Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở

Nghiên cứu lâm sàng đánh giá yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, cung cấp bằng chứng quan trọng cho chẩn đoán.

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chi dưới là tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu, thường ở chân. Biến chứng nguy hiểm nhất là thuyên tắc phổi, gây tử vong. Hiểu rõ huyết khối tĩnh mạch sâu rất quan trọng để phòng ngừa. Nhiều yếu tố nguy cơ thúc đẩy hình thành huyết khối. Chúng bao gồm tình trạng bất động, phẫu thuật lớn, chấn thương, và các bệnh mạn tính. Trong số này, suy tim mạn tính nổi bật là một yếu tố độc lập. Bệnh nhân suy tim mạn tính có nguy cơ cao hơn mắc huyết khối tĩnh mạch. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ này. Mục tiêu là xác định các yếu tố cụ thể. Điều này giúp cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ sớm mang lại lợi ích lớn. Nó giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy tim mạn tính là mục tiêu cuối cùng. Công trình này cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy.

1.1. Đại cương về huyết khối tĩnh mạch sâu

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là bệnh lý có tỉ lệ mắc cao. Bệnh hình thành cục máu đông bên trong tĩnh mạch sâu. Vị trí thường gặp nhất là chi dưới. Triệu chứng lâm sàng đa dạng, đôi khi không rõ ràng. DVT có thể gây đau, sưng, nóng và đỏ da ở chi bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không có triệu chứng. Điều này làm chậm trễ chẩn đoán. Huyết khối này có thể di chuyển lên phổi. Khi đó, nó gây ra thuyên tắc phổi (PE). Thuyên tắc phổi là một cấp cứu nội khoa. Nó có thể dẫn đến tử vong đột ngột. Cơ chế hình thành huyết khối liên quan đến ba yếu tố. Đó là tổn thương nội mạc mạch máu, ứ trệ tuần hoàn và tình trạng tăng đông máu. Đây là ba yếu tố của tam chứng Virchow. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự phòng hiệu quả. Sàng lọc và chẩn đoán sớm DVT có ý nghĩa sống còn. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm siêu âm Doppler và xét nghiệm D-dimer. Quản lý bệnh nhân DVT đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó bao gồm điều trị kháng đông và dự phòng tái phát.

1.2. Huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân suy tim

Suy tim mạn tính là một bệnh lý phổ biến. Nó ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Bệnh này được đặc trưng bởi khả năng bơm máu giảm sút của tim. Bệnh nhân suy tim mạn tính đối mặt với nhiều biến chứng. Một trong những biến chứng đáng chú ý là huyết khối tĩnh mạch sâu. Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch ở những bệnh nhân này tăng đáng kể. Tình trạng ứ trệ tuần hoàn là nguyên nhân chính. Tim hoạt động kém hiệu quả, máu lưu thông chậm. Điều này tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành. Ngoài ra, tình trạng viêm mạn tính cũng đóng vai trò. Suy tim gây ra sự kích hoạt hệ thống miễn dịch. Các yếu tố tiền đông máu tăng cao. Bệnh nhân suy tim thường có thời gian bất động kéo dài. Bất động do mệt mỏi hoặc nằm viện. Điều này càng làm tăng nguy cơ huyết khối. Việc xác định các yếu tố nguy cơ ở nhóm bệnh nhân này là cần thiết. Nó giúp đưa ra chiến lược dự phòng phù hợp. Giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ này.

II.Yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch ở suy tim

Bệnh nhân suy tim mạn tính có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp. Những yếu tố này góp phần làm tăng khả năng hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nguy cơ này là chìa khóa. Nó giúp đưa ra chiến lược dự phòng hiệu quả. Các yếu tố truyền thống đã được biết đến. Ví dụ như tuổi cao, béo phì, và tiền sử gia đình. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy tim, có những yếu tố đặc thù. Chúng làm phức tạp thêm bức tranh lâm sàng. Bất động kéo dài là một vấn đề phổ biến. Bệnh nhân suy tim thường bị giảm vận động. Điều này do mệt mỏi, khó thở hoặc nhập viện. Bất động làm giảm lưu lượng máu tĩnh mạch. Nó gây ứ trệ tuần hoàn, tạo điều kiện cho cục máu đông. Tình trạng viêm hệ thống mạn tính cũng quan trọng. Suy tim kích hoạt các quá trình viêm. Điều này dẫn đến tăng cường sản xuất các chất tiền đông máu. Rối loạn chức năng nội mạc mạch máu là một yếu tố khác. Nội mạc mạch máu bị tổn thương ở bệnh nhân suy tim. Điều này làm thay đổi cân bằng giữa yếu tố đông máu và kháng đông. Từ đó, nguy cơ huyết khối tăng lên. Phát hiện và kiểm soát các yếu tố này giúp giảm đáng kể biến cố huyết khối.

2.1. Yếu tố nguy cơ truyền thống cho huyết khối tĩnh mạch

Nhiều yếu tố nguy cơ được biết là gây huyết khối tĩnh mạch. Tuổi cao là một trong số đó. Nguy cơ DVT tăng dần theo tuổi tác. Giới tính cũng có thể ảnh hưởng. Tiền sử gia đình có DVT hoặc PE làm tăng nguy cơ. Bệnh béo phì cũng là một yếu tố độc lập. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao liên quan đến tăng nguy cơ. Hút thuốc lá gây tổn thương mạch máu. Nó thúc đẩy quá trình viêm và tăng đông máu. Tình trạng bất động kéo dài là rất quan trọng. Ví dụ như nằm liệt giường, sau phẫu thuật, hoặc đi lại khó khăn. Một số bệnh ung thư làm tăng nguy cơ đông máu. Sử dụng liệu pháp hormone hoặc thuốc tránh thai đường uống cũng liên quan. Phẫu thuật lớn, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình. Tất cả đều làm tăng nguy cơ huyết khối. Nhận diện và quản lý các yếu tố này là cần thiết. Điều này giúp dự phòng DVT hiệu quả. Đặc biệt ở những bệnh nhân có nhiều yếu tố kết hợp.

2.2. Đặc thù yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân suy tim

Bệnh nhân suy tim mạn tính mang những yếu tố nguy cơ đặc thù. Các yếu tố này góp phần vào nguy cơ huyết khối cao hơn. Rung nhĩ là một trong những yếu tố quan trọng. Rung nhĩ là một rối loạn nhịp tim phổ biến ở bệnh nhân suy tim. Nó gây ứ trệ máu trong buồng tim. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Cục máu đông có thể di chuyển ra ngoài tim. Tình trạng viêm mạn tính là một yếu tố khác. Suy tim gây ra sự kích hoạt hệ thống viêm. Các cytokine tiền viêm tăng cao. Chúng thúc đẩy quá trình đông máu. Rối loạn chức năng thận thường đi kèm với suy tim. Chức năng thận suy giảm có thể ảnh hưởng đến hệ thống đông máu. Thuốc lợi tiểu thường được sử dụng trong suy tim. Chúng có thể gây cô đặc máu. Điều này cũng làm tăng nguy cơ huyết khối. Mức độ nghiêm trọng của suy tim cũng liên quan. Suy tim nặng hơn thường đi kèm với nguy cơ DVT cao hơn. Đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết.

2.3. Tình trạng tiền đông máu và suy tim

Tình trạng tiền đông máu là đặc điểm nổi bật ở bệnh nhân suy tim. Các yếu tố đông máu được kích hoạt mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng giữa đông máu và chống đông máu. Mức độ fibrinogen thường tăng cao. Fibrinogen là một protein huyết tương quan trọng trong đông máu. Yếu tố VIII cũng được tìm thấy ở nồng độ cao hơn. Đây là một yếu tố đông máu khác. Ngoài ra, các chất ức chế hệ thống tiêu sợi huyết bị suy giảm. Ví dụ như chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1). Sự suy giảm này làm cho cục máu đông khó bị phá vỡ hơn. Tình trạng viêm mạn tính trong suy tim kích hoạt nội mạc mạch máu. Nội mạc sản xuất các yếu tố tiền đông máu. Ví dụ, yếu tố mô (tissue factor) được biểu hiện quá mức. D-dimer là một sản phẩm thoái giáng của fibrin. Nồng độ D-dimer thường tăng cao ở bệnh nhân suy tim. Điều này phản ánh sự hình thành và thoái giáng fibrin liên tục. Tình trạng tiền đông máu này giải thích nguy cơ DVT tăng lên. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của dự phòng kháng đông.

III.Phát hiện sớm huyết khối tĩnh mạch vai trò D dimer

Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) đôi khi rất khó khăn. Triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu. Nhiều bệnh nhân không có biểu hiện rõ ràng. Điều này làm cho việc phát hiện sớm trở nên phức tạp. Các phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. D-dimer là một xét nghiệm máu quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi như một công cụ sàng lọc. D-dimer là sản phẩm thoái giáng của fibrin. Sự tăng cao của D-dimer cho thấy có sự hình thành và phá vỡ cục máu đông trong cơ thể. Một kết quả D-dimer âm tính có giá trị loại trừ DVT cao. Nó giúp tránh các xét nghiệm hình ảnh không cần thiết. Tuy nhiên, D-dimer dương tính không đồng nghĩa với DVT. Nhiều tình trạng khác cũng làm tăng D-dimer. Ví dụ như nhiễm trùng, viêm, ung thư, hoặc thai kỳ. Do đó, cần kết hợp D-dimer với các công cụ chẩn đoán khác. Siêu âm Doppler mạch máu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính. Nó giúp trực tiếp thấy cục máu đông và đánh giá lưu lượng máu. Quy trình chẩn đoán cần theo một phác đồ rõ ràng. Điều này tối ưu hóa việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Phát hiện sớm giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt là thuyên tắc phổi.

3.1. Phương pháp chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu

Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu đòi hỏi sự kết hợp. Nó bao gồm đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng. Bảng điểm Wells là công cụ đánh giá nguy cơ lâm sàng ban đầu. Điểm Wells cao cho thấy nguy cơ DVT cao. Điều này chỉ định cần làm thêm xét nghiệm. Siêu âm Doppler mạch máu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính. Nó không xâm lấn, an toàn và có độ nhạy, độ đặc hiệu cao. Siêu âm giúp nhìn thấy trực tiếp cục máu đông trong tĩnh mạch. Nó cũng đánh giá khả năng nén của tĩnh mạch và lưu lượng máu. Ngoài siêu âm, chụp tĩnh mạch cản quang là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, nó xâm lấn hơn và ít được sử dụng thường quy. Xét nghiệm D-dimer được dùng để loại trừ DVT. Một kết quả D-dimer âm tính ở bệnh nhân nguy cơ thấp giúp loại trừ DVT. Nó tránh được việc thực hiện siêu âm không cần thiết. Phác đồ chẩn đoán cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này giúp đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Chẩn đoán kịp thời giúp bắt đầu điều trị sớm.

3.2. Giá trị của D dimer trong chẩn đoán

D-dimer là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán huyết khối. D-dimer là một sản phẩm thoái giáng của fibrin. Fibrin được hình thành khi cục máu đông tan ra. Nồng độ D-dimer trong máu tăng lên khi có sự hình thành và tiêu sợi huyết. Một kết quả D-dimer âm tính có giá trị tiên đoán âm cao. Điều này có nghĩa là khả năng không mắc DVT là rất lớn. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có nguy cơ thấp đến trung bình. D-dimer âm tính giúp loại trừ DVT. Điều này tránh được các xét nghiệm hình ảnh phức tạp hơn. Tuy nhiên, D-dimer dương tính không phải lúc nào cũng chỉ ra DVT. Nhiều tình trạng khác cũng có thể làm tăng D-dimer. Ví dụ, nhiễm trùng, viêm nhiễm, ung thư, chấn thương, hoặc phẫu thuật gần đây. Bệnh nhân lớn tuổi cũng có thể có D-dimer tăng nhẹ. Do đó, D-dimer cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng. Nó cần được kết hợp với các công cụ đánh giá nguy cơ khác. Giá trị của D-dimer nằm ở khả năng loại trừ bệnh hiệu quả.

3.3. Siêu âm Doppler mạch máu để xác định

Siêu âm Doppler mạch máu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Nó được sử dụng để xác định huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Đây là một kỹ thuật không xâm lấn và an toàn. Nó cung cấp hình ảnh trực tiếp của các tĩnh mạch chi dưới. Kỹ thuật này giúp phát hiện sự hiện diện của cục máu đông. Các dấu hiệu DVT trên siêu âm bao gồm tĩnh mạch không nén được. Khi dùng đầu dò ấn nhẹ, tĩnh mạch có huyết khối không xẹp. Huyết khối xuất hiện dưới dạng cấu trúc âm dày bên trong lòng mạch. Siêu âm Doppler cũng đánh giá lưu lượng máu. Nó có thể phát hiện sự tắc nghẽn hoặc giảm lưu thông. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó đặc biệt tốt trong việc phát hiện DVT ở tĩnh mạch đùi và khoeo. Tuy nhiên, DVT ở các tĩnh mạch bắp chân nhỏ hơn có thể khó phát hiện hơn. Siêu âm Doppler được khuyến nghị cho mọi bệnh nhân nghi ngờ DVT. Nó là một công cụ chẩn đoán nhanh chóng và hiệu quả. Việc thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm là rất quan trọng. Hình ảnh siêu âm giúp xác định vị trí và mức độ huyết khối.

IV.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng huyết khối tĩnh mạch

Việc nhận biết đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán sớm huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Triệu chứng lâm sàng của DVT chi dưới thường không đặc hiệu. Sưng chi là triệu chứng phổ biến nhất. Chi bị ảnh hưởng có thể to hơn đáng kể. Đau hoặc tức nặng ở bắp chân cũng thường gặp. Cơn đau thường tăng lên khi đi lại hoặc đứng lâu. Da vùng chi bị ảnh hưởng có thể ấm hơn. Đôi khi có thể đỏ hoặc xanh tím nhẹ. Sờ nắn có thể thấy tĩnh mạch bị đau và căng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng nào. Điều này làm cho việc chẩn đoán chỉ dựa vào lâm sàng khó khăn. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quyết định. Xét nghiệm máu bao gồm D-dimer, công thức máu và các chỉ số viêm. D-dimer dương tính là dấu hiệu có sự hình thành cục máu đông. Các chỉ số viêm như CRP cũng có thể tăng. Siêu âm Doppler mạch máu là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp hình ảnh trực tiếp của huyết khối. Các tổn thương van tim trên siêu âm tim cũng cần được đánh giá. Đặc biệt ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Tổng hợp các dữ liệu này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Điều này hướng dẫn quyết định điều trị và dự phòng.

4.1. Biểu hiện lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâu

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) có thể biểu hiện đa dạng. Một số bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng nào. Trong khi đó, những người khác có thể có các dấu hiệu rõ ràng. Triệu chứng phổ biến nhất là sưng một bên chi. Sưng thường xuất hiện đột ngột và lan rộng. Nó có thể kèm theo cảm giác căng tức. Đau là triệu chứng thường gặp khác. Cơn đau thường ở bắp chân hoặc đùi. Đau có thể tăng lên khi đứng hoặc đi lại. Đau cũng có thể tăng khi sờ nắn vào vùng tĩnh mạch bị ảnh hưởng. Da trên vùng bị DVT có thể trở nên ấm hơn. Đôi khi có thể thấy đỏ hoặc có màu xanh tím nhẹ. Tĩnh mạch nông có thể nổi rõ và căng cứng. Dấu hiệu Homan (đau bắp chân khi gập mu bàn chân) không đặc hiệu. Nó không được khuyến khích sử dụng như một dấu hiệu chẩn đoán. Mặc dù các triệu chứng này gợi ý DVT. Tuy nhiên, chúng không đủ để xác định chẩn đoán. Việc xác nhận luôn cần đến các phương pháp cận lâm sàng.

4.2. Các thông số huyết học và sinh hóa liên quan

Nhiều thông số huyết học và sinh hóa liên quan đến DVT. Chúng giúp đánh giá nguy cơ và hỗ trợ chẩn đoán. D-dimer là chỉ số quan trọng nhất. Nồng độ D-dimer tăng phản ánh hoạt động đông máu và tiêu sợi huyết. CRP (C-reactive protein) là một chỉ dấu viêm. Mức CRP tăng cao thường gặp ở bệnh nhân suy tim. Viêm mạn tính góp phần vào tình trạng tăng đông máu. Các xét nghiệm đông máu cơ bản cũng hữu ích. Chúng bao gồm thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT). Những xét nghiệm này đánh giá chức năng đông máu tổng thể. Công thức máu toàn phần cũng cung cấp thông tin. Số lượng tiểu cầu có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Tăng hồng cầu (đa hồng cầu) cũng có thể làm tăng độ nhớt máu. Điều này thúc đẩy hình thành huyết khối. Các yếu tố đông máu di truyền có thể được xét nghiệm. Ví dụ như yếu tố V Leiden đột biến hoặc thiếu hụt protein C, S. Mức độ albumin huyết thanh thấp có thể liên quan đến tình trạng viêm. Nó cũng phản ánh dinh dưỡng kém. Các thông số này cần được diễn giải cẩn thận. Chúng cần dựa trên bối cảnh lâm sàng tổng thể.

V.Mối liên quan huyết khối tĩnh mạch với suy tim mạn

Mối liên quan giữa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và suy tim mạn tính là rất chặt chẽ. Suy tim mạn tính làm tăng đáng kể nguy cơ mắc DVT. Bệnh nhân suy tim có nhiều cơ chế bệnh sinh tiềm ẩn. Những cơ chế này thúc đẩy sự hình thành cục máu đông. Ứ trệ tuần hoàn là yếu tố hàng đầu. Chức năng bơm máu của tim bị suy giảm. Điều này dẫn đến máu lưu thông chậm hơn ở tĩnh mạch chi dưới. Ứ trệ máu tạo môi trường lý tưởng cho cục máu đông. Tình trạng viêm hệ thống mạn tính cũng đóng vai trò quan trọng. Suy tim gây ra sự kích hoạt liên tục của hệ thống miễn dịch. Các yếu tố tiền đông máu được giải phóng nhiều hơn. Rối loạn chức năng nội mạc mạch máu cũng phổ biến ở bệnh nhân suy tim. Nội mạc bị tổn thương, mất đi khả năng chống đông máu tự nhiên. Điều này làm tăng nguy cơ cục máu đông. Hơn nữa, bệnh nhân suy tim thường có thời gian bất động kéo dài. Bất động do triệu chứng nặng, mệt mỏi hoặc nằm viện. Điều này làm trầm trọng thêm nguy cơ. Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ DVT cao hơn đáng kể. Việc hiểu rõ mối liên hệ này có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó giúp đưa ra các biện pháp dự phòng và điều trị tối ưu. Giảm biến cố thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Từ đó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim mạn tính.

5.1. Tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân suy tim

Tỷ lệ mắc huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân suy tim mạn tính cao. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra điều này. Bệnh nhân suy tim có nguy cơ DVT cao hơn dân số chung. Tỷ lệ này có thể lên tới 10-20% hoặc cao hơn ở nhóm nhập viện. Nguy cơ càng tăng khi suy tim nặng hơn. Ví dụ, bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái thấp. Hoặc những người có triệu chứng suy tim nặng (NYHA độ III, IV). Các yếu tố nguy cơ kết hợp cũng làm tăng tỷ lệ mắc. Ví dụ, bệnh nhân suy tim có rung nhĩ. Hoặc những người có tiền sử DVT trước đó. Mức độ tăng của D-dimer cũng liên quan đến tỷ lệ này. Một số nghiên cứu cho thấy DVT không triệu chứng khá phổ biến. Điều này làm cho việc phát hiện sớm trở nên thách thức. Việc sàng lọc định kỳ có thể cần thiết. Nó đặc biệt cần cho bệnh nhân suy tim có nguy cơ cao. Hiểu rõ tỷ lệ mắc giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của dự phòng. Các chiến lược dự phòng bao gồm thuốc kháng đông. Nó cũng bao gồm khuyến khích vận động sớm.

5.2. Các yếu tố liên quan đến tình trạng suy tim

Nhiều yếu tố liên quan đến tình trạng suy tim ảnh hưởng đến nguy cơ DVT. Phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm nặng là một yếu tố. LVEF thấp chỉ ra chức năng bơm máu kém. Điều này dẫn đến ứ trệ tuần hoàn. Mức độ suy tim theo NYHA cũng quan trọng. Bệnh nhân NYHA độ III hoặc IV có nguy cơ cao hơn. Họ thường bị hạn chế vận động. Nguyên nhân gây suy tim cũng có thể ảnh hưởng. Ví dụ, suy tim do bệnh mạch vành hoặc bệnh van tim. Rung nhĩ là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó gây ứ trệ máu trong nhĩ. Tình trạng viêm mạn tính cũng liên quan trực tiếp. Các dấu hiệu viêm như CRP tăng cao thường thấy ở bệnh nhân suy tim. Việc sử dụng các loại thuốc điều trị suy tim cũng cần được xem xét. Ví dụ, thuốc lợi tiểu có thể gây cô đặc máu. Điều này làm tăng độ nhớt máu. Tình trạng suy dinh dưỡng cũng là một vấn đề. Nó làm suy yếu tổng thể cơ thể. Phân tích các yếu tố này giúp xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ cao nhất. Từ đó, áp dụng các biện pháp can thiệp cụ thể.

5.3. Ảnh hưởng của suy tim đến nguy cơ huyết khối

Suy tim gây ra nhiều thay đổi sinh lý. Những thay đổi này trực tiếp làm tăng nguy cơ huyết khối. Đầu tiên, suy tim dẫn đến ứ trệ tuần hoàn. Tim không bơm máu hiệu quả. Điều này làm chậm dòng chảy của máu trong tĩnh mạch. Đặc biệt ở chi dưới. Sự ứ trệ này là điều kiện tiên quyết cho việc hình thành cục máu đông. Thứ hai, suy tim liên quan đến tình trạng viêm mạn tính. Các chất trung gian gây viêm được giải phóng. Chúng kích hoạt quá trình đông máu. Nội mạc mạch máu bị tổn thương bởi viêm. Nó trở nên dễ hình thành huyết khối hơn. Thứ ba, tình trạng tăng đông máu cũng phổ biến. Mức độ các yếu tố đông máu tăng lên. Đồng thời, hệ thống chống đông máu bị suy yếu. Điều này tạo ra sự mất cân bằng có lợi cho đông máu. Cuối cùng, bất động kéo dài do triệu chứng suy tim. Ví dụ như khó thở, mệt mỏi, hoặc nhập viện. Bất động làm giảm sự lưu thông máu tĩnh mạch. Điều này càng làm trầm trọng thêm nguy cơ. Tổng hợp những yếu tố này cho thấy suy tim là một yếu tố nguy cơ mạnh mẽ. Nó làm tăng khả năng mắc DVT và PE. Do đó, cần có chiến lược quản lý chặt chẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân suy tim mạn tính la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HOC VIEN QUAN Y HUYNH VAN AN NGHIEN CUU LAM SANG, MOT SO YEU TO NGUY CO HUYET KHOI TINH MACH SAU CHI DUOI O BENH NHAN SUY TIM MAN TINH LUAN AN TIEN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HOC VIEN QUAN Y HUYNH VAN AN NGHIEN CUU LAM SANG, MOT SO YEU TO NGUY CO HUYET KHOI TINH MẠCH SÂU CHI DƯỚI Ở BỆNH NHÂN SUY TIM MẠN TÍNH CHUYÊN NGÀNH: NỘI TIM MẠCH Ma sé: 62 72 01 41 LUAN AN TIEN SI Y HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN OANH OANH HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Toi cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Huỳnh Văn An Lời cảm ơn! Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc Ban giám đốc Học viện Quân y, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Bộ môn Tìm - Thận - Khóp - Nội tiết (AM2) Bệnh viện Quản y 103, Phòng sau đại học Học viện Quân y, đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Nhân dân Gia Định, Khoa Hồi sức tích Cực — chong độc, phòng Siêu âm tìm Khoa Nội Tìm mạch, phòng Siêu âm mạch máu Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Sinh hóa huyết học và phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Nhân dân Gia Định đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Oanh Oanh, PGS. Đoàn Văn Đệ, những người thây đã hết lòng dìu dắt và tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi phương pháp nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tôi vô cùng biết ơn Cha tôi, ông Huỳnh Văn Công, đã luôn động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án, cũng như trong suốt cuộc đời tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới vợ tôi, BS. Nguyễn Thị Ngọc Trang, và 2 con Huỳnh Văn Quế, Huỳnh Ngọc Trúc Uyên, luôn bên cạnh tôi, quan tâm, động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi thật sự xúc động và chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt để tôi có thể vượt qua những khó khăn và hoàn thành được nhiệm vụ học tập và nghiên cứu.

HUỲNH VĂN ÂN Tp. Hỗ Chí Minh, ngày 01 tháng 11 năm 2015 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án Danh mục bảng Danh mục biểu Danh mục hình Danh mục sơ đồ DAT VAN DE CHUONG 1: TONG QUAN 1. Huyết khối tinh mach sau chi dưới 1. Dịch té hoc huyét khối tĩnh mạch sâu BW WwW CÓ 1.

Đại cương huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ đưới 1. Triệu chứng lâm sàng, diễn tiến tự nhiên của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 8 1. Các phương pháp cận lâm sàng chân đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 11 1. Các yếu tố nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch sâu 21 1.

Dich té hoc suy tim 30 1. Dinh nghia suy tim 30 1. Phân độ suy tim 31 1. Chân đoán suy tim 32 1.

Các nghiên cứu về huyết khỗi tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân suy tim 34 1. Yếu tố nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trong suy tim 1. Tình trạng tiền đông máu trong suy tim 1. Tỷ lệ mắc bệnh và nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân suy tim nhập viện CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tượng nghiên cứu 2. Tiêu chuẩn chọn 2. Tiêu chuẩn loại trừ 2. Địa điểm vả thời gian nghiên cứu 2.

Phương pháp nghiên cứu: 2. Các bước nghiên cứu 2. Phương tiện nghiên cứu 2. Các tiêu chuẩn dùng trong nghiên cứu 2.

Phương pháp xử lý số liệu 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU 3. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 3. Tuôi và giới 3.

Thời gian bất động 3. Tình trạng hút thuốc 3. Triệu chứng cơ năng và thực thể của suy tim 3. Nguyên nhân suy tim 3.

Các thông số về huyết học và sinh hóa 3. Tôn thương van tim trên siêu âm tim 3. Mức độ suy tim 3. Aspirin, thuốc kháng tiểu cầu sử dụng ở bệnh nhân 34 36 36 41 4I Al Al 4 42 42 47 50 57 60 60 61 62 64 64 65 65 65 66 67 68 69 3.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân suy tim mạn tính 3. Kết quả d-dimer và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới Triệu chứng lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ đưới VỊ trí và tính chất tắc mạch của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới Huyết khối tĩnh mạch nông chỉ đưới ở bệnh nhân suy tim mạn tính 3. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng suy tim mạn tính 3. So sánh đặc điểm lâm sảng, cận lâm sàng giữa nhóm không huyết 3.

khối tinh mach sau chi đưới và nhóm có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với giới tính và tuổi Mỗi liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với tình trạng bất động Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với BMI và hút thuốc Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với các thông số huyết học và đông máu Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với CRP Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với rung nhĩ Mỗi liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với nguyên nhân suy tim Mỗi liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với việc dùng aspirin, thuốc kháng tiểu cầu 69 71 72 73 76 77 77 79 80 82 82 84 84 85 86 3. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi đưới với phân suất tông máu thất trái 87 3. Mối liên quan của huyết khối tinh mach sâu chi dưới với mức dé suy tim NYHA III/IV 88 3. Phân tích hồi qui đa biến 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 90 4.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu 91 4. So sánh các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa 2 nhóm có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới và không có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 93 4. BMI và tình trạng hút thuốc 95 4. Phân suất tông máu thất trái 95 4.

Mức độ suy tim 96 4. Str dung aspirin, thuốc kháng tiêu cầu 97 4. Tỷ lệ và triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân suy tim mạn tính 97 4. Dac điểm dân số của nhóm có huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 99 4.

Triệu chứng lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 100 4. VỊ trí và tính chất tắc mạch của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 102 4. Ty lệ và vị trí của huyết khối tĩnh mạch nông chi dưới ở bệnh nhân suy tim mạn tính 105 4. Các yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới ở bệnh nhân Suy tim mạn tính 108 4.

Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với tuổi 108 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với giới tính 110 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với thời gian bất động 111 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ đưới với BMI 113 4.

Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với hút thuốc 114 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với các thông số huyết học và đông máu 116 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với CRP. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với rung nhĩ 119 4.

Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với việc dùng aspirin, thuốc kháng tiểu cầu 119 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với tình trạng suy tim mạn tính 120 4. Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chi đưới với phân suất tống máu thất trái 124 4. Mỗi liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với nguyên nhân suy tim 125 4.

Mối liên quan của huyết khối tĩnh mạch sâu chỉ dưới với mức độ suy tim NYHA III va IV 127 4. Giới hạn của nghiên cứu 128 KET LUAN 130 KIEN NGHI 132 DANH MUC CAC CONG TRINH CONG BO KET QUA NGHIEN CUU CUA DE TAI LUAN AN TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC DANH MỤC CÁC CHU, KY HIEU VIET TAT TRONG LUẬN AN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ `© œ ¬ DUN FW NY c© 11 12 13 14 15 16 17 aPTT BMI BN CRP DM EF% HKTMN HKTMS KTC 95% INR NT-proBNP NYHA-FC OR PT TM TTHKTM TIP Activated partial thromboplastin time (thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần) Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) Bệnh nhân C reactive protein Động mạch Ejection fraction (phân suất tống máu) Huyét khối tĩnh mạch nông Huyết khôi tĩnh mạch sâu Khoảng tin cậy 95% International normalized ratio (chỉ số bình thường hóa quốc tế) Amino-terminal pro-brain natriuretic peptide (tiền chat peptide bai niệu natri type B) New York Heart Association Functional Classification (phân loại chức năng của Hiệp Hội Tìm New York) Odds ratio (ty suất chênh) Prothrombin time (thoi gian prothrombin) Tinh mach Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch Thuyén tac phối DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Mô hình dự đoán khả năng mắc huyết khối tĩnh mạch sâu trên lâm sàng của Wells 20 2. Bảng đánh giá BMI theo chuẩn dành riêng cho người châu Á 54 3.

Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 60 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi và giới 61 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thời gian bất động 62 3. Phân nhóm BMI theo chuẩn dành riêng người châu Á 64 3.

Tình trạng hút thuốc theo giới 64 3. Triệu chứng cơ năng và thực thể của suy tim 65 3. Nguyên nhân suy tim 65 3. Rung nhĩ ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu 65 3.

Các thông số về huyết học 66 3. Các thông số về sinh hóa 67 3. Tổn thương van tim và áp lực động mạch phổi 67 3. Phan nhém phan suat téng mau (EF%) that trai 68 3.

Mức độ suy tim của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 68 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lâm sàng đánh giá yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, cung cấp bằng chứng quan trọng cho chẩn đoán.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hoc vien Quan y. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" thuộc chuyên ngành Nội Tim Mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng một số yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter