Luận án nghiên cứu mối liên quan giữa cccDNA và HBV ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính

Luận án nghiên cứu mối liên quan cccDNA tế bào gan với HBV DNA/RNA huyết tương ở bệnh nhân viêm gan B mạn và xơ gan HBV.

Chuyên ngành

Truyền nhiễm và các Bệnh nhiệt đới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu rõ cccDNA Khóa HBV trong tế bào gan mạn tính

Tài liệu này nghiên cứu về cccDNA, một phân tử DNA vòng khép kín bền vững. cccDNA là hạt nhân của sự sao chép HBV. Nó tồn tại trong nhân tế bào gan nhiễm HBV. Sự bền vững của cccDNA gây khó khăn cho việc loại trừ virus hoàn toàn. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến viêm gan B mạn tính. cccDNA hoạt động như một khuôn mẫu để tổng hợp tất cả các RNA virus, bao gồm cả HBV RNA tiền bộ gen. Hiểu rõ cccDNA là chìa khóa kiểm soát nhiễm HBV. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của cccDNA.

1.1. cccDNA bền vững Nguồn gốc và cấu trúc đặc biệt.

cccDNA là viết tắt của 'covalently closed circular DNA'. Nó là một phân tử DNA đặc biệt của virus viêm gan B (HBV). cccDNA tồn tại trong nhân của tế bào gan nhiễm HBV. Cấu trúc vòng khép kín làm cccDNA rất bền vững. Nó không dễ dàng bị loại bỏ bởi hệ miễn dịch hoặc thuốc kháng virus hiện tại. cccDNA được hình thành từ DNA sợi kép dạng vòng (rcDNA) sau khi HBV xâm nhập tế bào gan. Sự bền vững này là nền tảng cho sự tồn tại dai dẳng của HBV. cccDNA duy trì trạng thái nhiễm trùng viêm gan B mạn tính.

1.2. Sao chép HBV Vòng đời virus trong tế bào gan.

cccDNA đóng vai trò trung tâm trong quá trình sao chép HBV. Nó hoạt động như khuôn mẫu phiên mã. cccDNA tạo ra các loại RNA virus khác nhau. Một trong số đó là HBV RNA tiền bộ gen (pgRNA). pgRNA sau đó được sao chép ngược để tạo ra DNA HBV mới. DNA HBV này có thể đóng gói thành virion. Virion mới sau đó được giải phóng ra ngoài. Virion cũng có thể tái tạo cccDNA mới trong nhân tế bào. Quá trình này duy trì tải lượng virus cao. Tế bào gan nhiễm HBV liên tục sản xuất virus.

1.3. Viêm gan B mạn tính Sự tồn tại của cccDNA.

Sự tồn tại của cccDNA bền vững là lý do chính gây viêm gan B mạn tính. cccDNA tiếp tục chỉ đạo sản xuất các kháng nguyên HBV. Bao gồm kháng nguyên bề mặt HBV (HBsAg) và kháng nguyên e (HBeAg). Ngay cả khi tải lượng DNA HBV huyết tương thấp. cccDNA vẫn có thể hoạt động bên trong tế bào gan. Nó duy trì sự tồn tại của virus. Việc loại trừ hoàn toàn cccDNA vẫn là một thách thức lớn. Đây là mục tiêu cuối cùng của điều trị thuốc kháng virus viêm gan B.

II. Cơ chế bệnh sinh viêm gan B Vai trò cccDNA và HBV DNA

Cơ chế bệnh sinh viêm gan B phức tạp. HBV gây tổn thương tế bào gan qua nhiều con đường. cccDNA trong nhân tế bào gan là trung tâm của quá trình này. Nó điều khiển sự biểu hiện gen virus. Dẫn đến sản xuất các kháng nguyên virus. HBsAg và HBeAg được tạo ra nhiều. Các kháng nguyên này gây ra phản ứng miễn dịch. Phản ứng này có thể làm tổn thương tế bào gan. Tải lượng DNA HBV huyết tương cũng phản ánh hoạt động virus. Đây là chỉ dấu quan trọng trong chẩn đoán.

2.1. Tế bào gan nhiễm HBV Cơ chế phá hủy tế bào.

HBV không trực tiếp gây độc cho tế bào gan. Tổn thương gan chủ yếu do phản ứng miễn dịch của vật chủ. Hệ miễn dịch nhận diện các kháng nguyên virus. Ví dụ như HBcAg (kháng nguyên lõi HBV). Sau đó tấn công các tế bào gan nhiễm HBV. Phản ứng viêm mạn tính dẫn đến tổn thương gan. Tổn thương kéo dài gây xơ hóa gan. Cuối cùng tiến triển thành xơ gan do HBV. Nguy cơ ung thư gan (HCC) cũng tăng cao. Cơ chế bệnh sinh viêm gan B cần được hiểu rõ.

2.2. Kháng nguyên bề mặt HBV HBsAg Dấu ấn bệnh.

Kháng nguyên bề mặt HBV (HBsAg) là một protein quan trọng của HBV. Nó được sản xuất liên tục bởi tế bào gan nhiễm HBV. HBsAg có mặt trong máu của bệnh nhân. Đây là dấu ấn chính để chẩn đoán nhiễm HBV. Nồng độ HBsAg có thể phản ánh mức độ hoạt động của cccDNA. Nồng độ HBsAg cao thường liên quan đến tải lượng virus lớn. Giảm HBsAg là mục tiêu điều trị mong muốn.

2.3. DNA HBV huyết tương Liên hệ với hoạt động virus.

DNA HBV huyết tương là một chỉ số quan trọng khác. Nó đại diện cho các virion HBV hoàn chỉnh trong máu. Tải lượng DNA HBV cao cho thấy virus đang sao chép mạnh mẽ. Nó liên quan trực tiếp đến hoạt động của cccDNA. Mức độ DNA HBV là yếu tố tiên lượng bệnh. Nó cũng là chỉ số theo dõi đáp ứng với thuốc kháng virus viêm gan B. Giảm tải lượng DNA HBV là một mục tiêu điều trị quan trọng.

III. Đánh giá nồng độ cccDNA HBV RNA Tiên lượng viêm gan B

Việc đánh giá cccDNA và HBV RNA đang trở nên quan trọng. Các chỉ số này cung cấp thông tin sâu hơn. Chúng vượt ra ngoài tải lượng DNA HBV huyết tương. cccDNA phản ánh lượng khuôn mẫu virus trong nhân. HBV RNA cho thấy mức độ phiên mã gen virus. Các phương pháp mới giúp định lượng chính xác. Chúng giúp tiên lượng bệnh. Cũng như đánh giá hiệu quả của thuốc kháng virus viêm gan B.

3.1. Phương pháp định lượng cccDNA Kỹ thuật ddPCR.

Định lượng cccDNA là một thách thức. cccDNA có số lượng thấp trong tế bào gan. Ngoài ra, cần phân biệt cccDNA với các dạng DNA HBV khác. Kỹ thuật droplet digital PCR (ddPCR) mang lại độ nhạy cao. ddPCR có khả năng định lượng chính xác cccDNA. Nó giúp nghiên cứu vai trò của cccDNA trong cơ chế bệnh sinh viêm gan B. ddPCR cũng hỗ trợ đánh giá tác động của thuốc kháng virus viêm gan B.

3.2. HBV RNA huyết tương Chỉ số hoạt động phiên mã.

HBV RNA huyết tương, đặc biệt là pgRNA, là một biomarker mới. Nó phản ánh trực tiếp hoạt động phiên mã của cccDNA. Mức độ HBV RNA có thể tương quan với cccDNA trong tế bào gan. Nó cũng liên quan đến mức độ HBsAg. Chỉ số này hữu ích để đánh giá hoạt động virus thực sự. Nó có thể giúp phân biệt giữa các giai đoạn bệnh. HBV RNA là một công cụ tiềm năng. Nó giúp theo dõi đáp ứng với thuốc kháng virus viêm gan B.

3.3. Sinh thiết gan Đánh giá mức độ tổn thương gan.

Sinh thiết gan vẫn là tiêu chuẩn vàng. Nó giúp đánh giá mức độ tổn thương gan. Cụ thể là mức độ viêm và xơ hóa gan. Mô sinh thiết gan cũng cho phép định lượng cccDNA trực tiếp. Sinh thiết gan cung cấp thông tin mô bệnh học chi tiết. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn. Cần xem xét lợi ích và rủi ro. Các phương pháp không xâm lấn đang được phát triển.

IV. Mối liên quan cccDNA với HBV DNA và HBV RNA huyết tương

Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ phức tạp. Đó là giữa cccDNA tế bào gan, HBV DNA và HBV RNA huyết tương. Các chỉ số này không chỉ độc lập. Chúng tương tác và phản ánh các khía cạnh khác nhau của nhiễm HBV. Hiểu rõ mối liên quan này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Cũng như cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính.

4.1. Tương quan cccDNA và tải lượng HBV DNA.

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan giữa cccDNA trong tế bào gan và tải lượng DNA HBV huyết tương. cccDNA là khuôn mẫu để tạo ra DNA HBV. Do đó, cccDNA hoạt động mạnh thường dẫn đến tải lượng DNA HBV cao. Tuy nhiên, mối liên hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính hoàn toàn. Một số trường hợp có cccDNA hoạt động nhưng tải lượng DNA HBV thấp. Điều này có thể xảy ra trong các pha miễn dịch kiểm soát. Hoặc do tác động của thuốc kháng virus viêm gan B.

4.2. cccDNA và HBV RNA Mối liên hệ chặt chẽ.

HBV RNA huyết tương là sản phẩm trực tiếp từ cccDNA. Mối liên hệ giữa cccDNA tế bào gan và HBV RNA huyết tương rất chặt chẽ. HBV RNA phản ánh hoạt động phiên mã thực sự của cccDNA. Nghiên cứu đã chứng minh rằng nồng độ HBV RNA có thể là một chỉ số đáng tin cậy. Nó dùng để ước tính mức độ cccDNA hoạt động. Điều này đặc biệt hữu ích khi sinh thiết gan không khả thi. HBV RNA giúp theo dõi hiệu quả thuốc kháng virus viêm gan B.

4.3. Diễn biến bệnh Thay đổi nồng độ cccDNA và RNA.

Nồng độ cccDNA và HBV RNA thay đổi trong quá trình diễn biến viêm gan B mạn tính. Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính và xơ gan do HBV, nồng độ cccDNA thường cao hơn. Điều này phản ánh tải lượng virus cao và hoạt động viêm. Các nghiên cứu đã quan sát sự sụt giảm cccDNA và HBV RNA. Điều này xảy ra khi bệnh nhân đáp ứng với thuốc kháng virus viêm gan B. Ngược lại, sự tăng lên của các chỉ số này báo hiệu tái phát bệnh. Hoặc là sự tiến triển của bệnh.

V. Ứng dụng cccDNA trong quản lý và điều trị viêm gan B

Việc hiểu rõ cccDNA mở ra hướng mới trong quản lý viêm gan B. cccDNA là đích nhắm lý tưởng cho các thuốc kháng virus mới. Định lượng cccDNA và HBV RNA giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp dự đoán khả năng ngừng thuốc an toàn. Các chiến lược điều trị trong tương lai sẽ tập trung vào loại bỏ hoặc làm bất hoạt cccDNA bền vững. Mục tiêu cuối cùng là chữa khỏi chức năng bệnh. Tức là mất HBsAg.

5.1. Thuốc kháng virus viêm gan B Tác động lên cccDNA.

Thuốc kháng virus viêm gan B hiện tại (nucleos(t)ide analogues - NA) rất hiệu quả. Chúng ức chế enzyme reverse transcriptase của HBV. NA làm giảm đáng kể tải lượng DNA HBV huyết tương. Tuy nhiên, NA ít tác động trực tiếp lên cccDNA bền vững. cccDNA vẫn tồn tại trong tế bào gan. Đây là lý do bệnh thường tái phát khi ngừng thuốc. Cần có thuốc mới nhắm trực tiếp vào cccDNA.

5.2. Theo dõi điều trị Giảm cccDNA bền vững.

Giảm nồng độ cccDNA bền vững trong tế bào gan là mục tiêu quan trọng. Đây là dấu hiệu của đáp ứng điều trị sâu. Theo dõi cccDNA và HBV RNA huyết tương có thể giúp đánh giá hiệu quả của thuốc. Đặc biệt đối với các phác đồ điều trị mới. Giảm cccDNA có thể dẫn đến giảm HBsAg. Cuối cùng đạt được sự khỏi bệnh chức năng. Điều này giúp giảm nguy cơ xơ gan do HBV và ung thư gan (HCC).

5.3. Tiềm năng cho thuốc mới Nhắm mục tiêu cccDNA.

Các nhà khoa học đang phát triển các loại thuốc mới. Chúng nhắm mục tiêu trực tiếp vào cccDNA. Một số thuốc đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Chúng có thể ức chế sự hình thành cccDNA. Hoặc thúc đẩy sự thoái hóa cccDNA. Một số khác ngăn chặn hoạt động phiên mã của cccDNA. Những loại thuốc này hứa hẹn chữa khỏi viêm gan B hoàn toàn. Chúng đại diện cho bước tiến lớn trong điều trị.

VI. Xơ gan và ung thư gan Hậu quả của HBV và cccDNA

Nhiễm HBV mạn tính gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Bao gồm xơ gan do HBV và ung thư gan (HCC). Hoạt động của cccDNA bền vững là yếu tố chính. Nó thúc đẩy quá trình viêm mạn tính và tái tạo tế bào gan. Dẫn đến sự tích lũy tổn thương và biến đổi ác tính. Giảm hoạt động của cccDNA là chiến lược quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và kiểm soát các biến chứng này. Cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

6.1. Xơ gan do HBV Quá trình hình thành.

Viêm gan B mạn tính kéo dài dẫn đến xơ gan. Tế bào gan liên tục bị tổn thương và chết đi. Sau đó được thay thế bằng mô xơ. Quá trình này diễn ra từ từ. Cuối cùng gan bị xơ hóa hoàn toàn. Chức năng gan suy giảm nghiêm trọng. cccDNA hoạt động duy trì phản ứng viêm mạn tính. Điều này thúc đẩy quá trình xơ gan do HBV. Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan.

6.2. Ung thư gan HCC Nguy cơ từ cccDNA hoạt động.

Bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính có nguy cơ cao phát triển ung thư gan (HCC). cccDNA hoạt động mạnh liên quan đến nguy cơ này. HBV tích hợp DNA vào bộ gen tế bào gan. Điều này có thể gây đột biến gen. cccDNA cũng thúc đẩy sự viêm và tái tạo tế bào. Đây là các yếu tố gây ung thư. Sàng lọc HCC định kỳ là cần thiết cho bệnh nhân viêm gan B.

6.3. Giảm cccDNA Chiến lược phòng ngừa biến chứng.

Giảm nồng độ và hoạt động của cccDNA là mục tiêu chính. Nó giúp ngăn ngừa xơ gan do HBV và ung thư gan (HCC). Thuốc kháng virus viêm gan B giúp kiểm soát virus. Từ đó giảm viêm và làm chậm tiến trình xơ hóa. Các liệu pháp mới nhắm vào cccDNA hứa hẹn loại bỏ hoàn toàn virus. Điều này sẽ giảm đáng kể nguy cơ biến chứng nặng. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa cccdna tế bào gan với hbv dna hbv rna huyết tương ở bệnh nhân viêm gan b mạn tính và xơ gan do hbv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bè GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bè QUàC PHÒNG HæC VIàN QUÂN Y Đä THä Là QUYÊN NGHIÊN CĀU MÞI LIÊN QUAN GIĀA cccDNA T¾ BÀO GAN VèI HBV DNA, HBV RNA HUY¾T T¯¡NG Þ BÞNH NHÂN VIÊM GAN B MẠN TÍNH VÀ XƠ GAN DO HBV LUÂN ÁN TIÀN S) Y HâC HÀ NæI – 2024 Bè GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bè QUàC PHÒNG HæC VIàN QUÂN Y CHĄ NHIàM Bè MÔN TS. LÊ VN NAM Đæ THà Là QUYÊN NGHIÊN CĀU MÞI LIÊN QUAN GIĀA cccDNA T¾ BÀO GAN VèI HBV DNA, HBV RNA HUY¾T T¯¡NG Þ BÞNH NHÂN VIÊM GAN B MẠN TÍNH VÀ XƠ GAN DO HBV Ngành: TruyÃn nhißm và các Bánh nhiát đëi Mã sá: 9720109 LU¾N ÁN TI¾N SĨ Y HæC THÄY H¯êNG DÀN 1 THÄY H¯êNG DÀN 2 PGS. HOÀNG TIÀN TUYÊN TS. Hâ HĀU THâ H°ëng dÁn khoa hãc: 1.

Hoàng TiÁn Tuyên 2. Hã Hāu Thã HÀ NæI – 2024 LêI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa tôi vëi sự h°ëng dÁn khoa hãc cąa tÃp thÅ cán bé h°ëng dÁn. Các kÁt quÁ nêu trong luÃn án là trung thực và đ°āc công bá mét phÅn trong các bài báo khoa hãc. LuÃn án ch°a từng đ°āc công bá.

NÁu có điÃu gì sai tôi xin hoàn toàn cháu trách nhiám. Tác giÁ Đç Thá Lá Quyên MĀC LĀC Lßi cam đoan Lßi cÁm ¢n Măc lăc Danh măc chā viÁt tắt Danh măc bÁng Danh măc biÅu đã Danh măc hình ĐÀT VÂN ĐÂ. 1 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN TÀI LIàU. Tình hình nhißm HBV trên ThÁ giëi và Viát Nam.

Tình hình nhißm HBV trên ThÁ giëi. Tình hình nhißm HBV á Viát Nam. C¢ chÁ bánh sinh và dißn biÁn nhißm HBV m¿n. C¢ chÁ bánh sinh cąa bánh do HBV gây ra.

TiÁn trình tự nhiên cąa nhißm HBV m¿n tính. Viêm gan virus B m¿n tính và x¢ gan do HBV. Viêm gan virus B m¿n tính. X¢ gan do HBV.

HBV pgRNA – HBV RNA .5 Các ph°¢ng pháp đánh l°āng HBV RNA và cccDNA. Mét sá ph°¢ng pháp đánh l°āng HBV RNA trong máu ngo¿i vi cąa bánh nhân VGBMT. Mét sá ph°¢ng pháp đánh l°āng cccDNA trong tÁ bào gan. Vai trò sinh thiÁt gan và hình Ánh mô bánh hãc trong viêm gan virus.

Các nghiên cću và cccDNA và HBV DNA, HBV RNA á bánh nhân nhißm HBV m¿n trên ThÁ giëi và Viát Nam. Các nghiên cću trên ThÁ giëi. Các nghiên cću á Viát Nam.35 Ch°¢ng 2: ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Tiêu chu¿n lựa chãn.

Tiêu chu¿n lo¿i trừ. Ph°¢ng pháp nghiên cću. Thßi gian và đáa điÅm nghiên cću. Cÿ mÁu và ph°¢ng pháp chãn mÁu.

Các chß tiêu và néi dung nghiên cću. Các chß tiêu nghiên cću. Các néi dung nghiên cću. Ph°¢ng pháp thu thÃp sá liáu.

Kỹ thuÃt và ph°¢ng tián nghiên cću. Quy trình thu thÃp và bÁo quÁn mÁu. Ph°¢ng pháp thực hián các chß tiêu xét nghiám c¢ bÁn. Ph°¢ng pháp thực hián các chß tiêu xét nghiám sinh hãc phân tÿ.

Ph°¢ng pháp phân tích xÿ lý sá liáu. 61 Ch°¢ng 3: KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU. ĐÁc điÅm chung cąa đái t°āng nghiên cću. Tuåi và giëi cąa bánh nhân nghiên cću.

Mét sá triáu chćng lâm sàng, cÃn lâm sàng á hai nhóm bánh nhân64 3. Nãng đé cccDNA tÁ bào gan, tÁi l°āng HBV DNA, nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng á các bánh nhân nghiên cću. Nãng đé cccDNA tÁ bào gan á các nhóm bánh nhân nghiên cću. Nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng á hai nhóm bánh nhân nghiên cću.

TÁi l°āng HBV DNA á hai nhóm bánh nhân nghiên cću. Mái liên quan giāa nãng đé cccDNA vëi HBV DNA và HBV RNA á hai nhóm bánh nhân nghiên cću. Mái liên quan giāa nãng đé cccDNA vëi tÁi l°āng HBV DNA á các nhóm bánh nhân. Mái liên quan giāa nãng đé cccDNA tÁ bào gan vëi HBV RNA huyÁt t°¢ng á hai nhóm bánh nhân.84 Ch°¢ng 4: BÀN LUÂN.

ĐÁc điÅm chung cąa các bánh nhân nghiên cću. ĐÁc điÅm và tuåi và giëi tính. Mét sá biÅu hián lâm sàng, cÃn lâm sàng á hai nhóm bánh nhân nghiên cću. cccDNA tÁ bào gan, HBV RNA, HBV DNA huyÁt t°¢ng á các bánh nhân nghiên cću.

Nãng đé cccDNA á các bánh nhân nghiên cću. Nãng đé HBV RNA á các bánh nhân nghiên cću. TÁi l°āng HBV DNA á các bánh nhân nghiên cću. Mái liên quan giāa cccDNA vëi HBV DNA và HBV RNA á hai nhóm bánh nhân nghiên cću.

Mái liên quan giāa cccDNA tÁ bào vëi HBV DNA huyÁt t°¢ng. Mái liên quan giāa cccDNA tÁ bào gan vëi HBV RNA huyÁt t°¢ng. Mái t°¢ng quan giāa nãng đé HBV RNA vëi tÁi l°āng HBV DNA huyÁt t°¢ng. 122 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĆU CĄA TÁC GIÀ Đà CÔNG Bà LIÊN QUAN ĐÀN LUÂN ÁN TÀI LIàU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÀT TT PhÅn vi¿t tÁt PhÅn vi¿t đÅy đÿ 1.

ALT Alanine aminotransferase 2. AFP Alpha-fetoprotein 3. AST Aspartate aminotransferase 4. VGBMT Viêm gan virus B m¿n tính 5.

cccDNA Covalently closed circular Deoxyribonucleic acid 6. Cs Céng sự 7. DNA Deoxyribonucleic acid 8. Dsl DNA double-stranded linear DNA: Sāi đôi DNA tuyÁn tính 9.

ddPCR droplet digital Polymerase Chain Reaction 10. EASL European Asscociation for the Study of the Liver Hiáp héi Gan mÃt Châu Âu 11. FFPE Formalin-Fixed Paraffin-Embedded: parafin cá đánh bằng formalin 12. GAPDH Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase 13.

HAI Histology Activity Index: chß sá ho¿t đéng mô bánh hãc 14. HBV Hepatitis B Virus: Virus viêm gan B 15. HBcAb Hepatitis B core antibody: kháng thÅ kháng kháng nguyên lõi cąa virus viêm gan B 16. HBeAb Hepatitis B e antibody kháng thÅ kháng kháng nguyên e cąa virus viêm gan B 17.

HBeAg Hepatitis B e antigen kháng nguyên e cąa virus viêm gan B 18. HBsAb Hepatitis B surface antibody: kháng thÅ kháng kháng nguyên bà mÁt cąa virus viêm gan B TT PhÅn vi¿t tÁt PhÅn vi¿t đÅy đÿ 19. HBsAg Hepatitis B surface antigen kháng nguyên bà mÁt cąa virus viêm gan B 20. HBcrAg Hepatitis B core related Antigen 21.

HCC Hepatocellular Carcinoma Ung th° biÅu mô tÁ bào gan 22. IC Internal control: kiÅm soát néi bé 23. LHBs Large Hepatitis B Surface Protein Protein lën bà mÁt cąa virus viêm gan B 25. MHBs Middle Hepatitis B Surface Protein Protein trung bình bà mÁt cąa virus viêm gan B 26.

NA Nucleot(s)ide Analogue 27. NTCP Na+/ taurocholate co-transporting polypeptide: Polypeptide đãng vÃn chuyÅn taurocholate phă thuéc Na + 28. NK Natural killer cells: các tÁ bào diát tự nhiên 29. NKT Natural killer T cells: tÁ bào T diát tự nhiên 30.

mRNA Messenger RNA: RNA thông tin 31. RCA Rolling Circle Amplification 32. rcDNA Relaxed circular DNA 33. RNA Ribonucleic acid 34.

RT Reverse Transcriptase: enzym sao mã ng°āc 35. SHBs Small Hepatitis B Surface Protein Protein nhß bà mÁt cąa virus viêm gan B 36. ssDNA single-stranded DNA: DNA chuçi đ¢n 37. PCR Polymerase Chain Reaction TT PhÅn vi¿t tÁt PhÅn vi¿t đÅy đÿ 38.

qPCR Quantitative PCR 39. qHBsAg Quantitative Hepatitis B surface antigen 40. Pg RNA Pregenomic Ribonucleic: RNA tiÃn gen 41. PSAD Plasmid Safe ATP-dependent DNAase DNAase phă thuéc ATP an toàn Plasmid 43.

RACE A rapid amplification of complimentary DNA (cDNA)-ends: Kỹ thuÃt khuÁch đ¿i nhanh phÁn ćng chuçi polymerase thßi gian thực (PCR) dựa trên DNA hoÁc circle DNA tự do 44. tDNA Total Deoxyribonucleic acid: DNA toàn bé DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng Tên bÁng Trang 1. Các ph°¢ng pháp trực tiÁp đ°āc sÿ dăng trong đánh l°āng cccDNA. Giá trá bình th°ßng các xét nghiám sinh hóa.

Trình tự các mãi cąa phÁn ćng RCA nh° d°ëi đây. Trình tự primer và probe cąa phÁn ćng real-time PCR đánh l°āng HBV cccDNA. Chu trình nhiát ch¿y máy Realtime PCR. Thành phÅn phÁn ćng.

Chu trình luân nhiát tái °u cąa phÁn ćng RT-qPCR. Tuåi và giëi cąa bánh nhân nghiên cću. Mét sá triáu chćng lâm sàng th°ßng gÁp giāa hai nhóm bánh nhân. Tình tr¿ng mang kháng nguyên HBe á hai nhóm bánh nhân.

Ho¿t đé ALT, AST và nãng đé Bilirubin TP á 2 nhóm bánh nhân. ĐÁc điÅm và tiÅu cÅu á 2 nhóm bánh nhân. Mćc đé tån th°¢ng và x¢ hóa gan nhóm bánh nhân VGBMT. Mái liên quan giāa mćc đé tån th°¢ng gan vëi HBeAg á chung hai nhóm bánh nhân.

Mćc đé x¢ hóa gan theo HBeAg á chung hai nhóm bánh nhân. Mái liên quan giāa nãng đé cccDNA tÁ bào gan vëi các chß tiêu nghiên cću á nhóm VGBMT. Mái liên quan giāa nãng đé cccDNA tÁ bào gan vëi mét sá chß tiêu nghiên cću á nhóm x¢ gan. Phân tích hãi quy đa biÁn các chß tiêu nghiên cću Ánh h°áng đÁn cccDNA á nhóm VGBMT và X¢ gan.

71 BÁng Tên bÁng Trang 3. So sánh nãng đé cccDNA tÁ bào gan theo mćc đé tån th°¢ng và x¢ hóa gan á nhóm VGBMT. Nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng á hai nhóm bánh nhân nghiên cću. Nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng theo tình tr¿ng HBeAg á chung hai nhóm.

Mái liên quan giāa nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng vëi mét sá chß tiêu nghiên cću á chung hai nhóm. Mái liên quan giāa nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng vëi các chß tiêu nghiên cću á nhóm VGBMT. Phân tích hãi quy đa biÁn các chß tiêu nghiên cću Ánh h°áng đÁn HBV RNA á nhóm VGBMT và X¢ gan. Nãng đé HBV RNA theo mćc tån th°¢ng gan và mćc x¢ hóa gan á chung hai nhóm bánh nhân.

TÁi l°āng HBV DNA á hai nhóm bánh nhân nghiên cću. Mái liên quan giāa tÁi l°āng HBV DNA vëi các chß tiêu nghiên cću chung cÁ hai nhóm. Mái liên quan giāa tÁi l°āng HBV DNA vëi các chß tiêu nghiên cću á nhóm VGBMT. ĐÁc điÅm tÁi l°āng HBV DNA theo mćc tån th°¢ng gan và mćc x¢ hóa gan á nhóm VGBMT.

Giá trá cąa cccDNA, HBV DNA, HBV RNA phân theo tình tr¿ng HBeAg á nhóm VGBMT. ĐÁc điÅm nãng đé cccDNA theo tÁi l°āng HBV DNA huyÁt t°¢ng á chung hai nhóm bánh nhân. 81 BÁng Tên bÁng Trang 3. T°¢ng quan giāa cccDNA vëi HBV DNA theo mét sá chß tiêu nghiên cću á hai nhóm.

Nãng đé cccDNA vëi mćc HBV RNA á hai nhóm nghiên cću. T°¢ng quan giāa nãng đé cccDNA tÁ bào gan vëi HBV RNA huyÁt t°¢ng theo các chß tiêu nghiên cćuá hai nhóm nghiên cću. Mái liên quan giāa tÁi l°āng HBV DNA vëi nãng đé HBV RNA huyÁt t°¢ng á các bánh nhân nghiên cću. T°¢ng quan giāa tÁi l°āng HBV DNA vëi HBV RNA huyÁt t°¢ng theo các chß tiêu nghiên cću á hai nhóm.

88 DANH MĀC BIÂU Đà BiÃu đá Tên biÃu đá Trang 3. Nãng đé cccDNA tÁ bào gan á các hai nhóm bánh nhân nghiên cću. Giá trá cąa cccDNA tÁ bào gan, HBV RNA và HBV DNA huyÁt t°¢ng vëi tình tr¿ng HBeAg á nhóm VGBMT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu mối liên quan cccDNA tế bào gan với HBV DNA/RNA huyết tương ở bệnh nhân viêm gan B mạn và xơ gan HBV.

Luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các Bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cccDNA tế bào gan và HBV ở bệnh nhân viêm gan B" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter