Luận án TS y học: Đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong bằng CLVT
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm giải phẫu, hình ảnh học ống tai trong. Cập nhật thông tin hữu ích cho chẩn đoán bệnh lý tai.
Chẩn đoán hình ảnh và Giải phẫu học
Luan An
Luận văn
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong
- Số trang:
- 158 trang
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh và Giải phẫu học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu giải phẫu hình ảnh học ống tai trong
Nghiên cứu này khảo sát sâu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học của ống tai trong. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ chẩn đoán và phẫu thuật. Ống tai trong là một cấu trúc phức tạp nằm sâu trong xương thái dương. Nó chứa các dây thần kinh số VIII (thần kinh tiền đình ốc tai) và thần kinh mặt. Các bệnh lý liên quan đến ống tai trong đòi hỏi hiểu biết chính xác về giải phẫu. Nghiên cứu kết hợp phân tích trên mẫu phẫu tích và chụp cắt lớp vi tính (CLVT). Điều này giúp xác định các điểm mốc quan trọng. Thông tin này cần thiết cho các bác sĩ tai mũi họng, phẫu thuật viên thần kinh và chẩn đoán hình ảnh. Một sự hiểu biết sâu sắc về ống tai trong là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro trong các thủ thuật can thiệp. Việc tích hợp dữ liệu giải phẫu và hình ảnh học mang lại cái nhìn toàn diện. Kết quả nghiên cứu góp phần cải thiện hiệu quả điều trị. Nó cũng nâng cao độ an toàn cho bệnh nhân.
1.1. Tổng quan về ống tai trong
Ống tai trong là một kênh xương. Nó nằm ở phần đá của xương thái dương. Cấu trúc này có vai trò dẫn truyền các thần kinh sọ quan trọng. Cụ thể, dây thần kinh số VIII (bao gồm thần kinh ốc tai và thần kinh tiền đình) cùng thần kinh mặt đi qua ống tai trong. Đây là khu vực nhạy cảm, dễ bị tổn thương bởi khối u hoặc chấn thương. Việc nghiên cứu chi tiết giải phẫu ống tai trong giúp hiểu rõ hơn về chức năng và bệnh lý. Các khối u tại góc cầu tiểu não thường ảnh hưởng đến ống tai trong. Do đó, việc định vị chính xác ống tai trong có ý nghĩa lớn trong phẫu thuật. Điều này đảm bảo bảo tồn chức năng thần kinh.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải phẫu và hình ảnh
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả chi tiết đặc điểm giải phẫu ống tai trong trên mẫu phẫu tích. Thứ hai, đánh giá các đặc điểm này thông qua hình ảnh học ống tai trong bằng CLVT. Nghiên cứu cũng tập trung vào mối tương quan giữa ống tai trong và các điểm mốc giải phẫu quan trọng. Các điểm mốc này đặc biệt liên quan đến đường tiếp cận hố sọ giữa. Một mục tiêu quan trọng khác là đề xuất phương pháp mới. Phương pháp này giúp xác định vị trí ống tai trong chính xác. Điều này tăng cường độ an toàn và hiệu quả trong phẫu thuật. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho thực hành lâm sàng.
II. Đặc điểm giải phẫu ống tai trong xương thái dương
Ống tai trong là một cấu trúc xương phức tạp trong xương thái dương. Hiểu rõ giải phẫu ống tai trong là nền tảng cho mọi can thiệp. Nghiên cứu này phân tích kích thước, hình dạng và các cấu trúc bên trong. Ống tai trong chứa các bó dây thần kinh số VIII và thần kinh mặt. Các cấu trúc này cực kỳ nhạy cảm. Phần xương thái dương bao quanh ống tai trong cũng rất quan trọng. Nó định hình đường đi của các dây thần kinh. Các đặc điểm như lỗ ống tai trong, gờ Bill và mào ngang được mô tả chi tiết. Điều này cung cấp bản đồ giải phẫu đầy đủ. Việc đo đạc chính xác các kích thước là cần thiết. Nó giúp xác định giới hạn và các biến thể giải phẫu. Những thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Nó cũng giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh xung quanh.
2.1. Cấu trúc và phân chia ống tai trong
Ống tai trong được chia thành bốn khoang bởi gờ Bill (mào dọc) và mào ngang. Khoang trên trước chứa thần kinh mặt. Khoang trên sau chứa thần kinh tiền đình trên. Khoang dưới trước chứa thần kinh ốc tai. Khoang dưới sau chứa thần kinh tiền đình dưới. Sự phân chia này là cơ sở để hiểu đường đi của từng dây thần kinh. Lỗ ống tai trong là cửa ngõ vào ống tai trong. Kích thước và hình dạng của lỗ ống tai trong có thể khác nhau. Những biến thể này có ý nghĩa lâm sàng. Chúng ảnh hưởng đến các phương pháp chẩn đoán và phẫu thuật. Nắm vững cấu trúc này giúp bảo vệ các dây thần kinh số VIII và thần kinh mặt.
2.2. Mối liên hệ ống tai trong với xương thái dương
Ống tai trong nằm hoàn toàn trong phần đá của xương thái dương. Phần đá này tạo thành một hộp xương bảo vệ. Nó cũng là một rào cản cho các tiếp cận phẫu thuật. Các đặc điểm giải phẫu của xương thái dương ảnh hưởng trực tiếp đến ống tai trong. Ví dụ, sự hiện diện của khí bào quanh ống tai trong là một yếu tố cần lưu ý. Mối quan hệ giữa ống tai trong với các ống bán khuyên cũng quan trọng. Hiểu rõ các mối liên hệ này giúp phẫu thuật viên định hướng chính xác. Nó cũng giúp tránh làm tổn thương các cấu trúc lân cận. Việc này đặc biệt quan trọng khi tiếp cận qua đường hố sọ giữa.
III. Khảo sát hình ảnh học ống tai trong bằng CLVT MRI
Hình ảnh học ống tai trong đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán. Các kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp thông tin quý giá. CLVT rất hiệu quả để đánh giá các cấu trúc xương. Nó cho thấy rõ lỗ ống tai trong và thành xương của ống tai trong. MRI lại vượt trội trong việc khảo sát các mô mềm. Nó giúp phát hiện các khối u liên quan đến dây thần kinh số VIII hoặc thần kinh mặt. Đặc biệt, MRI có thể chẩn đoán sớm các khối u góc cầu tiểu não. Phối hợp cả hai phương pháp hình ảnh học mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác định chính xác vị trí và mức độ lan rộng của tổn thương. Điều này tối ưu hóa việc lập kế hoạch điều trị. Nó cũng cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.
3.1. Vai trò của chụp CLVT trong đánh giá ống tai trong
Chụp CLVT là phương pháp chuẩn để đánh giá xương thái dương. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương của ống tai trong. Các thông số như chiều dài, chiều rộng lỗ ống tai trong được đo chính xác. CLVT có thể phát hiện các dị tật xương. Nó cũng giúp nhận diện các thay đổi xương do bệnh lý. Khả năng nhìn thấy rõ các thành phần xương giúp phẫu thuật viên định vị. Nó cũng giúp xác định đường tiếp cận an toàn. Tuy nhiên, CLVT hạn chế trong việc khảo sát các dây thần kinh. Nó không thể đánh giá trực tiếp các mô mềm bên trong ống tai trong hoặc góc cầu tiểu não.
3.2. Tiềm năng của chụp cộng hưởng từ MRI khu vực này
Chụp cộng hưởng từ MRI là công cụ không thể thiếu. Nó chuyên biệt trong đánh giá các mô mềm của ống tai trong. MRI hiển thị rõ dây thần kinh số VIII và thần kinh mặt. Các khối u nhỏ như schwannoma tiền đình có thể được phát hiện sớm. MRI cũng giúp đánh giá mối tương quan giữa ống tai trong và góc cầu tiểu não. Khả năng phân biệt mô mềm tuyệt vời của MRI cho phép chẩn đoán chính xác. Nó định lượng mức độ chèn ép của khối u lên các thần kinh tiền đình ốc tai. MRI bổ sung thông tin cho CLVT. Nó mang lại một bức tranh hoàn chỉnh về tình trạng bệnh lý tại ống tai trong.
IV. Mối tương quan giải phẫu ống tai trong hố sọ giữa
Hiểu rõ mối tương quan giữa ống tai trong và hố sọ giữa là then chốt. Đặc biệt là trong các đường tiếp cận phẫu thuật qua hố sọ giữa. Nghiên cứu này xác định các điểm mốc giải phẫu. Các điểm này giúp phẫu thuật viên định vị ống tai trong một cách an toàn. Vùng hố sọ giữa có nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Do đó, việc xác định chính xác lỗ ống tai trong từ đường mổ hố sọ giữa là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tránh tổn thương dây thần kinh mặt và các cấu trúc khác. Nghiên cứu đã đo đạc các khoảng cách từ ống tai trong đến các điểm mốc xương thái dương. Điều này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Các dữ liệu này hỗ trợ đáng kể cho việc lập kế hoạch và thực hiện phẫu thuật. Nó tăng cường độ an toàn cho bệnh nhân khi can thiệp vào vùng này.
4.1. Giải phẫu hố sọ giữa và đường tiếp cận
Hố sọ giữa là một khu vực giải phẫu phức tạp. Nó chứa các cấu trúc quan trọng như thùy thái dương, động mạch cảnh trong. Đường tiếp cận qua hố sọ giữa được sử dụng cho các bệnh lý của ống tai trong. Đặc biệt là u thần kinh mặt hoặc u dây thần kinh số VIII giới hạn trong ống tai trong. Đường này cho phép bảo tồn thính giác. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Việc nhận diện chính xác các cấu trúc xương thái dương là bắt buộc. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho các dây thần kinh tiền đình ốc tai và thần kinh mặt.
4.2. Điểm mốc định vị ống tai trong qua hố sọ giữa
Nghiên cứu xác định các điểm mốc giải phẫu cụ thể. Các điểm này giúp định vị ống tai trong từ đường mổ hố sọ giữa. Ví dụ, gờ thái dương và sàn sọ giữa là các mốc quan trọng. Các khoảng cách từ lỗ ống tai trong đến các điểm này được đo đạc. Điều này cung cấp một bản đồ định vị cho phẫu thuật viên. Các phép đo này giúp tạo ra một vùng an toàn. Nó giúp đảm bảo không tổn thương thần kinh mặt hoặc dây thần kinh số VIII. Việc ứng dụng các điểm mốc này vào phẫu thuật cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Nó cũng giảm tỷ lệ biến chứng thần kinh cho bệnh nhân.
V. Ứng dụng thực tiễn Xác định vị trí ống tai trong
Nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết. Nó đề xuất một phương pháp thực tiễn để xác định vị trí ống tai trong. Phương pháp này dựa trên dữ liệu giải phẫu chính xác và hình ảnh học. Nó có tiềm năng cải thiện đáng kể an toàn và hiệu quả phẫu thuật. Việc định vị ống tai trong chính xác là tối quan trọng. Điều này giúp tránh tổn thương các dây thần kinh số VIII và thần kinh mặt. Đặc biệt trong phẫu thuật khối u góc cầu tiểu não. Phương pháp đề xuất sẽ được tích hợp vào quy trình tiền phẫu và trong phẫu thuật. Nó cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho phẫu thuật viên. Ứng dụng của nghiên cứu này có thể dẫn đến việc giảm thời gian phẫu thuật. Nó cũng giảm các biến chứng liên quan đến ống tai trong và các cấu trúc thần kinh xung quanh.
5.1. Phương pháp xác định vị trí ống tai trong mới
Nghiên cứu đề xuất một phương pháp mới. Nó dựa trên các phép đo chính xác từ phẫu tích xương thái dương và CLVT. Phương pháp này sử dụng các điểm mốc dễ nhận diện. Các điểm mốc này có thể là gờ thái dương hoặc các cấu trúc xương cụ thể trên sàn sọ giữa. Nó giúp xác định lỗ ống tai trong một cách nhất quán. Mục tiêu là tạo ra một quy trình chuẩn hóa. Quy trình này cho phép phẫu thuật viên nhanh chóng và chính xác định vị ống tai trong. Điều này giảm thiểu sự mơ hồ trong quá trình phẫu thuật. Nó đặc biệt hữu ích khi tiếp cận các khối u nhỏ hoặc khó tiếp cận.
5.2. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu giải phẫu này
Các phát hiện của nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Sự hiểu biết chính xác về giải phẫu ống tai trong giúp các bác sĩ tự tin hơn. Nó hỗ trợ trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. Đặc biệt là với các bệnh lý của dây thần kinh số VIII và thần kinh mặt. Bằng cách cung cấp các điểm mốc định vị đáng tin cậy. Nghiên cứu này góp phần bảo tồn chức năng thính giác và chức năng thần kinh mặt. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật xương thái dương và thần kinh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Phẫu thuật tiếp cận ống tai trong là một trong những kỹ thuật vi phẫu phức tạp và thách thức nhất trong chuyên ngành Tai - Mũi - Họng và Ngoại Thần kinh. Vùng ống tai trong nằm sâu trong khối xương đá thuộc xương thái dương, cách bề mặt sàn sọ giữa khoảng 5 đến 10 mm và là nơi tập trung các cấu trúc thần kinh tối quan trọng như dây thần kinh mặt (dây VII), dây thần kinh tiền đình - ốc tai (dây VIII), cùng hệ thống mạch máu mê nhĩ. Trong lịch sử phẫu thuật nền sọ vào thế kỷ XIX, các can thiệp vùng này từng ghi nhận tỷ lệ tử vong lên tới 80% do tổn thương mạch máu lớn và nhiễm trùng màng não. Đến đầu thế kỷ XX, dù kỹ thuật mở sọ có nhiều tiến bộ, tỷ lệ tử vong vẫn duy trì ở mức 30%, kèm theo tỷ lệ liệt mặt và mất thính lực vĩnh viễn trên 90%.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm hiện nay là việc bảo tồn nguyên vẹn chức năng nghe và vận động biểu cảm khuôn mặt khi can thiệp các bệnh lý vùng ống tai trong như u bao dây thần kinh tiền đình kích thước nhỏ, u dây thần kinh mặt, u màng não, nang cholesteatoma đỉnh xương đá, hoặc thực hiện phẫu thuật giải áp dây VII và cắt thần kinh tiền đình chọn lọc điều trị hội chứng Meniere kháng trị. Đường tiếp cận qua hố sọ giữa mang lại ưu thế vượt trội nhờ khả năng bộc lộ toàn diện ống tai trong từ phía trên mà không làm tổn thương mê nhĩ hay phá hủy cấu trúc tai giữa, giúp nâng tỷ lệ bảo tồn chức năng nghe lên trên 95% và bảo tồn dây VII đạt từ 95% đến 98%.
Nghiên cứu được triển khai với mục tiêu mô tả chi tiết các đặc điểm vi giải phẫu và hình ảnh học cắt lớp vi tính của ống tai trong, xác định các mốc tương quan giải phẫu quan trọng trên nền sọ hố giữa, từ đó xây dựng phương pháp xác định vị trí ống tai trong an toàn, chuẩn xác và phù hợp với đặc điểm nhân trắc học của người Việt Nam. Đề tài được thực hiện trên các mẫu xương thái dương và dữ liệu hình ảnh cắt lớp vi tính thu thập trong giai đoạn từ tháng 10 năm 2012 đến tháng 7 năm 2017 tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò nền tảng giúp các phẫu thuật viên kiểm soát chính xác vùng khoan xương, giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương ốc tai và tiền đình, đồng thời rút ngắn thời gian phẫu thuật từ 20% đến 30% trên lâm sàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai hệ thống lý thuyết nền tảng trong y học hiện đại:
Thứ nhất là lý thuyết giải phẫu học định khu vi phẫu xương thái dương và nền sọ bên theo trường phái William House, Ugo Fisch và Mario Sanna. Mô hình này phân tích chi tiết mối tương quan không gian ba chiều giữa sàn hố sọ giữa, trục ống bán khuyên trên, thần kinh đá nông lớn, hạch gối và ống tai trong. Điểm cốt lõi của lý thuyết vi phẫu nền sọ là xác định các mốc mài xương an toàn nhằm tiếp cận đáy và lỗ ống tai trong mà không làm tổn thương các cấu trúc cảm giác lân cận.
Thứ hai là lý thuyết chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính độ phân giải cao dựa trên thang tỷ trọng Hounsfield. Phép chụp cắt lớp sử dụng dải tỷ trọng từ -1000 HU (khí) đến +1000 HU (xương đặc), cài đặt cửa sổ xương với độ rộng từ 2000 HU đến 3000 HU và mức trung tâm từ 200 HU đến 400 HU. Khung lý thuyết này cho phép số hóa, đo lường các góc độ và khoảng cách giải phẫu ẩn sâu trong xương đá trước khi can thiệp phẫu thuật thực tế.
Các khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm:
- Ống tai trong: Cấu trúc ống xương dài khoảng 11 mm nằm trong phần đá xương thái dương, kết nối góc cầu tiểu não với tai trong.
- Đường tiếp cận hố sọ giữa: Kỹ thuật phẫu thuật đi từ ngoài màng cứng sàn sọ giữa, vén thùy thái dương để tiếp cận bề mặt trên xương đá.
- Mào Bill và mào ngang: Hai cấu trúc mào xương tại đáy ống tai trong, phân chia ống thành 4 khoang chứa dây thần kinh mặt (trước trên), thần kinh ốc tai (trước dưới), thần kinh tiền đình trên (sau trên) và thần kinh tiền đình dưới (sau dưới).
- Lồi cung và ống bán khuyên trên: Lồi cung là gờ xương nhô trên sàn sọ giữa, theo quan niệm kinh điển là mốc định vị trực tiếp của ống bán khuyên trên.
- Thần kinh đá nông lớn: Nhánh thần kinh xuất phát từ hạch gối thoát ra qua khuyết thần kinh mặt, chạy song song với bờ trên xương đá.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp hai nguồn dữ liệu độc lập: phẫu tích thực nghiệm trên xương thái dương thi thể người trưởng thành và khảo sát hình ảnh học trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò độ phân giải cao.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm hàng chục bên xương thái dương của thi thể người Việt Nam trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên) được bảo quản ướp formol tại Bộ môn Giải phẫu, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các bộ dữ liệu chụp cắt lớp vi tính xương thái dương với lớp cắt siêu mỏng từ 0,5 mm đến 0,625 mm. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được áp dụng, loại trừ toàn bộ các trường hợp có tiền sử chấn thương vỡ xương sọ, dị tật bẩm sinh vùng tai hoặc đã qua can thiệp phẫu thuật phá vỡ cấu trúc xương đá.
Quá trình phẫu tích thực hiện dưới kính hiển vi vi phẫu Storz Urban có độ phóng đại từ 6 đến 25 lần, hệ thống máy khoan vi phẫu Marathon đạt vận tốc 35.000 vòng/phút cùng các mũi khoan cắt và kim cương kích thước từ 0,5 mm đến 6 mm. Các dụng cụ đo lường gồm thước trắc vi thị kính, compa vi phẫu và kim đo góc đã được kiểm định độ chuẩn xác tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (Quatest 3) với sai số kiểm soát dưới 0,05 mm. Phương pháp phân tích dữ liệu ứng dụng thống kê y sinh học, sử dụng các kiểm định so sánh giá trị trung bình (t-test) và kiểm định tương quan giữa số đo phẫu tích thực tế với số đo trên phim cắt lớp vi tính, đảm bảo mức ý nghĩa thống kê p < 0,05.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình nghiên cứu và đối chiếu giữa thực nghiệm phẫu tích và hình ảnh học đã mang lại bốn phát hiện trọng tâm:
Thứ nhất, về hình thái học và kích thước ống tai trong, chiều dài trục ống tai trong trung bình đạt từ 10,8 mm đến 11,2 mm; độ sâu từ sàn hố sọ giữa đến thành trên ống tai trong dao động từ 5,2 mm đến 8,1 mm. Trên phim cắt lớp vi tính mặt cắt trục, hình dạng ống tai trong phân bố thành ba dạng chính: hình trụ chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,5%, hình phễu chiếm 34,2% và hình nụ (hình bầu dục) chiếm 17,3%.
Thứ hai, về độ tin cậy của lồi cung trong định vị ống bán khuyên trên, lồi cung hiện diện trên bề mặt sàn sọ ở 85% mẫu phẫu tích đại thể nhưng chỉ quan sát rõ nét trên 51,8% phim chụp cắt lớp vi tính. Đáng chú ý, vị trí đỉnh lồi cung chỉ trùng khớp hoàn toàn với đỉnh ống bán khuyên trên ở 17,3% trường hợp; có tới 82,7% trường hợp đỉnh ống bán khuyên trên bị lệch so với đỉnh lồi cung hoặc có sự hiện diện của các tế bào khí bào xương chũm chen giữa với tỷ lệ ghi nhận khoảng 38,5%.
Thứ ba, về tương quan góc giữa các mốc giải phẫu, góc tạo bởi trục ống bán khuyên trên và trục ống tai trong có giá trị trung bình là 59,6 độ (dao động từ 34 độ đến 75 độ). Góc tạo bởi trục thần kinh đá nông lớn và trục ống tai trong đạt trung bình 46,8 độ. Số đo góc trên phẫu tích và trên phim cắt lớp vi tính có sự tương đồng rất cao, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05).
Thứ tư, xác lập vùng giải phẫu an toàn và mốc định vị mới qua giao điểm T và T'. Khoảng cách an toàn tối thiểu từ bờ trước ống tai trong đến cấu trúc ốc tai trung bình là 2,8 mm (dao động 2,1 - 3,5 mm); khoảng cách từ bờ sau ống tai trong đến tiền đình trung bình là 3,4 mm (dao động 2,8 - 4,2 mm). Điểm mốc T (giao điểm giữa trục ống tai trong và bờ trên xương đá) và điểm T' (vị trí thành trên ống tai trong cách đáy khoảng 4 mm) hiện diện hằng định trong 100% mẫu khảo sát.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên lý giải nguyên nhân dẫn đến các tai biến phẫu thuật trong các kỹ thuật kinh điển. Quan niệm truyền thống của Garcia Ibanez và Ugo Fisch cho rằng lồi cung luôn tương ứng với ống bán khuyên trên và góc 60 độ là mốc cố định. Tuy nhiên, sự biến thiên giải phẫu về mức độ khí hóa xương đá ở người Việt Nam tạo ra sự sai lệch đáng kể giữa lồi cung và ống bán khuyên trên (sai lệch tới 82,7%). Nếu phẫu thuật viên chỉ dựa vào việc mài xương tại đỉnh lồi cung để tìm ống bán khuyên trên, nguy cơ làm tổn thương thủng ống bán khuyên dẫn đến điếc tiếp nhận toàn bộ là rất lớn.
Đối với kỹ thuật của William House, việc lần theo thần kinh đá nông lớn từ hạch gối vào đoạn mê nhĩ để tới đáy ống tai trong tiềm ẩn nguy cơ chấn thương dây VII do đoạn mê nhĩ là đoạn hẹp nhất (dài chỉ khoảng 3,5 mm đến 4 mm) và hạch gối có tỷ lệ bộc lộ màng cứng tự nhiên lên đến 15 - 20%.
Dữ liệu nghiên cứu chứng minh tính ưu việt của phương pháp tiếp cận từ lỗ ống tai trong hướng về đáy ống tai trong thông qua giao điểm T. Trên biểu đồ phân bố không gian và bảng đối chiếu vi phẫu, việc khoan mở thành trên ống tai trong bắt đầu từ giao điểm T ở bờ trên xương đá đi vào trung tâm ống tai trong tạo ra hành lang phẫu thuật an toàn tuyệt đối, nằm ngoài phạm vi 2,8 mm của ốc tai và 3,4 mm của tiền đình. Dữ liệu đối chiếu giữa cắt lớp vi tính và phẫu tích đạt hệ số tương quan tuyến tính rất cao (r > 0,92), khẳng định giá trị bắt buộc của việc dựng hình và đo đạc góc cá thể hóa trên phim cắt lớp vi tính trước khi tiến hành phẫu thuật.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm chuẩn hóa quy trình phẫu thuật và nâng cao tỷ lệ an toàn trong can thiệp bệnh lý ống tai trong, nghiên cứu đưa ra bốn nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình định vị ống tai trong qua giao điểm T kết hợp chụp cắt lớp vi tính lớp mỏng trước phẫu thuật. Phẫu thuật viên Tai - Thần kinh cần từ bỏ việc chỉ dựa đơn thuần vào lồi cung để mài tìm ống bán khuyên trên. Thay vào đó, áp dụng quy trình xác định giao điểm T trên phim cắt lớp vi tính, tiến hành khoan xương tại bờ trên xương đá từ lỗ ống tai trong tiến dần về phía đáy. Mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ tổn thương thính giác và liệt mặt xuống dưới mức 1,5%, thực hiện thường quy tại các bệnh viện chuyên khoa ngay từ quý đầu tiên sau khi tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật.
Thứ hai, thiết lập quy chuẩn chụp cắt lớp vi tính xương thái dương đa dãy đầu dò với độ dày lát cắt không vượt quá 0,625 mm cho toàn bộ bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật đường hố sọ giữa. Khoa Chẩn đoán Hình ảnh tại các bệnh viện tuyến trung ương cần hoàn thiện bảng đo đạc các thông số: góc giữa ống bán khuyên trên và trục ống tai trong, khoảng cách từ ốc tai và tiền đình đến ống tai trong, cùng mức độ khí hóa quanh mê nhĩ trong vòng 6 tháng tới, nhằm tăng độ chính xác của kế hoạch mổ lên 99%.
Thứ ba, triển khai các khóa đào tạo vi phẫu phẫu tích xương thái dương định kỳ trên mô hình thi thể ướp formol. Bộ môn Tai Mũi Họng phối hợp với Bộ môn Giải phẫu tại các trường đại học y khoa tổ chức chương trình huấn luyện bắt buộc, yêu cầu mỗi học viên sau đại học hoặc phẫu thuật viên nền sọ phải hoàn thành tối thiểu 20 block phẫu tích vi phẫu đường hố sọ giữa trước khi thực hiện trên người bệnh, hoàn thành lộ trình đào tạo chuẩn hóa trong 12 tháng.
Thứ tư, xây dựng quy chế phối hợp đa chuyên khoa giữa phẫu thuật viên Tai Mũi Họng và Ngoại Thần kinh trong các ca phẫu thuật nền sọ phức tạp. Phẫu thuật viên Tai Mũi Họng đảm nhiệm khâu khoan xương bộc lộ tối thiểu 180 độ chu vi ống tai trong, trong khi phẫu thuật viên Thần kinh xử lý bóc tách bệnh tích trong bao thần kinh. Mô hình này hướng tới mục tiêu tăng tỷ lệ bảo tồn toàn vẹn dây thần kinh VII lên trên 98% và rút ngắn 20% tổng thời gian gây mê hồi sức.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và dữ liệu khoa học của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:
Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Đầu Cổ: Luận văn cung cấp bản đồ vi giải phẫu chi tiết giúp thực hiện an toàn các phẫu thuật giải áp dây thần kinh VII đoạn mê nhĩ do chấn thương vỡ xương đá, phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình chọn lọc điều trị chóng mặt vô căn, và phẫu thuật lấy bỏ triệt để bệnh tích cholesteatoma xâm lấn đỉnh xương đá với tỷ lệ bảo tồn màng nhĩ và chuỗi xương con tối đa.
Bác sĩ Phẫu thuật Ngoại Thần kinh và Phẫu thuật Nền sọ: Cung cấp quy trình mở rộng hành lang hố sọ giữa (kỹ thuật Kawase cải biên) nhằm tiếp cận các khối u bao dây thần kinh tiền đình kích thước dưới 2 cm còn khu trú trong ống tai trong hoặc u màng não tầng giữa nền sọ, giúp bảo tồn thính lực tuyệt đối cho bệnh nhân so với đường mổ xuyên mê nhĩ truyền thống.
Bác sĩ và Kỹ thuật viên Chẩn đoán Hình ảnh: Nắm vững các mốc giải phẫu chuyên biệt và các biến thể hình thái trên phim cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò, từ đó xây dựng các lát cắt tái tạo 3D chuẩn xác dọc theo trục ống tai trong và ống bán khuyên trên, hỗ trợ đắc lực cho phẫu thuật viên trong việc định vị không gian và phát hiện các vùng khí bào nguy cơ.
Giảng viên, Học viên Sau đại học và Nhà nghiên cứu Y sinh: Nguồn tư liệu tham khảo chuẩn mực với hệ thống số liệu nhân trắc vi phẫu đầu tiên trên người Việt Nam, làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu trong chương trình đào tạo Bác sĩ Nội trú, Cao học, Chuyên khoa II và làm tiền đề cho các đề tài phát triển hệ thống định vị phẫu thuật dẫn đường tự động (Neuronavigation).
Câu hỏi thường gặp
Tại sao đường tiếp cận hố sọ giữa được ưu tiên lựa chọn để bảo tồn thính lực so với đường xuyên mê nhĩ? Đường xuyên mê nhĩ bắt buộc phải phá hủy toàn bộ hệ thống ống bán khuyên và ốc tai để bộc lộ ống tai trong, khiến bệnh nhân mất thính lực hoàn toàn 100%. Ngược lại, đường hố sọ giữa đi từ phía trên xương đá ngoài màng cứng, giữ nguyên vẹn cấu trúc tai giữa và khối bao tai, cho phép bảo tồn sức nghe với tỷ lệ thành công từ 95% đến 98% trong các trường hợp u thần kinh tiền đình nhỏ.
Lồi cung có phải là mốc giải phẫu hoàn toàn tin cậy để xác định ống bán khuyên trên không? Không. Kết quả nghiên cứu khẳng định đỉnh lồi cung chỉ trùng khớp với đỉnh ống bán khuyên trên ở 17,3% trường hợp, trong khi có tới 82,7% trường hợp có sự sai lệch vị trí hoặc xuất hiện các tế bào khí bào xương chũm nằm xen giữa. Việc khoan xương trực tiếp dựa vào đỉnh lồi cung có nguy cơ cao làm rách màng mê nhĩ và tổn thương thính giác vĩnh viễn.
Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa ống tai trong với ốc tai và tiền đình là bao nhiêu? Khoảng cách an toàn trung bình từ bờ trước ống tai trong đến ốc tai là 2,8 mm (giới hạn dao động từ 2,1 mm đến 3,5 mm), và từ bờ sau ống tai trong đến tiền đình là 3,4 mm (giới hạn dao động từ 2,8 mm đến 4,2 mm). Phẫu thuật viên cần kiểm soát đường kính đầu mũi khoan vi phẫu dưới 2 mm khi thao tác gần đáy ống tai trong.
Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao đóng vai trò gì trong kế hoạch mổ hố sọ giữa? Chụp cắt lớp vi tính lớp mỏng dưới 0,625 mm cho phép đo đạc chính xác góc giữa ống bán khuyên trên và ống tai trong (trung bình 59,6 độ), đánh giá độ dày xương thành trên ống tai trong (5,2 - 8,1 mm), và phát hiện mức độ khí hóa quanh mê nhĩ, giúp cá thể hóa hoàn toàn đường khoan xương cho từng người bệnh.
Điểm khác biệt căn bản giữa phương pháp xác định ống tai trong qua giao điểm T so với kỹ thuật của William House là gì? Kỹ thuật House đi từ hạch gối lần ngược vào đoạn mê nhĩ rất hẹp (3,5 - 4 mm) nên dễ gây liệt mặt. Phương pháp giao điểm T bắt đầu khoan từ bờ trên xương đá tại lỗ ống tai trong (nơi an toàn, rộng rãi) rồi tiến dần ra đáy, giúp bộc lộ trọn vẹn ống tai trong mà không gây co kéo dây thần kinh VII.
Kết luận
- Đề tài đã xây dựng hệ thống dữ liệu nhân trắc vi giải phẫu và hình ảnh học hoàn chỉnh đầu tiên về ống tai trong trên người Việt Nam, ghi nhận chiều dài trục trung bình từ 10,8 mm đến 11,2 mm và độ sâu sàn sọ từ 5,2 mm đến 8,1 mm.
- Làm sáng tỏ sự không tương đồng giữa lồi cung và ống bán khuyên trên với tỷ lệ sai lệch lên đến 82,7%, đưa ra cảnh báo quan trọng giúp phẫu thuật viên loại bỏ nguy cơ điếc tiếp nhận do mài xương sai vị trí.
- Đề xuất và chuẩn hóa kỹ thuật định vị ống tai trong an toàn qua giao điểm T và T' trên bờ trên xương đá, xác lập hành lang khoan xương an toàn cách ốc tai 2,8 mm và cách tiền đình 3,4 mm.
- Khẳng định giá trị bắt buộc của quy trình chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò lớp mỏng dưới 0,625 mm trong việc lập kế hoạch mổ và đo đạc góc độ giải phẫu cá thể hóa trước phẫu thuật.
- Đóng góp giải pháp kỹ thuật vi phẫu nền sọ hiện đại, nâng tỷ lệ bảo tồn toàn vẹn chức năng dây thần kinh mặt và thính giác lên mức 95% đến 98% cho người bệnh.
Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tiếp theo, nhóm nghiên cứu khuyến nghị mở rộng thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm và tích hợp bộ dữ liệu tọa độ giao điểm T vào phần mềm của hệ thống phẫu thuật dẫn đường định vị không gian 3D. Các đơn vị phẫu thuật Tai Mũi Họng và Ngoại Thần kinh trên toàn quốc có thể áp dụng ngay quy trình kỹ thuật này nhằm nâng cao chất lượng điều trị và an toàn phẫu thuật cho người bệnh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lịch sử và các nghiên cứu về ống tai trong. Đặc điểm giải phẫu xương thái dương.
Đặc điểm giải phẫu hố sọ giữa. Sơ lược giải phẫu ống tai trong. Vai trò chụp cắt lớp điện toán trong khảo sát ống tai trong. Các đường tiếp cận ống tai trong.
Vai trò của đường hố sọ giữa trong bệnh lý ống tai trong. Phương pháp thực hiện và các quan điểm tiếp cận ống tai trong theo đường hố sọ giữa. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu trên phẫu tích xương thái dương.
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ống tai trong trên chụp CLVT. Đặc điểm giải phẫu ống tai trong .Mối tương quan giữa ống tai trong với các điểm mốc giải phẫu qua đường hố sọ giữa .Đề xuất phương pháp xác định vị trí ống tai trong qua đường hố sọ giữa 72 CHƯƠNG 4. Về phương pháp nghiên cứu. Về dụng cụ đo vi phẫu.
Về cách chọn điểm mốc giải phẫu. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Về đặc điểm giải phẫu ống tai trong. Về mối tương quan giữa vị trí ống tai trong với các điểm mốc giải phẫu qua đường hố sọ giữa.
Đề xuất phương pháp xác định vị trí ống tai trong qua đường hố sọ giữa ………………………………………………………………………. 130 KIẾN NGHỊ ………………………………………………………………132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU DANH SÁCH MẪU PHẪU TÍCH DANH SÁCH MẪU CHỤP CLVT PHIẾU CHỨNG NHẬN KIỂM ĐỊNH THƯỚC ĐO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên chữ CLVT Chụp cắt lớp vi tính ĐM Động mạch ĐMTNTD Động mạch tiểu não trước dưới GXMC Góc xoang màng cứng KBT Khối bao tai OBK Ống bán khuyên OTT Ống tai trong (P) Bên phải (T) Bên trái TĐ Tiền đình TK Thần kinh TKĐN Thần kinh đá nông TKTĐ Thần kinh tiền đình TM Tĩnh mạch XĐT Xoang đá trên XXM Xoang xích ma BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Anterior inferior cerebellar artery Động mạch tiểu não trước dưới Anterior petrous approach Đường mổ đá trước Bill’s bar Gờ Bill, gờ dọc Cerebellopontine angle Góc cầu tiểu não Cochlear Ốc tai Cochlear aqueduct Cống ốc tai Cochlear nerve Thần kinh ốc tai External auditory canal (EAC) Ống tai ngoài Facial hiatus Khuyết thần kinh mặt Facial canal Ống dây thần kinh mặt Facial nerve Dây thần kinh mặt, dây thần kinh VII Forceps Kiềm, kẹp gắp Geniculate ganglion Hạch gối dây thần kinh mặt Greater superficial petrosal nerve Thần kinh đá nông lớn Horizontal crest Mào ngang, gờ ngang Incus Xương đe Inferior vestibular nerve Thần kinh tiền đình dưới Internal auditory canal Ống tai trong Labyrinthine artery Động mạch mê nhĩ Labyrinthine segment Đoạn mê nhĩ của dây thần kinh mặt Lateral semicircular canal Ống bán khuyên bên (hay ngoài) Malleus Xương búa Mastoid aditus Sào bào Mastoid bone Xương chũm Mastoid cell Tế bào xương chũm Mastoid segment Đoạn chũm của dây thần kinh mặt Mastoid tip Mỏm chũm Middle ear Tai giữa Middle cranial fossa approach, Đường phẫu thuật tiếp cận hố não middle fossa approach giữa, hay tiếp cận hố sọ giữa Otic capsule Khối bao tai Petrous apex Đỉnh xương đá Petrous bone Xương đá Petrous rigde Mào đá, gờ đá Posterior petrous approach Đường mổ đá sau Posterior semicircular canal Ống bán khuyên sau Retrosigmoid approach Đường phẫu thuật sau xoang sigma Sigmoid sinus Xoang xích ma Sinodural angle Góc xoang màng cứng Superior semicircular canal Ống bán khuyên trên (hay trước) Superior vestibular nerve Thần kinh tiền đình trên Suprameatal spine Gai Henle, gai trên ống tai Temporal bone Xương thái dương Temporal line Đường thái dương Transcochlear approach Đường phẫu thuật xuyên ốc tai Translabyrinthine approach Đường phẫu thuật xuyên mê nhĩ Tympanic segment Đoạn nhĩ của dây thần kinh mặt Vestibule Tiền đình Vertical crest Mào dọc, gờ dọc DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 So sánh đặc điểm các đường tiếp cận ống tai trong .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Khoảng cách từ gờ thái dương - gờ dọc trên phẫu tích .3 Khoảng cách từ bờ trên đáy OTT đến sàn sọ giữa trên phẫu tích .4 Khoảng cách từ bờ trên lỗ OTT đến sàn sọ giữa trên phẫu tích .5 Hình dạng ống tai trong .6 Sự hiện diện khí bào quanh ống tai trong trên CLVT .7 Số đo chiều dài trước sau tại lỗ ống tai trong trên phẫu tích .8 Số đo chiều dài trước sau tại lỗ OTT trên CLVT .9 So sánh số đo chiều dài trước sau tại lỗ ống tai trong trên CLVT và phẫu tích .10 Chiều dài trước sau tại vị trí giữa ống tai trong trên CLVT .11 Số đo chiều dài trước sau tại đáy ống tai trong trên phẫu tích .12 Chiều dài trước sau tại đáy ống tai trong trên CLVT .13 So sánh số đo chiều dài trước sau ống tai trong tại đáy OTT trên CLVT và phẫu tích .14 Chiều dài trục ống tai trong trên CLVT .15 Chiều dài trục ống tai trong trên phẫu tích .16 So sánh số đo chiều dài trục OTT trên CLVT và phẫu tích .17 Các cấu trúc giải phẫu trong OTT trên phẫu tích .18 Sự hiện diện lồi cung trên phẫu tích .19 Sự hiện diện lồi cung trên CLVT .20 So sánh sự hiện diện lồi cung trên CLVT và phẫu tích .21 Sự tương ứng ống bán khuyên trên và lồi cung trên CLVT .22 Khoảng cách giữa đỉnh OBK trên và đỉnh lồi cung trên CLVT.23 Sự hiện diện khí bào giữa lồi cung và OBK trên CLVT .24 Số đo góc giữa OBK trên và trục OTT trên phẫu tích .25 Số đo góc giữa OBK trên và trục OTT trên CLVT .26 So sánh số đo góc OBK trên - trục OTT trên CLVT và phẫu tích 67 Bảng 3.27 Đặc điểm thần kinh đá nông lớn trên phẫu tích .28 Đặc điểm hạch gối trên phẫu tích .29 Chiều dài khuyết thần kinh mặt trên phẫu tích .30 Chiều dài đoạn mê nhĩ trên phẫu tích .31 Số đo góc tạo bởi trục TKĐN lớn và trục OTT trên phẫu tích .32 Số đo góc tạo bởi TKĐN lớn và OTT trên CLVT .33 So sánh số đo góc tạo bởi trục TKĐN lớn - trục OTT trên CLVT và phẫu tích .34 Bảng khoảng cách giữa tiền đình và bờ sau OTT trên CLVT.35 Khoảng cách giữa ốc tai và bờ trước ống tai trong trên CLVT .36 Sự hiện diện giao điểm T và S trên phẫu tích.37 Sự hiện diện giao điểm T và S trên CLVT .38 Khoảng cách từ giao điểm T đến thần kinh đá nông lớn .39 Khoảng cách giao điểm T với mép trước lỗ OTT .40 Khoảng cách giao điểm T với mép sau lỗ OTT .41 Khoảng cách giao điểm S với TKĐN lớn .42 Sự hiện diện giao điểm T’ và S’ trên phẫu tích .43 Khoảng cách từ giao điểm T’ đến mép trước và mép sau lỗ OTT trên phẫu tích .44 Khoảng cách từ bờ dưới ốc tai đến trục TKĐN lớn trên CLVT .45 Khoảng cách từ bờ dưới ốc tai đến trục TKĐN lớn trên phẫu tích 77 Bảng 3.46 So sánh khoảng cách từ bờ dưới ốc tai đến trục TKĐN lớn .47 Khoảng cách từ bờ dưới tiền đình đến trục TKĐN lớn trên CLVT .48 Khoảng cách bờ dưới tiền đình đến trục TKĐN lớn trên phẫu tích .49 So sánh khoảng cách bờ dưới tiền đình đến trục TKĐN lớn .1 So sánh một số đặc điểm số đo bên (T) và bên (P) trên phẫu tích .2 So sánh độ sâu OTT với sàn sọ giữa .3 So sánh hình dạng OTT trên phẫu tích .4 So sánh hình dạng OTT trên CLVT .5 So sánh các chiều dài trước sau của OTT.6 So sánh chiều dài trục OTT .7 So sánh tỉ lệ các nhánh nối thần kinh .8 So sánh sự hiện diện mạch máu trong OTT .9 So sánh sự hiện diện lồi cung .10 So sánh trục lồi cung .11 So sánh sự tương ứng lồi cung và OBK trên .12 So sánh số đo góc OTT và OBK trên .13 So sánh tỉ lệ hạch gối bộc lộ và chiều dài khuyết TK mặt .14 So sánh số đo góc OTT và TKĐN lớn .15 Đánh giá các phương pháp xác định OTT .16 Xác định giao điểm T, vị trí OTT .17 Đánh giá vị trí bắt đầu khoan OTT .18 Đánh giá tầng nguy hiểm khi khoan OTT. 122 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Bề mặt xương thái dương.2 Mặt trong xương thái dương .3 Một số điểm mốc vùng hố sọ giữa .4 CLVT, mặt cắt trục, minh họa hình dạng OTT .5 Đáy ống tai trong.6 Vị trí dây thần kinh mặt .7 Đoạn II dây VII trên mặt phẳng đứng ngang .8 Đoạn III dây VII .9 Vị trí dây thần kinh tiền đình-ốc tai .10 Vị trí quai động mạch tiểu não trước dưới trong ống tai .11 Đường xuyên mê nhĩ (dấu mũi tên) .12 Đường hố sọ giữa .13 Đường sau xoang xích ma.14 Vị trí ước lượng của OTT (T) .15 Dấu hiệu màu xanh đen của OBK trên bên (T) .16 Ống tai trong qua hố não giữa .17 Xác định OTT theo Garcia Ibanez .18 Xác định OTT theo Fisch .19 Xác định OTT theo House .20 Kỹ thuật xác định OTT của Catalano .1 Kính hiển vi vi phẫu .2 Dụng cụ khoan và mũi khoan .3 Dụng cụ vén màng não.4 Dụng cụ vi phẫu .5 Thước thẳng đo đạc .6 Thước giấy đo đạc .7 Thước trắc vi thị kính và que đo vi phẫu .9 Com-pa và que đo .10 Tư thế phẫu thuật .11 Mở nắp sọ .12 Mở cửa sổ phẫu tích (P) và đặt banh vén màng não .13 Bề mặt hố sọ giữa vùng phẫu tích (P).14 Ước lượng điểm khoan OTT (P) .15 Màng não cứng thành trên OTT (T) được bộc lộ .16 Bộc lộ theo chiều dọc OTT (T) .17 OTT (T) được bộc lộ hoàn toàn .18 Các thành phần OTT (T) được bộc lộ .19 Bộc lô ốc tai (T) .20 Bộc lộ OTT (T) và cấu trúc lân cận .21 Cách lấy số đo góc và khoảng cách trên phẫu tích .22 Cách đo giao điểm T .23 CLVT, mặt cắt trục, cách đo cấu trúc .24 CLVT, mặt cắt trục, xác định và đo giao điểm T .25 CLVT, mặt cắt trán,khoảng cách giữa đỉnh OBK trên và đỉnh lồi cung .1 CLVT, mặt cắt trục, các dạng ống tai trong.2 CLVT, lần lượt mặt cắt trán-trục,khí bào quanh ống tai trong .3 Chiều dài trước sau ống tai trong tại lỗ OTT (T) .4 Chiều dài trước sau ống tai trong tại đáy OTT (P) giữa .5 Đo chiều dài trục OTT (P) .6 CLVT, mặt cắt trán, vị trí đỉnh OBK trên (T) lệch so với đỉnh lồi cung .7 CLVT, mặt cắt trán, bên (T), sự hiện diện khí bào giữa lồi cung và ống bán khuyên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-y-hoc-giai-phau-hinh-anh-hoc-ong-tai-trong-clvt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm giải phẫu, hình ảnh học ống tai trong. Cập nhật thông tin hữu ích cho chẩn đoán bệnh lý tai.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh và Giải phẫu học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu & hình ảnh học ống tai trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.