Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & UTBMTBG (Trần Ngọc Minh)
Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan: phân tích vi thể, sinh thiết, dấu ấn sinh học, chẩn đoán phân biệt.
Giải phẫu bệnh và Pháp y
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Mô bệnh học HMMD ung thư biểu mô tế bào gan
Nghiên cứu mô bệnh học là bước then chốt trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Phân tích cấu trúc tế bào, mô học gan giúp xác định sự hiện diện của khối u. Các đặc điểm như tế bào gan biến đổi, tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn mạch máu được đánh giá kỹ lưỡng. Chẩn đoán này cần phân biệt HCC với các tổn thương gan khác. Hóa mô miễn dịch gan (HMMD) đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Kỹ thuật HMMD sử dụng kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này giúp phát hiện các protein cụ thể trong tế bào. Điều này hỗ trợ việc xác nhận nguồn gốc tế bào khối u. HMMD phân biệt rõ ràng HCC với các u biểu mô khác. HMMD cũng hữu ích trong việc đánh giá mức độ biệt hóa khối u. Xác định sớm đặc điểm mô bệnh học và HMMD cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Nó định hướng các lựa chọn điều trị phù hợp nhất.
1.1. Các đặc điểm mô học chính của ung thư biểu mô tế bào gan
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) biểu hiện đa dạng về mặt mô học. Quan sát dưới kính hiển vi, HCC thường cho thấy tế bào gan ác tính. Các tế bào này có thể sắp xếp thành bè, giả tuyến, hoặc dạng đặc. Nhân tế bào thường to, biến dạng, với hạt nhân nổi rõ. Tỷ lệ nhân/bào tương tăng lên. Bào tương có thể ưa axit, ưa kiềm, hoặc chứa mỡ, thể vùi. Mức độ biệt hóa của HCC được phân loại từ biệt hóa rõ đến kém biệt hóa. Biệt hóa kém hơn thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng cho chẩn đoán ban đầu.
1.2. Vai trò hóa mô miễn dịch gan trong chẩn đoán phân biệt HCC
Hóa mô miễn dịch gan (HMMD) là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán phân biệt HCC. HMMD sử dụng các dấu ấn như HepPar-1, Arginase-1 để xác nhận nguồn gốc tế bào gan. Ngược lại, cytokeratin 7 (CK7) và CK19 thường âm tính trong HCC. Các dấu ấn này giúp loại trừ ung thư đường mật hoặc các ung thư di căn. HMMD đặc biệt hữu ích khi mô bệnh học không rõ ràng. Nó cung cấp bằng chứng khách quan cho chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. HMMD cải thiện độ chính xác chẩn đoán, tránh nhầm lẫn.
1.3. Yếu tố phân tử liên quan đến tiến triển ung thư gan
Tiến triển của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) liên quan đến nhiều yếu tố phân tử. Các đột biến gen như TP53, CTNNB1 (β-catenin) và TERT là phổ biến. Các đường tín hiệu như Wnt/β-catenin, RAS/MAPK, PI3K/Akt/mTOR đóng vai trò quan trọng. Hiểu biết về cơ sở phân tử giúp phát triển các liệu pháp nhắm đích. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá các dấu ấn phân tử mới. Điều này mở ra triển vọng cho điều trị cá thể hóa ung thư gan.
II. Nhận diện tổn thương tiền ung thư gan Nốt loạn sản
Việc nhận diện tổn thương tiền ung thư gan rất quan trọng. Các tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nốt loạn sản gan là loại tổn thương tiền ung thư chính. Chúng thường phát sinh trên nền gan xơ hóa hoặc viêm gan mạn tính. Nốt loạn sản được phân loại dựa trên mức độ bất thường của tế bào. Phát hiện sớm các nốt loạn sản giúp can thiệp kịp thời. Điều này có thể ngăn ngừa sự phát triển của HCC. Chẩn đoán chính xác nốt loạn sản đòi hỏi sự kết hợp mô bệnh học và HMMD. Sự cảnh giác cao độ là cần thiết cho các đối tượng nguy cơ cao. Theo dõi định kỳ các nốt loạn sản là một phần của quản lý bệnh nhân. Mục tiêu là phát hiện và điều trị trước khi chuyển dạng ác tính.
2.1. Khái niệm và phân loại tổn thương tiền ung thư gan
Tổn thương tiền ung thư gan là những biến đổi mô học có nguy cơ chuyển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Chúng bao gồm biến đổi tế bào gan và nốt loạn sản gan. Nốt loạn sản gan được chia thành hai loại chính: nốt loạn sản độ thấp và nốt loạn sản độ cao. Nốt loạn sản độ thấp có sự tăng sinh tế bào gan, nhưng cấu trúc bè gan vẫn duy trì. Nốt loạn sản độ cao cho thấy mức độ loạn sản tế bào rõ rệt hơn. Các tế bào có kích thước không đồng đều, nhân lớn hơn, và tỷ lệ nhân/bào tương cao hơn. Sự phân loại này có ý nghĩa tiên lượng và quản lý bệnh nhân.
2.2. Đặc điểm vi thể của nốt loạn sản độ thấp và độ cao
Nốt loạn sản độ thấp có các đặc điểm vi thể ít ác tính. Tế bào gan trong nốt thường lớn hơn bình thường. Nhân tế bào có thể hơi to, nhưng ít biến dạng. Bè gan thường dày từ 2-3 hàng tế bào. Không có xâm lấn mạch máu hay phá vỡ cấu trúc mô gan. Ngược lại, nốt loạn sản độ cao cho thấy mức độ bất thường tế bào rõ rệt. Có thể thấy nhiều nhân quái, nhân chia. Cấu trúc bè gan thường dày trên 3 hàng tế bào. Sự mất kiến trúc xoang gan rõ hơn. Các nốt loạn sản độ cao có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) cao hơn đáng kể.
2.3. Phát hiện sớm nốt loạn sản gan để ngăn ngừa HCC
Phát hiện sớm nốt loạn sản gan rất quan trọng trong ngăn ngừa ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như MRI, CT có thể giúp phát hiện các nốt này. Sinh thiết gan cung cấp chẩn đoán mô học xác định. Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản với HCC giai đoạn sớm. Việc theo dõi chặt chẽ các nốt loạn sản độ cao là cần thiết. Can thiệp như phẫu thuật hoặc phá hủy có thể được xem xét. Mục tiêu là loại bỏ nguy cơ chuyển dạng ác tính. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.
III. Dấu ấn sinh học quan trọng cho chẩn đoán sớm HCC
Dấu ấn sinh học đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Chúng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn mà các phương pháp khác có thể chưa rõ ràng. Các dấu ấn này có thể được đo lường trong huyết thanh hoặc mô. Chúng phản ánh những thay đổi phân tử đặc trưng của tế bào ung thư. Sự kết hợp nhiều dấu ấn sinh học có thể tăng độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán. Việc sử dụng chúng hỗ trợ sàng lọc bệnh nhân nguy cơ cao. Điều này cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Phát triển các dấu ấn sinh học mới là ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu về HCC. Mục tiêu là cải thiện khả năng phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan ở giai đoạn sớm nhất có thể. Điều trị kịp thời mang lại cơ hội sống cao hơn.
3.1. Ứng dụng Glypican 3 HSP70 trong chẩn đoán ung thư gan
Glypican-3 (GPC3) và Heat Shock Protein 70 (HSP70) là hai dấu ấn hóa mô miễn dịch quan trọng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). GPC3 thường biểu hiện mạnh mẽ trong các tế bào HCC. Nó ít hoặc không có trong mô gan bình thường. HSP70 cũng là một dấu ấn đáng tin cậy. HSP70 biểu hiện tăng cao trong các khối ung thư. Việc sử dụng GPC3 và HSP70 giúp phân biệt HCC với các tổn thương gan lành tính. Chúng cũng giúp xác định nốt loạn sản độ cao có tiềm năng chuyển dạng thành HCC. Cả hai dấu ấn đều có giá trị trong sinh thiết và mẫu mổ.
3.2. Vai trò của Glutamine synthetase trong phát hiện HCC
Glutamine synthetase (GS) là một dấu ấn hóa mô miễn dịch khác. GS được ứng dụng trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). GS thường biểu hiện mạnh mẽ trong một số loại HCC. Đặc biệt là các HCC có liên quan đến con đường Wnt/β-catenin. GS giúp xác định nhóm HCC này. Nó cũng có thể hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản độ cao với HCC biệt hóa rõ. Sự biểu hiện của GS tăng lên cho thấy khả năng ác tính. Việc kết hợp GS với các dấu ấn khác giúp tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Điều này cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ bệnh học.
3.3. Các dấu ấn sinh học bổ sung trong đánh giá tổn thương
Ngoài GPC3, HSP70 và GS, nhiều dấu ấn sinh học khác đang được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng trong đánh giá tổn thương gan. Các dấu ấn như CD34 (để đánh giá sự tân tạo mạch), pCEA (polyclonal Carcinoembryonic Antigen), và SAA (Serum Amyloid A) cũng được sử dụng. Chúng hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Mỗi dấu ấn cung cấp một khía cạnh thông tin riêng. Việc kết hợp các dấu ấn này tạo thành một 'panel' HMMD toàn diện. Panel này cải thiện độ tin cậy trong chẩn đoán các tổn thương gan phức tạp.
IV. Hóa mô miễn dịch gan Phân biệt tổn thương ác tính
Hóa mô miễn dịch gan (HMMD) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giúp phân biệt rõ ràng các tổn thương gan ác tính. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi chẩn đoán mô bệnh học thông thường gặp khó khăn. HMMD sử dụng kháng thể để phát hiện protein đặc trưng. Điều này giúp xác định nguồn gốc tế bào và mức độ biệt hóa. HMMD phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) với các loại ung thư khác. Nó cũng giúp nhận diện các tổn thương tiền ung thư gan. Kết quả HMMD ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được phác đồ phù hợp nhất. HMMD là một phần không thể thiếu trong giải phẫu bệnh hiện đại. Độ chính xác của chẩn đoán gan được nâng cao đáng kể. Kỹ thuật này góp phần cải thiện kết cục lâm sàng.
4.1. Dấu ấn HMMD hỗ trợ chẩn đoán phân biệt ung thư gan
Các dấu ấn hóa mô miễn dịch (HMMD) rất cần thiết. Chúng giúp phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) với các tổn thương ác tính khác. Ví dụ, HepPar-1 và Arginase-1 dương tính mạnh trong hầu hết các HCC. Ngược lại, chúng âm tính hoặc yếu trong ung thư đường mật. Cytokeratin 7 (CK7), CK19 thường dương tính trong ung thư đường mật. Chúng âm tính hoặc chỉ dương tính ở một số ít HCC. Dấu ấn Glypican-3 (GPC3) cũng đặc hiệu cho HCC. Việc sử dụng các panel HMMD giúp loại trừ chính xác các chẩn đoán khác. Điều này đảm bảo chẩn đoán đúng loại ung thư gan.
4.2. HMMD xác định nốt loạn sản độ cao và độ thấp
Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản độ thấp và nốt loạn sản độ cao. Nó cũng giúp phân biệt nốt loạn sản với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) biệt hóa rõ. Các dấu ấn như GPC3, HSP70, và Glutamine synthetase (GS) thường âm tính hoặc biểu hiện yếu trong nốt loạn sản độ thấp. Chúng tăng biểu hiện trong nốt loạn sản độ cao và HCC. CD34, một dấu ấn tân tạo mạch, cũng có thể được sử dụng. Sự biểu hiện tăng của CD34 trong các xoang gan thường liên quan đến nốt loạn sản độ cao hoặc HCC. HMMD cung cấp bằng chứng khách quan cho việc phân loại các tổn thương tiền ung thư gan này.
4.3. Tiềm năng hóa mô miễn dịch trong tiên lượng ung thư
Hóa mô miễn dịch (HMMD) không chỉ dùng để chẩn đoán. Nó còn có tiềm năng lớn trong tiên lượng ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Một số dấu ấn HMMD có liên quan đến hành vi sinh học của khối u. Ví dụ, sự biểu hiện của P53 có thể chỉ ra một HCC hung hãn hơn. Ki-67 giúp đánh giá chỉ số tăng sinh. Mức độ tăng sinh cao thường liên quan đến tiên lượng xấu. Nghiên cứu sâu hơn về các dấu ấn HMMD sẽ mở ra khả năng tiên lượng chính xác hơn. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn chiến lược điều trị và theo dõi sau điều trị.
V. Chẩn đoán toàn diện ung thư biểu mô tế bào gan
Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nó bao gồm nhiều phương pháp từ lâm sàng đến hình ảnh và mô học. Chẩn đoán chính xác là điều kiện tiên quyết cho điều trị hiệu quả. Bệnh nhân có nguy cơ cao, như viêm gan B, C mạn tính hoặc xơ gan, cần được sàng lọc định kỳ. Chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như CT, MRI đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá khối u. Sinh thiết và hóa mô miễn dịch (HMMD) cung cấp chẩn đoán xác định. Kết hợp tất cả các thông tin giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Quy trình chẩn đoán phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Điều này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trong quản lý bệnh nhân ung thư gan.
5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán UTBMTBG theo Bộ Y tế Việt Nam
Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) tại Việt Nam tuân theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Các tiêu chuẩn này thường kết hợp chẩn đoán hình ảnh và dấu ấn sinh học. Với bệnh nhân xơ gan, khối u trên 1cm với các đặc điểm điển hình trên hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh (như tăng ngấm thuốc thì động mạch và rửa thuốc thì tĩnh mạch) có thể đủ để chẩn đoán. Alpha-fetoprotein (AFP) cũng là một dấu ấn huyết thanh quan trọng. Tuy nhiên, AFP không đủ để chẩn đoán đơn độc. Sinh thiết gan được chỉ định khi chẩn đoán hình ảnh không rõ ràng. Kết quả mô bệnh học kết hợp hóa mô miễn dịch gan xác nhận chẩn đoán.
5.2. Chẩn đoán hình ảnh MRI CT trong phát hiện khối u gan
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến là xương sống trong phát hiện khối u gan. Cộng hưởng từ (MRI) và cắt lớp vi tính (CT) đa dãy mang lại hình ảnh chi tiết. Các khối u ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) thường có hình ảnh điển hình. Đặc điểm là tăng tín hiệu trong thì động mạch và rửa trôi thuốc cản quang trong thì tĩnh mạch. MRI đặc biệt nhạy trong việc phát hiện các khối u nhỏ. Nó cũng giúp phân biệt các nốt loạn sản. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước, số lượng khối u. Điều này quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị.
5.3. Giá trị sinh thiết và tế bào học trong xác định HCC
Sinh thiết gan là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đặc biệt khi các phương pháp không xâm lấn không đủ để chẩn đoán. Sinh thiết cung cấp mẫu mô để phân tích mô bệnh học và hóa mô miễn dịch gan. Các nhà bệnh học có thể đánh giá các đặc điểm tế bào học và cấu trúc khối u. Tế bào học từ chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) cũng có thể cung cấp thông tin. Tuy nhiên, sinh thiết lõi kim thường được ưu tiên. Nó cung cấp đủ mô để đánh giá toàn diện, bao gồm cả các dấu ấn HMMD như Glypican-3, HSP70, và Glutamine synthetase.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGỌC MINH NGHI£N CøU M¤ BÖNH HäC Vµ HãA M¤ MIÔN DÞCH TæN TH¦¥NG TIÒN UNG TH¦ Vµ UNG TH¦ BIÓU M¤ TÕ BµO GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGỌC MINH NGHI£N CøU M¤ BÖNH HäC Vµ HãA M¤ MIÔN DÞCH TæN TH¦¥NG TIÒN UNG TH¦ Vµ UNG TH¦ BIÓU M¤ TÕ BµO GAN Ngành: Giải phẫu bệnh và Pháp y Mã số: 62720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Hưng HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Giải phẫu bệnh Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế Hoạch tổng hợp, Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện ĐHY Hà Nội, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Bệnh Viện Việt Đức và Trung tâm Giải phẫu bệnh – Tế bào học Bệnh Viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn của tôi - PGS.
Nguyễn Văn Hưng - đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và cũng là người thầy đầu tiên hướng dẫn tôi vào học ngành Giải phẫu bệnh, người khai phá và truyền cho tôi ý tưởng niềm cảm hứng và say mê khi đi sâu nghiên cứu lĩnh vực này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, cô, anh, chị, em đồng nghiệp trong Bộ môn Giải phẫu bệnh thân yêu của tôi, đặc biệt Cô TS. Nguyễn Thúy Hương đã truyền đạt kiến thức, luôn dìu dắt, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng như trong công tác hàng ngày. Tôi xin bảy tỏ lòng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy, cô, anh chị em nhân viên tập thể Khoa Giải phẫu bệnh – Bệnh viện ĐHY Hà Nội, nơi tôi làm việc và nghiên cứu hàng ngày đã hết lòng vì tôi để hoàn thành Luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, trao đổi và hợp tác với tôi trong công việc chuyên môn và nghiên cứu khoa học để đến ngày hôm nay tôi mới có thể hoàn thành xong luận án này. Tôi xin bảy tỏ sự cảm ơn tới các bệnh nhân đã góp phần, hỗ trợ giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình – các Bố, Mẹ và Vợ, các con tôi, cùng người thân và bạn bè đã luôn sát cánh, dành cho tôi sự yêu thương vô bờ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả Trần Ngọc Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Ngọc Minh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp Y, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả Trần Ngọc Minh NHỮNG TỪ VIẾT TẮT AASLD American Association for the Study of Liver Diseases (Hội gan mật Hoa Kỳ) AFP Alpha Fetoprotein APASL Asian Pacific Association for the Study of Liver (Hội Gan mật Châu Á Thái Bình Dương) Arg-1 Arginase-1 B-HCA β-catenin-mutated HCA – U tuyến tế bào gan đột biến gen Beta-catenin BN Bệnh nhân BĐTBL Biến đổi tế bào lớn BĐTBN Biến đổi tế bào nhỏ CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính EASL European Association for the Study of the Liver (Hội Gan mật Châu Âu) FNA (Fine Needle Aspiration) - Chọc hút bằng kim nhỏ GPB Giải phẫu bệnh GPC-3 Glypican-3 GS Glutamine Synthetase HepPar-1 Hepatocyte Paraffin-1 H-HCA Hepatocyte nuclear factor 1 α-mutated HCA – U tuyến tế bào gan đột biến yếu tố 1 α trong nhân tế bào gan. HMMD Hóa mô miễn dịch HSP-70 Heat shock protein – 70 – Protein sốc nhiệt 70. I-HCA Inflammatory HCA- U tuyến tế bào gan viêm JSH (Japan Society of Hepatology) - Hội Gan mật Nhật Bản L-FABP Liver fatty acid binding protein (Protein liên kết với acid béo của gan) MBH Mô bệnh học NC Nghiên cứu NLS Nốt loạn sản PAS Periodic Acid Shiff pCEA Polyclonal Carcinoembryonic Antigen QSNKT Quá sản nốt khu trú SAA Serum Amyloid A – Protein Amyloid A huyết thanh SIR Society of Interventional Radiology (Hội can thiệp điện quang) TERT Telomarase sao chép ngược TNM Phân loại T, N, M U-HCA Unclassified HCA – U tuyến tế bào gan không phân loại UTBM Ung thư biểu mô UTBMTBG Ung thư biểu mô tế bào gan UTG Ung thư gan UTKNT U thần kinh nội tiết UTTBG U tuyến tế bào gan VGB Viêm gan B VGC Viêm gan C MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Cơ sở phân tử của UTBMTBG. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Tiêu chuẩn chẩn đoán UTBMTBG của Bộ Y tế Việt Nam. Dấu ấn sinh học chẩn đoán.
Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán giai đoạn lâm sàng. Sinh thiết và tế bào học chẩn đoán. Tổn thương tiền ung thư gan.1 Biến đổi tế bào gan.
Nốt loạn sản. U tuyến tế bào gan. Ung thư biểu mô tế bào gan. Ung thư biểu mô tế bào gan sớm.
Hóa mô miễn dịch liên quan đến chẩn đoán UTBMTBG và tiền ung thư gan. Polyclonal Carcinoembryonic Antigen. Protein sốc nhiệt 70. Dấu ấn CD34.
Các dấu ấn khác. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cách chọn mẫu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Phương tiện và kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Tiêu chuẩn xác định, đánh giá biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu và hạn chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm phân bố về tuổi, giới của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về tuổi, giới của bệnh nhân UTTBG.
Đặc điểm phân bố về số lượng u của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về kích thước u của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về nồng độ AFP huyết thanh của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B, C của bệnh nhân UTBMTBG.
Đặc điểm tổn thương tiền ung thư gan và UTBMTBG. Tổn thương tiền ung thư gan. Các đặc điểm của UTBMTBG. Đối chiếu và tìm mối liên quan của một số yếu tố khác và mô học.
Đối chiếu giữa kích thước u với độ mô học trong UTBMTBG .Đối chiếu giữa nồng độ AFP huyết thanh với độ mô học trong UTBMTBG. Đối chiếu giữa típ MBH với độ mô học trong UTBMTBG. Đối chiếu giữa xâm nhập mạch với độ mô học trong UTBMTBG 69 3. Đặc điểm HMMD trong tổn thương tiền ung thư và UTBMTBG.
Đặc điểm bộc lộ của các dấu ấn HMMD trong UTTGB. Đặc điểm bộc lộ của các dấu ấn HMMD trong NLS. Đặc điểm bộc lộ của các dấu ấn HMMD trong UTBMTBG. Đặc điểm bộc lộ khi nhuộm 3 dấu ấn HMMD (HSP-70, GPC-3, GS) trong UTBMTBG biệt hóa cao và NLS độ cao.
Giá trị khi khi nhuộm phối hợp 3 dấu ấn (HSP-70, GPC-3, GS) trong chẩn đoán phân biệt UTBMTBG biệt hóa cao và NLS độ cao. 74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm về tuổi và giới của nhóm bệnh nhân UTBMTBG.
Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm bệnh nhân UTTBG. Sự phân bố về số lượng u của nhóm bệnh nhân UTBMTBG. Sự phân bố về kích thước u của nhóm bệnh nhân UTBMTBG. Nồng độ AFP của nhóm bệnh nhân UTBMTBG.
Tình trạng nhiễm vi rút viêm gan ở nhóm bệnh nhân UTBMTBG 83 4. Đặc điểm mô bệnh học của tổn thương tiền ung thư. Nốt loạn sản tế bào gan. U tuyến tế bào gan.
Các đặc điểm mô bệnh học của UTBMTBG. Đặc điểm các típ mô bệnh học. Đặc điểm tế bào u. Tình trạng xâm nhập mạch trong UTBMTBG.
Tình trạng xơ hóa gan ở mô quanh UTBMTBG. Đối chiếu một số đặc điểm mô học với độ mô học. Đối chiếu kích thước u với độ mô học. Đối chiếu nồng độ AFP huyết thanh và với độ mô học.
Đối chiếu giữa típ mô bệnh học với độ mô học. Đối chiếu tình trạng xâm nhập mạch với độ mô học. Vai trò của HMMD trong chẩn đoán các tổn thương gan. Vai trò của HMMD trong chẩn đoán UTTBG.
Vai trò của HMMD trong chẩn đoán các NLS và UTBMTBG .126 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng tóm tắt đặc điểm tế bào học và mô bệnh học của NLS và UTBM gan sớm. Bảng thông tin kháng thể nhuộm trong nghiên cứu. Bảng đặc điểm mô bệnh học phân loại các tổn thương.
Phân bố giữa tuổi và giới của UTTBG. Phân bố về số lượng u. Phân bố về kích thước u. Phân bố về nồng độ AFP huyết thanh.
Phân bố tình trạng nhiễm vi rút viêm gan. Phân bố về số lượng và đặc điểm MBH của NLS. Phân bố về số lượng và đặc điểm MBH của các típ UTTBG. Phân bố tổn thương theo típ MBH của UTBMTBG.
Phân bố tổn thương theo hình thái tế bào học của UTBMTBG. Phân bố tổn thương theo độ mô học của UTBMTBG. Tình trạng xâm nhập mạch trong UTBMTBG. Phân bố tình trạng xơ hóa gan trong UTBMTBG.
Đối chiếu giữa kích thước u với độ mô học. Liên quan giữa nồng độ AFP huyết thanh với độ mô học. Liên quan giữa típ MBH với ĐMH của UTBMTBG. Đối chiếu tình trạng xâm nhập mạch với độ mô học.
Tình trạng bộc lộ dấu ấn HMMD trong các típ UTTBG. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD trong nốt loạn sản .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan: phân tích vi thể, sinh thiết, dấu ấn sinh học, chẩn đoán phân biệt.
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.