Luận án Tiến sĩ: Dịch tễ học phân tử E. faecalis, gen độc lực, kháng sinh (Hoàng Thị An Hà)

Đánh giá hiệu quả kiểm soát hen bằng Seretide tại Câu lạc bộ Phòng chống Hen Hà Nội. Giải pháp tối ưu cho người bệnh hen suyễn.

Chuyên ngành

Vi sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

271

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. faecalis

Enterococcus faecalis là một vi khuẩn Gram dương phổ biến. Chúng thường cư trú trong hệ vi sinh đường ruột của người và động vật. E. faecalis cũng được tìm thấy rộng rãi trong thực phẩm và môi trường tự nhiên. Tuy nhiên, E. faecalis có thể trở thành tác nhân gây bệnh cơ hội. Vi khuẩn này gây ra nhiều loại nhiễm trùng nghiêm trọng ở người. Các bệnh bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng vết mổ, và viêm nội tâm mạc. Khả năng gây bệnh của E. faecalis liên quan đến các yếu tố độc lực đặc trưng. Đồng thời, sự đề kháng kháng sinh ngày càng tăng của chúng cũng là mối lo ngại lớn trong y tế công cộng.

1.1. E. faecalis Tổng quan về vi khuẩn

Enterococcus faecalis là trực khuẩn Gram dương. Chúng là thành phần phổ biến trong hệ vi sinh đường ruột người và động vật. E. faecalis cũng tồn tại rộng rãi trong thực phẩm và môi trường. Tuy nhiên, một số chủng E. faecalis có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng. Những bệnh này bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng vết mổ và viêm nội tâm mạc. Khả năng gây bệnh của E. faecalis liên quan đến các yếu tố độc lực. Khả năng kháng nhiều loại kháng sinh cũng là mối lo ngại lớn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu dịch tễ phân tử

Nghiên cứu này khảo sát đặc điểm dịch tễ học phân tử của E. faecalis. Việc phân lập E. faecalis từ các nguồn khác nhau là trọng tâm. Các nguồn này bao gồm người, động vật, thực phẩm và ngoại cảnh. Nghiên cứu tập trung vào gen độc lực và gen kháng kháng sinh. Phân tích mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng được thực hiện. Hiểu rõ sự phân bố và lây lan của E. faecalis kháng thuốc là rất quan trọng. Thông tin này giúp kiểm soát nhiễm trùng và phát triển chiến lược điều trị hiệu quả.

II. faecalis Vai trò gây bệnh

Các yếu tố độc lực đóng vai trò thiết yếu trong khả năng gây bệnh của E. faecalis. Những gen này cho phép vi khuẩn bám dính vào tế bào chủ, xâm nhập mô, và hình thành màng sinh học. Sự biểu hiện của các gen độc lực có thể khác nhau giữa các chủng. Điều này ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Việc xác định và đặc trưng các gen độc lực giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh. Nó cũng mở ra cơ hội phát triển các mục tiêu mới cho điều trị và phòng ngừa.

2.1. Các yếu tố độc lực chính của E. faecalis

E. faecalis sở hữu nhiều gen độc lực khác nhau. Những gen này góp phần vào khả năng gây bệnh. Các gen quan trọng bao gồm gen mã hóa adhesin (asa1, esp), cytolysin (cyl), gelatinase (gelE) và hyaluronidase (hyl). Gen asa1 giúp vi khuẩn bám dính vào tế bào chủ. Gen esp đóng vai trò quan trọng trong hình thành màng sinh học và bám dính. Gen cyl tạo ra cytolysin, một độc tố có thể gây tổn thương tế bào. Gen gelE là một protease phân giải protein, có liên quan đến khả năng xâm lấn. Gen hyl phân hủy acid hyaluronic, tạo điều kiện cho vi khuẩn lan rộng.

2.2. Mối liên hệ gen độc lực với bệnh lý

Sự hiện diện của các gen độc lực thường liên quan đến khả năng gây bệnh cao hơn. Các chủng E. faecalis mang nhiều gen độc lực có thể gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng hơn. Ví dụ, sự kết hợp của asa1, esp và cyl thường thấy ở các chủng gây viêm nội tâm mạc. Hiểu biết về phổ gen độc lực giúp đánh giá nguy cơ. Nó cũng hỗ trợ trong việc phát triển các mục tiêu mới cho liệu pháp điều trị. Việc theo dõi sự phân bố của các gen này trong các chủng lâm sàng là cần thiết.

III. faecalis Cơ chế vấn đề

E. faecalis là một trong những vi khuẩn có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh. Điều này làm phức tạp việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do chúng gây ra. Các gen kháng kháng sinh được truyền qua các plasmid và transposon. Chúng có thể lây lan giữa các vi khuẩn và môi trường khác nhau. Sự xuất hiện của các chủng kháng vancomycin (VRE) là một thách thức lớn. Việc giám sát chặt chẽ các gen kháng thuốc là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc và duy trì hiệu quả của các loại kháng sinh.

3.1. Các gen kháng kháng sinh chủ yếu

E. faecalis là một trong những tác nhân gây bệnh kháng thuốc đáng lo ngại. Nhiều gen chịu trách nhiệm cho khả năng kháng kháng sinh đã được xác định. Đối với vancomycin, các gen vanA, vanB, vanC là phổ biến. Chúng gây ra hội chứng Enterococci kháng vancomycin (VRE). Đối với aminoglycoside, các gen aac(6')-aph(2''), ant(6)-Ia, aph(3')-IIIa thường gặp. Chúng mã hóa các enzyme biến đổi aminoglycoside. Các gen erm(B), erm(C) liên quan đến kháng macrolide. Gen tet(M), tet(L) gây kháng tetracycline.

3.2. Vấn đề kháng thuốc lan rộng và One Health

Kháng kháng sinh ở E. faecalis là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Các gen kháng thuốc có thể lây lan nhanh chóng giữa các chủng. Chúng cũng có thể lây lan giữa các môi trường khác nhau. Điều này bao gồm từ người sang động vật, thực phẩm và môi trường. Sự lây lan này thúc đẩy khái niệm 'Một Sức Khỏe' (One Health). Nó nhấn mạnh sự liên kết giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường. Việc giám sát gen kháng thuốc trên diện rộng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp kiểm soát sự lây lan của các chủng kháng thuốc và bảo vệ hiệu quả điều trị.

IV. faecalis hiện đại

Nghiên cứu dịch tễ học phân tử đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến để phân tích vi khuẩn. Các phương pháp này bao gồm định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ, và các kỹ thuật sinh học phân tử. Kháng sinh đồ truyền thống cung cấp thông tin về nhạy cảm với thuốc. Tuy nhiên, các kỹ thuật phân tử như PFGE và giải trình tự toàn bộ bộ gen (WGS) mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Chúng giúp xác định mối quan hệ di truyền và phổ gen kháng thuốc, gen độc lực. Điều này cải thiện khả năng giám sát và kiểm soát dịch bệnh.

4.1. Kỹ thuật định danh và kháng sinh đồ truyền thống

Việc định danh E. faecalis bắt đầu bằng nuôi cấy và các xét nghiệm sinh hóa tiêu chuẩn. Kháng sinh đồ theo phương pháp khuếch tán đĩa hoặc nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được thực hiện. Điều này đánh giá mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các kháng sinh khác nhau. Các kết quả kháng sinh đồ cung cấp thông tin lâm sàng quan trọng. Chúng giúp hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Tuy nhiên, các phương pháp này không cung cấp thông tin chi tiết về gen kháng thuốc hoặc mối quan hệ di truyền.

4.2. Phân tích kiểu gen bằng PFGE và WGS

Để xác định mối liên hệ kiểu gen, kỹ thuật điện di trường xung (PFGE) được sử dụng. PFGE là một công cụ hiệu quả để phân tích sự đa dạng di truyền của vi khuẩn. Nó giúp nhóm các chủng có liên quan với nhau. Giải trình tự toàn bộ bộ gen (WGS) là phương pháp tiên tiến nhất. WGS cung cấp thông tin toàn diện về bộ gen vi khuẩn. Nó giúp xác định chính xác các gen độc lực, gen kháng kháng sinh. WGS cũng cho phép phân tích mối quan hệ phát sinh chủng loại ở độ phân giải cao. WGS là công cụ mạnh mẽ trong dịch tễ học phân tử.

V. faecalis Đa dạng nguồn gốc và kiểu gen

E. faecalis được phân lập từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm người, động vật, thực phẩm và môi trường xung quanh. Sự phân bố rộng rãi này nhấn mạnh tính thích nghi của vi khuẩn. Phân tích kiểu gen giúp xác định mối liên hệ giữa các chủng từ các nguồn khác nhau. Điều này cung cấp bằng chứng về khả năng lây truyền chéo. Hiểu biết về sự đa dạng kiểu gen và phân bố giúp xây dựng chiến lược kiểm soát mầm bệnh hiệu quả. Nó cũng củng cố tầm quan trọng của cách tiếp cận Một Sức Khỏe trong giám sát E. faecalis.

5.1. Tỷ lệ phân lập E. faecalis từ các nguồn

Nghiên cứu thu thập mẫu E. faecalis từ nhiều nguồn. Các nguồn này bao gồm mẫu lâm sàng từ người bệnh, động vật nuôi, sản phẩm thực phẩm và môi trường. Tỷ lệ phân lập E. faecalis thay đổi tùy thuộc vào loại mẫu và địa điểm. Việc xác định tỷ lệ này cung cấp cái nhìn tổng thể về sự phổ biến của vi khuẩn. Nó giúp nhận diện các nguồn lây nhiễm tiềm năng. Thông tin này quan trọng cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa.

5.2. Mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng đa nguồn

Phân tích kiểu gen cho thấy mối liên hệ phức tạp giữa các chủng E. faecalis. Các chủng có kiểu gen tương tự có thể được tìm thấy ở người, động vật, thực phẩm và môi trường. Điều này gợi ý khả năng lây truyền chéo giữa các nguồn. Ví dụ, một chủng kháng thuốc phân lập từ động vật có thể tương đồng với chủng gây bệnh ở người. Phát hiện này củng cố ý tưởng về 'Một Sức Khỏe'. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện để kiểm soát mầm bệnh.

VI.Ý nghĩa nghiên cứu Hướng tiếp cận Một Sức Khỏe

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực dịch tễ học phân tử E. faecalis. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm gen độc lực và kháng kháng sinh. Chúng cũng làm rõ mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng từ các nguồn đa dạng. Thông tin này là cơ sở để phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chương trình giám sát và kiểm soát kháng thuốc. Việc áp dụng cách tiếp cận Một Sức Khỏe là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe con người, động vật và môi trường.

6.1. Đóng góp vào hiểu biết về dịch tễ E. faecalis

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về E. faecalis tại Việt Nam. Nó làm rõ đặc điểm gen độc lực và gen kháng kháng sinh. Phân tích kiểu gen giúp vẽ nên bức tranh về sự lây lan của vi khuẩn. Những thông tin này rất cần thiết cho việc đánh giá nguy cơ sức khỏe cộng đồng. Nó hỗ trợ trong việc xác định các chủng có khả năng gây bệnh cao hoặc kháng thuốc. Hiểu biết sâu sắc hơn giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

6.2. Ứng dụng trong y tế công cộng và Một Sức Khỏe

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với y tế công cộng. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chương trình giám sát kháng thuốc. Việc kiểm soát nhiễm trùng trong bệnh viện và cộng đồng được cải thiện. Áp dụng cách tiếp cận 'Một Sức Khỏe' là cần thiết. Việc này bao gồm giám sát E. faecalis kháng thuốc ở người, động vật và môi trường. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan của các chủng nguy hiểm. Nó cũng bảo vệ hiệu quả của kháng sinh cho thế hệ tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hiệu quả kiểm soát hen bằng seretide tại câu lạc bộ phòng chống hen hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (271 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỌ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀ NỘI HOÀNG THỊ AN HÀ ĐẶC ĐIÉM DỊCH TỀ HỌC PHÂN TỦ VÈ GEN ĐỘC LỤC, GEN KHÁNG KHÁNG SINH CỦA ENTEROCOCCUS FAECAL1S PHÂN LẬP TỪ NGƯỜI, ĐỘNG VẬT, THỤC PHẤM, NGOẠI CẢNH LUẬN ÁN TIỀN Sỉ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 w 'ZiH CC <c ■> 41 ># BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỊ AN HÀ ĐẬC ĐIÉM DỊCH TẺ HỌC PHẲN TỬ VÈ GEN ĐỘC LỤC, GEN KHÁNG KHÁNG SINH CỦA ENTEROCOCCUS FAECALIS PHÂN LẬP TÙ NGƯỜI, ĐỘNG VẬT, THỤC PHẨM, NGOẠI CẢNH Chuyên ngành: Vi sinh. Ngành: Khoa học y sinh Mà sổ: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN Sỉ Y HỌC Người hướng dản khoa học: 1. PGS - TS Nguyền Vù Trung 2. TS Trằn IIuy Hoàng HÀ NỘI - 2023 TI*/ .ự:, c<: cc • */ -C LỜI CĂM ƠN Tôi xin bày to lòng biết ơn sâu sấc đến PGS.BS Nguyên Vù Trung.

Viện tnrờng Viện Pasteur thành phổ Hỗ Chi Minh dã tận tinh giúp dờ. dộng viên và hưởng dàn lỏi trong suốt quá trinh học tập nghiên cứu. Tỏi xin bây to lõng bicl on sâu sác den TS.BS Trằn Huy Hoàng. Trương phỏng Kháng Kháng sinh.

Phó Trương khoa Vi khuân. Viện vệ sinh Dịch tẻ Trung ương, người thảy luôn có những ý tương sáng tạo vê nội dung, phương pháp nghiên cứu. đã luôn lo lằng, tận tinh chi báo vã tạo mọi diều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận luận án này. Trân trọng biết ơn Thầy.

Tôi xin bày to lòng biết ơn sâu sắc den các thầy cô giáo Bộ môn Vi sinh. Trường Đụi hục Y Hả Nội dã nhiệt tinh giang dạy vả tạo diều kiện thuân lọi nhất cho lõi trong suốt quá trinh học lập tại Bộ mòn dồng thời cỡ những ý kiến dõng góp qui bâu giúp ban luận án này dược hoàn thiện lum. Tôi cũng xin gưi lời cám ơn tới Ban lãnh đạo Viện vệ sinh dịch tè Trung ương, lành dạo và tập thê khoa Vi khuân, đục biệt là các anh chị em phòng thi nghiệm Kháng kháng sinh dã tạo diều kiện thuận lợi. giúp dờ và đồng hành cùng tôi trong suổt thời gian nghiên cữu.

Tỏi xin tràn trọng cám ơn quỹ NAFOSTED đã hỗ trợ kinh phi tử đe tài mã sổ: IO8.32O do tiên sỳ Trân Huy Hoàng lâm chú nhiêm dẽ chúng lói có thê hoãn thành nghiên cứu nãy. Với tất ca sự kinh trọng, lòi xin gứi lời cám ơn chân thành tới các thầy cô Ban Giảm hiệu. Phòng Dào tạo Sau dại học Trường Dại học Y Hã Nội dã luôn giúp đỡ các hục viên với thái độ nhiột tinh, vò tư vả thân thiện. Cam ơn cô Doãn Thi Thu Huyền dà song hành cũng nghiên cứu sinh khỏa 37 chúng em.

Xin chân thành cam ơn Ban giâm hiệu Trường Dụi học Y khoa Vinh, các phông ban liên quan, các giang viên bộ môn Vi sinh. Ký sinh trùng dã tạo mọi diêu kiện thuận lợi về chế độ và thời gian giang dạy dê tôi có thè tập trung hoãn thành luận ãn. Xin chân thành cam ơn các dồng nghiệp, bạn bé dã chia se. dộng viên khuyến khích và giúp dờ tôi trong suốt quá trinh học tập.

Cuối cũng tôi xin ghi nhớ cõng ơn sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ cũa bố mọ hai bẽn vã sự úng hộ. dộng viên, thương yéu. khích lộ cùa chồng, con vã các em. những người luôn ớ bên và là chỏ dựa vừng chắc đê tôi yên tâm học tập vã hoàn thành luận án này.

ngây 2 tháng 8 nãm 2023 Nghiên cứu sinh Hoảng Thị An Hà TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># LỜ! CAM ĐOAN Tôi lã Hoàng Thị An Hà. nghiên cứu sinh khỏa 37. Trường Đụi học Y Hà Nội. chuyên ngành Vi sinh y học.

xin cam đoan: I. Đây là luận án do bân thân tỏi trực ticp thực hiện dưới sự hướng dần cùa Thầy Nguyền Vũ Trung vã Thầy Trần Huy Hoàng 2. Cõng trinh nãy hoãn toàn không trùng lộp vói bắt kỷ nghiên cữu nào khác đà được công bô tại Việt Nam 3. Các sổ liệu và thông tin trong nghiên cứu lả hoàn toàn chinh xác, trung thực vả khách quan, dã dưực xác nhận và chắp thuận cua cơ sờ nơi nghiên cừu Tòi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật VC những cam kết này.

ngày 2 thẳng X nãm 2023 Người viết cam doan Hoàng Thị An liã TI*/ ,ựi( ;>: <c- 4i ■<: MỤC LỤC DẠT VÁN ĐÊ. Tống quan về E. Đặc diem sinh học cua E. Kha nảng gảy bệnh.

Phân bô cua Enterococcus. Các cơ chế kháng kháng sinh cua Enterococcus faecalis. Tiếp cận một sữc khoe. Các kỳ thuật phát hiện vi khuân kháng kháng sinh, gcn đề kháng và mối liên hệ kiêu gcn giữa các chúng.

Kỳ thuật phát hiện vi khuân khảng kháng sinh. Các kỳ thuật sinh hục phàn tư phát hiên gcn kháng kháng sinh. Các kỳ thuật sinh học phân tư phát hiên mỗi liên hộ kièu gcn giừa các chung vi khuân. Tinh thời sự.

tính mới cua nghiên cửu. Tinh thời sự. 47 Chương 2••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••■•••••••••■•••••••••a 48 DÔI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIẾN CỦT. Địa diem nghiên cữu.

Địa diêm lấy mẫu. Địa diêm thực hiện các xét nghiệm phân tích vi sinh. Thiel ke nghiên cữu. Thời gian nghiên cữu.

Đổi tượng nghiên cứu. Cờ mẫu nghiên cứu. Phương pháp và phương tiện nghiên cừu. Phương pháp lựa chọn mẫu.

Phương pháp ỉấy mẫu xét nghiệm. Nuôi cắy, phân lập. định danh vi khuân. Kháng sinh đồ với các vi khuân E.

Phân tích mỗi liên hệ kiêu gen bằng kỹ thuật PFGE. Kỹ thuật giai trinh tự toàn bộ bộ gcn. biển số nghiên cứu. Thu thập và phân tích sổ liệu.

Khống che sai sổ. Đạo đức nghiên cửu. Sơ đồ tóm tắt nghiên cứu. Đặc diem dịch tẻ học cua E.

Tý lộ EJaecalix phán lập dưực trong nghiên cứu. Mức độ nhụy cam cua E. faecalix với các loại kháng sinh. Tý lệ kháng kháng sinh cua EJaecalix phân lập lừ các nguồn khác nhau.

Gen lien quan tới dộc lực vã gcn kháng kháng sinh cua E. Gcn dộc lực. Các gcn dộc lực trong các chúng E. faecalix từ các nguồn khác nhau.

Gcn liên quan đến kháng kháng sinh. Ty lộ gen kháng kháng sinh trong cãc chung E. laecalix dề kháng theo nguồn gốc phàn lập dược. Mối lièn hệ kiểu gen giữa các chung EJaecalis bằng kỹ thuật PFGE.

Đục diêm sinh hục phân tứ các chung giái trinh tự toàn bộ bộ gen (WGS). Kiêu ST cua cảc chung E. Các gcn dộc lực. Các gcn kháng kháng sinh.

Các loại plasmid trong các chúng EJaecalix. Mối liên hệ kicu gcn cua các chúng mang opưA. Đặc diem dịch tc học cua E. Tỹ lộ phân lập E.

Mửc độ nhạy cam cua E. faccalis với cãc loại kháng sinh. Cãc gcn dộc lực và gcn liên quan den kháng kháng sinh cua E. Các gen độc lực.2 Các gen lien quan den kháng kháng sinh.

Mối liên hệ kiéu gcn giữa các chung E. Mối liên hệ kiêu gcn xác định bảng kỳ thuật PFGE. Mối liên hệ kiêu gcn xảc định bàng kỳ thuật MLST vã WGS. 1 lạn che cua nghiên cửu.

159 DÓNG GÓP MÕI CỬA LUẬN ẢN KHUYỂN NGHỊ DANH MỤC CẤC CÔNG TRÌNH ( ÔNG BÕ KÉ I QUÀ NGHIÊN CỨU CÙA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TI*/ '.$<&*: u;c V H1 Hỉỉ DAMI MỤC CÁC CHÍ” VIẾT TAT AME Aminoglycoside modifying enzyme Enzym biến dối amino^Ịycosid ABC ATP-binding cassette He thống vận chuyên liên kết A TP ABR Antibiotic resistance Kháng khàng sinh AMR Antimicrobial Resistance Kháng chut khảng khuân AS Aggregation substance Chat ket lụp AST Antimicrobial susceptibility testing Thư nghiêm mire dộ nhạy cam với khàng sinh ATCC American Type Culture Collection Ngàn hàng cluing chuàn vi sinh vật Hoa Kỳ BSI Bloodstream infections Nhiễm khuân huyết CAƯTI Catheter-Associated Urinary Tract Infection Nhiễm trùng dường tiết niêu liên quan den ông thòng CLSI The Clinical and Laboratory Standards Institute Tien Tiêu chuãn Lãm sũng vã Xét nghiêm DANMAP Danish Integrated Antimicrobial Resistance Monitoring and Research Programme Chương trinh nghiên cừu và giâm sãt khảng thuòc cùa Dan Mạch DAP Daptomycin ECM Extracellular matrix Chãt nền ngoụi bào EDTA Ethylene diamine tetraacctic acid TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># ESBL Extended-spectrum bcta-lactamase Mett hetadactamase phô rụng EƯCAST European Committee on Antimicrobial Susceptibility Testing Uy ban Châu Âu vè Thư nghiựm (lộ nhụy cam với khàng sinh FDA Food and Drug Administration Cục quan lý Thực phàm và Dược phàm Hoa Kỳ GRE Glycopeptide resistant enterococci Enterococci kháng glycopeplid HLAR High level aminoglycoside resistance Kháng aminoglycoside mức độ cao HLGR High level gentamicin resistance Khang gentamicin mữc độ cao HLSR High level streptomycin resistance Kháng streptomycin mừc dộ cao LD50 Lethal Dose 50 Liều chết 50 1 Intermediary (Trung gian) ICU Intensive care unit (Dơn vị chàm sóc tích cực) IE Infective endocarditis (Viêm nội tủm mục) KS Kháng sinh LEADER Linezolid Experience and Accurate Determination of Resistance Thử nghiệm và xác định dề kháng linezolid LZD Linczolid MDR Multiple drug resistance (Da kháng thuốc) MDRO Multidrug-rcsistant organism (Vi khuân da kháng) TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># MGEs Mobile genetic elements Các yểu tố di truyền động MFS Major Facilitator Superfamily Hộ thỗng vận chuyên cơ chầl MIC Minimal Inhibitory concentration (Nồng độ ửc chế lôi thiêu) MLSA Macrolidc-Lincosamidc-Strcptogramin A MLSB Macrolide-Lincosamidc-Strcptogramin B MLST Multilocus sequence typing (Chuỗi trinh tự da điểm) MSCRAMM Microbial surface components recognizing adhesive matrix molecules Ma trận phân tư ket dinh nhận biết các thành phần bề mật cúa vi khuân MRSA Mcthici 11 in-resislant Staphylococcus aureus (Tụ cầu vàng kháng Methicillin) NGS Next-generation sequencing Giai trinh tự gen thề hộ mới NIIIE National Institute of Hygiene and Epidemiology (Viện Vệ sinh Dịch tc Trung ương) NKBV Nhiễm khuân bệnh viện PA1 Pathogenicity island Dao bệnh sinh PCR Polymerase Chain Reaction (Phân ứng khuếch dại gcn) PBP Penicillin binding protein (Protein gấn penicillin) PFGE Pulsed Field Gel Electrophoreses (Diện di xung trường) R Resistance (Kháng) TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># RAPD Random Amplified Polymorphic DNA (DNA đa hĩnh khuếch dại ngầu nhiên) RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism (Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) s Sensitivity (Nhạy cám) SNP Single nucleotide polymorphisms (Đa hình dơn nucleotid) SOI’ Standard operating procedure (Quy trinh thao tác chuàn) ST Sequence type (Kiêu trinh tự) TCS Two*componcnt regulatory system (Hộ thống điều tiết hai thành phan) ƯTI Urinary tract infections (Nhiễm khuẩn tiềt niệu) VRE Vancomycin-resistant Enterococci (Enterococci kháng vancomycin) VSE Vancomycin-scnsilivc Enterococci (Enterococci nhạy cám vancomycin) WGS Whole genome sequencing (Giãi trinh tự toàn bộ bộ gcn) ZAAPS Zyvox Annual Appraisal of Potency and Spectrum Đánh giá thường niên hiệu lực và hoạt phó của Zyvox TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># DANH .MỤC HÌNH Hình I. Cầu trúc vách E. Mô hình cho cư chế kích hoạt Ậr trong E.faecaHs vã tác dụng cua nó đỗi với sự tổng hợp gelatinase vã serine protease. Cấu trúc Esp cùa E.

Cấu trúc Ace cùa E. Cẩu trúc các opcron van. Hình anh dại diện kểt qua diện di xung trường của. Mỗi liên hệ kiêu gcn cua các chung E.

Mồi liên hệ kiêu gcn giửa các sequence type xác định đượcờ các chung trong nghiên cửu và trên the giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả kiểm soát hen bằng Seretide tại Câu lạc bộ Phòng chống Hen Hà Nội. Giải pháp tối ưu cho người bệnh hen suyễn.

Luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" thuộc chuyên ngành Vi sinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dịch tễ học phân tử E. faecalis: Gen độc lực & kháng sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter