Luận án tiến sĩ: Đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III-IV (M0) bằng cisplatin-taxane 5FU tại Đại học Y Hà Nội
Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng phác đồ cisplatin-taxane 5FU. Phân tích kết quả sống sót, tác dụng phụ và ưu nhược điểm.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan điều trị ung thư hạ họng giai đoạn muộn
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Phùng Thị Hòa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan điều trị ung thư hạ họng giai đoạn muộn
Ung thư hạ họng là bệnh lý ác tính nghiêm trọng, thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển. Giai đoạn III-IV đặt ra thách thức lớn trong điều trị, đòi hỏi các phương pháp đa mô thức. Mục tiêu chính bao gồm kiểm soát bệnh, kéo dài sự sống, đồng thời bảo tồn chức năng cơ quan. Lựa chọn điều trị phụ thuộc nhiều yếu tố: kích thước khối u, vị trí, tình trạng di căn hạch, sức khỏe tổng thể bệnh nhân. Các phương pháp truyền thống bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Hóa trị tân bổ trợ đã nổi lên như một chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm kích thước khối u ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị tại chỗ sau này. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước điều trị là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của một phác đồ hóa trị cụ thể, mang lại cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị tối ưu cho ung thư hạ họng giai đoạn muộn. Việc áp dụng các phác đồ hóa trị mạnh mẽ như cisplatin-taxane 5FU là cần thiết để đối phó với mức độ nghiêm trọng của bệnh ung thư hạ họng giai đoạn III-IV.
1.1. Bệnh học ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển
Ung thư hạ họng chủ yếu là ung thư biểu mô vảy. Vị trí giải phẫu đặc biệt của hạ họng làm cho việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Khối u thường phát triển âm thầm, triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Khi bệnh được phát hiện, phần lớn đã ở giai đoạn III hoặc IV. Điều này bao gồm sự xâm lấn sâu vào các cấu trúc lân cận hoặc di căn hạch vùng. Đặc điểm này đòi hỏi chiến lược điều trị tích cực, kết hợp nhiều phương thức. Ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển thường liên quan đến tiên lượng xấu. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và lâm sàng của bệnh giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm giải pháp cải thiện kết quả điều trị. Điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV cần sự phối hợp nhiều chuyên khoa.
1.2. Mục tiêu điều trị bảo tồn ung thư hạ họng
Điều trị ung thư hạ họng không chỉ nhằm loại bỏ khối u. Một mục tiêu quan trọng là bảo tồn chức năng thanh quản, giúp bệnh nhân duy trì khả năng nói và nuốt. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản có thể loại bỏ bệnh triệt để, nhưng gây mất tiếng nói vĩnh viễn. Các phương pháp bảo tồn cơ quan như hóa trị tân bổ trợ, tiếp theo là xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời, được ưu tiên. Chúng cố gắng giảm gánh nặng khối u, làm cho việc điều trị tại chỗ ít xâm lấn hơn. Mục tiêu là đạt được kết quả sống còn tương đương phẫu thuật, nhưng với chức năng tốt hơn. Quyết định về phương pháp bảo tồn phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả điều trị và chất lượng sống. Các phác đồ như cisplatin-taxane 5FU đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này, đặc biệt cho ung thư hạ họng giai đoạn III-IV.
II.Phác đồ TPF Hóa trị tân bổ trợ ung thư hạ họng
Phác đồ TPF (Taxane-Cisplatin-5FU) là một trong những lựa chọn hàng đầu cho hóa trị tân bổ trợ trong điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Sự kết hợp của ba loại thuốc hóa chất mạnh mẽ này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Taxane (như Docetaxel) ức chế quá trình phân chia tế bào. Cisplatin là một tác nhân alkyl hóa, gây tổn thương DNA. 5FU (5-Fluorouracil) là một chất kháng chuyển hóa, can thiệp vào tổng hợp pyrimidine. Phác đồ này được thiết kế để giảm kích thước khối u đáng kể trước khi thực hiện các liệu pháp tại chỗ như phẫu thuật hoặc xạ trị. Mục tiêu là tăng tỷ lệ phẫu thuật bảo tồn cơ quan và cải thiện kết quả tổng thể. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh lợi ích của TPF trong việc nâng cao khả năng đáp ứng điều trị cho bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III-IV. Hiểu rõ cơ chế và ứng dụng của TPF là chìa khóa để tối ưu hóa điều trị ung thư hạ họng.
2.1. Cơ sở khoa học phác đồ TPF Taxane Cisplatin 5FU
Phác đồ TPF là sự kết hợp của Docetaxel (một loại Taxane), Cisplatin và 5-Fluorouracil. Docetaxel hoạt động bằng cách ổn định các vi ống, ngăn chặn sự phân chia tế bào. Cisplatin tạo liên kết chéo trong DNA, gây chết tế bào theo chương trình. 5FU ức chế enzyme thymidylate synthase, làm gián đoạn tổng hợp DNA và RNA. Sự phối hợp này tạo ra một hiệu ứng cộng gộp, làm tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Phác đồ TPF đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong điều trị ung thư đầu cổ, đặc biệt là ung thư biểu mô vảy hạ họng. Cơ chế hoạt động đa đích giúp vượt qua cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư, mang lại tỷ lệ đáp ứng cao. Đây là nền tảng cho việc sử dụng TPF làm hóa trị tân bổ trợ cho ung thư hạ họng giai đoạn III-IV.
2.2. Vai trò hóa trị tân bổ trợ trong ung thư hạ họng
Hóa trị tân bổ trợ (NACT) là liệu pháp hóa chất được thực hiện trước các điều trị tại chỗ. Đối với ung thư hạ họng giai đoạn III-IV, NACT đóng vai trò quan trọng. NACT giúp giảm kích thước khối u nguyên phát và các hạch di căn. Điều này làm cho phẫu thuật trở nên dễ dàng hơn, ít xâm lấn hơn. NACT cũng có thể chuyển đổi các khối u không thể phẫu thuật thành có thể phẫu thuật. Mục tiêu chính là bảo tồn cơ quan, đặc biệt là thanh quản, tránh phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ. NACT còn có khả năng tiêu diệt các vi di căn, giảm nguy cơ tái phát xa. Việc đánh giá đáp ứng sau NACT là cực kỳ quan trọng để định hướng các bước điều trị tiếp theo. Các nghiên cứu đã chỉ ra NACT, đặc biệt với phác đồ TPF, cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân ung thư hạ họng.
2.3. Quy trình áp dụng phác đồ TPF cho ung thư hạ họng
Quy trình áp dụng phác đồ TPF cho bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, bệnh nhân được đánh giá tổng thể kỹ lưỡng để xác định đủ điều kiện. Phác đồ TPF thường được truyền tĩnh mạch theo chu kỳ nhất định, ví dụ 3 tuần một lần. Mỗi chu kỳ bao gồm Docetaxel, Cisplatin và 5-Fluorouracil với liều lượng cụ thể. Bệnh nhân được theo dõi sát sao về các tác dụng phụ trong suốt quá trình điều trị. Sau 2-3 chu kỳ, đánh giá lại đáp ứng khối u bằng hình ảnh (CT scan, MRI, PET/CT) và nội soi. Dựa trên đáp ứng và độc tính, quyết định điều trị tiếp theo được đưa ra, có thể là phẫu thuật, xạ trị, hoặc hóa xạ trị đồng thời. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của đội ngũ y tế đa chuyên khoa. Việc tuân thủ phác đồ và quản lý tác dụng phụ hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của điều trị ung thư hạ họng bằng cisplatin-taxane 5FU.
III.Đánh giá hiệu quả phác đồ TPF trong ung thư hạ họng
Hiệu quả của phác đồ TPF trong điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ĐƯTT), bao gồm đáp ứng hoàn toàn (ĐƯHT) và đáp ứng một phần (ĐƯMP), là thước đo chính. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ ĐƯTT cao với TPF, đạt khoảng 60-80%, và tỷ lệ ĐƯHT có thể lên tới 20-40%. Sự giảm kích thước khối u đáng kể mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật bảo tồn thanh quản, giảm thiểu nhu cầu cắt bỏ toàn bộ thanh quản. Phác đồ TPF cải thiện khả năng kiểm soát bệnh tại chỗ và tiên lượng sống còn. Việc theo dõi sát sao sau mỗi chu kỳ hóa trị giúp đánh giá sớm hiệu quả và điều chỉnh liệu pháp khi cần. Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn khẳng định vai trò then chốt của cisplatin-taxane 5FU trong việc nâng cao kết quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn muộn.
3.1. Tỷ lệ đáp ứng tổng thể của phác đồ TPF
Tỷ lệ đáp ứng tổng thể là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phác đồ TPF. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng TPF mang lại tỷ lệ đáp ứng tổng thể cao ở bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III-IV. Tỷ lệ này thường dao động từ 60% đến 80%, với một phần đáng kể đạt được đáp ứng hoàn toàn. Đáp ứng hoàn toàn có nghĩa là không còn dấu hiệu bệnh có thể đo lường được. Đáp ứng một phần là khối u giảm kích thước ít nhất 30%. Tỷ lệ đáp ứng cao này cho phép nhiều bệnh nhân được tiếp tục với các phương pháp điều trị bảo tồn cơ quan. Đây là ưu điểm nổi bật của hóa trị tân bổ trợ TPF. Tỷ lệ đáp ứng cao của cisplatin-taxane 5FU là yếu tố then chốt giúp kiểm soát ung thư hạ họng hiệu quả.
3.2. Cải thiện tiên lượng bệnh ung thư hạ họng
Việc sử dụng phác đồ TPF như hóa trị tân bổ trợ đã cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III-IV. Bằng cách giảm gánh nặng khối u ban đầu, TPF giúp tăng tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ và khu vực. Điều này dẫn đến tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ cao hơn. Khả năng bảo tồn thanh quản cũng góp phần vào chất lượng cuộc sống lâu dài của bệnh nhân. Phác đồ TPF là một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư đầu cổ. Nó cung cấp một lựa chọn hiệu quả để đối phó với những trường hợp bệnh tiến triển, nơi các phương pháp truyền thống có thể không đủ. Sự cải thiện tiên lượng cho thấy vai trò không thể thiếu của hóa trị ung thư hạ họng với phác đồ TPF.
3.3. Ảnh hưởng TPF đến phẫu thuật bảo tồn
Một trong những lợi ích lớn nhất của phác đồ TPF là khả năng tạo điều kiện cho phẫu thuật bảo tồn thanh quản. Trước khi có TPF, nhiều bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III-IV buộc phải phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản. TPF giúp giảm kích thước khối u đáng kể, khiến phẫu thuật trở nên khả thi hơn với phạm vi nhỏ hơn. Điều này cho phép bảo tồn các cấu trúc quan trọng của thanh quản, giữ lại chức năng nói và nuốt. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng TPF làm tăng tỷ lệ bệnh nhân đủ điều kiện cho các thủ thuật bảo tồn. Đây là một yếu tố quan trọng cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau điều trị. Phác đồ TPF là một công cụ mạnh mẽ trong chiến lược điều trị bảo tồn ung thư hạ họng.
IV.Độc tính phác đồ TPF Hóa trị ung thư hạ họng giai đoạn III IV
Bên cạnh hiệu quả điều trị, độc tính là một khía cạnh quan trọng cần đánh giá khi sử dụng phác đồ TPF trong hóa trị ung thư hạ họng. Là một liệu pháp hóa chất mạnh, TPF có thể gây ra nhiều tác dụng phụ khác nhau. Các độc tính thường gặp bao gồm độc tính huyết học (giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu), độc tính đường tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc), rụng tóc, viêm dây thần kinh ngoại biên, và độc tính thận do cisplatin. Mức độ độc tính có thể từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi sự theo dõi sát sao và quản lý kịp thời. Việc điều chỉnh liều hoặc sử dụng thuốc hỗ trợ là cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực, đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị. Cân bằng giữa hiệu quả và độc tính là yếu tố then chốt trong việc tối ưu hóa điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU.
4.1. Độc tính huyết học và không huyết học
Phác đồ TPF có thể gây ra nhiều loại độc tính, phân thành huyết học và không huyết học. Độc tính huyết học bao gồm giảm bạch cầu hạt trung tính (có thể gây sốt giảm bạch cầu), thiếu máu và giảm tiểu cầu. Các biến chứng này cần được theo dõi bằng xét nghiệm máu định kỳ. Độc tính không huyết học phổ biến là buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy. Rụng tóc là tác dụng phụ thường gặp, ảnh hưởng đến tâm lý bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể gặp độc tính thần kinh ngoại biên do Taxane và Cisplatin. Độc tính thận cũng là một mối lo ngại với Cisplatin. Các tác dụng phụ này thường có thể quản lý được bằng thuốc hỗ trợ và điều chỉnh liều. Việc phòng ngừa và điều trị độc tính là yếu tố quyết định sự tuân thủ điều trị ung thư hạ họng của bệnh nhân.
4.2. Quản lý tác dụng phụ của cisplatin taxane 5FU
Quản lý tác dụng phụ của phác đồ cisplatin-taxane 5FU là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị. Để đối phó với giảm bạch cầu, có thể sử dụng yếu tố kích thích tạo bạch cầu hạt (G-CSF). Thuốc chống nôn hiệu quả cao được dùng để kiểm soát buồn nôn và nôn. Viêm niêm mạc cần được chăm sóc răng miệng kỹ lưỡng và sử dụng các dung dịch súc miệng đặc biệt. Bù nước đầy đủ rất quan trọng để giảm độc tính thận của Cisplatin. Các triệu chứng thần kinh ngoại biên thường được quản lý bằng các liệu pháp hỗ trợ. Điều chỉnh liều thuốc hoặc trì hoãn chu kỳ điều trị có thể được xem xét nếu độc tính quá nặng. Mục tiêu là duy trì chất lượng sống tốt nhất cho bệnh nhân trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả của hóa trị ung thư hạ họng.
4.3. Giảm thiểu độc tính nâng cao chất lượng sống
Giảm thiểu độc tính của phác đồ TPF là ưu tiên hàng đầu để nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư hạ họng. Điều này bao gồm việc cá thể hóa liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe, chức năng gan thận của từng bệnh nhân. Sử dụng các thuốc bảo vệ cơ quan như mesna (đối với độc tính bàng quang), amifostine (bảo vệ thận) có thể được cân nhắc. Giáo dục bệnh nhân về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách tự quản lý tại nhà cũng rất quan trọng. Sự hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý cũng góp phần đáng kể. Mục tiêu không chỉ là kéo dài sự sống, mà còn đảm bảo bệnh nhân có thể sống với chất lượng tốt nhất trong và sau quá trình điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV. Các chiến lược này giúp tối ưu hóa lợi ích của hóa trị ung thư hạ họng bằng cisplatin-taxane 5FU.
V.Chiến lược điều trị ung thư hạ họng Hóa xạ trị
Điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV đòi hỏi một chiến lược đa mô thức phức tạp. Sau khi hoàn thành hóa trị tân bổ trợ bằng phác đồ TPF, các phương pháp điều trị tại chỗ được tiến hành. Điều này có thể là phẫu thuật, xạ trị độc lập, hoặc hóa xạ trị đồng thời. Quyết định về phương pháp tiếp theo phụ thuộc vào đáp ứng của khối u sau NACT, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và mức độ bảo tồn cơ quan mong muốn. Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiotherapy) là một lựa chọn mạnh mẽ, kết hợp xạ trị với hóa trị (thường là cisplatin) hàng tuần hoặc ba tuần một lần. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả cao trong việc kiểm soát bệnh tại chỗ và khu vực, đồng thời giảm nguy cơ tái phát. Việc lựa chọn và phối hợp các phương pháp điều trị cần được thực hiện bởi một hội đồng chuyên gia ung thư đầu cổ để đưa ra quyết định tối ưu cho từng trường hợp. Hiểu rõ các lựa chọn này rất quan trọng để tối ưu hóa điều trị ung thư hạ họng.
5.1. Phối hợp hóa trị xạ trị phẫu thuật
Chiến lược điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV thường là sự phối hợp chặt chẽ giữa hóa trị, xạ trị và phẫu thuật. Hóa trị tân bổ trợ (như phác đồ TPF) được sử dụng đầu tiên để giảm kích thước khối u. Sau đó, tùy thuộc vào đáp ứng, bệnh nhân có thể được phẫu thuật cắt bỏ khối u còn sót lại, hoặc chuyển sang xạ trị. Xạ trị có thể được thực hiện độc lập hoặc kết hợp với hóa trị đồng thời. Đối với những trường hợp có đáp ứng tốt với NACT, việc bảo tồn cơ quan bằng xạ trị đơn thuần hoặc hóa xạ trị đồng thời là khả thi. Nếu đáp ứng không đầy đủ hoặc có dấu hiệu bệnh còn sót lại đáng kể, phẫu thuật vẫn là lựa chọn. Sự phối hợp linh hoạt này nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu di chứng, đặc biệt trong điều trị ung thư hạ họng.
5.2. Hóa xạ trị đồng thời sau phác đồ TPF
Hóa xạ trị đồng thời là một phương pháp điều trị mạnh mẽ thường được sử dụng sau hóa trị tân bổ trợ bằng phác đồ TPF. Sau khi TPF đã làm giảm kích thước khối u, hóa xạ trị đồng thời tiếp tục kiểm soát bệnh tại chỗ và di căn hạch vùng. Hóa trị, thường là Cisplatin liều cao, được truyền đồng thời với các đợt xạ trị hàng ngày. Sự kết hợp này tăng cường tác dụng diệt tế bào ung thư của cả hai phương pháp. Hóa xạ trị đồng thời đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ và tỷ lệ sống còn. Phương pháp này đặc biệt quan trọng để bảo tồn chức năng thanh quản, tránh phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với độc tính cao hơn. Việc quản lý độc tính hiệu quả là cần thiết để hoàn thành liệu trình điều trị ung thư hạ họng này.
5.3. Hướng phát triển điều trị ung thư hạ họng
Lĩnh vực điều trị ung thư hạ họng không ngừng phát triển, với nhiều hướng nghiên cứu mới đang được khám phá. Các phương pháp điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đang mở ra những triển vọng mới. Chúng hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn với độc tính ít hơn so với hóa trị truyền thống như cisplatin-taxane 5FU. Các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm phân tử của khối u. Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học tiên đoán đáp ứng và độc tính cũng là một lĩnh vực quan trọng. Mục tiêu là phát triển các phác đồ điều trị an toàn và hiệu quả hơn, nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III-IV. Hợp tác quốc tế và thử nghiệm lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy những tiến bộ này trong điều trị ung thư đầu cổ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi là Phùng Thị Hòa, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Tống Xuân Thắng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Phùng Thị Hòa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 5 FU 5 - Fluorouracil AJCC American Joint committe on Cancer Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ ASCO American Society Clinical Oncology Hiệp hội lâm sàng ung thư của Mỹ BN Bệnh nhân BNUT Bệnh nhân ung thư BNUTĐMC Bệnh nhân ung thư đầu mặt cổ BNUTTQ Bệnh nhân ung thư thanh quản BNUTHH Bệnh nhân ung thư hạ họng BVTMHTƯ Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ương CCHT Chụp cộng hưởng từ (MRI) CĐ Chẩn đoán CF Cisplatin - 5FU CLVT Cắt lớp vi tính CS Cộng sự CT Scanner Computed Tomography Scanner - Chụp cắt lớp vi tính DCF Docetacel - Cisplatin - 5FU DELOS The German larynx organ preservation group Nhóm nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư thanh quản của Đức ĐTHC Điều trị Hóa chất ĐƯTT Đáp ứng tổng thể ĐƯC Đáp ứng chung ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn ĐƯMP Đáp ứng một phần ĐƯTB Đáp ứng toàn bộ EGFR Epidermal Growth Facstor Receptor Yếu tố tăng trưởng biểu bì EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer Tổ chức nghiên cứu và điều trị ung thư châu âu GETTEFC Groupe d’études des Tumeurs de la Tête et du Cou Nhóm nghiên cứu về ung thư đầu cổ của Pháp GORTEC Groupe d'Oncologie Radiothérapie de la Tête et Cou Nhóm nghiên cứu điều trị tia xạ ung thư đầu cổ ( của Pháp) GSTTC Gruppo di Studio Tumori della Testa e del Collo) Italian Study Group - Nhóm hợp tác nghiên cứu ung thư của Ý HC Hóa chất HCBTT Hóa chất bổ trợ trước (Neoadjuvent Chemotherapy – NACT) HCBTS Hóa chất bổ trợ sau HCTC Hóa chất tấn công HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời HXTTT Hóa xạ trị tuần tự IARC Internation Agency for Reseach on Cancer Tổ chức nghiên cứu Ung thư Quốc tế ICT Induction chemotherapy - Hóa chất tấn công MRI Magnetic resonance imaging - Chụp cộng hưởng từ NC Nghiên cứu PCF Palitacel - Cisplatin - 5FU PET/CT Positron Emission Tomography/ Computed Tomgraphy Chụp cắt lớp phát xạ Positron PF Platinum (Cisplatin) - 5FU PTBT Phẫu thuật bảo tồn RT Radiotherapy RTOG Radiation Therapy Oncology Group Nhóm xạ trị ung thư SALTORL Trial of Laryngeal Preservation Comparing Induced CT Followed by RT vs CT Concomitant to RT / (2017 - 2026 govNCT03340896) SCC Squamous cell carcinoma Ung thư biểu mô vảy TAX Taxane 323: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ 324: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới TCF Taxane - Cisplatin - 5FU TGFβ Transforming Growth Factor Beta -Yếu tố tăng trưởng beta TPF Taxane - Platiinum (Cisplatin) - 5FU TTCC The Spanish Cooperative Group for the treatment of Head & Neck Cancer. Nhóm nghiên cứu điều trị ung thư Tây Ban Nha UTBM Ung thư biểu mô UTBMV Ung thư biểu mô vảy UTBMVHH Ung thư biểu mô vảy hạ họng UTBMVTQ Ung thư biểu mô vảy thanh quản UTĐMC Ung thư đầu mặt cổ UTTQ Ung thư thanh quản UTHH Ung thư hạ họng UTHH -TQ Ung thư hạ họng thanh quản WHO World Health Organisation - Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu về ung thư hạ họng và điều trị bảo tồn trong ung thư hạ họng. Trên thế giới. Giải phẫu định khu hạ họng và ứng dụng trong ung thư hạ họng. Giải phẫu định khu hạ họng.
Cấu trúc niêm mạc - cơ - mạch máu thần kinh hạ họng. Sinh lý của hạ họng. Ứng dụng giải phẫu hạ họng trong chẩn đoán và điều trị UTHH. Đặc điểm dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ.
Dịch tễ học. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh. Đặc điểm bệnh học ung thư hạ họng. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán ung thư hạ họng. Điều trị hóa chất bổ trợ trước trong ung thư hạ họng. Ưu nhược điểm của HCBTT.
Một số phác đồ HCBTT thường được sử dụng trong UTHHTQ. Một số nghiên cứu về điều trị HCBTT ung thư hạ họng giai đoạn muộn. 23 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung và thông số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, đánh giá, phân loại, áp dụng trong nghiên cứu.
Thuốc sử dụng cho phác đồ HCBTT và trang thiết bị nghiên cứu. Trang thiết bị nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.
Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu. 46 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III, IV (M0). Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất. Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III,IV(M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị.
Đánh giá đáp ứng theo RECIST và đặc điểm lâm sàng,cận lâm sàng. Độc tính và tác dụng không mong muốn của hóa chất bổ trợ trước 3 chu kỳ phác đồ TCF. Thời gian sống thêm sau HCBTT tiếp theo phẫu thuật và /hoặc xạ trị. 75 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III- IV (M0). Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất.
Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III – IV (M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị. Đánh giá đáp ứng sau 3 chu kỳ HCBTT phác đồ TCF. Đánh giá độc tính và tác dụng không mong muốn của phác đồ Cisplatin - Taxane - 5 FU. Thời gian sống thêm.
119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các ưu điểm và nhược điểm của điều trị HCBTT. Đáng giá đáp ứng theo RECIST.
Đánh giá độc tính của hóa chất. Tác dụng không mong muốn của hóa chất. Lý do vào viện. Triệu chứng cơ năng.
Vị trí xuất phát điểm của khối u. Tổn thương lan tràn theo phân vùng giải phẫu định khu. Tổn thương lan vào thanh quản. Tổn thương lan ra ngoài hạ họng thanh quản.
Đặc điểm tổn thương trên chụp CLVT. Tổn thương hạch cổ trên siêu âm. Phân độ mô bệnh học. Đối chiếu tổn thương trên lâm sàng, với Penendoscopy CLVT và siêu âm hạch cổ.
Chẩn đoán hạch cổ (pN). Chẩn đoán giai đoạn (pS). Đáp ứng chủ quan sau 3 chu kỳ HCBTT. Đáp ứng khách quan sau HCBTT.
Đáp ứng khách quan theo chẩn đoán pT sau HCBTT. Thuyên giảm giai đoạn pT của 30 bệnh nhân có đáp ứng. Đáp ứng khách quan theo chẩn đoán pN sau HCBTT. Đối chiếu phân độ pN trước và sau HCBTT.
Đáp ứng khách quan theo chẩn đoán pS sau HCBTT. Đáp ứng theo lan tràn tổn thương. Đáp ứng theo vận động của thanh quản. Đáp ứng theo tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh.
Đáp ứng theo phân độ mô bệnh học (Grade). Thay đổi chỉ định điều trị phẫu thuật sau điều trị HCBTT. Các phương pháp phẫu thuật cho 20 bệnh nhân. Biến chứng sau phẫu thuật.
Độc tính trên hệ tạo huyết. Độc tính ngoài hệ tạo huyết. Tác dụng không mong muốn. Thời gian sống thêm trung bình (theo Kaplan – Meier).
Thời gian sống thêm theo đáp ứng của HCBTT. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán khối u (T). Thời gian sống thêm theo chẩn đoán giai đoạn N. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán giai đoạn S.
Thời gian sống thêm theo mô bệnh học Grade. Thời gian sống thêm theo phương pháp điều trị sau HCBTT. Liên quan đơn biến đáp ứng HCBTT và thời gian sống thêm. Hồi quy logistic với các yếu tố liên quan.82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Đặc điểm tuổi. Yếu tố nguy cơ. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên khi vào viện. Hình thái tổn thương qua khám nội soi.
Thời gian sống thêm trung bình. Thời gian sống thêm theo đáp ứng HCBTT. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán khối u. Thời gian sống thêm theo chẩn đoán N.
Thời gian sống thêm theo chẩn đoán giai đoạn S. Thời gian sống thêm theo độ mô bệnh học Grade. Thời gian sống thêm theo phương pháp điều trị sau HCBTT. 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Giải phẫu của họng và hạ họng nhìn từ sau. Mặt sau của hạ họng - thanh quản và xoang lê. Ung thư xoang lê phải T4a. Mô bệnh học ung thư biểu mô vảy hạ họng độ biệt hóa cao, độ phóng đại 200.
Ung thư hạ họng lan xuống thực quản, ra sau cột sống,. 14 vào nội thanh quản, lát cắt đứng dọc. Ung thư xoang lê trái T4a. Phẫu thuật cắt bỏ hạ họng - thanh quản toàn phần- nạo vét hạch 2 bên.
Khối u chiếm toàn bộ xoang lê lan vào nội thanh quản, tiến sát miệng thực quản. 18 Hãng EBWE Arzneimittel Ges. 23 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư hạ họng (UTHH - Hypopharyngeal Cancer) thuộc nhóm đường tiêu hóa và hô hấp trên, năm 2018 có 80606 bệnh nhân (BN) mắc mới và 34984 BN tử vong [1]. Ở Việt nam, theo Nguyễn Tuấn Hưng [2] ung thư hạ họng chiếm hàng thứ hai trong ung thư vùng đầu cổ - tai mũi họng, sau ung thư vòm mũi họng.
Tỷ lệ mắc ở nam giới là 2,8/100 000/ năm, ở nữ chỉ là 0,3/100 000/ năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Thị Hòa (2020). Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/m0-bang-cisplatin-taxane-va-5-fu-truoc-phau-thuat-va-hoac-xa-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng phác đồ cisplatin-taxane 5FU. Phân tích kết quả sống sót, tác dụng phụ và ưu nhược điểm.
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III-IV bằng cisplatin-taxane 5FU" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.