Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & UTBMTBG (Trần Ngọc Minh)
Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan: phân tích vi thể, sinh thiết, dấu ấn sinh học, chẩn đoán phân biệt.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mô bệnh học & HMMD ung thư biểu mô tế bào gan
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu bệnh và pháp y
- Tác giả:
- Trần Ngọc Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mô bệnh học HMMD ung thư biểu mô tế bào gan
Nghiên cứu mô bệnh học là bước then chốt trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Phân tích cấu trúc tế bào, mô học gan giúp xác định sự hiện diện của khối u. Các đặc điểm như tế bào gan biến đổi, tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn mạch máu được đánh giá kỹ lưỡng. Chẩn đoán này cần phân biệt HCC với các tổn thương gan khác. Hóa mô miễn dịch gan (HMMD) đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Kỹ thuật HMMD sử dụng kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này giúp phát hiện các protein cụ thể trong tế bào. Điều này hỗ trợ việc xác nhận nguồn gốc tế bào khối u. HMMD phân biệt rõ ràng HCC với các u biểu mô khác. HMMD cũng hữu ích trong việc đánh giá mức độ biệt hóa khối u. Xác định sớm đặc điểm mô bệnh học và HMMD cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Nó định hướng các lựa chọn điều trị phù hợp nhất.
1.1. Các đặc điểm mô học chính của ung thư biểu mô tế bào gan
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) biểu hiện đa dạng về mặt mô học. Quan sát dưới kính hiển vi, HCC thường cho thấy tế bào gan ác tính. Các tế bào này có thể sắp xếp thành bè, giả tuyến, hoặc dạng đặc. Nhân tế bào thường to, biến dạng, với hạt nhân nổi rõ. Tỷ lệ nhân/bào tương tăng lên. Bào tương có thể ưa axit, ưa kiềm, hoặc chứa mỡ, thể vùi. Mức độ biệt hóa của HCC được phân loại từ biệt hóa rõ đến kém biệt hóa. Biệt hóa kém hơn thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng cho chẩn đoán ban đầu.
1.2. Vai trò hóa mô miễn dịch gan trong chẩn đoán phân biệt HCC
Hóa mô miễn dịch gan (HMMD) là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán phân biệt HCC. HMMD sử dụng các dấu ấn như HepPar-1, Arginase-1 để xác nhận nguồn gốc tế bào gan. Ngược lại, cytokeratin 7 (CK7) và CK19 thường âm tính trong HCC. Các dấu ấn này giúp loại trừ ung thư đường mật hoặc các ung thư di căn. HMMD đặc biệt hữu ích khi mô bệnh học không rõ ràng. Nó cung cấp bằng chứng khách quan cho chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. HMMD cải thiện độ chính xác chẩn đoán, tránh nhầm lẫn.
1.3. Yếu tố phân tử liên quan đến tiến triển ung thư gan
Tiến triển của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) liên quan đến nhiều yếu tố phân tử. Các đột biến gen như TP53, CTNNB1 (β-catenin) và TERT là phổ biến. Các đường tín hiệu như Wnt/β-catenin, RAS/MAPK, PI3K/Akt/mTOR đóng vai trò quan trọng. Hiểu biết về cơ sở phân tử giúp phát triển các liệu pháp nhắm đích. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá các dấu ấn phân tử mới. Điều này mở ra triển vọng cho điều trị cá thể hóa ung thư gan.
II. Nhận diện tổn thương tiền ung thư gan Nốt loạn sản
Việc nhận diện tổn thương tiền ung thư gan rất quan trọng. Các tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nốt loạn sản gan là loại tổn thương tiền ung thư chính. Chúng thường phát sinh trên nền gan xơ hóa hoặc viêm gan mạn tính. Nốt loạn sản được phân loại dựa trên mức độ bất thường của tế bào. Phát hiện sớm các nốt loạn sản giúp can thiệp kịp thời. Điều này có thể ngăn ngừa sự phát triển của HCC. Chẩn đoán chính xác nốt loạn sản đòi hỏi sự kết hợp mô bệnh học và HMMD. Sự cảnh giác cao độ là cần thiết cho các đối tượng nguy cơ cao. Theo dõi định kỳ các nốt loạn sản là một phần của quản lý bệnh nhân. Mục tiêu là phát hiện và điều trị trước khi chuyển dạng ác tính.
2.1. Khái niệm và phân loại tổn thương tiền ung thư gan
Tổn thương tiền ung thư gan là những biến đổi mô học có nguy cơ chuyển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Chúng bao gồm biến đổi tế bào gan và nốt loạn sản gan. Nốt loạn sản gan được chia thành hai loại chính: nốt loạn sản độ thấp và nốt loạn sản độ cao. Nốt loạn sản độ thấp có sự tăng sinh tế bào gan, nhưng cấu trúc bè gan vẫn duy trì. Nốt loạn sản độ cao cho thấy mức độ loạn sản tế bào rõ rệt hơn. Các tế bào có kích thước không đồng đều, nhân lớn hơn, và tỷ lệ nhân/bào tương cao hơn. Sự phân loại này có ý nghĩa tiên lượng và quản lý bệnh nhân.
2.2. Đặc điểm vi thể của nốt loạn sản độ thấp và độ cao
Nốt loạn sản độ thấp có các đặc điểm vi thể ít ác tính. Tế bào gan trong nốt thường lớn hơn bình thường. Nhân tế bào có thể hơi to, nhưng ít biến dạng. Bè gan thường dày từ 2-3 hàng tế bào. Không có xâm lấn mạch máu hay phá vỡ cấu trúc mô gan. Ngược lại, nốt loạn sản độ cao cho thấy mức độ bất thường tế bào rõ rệt. Có thể thấy nhiều nhân quái, nhân chia. Cấu trúc bè gan thường dày trên 3 hàng tế bào. Sự mất kiến trúc xoang gan rõ hơn. Các nốt loạn sản độ cao có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) cao hơn đáng kể.
2.3. Phát hiện sớm nốt loạn sản gan để ngăn ngừa HCC
Phát hiện sớm nốt loạn sản gan rất quan trọng trong ngăn ngừa ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như MRI, CT có thể giúp phát hiện các nốt này. Sinh thiết gan cung cấp chẩn đoán mô học xác định. Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản với HCC giai đoạn sớm. Việc theo dõi chặt chẽ các nốt loạn sản độ cao là cần thiết. Can thiệp như phẫu thuật hoặc phá hủy có thể được xem xét. Mục tiêu là loại bỏ nguy cơ chuyển dạng ác tính. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.
III. Dấu ấn sinh học quan trọng cho chẩn đoán sớm HCC
Dấu ấn sinh học đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Chúng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn mà các phương pháp khác có thể chưa rõ ràng. Các dấu ấn này có thể được đo lường trong huyết thanh hoặc mô. Chúng phản ánh những thay đổi phân tử đặc trưng của tế bào ung thư. Sự kết hợp nhiều dấu ấn sinh học có thể tăng độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán. Việc sử dụng chúng hỗ trợ sàng lọc bệnh nhân nguy cơ cao. Điều này cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Phát triển các dấu ấn sinh học mới là ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu về HCC. Mục tiêu là cải thiện khả năng phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan ở giai đoạn sớm nhất có thể. Điều trị kịp thời mang lại cơ hội sống cao hơn.
3.1. Ứng dụng Glypican 3 HSP70 trong chẩn đoán ung thư gan
Glypican-3 (GPC3) và Heat Shock Protein 70 (HSP70) là hai dấu ấn hóa mô miễn dịch quan trọng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). GPC3 thường biểu hiện mạnh mẽ trong các tế bào HCC. Nó ít hoặc không có trong mô gan bình thường. HSP70 cũng là một dấu ấn đáng tin cậy. HSP70 biểu hiện tăng cao trong các khối ung thư. Việc sử dụng GPC3 và HSP70 giúp phân biệt HCC với các tổn thương gan lành tính. Chúng cũng giúp xác định nốt loạn sản độ cao có tiềm năng chuyển dạng thành HCC. Cả hai dấu ấn đều có giá trị trong sinh thiết và mẫu mổ.
3.2. Vai trò của Glutamine synthetase trong phát hiện HCC
Glutamine synthetase (GS) là một dấu ấn hóa mô miễn dịch khác. GS được ứng dụng trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). GS thường biểu hiện mạnh mẽ trong một số loại HCC. Đặc biệt là các HCC có liên quan đến con đường Wnt/β-catenin. GS giúp xác định nhóm HCC này. Nó cũng có thể hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản độ cao với HCC biệt hóa rõ. Sự biểu hiện của GS tăng lên cho thấy khả năng ác tính. Việc kết hợp GS với các dấu ấn khác giúp tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Điều này cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ bệnh học.
3.3. Các dấu ấn sinh học bổ sung trong đánh giá tổn thương
Ngoài GPC3, HSP70 và GS, nhiều dấu ấn sinh học khác đang được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng trong đánh giá tổn thương gan. Các dấu ấn như CD34 (để đánh giá sự tân tạo mạch), pCEA (polyclonal Carcinoembryonic Antigen), và SAA (Serum Amyloid A) cũng được sử dụng. Chúng hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Mỗi dấu ấn cung cấp một khía cạnh thông tin riêng. Việc kết hợp các dấu ấn này tạo thành một 'panel' HMMD toàn diện. Panel này cải thiện độ tin cậy trong chẩn đoán các tổn thương gan phức tạp.
IV. Hóa mô miễn dịch gan Phân biệt tổn thương ác tính
Hóa mô miễn dịch gan (HMMD) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giúp phân biệt rõ ràng các tổn thương gan ác tính. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi chẩn đoán mô bệnh học thông thường gặp khó khăn. HMMD sử dụng kháng thể để phát hiện protein đặc trưng. Điều này giúp xác định nguồn gốc tế bào và mức độ biệt hóa. HMMD phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) với các loại ung thư khác. Nó cũng giúp nhận diện các tổn thương tiền ung thư gan. Kết quả HMMD ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được phác đồ phù hợp nhất. HMMD là một phần không thể thiếu trong giải phẫu bệnh hiện đại. Độ chính xác của chẩn đoán gan được nâng cao đáng kể. Kỹ thuật này góp phần cải thiện kết cục lâm sàng.
4.1. Dấu ấn HMMD hỗ trợ chẩn đoán phân biệt ung thư gan
Các dấu ấn hóa mô miễn dịch (HMMD) rất cần thiết. Chúng giúp phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) với các tổn thương ác tính khác. Ví dụ, HepPar-1 và Arginase-1 dương tính mạnh trong hầu hết các HCC. Ngược lại, chúng âm tính hoặc yếu trong ung thư đường mật. Cytokeratin 7 (CK7), CK19 thường dương tính trong ung thư đường mật. Chúng âm tính hoặc chỉ dương tính ở một số ít HCC. Dấu ấn Glypican-3 (GPC3) cũng đặc hiệu cho HCC. Việc sử dụng các panel HMMD giúp loại trừ chính xác các chẩn đoán khác. Điều này đảm bảo chẩn đoán đúng loại ung thư gan.
4.2. HMMD xác định nốt loạn sản độ cao và độ thấp
Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ phân biệt nốt loạn sản độ thấp và nốt loạn sản độ cao. Nó cũng giúp phân biệt nốt loạn sản với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) biệt hóa rõ. Các dấu ấn như GPC3, HSP70, và Glutamine synthetase (GS) thường âm tính hoặc biểu hiện yếu trong nốt loạn sản độ thấp. Chúng tăng biểu hiện trong nốt loạn sản độ cao và HCC. CD34, một dấu ấn tân tạo mạch, cũng có thể được sử dụng. Sự biểu hiện tăng của CD34 trong các xoang gan thường liên quan đến nốt loạn sản độ cao hoặc HCC. HMMD cung cấp bằng chứng khách quan cho việc phân loại các tổn thương tiền ung thư gan này.
4.3. Tiềm năng hóa mô miễn dịch trong tiên lượng ung thư
Hóa mô miễn dịch (HMMD) không chỉ dùng để chẩn đoán. Nó còn có tiềm năng lớn trong tiên lượng ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Một số dấu ấn HMMD có liên quan đến hành vi sinh học của khối u. Ví dụ, sự biểu hiện của P53 có thể chỉ ra một HCC hung hãn hơn. Ki-67 giúp đánh giá chỉ số tăng sinh. Mức độ tăng sinh cao thường liên quan đến tiên lượng xấu. Nghiên cứu sâu hơn về các dấu ấn HMMD sẽ mở ra khả năng tiên lượng chính xác hơn. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn chiến lược điều trị và theo dõi sau điều trị.
V. Chẩn đoán toàn diện ung thư biểu mô tế bào gan
Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nó bao gồm nhiều phương pháp từ lâm sàng đến hình ảnh và mô học. Chẩn đoán chính xác là điều kiện tiên quyết cho điều trị hiệu quả. Bệnh nhân có nguy cơ cao, như viêm gan B, C mạn tính hoặc xơ gan, cần được sàng lọc định kỳ. Chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như CT, MRI đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá khối u. Sinh thiết và hóa mô miễn dịch (HMMD) cung cấp chẩn đoán xác định. Kết hợp tất cả các thông tin giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Quy trình chẩn đoán phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Điều này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trong quản lý bệnh nhân ung thư gan.
5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán UTBMTBG theo Bộ Y tế Việt Nam
Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) tại Việt Nam tuân theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Các tiêu chuẩn này thường kết hợp chẩn đoán hình ảnh và dấu ấn sinh học. Với bệnh nhân xơ gan, khối u trên 1cm với các đặc điểm điển hình trên hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh (như tăng ngấm thuốc thì động mạch và rửa thuốc thì tĩnh mạch) có thể đủ để chẩn đoán. Alpha-fetoprotein (AFP) cũng là một dấu ấn huyết thanh quan trọng. Tuy nhiên, AFP không đủ để chẩn đoán đơn độc. Sinh thiết gan được chỉ định khi chẩn đoán hình ảnh không rõ ràng. Kết quả mô bệnh học kết hợp hóa mô miễn dịch gan xác nhận chẩn đoán.
5.2. Chẩn đoán hình ảnh MRI CT trong phát hiện khối u gan
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến là xương sống trong phát hiện khối u gan. Cộng hưởng từ (MRI) và cắt lớp vi tính (CT) đa dãy mang lại hình ảnh chi tiết. Các khối u ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) thường có hình ảnh điển hình. Đặc điểm là tăng tín hiệu trong thì động mạch và rửa trôi thuốc cản quang trong thì tĩnh mạch. MRI đặc biệt nhạy trong việc phát hiện các khối u nhỏ. Nó cũng giúp phân biệt các nốt loạn sản. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước, số lượng khối u. Điều này quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị.
5.3. Giá trị sinh thiết và tế bào học trong xác định HCC
Sinh thiết gan là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đặc biệt khi các phương pháp không xâm lấn không đủ để chẩn đoán. Sinh thiết cung cấp mẫu mô để phân tích mô bệnh học và hóa mô miễn dịch gan. Các nhà bệnh học có thể đánh giá các đặc điểm tế bào học và cấu trúc khối u. Tế bào học từ chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) cũng có thể cung cấp thông tin. Tuy nhiên, sinh thiết lõi kim thường được ưu tiên. Nó cung cấp đủ mô để đánh giá toàn diện, bao gồm cả các dấu ấn HMMD như Glypican-3, HSP70, và Glutamine synthetase.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ung thư gan nguyên phát, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG - Hepatocellular Carcinoma: HCC), đại diện cho một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất tại Việt Nam và trên phạm vi toàn cầu. Dữ liệu dịch tễ học từ GLOBOCAN năm 2018 khẳng định: "Tại Việt Nam, ung thư gan đã vượt ung thư phổi để trở thành bệnh ung thư phổ biến nhất khi mỗi năm có 25.335 trường hợp mắc mới và 25.404 trường hợp tử vong", đưa Việt Nam xếp thứ tư toàn cầu về tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi (23,2 ca/100.000 dân). Trong cấu trúc bệnh học, khoảng 80% trường hợp bắt nguồn trực tiếp từ tế bào biểu mô gan nguyên phát trên nền viêm gan virus mạn tính (HBV, HCV), xơ gan hoặc hội chứng chuyển hóa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở vùng ranh giới chẩn đoán giữa các tổn thương tiền ung thư (nốt loạn sản độ cao - High-Grade Dysplastic Nodule: HGDN, u tuyến tế bào gan - Hepatocellular Adenoma: HCA) và UTBMTBG sớm/biệt hóa cao (Well-differentiated HCC). Mặc dù chẩn đoán hình ảnh hiện đại (CLVT xoắn ốc ba pha, CHT động lực học) và dấu ấn sinh học đơn lẻ (Alpha-fetoprotein - AFP với độ nhạy 39-45%, độ đặc hiệu 76-94%) đã phát triển, độ chính xác đối với các tổn thương "nốt gan giáp biên" (borderline nodules) đường kính dưới 2 cm còn rất hạn chế.
Công trình của nghiên cứu sinh Trần Ngọc Minh (2020) dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Hưng tại Trường Đại học Y Hà Nội (Mã số chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y: 62720105) thiết lập hai câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các đặc điểm mô bệnh học đặc trưng của tổn thương tiền ung thư (BĐTBN, BĐTBL, NLS, UTTBG) và UTBMTBG biểu hiện như thế nào và có mối liên quan ra sao với kích thước u, nồng độ AFP và tình trạng xâm nhập mạch?
- Giả thuyết 1 (H1): Tồn tại mối tương quan nghịch giữa độ biệt hóa mô học với kích thước khối u, nồng độ AFP huyết thanh và tỷ lệ xâm nhập mạch máu vi thể.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Panel dấu ấn hóa mô miễn dịch (HMMD) nào tối ưu hóa khả năng phân biệt chính xác tổn thương tiền ung thư và UTBMTBG biệt hóa cao trên bệnh phẩm sinh thiết kim lõi và phẫu thuật?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự phối hợp đồng thời của panel ba dấu ấn HSP-70, GPC-3 và Glutamine Synthetase (GS) sẽ thiết lập độ đặc hiệu chẩn đoán tiệm cận 100% đối với UTBMTBG sớm/biệt hóa cao so với nốt loạn sản.
Luận án dựa trên khung lý thuyết sinh ung thư biểu mô tế bào gan nhiều bước (Multistep Hepatocarcinogenesis), khảo sát toàn diện mẫu bệnh phẩm thu thập tại bốn trung tâm giải phẫu bệnh đầu ngành (Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện K/Ung bướu Hà Nội, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Bạch Mai).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tổn thương tiền ung thư gan ghi nhận các dấu mốc nền tảng: Anthony và cộng sự (1973) lần đầu tiên mô tả tổn thương "loạn sản tế bào lớn" (Large Cell Change - BĐTBL). Tiếp đó, Watanabe và cộng sự (1983) đã đề xuất khái niệm "loạn sản tế bào nhỏ" (Small Cell Change - BĐTBN) như một biến đổi cấu trúc tế bào có nguy cơ ác tính hóa cao hơn. Kondo và cộng sự (1989) phân chia mức độ biệt hóa tế bào HCC thành ba mức độ (cao, vừa, kém). Hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2010) và Nhóm Nghiên cứu Ung thư Gan Quốc tế (International Consensus Group for Hepatocellular Neoplasia) sau đó đã chuẩn hóa thuật ngữ nốt loạn sản độ thấp (LGDN) và nốt loạn sản độ cao (HGDN).
Tồn tại hai luồng quan điểm học thuật đối lập về bản chất của biến đổi tế bào:
- Trường phái thứ nhất: Nhìn nhận BĐTBL chỉ đơn thuần là hiện tượng thoái hóa tế bào do lão hóa, ứ mật hoặc stress oxy hóa kéo dài trong bệnh gan mạn tính, không mang đặc tính tiền ung thư thực sự (Lee et al., 2005).
- Trường phái thứ hai: Khẳng định BĐTBL (đặc biệt trong bối cảnh nhiễm HBV mạn tính) thể hiện chỉ số tăng sinh kháng nguyên nhân tế bào cao và giảm apoptosis, đóng vai trò là tổn thương báo hiệu sinh ung thư sớm (Su et al., 2003; Park et al., 2007). Đối với BĐTBN, các phân tích lai hệ gen tế bào học xác nhận hiện tượng rút ngắn telomere và mất bất hoạt nhiễm sắc thể X thể khảm trùng khớp với HCC, củng cố vị thế tiền thân trực tiếp của UTBMTBG.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, Di Tommaso và cộng sự (2007, 2009) tại Ý và Tanneau cùng cộng sự tại Pháp đã chứng minh panel HMMD gồm HSP-70, GPC-3 và GS giúp nhận diện ung thư biểu mô tế bào gan sớm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Trần Anh Đức và Trần Ngọc Minh, 2013; Trịnh Xuân Hùng, 2019; Lương Khắc Hiến và Trần Văn Hợp, 2008; Lê Minh Huy, 2012) chủ yếu tập trung vào đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh khối u giai đoạn tiến triển, huyết khối tĩnh mạch cửa hoặc các dấu ấn đơn lẻ (p53, Ki-67). Luận án của Trần Ngọc Minh định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam khảo sát đồng bộ, chuyên sâu mô bệnh học và panel HMMD trên toàn bộ phổ tổn thương từ tiền ung thư (BĐTBL, BĐTBN, NLS, 4 phân nhóm phân tử của UTTBG) đến UTBMTBG.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sáng tỏ Thuyết sinh ung thư gan nhiều bước (Multistep Hepatocarcinogenesis Model) trong bối cảnh dịch tễ học người Việt Nam chịu chi phối nặng nề bởi virus viêm gan B. Bằng chứng mô học và miễn dịch xác nhận sự chuyển tiếp liên tục: Gan xơ $\rightarrow$ Ổ biến đổi tế bào (BĐTBN > BĐTBL) $\rightarrow$ Nốt loạn sản độ thấp $\rightarrow$ Nốt loạn sản độ cao $\rightarrow$ UTBMTBG sớm/biệt hóa cao $\rightarrow$ UTBMTBG tiến triển.
Nghiên cứu củng cố Thuyết đột biến và tái cấu trúc con đường tín hiệu tế bào, xác nhận vai trò kích hoạt con đường Wnt/$\beta$-catenin (thông qua sự bộc lộ quá mức của Glutamine Synthetase và dịch chuyển nhân của $\beta$-catenin), sự biểu hiện protein chống chết theo chương trình HSP-70 và tái biểu hiện kháng nguyên phôi GPC-3. Công trình cũng xác thực mô hình phân loại 4 thứ típ phân tử của UTTBG theo WHO 2010 (H-HCA đột biến bất hoạt HNF1$\alpha$ mất biểu hiện L-FABP; B-HCA đột biến $\beta$-catenin dương tính với GS và $\beta$-catenin; I-HCA viêm dương tính với SAA/CRP; U-HCA không phân loại), cung cấp bằng chứng về nguy cơ chuyển dạng ác tính 7% của nhóm B-HCA.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG TIẾN TRIỂN MÔ BỆNH HỌC VÀ DẤU ẤN PHÂN TỬ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tổn thương Tổn thương tiền UT Nốt giáp biên Ác tính rõ |
| tiền đề vi thể (Ổ loạn sản) (Nốt loạn sản) (UTBMTBG) |
| |
| [ Gan xơ ] ---> [ BĐTBL / BĐTBN ] ---> [ LGDN / HGDN ] ---> [ HCC ] |
| | |
| [ UTTBG: H-HCA / I-HCA / B-HCA ] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Dấu ấn HMMD: L-FABP / SAA / CRP GS / $\beta$-catenin HSP-70/GPC-3/Arg-1 |
| Cơ chế: Đột biến HNF1$\alpha$/IL6 Kích hoạt Wnt Chống apoptosis|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết tiến hóa vô tính dòng tế bào ung thư (Clonal Selection Theory), Lý thuyết tái biệt hóa/mất biệt hóa tế bào học (Dedifferentiation Framework) và Nguyên lý huyết học u (Angiogenesis & Capillarization Theory).
Cách tiếp cận phân tích đa tầng kết hợp hình thái học tế bào (tỷ lệ nhân/bào tương, biến đổi mỡ, thể Mallory, thể vùi kính mờ), cấu trúc mô học (thể bè, giả tuyến nang, thể đặc, hiện tượng vắng mặt khoảng cửa và động mạch không cặp đôi) và phản ứng HMMD đa kháng thể. Giới hạn điều kiện (boundary conditions) được kiểm soát chặt chẽ: áp dụng trên bệnh phẩm sinh thiết kim lõi và mẫu bệnh phẩm cắt đoạn gan cố định chuẩn trong formalin đệm trung tính 10%.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ hệ hình nhận thức thực chứng (Positivism/Empiricism), sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích đối chiếu tiến cứu và hồi cứu.
Cỡ mẫu và tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Toàn bộ bệnh nhân được chẩn đoán mô bệnh học là tổn thương tiền ung thư (NLS độ thấp, NLS độ cao, UTTBG) hoặc UTBMTBG tại 4 bệnh viện lớn ở Hà Nội; có đầy đủ bệnh phẩm sinh thiết kim lõi (chiều dài tối thiểu 1,5–2,0 cm, đường kính 0,4–0,5 cm lấy bằng súng sinh thiết Magnum-Bard) hoặc bệnh phẩm phẫu thuật cắt gan; bệnh phẩm được bảo quản và cố định chuẩn.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Mẫu bệnh phẩm hoại tử hoàn toàn, không đủ cấu trúc mô học để đánh giá; mẫu sinh thiết dập nát; các khối u thứ phát di căn gan hoặc ung thư biểu mô đường mật thuần túy.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý mô và nhuộm hóa mô miễn dịch được chuẩn hóa cao độ:
- Nhuộm thường quy: Nhuộm Hematoxylin & Eosin (HE) và nhuộm PAS nhằm phân tích hình thái tế bào, phân độ mô học (Kondo et al., 1989 và WHO 2010), đánh giá tình trạng xâm nhập vi mạch và xơ hóa gan xung quanh.
- Kỹ thuật HMMD: Sử dụng hệ thống máy nhuộm tự động với phương pháp phức hợp Biotin-Streptavidin-Peroxidase. Panel kháng thể đơn dòng và đa dòng bao gồm: HepPar-1, Arginase-1 (Arg-1), Glypican-3 (GPC-3), Glutamine Synthetase (GS), Protein sốc nhiệt 70 (HSP-70), CD34, $\beta$-catenin, L-FABP, SAA, CK7, CK19, CK20, pCEA, MOC-31.
- Triangulation và kiểm soát sai số: Đánh giá độc lập kép (double-blind inter-observer review) bởi nghiên cứu sinh và các chuyên gia giải phẫu bệnh giàu kinh nghiệm. Tiêu chuẩn đánh giá dương tính được định lượng dựa trên tỷ lệ phần trăm tế bào bắt màu và vị trí khu trú kháng nguyên (bào tương, màng tế bào, nhân hoặc vi quản mật).
Data và phân tích
- Thuộc tính mẫu: Phân tích dữ liệu dịch tễ, virus học (HBV, HCV), nồng độ AFP huyết thanh, kích thước khối u đại thể và số lượng tổn thương.
- Kỹ thuật thống kê: Nhập liệu và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và Fisher’s exact test để đánh giá mối liên quan giữa các biến số định tính (độ mô học với xâm nhập mạch, nồng độ AFP, kích thước khối u).
- Tính toán hiệu năng chẩn đoán: Xác định độ nhạy (Sensitivity - Se), độ đặc hiệu (Specificity - Sp), giá trị dự báo dương tính (PPV), giá trị dự báo âm tính (NPV) và diện tích dưới đường cong ROC cho từng dấu ấn đơn lẻ và panel phối hợp 3 dấu ấn (HSP-70, GPC-3, GS). Ngưỡng có ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, phân bố dịch tễ học và bệnh học nền: Đa số bệnh nhân UTBMTBG là nam giới, phát triển chủ yếu trên nền xơ gan và viêm gan virus B/C mạn tính. Kích thước khối u có mối liên quan mật thiết với độ biệt hóa mô học và nguy cơ xâm nhập vi mạch ($p < 0,05$). Đáng chú ý, "đột biến yếu tố khởi động TERT ở hơn 50% mô UTBMTBG", nhấn mạnh vai trò của bất tử hóa tế bào trong sinh ung thư gan.
Thứ hai, đặc điểm mô bệnh học tổn thương tiền ung thư: Nốt loạn sản độ cao (HGDN) thể hiện mật độ tế bào tăng cao (gấp 1,3 đến > 2 lần mô xung quanh), xuất hiện cấu trúc giả tuyến-nang, biến đổi tế bào nhỏ (BĐTBN) và các động mạch không cặp đôi (unpaired arteries). UTTBG được phân loại thành 4 phân nhóm, trong đó típ I-HCA chiếm tỷ lệ cao nhất và B-HCA mang nguy cơ ác tính hóa tiềm tàng.
Thứ ba, hiệu năng chẩn đoán vượt trội của Panel 3 dấu ấn HMMD: Kết quả chứng minh: "Sử dụng kết hợp HSP-70, GPC-3 và GS trong chẩn đoán UTBMTBG sớm có độ nhạy và độ đặc hiệu cao tới 72 và 100%". Sự biểu hiện đồng thời của ít nhất 2 trong 3 dấu ấn hoặc cả 3 dấu ấn dương tính cho phép khẳng định tuyệt đối bản chất ác tính của tổn thương, giải quyết hoàn toàn vùng xám chẩn đoán giữa HGDN và UTBMTBG biệt hóa cao.
Thứ tư, xác định giá trị dấu ấn định danh nguồn gốc tế bào gan: Arginase-1 (Arg-1) đạt độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội (> 90%), vượt trội hơn HepPar-1 (độ nhạy giảm còn 50-60% ở thể kém biệt hóa) và pCEA (dễ gây nhầm lẫn mẫu bắt màu vi quản mật), trở thành dấu ấn hàng đầu trong xác nhận nguồn gốc biểu mô tế bào gan.
Thứ năm, mao mạch hóa xoang mạch: Nhuộm CD34 xác nhận hiện tượng chuyển đổi cấp máu từ tĩnh mạch cửa sang động mạch trong các nốt loạn sản và UTBMTBG, biểu hiện qua sự bắt màu liên tục dọc theo các mao mạch nan hoa dạng xoang.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp khung bằng chứng phân tử - mô học xác thực mô hình chuyển dạng nhiều giai đoạn từ tổn thương tiền thân đến ung thư xâm nhập, làm sáng tỏ vai trò của con đường tín hiệu Wnt/$\beta$-catenin và cơ chế chống apoptosis qua HSP-70.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán giải phẫu bệnh tích hợp panel HMMD đa tầng, có khả năng chuyển giao và áp dụng rộng rãi cho các mẫu sinh thiết kim lõi gan tại các bệnh viện tuyến trung ương và địa phương.
- Về ứng dụng thực tiễn: Giúp các nhà bệnh học tránh chẩn đoán dưới mức (underdiagnosis) đối với UTBMTBG sớm và tránh chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) đối với các nốt loạn sản, từ đó quyết định chính xác chỉ định phẫu thuật triệt căn hoặc ghép gan.
- Về chính sách y tế: Cung cấp căn cứ thực tiễn để cập nhật Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị UTBM gan nguyên phát của Bộ Y tế, bổ sung chỉ định sinh thiết gan và nhuộm HMMD panel 3 dấu ấn khi chẩn đoán hình ảnh không điển hình.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những phát hiện mang tính đột phá, luận án ghi nhận một số hạn chế khách quan:
- Hạn chế về sinh thiết mẫu nhỏ: Sinh thiết kim lõi có độ nhạy 86-96% nhưng nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư trung bình khoảng 2,7% và khó đánh giá toàn diện tình trạng xâm nhập vi mạch máu trên toàn bộ diện tích u so với bệnh phẩm phẫu thuật.
- Độ nhạy đơn độc của HSP-70: Dấu ấn HSP-70 có độ nhạy đơn độc tương đối thấp (khoảng 50% trên mẫu sinh thiết) và đòi hỏi kỹ thuật viên có tay nghề cao để kiểm soát nhuộm nền.
- Cạm bẫy dương tính giả của GPC-3: Hiện tượng bắt màu GPC-3 khu trú có thể xuất hiện ở một số nốt xơ gan tái tạo phản ứng viêm mạnh, đòi hỏi phải luôn đọc kết hợp với GS và HSP-70.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) trên mẫu sinh thiết vi thể để phân tích sâu các đột biến TERT promoter, TP53, CTNNB1, AXIN1 và ARID1A/ARID2.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) trên tiêu bản số hóa toàn phần (Whole Slide Imaging - WSI) để tự động hóa việc định lượng chỉ số tế bào/nhân và mẫu bộc lộ HMMD.
- Thiết lập nghiên cứu thuần tập đa trung tâm theo dõi dọc (longitudinal follow-up) để đánh giá tỷ lệ chuyển dạng ác tính thực tế của các nốt loạn sản độ cao được quản lý bảo tồn.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đóng góp giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu chuẩn mực đầu tiên tại Việt Nam về tổn thương tiền ung thư gan, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Giải phẫu bệnh, Ung bướu và Tiêu hóa - Gan mật.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thiết lập phác đồ chẩn đoán vi thể chuẩn hóa, nâng cao độ chính xác của xét nghiệm sinh thiết gan từ 85% lên tiệm cận 98% khi áp dụng panel 3 dấu ấn (HSP-70, GPC-3, GS).
- Lợi ích xã hội: Giúp phát hiện sớm ung thư gan ở giai đoạn kích thước khối u $\le 2\text{ cm}$, nâng cao cơ hội điều trị triệt căn (phẫu thuật cắt u, ghép gan, đốt sóng cao tần RFA), kéo dài thời gian sống thêm 5 năm của bệnh nhân và giảm gánh nặng chi phí y tế cho xã hội.
- Hội nhập quốc tế: Kết nối dữ liệu giải phẫu bệnh học của Việt Nam với các khuyến cáo quốc tế từ AASLD, EASL, APASL và WHO.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo toàn diện về vi thể, tiêu chuẩn phân loại WHO và các thuật toán chẩn đoán giải phẫu bệnh gan hiện đại.
- Bác sĩ Giải phẫu bệnh: Sở hữu công cụ và bảng hướng dẫn thực hành nhuộm/đọc panel HMMD chuẩn xác trên các mẫu sinh thiết gan nhỏ phức tạp.
- Bác sĩ Lâm sàng Ung bướu, Ngoại Gan Mật, Tiêu hóa: Có được kết quả chẩn đoán mô bệnh học tin cậy để xây dựng chiến lược can thiệp phẫu thuật, ghép gan hoặc nút mạch hóa chất (TACE) tối ưu.
- Cơ quan quản lý y tế và hoạch định chính sách: Căn cứ khoa học xác thực để chuẩn hóa danh mục kỹ thuật và phác đồ điều trị quốc gia về ung thư gan.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết sinh ung thư gan nhiều bước (Multistep Hepatocarcinogenesis) vào thực tiễn bệnh lý người Việt Nam, chứng minh mối liên kết biện chứng giữa đột biến con đường Wnt/$\beta$-catenin (bộc lộ qua GS và $\beta$-catenin) với sự hình thành các nốt tiền ung thư (HGDN, B-HCA) và quá trình chuyển dạng thành UTBMTBG sớm.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chỉ khảo sát đơn lẻ từng dấu ấn (như p53, Ki-67 của Lê Minh Huy, 2012) hoặc chỉ tập trung vào UTBMTBG tiến triển (Trần Anh Đức và Trần Ngọc Minh, 2013; Lương Khắc Hiến và Trần Văn Hợp, 2008), luận án này lần đầu tiên thiết lập quy trình giải phẫu bệnh toàn diện ứng dụng panel phối hợp đa dấu ấn (HSP-70, GPC-3, GS, Arg-1, HepPar-1, L-FABP, SAA, CD34), cho phép định danh phân nhóm u tuyến và phân biệt chính xác nốt giáp biên.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là dấu ấn đơn lẻ HSP-70 tuy có độ nhạy độc lập không cao (~50% trên sinh thiết), nhưng khi phối hợp theo mô hình panel 2/3 hoặc 3/3 cùng GPC-3 và GS thì độ đặc hiệu chẩn đoán UTBMTBG biệt hóa cao so với nốt loạn sản độ cao đạt mức tuyệt đối 100%, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dương tính giả.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình cố định bệnh phẩm, nồng độ pha loãng kháng thể, hệ thống hóa chất nhuộm tự động, các chứng dương/chứng âm nội kiểm và thuật toán phân nhánh chẩn đoán (Diagnostic Algorithm) từng bước cho phép bất kỳ phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh đạt chuẩn nào cũng có thể tái lập chính xác kết quả.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Định hướng 10 năm tới bao gồm việc tích hợp giải trình tự phân tử đơn tế bào (Single-cell RNA sequencing) để giải mã vi môi trường miễn dịch của nốt loạn sản, phát triển các dấu ấn sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy - ctDNA TERT mutation) và xây dựng hệ thống phần mềm bệnh học số tích hợp trí tuệ nhân tạo hỗ trợ sàng lọc tự động tổn thương tiền ung thư gan.
Kết luận
- Khẳng định tính quy luật của quá trình sinh ung thư gan nhiều giai đoạn, trong đó biến đổi tế bào nhỏ (BĐTBN) và nốt loạn sản độ cao (HGDN) là các tổn thương tiền ung thư thực thụ có liên quan mật thiết với nhiễm virus viêm gan B mạn tính.
- Chuẩn hóa đặc điểm mô bệnh học phân loại 4 thứ típ u tuyến tế bào gan (H-HCA, B-HCA, I-HCA, U-HCA) theo WHO 2010 tại Việt Nam, cảnh báo nguy cơ ác tính hóa 7% của nhóm có đột biến $\beta$-catenin.
- Xác lập giá trị chẩn đoán vàng của panel 3 dấu ấn HMMD (HSP-70, GPC-3, Glutamine Synthetase) với độ nhạy 72% và độ đặc hiệu 100% trong chẩn đoán phân biệt UTBMTBG sớm/biệt hóa cao với nốt loạn sản độ cao.
- Chứng minh Arginase-1 là dấu ấn miễn dịch tối ưu nhất (> 90% nhạy và đặc hiệu) để xác định nguồn gốc biểu mô tế bào gan, khắc phục hạn chế của HepPar-1 và pCEA trên bệnh phẩm sinh thiết nhỏ.
- Cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn vững chắc, định hình lại tiêu chuẩn chẩn đoán giải phẫu bệnh học gan mật tại Việt Nam, đóng góp trực tiếp vào chiến lược phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị ung thư gan trên toàn quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGỌC MINH NGHI£N CøU M¤ BÖNH HäC Vµ HãA M¤ MIÔN DÞCH TæN TH¦¥NG TIÒN UNG TH¦ Vµ UNG TH¦ BIÓU M¤ TÕ BµO GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGỌC MINH NGHI£N CøU M¤ BÖNH HäC Vµ HãA M¤ MIÔN DÞCH TæN TH¦¥NG TIÒN UNG TH¦ Vµ UNG TH¦ BIÓU M¤ TÕ BµO GAN Ngành: Giải phẫu bệnh và Pháp y Mã số: 62720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Hưng HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Giải phẫu bệnh Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế Hoạch tổng hợp, Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện ĐHY Hà Nội, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Bệnh Viện Việt Đức và Trung tâm Giải phẫu bệnh – Tế bào học Bệnh Viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn của tôi - PGS.
Nguyễn Văn Hưng - đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và cũng là người thầy đầu tiên hướng dẫn tôi vào học ngành Giải phẫu bệnh, người khai phá và truyền cho tôi ý tưởng niềm cảm hứng và say mê khi đi sâu nghiên cứu lĩnh vực này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, cô, anh, chị, em đồng nghiệp trong Bộ môn Giải phẫu bệnh thân yêu của tôi, đặc biệt Cô TS. Nguyễn Thúy Hương đã truyền đạt kiến thức, luôn dìu dắt, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng như trong công tác hàng ngày. Tôi xin bảy tỏ lòng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy, cô, anh chị em nhân viên tập thể Khoa Giải phẫu bệnh – Bệnh viện ĐHY Hà Nội, nơi tôi làm việc và nghiên cứu hàng ngày đã hết lòng vì tôi để hoàn thành Luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, trao đổi và hợp tác với tôi trong công việc chuyên môn và nghiên cứu khoa học để đến ngày hôm nay tôi mới có thể hoàn thành xong luận án này. Tôi xin bảy tỏ sự cảm ơn tới các bệnh nhân đã góp phần, hỗ trợ giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình – các Bố, Mẹ và Vợ, các con tôi, cùng người thân và bạn bè đã luôn sát cánh, dành cho tôi sự yêu thương vô bờ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả Trần Ngọc Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Ngọc Minh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp Y, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả Trần Ngọc Minh NHỮNG TỪ VIẾT TẮT AASLD American Association for the Study of Liver Diseases (Hội gan mật Hoa Kỳ) AFP Alpha Fetoprotein APASL Asian Pacific Association for the Study of Liver (Hội Gan mật Châu Á Thái Bình Dương) Arg-1 Arginase-1 B-HCA β-catenin-mutated HCA – U tuyến tế bào gan đột biến gen Beta-catenin BN Bệnh nhân BĐTBL Biến đổi tế bào lớn BĐTBN Biến đổi tế bào nhỏ CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính EASL European Association for the Study of the Liver (Hội Gan mật Châu Âu) FNA (Fine Needle Aspiration) - Chọc hút bằng kim nhỏ GPB Giải phẫu bệnh GPC-3 Glypican-3 GS Glutamine Synthetase HepPar-1 Hepatocyte Paraffin-1 H-HCA Hepatocyte nuclear factor 1 α-mutated HCA – U tuyến tế bào gan đột biến yếu tố 1 α trong nhân tế bào gan. HMMD Hóa mô miễn dịch HSP-70 Heat shock protein – 70 – Protein sốc nhiệt 70. I-HCA Inflammatory HCA- U tuyến tế bào gan viêm JSH (Japan Society of Hepatology) - Hội Gan mật Nhật Bản L-FABP Liver fatty acid binding protein (Protein liên kết với acid béo của gan) MBH Mô bệnh học NC Nghiên cứu NLS Nốt loạn sản PAS Periodic Acid Shiff pCEA Polyclonal Carcinoembryonic Antigen QSNKT Quá sản nốt khu trú SAA Serum Amyloid A – Protein Amyloid A huyết thanh SIR Society of Interventional Radiology (Hội can thiệp điện quang) TERT Telomarase sao chép ngược TNM Phân loại T, N, M U-HCA Unclassified HCA – U tuyến tế bào gan không phân loại UTBM Ung thư biểu mô UTBMTBG Ung thư biểu mô tế bào gan UTG Ung thư gan UTKNT U thần kinh nội tiết UTTBG U tuyến tế bào gan VGB Viêm gan B VGC Viêm gan C MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Cơ sở phân tử của UTBMTBG. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Tiêu chuẩn chẩn đoán UTBMTBG của Bộ Y tế Việt Nam. Dấu ấn sinh học chẩn đoán.
Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán giai đoạn lâm sàng. Sinh thiết và tế bào học chẩn đoán. Tổn thương tiền ung thư gan.1 Biến đổi tế bào gan.
Nốt loạn sản. U tuyến tế bào gan. Ung thư biểu mô tế bào gan. Ung thư biểu mô tế bào gan sớm.
Hóa mô miễn dịch liên quan đến chẩn đoán UTBMTBG và tiền ung thư gan. Polyclonal Carcinoembryonic Antigen. Protein sốc nhiệt 70. Dấu ấn CD34.
Các dấu ấn khác. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cách chọn mẫu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Phương tiện và kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Tiêu chuẩn xác định, đánh giá biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu và hạn chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm phân bố về tuổi, giới của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về tuổi, giới của bệnh nhân UTTBG.
Đặc điểm phân bố về số lượng u của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về kích thước u của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về nồng độ AFP huyết thanh của bệnh nhân UTBMTBG. Đặc điểm phân bố về tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B, C của bệnh nhân UTBMTBG.
Đặc điểm tổn thương tiền ung thư gan và UTBMTBG. Tổn thương tiền ung thư gan. Các đặc điểm của UTBMTBG. Đối chiếu và tìm mối liên quan của một số yếu tố khác và mô học.
Đối chiếu giữa kích thước u với độ mô học trong UTBMTBG .Đối chiếu giữa nồng độ AFP huyết thanh với độ mô học trong UTBMTBG. Đối chiếu giữa típ MBH với độ mô học trong UTBMTBG. Đối chiếu giữa xâm nhập mạch với độ mô học trong UTBMTBG 69 3. Đặc điểm HMMD trong tổn thương tiền ung thư và UTBMTBG.
Đặc điểm bộc lộ của các dấu ấn HMMD trong UTTGB. Đặc điểm bộc lộ của các dấu ấn HMMD trong NLS. Đặc điểm bộc lộ của các dấu ấn HMMD trong UTBMTBG. Đặc điểm bộc lộ khi nhuộm 3 dấu ấn HMMD (HSP-70, GPC-3, GS) trong UTBMTBG biệt hóa cao và NLS độ cao.
Giá trị khi khi nhuộm phối hợp 3 dấu ấn (HSP-70, GPC-3, GS) trong chẩn đoán phân biệt UTBMTBG biệt hóa cao và NLS độ cao. 74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm về tuổi và giới của nhóm bệnh nhân UTBMTBG.
Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm bệnh nhân UTTBG. Sự phân bố về số lượng u của nhóm bệnh nhân UTBMTBG. Sự phân bố về kích thước u của nhóm bệnh nhân UTBMTBG. Nồng độ AFP của nhóm bệnh nhân UTBMTBG.
Tình trạng nhiễm vi rút viêm gan ở nhóm bệnh nhân UTBMTBG 83 4. Đặc điểm mô bệnh học của tổn thương tiền ung thư. Nốt loạn sản tế bào gan. U tuyến tế bào gan.
Các đặc điểm mô bệnh học của UTBMTBG. Đặc điểm các típ mô bệnh học. Đặc điểm tế bào u. Tình trạng xâm nhập mạch trong UTBMTBG.
Tình trạng xơ hóa gan ở mô quanh UTBMTBG. Đối chiếu một số đặc điểm mô học với độ mô học. Đối chiếu kích thước u với độ mô học. Đối chiếu nồng độ AFP huyết thanh và với độ mô học.
Đối chiếu giữa típ mô bệnh học với độ mô học. Đối chiếu tình trạng xâm nhập mạch với độ mô học. Vai trò của HMMD trong chẩn đoán các tổn thương gan. Vai trò của HMMD trong chẩn đoán UTTBG.
Vai trò của HMMD trong chẩn đoán các NLS và UTBMTBG .126 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng tóm tắt đặc điểm tế bào học và mô bệnh học của NLS và UTBM gan sớm. Bảng thông tin kháng thể nhuộm trong nghiên cứu. Bảng đặc điểm mô bệnh học phân loại các tổn thương.
Phân bố giữa tuổi và giới của UTTBG. Phân bố về số lượng u. Phân bố về kích thước u. Phân bố về nồng độ AFP huyết thanh.
Phân bố tình trạng nhiễm vi rút viêm gan. Phân bố về số lượng và đặc điểm MBH của NLS. Phân bố về số lượng và đặc điểm MBH của các típ UTTBG. Phân bố tổn thương theo típ MBH của UTBMTBG.
Phân bố tổn thương theo hình thái tế bào học của UTBMTBG. Phân bố tổn thương theo độ mô học của UTBMTBG. Tình trạng xâm nhập mạch trong UTBMTBG. Phân bố tình trạng xơ hóa gan trong UTBMTBG.
Đối chiếu giữa kích thước u với độ mô học. Liên quan giữa nồng độ AFP huyết thanh với độ mô học. Liên quan giữa típ MBH với ĐMH của UTBMTBG. Đối chiếu tình trạng xâm nhập mạch với độ mô học.
Tình trạng bộc lộ dấu ấn HMMD trong các típ UTTBG. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD trong nốt loạn sản .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Minh (2020). Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/mo-benh-hoc-hmmd-tien-ung-thu-utbmtbg
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan: phân tích vi thể, sinh thiết, dấu ấn sinh học, chẩn đoán phân biệt.
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô bệnh học, HMMD tiền ung thư & ung thư biểu mô tế bào gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.