Luận án tiến sĩ về biến đổi miễn dịch và điều trị viêm thận lupus - Bùi Văn Khánh
Luận án nghiên cứu biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus bằng mycophenolate mofetil, góp phần nâng cao hiểu biết về bệnh lý.
Năm xuất bản
Số trang
277
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu biến đổi miễn dịch viêm thận lupus SLE
Nghiên cứu tập trung vào biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus, một biến chứng nghiêm trọng của lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Viêm thận lupus gây tổn thương thận, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người bệnh. Việc hiểu rõ cơ chế biến đổi miễn dịch là cần thiết để phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả. Luận án đánh giá hiệu quả của mycophenolate mofetil (MMF) trong điều trị tấn công viêm thận lupus. MMF là một thuốc ức chế miễn dịch, được sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tác động của MMF lên các chỉ số miễn dịch. Các biến đổi này liên quan trực tiếp đến đáp ứng điều trị. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Lupus ban đỏ hệ thống là bệnh tự miễn phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất kháng thể tự thân. Các kháng thể này tấn công nhiều cơ quan, bao gồm cả thận. Viêm thận lupus biểu hiện đa dạng. Mức độ tổn thương thận khác nhau giữa các bệnh nhân. Điều trị cần cá thể hóa để đạt hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và lựa chọn phác đồ. Dữ liệu từ nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.
1.1. Tổng quan bệnh học viêm thận lupus
Viêm thận lupus là một biến chứng thận phổ biến ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống. Bệnh gây ra tổn thương cầu thận và ống kẽ thận. Phân loại theo Hội Thận học Quốc tế/Hội Bệnh thận học (ISN/RPS) chia viêm thận lupus thành nhiều loại. Mỗi loại có đặc điểm mô bệnh học và tiên lượng khác nhau. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt. Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng để xác định loại tổn thương. Triệu chứng lâm sàng của viêm thận lupus đa dạng. Chúng bao gồm protein niệu, tiểu máu, tăng huyết áp và suy giảm chức năng thận. Tỷ lệ mắc bệnh và mức độ nặng khác nhau giữa các quần thể. Dịch tễ học cho thấy viêm thận lupus là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận ở bệnh nhân SLE. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trẻ tuổi. Tuy nhiên, nam giới có xu hướng mắc bệnh nặng hơn. Điều trị viêm thận lupus đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, bảo vệ chức năng thận và giảm biến chứng.
1.2. Cơ chế biến đổi miễn dịch trong SLE
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn với cơ chế phức tạp. Hệ thống miễn dịch mất khả năng dung nạp các kháng nguyên tự thân. Điều này dẫn đến sản xuất quá mức các kháng thể tự miễn. Các kháng thể kháng nhân (ANA) và kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA) là đặc trưng. Các phức hợp miễn dịch lưu hành lắng đọng tại thận. Sự lắng đọng này kích hoạt phản ứng viêm. Các tế bào miễn dịch như tế bào B, tế bào T và tế bào dendritic đóng vai trò quan trọng. Tế bào B sản xuất kháng thể tự miễn. Tế bào T hỗ trợ quá trình này và gây tổn thương trực tiếp. Các cytokine tiền viêm như IFN-α, IL-6, TNF-α tăng cao. Chúng thúc đẩy quá trình viêm và tổn thương mô. Sự suy giảm chức năng của các tế bào T điều hòa cũng góp phần vào bệnh sinh. Hiểu rõ các biến đổi miễn dịch này giúp định hướng các liệu pháp nhắm đích. Mục tiêu là điều hòa hệ miễn dịch.
1.3. Vai trò của Mycophenolate Mofetil
Mycophenolate mofetil (MMF) là một thuốc ức chế miễn dịch mạnh. Thuốc được sử dụng trong điều trị viêm thận lupus. MMF ức chế enzyme inosine monophosphate dehydrogenase. Enzyme này cần thiết cho quá trình tổng hợp guanosine nucleotide. Tế bào lympho T và B phụ thuộc nhiều vào con đường này. MMF làm giảm sự tăng sinh của các tế bào lympho. Thuốc cũng ức chế sản xuất kháng thể của tế bào B. MMF được xem xét là lựa chọn ưu tiên. Thuốc đặc biệt hiệu quả trong pha điều trị tấn công. MMF có khả năng gây dung nạp tốt hơn so với cyclophosphamide. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của MMF. Thuốc giúp đạt được sự thuyên giảm bệnh. MMF cải thiện các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Các chỉ số đó bao gồm protein niệu và chức năng thận. Tuy nhiên, MMF có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ đó là về đường tiêu hóa và nhiễm trùng. Lợi ích của MMF trong điều hòa miễn dịch là rõ ràng.
II.Phương pháp nghiên cứu biến đổi miễn dịch viêm thận
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus. Thiết kế nghiên cứu là quan sát tiền cứu. Các bệnh nhân được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Bệnh nhân có chẩn đoán viêm thận lupus hoạt động được đưa vào nghiên cứu. Sinh thiết thận xác định mức độ và loại tổn thương. Phác đồ điều trị tấn công sử dụng mycophenolate mofetil (MMF). Liều lượng và thời gian điều trị được chuẩn hóa. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập định kỳ. Việc này giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Chỉ số miễn dịch được đo lường trước và sau điều trị. Điều này cung cấp bằng chứng về sự thay đổi của hệ miễn dịch. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phân tích thống kê xác định mối liên quan. Mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị. Đạo đức nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Quân y. Thiết kế nghiên cứu là tiền cứu. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân viêm thận lupus. Các bệnh nhân này được chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm chẩn đoán SLE theo ACR. Bệnh nhân có bằng chứng viêm thận lupus hoạt động. Bằng chứng này dựa trên lâm sàng và sinh thiết thận. Các tiêu chí loại trừ cũng được thiết lập. Tiêu chí này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Ví dụ như bệnh nhân có các bệnh tự miễn khác hoặc suy thận giai đoạn cuối. Tổng số bệnh nhân tham gia nghiên cứu được mô tả chi tiết. Đặc điểm tuổi, giới và các chỉ số ban đầu được ghi nhận. Việc này đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu nền này quan trọng. Nó giúp so sánh kết quả trước và sau điều trị.
2.2. Phác đồ điều trị tấn công MMF
Các bệnh nhân viêm thận lupus được điều trị tấn công bằng mycophenolate mofetil (MMF). Phác đồ điều trị được chuẩn hóa. Liều MMF ban đầu và liều duy trì được quy định rõ ràng. MMF thường được kết hợp với corticosteroid liều cao. Điều này nhằm đạt được hiệu quả ức chế miễn dịch tối đa. Thời gian điều trị tấn công thường kéo dài 3-6 tháng. Sau đó, bệnh nhân chuyển sang giai đoạn điều trị duy trì. Việc theo dõi tác dụng phụ của MMF được thực hiện thường xuyên. Các tác dụng phụ đó bao gồm rối loạn tiêu hóa và nguy cơ nhiễm trùng. Các điều chỉnh liều MMF được thực hiện nếu cần. Điều chỉnh này dựa trên đáp ứng lâm sàng và sự dung nạp thuốc. Phác đồ điều trị được thiết kế theo hướng dẫn quốc tế. Đồng thời, phác đồ phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
2.3. Đánh giá chỉ số miễn dịch và lâm sàng
Đánh giá đáp ứng điều trị dựa trên nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm lâm sàng, cận lâm sàng và miễn dịch. Chỉ số lâm sàng: huyết áp, protein niệu 24 giờ, mức lọc cầu thận (GFR). Chỉ số cận lâm sàng: công thức máu, chức năng gan thận. Các chỉ số miễn dịch quan trọng được đo lường. Đó là kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) và bổ thể (C3, C4). Nồng độ các cytokine như IL-6, IFN-γ cũng được phân tích. Các chỉ số này phản ánh mức độ hoạt động của bệnh. Chúng còn cho biết sự thay đổi của hệ miễn dịch. Thang điểm hoạt động bệnh SLEDAI-2K được sử dụng. Thang điểm này đánh giá mức độ hoạt động bệnh lupus tổng thể. Việc đánh giá định kỳ giúp theo dõi tiến triển. Việc này còn giúp phát hiện sớm các đợt bùng phát. Kết quả được so sánh giữa các thời điểm trước và sau điều trị.
III.Kết quả điều trị tấn công và biến đổi miễn dịch
Nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu từ bệnh nhân viêm thận lupus. Các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu được mô tả chi tiết. Kết quả cho thấy sự biến đổi đáng kể về lâm sàng và cận lâm sàng. Các chỉ số miễn dịch cũng thay đổi sau điều trị tấn công bằng MMF. Tỷ lệ đáp ứng điều trị hoàn toàn và một phần được ghi nhận. MMF cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát viêm thận lupus. Protein niệu giảm rõ rệt. Chức năng thận ổn định hoặc cải thiện. Các chỉ số hoạt động bệnh SLEDAI-2K giảm. Sự thay đổi các chỉ số miễn dịch phản ánh tác động của MMF. Kháng thể kháng dsDNA giảm nồng độ. Mức bổ thể C3, C4 tăng trở lại. Các cytokine tiền viêm có xu hướng giảm. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khách quan. Bằng chứng về hiệu quả của phác đồ MMF. Mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch và đáp ứng điều trị được làm rõ. Các bệnh nhân có sự thay đổi miễn dịch tích cực thường đạt đáp ứng tốt hơn.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân viêm thận lupus
Nhóm bệnh nhân nghiên cứu có độ tuổi trung bình được ghi nhận. Phần lớn là nữ giới. Điều này phù hợp với dịch tễ học của lupus ban đỏ hệ thống. Các đặc điểm lâm sàng ban đầu bao gồm protein niệu cao. Ngoài ra còn có tiểu máu, tăng huyết áp và suy giảm GFR. Mức độ hoạt động bệnh SLEDAI-2K trung bình cao. Các chỉ số cận lâm sàng ban đầu: giảm bổ thể C3/C4, tăng kháng thể anti-dsDNA. Tỷ lệ các loại tổn thương mô bệnh học thận được phân loại. Phân loại theo ISN/RPS cũng được trình bày. Phổ biến nhất là viêm cầu thận lupus class III và IV. Những đặc điểm này phản ánh tình trạng bệnh lý của nhóm nghiên cứu. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả của phác đồ. Dữ liệu nền này quan trọng. Nó giúp so sánh kết quả trước và sau điều trị.
3.2. Biến đổi miễn dịch sau điều trị MMF
Sau điều trị tấn công bằng MMF, các chỉ số miễn dịch có sự biến đổi rõ rệt. Nồng độ kháng thể anti-dsDNA giảm đáng kể. Đây là một chỉ dấu quan trọng của hoạt động bệnh. Mức bổ thể huyết thanh C3 và C4 tăng trở lại. Điều này cho thấy sự giảm tiêu thụ bổ thể do phức hợp miễn dịch. Các cytokine tiền viêm như IL-6 và IFN-γ có xu hướng giảm. Việc này phản ánh sự ức chế phản ứng viêm. Các thay đổi này cho thấy MMF tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch. Thuốc điều hòa các yếu tố gây bệnh. Sự cân bằng miễn dịch được cải thiện. Các biến đổi này tương quan với cải thiện lâm sàng. Chúng cũng tương quan với cải thiện các chỉ số cận lâm sàng. Kết quả khẳng định vai trò của MMF trong điều hòa miễn dịch ở viêm thận lupus.
3.3. Hiệu quả điều trị tấn công viêm thận
Điều trị tấn công bằng MMF mang lại hiệu quả tích cực. Tỷ lệ đáp ứng điều trị chung đạt mức cao. Nhiều bệnh nhân đạt được thuyên giảm hoàn toàn hoặc một phần. Các dấu hiệu lâm sàng được cải thiện. Protein niệu giảm đáng kể. Chức năng thận được bảo tồn. Mức lọc cầu thận (GFR) ổn định hoặc tăng. Các chỉ số cận lâm sàng khác như hồng cầu niệu cũng giảm. Mức độ hoạt động bệnh theo SLEDAI-2K giảm rõ rệt. Điều này cho thấy bệnh đã được kiểm soát. Tần suất bùng phát bệnh giảm sau giai đoạn điều trị tấn công. Dữ liệu khẳng định MMF là một lựa chọn hiệu quả. Thuốc phù hợp cho điều trị tấn công viêm thận lupus. Tỷ lệ tác dụng phụ nghiêm trọng được kiểm soát. An toàn của phác đồ MMF cũng được đánh giá.
IV.Thảo luận hiệu quả MMF và thay đổi miễn dịch
Phần thảo luận phân tích sâu các kết quả nghiên cứu. Hiệu quả điều trị của mycophenolate mofetil (MMF) được đối chiếu với các bằng chứng khoa học khác. Dữ liệu cho thấy MMF là phác đồ tấn công hiệu quả. Thuốc giúp cải thiện đáng kể các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Sự giảm protein niệu và cải thiện chức năng thận là minh chứng. Mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch và đáp ứng điều trị được làm rõ. Các bệnh nhân có sự giảm nồng độ anti-dsDNA. Họ cũng có sự tăng bổ thể thường đạt được thuyên giảm tốt hơn. Đây là những chỉ dấu sinh học quan trọng. Các chỉ dấu này giúp tiên lượng hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc theo dõi chỉ số miễn dịch. Việc này giúp cá thể hóa điều trị. So sánh với các nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về MMF. Đặc biệt trong bối cảnh lâm sàng của Việt Nam. Dữ liệu cũng góp phần vào việc xây dựng hướng dẫn điều trị.
4.1. Phân tích hiệu quả điều trị MMF
Hiệu quả của mycophenolate mofetil (MMF) trong viêm thận lupus được phân tích chi tiết. MMF đã chứng minh khả năng giảm viêm và ức chế tự miễn. Điều này dẫn đến cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Đồng thời cải thiện các dấu ấn sinh học của bệnh. Tỷ lệ đáp ứng thuyên giảm toàn phần và thuyên giảm một phần cao. Điều này tương đương hoặc tốt hơn các phác đồ khác. Ví dụ như cyclophosphamide. Ưu điểm của MMF bao gồm ít tác dụng phụ. Đặc biệt là ít tác dụng phụ lên tuyến sinh dục. Điều này quan trọng đối với bệnh nhân trẻ tuổi. Tuy nhiên, tác dụng phụ đường tiêu hóa và nhiễm trùng cần được theo dõi. Việc tối ưu hóa liều MMF là cần thiết. Điều này giúp cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Phân tích cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng.
4.2. Mối liên quan biến đổi miễn dịch và đáp ứng
Mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch và đáp ứng điều trị là trọng tâm. Sự giảm nồng độ kháng thể anti-dsDNA có ý nghĩa thống kê. Điều này tương quan thuận với sự thuyên giảm bệnh. Nồng độ bổ thể C3, C4 tăng cũng là một chỉ dấu tích cực. Chúng phản ánh sự kiểm soát tốt hoạt động của hệ miễn dịch. Các thay đổi về cytokine cũng liên quan. Việc giảm các cytokine tiền viêm dự báo đáp ứng tốt. Điều này cung cấp cơ sở để sử dụng các chỉ số miễn dịch. Chúng dùng để theo dõi và dự đoán hiệu quả điều trị. Bệnh nhân có sự điều hòa miễn dịch sớm thường có kết quả tốt hơn. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Nó giúp tối ưu hóa điều trị cho từng bệnh nhân viêm thận lupus.
4.3. So sánh kết quả với nghiên cứu khác
Kết quả nghiên cứu được so sánh với các công trình trong và ngoài nước. Hiệu quả của MMF được khẳng định bởi nhiều nghiên cứu quốc tế. Tỷ lệ đáp ứng điều trị của nhóm nghiên cứu tương đồng. Hoặc tương đồng với các báo cáo trên thế giới. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về dân số. Hoặc khác biệt về mức độ nặng của bệnh. Một số đặc điểm về chủng tộc hoặc môi trường có thể ảnh hưởng. Nghiên cứu này bổ sung dữ liệu thực tế tại Việt Nam. Nó góp phần vào bằng chứng khoa học toàn cầu về viêm thận lupus. Sự khác biệt trong các chỉ số miễn dịch cũng được thảo luận. Các phương pháp định lượng và thời điểm lấy mẫu có thể ảnh hưởng. Việc so sánh giúp đánh giá tính tổng quát của kết quả. Nó cũng xác định những điểm đặc thù của quần thể bệnh nhân.
V.Kết luận về MMF và biến đổi miễn dịch viêm thận
Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về biến đổi miễn dịch. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của mycophenolate mofetil (MMF). Thuốc được dùng trong điều trị tấn công viêm thận lupus. MMF là một lựa chọn điều trị hiệu quả. Thuốc giúp cải thiện đáng kể các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng. Các chỉ số miễn dịch của bệnh nhân cũng được cải thiện. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch và đáp ứng điều trị. Các chỉ dấu miễn dịch có thể được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh. Đồng thời để dự đoán hiệu quả của phác đồ. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Chúng giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân viêm thận lupus. Dữ liệu từ nghiên cứu góp phần vào kho tàng kiến thức y học. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong quản lý bệnh.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của luận án
Luận án đã chứng minh MMF hiệu quả cao trong điều trị tấn công. Thuốc dùng cho bệnh nhân viêm thận lupus. Các chỉ số protein niệu, GFR cải thiện rõ rệt. Mức độ hoạt động bệnh SLEDAI-2K giảm đáng kể. Về miễn dịch, nồng độ anti-dsDNA giảm. Mức bổ thể C3, C4 tăng trở lại. Các thay đổi này tương quan với đáp ứng điều trị. Điều này cho thấy MMF có tác dụng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ. Tỷ lệ tác dụng phụ của MMF được kiểm soát tốt. Các tác dụng phụ không gây gián đoạn điều trị lớn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc. Bằng chứng về vai trò của MMF trong quản lý viêm thận lupus. Kết quả này củng cố vị thế của MMF. Thuốc là lựa chọn hàng đầu trong phác đồ tấn công.
5.2. Hạn chế nghiên cứu và đề xuất cải tiến
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được ghi nhận. Kích thước mẫu tương đối nhỏ. Thời gian theo dõi bệnh nhân còn hạn chế. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Việc thiếu nhóm đối chứng placebo hoặc so sánh trực tiếp. Thiếu nhóm đối chứng với các phác đồ khác cũng là một hạn chế. Các phương pháp đo lường một số chỉ số miễn dịch có thể chưa toàn diện. Đề xuất cải tiến bao gồm tăng cường kích thước mẫu. Thực hiện nghiên cứu đa trung tâm. Kéo dài thời gian theo dõi để đánh giá hiệu quả lâu dài. Nghiên cứu trong tương lai cần so sánh trực tiếp MMF với các liệu pháp khác. Điều đó bao gồm cả các liệu pháp sinh học mới. Việc sử dụng các phương pháp miễn dịch học tiên tiến hơn là cần thiết. Nó giúp phân tích sâu hơn cơ chế biến đổi miễn dịch.
5.3. Định hướng nghiên cứu miễn dịch tiếp theo
Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào cá thể hóa điều trị. Việc xác định các dấu ấn sinh học tiên lượng đáp ứng là quan trọng. Nghiên cứu cần khám phá các cơ chế miễn dịch sâu hơn. Các cơ chế này liên quan đến thất bại điều trị hoặc tái phát bệnh. Phát triển các liệu pháp nhắm đích mới dựa trên cơ sở miễn dịch. Đặc biệt là các liệu pháp điều hòa tế bào B hoặc T. Nghiên cứu cần đánh giá sự kết hợp của MMF. Kết hợp MMF với các thuốc ức chế miễn dịch khác. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Đồng thời giảm tác dụng phụ. Ứng dụng công nghệ giải trình tự gen. Công nghệ này để xác định các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến bệnh. Và ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Nghiên cứu về vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột. Nghiên cứu này liên quan đến điều hòa miễn dịch trong viêm thận lupus cũng đầy hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (277 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ BỘ QUỐC PHÒNG ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MYCOPHENOLATE MOFETIL LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC 22 HÀ NỘI 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ BỘ QUỐC PHÒNG ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MYCOPHENOLATE MOFETIL Chuyên nganh: ̀ KHOA HỌC Y SINH Mãsô:́ 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC 1 Người hướng dẫn khoa học: 2 Thầy hướng dẫn 1: PGS.TS NGUYỄN ĐẶNG DŨNG 3 Thầy hướng dẫn 2: PGS.TS NGUYỄN VĂN ĐOÀN HÀ NỘI 2020 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Bùi Văn Khánh 5 6 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM i ĐOAN MỤC LỤC ii DANH v MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH vii MỤC BẢNG DANH xi MỤC HÌNH DANH xii MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN 1 ĐỀ CHƯƠNG 1 3 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM 3 CHUNG VỀ BỆNH SLE VÀ VIÊM THẬN LUPUS 1.
Lịch sử về 3 sự phát triển của bệnh lupus ban đỏ hệ thống 1. Chẩn đoán 4 7 bệnh SLE và viêm thận lupus 1. Dịch tễ học 9 và tiên lượng viêm thận lupus 1. Cơ chế bệnh 10 sinh viêm thận lupus 1.
Đặc điểm 21 lâm sàng, xét nghiệm và tổn thương mô bệnh học viêm thận lupus 1. ĐIỀU TRỊ 29 SLE VÀ VIÊM THẬN LUPUS 1. Điều trị SLE 29 1. Điều trị viêm 34 thận lupus 1.
NGHIÊN 45 CỨU BỆNH VIÊM THẬN LUPUS TẠI VIỆT NAM CHƯƠNG 2 47 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 8 2. ĐỊA ĐIỂM 47 VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 2. Địa điểm 47 nghiên cứu 2. Đối tượng 47 nghiên cứu 2.
Tiêu chuẩn 47 lựa chọn bệnh nhân 2. Tiêu chuẩn 49 loại trừ 2. PHƯƠNG 49 PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Thiết kế 49 nghiên cứu 2.
Chỉ định 50 điều trị MMF ở bệnh nhân viêm thận lupus 2. Chỉ định 50 dừng điều trị MMF ở bệnh nhân viêm thận lupus 2. Phác đồ điều 50 trị 2. Mô tả quy 51 trình nghiên cứu 2.
Khám lâm 52 sàng 2. Đánh giá 55 9 mức lọc cầu thận 2. Sinh thiết 55 thận 2. Đánh giá 57 mức độ hoạt động c ủa bệnh theo thang điểm SLEDAI 2K/30 ngày 2.
Đánh giá đáp 60 ứng điều trị 2. Đánh giá tính 60 an toàn 2. Sai số và 60 cách khắc phục sai số 2. Đạo đức 61 nghiên cứu 2.
Xử lý số liệu 61 2. Sơ đồ nghiên 62 cứu CHƯƠNG 3 63 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. ĐẶC ĐIỂM 63 CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 3. Phân bố 63 bệnh nhân theo tuổi, giới 3.
Đặc điểm 64 10 lâm sàng của bệnh nhân trước điều trị 3. Đặc điểm 67 cận lâm sàng của bệnh nhân 3. KẾT QUẢ 76 BIẾN ĐỔI VỀ LÂM SÀNG, CẬN LÂN SÀNG VÀ CÁC CHỈ SỐ MIỄN DỊCH SAU ĐIỀU TRỊ 3. Sự biến đổi 76 lâm sàng bệnh nhân sau điều trị 3.
Sự biến đổi 77 chỉ số huyết học sau điều trị 3. Sự biến đổi 79 chỉ số sinh hóa máu sau điều trị 3. Sự biến đổi 82 chỉ số sinh hoá nước tiểu sau điều trị 3. Biến đổi chỉ 83 số sinh hoá nước tiểu sau điều trị 11 3.
Sự biến đổi 84 chỉ số miễn dịch sau điều trị 3. HIỆU QUẢ 89 ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MMF VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VỚI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ 3. Hiệu 89 quả điều trị tấ n công viêm thận lupus có sử dụng MMF 3. Mối 90 liên quan giữa biến đổi miễn dịch với mức độ đáp ứng điều trị CHƯƠNG 4 99 BÀN LUẬN 4.
ĐẶC ĐIỂM 99 CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN 12 NGHIÊN CỨU 4. Tuổi và giới 99 4. Một số đặc 102 điểm lâm sàng bệnh nhân tại thời điểm nghiên cứu 4. HIỆU QUẢ 124 ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MMF 4.
MỐI LIÊN 140 QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CÁC BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH, VỚI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ KẾT LUẬN 148 HẠN CHẾ 150 CỦA NGHIÊN CỨU HƯỚNG 151 NGHIÊN 13 CỨU TIẾP THEO DANH 152 MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU 153 THAM KHẢO PHỤ LỤC 14 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết Phần viết đầu đủ tắt 1 ACR American College of Rheumatology (Hội khớp học Mỹ) 2 AI Active Index (Chỉ số hoạt động) 3 ANA Antinuclear antibody (Kháng thể kháng nhân) 4 aPL Antiphospholipid antibodies (Kháng thể kháng phospholipid) 5 APS Antiphospholipid syndrome (Hội chứng kháng phospholipid 6 AZA Azathioprine 7 BILAG Bristish Isles Lupus Assessment Group Index (Chỉ số đánh giá bệnh lupus của Anh) 8 BN Bệnh nhân 9 CI Chronic Index (Chỉ số mạn tính) 10 CyA Cyclosporine A 11 CYC Cyclophosphamide 12 DC Dendritic cell (Tế bào sao) 13 DsDNA Anti doublestranded (Kháng thể kháng chuỗi kép) 14 ĐT Điều trị 16 ECLAM European Consensus Lupus Activity Measures Index (Chỉ số đánh giá hoạt động bệnh lupus của châu Âu) 17 GC Glucocorticoid (Thuốc glucocorticoid) 18 GFR Glomerular Filtrantrion Rate (Mức lọc cầu thận (MLCT)) 19 HA Huyết áp 20 HCTH Hội chứng thận hư 21 HCQ Thuốc hydrocloroquine 22 ISN/RPS International Society of Nephrology/Renal Pathology Society (Hội thận học Quốc tế/Hội bệnh thận học) 23 KTKĐ Kháng thể kháng đông 24 LAI Lupus Activity Index (Chỉ số đánh giá sự hoạt động của lupus) 15 TT Phần viết Phần viết đầu đủ tắt 25 LE Lupus Erythematosus (Một loại bạch cầu trung tính trưởng thành có khả năng thực bào nhân tế bào) 26 MDLS Miễn dịch lâm sàng 27 MMF Mycophenolate mofetil 28 MLCT Mức lọc cầu thận 29 NIH National Institute of Health (Học viện sức khoẻ quốc gia) 30 RCT Random control trial ( Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên) 31 RR Relative risk (Nguy cơ liên quan) 32 SLE Systemic lupus erythematosus (Lupus ban đỏ hệ thống) 33 SLEDAI Systemic lupus erythematosus disease activity index Chỉ số hoạt động bệnh lupus 34 SLICC/ACR Systemic Lupus International Collaborating Clincs/American College of Rheumatology Damage Index (Chỉ số đánh giá tổn thương ở bệnh nhân lupus của Hội khớp học Mỹ và các nhà lâm sàng quốc tế) 35 AntiSm Anti Smith (Kháng thể Smith) 36 VCT Viêm cầu thận 37 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế Giới) 16 DANH MỤC BẢNG Bản Tên bảng Trang g 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán SLE theo ACR 1997 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán SLE theo theo SLICC 2012 1. Các tự kháng thể ở bệnh nhân viêm thận lupus 1.
Phân loại mô bệnh học sinh thiết thận bệnh nhân viêm thận lupus 1. Chỉ số hoạt động và mạn tính theo NIH 1. Giá trị chẩn đoán viêm thận lupus của các chỉ số xét nghiệm 1. Khuyến cáo điều trị SLE của EULAR 29 2.
Phác đồ điều trị bệnh nhân nghiên cứu 50 2. Bảng mô tả công việc nghiên cứu 51 2. Phân loại bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận 55 2. Thang điểm SLEDAI2K/30 ngày 57 3.
Đặc điểm bệnh nhân theo tuổi, giới 63 3. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân trước điều trị 64 3. Chỉ số SLEDAI bệnh nhân trước điều trị 65 3. Các tiêu chuẩn chẩn đoán theo ACR 1997 của bệnh nhân 66 trước điều trị 3.
Đặc điểm xét nghiệm huyết học của bệnh nhân trước 67 điều trị 3.6 Đặc điểm chức năng thận bệnh nhân trước điều trị 68 3. Kết quả xét nghiệm albumin, mỡ máu và enzyme gan của 69 bệnh nhân trước điều trị 3.8 Đặc điểm xét nghiệm sinh hoá nước tiểu của bệnh nhân 70 trước điều trị 3. Đặc điểm xét nghiệm bổ thể của bệnh nhân trước điều trị 71 3. Đặc điểm xét nghiệm miễn dịch của bệnh nhân trước điều 72 trị 3.
Kết quả sinh thiết thận dưới nhóm III và IV theo phân loại 74 của ISN/RPS 17 Bản Tên bảng Trang g 3. Chỉ số hoạt động AI 74 3. Chỉ số mạn tính CI 75 3. Biến đổi chỉ số SLEDAI trước điều trị và sau điều trị 3 tháng 76 3.
Biến đổi chỉ số SLEDAI trước điều trị và sau điều trị 6 tháng 76 3. Sự biến đổi hemoglobin sau điều trị 77 3. Sự biến đổi tiểu cầu sau điều trị 78 3. Sự biến đổi chức năng thận sau điều trị 3 tháng 79 3.
Sự biến đổi chức năng thận sau điều trị 6 tháng 79 3.20 Sự biến đổi chỉ lipid máu sau điều trị 3 tháng 80 3.21 Sự biến đổi chỉ số lipid máu sau điều trị 6 tháng 80 3. Sự biến đổi giá trị albumin máu sau mỗi 4 tuần điều trị 81 3. Biến đổi enzyme gan sau điều trị 3 tháng 81 3. Biến đổi enzyme gan sau điều trị 6 tháng 82 3.
Sự biến đổi protein niệu 24 giờ sau điều trị 82 3. Sự biến đổi chỉ số xét nghiệm nước tiểu sau điều trị 83 3. Biến đổi bổ thể sau điều trị 3 tháng 84 3. Biến đổi bổ thể sau điều trị 6 tháng 84 3.
Biến đổi chỉ số ferritin sau điều trị 3 tháng 84 3. Biến đổi chỉ số ferritine sau điều trị 6 tháng 85 3. Biến đổi globuline sau điều trị 3 tháng 85 3. Biến đổi globuline sau điều trị 6 tháng 86 3.
Biến đổi kháng thể sau điều trị 3 tháng 87 3. Biến đổi kháng thể sau điều trị 6 tháng 88 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với một số 90 yếu tố lâm sàng 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với một số 91 yếu tố lâm sàng 3.
Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với chỉ số 92 hoạt động của bệnh SLEDAI 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với chỉ số 92 hoạt động của bệnh SLEDAI 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với 92 18 Bản Tên bảng Trang g hemoglobine 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với 93 hemoglobine 3.
Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với mức 93 lọc cầu thận 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với mức 93 lọc cầu thận 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với một số 94 yếu tố sinh hoá máu 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với một số 95 yếu tố sinh hoá máu 3.
Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với một số 96 kháng thể 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus bằng mycophenolate mofetil, góp phần nâng cao hiểu biết về bệnh lý.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch trong viêm thận lupus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.