Luận án tiến sĩ: Biến đổi thất trái thai phụ thường và tiền sản giật - Học viện Quân y

Siêu âm Doppler tim thai phụ phát hiện biến đổi thất trái, hỗ trợ chẩn đoán tiền sản giật sớm.

Chuyên ngành

Nội Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Biến đổi thất trái thai phụ Siêu âm Doppler tim then chốt

Thai kỳ gây ra nhiều thay đổi sinh lý. Tim mạch chịu ảnh hưởng đáng kể. Cung lượng tim tăng lên. Khối lượng tuần hoàn tăng. Điều này đặt gánh nặng lớn lên thất trái. Thất trái thích nghi bằng cách giãn nở, phì đại nhẹ. Các chỉ số về hình thái và chức năng thất trái thay đổi. Biến đổi này thường là sinh lý. Tuy nhiên, bệnh lý có thể làm biến đổi quá mức. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng những thay đổi này. Phát hiện sớm các bất thường là cực kỳ quan trọng đối với thai phụ và thai nhi. Siêu âm Doppler tim trở thành công cụ không thể thiếu trong quá trình theo dõi này.

1.1. Thất trái Cơ chế biến đổi ở thai phụ

Thất trái phải đối mặt với sự gia tăng thể tích và áp lực trong thai kỳ. Sự tăng cung lượng tim đòi hỏi thất trái phải bơm máu hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến sự phì đại và tái cấu trúc nhất định của cơ tim. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên. Tuy nhiên, các tình trạng bệnh lý như tiền sản giật có thể làm trầm trọng thêm những biến đổi này. Hiểu rõ cơ chế giúp phân biệt biến đổi bình thường với các dấu hiệu nguy hiểm.

1.2. Siêu âm Doppler tim thai Công cụ chẩn đoán

Siêu âm Doppler tim là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn. Nó an toàn cho cả mẹ và bé. Kỹ thuật này cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc và chức năng của tim. Đặc biệt, nó có thể đo chỉ số Doppler của dòng máu qua các van tim. Những chỉ số này phản ánh huyết động học tim. Siêu âm Doppler tim cung cấp thông tin quý giá về lưu lượng máu, tốc độ dòng chảy. Đây là công cụ thiết yếu để theo dõi biến đổi thất trái ở thai phụ.

1.3. Tầm quan trọng theo dõi biến đổi thất trái

Theo dõi thất trái ở thai phụ có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó giúp phân biệt biến đổi sinh lý và bệnh lý. Đặc biệt, theo dõi hỗ trợ nhận diện các dấu hiệu sớm của tiền sản giật. Việc phát hiện sớm cải thiện quản lý thai kỳ. Giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Dữ liệu từ siêu âm Doppler tim cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe tim mạch của thai phụ.

II.Tiền sản giật Hiểu rõ ảnh hưởng đến thất trái thai phụ

Tiền sản giật là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Bệnh đặc trưng bởi huyết áp cao và protein niệu. Tiền sản giật ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Hệ tim mạch chịu tác động nặng nề. Đặc biệt, thất trái phải làm việc quá sức. Tăng sức cản mạch hệ thống. Tăng áp lực hậu gánh. Những yếu tố này dẫn đến biến đổi thất trái. Thất trái có thể phì đại, giảm chức năng. Cơ chế chính liên quan đến rối loạn chức năng nội mô. Rối loạn này ảnh hưởng đến mạch máu, cả nhau thai. Việc hiểu rõ cơ chế này là quan trọng để can thiệp kịp thời. Các chỉ số huyết động học thay đổi rõ rệt.

2.1. Tiền sản giật Cơ chế gây biến đổi thất trái

Cơ chế gây biến đổi thất trái trong tiền sản giật rất phức tạp. Tăng huyết áp mạn tính làm tăng áp lực lên thành mạch. Sức cản mạch hệ thống tăng cao. Điều này làm tăng gánh nặng công việc cho thất trái. Thất trái cố gắng thích nghi nhưng cuối cùng có thể suy giảm chức năng. Rối loạn chức năng nội mô, viêm hệ thống cũng đóng vai trò. Những yếu tố này góp phần vào sự tái cấu trúc bất thường của thất trái.

2.2. Chỉ số Doppler Dấu hiệu cảnh báo sớm

Siêu âm Doppler tim phát hiện các thay đổi tinh vi. Các chỉ số Doppler phản ánh chức năng tâm thu và tâm trương thất trái. Sự thay đổi của các chỉ số này là dấu hiệu cảnh báo. Chúng báo hiệu nguy cơ tiền sản giật. Ví dụ, tỷ lệ E/A, thời gian đổ đầy thất trái. Việc đo chỉ số Doppler giúp định lượng mức độ ảnh hưởng. Từ đó, đưa ra chẩn đoán sớm hơn, trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện rõ ràng. Chức năng nhau thai cũng có thể bị ảnh hưởng.

2.3. Huyết động học tim Thay đổi trong tiền sản giật

Huyết động học tim thay đổi đáng kể trong tiền sản giật. Cung lượng tim thường tăng ban đầu. Sau đó có thể giảm do rối loạn chức năng. Sức cản mạch hệ thống tăng cao, dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi. Điều này làm tăng gánh nặng lên thất trái. Các chỉ số huyết động học như chỉ số cung lượng tim, chỉ số sức cản mạch hệ thống đều thay đổi bất lợi. Phân tích huyết động học tim là yếu tố then chốt. Việc này giúp đánh giá toàn diện tình trạng thai phụ, đặc biệt khi có protein niệu.

III.Phương pháp siêu âm Doppler Đo chỉ số huyết động học

Siêu âm Doppler tim thai là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong theo dõi thai kỳ. Quy trình này bao gồm việc thu thập hình ảnh tim. Sử dụng chế độ M-mode, 2D và Doppler màu. Đo các chỉ số hình thái như kích thước thất trái, độ dày thành tim. Quan trọng nhất là đo chỉ số Doppler. Các chỉ số này liên quan đến dòng máu qua van tim. Chú ý tư thế thai phụ, đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất. Kỹ thuật này không chỉ đánh giá cấu trúc mà còn cung cấp thông tin chi tiết về chức năng huyết động học. Nó giúp định lượng chính xác các biến đổi. Từ đó, hỗ trợ trong việc phát hiện sớm và quản lý các biến chứng.

3.1. Kỹ thuật Doppler tim thai Chi tiết quy trình

Thực hiện siêu âm Doppler tim đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Bác sĩ siêu âm sử dụng đầu dò để thu thập hình ảnh tim qua lồng ngực thai phụ. Các mặt cắt tiêu chuẩn được sử dụng để đo đạc. Chế độ Doppler xung, Doppler liên tục và Doppler mô được áp dụng. Việc này cho phép ghi nhận vận tốc dòng máu qua các van tim và chuyển động của cơ tim. Quy trình này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Nó giúp đánh giá toàn diện chức năng thất trái.

3.2. Chỉ số Doppler quan trọng Đánh giá chức năng thất trái

Các chỉ số Doppler huyết động học rất đa dạng. Ví dụ, vận tốc đỉnh sóng E, đỉnh sóng A. Tỷ lệ E/A, phản ánh chức năng tâm trương thất trái. Thời gian giảm tốc sóng E. Chỉ số vận tốc mô Doppler (e', a', s') cũng cung cấp thông tin về chuyển động cơ tim. Những chỉ số này giúp đánh giá khả năng thư giãn và co bóp của thất trái. Sự thay đổi bất thường cho thấy rối loạn chức năng. Điều này cần được theo dõi kỹ lưỡng. Đặc biệt hữu ích trong các trường hợp có nguy cơ tiền sản giật.

3.3. So sánh kết quả Nhóm bình thường tiền sản giật

Nghiên cứu so sánh các chỉ số siêu âm Doppler giữa hai nhóm: thai phụ bình thường và thai phụ tiền sản giật. So sánh giúp định lượng mức độ biến đổi. Nó xác định các chỉ số đặc trưng cho tiền sản giật. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Thai phụ tiền sản giật thường có chức năng thất trái suy giảm. Điều này được thể hiện qua chỉ số Doppler. Phân tích này là cơ sở để đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, cải thiện sức khỏe thai phụ và thai nhi.

IV.Sinh lý tim mạch thai phụ biến đổi thất trái

Trong thai kỳ bình thường, cơ thể thai phụ trải qua nhiều điều chỉnh lớn. Hệ tim mạch chịu trách nhiệm thích nghi với nhu cầu của cả mẹ và thai nhi. Cung lượng tim tăng khoảng 30-50%. Nhịp tim tăng nhẹ. Thể tích máu tăng đáng kể. Sức cản mạch hệ thống giảm. Điều này đảm bảo đủ oxy và dưỡng chất cho thai nhi đang phát triển. Tim phải làm việc nhiều hơn. Các thay đổi này là tự nhiên, cần thiết cho sự phát triển của thai. Việc hiểu rõ những thay đổi sinh lý này là nền tảng để phân biệt chúng với các dấu hiệu bệnh lý. Đặc biệt khi đánh giá thất trái và nguy cơ tiền sản giật.

4.1. Thay đổi sinh lý tim Thai kỳ bình thường

Các thay đổi sinh lý tim trong thai kỳ bình thường là rất rõ rệt. Thể tích huyết tương tăng, dẫn đến tăng thể tích máu. Tăng cung lượng tim là cần thiết để cung cấp máu cho tử cung, nhau thai và các cơ quan khác. Nhịp tim tăng khoảng 10-15 nhịp/phút. Huyết áp động mạch giảm nhẹ trong tam cá nguyệt thứ hai. Những điều chỉnh này là cách cơ thể thích nghi với gánh nặng gia tăng. Chúng giúp đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh.

4.2. Ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng thất trái

Những thay đổi sinh lý ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức năng thất trái. Thất trái có thể tăng kích thước nhẹ. Dày thành tim cũng có thể xảy ra. Chức năng tâm thu thường duy trì bình thường hoặc thậm chí tăng nhẹ. Tuy nhiên, chức năng tâm trương có thể có những biến đổi nhỏ. Việc này thường không gây triệu chứng. Các nghiên cứu định lượng đã chỉ ra các ngưỡng bình thường. Điều này giúp phân biệt biến đổi sinh lý với các dấu hiệu bệnh lý. Cần theo dõi bằng siêu âm Doppler tim.

4.3. Phân biệt biến đổi sinh lý và bệnh lý

Việc phân biệt biến đổi sinh lý và bệnh lý là một thách thức lâm sàng. Đặc biệt khi phát hiện tiền sản giật. Siêu âm Doppler tim cung cấp dữ liệu khách quan. Nó giúp xác định khi nào biến đổi thất trái vượt quá giới hạn sinh lý. Khi đó, nó có thể là dấu hiệu của bệnh lý tiềm ẩn. Cần kết hợp với các triệu chứng lâm sàng khác. Ví dụ, huyết áp cao, protein niệu. Phân biệt rõ ràng giúp đưa ra chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh các hậu quả nghiêm trọng.

V.Phát hiện sớm Biến đổi thất trái hậu quả tiền sản giật

Phát hiện sớm biến đổi thất trái mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Siêu âm Doppler tim là công cụ lý tưởng cho việc này. Nó cho phép định lượng chính xác các thay đổi. Ngay cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Nhận diện sớm nguy cơ tiền sản giật. Điều này giúp can thiệp kịp thời. Bảo vệ sức khỏe của thai phụ và thai nhi. Siêu âm tim thai đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu này giúp cải thiện quản lý thai kỳ. Từ đó, giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra. Việc theo dõi chủ động là chìa khóa để có một thai kỳ an toàn.

5.1. Nhận diện sớm nguy cơ Lợi ích của siêu âm

Siêu âm Doppler tim giúp nhận diện sớm các biến đổi thất trái. Nó có thể phát hiện các dấu hiệu rối loạn chức năng tim ngay từ giai đoạn đầu. Ngay cả trước khi thai phụ có triệu chứng lâm sàng của tiền sản giật. Lợi ích là rất lớn. Việc này cho phép bác sĩ lâm sàng đánh giá nguy cơ. Đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc can thiệp sớm. Giảm thiểu hậu quả xấu cho cả mẹ và bé. Việc đo chỉ số Doppler trở thành một phần thiết yếu của chăm sóc tiền sản.

5.2. Quản lý thai kỳ Cải thiện kết quả sản khoa

Thông tin từ siêu âm Doppler tim hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý thai kỳ. Các bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị. Tăng cường theo dõi thai phụ có nguy cơ cao. Ví dụ, kiểm soát huyết áp chặt chẽ hơn. Đánh giá chức năng nhau thai kỹ lưỡng hơn. Mục tiêu là kéo dài thai kỳ một cách an toàn nhất có thể. Giảm tỷ lệ sinh non. Giảm các biến chứng liên quan đến tiền sản giật. Kết quả sản khoa được cải thiện đáng kể.

5.3. Ngăn ngừa biến chứng Sức khỏe mẹ và bé

Việc hiểu rõ biến đổi thất trái giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Tiền sản giật có thể dẫn đến suy tim, phù phổi cấp, hoặc tai biến mạch máu não ở thai phụ. Đối với thai nhi, có thể gây chậm phát triển trong tử cung, sinh non, thậm chí tử vong. Theo dõi chức năng thất trái thông qua siêu âm Doppler tim. Việc này giúp đưa ra quyết định lâm sàng sáng suốt. Góp phần cải thiện sức khỏe lâu dài cho cả mẹ và bé. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi một số thông số về hình thái chức năng và huyết động của thất trái bằng siêu âm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ HOÀNG OANH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG VÀ HUYẾT ĐỘNG CỦA THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM Ở PHỤ NỮ MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ HOÀNG OANH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG VÀ HUYẾT ĐỘNG CỦA THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM Ở PHỤ NỮ MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo cáo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Hà Nội, ngày 16 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Trải qua những tháng năm học tập, làm việc và nghiên cứu tại Học viện Quân y, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội Tim mạch - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân y, Khoa A1 Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, Khoa Phụ sản và Phòng khám sản Bệnh viện đa khoa Hà Đông, Phòng Siêu âm tim mạch Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Bằng tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn em xin gửi tới PGS. TS Đinh Thị Thu Hương, PGS. TS Phạm Nguyên Sơn - những Thầy giáo, Cô giáo đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt, trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cho đến tận ngày hôm nay. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.

Nguyễn Oanh Oanh - Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân y. Đoàn Văn Đệ - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân y đã đóng góp những ý kiến quý báu, cùng chia sẻ và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, các Cô trong hội đồng chấm luận án đã giành nhiều thời gian, công sức, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình hoàn thiện và bảo vệ luận án. Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất cho con.

Thương yêu gửi đến Anh và các con đã luôn bên em trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi em hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân và những đồng nghiệp khoa Thăm dò chức năng, Ban giám đốc Bệnh viện đa khoa Hà Đông - nơi tôi công tác đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất. Hà Nội, Ngày 7 tháng 7 năm 2018 Lê Hoàng Oanh MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. SINH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ BIẾN ĐỔI BỆNH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI BỊ TIỀN SẢN GIẬT. Biến đổi sinh lý tim mạch ở người mang thai bình thường. Biến đổi bệnh lý tim mạch ở người bị tiền sản giật.

CÁC PHƯƠNG PHÁP THEO DÕI CHỨC NĂNG TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI. Điện tim đồ và Holter điện tim đồ 24 giờ. Holter huyết áp 24 giờ. Siêu âm Doppler động mạch:.

X-quang tim phổi quy ước. ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM. Đánh giá hình thái và cấu trúc tim. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái.

Chức năng tâm trương thất trái. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NGƯỜI MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Tính cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Qui trình làm Siêu âm Doppler tim.

Các chỉ tiêu chính sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu thống kê. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, các yếu tố nguy cơ ở nhóm mang thai bình thường và tiền sản giật. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm MTBT và TSG. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NHÓM MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT.

Hình thái và chức năng tim ở nhóm mang thai bình thường. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị tiền sản giật. MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI Ở PHỤ NỮ MANG THAI VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nhóm phụ nữ mang thai bình thường kỳ 3 tháng cuối.

Nhóm phụ nữ mang thai bị tiền sản giật. Tương quan hồi quy đa biến giữa hình thái, cấu trúc và chức năng thất trái với một số yếu tố ở phụ nữ mang thai TSG. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG.

Đặc điểm chung. Một số đặc điểm lâm sàng ở nhóm phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật. Biến chứng thai ở phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ MANG THAI BỊ TSG.

Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bình thường. Hình thái, cấu trúc chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị TSG. Hình thái, cấu trúc và chức năng tim ở phụ nữ mang thai TSG nặng. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG .1 Mang thai bình thường .2 Mang thai tiền sản giật.

136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 1 ACOG The American College of Obstetricians and Gynecologists ( Tiêu chuẩn các nhà Sản phụ khoa Hoa Kỳ) 2 AFI Amnionic Fluid Index (Chỉ số ối) 3 Am Vận tốc cơ tim tối đa cuối tâm trương 4 ASE American Society of Echocardiography (Hội siêu âm tim Hoa Kỳ) 5 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 6 BSA Body Surface Area (Diện tích da bề mặt cơ thể) 7 BTM Bệnh tim mạch 8 CI Cardiac index (Chỉ số tim) 9 CNTT Chức năng tâm thu 10 CNTTr Chức năng tâm trương 11 CNTTTT Chức năng tâm thu thất trái 12 CO Cardiac output (Cung lượng tim) 13 CW Cardiac work (Công tim) 14 CWI Cardiac work index (Chỉ số công tim) 15 ĐMC Động mạch chủ 16 DMNT Dịch màng ngoài tim 17 DT Deceleration time (Thời gian giảm tốc sóng E). 18 ĐTĐ Đái tháo đường 19 EF Ejection fraction (Phân suất tống máu) 20 ESC Eropean Society of Cardiology Hội Tim mạch châu Âu) 21 ET Ejection time (Thời gian tống máu) Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 22 ET-1 Endothelin-1 23 FS Fractional shortening ( Tỉ lệ co ngắn sợi cơ) 24 HATB Huyết áp trung bình 25 HATT Huyết áp tâm thu 26 HATTr Huyết áp tâm trương 27 HELLP Haemolysis Elevated Liver enzymes Low Platelets. 28 IVCT Isovolume contraction time ( Thời gian co cơ đồng thể tích) 29 IVCTm Thời gian giãn cơ đồng thể tích Doppler mô 30 IVRT Isovolume relaxation time (Thời gian giãn cơ đồng thể tích) 31 IVRTm Thời gian giãn cơ đồng thể tích Doppler mô 32 IVSd Vách liên thất tâm trương 33 JNC Joint National Committee (Ủy ban tăng huyết áp quốc tế của Hoa Kỳ) 34 LAd Đường kính nhĩ trái dọc 35 LAn Đường kính nhĩ trái ngang 36 LPWd Thành sau thất trái tâm trương 37 LVEDd Left ventricular end diastolic diameter (Đường kính thất trái cuối tâm trương) 38 LVEDs Left ventricular end systolic diameter (Đường kính cuối tâm thu thất trái) 39 LVEDV Left ventricular end diastolic volume ( Thể tích buồng thất trái cuối tâm trương) 40 LVESV Left ventricular end systolic volume (Thể tích buồng thất trái cuối tâm thu) 41 LVM Left ventricular mass (Khối lượng cơ thất trái) Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 42 LVMI Left ventricular mass index (Chỉ số khối lượng cơ thất trái) 43 MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) 44 MTBT Mang thai bình thường 45 PI Pulsatility index (Chỉ số đập) PĐĐT Concentric remodeling (Phì đại đồng tâm) 46 RCOG Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (Học viện chuyên ngành sản phụ khoa Hoàng Gia Anh) 47 RI Resistance index (Chỉ số kháng) 48 RWT Relative wall thickness (Bề dầy thành tim tương đối) 49 Sm Vận tốc cơ tim tối đa tâm thu 50 THA Tăng huyết áp 51 TM Time motion (siêu âm một bình diện) 52 TSG Tiền sản giật 53 TVR Total vascular resistance (Tổng kháng mạch ngoại vi) 54 VA Vận tốc tối đa cuối tâm trương 55 Va’ Vận tốc tối đa cuối tâm trương Doppler mô 56 Vd Vận tốc tối đa sóng tâm trương qua tĩnh mạch phổi 57 VE Vận tốc tối đa sóng đổ đầy tâm trương 58 Ve’ Vận tốc tối đa sóng đổ đầy tâm trương Doppler mô 59 Vs Vận tốc tối đa sóng tâm thu qua tĩnh mạch phổi 60 Vs’ Vận tốc tâm thu Doppler mô cơ tim 61 VTI Velocity time integral. 62 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Tuổi trung bình ở nhóm phụ nữ MTBT và TSG 54 3.2 Đặc điểm tiền sử sinh đẻ ở nhóm MTBT và TSG 55 3.3 Cân nặng, chỉ số BMI và BSA ở nhóm MTBT và TSG 55 3.4 So sánh đặc điểm phù và chỉ số AFI nhóm MTBT và TSG 56 3.5 Nhịp tim, HATT, HATTr giữa hai nhóm MTBT và TSG 56 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Siêu âm Doppler tim thai phụ phát hiện biến đổi thất trái, hỗ trợ chẩn đoán tiền sản giật sớm.

Luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi thất trái bằng siêu âm Doppler tim thai phụ & tiền sản giật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter