháng trong năm. Một số yếu tố tăng đông máu ở bệnh nhân TĐMP. Đường biểu diễn ROC của hai thang điểm. Chẩn đoán khác của các bệnh nhân không TĐMP trên MsCT.

Các thay đổi điện tim ở bệnh nhân tắc động mạch phổi cấp. Một số bất thường về X.quang phổi thẳng ở bệnh nhân TĐMP. Một số phương pháp hồi sức bệnh nhân TĐMP. Tình hình tử vong của bệnh nhân TĐMP sau 1 tháng điều trị.

88 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vai trò kháng đông của nội mô. Sơ đồ bệnh học của suy chức năng thất phải do TĐMP. Sơ đồ tóm tắt quá trình hình thành D-Dimer.

Hình ảnh TĐMP tương ứng giữa phim chụp CLVT và chụp động mạch phổi. Hệ thống tính điểm mới cho CLVT có “mô phỏng” kiểu tính điểm của Miller dựa vào chụp động mạch phổi. Sơ đồ quá trình tan cục máu đông với sự tham gia. 33 của tiêu sợi huyết.

Giảm sức cản mạch phổi theo thời gian ở các phác đồ tiêu sợi huyết. Sơ đồ nghiên cứu chẩn đoán TĐMP. Sơ đồ nghiên cứu điều trị TĐMP. Tắc bán phần thân chung động mạch phổi phải và tràn máu tĩnh mạch chủ dưới.

Huyết khối toàn phần nhánh phân thuỳ dưới. MsCT động mạch phổi trước điều trị tiêu sợi huyết. MsCT động mạch phổi sau điều trị tiêu sợi huyết. MsCT động mạch phổi trước điều trị.

MsCT động mạch phổi sau điều trị. Hình ảnh cục máu khi ho ra của bệnh nhân TĐMP. Hình ảnh TĐMP do huyết khối thân chung động mạch phổi hai bên. Hình ảnh TĐMP do huyết khối phân nhánh phân thuỳ dưới VII- IX- X.

Dấu hiệu ứ máu tĩnh mạch chủ dưới trên phim MsCT ở bệnh nhân TĐMP. Dấu hiệu giãn thất phải trên phim MsCT ở bệnh nhân TĐMP. Dấu hiệu S1Q3T3 trên điện tim của ba bệnh nhân TĐMP. Hình ảnh vòm hoành nâng cao ở trên phim X.

110 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc động mạch phổi cấp (TĐMP) là một bệnh thường gặp và có nguy cơ gây tử vong cao cho bệnh nhân. Tại Mỹ và châu Âu, tỷ lệ TĐMP mới mắc là 1,8/1000. Mỗi năm ở Mỹ có khoảng 200 000 người tử vong vì căn bệnh này. Tổng hợp hầu hết các nghiên cứu giải phẫu bệnh học đã cho thấy chỉ có 30% TĐMP được chẩn đoán trước tử vong.

Nhờ vào những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị mà từ năm 1990, tỷ lệ tử vong liên quan đến TĐMP ở Mỹ đã giảm đáng kể so với những năm trước đó [60]. Chẩn đoán xác định TĐMP là một thách thức đối với các bác sỹ lâm sàng, việc phát hiện nhiều khi là tình cờ. Trước đây, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào loại trừ các bệnh khác thông qua: các yếu tố nguy cơ, điện tim, X.quang tim phổi, khí máu động mạch. Các thang điểm lâm sàng như thang điểm Wells, thang điểm Geneva được đưa ra như một tiếp cận mới cùng với D-Dimer giúp thầy thuốc lâm sàng sớm có quyết định các bước tiếp theo về hình ảnh để khẳng định chẩn đoán.

Nếu như mười năm về trước chụp mạch phổi còn là một phương tiện chẩn đoán không thể thay thế, thì dần dần kỹ thuật này không còn được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng cũng như trong y văn nữa. Thực tế, các thăm dò ít xâm nhập hoặc không xâm nhập đóng vai trò chủ đạo trong các phác đồ chẩn đoán hiện nay. Các kỹ thuật mới như cộng hưởng từ mạch phổi, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy đầu dò bắt đầu được ứng dụng trong chẩn đoán TĐMP. Tuy nhiên ở Việt Nam, những kỹ thuật này mới bước đầu được cập nhật, và chỉ có ở một số cơ sở y tế chuyên sâu như ở bệnh viện Chợ Rẫy, năm 2006 báo cáo 22 trường hợp [6], rồi đến bệnh viện Nhân Dân Gia Định, năm 2009 báo cáo 7 trường hợp được chẩn đoán TĐMP bằng máy CLVT đa dãy [4].

2 Bên cạnh việc chẩn đoán TĐMP được lưu tâm, thì việc điều trị TĐMP cũng cần được tiến hành song song. Nhiều nghiên cứu cho thấy, điều trị TĐMP bằng thuốc chống đông rất hiệu quả và làm giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong, đồng thời rất hiếm gặp các biến chứng nặng. Dùng thuốc tiêu sợi huyết, rt-PA đang được ứng dụng rộng rãi trên thế giới theo 2 phác đồ là dùng 100 mg trong vòng 2 giờ và dùng 0,6 mg/kg trong vòng 20 phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp: phương pháp tiên tiến, hiệu quả, cập nhật 2024.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán & điều trị tắc động mạch phổi cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter