Luận án tiến sĩ: Phác đồ hóa xạ trị đồng thời có hóa trị trước ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0 tại Bệnh viện K - Phạm Tiến Chung
Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0 giúp tối ưu hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ung thư vòm họng tiến xa tại vùng LANPC di căn hạch cổ
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Phạm Tiến Chung
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ung thư vòm họng tiến xa tại vùng LANPC di căn hạch cổ
Ung thư vòm họng tiến xa tại vùng LANPC là bệnh lý ác tính phức tạp. Nhóm bệnh này có tỷ lệ di căn hạch cổ cao. Khối u thường lan rộng xâm lấn đáy sọ và khoang cạnh hầu. Vị trí giải phẫu nằm sâu gây khó khăn cho phẫu thuật triệt căn. Xạ trị kết hợp hóa trị là giải pháp tiêu chuẩn hàng đầu. Giai đoạn tiến triển tại vùng đòi hỏi phác đồ điều trị đa mô thức toàn diện. Việc đánh giá chính xác giai đoạn lâm sàng giúp định hướng phác đồ tối ưu. Chẩn đoán hình ảnh qua cộng hưởng từ MRI và nội soi vòm mũi họng đóng vai trò then chốt. Sự phối hợp giữa bác sĩ ung bướu và xạ trị mang lại hiệu quả kiểm soát khối u cao. Quy trình chẩn đoán sớm giúp nâng cao cơ hội chữa khỏi bệnh.
1.1. Đặc điểm giải phẫu và di căn hạch cổ N2 N3 ung thư vòm
Tình trạng di căn hạch cổ N2 N3 ung thư vòm phản ánh mức độ xâm lấn mạnh của khối u. Hạch cổ di căn thường có kích thước lớn trên 6cm hoặc lan rộng hai bên cổ. Vùng hạch thấp nhóm IV và hạch thượng đòn có nguy cơ di căn xa cao. Bệnh nhân thường phát hiện khối hạch cổ cứng chắc, ít đau và kém di động. Khối hạch gây chèn ép mạch máu và các dây thần kinh sọ não. Đánh giá hạch cổ qua chụp cắt lớp vi tính và MRI giúp phân loại chính xác giai đoạn N. Khối u nguyên phát kết hợp hạch di căn lớn làm tăng độ phức tạp của xạ trị. Kiểm soát hạch cổ triệt để là yếu tố quyết định sự thành công của liệu trình điều trị toàn diện.
1.2. Thách thức điều trị và ý nghĩa nồng độ EBV DNA huyết tương
Xét nghiệm nồng độ EBV DNA huyết tương tiên lượng chính xác gánh nặng khối u trong cơ thể. Nồng độ EBV DNA trước điều trị cao phản ánh nguy cơ tái phát và di căn xa. Trong quá trình điều trị, chỉ số này giúp theo dõi đáp ứng sinh học của tế bào ác tính. Nồng độ EBV DNA tồn dư sau hóa xạ trị cảnh báo thất bại điều trị sớm. Bác sĩ lâm sàng sử dụng xét nghiệm này để phân tầng nguy cơ cho từng bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị hỗ trợ phát hiện tái phát trước khi có biểu hiện hình ảnh học. Ứng dụng nồng độ EBV DNA huyết tương nâng cao độ chính xác trong tiên lượng bệnh ung thư vòm họng tiến xa tại vùng LANPC.
II. Hóa trị tân bổ trợ ung thư vòm mũi họng trước hóa xạ trị
Áp dụng hóa trị tân bổ trợ ung thư vòm mũi họng mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Liệu pháp này giúp thu nhỏ thể tích khối u nguyên phát và hạch di căn. Kích thước u giảm tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch xạ trị an toàn. Hóa trị sớm tiêu diệt các vi di căn tiềm ẩn trong hệ tuần hoàn. Phương pháp này giảm áp lực xâm lấn lên các cơ quan lành xung quanh vòm họng. Bệnh nhân có thể lực tốt thường đáp ứng điều trị hóa chất trước vượt trội. Việc tuân thủ đủ số chu kỳ hóa trị trước tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn đồng thời tiếp theo. Đây là chiến lược điều trị tối ưu cho nhóm bệnh nhân giai đoạn N2, N3.
2.1. Ưu thế lâm sàng từ phác đồ GP gemcitabine cisplatin
Hiện nay phác đồ GP gemcitabine cisplatin được xem là lựa chọn chuẩn mực hàng đầu trong hóa trị tân bổ trợ ung thư vòm mũi họng. Phác đồ kết hợp gemcitabine và cisplatin cho tỷ lệ đáp ứng khối u rất cao. Các thử nghiệm lâm sàng chứng minh GP giảm nguy cơ di căn xa rõ rệt. Độc tính trên hệ huyết học và niêm mạc của phác đồ GP ở mức dung nạp tốt. Bệnh nhân ít gặp biến chứng nôn nao nặng so với các phác đồ cũ. Thời gian truyền hóa chất linh hoạt giúp tối ưu hóa công tác điều dưỡng. Đa số bệnh nhân duy trì thể trạng ổn định để bước vào giai đoạn hóa xạ trị kế tiếp. Phác đồ GP gemcitabine cisplatin cải thiện đáng kể kiểm soát bệnh toàn thân.
2.2. Đánh giá hiệu quả phác đồ TPF docetaxel cisplatin fluorouracil
Lựa chọn phác đồ TPF docetaxel cisplatin fluorouracil mang lại hiệu quả thu nhỏ u mạnh mẽ trong hóa trị tân bổ trợ ung thư vòm mũi họng. Ba loại hóa chất tác động qua nhiều cơ chế tiêu diệt tế bào ác tính. TPF phù hợp cho khối u lớn có mức độ xâm lấn cục bộ sâu rộng. Tuy nhiên, phác đồ này đi kèm tỷ lệ hạ bạch cầu và viêm niêm mạc cao hơn. Đội ngũ y tế cần theo dõi chặt chẽ chỉ số huyết học sau mỗi chu kỳ dùng thuốc. Việc sử dụng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt G-CSF là cần thiết để dự phòng sốt hạ bạch cầu. Bệnh nhân cần dinh dưỡng nâng cao để duy trì sức khỏe trong suốt quá trình truyền phác đồ TPF docetaxel cisplatin fluorouracil.
III. Xạ trị điều biến liều IMRT vòm họng kết hợp hóa chất
Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT vòm họng đã tạo nên bước ngoặt trong điều trị ung thư vòm. IMRT cho phép tập trung liều bức xạ cao vào thể tích khối u đích. Đồng thời, kỹ thuật này bảo vệ tối đa các cơ quan trọng yếu như tủy sống, thân não và tuyến mang tai. Hóa chất đóng vai trò chất nhạy xạ làm tăng độ nhạy cảm của tế bào u. Phối hợp đồng thời giúp triệt tiêu tế bào ung thư hiệu quả tại vị trí vòm họng. Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc giảm thiểu các di chứng khô miệng và xơ hóa cơ nhai. Độ chính xác cao của IMRT giúp hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác.
3.1. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT vòm họng chuẩn hóa
Quy trình xạ trị điều biến liều IMRT vòm họng đòi hỏi cố định bệnh nhân nghiêm ngặt. Mặt nạ nhiệt cố định đầu cổ giúp giảm thiểu sai số dịch chuyển trong mỗi buổi phát tia. Hệ thống máy tính tính toán phân bố liều tối ưu dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp mô phỏng. Bác sĩ xác định chính xác thể tích bia lâm sàng CTV và thể tích bia kế hoạch PTV. Liều xạ phân chia theo từng phân liều hàng ngày giúp mô lành có thời gian hồi phục. Kiểm tra hình ảnh định kỳ IGRT trên máy xạ đảm bảo chùm tia đi đúng vị trí u. Ứng dụng xạ trị điều biến liều IMRT vòm họng nâng cao hiệu quả kiểm soát tại chỗ rõ rệt.
3.2. Hiệu quả phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm họng
Áp dụng hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm họng là tiêu chuẩn vàng đối với giai đoạn tiến triển. Cisplatin liều cao mỗi 3 tuần hoặc liều thấp hàng tuần thường được chỉ định song song với xạ trị. Hóa chất ngăn chặn quá trình tự sửa chữa ADN của tế bào u sau khi bị tia xạ tác động. Tác dụng hiệp đồng tiêu diệt triệt để tế bào ung thư còn sót lại. Bệnh nhân cần được bù dịch đầy đủ và dùng thuốc chống nôn thế hệ mới trước mỗi đợt truyền. Theo dõi chức năng thận và thính lực định kỳ giúp đảm bảo an toàn suốt đợt điều trị. Hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm họng mang lại tỷ lệ kiểm soát tại vùng vượt trội.
IV. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS ung thư vòm và kiểm soát u
Mục tiêu cao nhất của phác đồ đa mô thức là nâng cao thời gian sống còn cho người bệnh. Việc kết hợp hóa trị tân bổ trợ cùng hóa xạ trị đồng thời cải thiện rõ rệt tiên lượng sống. Số liệu thực tế ghi nhận tỷ lệ kiểm soát khối u tại chỗ tại vùng đạt trên 85%. Tỷ lệ sống thêm lâu dài phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước u ban đầu và mức độ đáp ứng hóa chất. Thể trạng bệnh nhân trước điều trị và tính liên tục của liệu trình ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Đánh giá đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST sau 3 tháng kết thúc điều trị phản ánh mức độ thoái triển bệnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa giúp tối ưu hóa kết quả sống thêm toàn diện.
4.1. Phân tích tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS ung thư vòm dài hạn
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS ung thư vòm 3 năm và 5 năm tăng đáng kể. Bệnh nhân hoàn thành đủ liệu trình hóa xạ trị có cơ hội sống sót cao hơn nhóm gián đoạn. Các phân tích đơn biến và đa biến khẳng định giai đoạn hạch là yếu tố tiên lượng độc lập của OS. Phác đồ hóa trị trước kết hợp hóa xạ trị giúp kéo dài thời gian sống trung vị cho nhóm N2, N3. Giảm thiểu nguy cơ tử vong do tái phát di căn xa là điểm mấu chốt để cải thiện OS. Việc chăm sóc dinh dưỡng và theo dõi tái khám đúng hẹn góp phần củng cố tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS ung thư vòm ổn định qua các năm.
4.2. Cải thiện tỷ lệ sống không bệnh PFS theo từng giai đoạn
Đánh giá tỷ lệ sống không bệnh PFS phản ánh hiệu quả ngăn chặn bệnh tái phát hoặc tiến triển. Phác đồ kết hợp giúp kéo dài thời gian duy trì tình trạng sạch bệnh sau điều trị. Đối với giai đoạn di căn hạch cổ N2 N3 ung thư vòm, PFS 3 năm đạt mức khả quan trên 70%. Bệnh nhân có đáp ứng hoàn toàn trên phim MRI sau điều trị có đường cong PFS vượt trội. Việc kiểm soát tốt vi di căn sớm giúp hạn chế tối đa nguy cơ di căn vào xương, gan và phổi. Nâng cao tỷ lệ sống không bệnh PFS trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh ung thư vòm họng.
V. Kiểm soát độc tính phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm họng
Quá trình hóa xạ trị liều cao luôn đi kèm những phản ứng phụ cấp tính và mạn tính. Độc tính có thể xuất hiện trên da vùng cổ, niêm mạc họng miệng và hệ thống tạo máu. Quản lý tác dụng phụ chủ động giúp duy trì liệu trình điều trị liên tục không bị gián đoạn. Đội ngũ y tế cần hướng dẫn bệnh nhân vệ sinh khoang miệng và chăm sóc da đúng cách. Chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng qua đường miệng hoặc qua ống thông dạ dày rất cần thiết. Giám sát các chỉ số sinh hóa và huyết học hàng tuần giúp phát hiện sớm các bất thường. Can thiệp kịp thời các tác dụng không mong muốn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.
5.1. Xử trí độc tính cấp tính trên hệ tiêu hóa và huyết học
Viêm niêm mạc miệng và nuốt đau là độc tính cấp tính phổ biến nhất trong quá trình điều trị ung thư vòm họng. Bệnh nhân cần súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ và sử dụng thuốc giảm đau tại chỗ. Biến chứng hạ bạch cầu và thiếu máu do hóa chất đòi hỏi can thiệp bằng thuốc nâng bạch cầu kịp thời. Buồn nôn và nôn được kiểm soát hiệu quả nhờ nhóm thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 và NK1. Đảm bảo lượng dịch truyền và cân bằng điện giải giúp bảo vệ chức năng thận trước độc tính của cisplatin. Kiểm soát tốt độc tính cấp giúp bệnh nhân hoàn thành đầy đủ các chu kỳ hóa xạ trị dự kiến.
5.2. Dự phòng biến chứng muộn sau xạ trị vùng đầu cổ họng
Biến chứng muộn có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm kết thúc xạ trị. Tình trạng khô miệng kéo dài do tổn thương tuyến nước bọt cần được hỗ trợ bằng nước bọt nhân tạo. Tập há miệng và vận động cơ cổ thường xuyên giúp ngăn ngừa xơ hóa mô mềm và cứng khớp thái dương hàm. Bệnh nhân cần khám nha khoa định kỳ để dự phòng và xử lý sâu răng hoặc hoại tử xương hàm. Khám nội tiết định kỳ giúp phát hiện sớm suy giáp do tuyến giáp nằm trong vùng xạ. Quản lý toàn diện biến chứng muộn bảo vệ sức khỏe và nâng cao thể chất cho người bệnh sau điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== PHẠM TIẾN CHUNG NGHI£N CøU PH¸C §å HãA X¹ TRÞ §åNG THêI Cã HãA TRÞ TR¦íC CHO UNG TH¦ VßM MòI HäNG GIAI §O¹N N2,3 M0 T¹I BÖNH VIÖN K Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI CÔNG TOÀN 2. NGÔ THANH TÙNG HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Tiến Chung nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Phó giáo sư, tiến sỹ Bùi Công Toàn và Phó giáo sư, tiến sỹ Ngô Thanh Tùng.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Tác giả Phạm Tiến Chung DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American joint commettee on cancer - (Hiệp hội ung thư Mỹ) CF Cisplatin và 5-Fluoruoracin CT Computer tomography - (Chụp cắt lớp vi tính) FNCA Forum for Nuclear Cooperation in Aisia (Diễn đàn hợp tác hạt nhân châu Á) UICC Union Internationale Contre le Cancer (Hiệp hội phòng chống ung thư quốc tế) IARC International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế) GĐ Gai đoạn MRI Magnetic Resonance Imaging - (Chụp cộng hưởng từ) PET Positrion Emission Tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PS Performance Status - Chỉ số toàn trạng WHO World Health Organization - (Tổ chức y tế thế giới) UTVMH Ung thư biểu mô vòm mũi họng NC Nghiên cứu NCCN National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa Kỳ) ICRU International Commission on Radiation Units (Ủy ban quốc tế về đơn vị bức xạ) EORTC Eropean Organization for Research and Treatment of Cancer (Tổ chức nghiên cứu, điều trị ung thư châu Âu) RTOG Radiation Theraphy Oncology Group (Nhóm xạ trị ung thư của viện ung thư quốc gia Mỹ) RECIST Response Evaluation Criteria in Solid Tumors (Tiêu chí đánh giá đáp ứng ở các khối u đặc) TNLS Thử nghiệm lâm sàng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Sự phân bố theo vùng địa lý. Sự phân bố theo tuổi và giới. Sự phân bố theo chủng tộc.
Yếu tố gia đình. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU HỌC CỦA VÒM HỌNG. Giới hạn giải phẫu của vòm họng. Dẫn lưu bạch huyết của vòm họng.
TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG CẬN LÂM SÀNG. Cận lâm sàng. CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG.
ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Hóa trị ung thư vòm mũi họng. Điều trị đích. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG31 1.
CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Các nghiên cứu nước ngoài. Một số nghiên cứu trong nước.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn chọn người bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kếnghiên cứu.
Mô tả quy trình thao tác chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá. Thống kê, xử lý số liệu. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
CÁC TIÊU CHUẨN ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Thời gian phát hiện, lý do khám và các triệu chứng cơ năng.
Đặc điểm u nguyên phát. Đặc điểm di căn hạch cổ trên lâm sàng. Đặc điểm tổn thương trên cận lâm sàng. Xếp loại TMN và GĐ theo UICC 2010.
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Tỷ lệ hoàn thành phác đồ điều trị. Tỷ lệ người bệnh không thực hiện đủ chỉ định dự kiến. Gián đoạn điều trị.
Đáp ứng sau điều trị. Thời gian sống thêm. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ ĐỘC TÍNH CỦA PHÁC ĐỒ.Độc tính cấp. Một số biến chứng muộn.84 Chương 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Tỷ lệ hoàn thành phác đồ điều trị.
Gián đoạn điều trị. Sự đáp ứng của chỉ số toàn trạng. Đáp ứng thực thể. THEO DÕI SAU ĐIỀU TRỊ.
Thời gian sống thêm. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ ĐỘC TÍNH CỦA PHÁC ĐỒ.126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Chỉ số PS theo ECOG.
Phác đồ hóa trị trước. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST 1. Thời gian từ khi có triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Đặc điểm hạch cổ di căn trên lâm sàng.
Tổn thương trên trên phim chụp MRI. Phân loại theo TNM. Tỷ lệ hoàn tất số tuần hóa xạ trị. Tỷ lệ dừng hẳn phác đồ.
Gián đoạn hóa trị trước. Gián đoạn hóa xạ trị đồng thời. Chỉ số toàn trạng. Đáp ứng thực thể.
Đáp ứng chung sau kết thúc điều trị 3 tháng. Đáp ứng sau điều trị 3 tháng theo giai đoạn hạch. Tình trạng người bệnh ở thời điểm kết thúc nghiên cứu. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo T, N.
Ảnh hưởng của giai đoạn bệnh đến sống thêm toàn bộ qua phân tích đơn biếnbằng test Log Rank. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo chỉ số PS. Ảnh hưởng của chỉ số PS đến sống thêm toàn bộ qua phân tích đơn biến bằng test Log Rank. Ảnh hưởng của đáp ứng điều trị với sống thêm toàn bộ qua phân tích đơn biến bằng test Log Rank.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm 3 năm qua phân tích hồi quy đa biến Cox. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm 5 năm qua phân tích hồi quy đa biến Cox. Tái phát và di căn. Độc tính cấp của hóa chất tới hệ tạo huyết.
Độc tính cấp ngoài hệ tạo huyết. Độc tính cấp khác. Biến chứng muộn. Tỷ lệ tổn thương dây thần kinh sọtrong một số nghiên cứu.
Kết quả đáp ứng sau điều trị của một số nghiên cứu. So sánh về thời gian sống thêm với một số NC khác về phối hợp hóa xạ trị UTVMH. So sánh độc tính cấp huyết học nặng giữa một số NC.123 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm giới.
Độ tuổi đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng đầu tiên. Tỷ lệ các triệu chứng cơ năng hay gặp. Đáp ứng chung sau điều trị 3 tháng.
Sống thêm toàn bộ. Tỷ lệ sống thêm không bệnh. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo nhóm tuổi. Tỷ lệ sống thêm không bệnh theo nhóm tuổi.
Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo mức độ sút cân. Sống thêm toàn bộ theo mức độ hoàn thành phác đồ. So sánh sống thêm toàn bộ giữa người bệnh chuyển phác đồ sau hóa trị trước và người bệnh hoàn thành phác đồ. So sánh sống thêm toàn bộ giữa người bệnh chuyển phác đồ trong quá trình hóa xạ trị đông thời và người bệnh hoàn thành phác đồ.
Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo GĐ. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo đáp ứng chung sau điều trị 3 tháng.75 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Bản đồ phân bố ung thư vòm mũi họng của globocan.2: Định khu phân đoạn vùng vòm họng.3: Cấu trúc liên quan các thành của vòm họng.4: Hình ảnh nội soi UTVMH.5: Hình ảnh phim chụp CT vòm: khối u xâm lấn hố chân bướm khẩu cái .6: Hình ảnh phim chụp CT vòm: Hạch sau hầu bên trái hoại tử .7: Hình ảnh khối u vòm họng xâm lấn thành bên trên T1 phim chụp MRI có tiêm thuốc cản quang.8: Hình ảnh phim chụp MRI vòm họng có tiêm thuốc cản quang trên T1 lớp cắt trục .9: Hình ảnh di căn xương trên phim chụp spect.10: Hình ảnh chụp PET/ CT người bệnh UTVMH di căn hạch cổ 2 bên 17 Hình 1.11: Hình ảnh nhuộm HE UTBM không biệt hóa.1: Các thể tích cần tia xạ theo 1993 ICRU 50.46 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là bệnh lý ác tính của tế bào biểu mô vùng vòm họng. Đây là ung thư thường gặp nhất ở vùng đầu cổ. Do vị trí giải phẫu đặc biệt và là loại ung thư nhạy cảm với bức xạ ion hóa nên xạ trị vẫn là phương pháp điều trị chủ yếu.
GĐIII - IVb tỷ lệ này chỉ còn 34 - 56%, có từ 40 - 47% tái phát tại chỗ và di căn xa trong vòng 2 năm sau xạ trị đơn thuần [2], [3].Từ những năm 70 thế kỷ XX hóa trị đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong điều trị UTVMH GĐ lan rộng, tiến xa tại vùng đặc biệt là trên thể không biệt hóa (typ III). Đến những năm 1990, cisplatin phối hợp đồng thời với xạ trị đã được áp dụng rộng rãi. Sự phối hợp này đã giúp làm giảm cả tỷ lệ tái phát tại chỗ, tại vùng, lẫn di căn xa và cải thiện có ý nghĩa về sống thêm toàn bộ,tăng thêm từ 15-20% sau 5 năm [4],[5],[6],[7],[8],[9],[10]. Thử nghiệm lâm sàng pha III của Mỹ (1998) đưa ra phác đồ hóa xạ trị đồng thời với cisplatin 100mg/m2 da truyền theo chu kỳ 3 tuần trong quá trình xạ trị, sau đó là bổ trợ 3 chu kỳ cisplatin + 5FU cho UTVMH GĐ II - IVb đến nay đã trở thành hướng dẫn điều trị của NCCN [11].
Hầu hết các nước Âu, Mỹ áp dụng theo phác đồ này. Thách thức lớn nhất của phác đồ này là tỷ lệ độc tính cấp gia tăng, số người bệnh hoàn tất liệu trình điều trị thấp [9],[10],[12],[13]. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên từ Singapore, Hồng Kông, Đài Loan và Nam Trung Quốc đã điều tra ý nghĩa của hóa xạ trị đồng thời, có hoặc không có hóa trị bổ trợ cho thấy cải thiện đáng kể sống thêm toàn bộ với một tỷ lệ độc tính gộp 48%, sống thêm 5 năm tăng 20% [14],[15],[16],[17]. Diễn đàn hợp tác hạt nhân Châu Á thành lập 1990 đã xây dựng phác đồ hóa xạ đồng thời với cisplatin liều thấp hàng tuần (30mg/m2 da/ tuần x 6 tuần xạ trị) tiếp theo có hoặc không có hóa trị bổ trợ phác đồ CF cho UTVMH GĐ III-IV.
Kết quả 93% người bệnh hoàn tất ít nhất 4/6 chu kỳ truyền cisplatin hàng tuần, 85% hoàn tất ít nhất 2 chu kỳ CF, kiểm soát tại vùng 3 năm, không di căn xa, sống thêm toàn bộ tương ứng là 89%, 74% và 66%, các độc tính cấp độ III, IV: nôn, buồn nôn, giảm bạch cầu đều là 4% [18]. 2 Như vậy, khi áp dụng hướng dẫn điều trị NCCN trên lâm sàng ở các nước Châu Á: Trung quốc, Hongkong, Singapo, Đông nam á và Việt nam thấy phác đồ gây độc tính nặng, tuân thủ điều trị thấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tiến Chung (n.d.). Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/n2-3m0-tai-benh-vien-k
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0 giúp tối ưu hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
Luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn N2,3M0" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.