Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng và theo dõi hiệ
Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu cận lâm sàng trong ung thư gan HCC
Nghiên cứu tập trung vào giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng và theo dõi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). HCC là loại ung thư gan phổ biến. Tỷ lệ mắc và tử vong cao. Phát hiện sớm, tiên lượng chính xác, theo dõi sát sao giúp cải thiện kết quả điều trị. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu. Chúng hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá giai đoạn, tiên lượng bệnh. Đồng thời, cận lâm sàng giúp theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát. Công trình này khám phá sâu rộng các chỉ số sinh học và hình ảnh. Mục tiêu là tối ưu hóa quản lý bệnh nhân ung thư gan. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Hiểu rõ giá trị từng xét nghiệm cận lâm sàng rất quan trọng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Đồng thời, nó tối ưu hóa nguồn lực y tế. Luận án này đóng góp vào kho tàng kiến thức về ung thư gan. Nó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân là mục tiêu cuối cùng. Các phương pháp điều trị kết hợp đang được áp dụng rộng rãi. Việc đánh giá hiệu quả cận lâm sàng là không thể thiếu. Điều này đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được phác đồ phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.
1.1. Vai trò xét nghiệm máu trong chẩn đoán ung thư gan
Xét nghiệm máu cung cấp thông tin quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi ung thư gan. Alpha-fetoprotein (AFP) là một marker sinh học kinh điển. Nồng độ AFP tăng cao thường gợi ý sự hiện diện của HCC. Tuy nhiên, AFP không đặc hiệu hoàn toàn. Một số bệnh lý gan khác cũng gây tăng AFP. Do đó, cần kết hợp với các chỉ số khác. PIVKA-II (Protein Induced by Vitamin K Absence or Antagonist-II) là một marker mới. PIVKA-II có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong một số trường hợp. Kết hợp AFP và PIVKA-II tăng cường khả năng phát hiện HCC. Các xét nghiệm chức năng gan cũng rất quan trọng. Chúng bao gồm AST, ALT, Bilirubin, Albumin, prothrombin time. Các chỉ số này đánh giá tình trạng chức năng gan. Tình trạng gan ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dung nạp điều trị. Bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan mạn tính là đối tượng nguy cơ cao. Theo dõi HBsAg, Anti-HBc, Anti-HCV giúp xác định căn nguyên. Các marker này cũng là yếu tố tiên lượng. Các xét nghiệm viêm như CRP, IL-6 cũng có thể cung cấp thông tin. Chúng phản ánh mức độ viêm và tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Kết quả xét nghiệm máu cần được diễn giải cẩn thận. Chúng luôn được đặt trong bối cảnh lâm sàng. Đây là nền tảng cho các quyết định điều trị tiếp theo.
1.2. Ứng dụng chẩn đoán hình ảnh tiên lượng ung thư gan
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán, phân giai đoạn và tiên lượng ung thư gan. Siêu âm gan là phương pháp sàng lọc ban đầu. Nó phát hiện các khối u đáng ngờ. Siêu âm có thể kết hợp siêu âm cản âm (CEUS) để tăng độ nhạy. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy và cộng hưởng từ (CHT) là các phương pháp chẩn đoán xác định. Chúng cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, số lượng, vị trí khối u. Đồng thời, CLVT và CHT đánh giá mức độ xâm lấn mạch máu. Các đặc điểm bắt thuốc cản quang điển hình giúp chẩn đoán HCC. CLVT và CHT còn phát hiện di căn xa. Điều này rất quan trọng trong phân giai đoạn bệnh (TNM, BCLC). Hình ảnh cung cấp thông tin về tình trạng nhu mô gan còn lại. Nó đánh giá mức độ xơ gan. Các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến quyết định điều trị. Khối u có thể đáp ứng tốt với TACE nếu có đặc điểm bắt thuốc nhất định. Kích thước khối u, số lượng nốt, vị trí giải phẫu ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị. Chẩn đoán hình ảnh giúp định hướng sinh thiết. Nó hướng dẫn các thủ thuật can thiệp. Chẩn đoán hình ảnh là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ tiên lượng và lập kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân HCC.
II.Giá trị tiên lượng ung thư gan bằng marker cận lâm sàng
Tiên lượng ung thư gan là quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi đánh giá nhiều yếu tố. Các marker cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp dự đoán diễn biến bệnh. Đồng thời, chúng ước tính thời gian sống còn của bệnh nhân. Nồng độ AFP trước điều trị có liên quan đến kích thước khối u. Nó liên quan đến mức độ biệt hóa tế bào ung thư. AFP cao thường đi kèm với tiên lượng xấu hơn. PIVKA-II cũng là một chỉ dấu tiên lượng mạnh. PIVKA-II cao có thể cảnh báo nguy cơ tái phát. Nó cũng liên quan đến đáp ứng kém với điều trị. Kết hợp nhiều marker tăng cường độ chính xác. Ví dụ, thang điểm GALAD (Gender, Age, AFP, L3, PIVKA-II) cải thiện khả năng tiên lượng. Các yếu tố liên quan đến chức năng gan cũng ảnh hưởng. Điểm Child-Pugh, MELD là các chỉ số đánh giá chức năng gan. Chức năng gan kém liên quan đến tiên lượng xấu. Tình trạng viêm hệ thống cũng là một yếu tố. Các chỉ số như CRP, bạch cầu, tiểu cầu có thể liên quan đến tiên lượng. Mục tiêu là xây dựng mô hình tiên lượng toàn diện. Mô hình này kết hợp các marker sinh học, hình ảnh và lâm sàng. Điều này giúp cá thể hóa điều trị. Nó tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân.
2.1. Marker sinh học dự đoán diễn tiến bệnh ung thư gan
Nhiều marker sinh học có khả năng dự đoán diễn tiến ung thư gan. AFP là marker được sử dụng rộng rãi nhất. Nồng độ AFP huyết thanh tăng cao trước điều trị thường liên quan đến giai đoạn bệnh tiến triển. Nó cũng liên quan đến sự biệt hóa kém của khối u. Bệnh nhân có AFP cao có nguy cơ tái phát cao hơn sau điều trị. Thời gian sống còn cũng thường ngắn hơn. PIVKA-II là một marker mới nổi. PIVKA-II phản ánh sự thiếu hụt vitamin K. Nó liên quan đến ung thư gan. Nồng độ PIVKA-II cao có mối liên hệ với kích thước khối u lớn. Nó liên quan đến xâm lấn mạch máu vi thể. Điều này dự báo một tiên lượng bất lợi. Tỷ lệ đáp ứng điều trị kém cũng thường gặp ở bệnh nhân PIVKA-II cao. Các chỉ số như IL-6, VEGF cũng đang được nghiên cứu. Chúng thể hiện vai trò trong quá trình hình thành mạch máu. Chúng cũng liên quan đến sự phát triển của khối u. Các nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm marker mới. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác trong dự đoán diễn tiến bệnh. Kết hợp các marker này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Nó tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân HCC.
2.2. Phân loại bệnh nhân ung thư gan qua chỉ số cận lâm sàng
Phân loại bệnh nhân ung thư gan dựa trên các chỉ số cận lâm sàng là cần thiết. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Đồng thời, nó tối ưu hóa tiên lượng. Hệ thống phân loại BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer) tích hợp chức năng gan, tình trạng toàn thân và đặc điểm khối u. Các marker sinh học như AFP, PIVKA-II bổ sung thông tin. Chúng giúp tinh chỉnh việc phân loại. Bệnh nhân có AFP hoặc PIVKA-II cao dù khối u nhỏ có thể có nguy cơ cao hơn. Điều này đòi devotion điều trị tích cực hơn. Các thang điểm chức năng gan như Child-Pugh hoặc MELD đánh giá dự trữ gan. Dự trữ gan ảnh hưởng lớn đến khả năng dung nạp các phương pháp điều trị. Bệnh nhân có chức năng gan tốt hơn có thể chịu đựng được các can thiệp phức tạp. Kết quả chẩn đoán hình ảnh xác định giai đoạn TNM. Hệ thống này phân loại khối u, hạch và di căn. Việc kết hợp tất cả các chỉ số này giúp xác định nhóm bệnh nhân. Nó đánh giá mức độ nguy cơ. Từ đó, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Từ phẫu thuật, ghép gan, TACE, RFA đến điều trị toàn thân. Mỗi bệnh nhân được phân loại kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo họ nhận được liệu pháp tối ưu. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị tổng thể.
III.Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư gan bằng TACE RFA
Nút mạch hóa chất khối u gan (TACE) kết hợp đốt sóng cao tần (RFA) là phương pháp điều trị hiệu quả cho ung thư gan. Sự kết hợp này mang lại lợi ích cộng hưởng. TACE cắt nguồn cung cấp máu nuôi khối u. Nó đưa hóa chất liều cao tại chỗ. RFA phá hủy tế bào ung thư bằng nhiệt. Phối hợp hai phương pháp tăng cường hiệu quả. Nó giảm nguy cơ tái phát. Đánh giá hiệu quả điều trị là rất quan trọng. Nó giúp xác định đáp ứng của khối u. Đồng thời, nó điều chỉnh chiến lược điều trị tiếp theo. Các tiêu chuẩn cận lâm sàng và hình ảnh được sử dụng. Chúng theo dõi sát sao bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR) hoặc đáp ứng một phần (PR). Cải thiện tiên lượng và chất lượng sống là mục tiêu cuối cùng. Sự phối hợp này đặc biệt hữu ích cho các khối u có kích thước trung bình. Nó cũng hiệu quả với các khối u ở vị trí khó tiếp cận bằng RFA đơn thuần. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra các yếu tố tiên đoán đáp ứng. Điều này giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp nhất cho liệu pháp kết hợp. Đánh giá định kỳ giúp tối ưu hóa phác đồ. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa.
3.1. Cơ chế điều trị ung thư gan bằng nút mạch hóa chất
Nút mạch hóa chất khối u gan (TACE) là một phương pháp điều trị cục bộ cho ung thư gan. Nó hoạt động bằng cách đưa hóa chất trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Sau đó, mạch máu này được nút lại. Mục tiêu là cắt đứt nguồn cung cấp máu. Điều này làm cho khối u thiếu oxy và chất dinh dưỡng. Hóa chất tập trung liều cao tại khối u. Nó gây độc tế bào cục bộ. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. TACE thường sử dụng các loại hóa chất như Doxorubicin, Cisplatin. Chúng được trộn với Lipiodol. Lipiodol là chất cản quang duy trì hóa chất trong khối u. Quá trình nút mạch sử dụng các hạt nút mạch hoặc vật liệu keo. Nó gây tắc nghẽn mạch máu nuôi khối u. Cơ chế kép này làm chết tế bào ung thư. Nó làm chậm sự phát triển của khối u. TACE là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân HCC giai đoạn trung gian. Nó cũng được dùng cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật. Phương pháp này giúp kiểm soát bệnh. Nó kéo dài thời gian sống. Việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật TACE cần được cá thể hóa. Điều này dựa trên đặc điểm khối u, chức năng gan và tình trạng tổng thể. Theo dõi sau TACE là cần thiết. Nó đánh giá đáp ứng và phát hiện biến chứng.
3.2. Ưu điểm phối hợp TACE và đốt sóng cao tần
Kết hợp TACE và RFA mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với đơn trị liệu. TACE làm giảm nguồn cung cấp máu cho khối u. Điều này làm tăng hiệu quả của RFA. Khối u bị thiếu máu sẽ nhạy cảm hơn với nhiệt. Đồng thời, TACE giảm hiệu ứng 'làm mát' của dòng máu chảy qua khối u. Điều này cho phép RFA tạo ra vùng hoại tử lớn hơn, đồng nhất hơn. RFA có thể điều trị các khối u còn sót lại sau TACE. Nó cũng có thể xử lý các khối u nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường. Sự kết hợp này đặc biệt hiệu quả với các khối u lớn hơn. Nó tăng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR). Nó kéo dài thời gian sống không bệnh. Nguy cơ tái phát cục bộ cũng giảm đáng kể. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng liệu pháp kết hợp cải thiện kết quả lâm sàng. Nó vượt trội hơn hẳn so với TACE hoặc RFA riêng lẻ. Phối hợp TACE-RFA là một chiến lược quan trọng. Nó tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn trung gian. Việc lựa chọn phương pháp này dựa trên đặc điểm khối u và tình trạng bệnh nhân. Nó mang lại hy vọng mới cho việc kiểm soát bệnh.
IV.Theo dõi bệnh nhân ung thư gan sau điều trị TACE RFA
Theo dõi sát sao bệnh nhân ung thư gan sau điều trị TACE-RFA là bắt buộc. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của liệu pháp. Đồng thời, nó phát hiện sớm bất kỳ biến chứng hoặc tái phát nào. Kế hoạch theo dõi bao gồm khám lâm sàng định kỳ. Nó kết hợp xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Tần suất theo dõi thường là mỗi 1-3 tháng trong năm đầu. Sau đó có thể giãn ra. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Nó tối ưu hóa thời gian sống còn. Các yếu tố như nồng độ AFP, PIVKA-II được kiểm tra. Chúng phản ánh hoạt động của khối u. Chức năng gan cũng được theo dõi chặt chẽ. Điều này đảm bảo gan đủ khỏe để chống lại bệnh. Phát hiện sớm tái phát là chìa khóa. Nó cho phép can thiệp kịp thời. Điều này cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó tối ưu hóa chiến lược theo dõi. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này nâng cao chất lượng điều trị và quản lý bệnh nhân HCC.
4.1. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị ung thư gan
Đánh giá đáp ứng điều trị ung thư gan sau TACE-RFA tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn mRECIST (modified Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) là phổ biến nhất. Tiêu chuẩn này tập trung vào đánh giá phần khối u còn bắt thuốc cản quang. Đáp ứng hoàn toàn (CR) khi không còn vùng bắt thuốc cản quang. Không còn bất kỳ dấu hiệu ung thư nào còn sống. Đáp ứng một phần (PR) khi có sự giảm đáng kể kích thước khối u. Hoặc có sự giảm mức độ bắt thuốc cản quang. Bệnh ổn định (SD) khi khối u không thay đổi đáng kể. Bệnh tiến triển (PD) khi khối u tăng kích thước. Hoặc xuất hiện khối u mới. Các marker sinh học như AFP và PIVKA-II cũng được sử dụng. Chúng bổ sung thông tin. Giảm nồng độ các marker này thường tương quan với đáp ứng tốt. Ngược lại, nồng độ tăng cao có thể báo hiệu bệnh tiến triển. Đánh giá đáp ứng cần được thực hiện bằng CLVT hoặc CHT. Nên chụp ở nhiều thì tiêm thuốc. Việc đánh giá chính xác là rất quan trọng. Nó quyết định liệu pháp tiếp theo. Điều này có thể là lặp lại điều trị. Hoặc chuyển sang phương pháp khác. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được can thiệp phù hợp nhất.
4.2. Phát hiện tái phát ung thư gan sớm sau can thiệp
Phát hiện tái phát sớm ung thư gan sau điều trị TACE-RFA là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của quá trình điều trị lâu dài. Tái phát có thể xảy ra cục bộ tại vị trí khối u cũ. Nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng khối u mới ở các vị trí khác trong gan. Thậm chí có thể di căn xa. Việc theo dõi định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI) mỗi 3 tháng là khuyến nghị. Nó giúp phát hiện các tổn thương nhỏ nhất. Các xét nghiệm marker sinh học như AFP và PIVKA-II cũng rất nhạy. Sự tăng trở lại của các marker này thường là dấu hiệu sớm của tái phát. Nó có thể xuất hiện trước khi tổn thương được nhìn thấy trên hình ảnh. Bệnh nhân có tiền sử xơ gan, viêm gan B/C mạn tính có nguy cơ tái phát cao. Cần theo dõi chặt chẽ hơn. Việc phát hiện sớm tái phát cho phép can thiệp lại kịp thời. Điều này có thể là TACE, RFA, phẫu thuật cứu vãn hoặc các liệu pháp toàn thân. Phát hiện muộn làm giảm đáng kể cơ hội điều trị thành công. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng. Do đó, tuân thủ phác đồ theo dõi là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ điều trị ban đầu. Nó kéo dài thời gian sống còn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
V.Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu ung thư gan HCC
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc cho việc quản lý ung thư gan (HCC). Nó cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này về giá trị của các chỉ số cận lâm sàng trong tiên lượng và theo dõi điều trị TACE-RFA. Kết quả giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó cải thiện cá thể hóa phác đồ điều trị. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị tối ưu. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các dữ liệu. Tích hợp từ xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện về tình trạng bệnh nhân. Nó giúp dự đoán đáp ứng, phát hiện tái phát sớm. Từ đó, nó cải thiện tiên lượng tổng thể. Việc hiểu rõ hơn về cách các marker phản ánh bệnh. Cách chúng thay đổi sau điều trị là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược theo dõi. Nó giảm gánh nặng chi phí y tế không cần thiết. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả chăm sóc sức khỏe. Công trình này là một bước tiến. Nó góp phần vào cuộc chiến chống lại ung thư gan. Nó mở ra những hướng nghiên cứu mới. Mục tiêu là tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân HCC.
5.1. Cải thiện phác đồ điều trị ung thư gan hiện có
Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải thiện các phác đồ điều trị ung thư gan hiện có. Việc xác định các yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Ví dụ như AFP và PIVKA-II. Điều này cho phép phân tầng bệnh nhân tốt hơn. Nó giúp lựa chọn liệu pháp phù hợp ngay từ đầu. Bệnh nhân có nguy cơ cao có thể nhận được điều trị tích cực hơn. Hoặc họ có thể được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng tiên tiến. Việc hiểu rõ hơn về đáp ứng của các marker sau TACE-RFA cũng quan trọng. Nó giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Nếu các marker không giảm hoặc tăng trở lại. Điều này có thể báo hiệu cần thay đổi chiến lược điều trị. Có thể cần kết hợp thêm phương pháp khác. Hoặc chuyển sang điều trị toàn thân. Nghiên cứu góp phần xây dựng các hướng dẫn lâm sàng. Các hướng dẫn này dựa trên bằng chứng. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình quản lý bệnh nhân. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị trên quy mô rộng. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ tái phát. Nó kéo dài thời gian sống còn. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư gan.
5.2. Hướng nghiên cứu tương lai trong điều trị ung thư gan
Luận án này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong điều trị ung thư gan. Một hướng là khám phá các biomarker mới. Các biomarker này có thể có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Chúng hỗ trợ chẩn đoán sớm và tiên lượng chính xác hơn. Nghiên cứu về các dấu ấn di truyền (genomic markers) cũng rất hứa hẹn. Chúng có thể dự đoán đáp ứng với điều trị nhắm đích. Hoặc chúng tiên đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Tối ưu hóa phác đồ kết hợp TACE-RFA là một lĩnh vực khác. Nghiên cứu về liều lượng, tần suất, và trình tự của các phương pháp. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa với tác dụng phụ tối thiểu. Phát triển các công cụ tiên lượng dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) cũng là một hướng. Các công cụ này tích hợp dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh. Nó giúp dự đoán kết quả một cách chính xác hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp vượt qua sự đề kháng này. Cuối cùng, các nghiên cứu về chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu về chi phí-hiệu quả của các chiến lược điều trị. Điều này sẽ hoàn thiện bức tranh tổng thể. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị toàn diện cho việc quản lý HCC.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẬN LÂM SÀNG TRONG TIÊN LƯỢNG VÀ THEO DÕI HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP ĐỐT SÓNG CAO TẦN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẬN LÂM SÀNG TRONG TIÊN LƯỢNG VÀ THEO DÕI HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP ĐỐT SÓNG CAO TẦN Chuyên ngành : N Mã số : 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Ngọc Ánh HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ rất nhiều của các thầy cô, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Trần Ngọc Ánh - Trưởng khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Người thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Phạm Cẩm Phương - Phó giám đốc Trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai. Người thầy đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thu thập số liệu. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong Hội đồng chấm luận án đã góp ý, chỉ bảo cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu để hoàn thiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới: Ban giám hiệu, phòng Quản lý Đào tạo sau đại học, bộ môn Nội tổng hợp trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Kế hoạch tổng hợp, khoa Nội tổng hợp bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp và lưu trữ hồ sơ, trung tâm Điện quang, trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban giám đốc, khoa Nội tiêu hóa bệnh viện E đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới tất cả các bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi quá trình nghiên cứu để hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và người thân đã động viên chia sẻ giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.
Hà Nội, tháng 12 năm 2019 Tác giả luận án Đặng Trung Thành LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Trung Thành, nghiên cứu sinh khóa 35 chuyên ngành Nội tiêu hóa, trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Ngọc Ánh. Công trình này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào đã công bố trong nước và quốc tế.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng 12 năm 2019 Người viết cam đoan Đặng Trung Thành DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AASLD : American Association for the Study of Liver Disease (Hội nghiên cứu bệnh lý gan Hoa Kỳ) AFP : α-feotoprotein ALT : Alanin amino transferase AST : Aspartate amino transferase APASL : Asian Pacific Association for the Study of the liver (Hội gan mật Châu Á Thái Bình Dương) Anti-HBc : Kháng thể kháng HBc Anti-HBe : Kháng thể kháng Hbe BCLC : Barcelona Clinic Liver Cancer (Phân loại ung thư gan dựa theo Barcelona) BALAD : Bilirubin Albumin Leuthin Alphafetoprotein Decarboxyl CCA : Chất cản âm CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Chụp cắt lớp vi tính CR : Complete Response (Đáp ứng hoàn toàn) DAA : Direct-Acting Antiviral (Thuốc kháng virus trực tiếp) ĐNSCT : Đốt nhiệt sóng cao tần EASL : European Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu gan học châu Âu ) GOT : Glutamat Oxaloacetat Transaminase GPT : Glutamat Pyruvat transaminase GALAD : Gender Age Leuthin Alphafetoprotein Decarboxyl HAI : Histologic Activity Index (Chỉ số viêm hoạt động) HBcAg : Hepatitis B core antigen (Kháng nguyên lõi viêm gan B) HBeAg : Hepatitis B envelope antigen (kháng nguyên vỏ viêm gan B) HBsAg : Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B) HBV : Hepatitis B virus (Virus viêm gan B) HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) IFN : Interferon IL : Interleukin JSH : Japan Society of Hepatology (Hội gan mật Nhật Bản) MELD Model for end-stage liver disease (Thang điểm cho bệnh gan giai đoạn cuối) MHC : Major-histocompatibility-complex (Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu) NA : Nucleoside analogue (Chất tương tự nucleoside) NK : Natural killer (Tế bào giết tự nhiên) PET/CT : Positron Emision Tomography/Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính phát xạ positron) PR : Partial Response (Đáp ứng 1 phần) PIVKA-II : Vitamin K Absence or Antagonist-II SACA : Siêu âm cản âm TCLS : Triệu chứng lâm sàng TNM : Tumour, Lymp Node, Metastasiss (Hệ thống phân chia giai đoạn TNM) TACE : Transcatheter arterial chemoembolization (Nút mạch hóa chất khối u gan) UTBMTBG : Ung thư biểu mô tế bào gan MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.
Các tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Theo Hiệp Hội Gan mật Hoa Kỳ. Theo Hiệp hội Gan Mật Châu Âu. Theo Hiệp Hội Gan Mật Châu Á Thái Bình Dương.
Theo Hiệp Hội Gan Mật Nhật Bản .2 Tiêu chuẩn chẩn đoán nhóm u máu gan .1 Hình ảnh u máu gan trên siêu âm .2 Tiêu chuẩn chẩn đoán u máu gan trên cộng hưởng từ. Tiêm c vào khối u qua da. Đốt nhiệt sóng cao tần (Radio Frequency Ablation - RFA). Phá huỷ u gan bằng nhiệt vi sóng (Microwave thermal ablation - MWA).
Các phương pháp cắt nguồn máu nuôi khối u. Nút mạch hoá chất (TACE). Nút mạch sử dụng hạt vi cầu chuyển tải hóa chất. Phương pháp điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ Yttrium - 90.
Các phương pháp điều trị toàn thân đối với UTBMTBG. Điều trị đích. Chăm sóc giảm nhẹ và điều trị bệnh kèm theo. DCP hay PIVKA-II.
Sự phối hợp các chỉ số AFP, AFPL3, PIVKA2 và mô hình GALAD. GIÁ TRỊ CỦA AFP-L3, PIV -. Hiệu quả của phương pháp điều trị UTBMTBG phối hợp RFA và TACE. Giá trị của AFP-L3, PIVKA-II và mô hình BALAD trong theo dõi điều trị UTBMTBG bằng phương pháp RFA và TACE.
NGHIÊN CỨU AFP, AFPL3, PIVKA2 TRONG UNG THƯ GAN NGUYÊN PHÁT Ở VIỆT NAM…………………….37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Thu thập số liệu.
Công cụ thu thập số liệu. Quy trình thu thập số liệu. Biến số nghiên cứu. Phương pháp tính toán .1 Phương pháp tính độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính, giá trị dự doán âm tính.
Phương pháp tính thời gian sống thêm. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và cách khống chế. Đạo đức nghiên cứu.
64 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm về một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG. Các đặc điểm chung của khối u. GIÁ TRỊ AFP, AFP-L3, PIVKA II, GALAD TRONG CHẨN ĐOÁN UTBMTBG. Giá trị các dấu ấn AFP, AFP-L3, PIVKA II, GALAD trước điều trị.
Giá trị của xét nghiệm AFP, AFP-L3, PIVKA-II, GALAD trong chẩn đoán UTBMTBG. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP-L3, PIVEKA II và GALAD ở những bệnh nhân có nồng độ AFP <20 (ng/ml) (n=38). ĐẶC ĐIỂM VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ GIÁ TRỊ AFP- L3, PIVKA-II, BALAD, GALAD TRONG THEO DÕI ĐIỀU TRỊ U GAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP VỚI ĐỐT SÓNG CAO TẦN. Đặc điểm về kết quả điều trị.
Sự biến đổi các chỉ số cận lâm sàng qua các thời điểm đánh giá. Tiên lượng đáp ứng sau điều trị. Đặc điểm về tỷ lệ sống thêm và thời gian sống thêm trung bình. 96 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.
Phân bố tuổi. Phân bố giới. Các yếu tố nguy cơ. 105 - L3, PIVKA-II và GALAD trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát.
Giá trị của các phương pháp thăm dò chẩn đoán hình ảnh. Các dấu ấn ung thư trong UTBMTBG (Biomarker). 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ BỆNH ÁN THEO DÕI BỆNH NHÂN UNG THƯ GAN DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thang điểm AUDIT.
Bảng phân loại Child-Puhg năm 1973. Bảng phân loại giai đoạn ung thư gan theo Barcelona. Phân bố nhóm tuối của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về giới tính của đối tượng nghiên cứu.
Triệu chứng thực thể của bệnh nhân UTBMTBG. Một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG. Phân loại bệnh nhân theo mức độ suy gan. Phân loại bệnh nhân theo giai đoạn BCLC.
Phân loại bệnh nhân theo thang phân loại ALBI. Đánh giá chức năng gan của bệnh nhân UTBMTBG theo Child Pugh và ALBI. Đánh giá chức năng gan của bệnh nhân UTBMTBG theo BCLC và ALBI. Đặc điểm của khối u ở bệnh nhân UTBMTBG.
Đặc điểm khối u trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Giá trị nồng độ AFP, AFP-L3, PIVKA II và GALAD của 2 nhóm UTBMTBG và nhóm u máu gan. Giá trị nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA-II, GALAD theo giới tính. Giá trị nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA-II, GALAD, BALAD theo phân loại Barcelona.
Nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA-II, GALAD, BALAD theo chỉ số ALBI. Nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA I, GALAD, BALAD theo kích thước khối u. Nồng độ AFP – L3 và PIVKA II, GALAD theo từng nhóm AFP80 Bảng 3. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP-L3 tại điểm cắt 10,0%.
Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP tại điểm cắt 12,6 (ng/ml). Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của PIVKA-II tại điểm cắt ≥42,5 mAU/ml. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của GALAD tại điểm cắt -1,90. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP, AFP-L3, PIVKA II và điểm GALAD .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng bệnh.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.