Nghiên cứu ảnh hưởng đặc điểm nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam đến áp lực áo ngực

"Phân tích nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến lựa chọn áo ngực phù hợp, giúp phụ nữ có được sự thoải mái và tự tin khi mặc trang phục."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cấp thiết nghiên cứu nhân trắc ngực nữ sinh Việt
Số trang:
164 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dệt, May
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cấp thiết nghiên cứu nhân trắc ngực nữ sinh Việt

Nghiên cứu này giải quyết sự thiếu hụt dữ liệu nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam. Dữ liệu này cần thiết cho ngành công nghiệp may mặc trong nước. Mục tiêu chính là hiểu rõ đặc điểm hình thái ngực của nhóm đối tượng này. Từ đó, cải thiện thiết kế áo ngực. Đảm bảo áo ngực phù hợp, hỗ trợ sức khỏe vòng 1 cho thanh thiếu niên Việt Nam. Luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu nhân trắc học. Đồng thời, đưa ra các khuyến nghị cho thiết kế sản phẩm may mặc. Nhiều nữ sinh thanh thiếu niên Việt Nam đang mặc áo ngực sai kích cỡ. Điều này dẫn đến áp lực không mong muốn lên vùng ngực. Áo ngực quá chật hoặc quá rộng đều gây khó chịu. Nó có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của vòng 1. Các vấn đề sức khỏe vòng 1 tiềm ẩn có thể phát sinh. Thị trường áo ngực hiện nay thường sử dụng các tiêu chuẩn kích thước quốc tế. Các tiêu chuẩn này không hoàn toàn phù hợp với đặc điểm cơ thể người Việt. Việc thiếu dữ liệu nhân trắc cụ thể gây khó khăn cho các nhà sản xuất. Sản phẩm không tối ưu hóa cho đối tượng người dùng trong nước. Nhu cầu về áo ngực phù hợp, tiện nghi là cấp thiết.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án

Luận án tập trung vào việc lấp đầy khoảng trống dữ liệu nhân trắc ngực nữ sinh. Dữ liệu này đặc biệt quan trọng cho ngành dệt may. Mục tiêu hàng đầu là xác định chính xác các số đo vòng ngực và đặc điểm hình thái ngực. Thông tin này là nền tảng để phát triển áo ngực phù hợp. Nó giúp đảm bảo sự thoải mái và bảo vệ sức khỏe vòng 1 cho người mặc. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, cung cấp cái nhìn mới về nhân trắc học người Việt. Giá trị thực tiễn nằm ở việc cải thiện chất lượng sản phẩm áo ngực. Đặc biệt, nó hướng đến đối tượng thanh thiếu niên Việt Nam.

1.2. Vấn đề áo ngực không phù hợp hiện nay

Thực trạng áo ngực không phù hợp đang là vấn đề đáng lo ngại. Nhiều nữ sinh mặc áo ngực sai kích cỡ, gây áp lực không mong muốn. Áo ngực chật quá gây khó chịu, ảnh hưởng tuần hoàn. Áo ngực rộng quá không hỗ trợ, mất đi chức năng cơ bản. Vấn đề này có thể dẫn đến các tác động tiêu cực đến sức khỏe vòng 1 lâu dài. Các tiêu chuẩn kích cỡ áo ngực chuẩn hiện tại thường không phản ánh đúng dữ liệu nhân trắc người Việt. Điều này đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu hơn. Nó giúp cung cấp thông tin chính xác cho việc thiết kế áo ngực.

II.Đặc điểm nhân trắc ngực nữ sinh Phân tích số đo

Luận án tiến hành thu thập dữ liệu chi tiết về kích thước ngực nữ sinh. Đối tượng là nữ sinh thanh thiếu niên ở Bắc Việt Nam. Phương pháp đo 3D không tiếp xúc được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao, an toàn cho đối tượng nghiên cứu. Nó thu thập các số đo vòng ngực, chiều cao, chiều rộng và độ nhô của ngực. Hệ thống đo 3D cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp phân tích đặc điểm hình thái ngực một cách khách quan. Các dữ liệu nhân trắc thu được tạo thành một cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó phản ánh đặc điểm ngực của nhóm đối tượng này. Dữ liệu thu được cho phép xác định các nhóm ngực nữ sinh khác nhau. Việc phân loại này dựa trên các số đo vòng ngực và các chỉ số hình thái khác. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng về kích thước ngực nữ sinh. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các cỡ áo ngực chuẩn đa dạng hơn. Phân tích thống kê giúp xác định các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn. Nó cũng xác định các biến động trong kích thước ngực. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Các nhà thiết kế áo ngực có thể sử dụng. Nó giúp họ tạo ra sản phẩm phù hợp hơn với vóc dáng người Việt.

2.1. Thu thập dữ liệu nhân trắc học ngực

Quá trình thu thập dữ liệu nhân trắc học được thực hiện nghiêm túc. Nữ sinh Bắc Việt Nam được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Công nghệ quét 3D không tiếp xúc tiên tiến được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo an toàn, riêng tư và độ chính xác cao. Các số đo vòng ngực, chiều cao, chiều rộng, độ nhô của ngực được ghi nhận chi tiết. Mục tiêu là xây dựng một bộ dữ liệu nhân trắc toàn diện. Dữ liệu này phản ánh đặc điểm hình thái ngực của thanh thiếu niên Việt Nam. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các phân tích tiếp theo.

2.2. Phân loại và phân tích kích thước ngực nữ sinh

Các dữ liệu nhân trắc thu được qua quá trình đo đạc được phân tích thống kê kỹ lưỡng. Nghiên cứu xác định các đặc điểm hình thái ngực phổ biến. Nó cũng phân nhóm các kích thước ngực nữ sinh. Sự đa dạng về số đo vòng ngực và các chỉ số khác được làm rõ. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về vóc dáng người Việt. Thông tin này cực kỳ giá trị cho việc phát triển các kích cỡ áo ngực chuẩn. Nó đảm bảo áo ngực phù hợp với cơ thể người dùng trong nước.

III.Ảnh hưởng ngực đến áp lực tiện nghi áo ngực chuẩn

Nghiên cứu đo lường áp lực mà áo ngực tác động lên vùng ngực. Áp lực này được đánh giá trên cơ thể người mặc. Nó sử dụng hệ thống đo áp lực được thiết kế chuyên biệt. Các chỉ số áp lực được thu thập trong các trạng thái khác nhau. Điều này giúp hiểu rõ mức độ nén ép của áo ngực. Áp lực quá lớn có thể gây khó chịu. Nó cũng ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và mô vú. Việc xác định các vùng áp lực cao là quan trọng. Từ đó, có thể điều chỉnh thiết kế áo ngực. Giảm thiểu rủi ro sức khỏe vòng 1. Độ tiện nghi áp lực của áo ngực là một yếu tố then chốt. Luận án đánh giá cảm nhận chủ quan của người mặc. Đồng thời, nó liên hệ với các số liệu áp lực khách quan. Các yếu tố như cấu trúc, vật liệu, kích thước áo ngực ảnh hưởng trực tiếp đến tiện nghi. Đặc điểm nhân trắc ngực cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của tư thế và hoạt động cơ thể. Nó cho thấy cách áo ngực tương tác với cơ thể trong các điều kiện thực tế. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các yếu tố này cần được cân nhắc trong thiết kế áo ngực. Mục tiêu là tối ưu hóa cả áp lực và sự thoải mái.

3.1. Đánh giá áp lực của áo ngực lên cơ thể

Luận án tập trung vào việc định lượng áp lực áo ngực lên cơ thể. Một hệ thống đo áp lực chuyên dụng đã được sử dụng. Hệ thống này thu thập dữ liệu áp lực tại nhiều điểm khác nhau trên vùng ngực. Các phép đo được thực hiện trong các tư thế và hoạt động khác nhau. Điều này giúp xác định mức độ nén ép của áo ngực. Áp lực quá mức có thể gây khó chịu, ảnh hưởng đến sự phát triển và sức khỏe vòng 1. Việc hiểu rõ áp lực là cần thiết. Nó giúp đưa ra các điều chỉnh trong thiết kế áo ngực.

3.2. Tiện nghi áp lực và yếu tố ảnh hưởng

Độ tiện nghi áp lực của áo ngực là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu đánh giá sự thoải mái của người mặc thông qua cảm nhận chủ quan. Đồng thời, nó đối chiếu với các số liệu áp lực khách quan. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiện nghi này. Chúng bao gồm cấu trúc, vật liệu, kích thước áo ngực và đặc điểm nhân trắc ngực. Tư thế và hoạt động cơ thể cũng đóng vai trò lớn. Các phát hiện này giúp các nhà thiết kế hiểu sâu hơn. Từ đó, họ có thể tối ưu hóa áo ngực phù hợp, nâng cao trải nghiệm người dùng.

IV.Phương pháp thu thập dữ liệu nhân trắc và áo ngực

Luận án phát triển một hệ thống đo 3D không tiếp xúc tiên tiến. Hệ thống này dùng để quét và thu thập dữ liệu hình thái ngực. Ưu điểm của phương pháp này là không gây khó chịu. Nó cũng đảm bảo tính riêng tư cho nữ sinh. Độ chính xác của các số đo vòng ngực và các chỉ số khác được kiểm soát chặt chẽ. Thiết bị này cho phép tạo ra các mô hình 3D của vùng ngực. Từ đó, có thể trích xuất nhiều thông số nhân trắc phức tạp. Nó giúp có được cái nhìn chi tiết hơn so với phương pháp đo truyền thống. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích và phân nhóm ngực nữ sinh. Để đánh giá áp lực, một hệ thống đo áp lực chuyên dụng được chế tạo. Hệ thống này có khả năng đo trực tiếp áp lực. Nó ghi nhận áp lực tại nhiều điểm khác nhau trên cơ thể. Đồng thời, luận án sử dụng các bảng câu hỏi. Các bảng này dùng để thu thập phản hồi về độ tiện nghi áp lực. Việc kết hợp dữ liệu khách quan (áp lực) và chủ quan (tiện nghi) rất quan trọng. Nó giúp đưa ra đánh giá toàn diện. Các yếu tố như cấu tạo áo ngực, vật liệu, và kích cỡ được thử nghiệm. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và trải nghiệm người dùng.

4.1. Hệ thống đo 3D không tiếp xúc ngực nữ sinh

Một trong những đóng góp nổi bật là việc phát triển hệ thống đo 3D không tiếp xúc. Hệ thống này được thiết kế riêng để thu thập dữ liệu nhân trắc ngực. Nó đảm bảo tính chính xác cao và không gây ảnh hưởng đến đối tượng nghiên cứu. Các số đo vòng ngực, hình dạng và kích thước ngực nữ sinh được số hóa. Đây là bước đột phá so với phương pháp đo truyền thống. Nó cung cấp dữ liệu nhân trắc phong phú. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về đặc điểm hình thái ngực.

4.2. Phương pháp đo áp lực và tiện nghi của áo ngực

Để đánh giá áp lực áo ngực, một hệ thống cảm biến áp lực chuyên biệt được sử dụng. Hệ thống này cho phép đo lường trực tiếp áp lực tại các vùng khác nhau của ngực. Song song đó, các khảo sát tiện nghi được thực hiện. Nữ sinh tham gia đưa ra phản hồi chủ quan về sự thoải mái. Việc kết hợp dữ liệu khách quan từ cảm biến và dữ liệu chủ quan từ khảo sát. Nó giúp có được cái nhìn toàn diện. Từ đó, xác định ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế áo ngực đến áp lực và độ tiện nghi.

V.Thiết kế áo ngực phù hợp Cải thiện sức khỏe vòng 1

Dựa trên dữ liệu nhân trắc học và phân tích áp lực, tiện nghi. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa thiết kế áo ngực. Nó hướng đến đối tượng nữ sinh thanh thiếu niên Việt Nam. Các kích cỡ áo ngực chuẩn cần được điều chỉnh. Phù hợp với đặc điểm hình thái ngực trong nước. Các thông số thiết kế như hình dạng cúp, bản dây, và vật liệu cần được xem xét. Mục tiêu là giảm thiểu áp lực không mong muốn. Đồng thời, tối đa hóa sự thoải mái. Đặc biệt là ở các vùng nhạy cảm. Nghiên cứu này là cơ sở cho sự phát triển của ngành công nghiệp may mặc. Nó đặc biệt trong lĩnh vực đồ lót. Các nhà sản xuất có thể sử dụng dữ liệu này. Nó giúp họ tạo ra các sản phẩm áo ngực phù hợp hơn. Điều này không chỉ nâng cao sự thoải mái. Nó còn góp phần bảo vệ sức khỏe vòng 1 của nữ sinh. Việc áp dụng các phát hiện này giúp đảm bảo áo ngực phù hợp. Nó hỗ trợ sự phát triển tự nhiên của ngực. Đồng thời, phòng ngừa các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ thống kích cỡ áo ngực dựa trên dữ liệu nhân trắc Việt Nam.

5.1. Khuyến nghị cho thiết kế áo ngực chuẩn Việt Nam

Luận án cung cấp các khuyến nghị chi tiết cho việc thiết kế áo ngực. Các khuyến nghị này dựa trên dữ liệu nhân trắc học và kết quả đo áp lực. Mục tiêu là tạo ra các kích cỡ áo ngực chuẩn. Chúng phù hợp với đặc điểm hình thái ngực của nữ sinh Việt Nam. Các yếu tố như hình dạng cúp, độ nâng đỡ, và lựa chọn vật liệu được đề xuất. Điều này giúp tối ưu hóa sự thoải mái. Nó cũng giảm thiểu áp lực không cần thiết. Từ đó, góp phần bảo vệ sức khỏe vòng 1 và cải thiện trải nghiệm người mặc.

5.2. Hướng phát triển sản phẩm áo ngực sức khỏe vòng 1

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho ngành thiết kế áo ngực. Các nhà sản xuất có thể tận dụng dữ liệu nhân trắc này. Nó giúp họ phát triển các sản phẩm áo ngực phù hợp hơn. Việc này không chỉ tăng cường sự thoải mái. Nó còn hỗ trợ tích cực cho sức khỏe vòng 1 của thanh thiếu niên. Tầm nhìn là xây dựng một hệ thống kích cỡ áo ngực chuẩn quốc gia. Nó dựa trên dữ liệu khoa học. Mục tiêu là cung cấp các sản phẩm chất lượng cao. Nó đáp ứng đúng nhu cầu và đặc điểm cơ thể người Việt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực nữ sinh bắc việt nam tới áp lực và độ tiện nghi áp lực của áo ngực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LƯU THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN TRẮC NGỰC NỮ SINH BẮC VIỆT NAM TỚI ÁP LỰC VÀ ĐỘ TIỆN NGHI ÁP LỰC CỦA ÁO NGỰC Ngành: Công nghệ dệt, may Mã số: 9540204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT, MAY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NHẬT TRINH 2. NGUYỄN THỊ LỆ Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả những nội dung trong luận án: “Nghiên cứu ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam tới áp lực và độ tiện nghi áp lực của áo ngực” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thí nghiệm được tiến hành một cách nghiêm túc và khoa học trong quá trình nghiên cứu.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án trung thực khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả khác. Hà Nội, ngày 8 tháng 8 năm 2022 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.TS Nguyễn Nhật Trinh Th. Lưu Thị Hồng Nhung PGS. Nguyễn Thị Lệ i LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ tình cảm và lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.

Nguyễn Nhật Trinh và PGS. Nguyễn Thị Lệ, những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, truyền thụ cho tôi cảm hứng và phương pháp làm việc khoa học, và cùng đồng hành với tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Viện Dệt May - Da giầy và Thời trang, Bộ môn Công nghệ Dệt trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ là chủ tịch hội đồng, phản biện, thư ký và ủy viên hội đồng đã dành thời gian quý báu để đọc, tham gia hội đồng chấm luận án với những góp ý cụ thể, bổ ích, giúp tôi hoàn thiện tốt hơn nội dung nghiên cứu của luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên, khoa Công nghệ May & Thời trang nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi có thời gian được học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Vinh và phòng Lab 307 bộ môn Quang – Cơ điện tử đã tạo điều kiện, tư vấn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Hồng Tuấn giám đốc Trung tâm Quang cơ điện tử và TS.

Nguyễn Ngọc Tú - Viện Ứng dụng Công nghệ Nacentech đã giúp đỡ, hỗ trợ kỹ thuật cho tôi trong quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, những người thân yêu gần gũi nhất đã luôn động viên, san sẻ và gánh vác công việc, luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm hoàn thành luận án. Trong quá trình thực hiện luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tác giả rất mong nhận được ý kiến góp ý của các thầy cô và đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 8 tháng 8 năm 2022 Tác giả Lưu Thị Hồng Nhung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN.

GIÁ TRỊ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ ĐẶC ĐIỂM NHÂN TRẮC NGỰC, ÁP LỰC VÀ ĐỘ TIỆN NGHI ÁP LỰC CỦA ÁO NGỰC NỮ. Đặc điểm nhân trắc ngực nữ.

Cấu tạo ngực nữ. Phân loại ngực nữ. Phương pháp đo kích thước ngực nữ. Đo kích thước ngực bằng phương pháp đo tiếp xúc.

Đo kích thước ngực bằng phương pháp không tiếp xúc. Cấu tạo, chức năng của áo ngực nữ. Phân loại áo ngực nữ. Áp lực của áo ngực nữ.

Phương pháp đo áp lực của áo ngực. Đo áp lực bằng phương pháp trực tiếp. Đo áp lực áo ngực bằng phương pháp đo gián tiếp. Các yếu tố ảnh hưởng đến áp lực của áo ngực nữ.

Ảnh hưởng của cấu trúc, vật liệu và kích thước áo ngực. Ảnh hưởng của tư thế đo và hoạt động. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực. Tiện nghi áp lực của áo ngực.

Đánh giá độ tiện nghi áp lực. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ tiện nghi áp lực của áo ngực nữ. Ảnh hưởng của áo ngực. Ảnh hưởng của người mặc.

Ảnh hưởng của hoạt động cơ thể đến độ tiện nghi áp lực áo ngực. Ảnh hưởng của điều kiện mặc. Kết luận chương 1. 41 iii Chương 2.

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ thống đo áp lực của áo ngực. Yêu cầu của hệ thống đo áp lực của áo ngực. Nguyên lý hệ thống đo áp lực của áo ngực.

Hiệu chuẩn hệ thống đo áp lực của áo ngực. Đo áp lực của áo ngực ở một số trạng thái. Thử nghiệm đo áp lực của áo ngực nữ. Nghiên cứu đặc điểm nhân trắc ngực nữ sinh.

Thiết lập hệ thống đo 3D không tiếp xúc phần ngực. Đo kích thước ngực nữ sinh. Xác định đặc trưng thống kê kích thước ngực nữ sinh. Phân nhóm ngực nữ sinh.

Nghiên cứu ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực tới áp lực và độ tiện nghi áp lực của áo ngực. Đo áp lực của áo ngực lên cơ thể người mặc. Xác định ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực tới áp lực áo ngực. Xác định độ tiện nghi áp lực của áo ngực.

Xác định ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực tới độ tiện nghi áp lực của áo ngực. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả thiết kế, chế tạo hệ thống đo áp lực của áo ngực nữ.

Hệ thống đo áp lực của áo ngực ứng dụng cảm biến áp khí. Cấu trúc thiết bị đo áp lực. Kiểm thử thiết bị đo áp lực. Kiểm nghiệm đo áp lực áo ngực nữ ở các trạng thái của cơ thể.

Đo áp lực của áo ngực ở trạng thái tĩnh. Đo áp lực của áo ngực ở trạng thái tĩnh kết hợp động. Đo áp lực của áo ngực ở trạng thái động. Đo áp lực của áo ngực tại một số vị trí.

Áp lực trên dây vai. Áp lực trên gọng áo ngực. Áp lực trên đai áo ngực. Kết quả nghiên cứu đặc điểm nhân trắc ngực nữ sinh.

Kết quả quét và đo 3D phần ngực. Đặc điểm kích thước ngực nữ sinh. Đặc trưng thống kê của các kích thước ngực nữ sinh. Mối tương quan giữa các kích thước ngực nữ sinh.

Kết quả phân nhóm ngực nữ sinh. Trích chọn các kích thước đặc trưng phần ngực nữ sinh. Kết quả phân nhóm ngực nữ sinh ứng dụng K-means clustering. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực tới áp lực và độ tiện nghi áp lực của áo ngực nữ.

Ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực tới áp lực của áo ngực nữ. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân trắc ngực tới độ tiện nghi áp lực của áo ngực nữ. Kết quả đánh giá độ tiện nghi áp lực của áo ngực. Mối quan hệ giữa đặc điểm nhân trắc phần ngực và độ tiện nghi áp lực của áo ngực nữ.

Mối quan hệ giữa áp lực và độ tiện nghi áp lực của áo ngực nữ. Kết luận chương 3 .136 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN.138 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .140 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ.141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Đơn Giải thích viết tắt vị 3D 3 chiều R Ngôn ngữ lập trình R LVQ Learning Vector Quantization PCA Principal Component Analysis (Phân tích thành phần chính) RF Random Forest WSS Within-cluster Sum of Square BMA Bayesian Model Averaging MDA Mean Decrease Accuracy (Độ chính xác giảm trung bình) RFE Recursive Feature Elimination ANOVA Analysis of Variance (Phân tích phương sai) American National Standard Institute (Viện tiêu chuẩn quốc ANSI gia Hoa Kỳ) AIC Akaike Information Criterion BIC Bayesian Information Criterion RMS Residual Mean Square MDG Mean Decrease Gini (Sự giảm trung bình của hệ số Gini) h Chiều cao cơ thể cm bmi Chỉ số khối cơ thể kg/m2 w Cân nặng kg vtn Vòng trên ngực cm vn Vòng ngực cm vcn Vòng chân ngực cm cnnp Cung ngực ngoài phải cm cnnt Cung ngực ngoài trái cm cntp Cung ngực trong phải cm cntt Cung ngực trong trái cm xup Khoảng cách từ xương ức đến đầu ngực phải cm xut Khoảng cách từ xương ức đến đầu ngực trái cm snt Sa ngực trên cm vi sndp Sa ngực dưới phải cm sndt Sa ngực dưới trái cm cn Khoảng cách giữa hai đầu ngực cm cl Độ chênh lệch giữa vòng ngực và vòng chân ngực cm ccnp Cung cong chân ngực phải cm ccnt Cung cong chân ngực trái cm ttp Thể tích bầu ngực phải cm ttt Thể tích bầu ngực trái cm r Hệ số tương quan xi Kích thước ngực của các đối tượng 𝜎 Độ lệch chuẩn của kích thước Giá trị trung bình của kích thước n Đối tượng được đo K Số cụm tối ưu S Ma trận hiệp phương sai m Số lượng phần tử của cụm W(k) Tổng phương sai trong cụm a0, a1, a2 Hệ số hồi quy P Giá trị áp lực của áo ngực kPa Ptb Giá trị áp lực trung bình kPa Pmax Giá trị áp lực lớn nhất kPa Pmin Giá trị áp lực nhỏ nhất kPa p value Xác suất xảy ra giả thiết Ha vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại ngực theo 8 thông số. Đo áp lực của trang phục ở các tư thế.

Cấu tạo thiết bị Scan3D MB2019. Phân loại màu da người. Mức sáng dành cho 3 cấp độ da. Xác định vị trí các điểm mốc đo.

Xác định kích thước phần ngực bằng đo 3D không tiếp xúc và đo tiếp xúc. Kết quả phân tích phương sai so sánh áp lực của áo ngực đo trên ma nơ canh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Thị Hồng Nhung (2022). Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-anh-huong-nhan-trac-nguc-nu-sinh-bac-viet-nam-ao-nguc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến lựa chọn áo ngực phù hợp, giúp phụ nữ có được sự thoải mái và tự tin khi mặc trang phục."

Luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" thuộc chuyên ngành Công nghệ dệt, may. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân trắc ngực nữ sinh Bắc Việt Nam và ảnh hưởng đến áo ngực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter