Luận án Xơ cứng bì Hệ thống: Đặc điểm Lâm sàng, Cận lâm sàng và Chức năng Thông khí Phổi

"Tìm hiểu xơ cứng bì qua lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá chức năng phổi. Cập nhật chẩn đoán và điều trị bệnh lý hô hấp."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan xơ cứng bì: Bệnh lý, dịch tễ và biểu hiện
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Dị ứng và Miễn dịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan xơ cứng bì Bệnh lý dịch tễ và biểu hiện

Xơ cứng bì hệ thống (XCBHT) là một bệnh tự miễn phức tạp. Bệnh gây ra xơ hóa da, mô liên kết, cùng các cơ quan nội tạng. Kèm theo tổn thương mạch máu vi mạch và rối loạn hệ miễn dịch. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Lịch sử nghiên cứu xơ cứng bì kéo dài nhiều thế kỷ. Các mô tả ban đầu tập trung vào dày da xơ cứng bì. Ngày nay, y học đã có những tiến bộ lớn. Hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán, và điều trị được nâng cao. Việc quản lý bệnh đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, đa chuyên khoa. Mục tiêu điều trị là giảm nhẹ triệu chứng, ngăn chặn tổn thương cơ quan. Đồng thời, cải thiện tối đa chức năng của bệnh nhân. Sự hợp tác giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế là then chốt. Việc này giúp đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

1.1. Khái niệm và lịch sử bệnh xơ cứng bì

Xơ cứng bì là bệnh tự miễn mạn tính. Đặc trưng bởi xơ hóa da và nội tạng, tổn thương mạch máu vi mạch, cùng rối loạn miễn dịch. Bệnh ảnh hưởng nhiều hệ cơ quan. Lịch sử ghi nhận bệnh từ thế kỷ 18. Các nghiên cứu ban đầu mô tả dày da xơ cứng bì. Đến thế kỷ 20, nhận thức về tổn thương nội tạng tăng lên. Các tiến bộ y học giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Ngày nay, bệnh được phân loại rõ ràng hơn, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Xơ cứng bì đòi hỏi quản lý đa chuyên khoa. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng. Phòng ngừa tổn thương cơ quan, cải thiện chất lượng sống. Hiểu biết sâu sắc về bệnh giúp tối ưu hóa chăm sóc. Giúp bệnh nhân có cuộc sống tốt hơn dù mắc bệnh mạn tính.

1.2. Dịch tễ học xơ cứng bì hệ thống

Xơ cứng bì hệ thống có tỷ lệ mắc không đồng đều trên thế giới. Tỷ lệ mắc mới và hiện mắc khác nhau tùy khu vực. Nữ giới mắc bệnh cao hơn nam giới, tỷ lệ nữ/nam thường là 3-4:1. Độ tuổi mắc bệnh thường từ 30-50 tuổi. Các yếu tố chủng tộc có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ và biểu hiện bệnh. Ví dụ, người Mỹ gốc Phi có thể có thể nặng hơn. Biểu hiện lâm sàng và mức độ tổn thương nội tạng cũng đa dạng. Hiểu rõ dịch tễ giúp nhận diện nhóm nguy cơ. Hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa và chẩn đoán sớm. Dữ liệu dịch tễ cung cấp thông tin quý giá. Giúp định hướng nghiên cứu và phân bổ nguồn lực y tế. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng bệnh nhân xơ cứng bì.

1.3. Phân loại và các thể lâm sàng xơ cứng bì

Xơ cứng bì hệ thống được chia thành hai thể chính. Thể giới hạn (lcSSc) và thể lan tỏa (dcSSc). Thể giới hạn có dày da ở đầu chi, mặt, cổ. Tổn thương nội tạng thường xảy ra muộn hơn. Hội chứng CREST là một biến thể của lcSSc. Hội chứng CREST bao gồm Calci hóa, Hội chứng Raynaud, rối loạn nhu động thực quản, xơ cứng đầu chi, giãn mạch dưới da. Thể lan tỏa có dày da lan rộng. Bao gồm thân mình và gốc chi. Tổn thương nội tạng xuất hiện sớm và tiến triển nhanh. Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì và Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì là biến chứng thường gặp ở cả hai thể. Các kháng thể đặc hiệu giúp phân biệt các thể. Kháng thể kháng centromere thường thấy ở lcSSc. Kháng thể kháng Scl-70 thường gặp ở dcSSc. Phân loại giúp định hướng tiên lượng và phác đồ điều trị. Việc này rất quan trọng trong quản lý lâm sàng.

II. Cơ chế bệnh sinh xơ cứng bì Gen môi trường và miễn dịch

Cơ chế bệnh sinh của xơ cứng bì là đa yếu tố. Bệnh liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền, môi trường và hệ miễn dịch. Sự rối loạn trong các quá trình này dẫn đến tổn thương mạch máu. Kế đó là hoạt hóa quá mức của nguyên bào sợi. Gây ra sự lắng đọng collagen và các chất nền ngoại bào. Kết quả cuối cùng là xơ hóa rộng khắp. Xơ hóa ảnh hưởng đến da và các cơ quan nội tạng. Điều này làm thay đổi cấu trúc và chức năng của chúng. Việc hiểu rõ các con đường này. Nó cung cấp cơ sở cho các chiến lược điều trị mới. Nhằm mục tiêu vào các điểm bệnh sinh cụ thể. Giúp kiểm soát sự tiến triển của bệnh xơ cứng bì.

2.1. Yếu tố di truyền và ảnh hưởng môi trường

Xơ cứng bì là bệnh phức tạp. Nhiều yếu tố kết hợp gây bệnh. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Một số gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch. Chúng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh. Các gen HLA thường được nghiên cứu. Yếu tố môi trường cũng có ảnh hưởng. Tiếp xúc với silica, dung môi hữu cơ là các yếu tố nguy cơ. Một số hóa chất công nghiệp cũng liên quan. Nhiễm trùng virus có thể là tác nhân kích hoạt. Tuy nhiên, mối liên hệ này vẫn đang được nghiên cứu. Cơ chế chính xác của sự tương tác gen-môi trường chưa rõ. Sự tương tác này dẫn đến rối loạn miễn dịch. Cuối cùng gây ra xơ hóa. Việc xác định các yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro.

2.2. Tổn thương mạch máu và quá trình xơ hóa

Tổn thương mạch máu là đặc điểm chính của xơ cứng bì. Các tế bào nội mô mạch máu bị tổn thương. Điều này dẫn đến rối loạn chức năng. Các mạch máu nhỏ bị thu hẹp. Dẫn đến giảm lưu lượng máu đến các mô. Quá trình xơ hóa diễn ra sau đó. Nguyên bào sợi hoạt hóa quá mức. Chúng sản xuất collagen và các protein ngoại bào. Sự tích tụ collagen gây dày đặc mô. Dày da xơ cứng bì là biểu hiện dễ nhận thấy. Quá trình xơ hóa không chỉ ở da. Nó xảy ra ở các cơ quan nội tạng. Đặc biệt là phổi, thận và tim. Tổn thương mạch máu và xơ hóa tạo vòng luẩn quẩn. Dẫn đến tổn thương cơ quan tiến triển. Việc kiểm soát quá trình này là rất cần thiết.

2.3. Rối loạn miễn dịch và tự kháng thể

Hệ miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong xơ cứng bì. Có sự rối loạn trong hệ miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Tế bào T và B hoạt động bất thường. Chúng sản xuất các cytokine tiền viêm. Các cytokine này thúc đẩy quá trình xơ hóa. Các tự kháng thể là dấu ấn của bệnh. Kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính ở phần lớn bệnh nhân. Các tự kháng thể đặc hiệu hơn bao gồm kháng thể kháng Scl-70. Kháng thể kháng centromere cũng thường gặp. Kháng thể kháng Scl-70 liên quan đến thể lan tỏa. Cũng liên quan đến bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì. Kháng thể kháng centromere liên quan đến thể giới hạn. Cũng liên quan đến Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì. Sự hiện diện của các kháng thể này hỗ trợ chẩn đoán. Cũng giúp dự đoán tiên lượng bệnh. Xét nghiệm kháng thể là phần quan trọng trong cận lâm sàng.

III. Biểu hiện lâm sàng xơ cứng bì Da Raynaud tổn thương nội tạng

Xơ cứng bì có biểu hiện lâm sàng đa dạng. Bệnh ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Dày da xơ cứng bì là dấu hiệu đặc trưng. Hội chứng Raynaud xảy ra ở hầu hết bệnh nhân. Bên cạnh đó, các cơ quan nội tạng cũng bị tổn thương nghiêm trọng. Hệ tiêu hóa, cơ xương khớp, thận và tim là những mục tiêu thường gặp. Mức độ và loại tổn thương nội tạng quyết định tiên lượng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng. Nó giúp chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Hạn chế sự tiến triển của bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ các biểu hiện. Giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Điều trị đa chuyên khoa là cần thiết cho bệnh nhân xơ cứng bì.

3.1. Dày da xơ cứng bì và Hội chứng Raynaud

Dày da xơ cứng bì là dấu hiệu đặc trưng của bệnh. Da trở nên cứng, căng và bóng. Thường bắt đầu ở ngón tay và bàn tay. Sau đó có thể lan rộng ra các vùng khác. Mức độ dày da là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ nặng của bệnh. Hội chứng Raynaud xảy ra ở hầu hết bệnh nhân. Đây là tình trạng co thắt mạch máu nhỏ. Thường ở ngón tay, ngón chân. Gây thay đổi màu sắc da. Chuyển từ trắng, xanh tím rồi đỏ. Kích hoạt bởi lạnh hoặc căng thẳng. Hội chứng Raynaud có thể xuất hiện trước dày da nhiều năm. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm. Cần được theo dõi sát. Có thể dẫn đến loét đầu chi. Chăm sóc da và giữ ấm là các biện pháp quan trọng.

3.2. Tổn thương hệ tiêu hóa và cơ xương khớp

Hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng thường xuyên trong xơ cứng bì. Rối loạn nhu động thực quản là phổ biến. Gây khó nuốt, ợ nóng và trào ngược. Dạ dày, ruột non và ruột già cũng có thể bị ảnh hưởng. Gây táo bón, tiêu chảy, đầy hơi. Hấp thu kém có thể xảy ra. Tổn thương cơ xương khớp cũng thường gặp. Đau khớp, sưng khớp và cứng khớp buổi sáng. Viêm khớp có thể xuất hiện. Yếu cơ do viêm cơ hoặc xơ hóa cơ. Giảm khả năng vận động. Canxi hóa dưới da là một biểu hiện khác. Gây đau và nhiễm trùng. Quản lý triệu chứng tiêu hóa và vận động. Nó cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân. Cần thăm khám và điều trị chuyên biệt.

3.3. Tổn thương thận tim và huyết học

Tổn thương thận là biến chứng nghiêm trọng của xơ cứng bì. Đặc biệt là cơn cấp xơ cứng bì thận. Gây tăng huyết áp đột ngột và suy thận cấp. Cần chẩn đoán và điều trị khẩn cấp. Tổn thương tim có thể bao gồm viêm màng ngoài tim. Hoặc viêm cơ tim, xơ hóa cơ tim. Rối loạn nhịp tim và suy tim. Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì là biến chứng tim mạch phổi quan trọng. Tổn thương huyết học ít gặp hơn. Có thể có thiếu máu, giảm tiểu cầu. Các xét nghiệm máu định kỳ cần thiết. Theo dõi các biến chứng nội tạng là tối quan trọng. Giúp cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Phát hiện sớm các tổn thương này. Nó giúp ngăn ngừa các hậu quả nghiêm trọng.

IV. Tổn thương phổi do xơ cứng bì ILD PAH rối loạn hô hấp

Tổn thương phổi là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của xơ cứng bì hệ thống. Xơ hóa phổi do xơ cứng bì, đặc biệt là Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Bên cạnh đó, Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì cũng đe dọa tính mạng. Các tổn thương này dẫn đến rối loạn chức năng hô hấp đáng kể. Gây khó thở, ho khan và giảm khả năng vận động. Việc theo dõi và đánh giá chức năng phổi là cực kỳ quan trọng. Các công cụ như Đo chức năng hô hấp (PFTs) và CT ngực độ phân giải cao (HRCT) phổi giúp phát hiện sớm. Chúng giúp xác định mức độ tổn thương phổi. Từ đó, đưa ra chiến lược điều trị kịp thời. Cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

4.1. Bệnh phổi kẽ ILD xơ cứng bì Đặc điểm

Xơ hóa phổi do xơ cứng bì là biến chứng phổi hàng đầu. Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì ảnh hưởng tới 70-80% bệnh nhân. ILD là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân XCBHT. Bệnh gây viêm và xơ hóa mô kẽ phổi. Dẫn đến giảm chức năng hô hấp. Các triệu chứng bao gồm khó thở, ho khan dai dẳng. ILD có thể không triệu chứng trong giai đoạn đầu. Cần sàng lọc tích cực. Đặc điểm trên hình ảnh CT ngực độ phân giải cao (HRCT) phổi quan trọng. Mẫu hình viêm phổi kẽ thông thường (UIP) hoặc không đặc hiệu (NSIP) là phổ biến. Kháng thể kháng Scl-70 thường liên quan đến ILD nặng. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Giúp làm chậm tiến triển bệnh.

4.2. Tăng áp động mạch phổi PAH xơ cứng bì

Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì là biến chứng phổi nghiêm trọng khác. PAH ảnh hưởng đến 10-12% bệnh nhân XCBHT. PAH do xơ cứng bì có tiên lượng xấu. Nó gây tăng áp lực trong động mạch phổi. Dẫn đến suy tim phải. Triệu chứng bao gồm khó thở, mệt mỏi, đau ngực. Có thể có phù chi. Sàng lọc PAH định kỳ là cần thiết. Siêu âm tim Doppler thường được dùng. Để ước tính áp lực động mạch phổi. Sau đó là thông tim phải. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Kháng thể kháng centromere liên quan đến tăng nguy cơ PAH. Phát hiện sớm giúp can thiệp điều trị. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Quản lý PAH đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa.

4.3. Rối loạn thông khí phổi và ảnh hưởng

Tổn thương phổi do xơ cứng bì gây rối loạn chức năng hô hấp. Các rối loạn này được đo bằng Đo chức năng hô hấp (PFTs). Rối loạn thông khí hạn chế (RLTKHC) là phổ biến nhất. Gây giảm thể tích phổi. Thể tích sống gắng sức (FVC) và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu (FEV1) giảm. Tỷ lệ FEV1/FVC thường bình thường hoặc tăng. Khả năng khuếch tán khí CO (DLCO) giảm. Đây là dấu hiệu sớm của bệnh phổi kẽ. RLTKHC phản ánh mức độ xơ hóa phổi. Đánh giá PFTs định kỳ giúp theo dõi tiến triển bệnh. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Giảm DLCO có thể là dấu hiệu sớm của PAH. PFTs là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh. Giúp đưa ra các quyết định lâm sàng.

V. Cận lâm sàng xơ cứng bì Kháng thể PFTs và HRCT phổi

Chẩn đoán xơ cứng bì hệ thống và đánh giá mức độ tổn thương đòi hỏi nhiều phương pháp cận lâm sàng. Các xét nghiệm tự kháng thể đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt là kháng thể kháng nhân (ANA) và các kháng thể đặc hiệu như kháng thể kháng Scl-70, kháng thể kháng centromere. Chúng hỗ trợ chẩn đoán và phân loại bệnh. Đối với đánh giá phổi, Đo chức năng hô hấp (PFTs) là thiết yếu. Nó giúp phát hiện sớm rối loạn thông khí. CT ngực độ phân giải cao (HRCT) phổi cung cấp hình ảnh chi tiết. Nó xác định mức độ xơ hóa phổi do xơ cứng bì. Việc kết hợp các phương pháp này. Giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Đồng thời, theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Các chỉ số này rất quan trọng cho việc quản lý bệnh nhân.

5.1. Kháng thể kháng nhân ANA và các tự kháng thể đặc hiệu

Kháng thể kháng nhân (ANA) là xét nghiệm sàng lọc. Hơn 90% bệnh nhân xơ cứng bì có ANA dương tính. Tuy nhiên, ANA không đặc hiệu cho xơ cứng bì. Cần các kháng thể đặc hiệu hơn để chẩn đoán xác định. Kháng thể kháng Scl-70 (anti-topoisomerase I) liên quan đến thể lan tỏa. Kháng thể này cũng liên quan đến Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì. Kháng thể kháng centromere (ACA) liên quan đến thể giới hạn. Nó cũng liên quan đến Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì. Kháng thể kháng RNA polymerase III liên quan đến nguy cơ cơn cấp thận. Các kháng thể này giúp chẩn đoán xác định. Chúng cũng hỗ trợ phân loại và tiên lượng bệnh. Việc định lượng kháng thể rất quan trọng. Giúp theo dõi quá trình bệnh và điều chỉnh điều trị.

5.2. Đo chức năng hô hấp PFTs trong chẩn đoán phổi

Đo chức năng hô hấp (PFTs) là công cụ thiết yếu. Đánh giá tình trạng chức năng phổi ở bệnh nhân xơ cứng bì. FVC, FEV1 và DLCO là các chỉ số chính được đo. Rối loạn thông khí hạn chế (RLTKHC) là kết quả thường gặp. FVC và FEV1 giảm. Tỷ lệ FEV1/FVC có thể bình thường hoặc tăng. Giảm khả năng khuếch tán khí CO (DLCO) là chỉ số nhạy. Nó phát hiện sớm tổn thương phổi kẽ. Hoặc đánh giá tổn thương mạch máu phổi. PFTs được sử dụng để sàng lọc ILD và PAH. Nó cũng giúp theo dõi tiến triển bệnh. Đồng thời đánh giá đáp ứng với điều trị. Đo PFTs định kỳ là khuyến nghị. Đối với tất cả bệnh nhân xơ cứng bì. Kết quả PFTs hướng dẫn các quyết định lâm sàng.

5.3. CT ngực độ phân giải cao HRCT phổi Vai trò

CT ngực độ phân giải cao (HRCT) phổi là tiêu chuẩn vàng. Nó đánh giá tổn thương cấu trúc phổi. Phát hiện và xác định mức độ Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì. HRCT có thể phát hiện ILD ngay cả khi không có triệu chứng. Hoặc khi PFTs vẫn bình thường. Các tổn thương điển hình trên HRCT bao gồm kính mờ, hình ảnh lưới và hình ảnh tổ ong. Phân bố tổn thương thường ở thùy dưới phổi. HRCT cũng giúp loại trừ các nguyên nhân khác. Của các triệu chứng hô hấp. Hình ảnh HRCT là quan trọng. Giúp định hướng sinh thiết phổi nếu cần thiết. Sàng lọc HRCT được khuyến nghị định kỳ. Dù có hoặc không có triệu chứng hô hấp. HRCT cung cấp cái nhìn chi tiết về tình trạng xơ hóa phổi do xơ cứng bì.

VI. Quản lý chức năng phổi xơ cứng bì Theo dõi và điều trị sớm

Quản lý tổn thương phổi trong xơ cứng bì là một thách thức lớn. Việc theo dõi sát sao và điều trị sớm đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Chiến lược quản lý bao gồm tầm soát định kỳ các biến chứng phổi. Đặc biệt là Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì và Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì. Các phương pháp điều trị hiện đại đã có những tiến bộ đáng kể. Các thuốc ức chế miễn dịch và thuốc chống xơ hóa được sử dụng để kiểm soát ILD. Thuốc giãn mạch phổi đặc hiệu được dùng cho PAH. Sự phối hợp đa chuyên khoa là cần thiết. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện. Giúp làm chậm tiến triển xơ hóa phổi do xơ cứng bì. Cải thiện chất lượng và kéo dài cuộc sống.

6.1. Tầm soát và phát hiện sớm tổn thương phổi

Phát hiện sớm tổn thương phổi là rất quan trọng. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ cứng bì. Tất cả bệnh nhân cần được sàng lọc tích cực. Sàng lọc bao gồm Đo chức năng hô hấp (PFTs). Cùng với CT ngực độ phân giải cao (HRCT) phổi. Nên thực hiện khi chẩn đoán ban đầu. Sau đó định kỳ hàng năm hoặc 6 tháng một lần. Đặc biệt ở bệnh nhân có kháng thể kháng Scl-70. Hoặc thể lan tỏa (dcSSc). Sàng lọc sớm giúp phát hiện Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì. Hoặc Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì. Khi tổn thương còn nhẹ. Tạo cơ hội cho việc can thiệp kịp thời. Giảm thiểu xơ hóa phổi do xơ cứng bì. Đây là yếu tố then chốt để quản lý bệnh hiệu quả.

6.2. Phương pháp điều trị bệnh phổi kẽ xơ cứng bì

Điều trị Bệnh phổi kẽ (ILD) xơ cứng bì tập trung. Làm chậm tiến triển xơ hóa phổi. Các thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng. Ví dụ, cyclophosphamide hoặc mycophenolate mofetil. Các thuốc chống xơ hóa mới cũng có vai trò quan trọng. Ví dụ, nintedanib đã được chứng minh hiệu quả. Điều trị nhằm giảm viêm. Giảm sự tích tụ collagen trong phổi. Cải thiện hoặc ổn định chức năng hô hấp. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả. Của các phác đồ điều trị này. Hỗ trợ hô hấp khi cần thiết. Bao gồm oxy liệu pháp. Phục hồi chức năng hô hấp cũng quan trọng. Giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị cần được cá thể hóa. Dựa trên mức độ nặng và tiến triển bệnh.

6.3. Quản lý tăng áp động mạch phổi trong xơ cứng bì

Quản lý Tăng áp động mạch phổi (PAH) xơ cứng bì rất phức tạp. Mục tiêu là giảm áp lực động mạch phổi. Cải thiện khả năng gắng sức và tiên lượng. Các thuốc giãn mạch phổi đặc hiệu được sử dụng. Bao gồm prostacyclin analogues, chất đối kháng thụ thể endothelin. Hoặc thuốc ức chế phosphodiesterase-5. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào phân loại PAH. Và mức độ nặng của bệnh. Thông tim phải là cần thiết. Nó xác nhận chẩn đoán và hướng dẫn điều trị. Phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tim mạch và hô hấp. Là chìa khóa thành công. Sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm PAH. Cho phép can thiệp trước khi bệnh tiến triển. Việc này giúp giảm biến chứng và tăng cơ hội sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chức năng thông khí phổi trên bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯU PHƯƠNG LAN ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHỨC NĂNG THÔNG KHÍ PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN XƠ CỨNG BÌ HỆ THỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯU PHƯƠNG LAN ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHỨC NĂNG THÔNG KHÍ PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN XƠ CỨNG BÌ HỆ THỐNG Chuyên ngành: Dị ứng và Miễn dịch Mã số: 62720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Đoàn HÀ NỘI – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lưu Phương Lan, nghiên cứu sinh khóa 31, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dị ứng và Miễn dịch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Văn Đoàn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 8 tháng 12 năm 2015. Nghiên cứu sinh Lưu Phương Lan MỤC LỤC Lời cam đoan Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ Đặt vấn đề. 1 Nội dung Chương 1: Tổng quan.

Tổng quan về bệnh xơ cứng bì hệ thống. Lịch sử bệnh. Dịch tễ học. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh .Yếu tố gen.

Ảnh hưởng của môi trường và nhiễm trùng. Cơ chế bệnh sinh. Tổn thương mạch máu. Rối loạn về miễn dịch.

Các biểu hiện lâm sàng .Biểu hiện ở da, đầu chi. Tổn thương nội tạng. Các biểu hiện tổn thương phổi và rối loạn thông khí phổi ……………. Tăng áp động mạch phổi.

Tổn thương phổi kẽ. Rối loạn thông khí phổi ở bệnh nhân xơ cứng bì. Các nghiên cứu tổn thương phổi ở bệnh nhân XCBHT. 39 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Đánh giá các biểu hiện toàn thân. Đánh giá tổn thương da, đầu chi.

Tổn thương cơ, xương, khớp. Tổn thương tiêu hóa. Tổn thương thận. Tổn thương huyết học.

Đánh giá rối loạn chuyển hóa và nội tiết. Rối loạn miễn dịch. Tổn thương tim. Tổn thương phổi.

Thăm dò chức năng thông khí phổi. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh. Đánh giá kết quả. Xử lý số liệu.

Đạo đức của nghiên cứu. 67 Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới.

Thời gian mắc bệnh. Các bệnh đồng mắc và một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sang. Biểu hiện toàn thân.

Tổn thương da. Tổn thương đầu chi. Tổn thương cơ, xương khớp. Tổn thương tiêu hóa.

Tổn thương thận. Tổn thương huyết học. Rối loạn miễn dịch. Tổn thương tim .10 Tổn thương phổi.

Kết quả thăm dò chức năng thông khí phổi. Đánh giá mức độ nặng của bệnh và mối tương quan giữa các chỉ số. Đánh giá mức độ nặng của bệnh. Tương quan giữa chức năng thông khí phổi và mức độ nặng của bệnh, mức độ dày da.

Tương quan giữa RLTKHC và các chỉ số. Tương quan giữa kháng thể kháng Scl-70 và các chỉ số. Tương quan của áp lực động mạch phổi. 92 Chương 4: Bàn luận.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới, thời gian mắc bệnh. Các bệnh đồng mắc và một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Biểu hiện toàn thân. Tổn thương da. Tổn thương đầu chi. Tổn thương cơ, xương khớp.

Tổn thương tiêu hóa. Tổn thương thận. Tổn thương huyết học. Các rối loạn miễn dịch.

Tổn thương tim. Tổn thương phổi. Đánh giá kết quả chức năng thông khí phổi. Đánh giá chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân có TTPK.

Đánh giá chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân có TAĐMP. Rối loạn chức năng thông khí phổi và mức độ nặng của bệnh, mức độ dày da. 142 Các công trình khoa học liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Một số hình ảnh của bệnh nhân Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACA Anti-centromere antibodies Kháng thể kháng centromere AFA Antifibrillarin/anti-U3-RNP Kháng thể kháng fibrillarin ALĐMP Áp lực động mạch phổi ANA Anti-nuclear antibodies Kháng thể kháng nhân ANoA Anti-nucleolar antibodies Kháng thể kháng thành phần của nhân Anti-RNAP Anti-RNA-polymerase Kháng thể kháng chuỗi antibodies RNA ATA Anti topoisomerase I antibodies Kháng thể kháng topoisomerase I BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CK Creatine Kinase Men cơ CREST Cacinosis, Raynaud Calci hóa, hiện tượng phenomenon, Esophageal Raynaud, rối loạn nhu động dysmotility, Sclerodactyly, thực quản, xơ cứng đầu chi, Telangiectasia giãn mạch dưới da CRP C-reactive protein Protein C phản ứng CT Computer tomography Chụp cắt lớp vi tính theo tỷ trọng DLCO Diffusing capacity for carbon Khả năng khuyếch tán của monoxide khí CO dsDNA The anti-double stranded DNA EF Ejection fraction Phân số tống máu ERV Expiratory Reseve Volume Thể tích khí dự trữ thở ra ET Endothelin Tế bào nội mô AECA Anti- endothelial cell antibodies Kháng thể kháng tế bào nội mô FEV1 Forced expiratory volume in the Thể tích thở ra tối đa ở giây first second đầu tiên FEF25-75 Forced Expiratory Flow between Lưu lượng thở ra quãng 25-75% giữa FEV1/FVC Chỉ số Gaensler FRC Funtional Residual Capacity Dung tích cặn chức năng FVC Forced vital capacity Dung tích sống thở mạnh HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol tỷ trọng cao Cholesterol HLA Human leukocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người IC Inspiratory Capacity Dung tích hít vào LDL–C Low Density Lipoprotein Cholesterol tỷ trọng thấp Cholesterol MHC Major histocompatibility Phức hợp hòa hợp mô chủ complex yếu MLCT Mức lọc cầu thận NT-proBNP N-terminal prohormone brain NT-proBNP natriuretic peptide NYHA New York heart association Hội tim mạch Hoa Kỳ OR Odds Ratio Nguy cơ tương đối PaO2 Partial pressure of oxygen Áp lực riêng phần oxy máu PaCO2 Partial pressure of carbon Áp lực riêng phần khí dioxide carbonic PEF Peak Expiratory Flow Lưu lượng đỉnh RLTKHC Rối loạn thông khí hạn chế RNA Ribonucleic acid axit ribonucleic RNP Ribonucleoprotein RV Residual volume Thể tích khí cặn SaO2 Arterial oxygen saturation Độ bão hòa oxy máu SVC Slow vital capacity Dung tích sống thở chậm TLC Total lung capacity Dung tích toàn phổi TAĐMP Tăng áp động mạch phổi TTPK Tổn thương phổi kẽ VA Ventilation Alveolar Thông khí phế nang VC Vital capacity Dung tích sống XCBHT Xơ cứng bì hệ thống DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán XCBHT .2: Định nghĩa các triệu chứng.3: Tổng hợp tổn thương tim .4: Các lỗi kỹ thuật và nguyên nhân thường gặp khi đo FVC .5: Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh .1: Một số yếu tố nguy cơ của bệnh .2: Đánh giá các yếu tố gây viêm.3: Điểm dày da theo Rodnan sửa đổi .4: Giá trị của men cơ Creatine Kinase .5: Tổn thương đường tiêu hóa qua soi dạ dày .6: Các biểu hiện tổn thương thận .7: Đánh giá về đông máu cơ bản .8: Giá trị của các tự kháng thể và bổ thể .9: Các bất thường trên điện tim, siêu âm tim .10: Tổng hợp các biểu hiện tổn thương tim .11: Các biểu hiện tổn thương phổi .12: Tổn thương phổi trên chụp cắt lớp vi tính lồng ngực .13: Tổn thương phổi trên chụp Xquang tim phổi .14: Đánh giá tăng áp động mạch phổi trên siêu âm tim .15: Phân độ TAĐMP theo Tổ chức y tế thế giới .16: Kết quả thăm dò thông khí phổi bằng phế dung kế .17: Kết quả thăm dò thông khí phổi toàn thân .18: Đo khả năng khuyếch tán của khí CO .19: Đánh giá mức độ rối loạn thông khí hạn chế theo FVC .20: Đánh giá về khí máu động mạch .21: Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh qua chỉ số Medsger .22: So sánh điểm Medsger, điểm Rodnan ở bệnh nhân có FVC, TLC giảm .23: Tương quan giữa RLTKHC và các chỉ số .24: Tương quan giữa kháng thể Scl-70 và các chỉ số .25: Tổng các chỉ số giữa bệnh nhân TAĐMP .26: Tổng hợp các chỉ số giữa bệnh nhân TTPK .27: Tổng hợp các tổn thương phổi ở bệnh nhân XCBHT .1: Tổng hợp các nghiên cứu về tuổi, giới, thời gian mắc bệnh .2: Tổng hợp các nghiên cứu về tổn thương phổi ở bệnh nhân XCBHT.3: Tổng hợp các nghiên cứu về thăm dò chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân XCBHT. 133 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH Hình 1.1: Cơ chế bệnh sinh của XCBHT .2: Các biểu hiện của tổn thương mạch máu .3: Soi mao mạch đầu chi .4: Kháng thể kháng nhân .5: Kháng thể kháng Scl-70 .6: Kháng thể centromere .7: Hiện tượng Raynaud, loét, hoại tử đầu chi .8: Sẹo lõm đầu chi .9: Cơ chế gây TAĐMP ở bệnh nhân XCBHT .10: Tổn thương của tế bào nội mô .11: Sơ đồ chẩn đoán TAĐMP dựa vào siêu âm tim .12: Chụp CLVT lồng ngực và thăm dò CN phổi để theo dõi TTPK .1: Điểm dày da theo Rodnan sửa đổi .2: Cách xác định trục điện tim .3: Máy thăm dò dung tích phổi HDpft 4000 .1: Đặc điểm về tuổi, giới .2: Thời gian mắc bệnh .3: Các bệnh đồng mắc của bệnh nhân .4: Biểu hiện toàn thân .5: Các biểu hiện tổn thương da .6: Các dạng tổn thương đầu chi .7: Tổn thương cơ xương khớp .8: Các biểu hiện tổn thương đường tiêu hóa .9: Phân loại tổn thương theo các dòng tế bào máu ngoại vi .10: Đánh giá các mức độ của DLCO.11: Các hội chứng rối loạn thông khí .12: Tương quan giữa DLCO và điểm Medsger.13: Tương quan giữa DLCO và điểm Rodnan .14: Tương quan giữa TLC và điểm Medsger .15: Tương quan giữa TLC và điểm Rodnan.16: Tương quan giữa FVC và điểm Medsger .17: Tương quan giữa FVC và điểm Rodnan .18: Tương quan giữa ALĐMP và tỷ số FVC/DLCO .19: Tương quan giữa NT-proBNP và điểm tổn thương tim.

92 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ cứng bì hệ thống (XCBHT) là bệnh mô liên kết không rõ nguyên nhân, với 3 đặc trưng: bệnh lý các mạch máu nhỏ, tăng sản xuất tự kháng thể, rối loạn chức năng của nguyên bào sợi và lắng đọng quá mức ở tổ chức ngoại bào [1],[2]. Các biểu hiện lâm sàng của bệnh không đồng nhất, thường có dày da, hiện tượng Raynaud, loét đầu chi, trào ngược dạ dày thực quản, bệnh phổi kẽ và rối loạn chức năng của tim [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Phương Lan (2016). Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-xo-cung-bi-he-thong-lam-sang-can-lam-sang-thong-khi-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tìm hiểu xơ cứng bì qua lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá chức năng phổi. Cập nhật chẩn đoán và điều trị bệnh lý hô hấp."

Luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" thuộc chuyên ngành Dị ứng và Miễn dịch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xơ cứng bì: Lâm sàng, cận lâm sàng và chức năng phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter