Luận án tiến sĩ: Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trên bệnh nhân ung thư dạ dày - Trường Đại học Y Hà Nội
Nghiên cứu đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trên bệnh nhân ung thư dạ dày để tìm hiểu mối liên quan đến nguy cơ và tiến triển bệnh.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa hình gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày di truyền
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh y học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa hình gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày di truyền
Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu thế giới. Bệnh có tỷ lệ tử vong cao do thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Quá trình sinh ung thư diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp. Sự tương tác giữa yếu tố môi trường và biến thể di truyền quyết định nguy cơ mắc bệnh. Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các quần thể. Đa hình đơn nucleotide (SNP) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên tính nhạy cảm di truyền này. Trong đó, gen MUC1 (Mucin 1) và gen PSCA (Prostate Stem Cell Antigen) nhận được sự quan tâm lớn. Các biến thể trên hai gen này làm thay đổi cấu trúc và chức năng của lớp hàng rào bảo vệ niêm mạc. Sự biến đổi này tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây viêm tấn công mô dạ dày. Việc nghiên cứu các chỉ dấu phân tử giúp làm sáng tỏ nguy cơ ung thư dạ dày di truyền. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các giải pháp dự phòng và tầm soát sớm hiệu quả.
1.1. Nguy cơ ung thư dạ dày di truyền và dịch tễ học
Ung thư dạ dày là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ ba trên toàn cầu. Các nước khu vực Đông Á có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Nguy cơ mắc bệnh chịu sự chi phối mạnh mẽ từ yếu tố gia đình và chủng tộc. Những người có người thân bậc một mắc bệnh có nguy cơ cao gấp 2 đến 3 lần. Các nghiên cứu kết hợp toàn bộ hệ gen (GWAS) đã xác định nhiều vị trí nhạy cảm di truyền. Nguy cơ ung thư dạ dày di truyền không chỉ do các đột biến gen hiếm gặp như CDH1 gây ra. Phần lớn các trường hợp liên quan đến tích lũy các đa hình đơn nucleotide (SNP) có tần số cao trong quần thể. Các biến thể này làm suy giảm tính bền vững của tế bào biểu mô niêm mạc trước các chất độc hại. Sự kết hợp giữa kiểu gen nhạy cảm và lối sống không lành mạnh làm gia tăng đột biến tỷ lệ mắc bệnh. Tầm soát yếu tố di truyền giúp nhận diện sớm các đối tượng có nguy cơ cao trong cộng đồng.
1.2. Tổng quan về các biến thể di truyền ung thư dạ dày
Biến thể di truyền ung thư dạ dày bao gồm nhiều dạng biến đổi cấu trúc DNA khác nhau. Trong đó, đa hình đơn nucleotide (SNP) là dạng phổ biến nhất. SNP xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế. Biến thể này có thể xuất hiện tại vùng mã hóa, vùng khởi động hoặc vùng không dịch mã của gen. Những thay đổi tại vị trí cắt nối exon ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoàn thiện phân tử RNA thông tin. Hậu quả là protein tạo ra bị biến đổi về cấu trúc không gian hoặc suy giảm số lượng. Nhiều biến thể làm gián đoạn chu trình kiểm soát phân bào và ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào. Một số biến thể khác làm suy yếu khả năng sửa chữa tổn thương DNA. Việc tích lũy dần các đột biến thứ cấp dẫn đến sự chuyển dạng ác tính của tế bào biểu mô. Phân tích biến thể di truyền cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế sinh bệnh học ở mức độ phân tử.
1.3. Cơ chế phân tử hình thành ung thư biểu mô tuyến dạ dày
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày chiếm hơn 90% tổng số các ca ung thư dạ dày. Quá trình hình thành khối u tuân theo mô hình chuỗi biến đổi mô bệnh học Correa. Quá trình bắt đầu từ niêm mạc dạ dày bình thường chuyển sang viêm dạ dày mạn tính. Tình trạng viêm kéo dài tiến triển thành viêm teo niêm mạc, dị sản ruột, nghịch sản và ung thư biểu mô. Ở mức độ phân tử, sự mất ổn định di truyền và biến đổi biểu sinh đóng vai trò cốt lõi. Các đột biến gen tích lũy làm kích hoạt các gen tiền ung thư và làm bất hoạt các gen ức chế khối u. Lớp chất nhầy bề mặt bị suy thoái khiến niêm mạc mất đi lớp màng bảo vệ tự nhiên. Các tế bào biểu mô tiếp xúc trực tiếp với dịch vị axit và các gốc oxy hóa tự do. Tình trạng này gây đứt gãy sợi DNA và thúc đẩy quá trình tăng sinh mất kiểm soát. Hiểu rõ các bước chuyển hóa này giúp tối ưu hóa chiến lược ngăn chặn khối u tiến triển.
II. Vai trò gen MUC1 và SNP rs4072037 trong ung thư dạ dày
Gen MUC1 (Mucin 1) mã hóa cho một loại glycoprotein xuyên màng quan trọng trên bề mặt tế bào biểu mô. Phân tử này tạo nên lớp màng nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi tác động cơ học và hóa học. Đa hình gen MUC1 ảnh hưởng sâu sắc đến tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô. Biến thể SNP rs4072037 MUC1 nằm tại vị trí cắt nối exon 2 của gen. Biến thể này quy định việc tạo ra hai dạng đồng phân protein khác nhau về chiều dài và chức năng. Biến thể làm thay đổi khả năng bám dính của tế bào và đường truyền tín hiệu nội bào. Người mang kiểu gen bất lợi có nguy cơ bị tổn thương niêm mạc cao hơn khi tiếp xúc với tác nhân gây viêm. Các biến thể trên gen MUC1 liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Nghiên cứu sâu về MUC1 mở ra triển vọng lớn trong việc đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày di truyền.
2.1. Cấu trúc sinh học và chức năng của gen MUC1 Mucin 1
Gen MUC1 (Mucin 1) nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 1 (vị trí 1q22). Gen bao gồm 7 exon và mã hóa cho chuỗi polypeptide giàu liên kết O-glycosyl hóa. Cấu trúc protein MUC1 gồm hai tiểu đơn vị liên kết không cộng hóa trị. Tiểu đơn vị ngoại bào lớn chứa các chuỗi lặp lại axit amin nối tiếp nhau. Tiểu đơn vị xuyên màng gắn với đuôi bào tương chịu trách nhiệm dẫn truyền tín hiệu nội bào. MUC1 đóng vai trò như một lớp lá chắn vật lý chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và axit dịch vị. Ngoài chức năng bảo vệ, đuôi bào tương của MUC1 tương tác với beta-catenin và các thụ thể yếu tố tăng trưởng. Sự tương tác này điều hòa quá trình biệt hóa, tăng sinh và chuyển động của tế bào biểu mô. Khi cấu trúc gen MUC1 bị biến đổi, chức năng sinh học của protein bị xáo trộn nghiêm trọng. Tế bào mất khả năng duy trì phân cực và dễ dàng chuyển dạng ác tính.
2.2. Ý nghĩa của biến thể SNP rs4072037 MUC1 trên niêm mạc
Biến thể SNP rs4072037 MUC1 là một đa hình đơn nucleotide (SNP) thay thế guanine (G) bằng adenine (A). Đa hình này nằm tại vị trí nối nhận splicing của exon 2. Alen G tạo ra vị trí cắt nối thay thế sớm hơn 9 nucleotide so với alen A. Sự thay đổi này dẫn đến việc mất 3 axit amin trong chuỗi peptide tín hiệu của protein MUC1. Kết quả là đồng phân phiên mã dạng 1 (chứa alen A) và dạng 2 (chứa alen G) có hoạt tính bảo vệ khác nhau. Người mang alen G có biểu hiện MUC1 dạng 2 với lớp màng nhầy kém bền vững hơn. Lớp chất nhầy mỏng tạo điều kiện cho các độc tố thẩm thấu sâu vào lớp tế bào đáy. Tế bào niêm mạc liên tục bị kích thích viêm và tăng sinh bù trừ. Quá trình tái tạo kéo dài làm tăng xác suất phát sinh các sai sót trong sao chép DNA. Điều này trực tiếp thúc đẩy quá trình sinh ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
2.3. Tác động bảo vệ của alen A đối với ung thư dạ dày
Nhiều công trình khoa học chứng minh alen A của SNP rs4072037 MUC1 có vai trò bảo vệ niêm mạc dạ dày. Người mang kiểu gen AA hoặc AG có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày thấp hơn đáng kể so với người mang kiểu gen GG. Dạng phiên mã hoàn chỉnh của alen A tạo ra protein MUC1 có cấu trúc không gian chuẩn xác. Phân tử này glycosyl hóa tối ưu, giúp tăng cường độ dẻo dai của lớp gel nhầy bề mặt. Khả năng chống chịu axit dịch vị và men tiêu hóa của tế bào biểu mô được nâng cao rõ rệt. Đuôi bào tương của MUC1 dạng 1 cũng ức chế hiệu quả các tín hiệu sinh khối u nội bào. Sự hiện diện của alen A giúp giảm thiểu mức độ viêm mạn tính và ngăn ngừa tổn thương tiền ung thư. Đánh giá sự phân bố của alen A hỗ trợ phân loại mức độ nguy cơ ung thư dạ dày di truyền trong các nhóm dân cư.
III. Đa hình gen PSCA làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở người
Gen PSCA (Prostate Stem Cell Antigen) mã hóa cho một glycoprotein neo màng qua liên kết glycosylphosphatidylinositol (GPI). Gen này ban đầu được phát hiện ở tuyến tiền liệt nhưng biểu hiện phong phú tại niêm mạc dạ dày. PSCA tham gia điều hòa quá trình tăng sinh, biệt hóa và chết rụng của tế bào biểu mô. Đa hình đơn nucleotide (SNP) trên gen PSCA làm thay đổi mức độ biểu hiện của protein này. Sự suy giảm nồng độ PSCA dẫn đến rối loạn chu trình tế bào và mất ức chế tăng sinh. Hai biến thể quan trọng nhất được nghiên cứu sâu là SNP rs2294008 PSCA và SNP rs2976392 PSCA. Cả hai biến thể này đều có mối liên quan mật thiết với nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Người mang các alen nguy cơ có xu hướng phát triển tổn thương tiền ung thư nhanh hơn. Đây là các biến thể di truyền ung thư dạ dày có giá trị cao trong nghiên cứu bệnh sinh.
3.1. Đặc điểm cấu trúc và chức năng của gen PSCA Prostate Stem Cell Antigen
Gen PSCA (Prostate Stem Cell Antigen) nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 8 (vị trí 8q24.3). Vùng nhiễm sắc thể này chứa nhiều điểm nóng liên quan đến tính nhạy cảm với các bệnh ung thư biểu mô. Gen PSCA gồm 3 exon và 2 intron, mã hóa chuỗi peptide gồm 123 axit amin. Protein PSCA hoàn chỉnh được định vị trên bè lipid của màng tế bào nhờ phần đuôi GPI. Tại niêm mạc dạ dày khỏe mạnh, PSCA biểu hiện chủ yếu ở vùng biểu mô eo tuyến dạ dày. Đây là khu vực tập trung các tế bào gốc và tế bào tiền thân chịu trách nhiệm tái tạo niêm mạc. PSCA hoạt động như một chất ức chế tăng trưởng tế bào và điều hòa tín hiệu miễn dịch cục bộ. Khi biểu hiện PSCA bị ức chế, các tế bào gốc phân chia không kiểm soát. Quá trình tích lũy sai hỏng di truyền diễn ra nhanh chóng, mở đường cho sự phát triển của các khối u ác tính.
3.2. Mối liên quan giữa SNP rs2294008 PSCA và nguy cơ mắc bệnh
Biến thể SNP rs2294008 PSCA là đa hình thay thế nucleotide C bằng T tại exon 1 của gen. Vị trí này làm thay đổi codon khởi đầu dịch mã từ ATG thành GTG hoặc thay đổi trình tự peptide tín hiệu. Alen T làm giảm đáng kể hiệu quả phiên mã và giảm nồng độ protein PSCA trong tế bào. Người mang kiểu gen TT hoặc CT có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn người mang kiểu gen CC. Alen T đặc biệt liên quan chặt chẽ với ung thư dạ dày thể lan tỏa và vị trí không tâm vị. Tỷ suất chênh (OR) ở người mang alen T tăng rõ rệt trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học tại châu Á. Sự thiếu hụt PSCA làm giảm tính ổn định cấu trúc mô học và thúc đẩy xâm lấn tế bào u. Xác định kiểu gen SNP rs2294008 PSCA cung cấp thông tin quý giá để dự báo nguy cơ ung thư dạ dày di truyền.
3.3. Tác động của SNP rs2976392 PSCA đối với biểu hiện tế bào
Biến thể SNP rs2976392 PSCA nằm trong vùng liên kết di truyền chặt chẽ với SNP rs2294008. Đây là đa hình thay thế nucleotide G bằng A tại exon 3 của gen PSCA. Đa hình này liên kết mất cân bằng cao với các vị trí điều hòa hoạt động của gen. Alen A của biến thể làm biến đổi cấu trúc không gian và tính bền vững của chuỗi polypeptide. Sự thay đổi này làm gián đoạn tương tác giữa protein PSCA và các thụ thể màng lân cận. Hậu quả là tế bào biểu mô giảm độ nhạy cảm với các tín hiệu kích hoạt chết theo chương trình. Khả năng tự sửa chữa và thanh thải tế bào đột biến của mô dạ dày bị suy giảm nặng nề. Sự kết hợp giữa hai alen nguy cơ của rs2294008 và rs2976392 làm gia tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Phân tích haplotype của hai SNP này mang lại độ chính xác cao trong đánh giá nguy cơ di truyền.
IV. Tương tác đa hình đơn nucleotide với vi khuẩn H
Sinh bệnh học ung thư dạ dày là kết quả của sự tương tác đa yếu tố phức tạp. Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori là yếu tố nguy cơ môi trường quan trọng hàng đầu đối với ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Vi khuẩn gây ra phản ứng viêm mạn tính và sản sinh nhiều độc tố phá hủy niêm mạc. Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhỏ người nhiễm vi khuẩn tiến triển thành ung thư. Đa hình đơn nucleotide (SNP) trên các gen nhạy cảm giải thích sự khác biệt này. Sự kết hợp giữa kiểu gen bất lợi của gen MUC1 (Mucin 1), gen PSCA (Prostate Stem Cell Antigen) và vi khuẩn tạo ra hiệu ứng cộng hưởng nguy hiểm. Vi khuẩn dễ dàng bám dính, xâm nhập sâu và gây tổn thương tế bào biểu mô nghiêm trọng hơn. Tình trạng viêm teo niêm mạc và dị sản ruột tiến triển với tốc độ nhanh gấp nhiều lần. Đây là cơ chế then chốt làm bùng phát nguy cơ ung thư dạ dày di truyền.
4.1. Ảnh hưởng cộng hưởng từ nhiễm khuẩn Helicobacter pylori
Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori kích hoạt dòng thác phản ứng viêm dữ dội tại biểu mô dạ dày. Vi khuẩn tiết ra các yếu tố độc lực mạnh như CagA và VacA gây độc trực tiếp cho tế bào. Khi người bệnh mang biến thể SNP rs4072037 MUC1 dạng GG, lớp gel nhầy bị suy yếu nghiêm trọng. Vi khuẩn dễ dàng xuyên qua màng nhầy và bám dính trực tiếp lên thụ thể bề mặt tế bào. Sự gắn kết này tạo điều kiện cho CagA được bơm trực tiếp vào bào tương tế bào biểu mô. CagA làm biến đổi hình thái tế bào và kích hoạt con đường tín hiệu gây ung thư. Đồng thời, sự suy giảm PSCA do SNP rs2294008 PSCA làm suy yếu cơ chế tự hủy của tế bào bị tổn thương. Sự phối hợp giữa yếu tố nhiễm trùng và khiếm khuyết di truyền làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày lên gấp nhiều lần. Độc lực vi khuẩn kết hợp với nền gen nhạy cảm thúc đẩy tế bào chuyển dạng ác tính nhanh chóng.
4.2. Tổn thương viêm teo niêm mạc và dị sản ruột dạ dày
Viêm teo niêm mạc và dị sản ruột là hai giai đoạn tiền ung thư then chốt trong chuỗi bệnh sinh Correa. Tình trạng viêm mạn tính do vi khuẩn phá hủy dần các tuyến dạ dày chính và tuyến viền. Mô dạ dày bị teo đét được thay thế bằng các tuyến biểu mô có hình thái tương tự niêm mạc ruột non hoặc ruột già. Những người mang biến thể di truyền ung thư dạ dày trên gen PSCA và MUC1 có tốc độ teo tuyến nhanh hơn. Sự biểu hiện bất thường của các mucin dạng ruột phản ánh sự mất biệt hóa của tế bào biểu mô. Tỷ lệ Pepsinogen I/II huyết thanh giảm sâu phản ánh mức độ teo nghiêm trọng của niêm mạc thân vị. Nồng độ axit dịch vị suy giảm tạo điều kiện cho các vi khuẩn yếm khí khác sinh sôi và tạo hợp chất nitrosamine sinh ung thư. Các tổn thương này tích lũy dần nghịch sản từ mức độ nhẹ đến nặng và chuyển hóa thành ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
4.3. Đa hình đơn nucleotide SNP làm thay đổi đáp ứng miễn dịch
Đa hình đơn nucleotide (SNP) không chỉ ảnh hưởng đến hàng rào bảo vệ mà còn điều hòa phản ứng miễn dịch tại chỗ. Khi niêm mạc bị vi khuẩn xâm lấn, hệ miễn dịch bẩm sinh và thích ứng được huy động nhanh chóng. Các đa hình trên gen MUC1 và PSCA làm thay đổi quá trình sản xuất các cytokine tiền viêm như IL-1beta, TNF-alpha và IL-8. Phản ứng viêm quá mức tạo ra nồng độ cao các gốc tự do oxy hóa (ROS) và nitơ tự do (RNS). Các chất oxy hóa này tấn công trực tiếp vào cấu trúc DNA, gây đột biến gen p53 và các gen kiểm soát khối u khác. Đồng thời, các tế bào miễn dịch giảm khả năng phát hiện và tiêu diệt các tế bào chuyển dạng dị sản. Sự mất cân bằng miễn dịch tạo ra vi môi trường thuận lợi cho khối u hình thành và phát triển. Đánh giá đa hình SNP giúp hiểu rõ hơn cơ chế trốn thoát miễn dịch của tế bào ung thư.
V. Ứng dụng biến thể di truyền ung thư dạ dày trong y học
Việc nghiên cứu đa hình đơn nucleotide (SNP) mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho y học lâm sàng. Phân tích biến thể di truyền ung thư dạ dày giúp chuyển từ y học điều trị thụ động sang y học dự phòng chủ động. Các biến thể trên gen MUC1 (Mucin 1) và gen PSCA (Prostate Stem Cell Antigen) được ứng dụng làm các dấu ấn sinh học phân tử tin cậy. Bác sĩ có thể phân tầng nguy cơ mắc bệnh cho từng cá thể trong cộng đồng. Những đối tượng mang kiểu gen nguy cơ cao được đưa vào chương trình theo dõi nội soi định kỳ. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp nâng cao tỷ lệ điều trị khỏi và kéo dài thời gian sống thêm. Hơn nữa, thông tin di truyền hỗ trợ định hướng các liệu pháp điều trị trúng đích chính xác. Đây là bước đột phá quan trọng của xu hướng cá thể hóa trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.
5.1. Sàng lọc sớm người mang biến thể di truyền ung thư dạ dày
Sàng lọc sớm là chìa khóa then chốt để giảm thiểu tỷ lệ tử vong do ung thư dạ dày gây ra. Xét nghiệm giải trình tự hoặc kỹ thuật PCR-RFLP giúp xác định nhanh các đa hình đơn nucleotide (SNP). Các chỉ dấu như SNP rs4072037 MUC1, SNP rs2294008 PSCA và SNP rs2976392 PSCA được tích hợp vào bảng điểm đa gen nguy cơ (PRS). Bảng điểm này kết hợp thông tin về tiền sử gia đình, tình trạng nhiễm khuẩn Helicobacter pylori và nồng độ Pepsinogen huyết thanh. Mô hình dự báo nguy cơ toàn diện giúp xác định chính xác những người có nguy cơ ung thư dạ dày di truyền cao. Nhóm đối tượng này được chỉ định nội soi phóng đại nhuộm màu định kỳ để phát hiện sớm các ổ loạn sản vi thể. Can thiệp cắt niêm mạc qua nội soi (EMD/ESD) ở giai đoạn rất sớm giúp người bệnh bảo tồn toàn bộ dạ dày và khỏi bệnh hoàn toàn.
5.2. Giá trị tiên lượng giai đoạn bệnh và thời gian sống thêm
Các biến thể di truyền không chỉ cảnh báo nguy cơ mắc bệnh mà còn có ý nghĩa tiên lượng độc lập. Bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày mang alen T của SNP rs2294008 PSCA thường có độ ác tính mô học cao hơn. Khối u của nhóm này có xu hướng xâm lấn sâu qua lớp thanh mạc và di căn hạch sớm hơn. Nguy cơ tái phát sau phẫu thuật triệt căn ở những bệnh nhân này cũng cao hơn rõ rệt. Tương tự, kiểu gen GG của SNP rs4072037 MUC1 liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống không bệnh (DFS) ngắn hơn. Phân tích kiểu gen giúp các bác sĩ ung bướu đánh giá chính xác diễn tiến của bệnh ngay từ thời điểm chẩn đoán ban đầu. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra kế hoạch điều trị bổ trợ tích cực hơn cho những ca bệnh có tiên lượng xấu.
5.3. Định hướng can thiệp y học chính xác và cá thể hóa điều trị
Y học chính xác hướng tới việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân. Hiểu rõ cấu trúc và biểu hiện của gen MUC1 và PSCA mở ra các đích tác động điều trị mới. Các kháng thể đơn dòng và liệu pháp tế bào miễn dịch CAR-T nhắm vào MUC1 và PSCA đang được thử nghiệm lâm sàng tích cực. Bệnh nhân mang kiểu gen nguy cơ cao có thể hưởng lợi từ các phác đồ hóa trị kết hợp thuốc miễn dịch sớm. Đồng thời, việc diệt trừ triệt để vi khuẩn Helicobacter pylori được chỉ định bắt buộc cho những người mang biến thể nhạy cảm di truyền. Chiến lược can thiệp sớm giúp đảo ngược các tổn thương viêm teo và ngăn ngừa tái phát khối u thứ hai. Sự kết hợp giữa di truyền học phân tử và lâm sàng mang lại hy vọng lớn trong việc kiểm soát toàn diện ung thư dạ dày.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU ĐA HÌNH THÁI ĐƠN GEN MUC1 VÀ PSCA TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ DẠ DÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========== NGUYỄN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU ĐA HÌNH THÁI ĐƠN GEN MUC1 VÀ PSCA TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ DẠ DÀY Chuyên ngành : Hóa sinh Y học Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Thị Ngọc Dung HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị, Thầy Cô, đồng nghiệp, các bệnh nhân, bạn bè và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Tạ Thành Văn và PGS.
Đặng Thị Ngọc Dung, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại Học - Trường Đại học Y Hà Nội. Phạm Thiện Ngọc - Nguyên trưởng Bộ môn Hóa - Trường Đại học Y Hà Nội. Trần Huy Thịnh, Phó trưởng Bộ môn Hóa sinh – Trường Đại học Y Hà Nội.
- Các em học viên bác sỹ nội trú Ngô Diệu Hoa, Nguyễn Văn Tân, Trần Văn Chức, Đặng Thị Nga, em học viên cao học Đinh Thị Thảo, Nguyễn Thị Phương Thảo và các em học viên Sau đại học khác đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. - Tập thể cán bộ nhân viên Bộ môn Hóa sinh và Trung tâm Kiểm chuẩn Xét nghiệm Y học – Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng các học trò thân yêu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của bố mẹ tôi, bố mẹ chồng tôi cùng sự ủng hộ, động viên của chồng, hai con đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 04 năm 2020 Nguyễn Thị Ngọc Lan luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Ngọc Lan, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Tạ Thành Văn và Cô PGS.
Đặng Thị Ngọc Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 06 tháng 04 năm 2020 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Ngọc Lan luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên viết tắt Ý nghĩa ASIR Age – Standardised Incidence Rate Tỷ lệ mắc theo tuổi AUC Area Under Curver Diện tích dưới đường cong bp base pair Cặp base nito cs Cộng sự CDC Centers for Disease Control and Trung tâm kiểm soát và Prevention phòng chống bệnh tật CDH1 Cadehin -1 CI Confidence Interval Khoảng tin cậy DNA Deoxyribose Nucleic Acid GWAS Genome – Wide Association Study Nghiên cứu mối liên quan bệnh tật và gen H.pylori Helicobacter pylori HR Hazard Ratio Tỷ suất nguy cơ IARC International Agency for Research Tổ chức nghiên cứu ung thư on Cancer quốc tế MUC1 Mucin – 1 n Số lượng NST Nhiễm Sắc Thể OR Odds Ratio Tỷ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi PGI Pepsinogen I PGII Pepsinogen II luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT (tiếp) Chữ viết tắt Tên viết tắt Ý nghĩa PGI/II Pepsinogen I/II Tỷ lệ PepsinogenI/II PSCA Prostate Stem Cell Antigen RFLP Restriction Fragment Length Đa hình chiều dài đoạn giới Polymorphism hạn ROC Receiver Operating Characteristic Đồ thị đường cong trong mô hình biến nhị phân RR Relative Ratio Tỷ suất nguy cơ SNP Single Nucleotide Polymorphism Đa hình đơn nucleotid TB Trung Bình SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn UTDD Ung Thư Dạ Dày UTBMDD Ung Thư Biểu Mô Dạ Dày WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương về ung thư dạ dày. Dịch tễ học của ung thư dạ dày.
Phân loại ung thư dạ dày .3 Chẩn đoán ung thư dạ dày. Điều trị và tiên lượng ung thư dạ dày. Cơ chế bệnh sinh của ung thư dạ dày. Các yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày.
Cơ chế phân tử trong ung thư dạ dày. Đa hình gen MUC1 và gen PSCA. Cấu trúc và chức năng của gen MUC1. Cấu trúc và chức năng gen PSCA.
Đa hình đơn nucleotid của gen MUC1 và gen PSCA trong ung thư dạ dày. 28 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu và cách thức thu thập số liệu. Trang thiết bị, dụng cụ và hóa chất nghiên cứu. Trang thiết bị và dụng cụ.
Các cặp mồi và enzym cắt giới hạn trong nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật phân tích đa hình đơn nucleotid của gen MUC1 và gen PSCA. Xử lý và phân tích số liệu. Xây dựng mô hình tiên lượng ung thư dạ dày.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Các biện pháp tránh sai số. 48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu.
Kết quả phân tích các đa hình gen MUC1 và gen PSCA. Đa hình gen rs4072037 trên gen MUC1. Đa hình gen rs2070803 của gen MUC 1. Đa hình gen rs2294008 của gen PSCA.
Đa hình gen rs2976392 của gen PSCA. Mối liên quan giữa đa hình đơn và các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan của đa hình gen rs4072037 và các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan của đa hình gen rs2070803 và các yếu tố nguy cơ.
Mối liên quan của đa hình gen rs2294008 và các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan của đa hình gen rs2976392 và các yếu tố nguy cơ. Sự kết hợp của các đa hình gen của hai gen MUC1 và gen PSCA với nguy cơ ung thư dạ dày. Mô hình tiên lượng nguy cơ ung thư dạ dày.
79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đặc điểm các đa hình đơn gen MUC1 và gen PSCA. Bàn luận về mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và các biến thể đa hình gen MUC1 và gen PSCA. 123 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
124 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Trình tự mồi của phản ứng PCR. Các enzym cắt giới hạn và vị trí cắt của chúng. Thành phần của phản ứng PCR.
Chu kỳ nhiệt của phản ứng PCR. Đặc điểm về tuổi của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm phân bố theo nhóm tuổi của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về giới của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá và uống rượu của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử bệnh lý dạ dày cá nhân, tiền sử UTDD gia đình và tiền sử nhiễm H. Đặc điểm nồng độ pepsinogen của nhóm nghiên cứu. Nồng độ PGI và tỷ lệ PGI/II so với ngưỡng chẩn đoán.
Đặc điểm mô bệnh học trên bệnh nhân ung thư dạ dày. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ trên nhóm nghiên cứu trên mô hình hồi quy logistic. Phân bố của các kiểu gen rs4072037. Kiểu gen rs4072037 và nguy cơ ung thư dạ dày.
Phân bố các kiểu gen rs2070803. Các kiểu gen rs2070803 và nguy cơ mắc ung thư dạ dày. Phân bố các kiểu gen rs2294008. Các kiểu gen rs2294008 và nguy cơ ung thư dạ dày.
Phân bố các kiểu gen rs2976392. Kiểu gen rs2976392 và nguy cơ ung thư dạ dày. Phân tích nguy cơ UTDD của kiểu gen AA so với AG+GG của nhóm bệnh so với nhóm chứng. 68 luan an Bảng 3.
Phân tích nguy cơ UTDD của kiểu gen GG so với AG+AA của nhóm bệnh so với nhóm chứng. Phân tích nguy cơ UTDD của kiểu gen TT so với CT+CC của nhóm bệnh so với nhóm chứng. Phân tích nguy cơ UTDD của kiểu gen AA so với AG+GG của nhóm bệnh so với nhóm chứng. Tổng hợp các mô hình hồi quy logistic đa biến.
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu từ Tokyo, Aichi và Korea về kiểu gen nguy cơ GG của rs2070803. 89 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kiểu gen AA của rs4072037 kết hợp với một số yếu tố nguy cơ trên mô hình hồi quy đa biến logistic. Biểu diễn sự kết hợp của các đa hình gen và các yếu tố nguy cơ trên mô hình hồi quy đa biến logistic.
Biểu diễn sự kết hợp của các đa hình gen và các yếu tố nguy cơ trên mô hình hồi quy đa biến logistic. Biểu diễn sự kết hợp của các đa hình gen và các yếu tố nguy cơ trên mô hình hồi quy logistic. Tổ hợp từng cặp gen của bốn SNP trên gen MUC1 và PSCA. Tổ hợp 3 kiểu gen của bốn SNP trên gen MUC1 và gen PSCA.
Tổ hợp 4 kiểu gen của bốn SNP trên hai gen MUC1 và gen PSCA. Biểu diễn đường cong phân định chẩn đoán của mô hình tiên lượng ung thư dạ dày. Chuẩn hóa tiên lượng ung thư dạ dày. So sánh kết quả nghiên cứu rs2294008 với các nghiên cứu trên thế giới.
So sánh kết quả nghiên cứu rs2976392 với các nghiên cứu trên thế giới. 95 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình biểu thị tỷ lệ số ca mới mắc và tử vong của ung thư dạ dày. Tỷ lệ mới mắc các loại ung thư dạ dày tại Việt Nam.
Cơ chế gây ung thư dạ dày. Minh họa về đa hình đơn nucleotid SNP. Vị trí gen MUC1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Lan (2020). Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/muc1-va-psca-tren-benh-nhan-ung-thu-da-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trên bệnh nhân ung thư dạ dày để tìm hiểu mối liên quan đến nguy cơ và tiến triển bệnh.
Luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa hình thái đơn gen MUC1 và PSCA trong ung thư dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.