Luận án tác dụng natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng
Luận văn liên ngành Bộ Giáo dục Đào tạo, Bộ Y tế, Đại học Y Hà Nội. Tác giả Lê Hồng Trung. Đóng góp quan trọng cho đào tạo y tế Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ chế Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu và chống độc
- Tác giả:
- Lê Hồng Trung
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ chế Natriclorua 3 điều trị chấn thương sọ não nặng
Chấn thương sọ não nặng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế. Tổn thương nguyên phát khởi phát hàng loạt phản ứng bệnh lý thứ phát nguy hiểm. Trong đó, tăng áp lực nội sọ và phù não là biến chứng đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Dung dịch Natriclorua 3% đóng vai trò trung tâm trong liệu pháp thẩm thấu hiện đại. Cơ chế hoạt động dựa trên sự tạo lập chênh lệch áp lực thẩm thấu qua hàng rào máu não còn nguyên vẹn. Dung dịch muối ưu trương 3% rút nước từ khoang gian bào và nội bào vào lòng mạch. Quá trình này giúp giảm thể tích nhu mô não nhanh chóng. Đồng thời, dung dịch làm tăng thể tích tuần hoàn hiệu dụng và cải thiện lưu biến máu. Độ nhớt máu giảm tạo điều kiện thuận lợi cho vi tuần hoàn não. Kết quả mang lại sự cải thiện rõ rệt đối với áp lực tưới máu não. Đây là nền tảng sinh lý học then chốt giúp kiểm soát tổn thương não thứ phát hiệu quả.
1.1. Tác động của liệu pháp thẩm thấu lên hàng rào máu não
Liệu pháp thẩm thấu tạo ra gradient thẩm thấu xuyên màng tế bào thần kinh. Hàng rào máu não có tính thấm chọn lọc rất cao với các ion vô cơ. Phân tử natri và clorua trong NaCl 3% không dễ dàng vượt qua hàng rào nguyên vẹn. Nồng độ thẩm thấu cao trong lòng mạch hút nước tự do từ nhu mô não bị tổn thương. Thể tích dịch kẽ nội sọ thu nhỏ trực tiếp và nhanh chóng. Tác động này giúp giảm phù não hiệu quả và bền vững. Bên cạnh đó, dung dịch ưu trương phục hồi điện thế màng tế bào thần kinh bị tổn thương. Chức năng bơm ion màng tế bào được tái lập ổn định. Hiện tượng co thắt mạch máu não phản ứng được ức chế rõ rệt. Áp lực nội sọ hạ thấp nhanh chóng sau khi bắt đầu truyền dịch. Nhu mô não lành được bảo tồn tối đa cấu trúc sinh học.
1.2. Cải thiện lưu lượng máu và áp lực tưới máu não
Tăng áp lực nội sọ làm giảm nghiêm trọng áp lực tưới máu não của bệnh nhân. Hậu quả dẫn tới tình trạng thiếu máu cục bộ và chết tế bào thần kinh diện rộng. Truyền dung dịch muối ưu trương 3% làm tăng nhanh thể tích huyết tương nội mạch. Huyết áp động mạch trung bình được nâng cao ổn định. Áp lực tưới máu não nhanh chóng đạt mức mục tiêu an toàn trên 60 mmHg. Ngoài ra, dung dịch làm giảm kích thước hồng cầu và giảm độ nhớt huyết tương. Tốc độ dòng máu qua hệ mao mạch não tăng lên đáng kể. Khả năng cung cấp oxy và dưỡng chất thiết yếu cho mô não hồi phục. Sự cân bằng giữa nhu cầu tiêu thụ và mức cung cấp oxy não được thiết lập lại. Hiện tượng thiếu máu não thứ phát sau chấn thương sọ não được ngăn ngừa toàn diện.
II. Hiệu quả Natriclorua 3 điều trị chấn thương sọ não cấp
Dung dịch Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não mang lại hiệu quả lâm sàng vượt trội. Nhiều bằng chứng lâm sàng chứng minh dung dịch giúp kiểm soát tăng áp lực nội sọ kháng trị nhanh chóng. Thời gian khởi phát tác dụng diễn ra trong vòng 10 đến 15 phút sau khi truyền. Hiệu quả hạ áp lực duy trì kéo dài liên tục từ 2 đến 4 giờ. Dung dịch giúp kiểm soát tốt các đợt tăng áp lực nội sọ cấp tính đe dọa tụt não. Điểm số hôn mê Glasgow của bệnh nhân cải thiện khả quan sau giai đoạn hồi sức tích cực. Tỷ lệ tử vong và biến chứng thần kinh nặng nề giảm rõ rệt. Việc áp dụng đúng phác đồ truyền NaCl 3% nâng cao cơ hội hồi phục chức năng vận động và nhận thức dài hạn.
2.1. Kiểm soát biến chứng tăng áp lực nội sọ cấp cứu
Tăng áp lực nội sọ cấp cứu đe dọa trực tiếp mạng sống người bệnh. Chỉ số áp lực nội sọ vượt ngưỡng 20 mmHg đòi hỏi can thiệp khẩn cấp tức thì. Truyền NaCl 3% tạo phản ứng hạ áp lực nội sọ nhanh và mạnh. Nhu mô não giảm phù nề, giải phóng tình trạng chèn ép lên cuống não và mạch máu lớn. Nguy cơ tụt kẹt hạnh nhân tiểu não hoặc hồi móc thái dương được triệt tiêu kịp thời. Các chỉ số sinh tồn như nhịp tim và huyết áp dần trở về giới hạn an toàn. Biến thiên áp lực nội sọ giảm biên độ dao động của các dạng sóng bệnh lý nguy hiểm. Bệnh nhân duy trì trạng thái huyết động ổn định trong suốt quá trình hồi sức thần kinh. Sự an toàn này tạo tiền đề thuận lợi cho các can thiệp phẫu thuật tiếp theo.
2.2. Khả năng tối ưu hóa chuyển hóa oxy tế bào thần kinh
Tế bào não rất nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy mô cục bộ. Dung dịch muối ưu trương làm gia tăng lưu lượng vi tuần hoàn nhu mô não. Phân áp oxy mô não cải thiện rõ rệt sau khi giải phóng tình trạng phù nề chèn ép. Chênh lệch oxy máu động tĩnh mạch cảnh được đưa về khoảng sinh lý tiêu chuẩn. Chuyển hóa kỵ khí tại mô thần kinh giảm, hạn chế sự tích tụ acid lactic gây độc tế bào. Mức tiêu thụ oxy của mô não đạt trạng thái cân bằng sinh học tối ưu. Tế bào thần kinh thoát khỏi vòng xoắn bệnh lý thoái hóa và hoại tử. Chức năng điện giải màng tế bào và dẫn truyền thần kinh được duy trì ổn định. Nhờ đó, tỷ lệ phục hồi tri giác sau điều trị tăng cao bền vững.
III. So sánh Mannitol và Natriclorua 3 điều trị phù não cấp
Nội dung so sánh Mannitol và Natriclorua 3% luôn là trọng tâm nghiên cứu trong hồi sức thần kinh. Cả hai thuốc đều thuộc nhóm liệu pháp thẩm thấu nhằm kiểm soát áp lực nội sọ. Tuy nhiên, đặc tính dược lực học và mức độ an toàn huyết động có sự khác biệt rõ rệt. Mannitol tác dụng nhanh qua cơ chế lợi niệu thẩm thấu mạnh tại thận. Ngược lại, NaCl 3% tác động ưu thế qua việc giữ thể tích tuần hoàn và hút dịch gian bào. Mannitol dễ gây tụt huyết áp và suy thận cấp do mất nước quá mức qua đường tiểu. Dung dịch muối ưu trương 3% duy trì huyết áp động mạch trung bình ổn định hơn. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân chấn thương sọ não kèm đa chấn thương mất máu.
3.1. Điểm khác biệt về cơ chế tác dụng và chỉ số thẩm thấu
Hệ số phản xạ của màng tế bào thần kinh đối với muối ưu trương đạt giá trị tuyệt đối bằng 1. Trong khi đó, hệ số phản xạ của phân tử Mannitol chỉ đạt khoảng 0.9. Mannitol có thể thấm dần qua hàng rào máu não tổn thương vào mô não sau thời gian ngắn. Tình trạng này dễ gây hiện tượng phù não dội ngược vô cùng nguy hiểm. Ngược lại, ion natri và clorua giữ độ chênh lệch áp lực thẩm thấu huyết tương ổn định hơn. NaCl 3% không gây mất nước ồ ạt qua đường tiết niệu như Mannitol. Thể tích nội mạch được bảo tồn vững chắc, không làm hạ huyết áp trung bình. Áp lực tưới máu não được tối ưu hóa liên tục mà không gây thiếu máu não thứ phát.
3.2. Hiệu quả lâm sàng trên nhóm bệnh nhân kháng trị Mannitol
Nhiều trường hợp tăng áp lực nội sọ thất bại với phác đồ điều trị Mannitol đơn thuần. Sử dụng dung dịch muối ưu trương 3% trong các tình huống cứu vãn mang lại tỷ lệ thành công rất cao. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh NaCl 3% hạ áp lực nội sọ thành công ở các ca bệnh trơ với thuốc khác. Thời gian hạ áp kéo dài hơn và ít gây biến đổi điện giải đột ngột nếu được theo dõi sát. Nồng độ natri máu tăng có kiểm soát giúp duy trì áp lực keo và áp lực thẩm thấu nội mạch. Biến chứng suy thận cấp tính do quá tải thẩm thấu ít xảy ra hơn so với Mannitol liều cao. Đây là giải pháp ưu tiên hàng đầu trong các phác đồ hồi sức thần kinh quốc tế hiện đại.
IV. Liều dùng Natriclorua 3 điều trị chấn thương sọ não
Xác định chính xác liều dùng Natriclorua 3% đóng vai trò quyết định hiệu quả điều trị. Phác đồ sử dụng dung dịch ưu trương đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng theo cân nặng và đáp ứng lâm sàng. Phương thức sử dụng gồm truyền ngắt quãng từng đợt hoặc truyền liên tục duy trì. Tốc độ truyền NaCl 3% cần được kiểm soát chặt chẽ qua máy tiêm điện hoặc bơm tiêm tự động. Mục tiêu điều trị là đưa áp lực nội sọ xuống dưới 20 mmHg và giữ áp lực tưới máu não trên 60 mmHg. Tránh tình trạng tăng natri máu quá nhanh gây biến chứng thoái hóa myelin cầu não. Nhân viên y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
4.1. Phác đồ truyền liều ngắt quãng trong cấp cứu
Phác đồ truyền ngắt quãng thường áp dụng khi xuất hiện các cơn tăng áp lực nội sọ bùng phát. Liều dùng Natriclorua 3% thông thường dao động từ 2 đến 5 ml/kg thể trọng cho mỗi lần can thiệp. Tốc độ truyền NaCl 3% liều bolus kéo dài từ 15 đến 30 phút. Đường truyền qua ống thông tĩnh mạch trung tâm là bắt buộc để tránh viêm tắc tĩnh mạch ngoại vi. Hiệu quả hạ áp xuất hiện nhanh chóng ngay sau khi hoàn thành liều bolus. Nếu áp lực nội sọ chưa đạt mục tiêu, có thể lặp lại liều sau mỗi 4 đến 6 giờ. Tổng lượng dịch truyền trong ngày phải cân đối với nồng độ natri huyết thanh mục tiêu. Cần theo dõi sát đáp ứng huyết áp và khí máu động mạch trong suốt quá trình truyền.
4.2. Phác đồ truyền liên tục duy trì kiểm soát nội sọ
Phương pháp truyền liên tục phù hợp cho bệnh nhân có tình trạng phù não diện rộng kéo dài. Tốc độ truyền duy trì khởi đầu từ 0.5 đến 1.5 ml/kg/giờ qua bơm tiêm điện. Tốc độ được điều chỉnh linh hoạt dựa theo giá trị đo áp lực nội sọ liên tục. Áp lực thẩm thấu huyết tương cần được duy trì trong khoảng an toàn từ 300 đến 320 mOsm/kg. Nồng độ natri máu mục tiêu dao động trong khoảng 145 đến 155 mEq/L. Khi tình trạng phù não thoái lui, giảm liều từ từ trước khi ngừng hẳn dịch truyền. Tuyệt đối không dừng truyền đột ngột nhằm loại bỏ nguy cơ phù não dội ngược. Quá trình cai dịch truyền diễn ra từng bước trong vòng 24 đến 48 giờ.
V. Giám sát an toàn khi dùng Natriclorua 3 điều trị sọ não
Giám sát an toàn trong suốt quá trình sử dụng dung dịch Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não là bắt buộc. Thuốc có nồng độ thẩm thấu cao, tiềm ẩn nguy cơ rối loạn điện giải và quá tải thể tích tuần hoàn. Bệnh nhân cần được theo dõi tại các khoa Hồi sức cấp cứu có đầy đủ trang thiết bị hiện đại. Các xét nghiệm sinh hóa máu, khí máu và áp lực tĩnh mạch trung tâm phải thực hiện định kỳ. Bác sĩ cần đánh giá liên tục áp lực nội sọ, huyết áp động mạch xâm lấn và lượng nước tiểu mỗi giờ. Việc phát hiện sớm các tác dụng phụ giúp điều chỉnh liều kịp thời, tối ưu hóa kết quả điều trị và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
5.1. Kiểm soát nồng độ natri và áp lực thẩm thấu huyết tương
Nồng độ natri huyết thanh và áp lực thẩm thấu huyết tương là hai chỉ số then chốt cần giám sát liên tục. Xét nghiệm điện giải đồ máu nên thực hiện mỗi 4 đến 6 giờ một lần trong giai đoạn cấp tính. Tốc độ tăng natri máu không được vượt quá 10 đến 12 mEq/L trong vòng 24 giờ đầu. Giới hạn natri máu tối đa an toàn không vượt quá ngưỡng 155 đến 160 mEq/L. Áp lực thẩm thấu huyết tương không được vượt quá ngưỡng 320 mOsm/kg để bảo vệ chức năng lọc của thận. Khi các chỉ số chạm ngưỡng cảnh báo, tốc độ truyền phải giảm dần hoặc tạm ngừng. Bù nước tự do hoặc điều chỉnh dịch truyền đẳng trương được cân nhắc để lập lại cân bằng nội môi.
5.2. Dự phòng biến chứng thần kinh và tổn thương cơ quan đích
Sự thay đổi nồng độ thẩm thấu máu quá nhanh có thể gây hội chứng hủy myelin cầu não trung tâm. Biến chứng này dẫn đến liệt tứ chi và tổn thương thần kinh vĩnh viễn không thể hồi phục. Do đó, quá trình hạ natri máu sau giai đoạn hồi sức cũng phải diễn ra rất từ tốn. Ngoài ra, cần theo dõi sát nguy cơ phù phổi cấp do quá tải tuần hoàn ở bệnh nhân tim mạch. Chức năng đông máu và thăng bằng kiềm toan máu cũng cần kiểm tra thường xuyên. Tình trạng toan chuyển hóa tăng clo máu có thể xuất hiện khi truyền lượng lớn NaCl 3%. Việc phối hợp đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HỒNG TRUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA DUNG DỊCH NATRICLORUA 3% TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HỒNG TRUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA DUNG DỊCH NATRICLORUA 3% TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG Chuyên ngành : Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Trịnh Văn Đồng HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành bằng sự nỗ lực, cố gắng của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp Luận án đƣợc hoàn thành, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.
Nguyễn Đạt Anh - Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức cấp cứu và Chống độc Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Trƣởng khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai đã tận tình hƣớng dẫn từng bƣớc, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án! PGS. Trịnh Văn Đồng - Phó chủ nhiệm Bộ môn Gây mê hồi sức Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phó trƣởng khoa Phẫu thuật Gây mê Hồi sức Bệnh viện Việt Đức đã tận tình hƣớng dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng nhƣ thực hiện luận án! Các Thầy của Hội đồng chấm luận án cấp Cơ sở đã tận tình chỉ giáo để giúp tôi hoàn thành tốt Luận án! Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý và Đào tạo Sau đại học cùng các Bộ môn của Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu! Ban giám đốc: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc. Các đồng nghiệp: Khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc, Ngoại Thần kinh, Phẫu thuật Gây mê Hồi sức và các khoa của Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc đã giúp tôi nhiều điều kiện thuận lợi để học tập và thực hiện nghiên cứu! Các bạn bè, những ngƣời thân trong gia đình đã giúp đỡ và động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án! Xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các bệnh nhân cùng gia đình của bệnh nhân đƣợc điều trị tại Khoa Hồi sức tích cực và Chống độc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc đã cho phép tôi điều kiện để nghiên cứu và hoàn thành Luận án này! Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Lê Hồng Trung LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hồng Trung, nghiên cứu sinh khóa 29 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.
Nguyễn Đạt Anh và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Lê Hồng Trung DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT X : Giá trị trung bình ALNS : Áp lực nội sọ ALTMN : Áp lực tƣới máu não AUC : Diện tích dƣới đƣờng cong (Area Under the Curve) avDO2 : Chênh lệch ô xy máu giữa động mạch và tĩnh mạch (Arteriojugular Venous Difference of Oxygen) CI : Khoảng tin cậy (Confidence Index) CMRO2 : Mức tiêu thụ ô xy của não (Cerebral Metabolic Rate of Oxygen) CTSN : Chấn thƣơng sọ não HA : Huyết áp HAĐM : Huyết áp động mạch HATB : Huyết áp trung bình LLMN : Lƣu lƣợng máu não NKQ : Nội khí quản OR : Yếu tố nguy cơ (Odds Ratio) PaCO2 : Phân áp riêng phần khí carbonic trong máu động mạch (Partial pressure of Carbon dioxide) PaO2 : Phân áp riêng phần khí oxy trong máu động mạch (Partial pressure of Oxygen) PEEP : Áp lực dƣơng cuối thỉ thở ra (Positive End Expiratory Pressure) ROC : Đƣờng cong đặc trƣng hoạt động của bộ thu nhận - để xác định là có tín hiệu hay chỉ là do nhiễu (Receiver Operating Curve) SD : Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SpO2 : Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi (Saturation of Peripheral Oxygen) TMTT : Tĩnh mạch trung tâm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. TÌNH HÌNH CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO TRÊN THẾ GIỚI. Dịch não tủy và tuần hoàn dịch não tủy.
p lực nội sọ và compliance của não. Phù não và tăng áp lực nội sọ trong chấn thƣơng sọ não. CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO. Sinh bệnh học.
Chẩn đoán chấn thƣơng sọ não. C C PHƢƠNG PH P ĐO VÀ THEO DÕI P LỰC NỘI SỌ. Các phƣơng pháp đo và theo dõi áp lực nội sọ xâm lấn. Các phƣơng pháp đo và theo dõi áp lực nội sọ không xâm lấn.
MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỀU TRỊ TĂNG P LỰC NỘI SỌ BẰNG MUỐI ƢU TRƢƠNG TRONG CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO. Những quan điểm. Một số nghiên cứu. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại bệnh nhân khỏi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu - phân nhóm. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu và kỹ thuật đặt thiết bị đo áp lực nội sọ.
Phác đồ tiêu chuẩn điều trị bệnh nhân CTSN nặng. Phác đồ truyền natriclorua 3% và mannitol 20%. Các biến số theo dõi và tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Các định nghĩa, tiêu chuẩn của các khái niệm trong nghiên cứu.
Phác đồ xử trí một số biến chứng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu nghiên cứu. Đạo đức y học trong nghiên cứu. 65 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Hoàn cảnh xảy ra tai nạn dẫn đến chấn thƣơng sọ não.
Tình trạng cấp cứu trƣớc khi đến bệnh viện. Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân khi vào viện. Mức độ hôn mê của bệnh nhân theo thang điểm Glasgow khi bắt đầu nghiên cứu. Dấu hiệu lâm sàng chính trên các bệnh nhân nghiên cứu.
Dấu hiệu đáp ứng của đồng tử với ánh sáng. Đặc điểm tổn thƣơng não trên phim cắt lớp vi tính khi vào viện. Các thể tổn thƣơng sọ não khi vào viện. Tình hình điều trị phẫu thuật chung trƣớc nghiên cứu.
Tình hình điều trị phẫu thuật lấy máu tụ trƣớc nghiên cứu. Tình hình điều trị phẫu thuật giải tỏa não trƣớc nghiên cứu. p lực nội sọ của bệnh nhân ngay sau đặt dụng cụ đo. p lực nội sọ khi bắt đầu điều trị bằng dung dịch thẩm thấu.
Phân bố theo các mức độ tăng áp lực nội sọ khi bắt đấu điều trị bằng dung dịch thẩm thấu. HIỆU QUẢ LÀM GIẢM P LỰC NỘI SỌ BẰNG TRUYỀN C C DUNG DỊCH THẨM THẤU. Thay đổi áp lực nội sọ theo thời gian điều trị bằng dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ. Khoảng giảm áp lực nội sọ theo thời gian điều trị dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ.
Khoảng giảm áp lực nội sọ sau truyền dung dịch thẩm thấu trên các bệnh nhân không phẫu thuật. Khoảng giảm áp lực nội sọ sau truyền dung dịch thẩm thấu trên các bệnh nhân có phẫu thuật. Hiệu quả làm giảm áp lực nội sọ theo khả năng thành công tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ. Mức độ đáp ứng với điều trị tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ.
Liên quan giữa nồng độ natri máu và khoảng áp lực nội sọ tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ sau điều trị dung dịch thẩm thấu. Thời gian làm giảm áp lực nội sọ đến ≤ 20 mmHg của đợt tăng đầu tiên bằng dung dịch thẩm thấu. Thời gian duy trì áp lực nội sọ ≤ 20 mmHg sau điều trị bolus dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng ALNS. Thời gian giữa hai đợt tăng ALNS đƣợc điều trị bolus dung dịch thẩm thấu.
C C ẢNH HƢỞNG KH C TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG TRONG ĐIỀU TRỊ P LỰC NỘI SỌ BẰNG DUNG DỊCH THẨM THẤU. Ảnh hƣởng đến huyết động. Ảnh hƣởng đến các chất điện giải, thăng bằng kiềm toan, lƣu lƣợng nƣớc tiểu và các biến chứng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Tỷ lệ tử vong chung của hai nhóm. Kết cục của bệnh nhân khi rời khoa Hồi sức. Liên quan giữa kết cục bệnh nhân và hiệu quả điều trị theo tiêu chuẩn Carole Ichai trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Liên quan giữa phẫu thuật và kết cục bệnh nhân.
Liên quan giữa mức độ tăng áp lực nội sọ trƣớc điều trị và kết cục bệnh nhân. Dự đoán khả năng điều trị thành công theo áp lực tƣới máu não trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Dự đoán khả năng điều trị thất bại theo áp lực nội sọ trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Dự đoán nguy cơ tử vong theo áp lực tƣới máu não trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên.
100 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm hoàn cảnh xảy ra tai nạn.
Đặc điêm về tình trạng cấp cứu trƣớc khi vào viện. Đặc điểm về các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng hôn mê của bệnh nhân khi vào viện. Dấu hiệu lâm sàng chính và sự đáp ứng của đồng tử với ánh sáng trên các bệnh nhân khi vào viện. Đặc điểm tổn thƣơng sọ não trên phim cắt lớp vi tính.
Tình hình phẫu thuật trƣớc khi điều trị theo áp lực nội sọ. Tình trạng áp lực nội sọ ngay sau khi đặt dụng cụ đo và khi bắt đầu truyền dung dịch thẩm thấu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hồng Trung (2017). Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/natriclorua-dieu-tri-chan-thuong-so-nao-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn liên ngành Bộ Giáo dục Đào tạo, Bộ Y tế, Đại học Y Hà Nội. Tác giả Lê Hồng Trung. Đóng góp quan trọng cho đào tạo y tế Việt Nam.
Luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Natriclorua 3% điều trị chấn thương sọ não nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.