Luận án nghiên cứu ứng dụng sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn siêu âm trực tràng

Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu giúp phát hiện ung thư tuyến tiền liệt sớm, chính xác hơn. Kỹ thuật này nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ Ung thư Tuyến Tiền Liệt và Yếu tố Nguy Cơ
Số trang:
158 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ Ung thư Tuyến Tiền Liệt và Yếu tố Nguy Cơ

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới. Tình hình UTTTL đang gia tăng trên toàn cầu và tại Việt Nam. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Việc nắm vững thông tin về giải phẫu, các yếu tố nguy cơ và phân loại bệnh giúp nâng cao nhận thức. Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong điều trị thành công. Các nghiên cứu liên tục cải thiện hiểu biết về UTTTL. Phân loại giai đoạn và độ ác tính giúp định hướng kế hoạch điều trị. Cộng đồng cần được giáo dục về tầm quan trọng của sàng lọc và phát hiện sớm. Phát triển các phương pháp chẩn đoán mới mang lại hy vọng. Hiểu biết về bệnh góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị UTTTL.

1.1. Tổng quan về ung thư tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt là loại ung thư phổ biến. Tình hình bệnh ghi nhận mức tăng đáng kể trên thế giới và tại Việt Nam. Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang nam giới. Chức năng chính sản xuất tinh dịch. Giải phẫu tuyến tiền liệt bao gồm các vùng khác nhau. Sự phân bố mạch máu và hệ bạch huyết ảnh hưởng đến di căn. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu là cần thiết. Ung thư phát triển khi tế bào tuyến tiền liệt tăng sinh bất thường. Thông tin tổng quan này cung cấp cơ sở cho việc chẩn đoán và điều trị UTTTL. Nghiên cứu về bệnh tiếp tục được đẩy mạnh. Kiến thức cơ bản giúp bệnh nhân và bác sĩ có cái nhìn toàn diện.

1.2. Những yếu tố nguy cơ phát triển ung thư

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu, bệnh phổ biến ở nam giới lớn tuổi. Tiền sử gia đình có người thân mắc UTTTL cũng làm tăng rủi ro. Yếu tố chủng tộc có vai trò nhất định. Chế độ ăn uống, lối sống cũng ảnh hưởng đến nguy cơ. Một số tổn thương tiền ung thư có thể phát triển thành ung thư. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp cá nhân nhận biết và chủ động phòng ngừa. Tham vấn bác sĩ để đánh giá nguy cơ cá nhân. Thay đổi lối sống lành mạnh có thể giảm thiểu rủi ro. Việc quản lý các yếu tố nguy cơ là phần quan trọng trong phòng chống UTTTL.

1.3. Phân loại và giai đoạn ung thư TTL

Phân loại ung thư tuyến tiền liệt dựa trên giải phẫu bệnh và độ ác tính. Ung thư biểu mô tuyến là dạng phổ biến nhất. Phân độ mô học theo Gleason là tiêu chuẩn đánh giá độ ác tính. Điểm Gleason từ 6 đến 10, phản ánh mức độ biệt hóa tế bào. Phân loại giai đoạn UTTTL theo TNM (TNM staging) đánh giá kích thước khối u, sự di căn hạch và di căn xa. Hệ thống này được Tổ chức Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) khuyến nghị. Sau đó, bệnh nhân được phân nhóm nguy cơ UTTTL theo D'Amico, EAU hoặc NCCN. Phân nhóm nguy cơ này giúp xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất. Đây là bước quan trọng để cá nhân hóa kế hoạch điều trị và tiên lượng bệnh. Việc phân loại chính xác đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

II. Phương pháp Chẩn Đoán Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Hiện Đại

Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp. Thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh đều cung cấp thông tin quan trọng. Mục tiêu là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất. Điều này giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Sự tiến bộ trong công nghệ y tế mang lại nhiều công cụ chẩn đoán hiệu quả hơn. Các dấu ấn sinh học mới cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp phụ thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. Chẩn đoán chính xác là tiền đề cho kế hoạch điều trị hiệu quả. Khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ cho nhóm đối tượng nguy cơ cao.

2.1. Thăm khám lâm sàng và xét nghiệm máu quan trọng

Thăm khám lâm sàng bao gồm thăm trực tràng (DRE). Bác sĩ sẽ kiểm tra tuyến tiền liệt qua trực tràng để phát hiện bất thường về kích thước, hình dạng hoặc độ cứng. Xét nghiệm máu quan trọng nhất là đo nồng độ Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA). Nồng độ PSA cao có thể gợi ý ung thư hoặc các bệnh lý khác của tuyến tiền liệt. Tỷ lệ fPSA/tPSA cũng cung cấp thông tin hữu ích. Các chất chỉ điểm mới như PCA3 và Phosphataza axit của tuyến tiền liệt đang được nghiên cứu. Những xét nghiệm này giúp sàng lọc và chỉ định sinh thiết. Kết quả thăm khám và xét nghiệm máu là bước đầu trong quá trình chẩn đoán UTTTL.

2.2. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh tiên tiến

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí và mức độ lan rộng của ung thư tuyến tiền liệt. Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng (TRUS) cung cấp hình ảnh chi tiết về tuyến. TRUS thường được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết. Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến tiền liệt đa thông số (multi-parametric MRI) là phương pháp tiên tiến. MRI giúp phát hiện các vùng nghi ngờ ung thư, đánh giá giai đoạn bệnh. Nó cũng có thể định hướng sinh thiết chính xác hơn. Kết quả MRI hỗ trợ quyết định sinh thiết ở những trường hợp có PSA cao nhưng DRE bình thường. Công nghệ hình ảnh tiếp tục cải thiện khả năng phát hiện UTTTL.

2.3. Dấu ấn sinh học mới trong chẩn đoán

Nghiên cứu về các dấu ấn sinh học mới đang mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. Kháng nguyên sớm ung thư tuyến tiền liệt (Prostate Cancer Antigen 3 - PCA3) là một ví dụ. PCA3 là một dấu ấn sinh học trong nước tiểu, có độ đặc hiệu cao hơn PSA. Phosphataza axit của tuyến tiền liệt cũng từng được sử dụng. Hiểu biết mới trong chẩn đoán UTTTL qua các dấu ấn sinh học này giúp cải thiện độ chính xác. Các dấu ấn sinh học có tiềm năng giúp phân biệt ung thư và các tình trạng lành tính. Điều này có thể giảm số lượng sinh thiết không cần thiết. Phát triển thêm các dấu ấn sinh học hứa hẹn tương lai tốt hơn cho sàng lọc và chẩn đoán UTTTL.

III. Quy trình Sinh Thiết Tuyến Tiền Liệt 12 Mẫu Chi Tiết

Sinh thiết tuyến tiền liệt là phương pháp chính xác nhất để chẩn đoán ung thư. Sinh thiết 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm là quy trình tiêu chuẩn hiện nay. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho bệnh nhân. Nó bao gồm việc đánh giá các yếu tố chỉ định và tuân thủ đạo đức y học. Mục đích là lấy đủ mẫu mô từ nhiều vị trí khác nhau của tuyến tiền liệt. Việc này giúp tăng khả năng phát hiện ung thư, đặc biệt là các khối u nhỏ hoặc nằm ẩn. Tuân thủ quy trình kỹ thuật chuẩn hóa đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu liên tục cải tiến phương pháp sinh thiết. Sinh thiết 12 mẫu cung cấp thông tin cần thiết cho chẩn đoán và kế hoạch điều trị.

3.1. Lịch sử và phát triển sinh thiết tuyến tiền liệt

Lịch sử sinh thiết tuyến tiền liệt đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu, sinh thiết được thực hiện mù hoặc với ít mẫu. Sự ra đời của siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng (SATT) đã cách mạng hóa quy trình. SATT cho phép định vị và hướng dẫn kim sinh thiết chính xác hơn. Các phương pháp sinh thiết TTL ban đầu thường lấy 6 mẫu tiêu chuẩn. Sau đó, số lượng mẫu tăng dần lên 10, rồi 12 mẫu, để nâng cao tỷ lệ phát hiện ung thư. Nghiên cứu về sinh thiết tuyến tiền liệt tại Việt Nam đã áp dụng các kỹ thuật tiên tiến này. Việc liên tục cải tiến phương pháp sinh thiết đã cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán UTTTL.

3.2. Chuẩn bị và thực hiện sinh thiết 12 mẫu

Quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận. Bệnh nhân cần được tư vấn về quy trình, các nguy cơ và lợi ích. Chuẩn bị bao gồm ngừng thuốc chống đông máu, làm sạch trực tràng. Bệnh nhân cũng nhận kháng sinh dự phòng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Thủ thuật được thực hiện dưới hướng dẫn của SATT qua trực tràng. Bác sĩ sử dụng một kim chuyên dụng để lấy 12 mẫu mô từ các vị trí khác nhau của tuyến tiền liệt. Mỗi mẫu được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích. Quy trình này thường diễn ra trong khoảng 20-30 phút dưới gây tê tại chỗ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.

3.3. Các yếu tố chỉ định sinh thiết

Việc chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt dựa trên nhiều yếu tố. Giá trị PSA huyết thanh cao hoặc PSA tăng nhanh là một chỉ định quan trọng. Thăm trực tràng có bất thường (sờ thấy khối u, cứng) cũng yêu cầu sinh thiết. Kết quả siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng (SATT) có vùng nghi ngờ. Kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến tiền liệt có chỉ định PIRADS (Prostate Imaging Reporting and Data System) cao. Các yếu tố này được đánh giá tổng thể để đưa ra quyết định sinh thiết. Tuổi bệnh nhân và tiền sử gia đình cũng được xem xét. Kết hợp các yếu tố giúp xác định nhóm bệnh nhân cần sinh thiết nhất. Điều này tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán và giảm sinh thiết không cần thiết.

IV. Đánh giá Kết quả Sinh Thiết 12 Mẫu Phát hiện Ung thư

Kết quả sinh thiết 12 mẫu là yếu tố quyết định trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. Mỗi mẫu mô được phân tích dưới kính hiển vi bởi bác sĩ giải phẫu bệnh. Quá trình này xác định sự hiện diện của tế bào ung thư và mức độ ác tính. Thông tin từ sinh thiết giúp phân loại giai đoạn bệnh và định hướng điều trị. Việc đánh giá chính xác độ ác tính theo thang điểm Gleason là cực kỳ quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa kết quả sinh thiết và các yếu tố lâm sàng. Đánh giá toàn diện kết quả sinh thiết đảm bảo quyết định điều trị tối ưu. Khả năng phát hiện ung thư của sinh thiết 12 mẫu đã được chứng minh hiệu quả. Kết quả này là cơ sở để lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

4.1. Phân tích kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết

Sau khi sinh thiết, các mẫu mô được gửi đến phòng giải phẫu bệnh. Bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra từng mẫu dưới kính hiển vi. Mục tiêu là tìm kiếm tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Kết quả giải phẫu bệnh xác định sự hiện diện của ung thư. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL được ghi nhận. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào ung thư trên mỗi bệnh nhân cũng được thống kê. Thông tin này giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Kết quả này là cơ sở cho việc lập kế hoạch điều trị. Độ chính xác của phân tích giải phẫu bệnh là then chốt. Việc phân tích cẩn thận từng mẫu đảm bảo chẩn đoán đúng đắn.

4.2. Đánh giá độ ác tính theo thang điểm Gleason

Độ ác tính của ung thư tuyến tiền liệt được đánh giá bằng thang điểm Gleason. Thang điểm này dựa trên hình thái tế bào ung thư dưới kính hiển vi. Bác sĩ giải phẫu bệnh xác định hai mô hình tế bào ung thư chiếm ưu thế nhất. Tổng điểm Gleason từ 6 đến 10. Điểm càng cao, mức độ ác tính của ung thư càng lớn. Ví dụ, Gleason 3+4=7 cho thấy ung thư ở mức độ trung bình. Thang điểm Gleason là yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó giúp phân nhóm yếu tố nguy cơ và định hướng điều trị. Liên quan giữa độ ác tính của ung thư với giá trị PSA cũng được nghiên cứu. Đánh giá chính xác điểm Gleason là nền tảng cho việc quản lý bệnh nhân.

4.3. Mối liên quan giữa các yếu tố và kết quả sinh thiết

Nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có mối liên quan đến kết quả sinh thiết. Giá trị PSA huyết thanh và tỉ lệ fPSA/tPSA ảnh hưởng đến khả năng phát hiện ung thư. Kết quả thăm khám tuyến tiền liệt qua trực tràng (DRE) bất thường thường có tỷ lệ sinh thiết dương tính cao hơn. Kết quả siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng (SATT) với vùng giảm âm hoặc khối u cũng liên quan. Kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) với thang điểm PIRADS cao có độ tương quan mạnh. Trọng lượng tuyến tiền liệt cũng được xem xét. Đối chiếu kết quả sinh thiết với các chỉ số này giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán. Việc phân tích mối liên hệ này hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.

V. Biến chứng và Quản lý sau Sinh Thiết Tuyến Tiền Liệt

Sinh thiết tuyến tiền liệt là một thủ thuật an toàn nhưng không tránh khỏi các biến chứng. Việc hiểu rõ và quản lý các tai biến sau thủ thuật là rất quan trọng. Các biến chứng phổ biến bao gồm đau, chảy máu và nhiễm trùng. Chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu rủi ro. Bệnh nhân cần được tư vấn về những gì có thể mong đợi sau sinh thiết. Quản lý cảm giác đau và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng là cần thiết. Thông tin về biến chứng giúp bệnh nhân yên tâm hơn. Nó cũng giúp bác sĩ có kế hoạch xử lý kịp thời. Mục tiêu là đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ nhất. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu trong mọi thủ thuật.

5.1. Các tai biến và biến chứng thường gặp

Sinh thiết tuyến tiền liệt có thể gây ra một số tai biến và biến chứng. Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất. Máu có thể xuất hiện trong nước tiểu, tinh dịch hoặc phân. Nhiễm trùng cũng là một rủi ro. Nhiễm trùng có thể biểu hiện bằng sốt, ớn lạnh hoặc tiểu buốt. Đau sau sinh thiết là cảm giác thường gặp. Cảm giác đau có thể từ nhẹ đến vừa. Bí tiểu cấp tính cũng có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng huyết rất hiếm nhưng cần được nhận biết. Hiểu rõ các biến chứng giúp bác sĩ và bệnh nhân chuẩn bị tốt hơn. Thông báo kịp thời các dấu hiệu bất thường là cần thiết.

5.2. Quản lý cảm giác đau sau sinh thiết

Cảm giác đau sau sinh thiết tuyến tiền liệt là điều thường thấy. Đau thường tập trung ở vùng tầng sinh môn hoặc trực tràng. Mức độ đau thường nhẹ và có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường. Bệnh nhân được khuyên dùng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ. Nghỉ ngơi đầy đủ cũng giúp giảm đau. Cần theo dõi mức độ đau và bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Liên hệ bác sĩ nếu cơn đau nghiêm trọng hoặc không thuyên giảm. Quản lý đau hiệu quả giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Điều này cũng cải thiện trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân sau thủ thuật. Việc tư vấn cụ thể về cách giảm đau giúp bệnh nhân chủ động hơn.

5.3. Biện pháp phòng ngừa và xử lý biến chứng

Phòng ngừa biến chứng là một phần quan trọng của quy trình sinh thiết. Bệnh nhân được chỉ định dùng kháng sinh dự phòng trước thủ thuật. Việc này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Sát trùng kỹ lưỡng vùng thực hiện thủ thuật. Kiểm tra tình trạng đông máu của bệnh nhân trước khi sinh thiết. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần có kế hoạch xử lý kịp thời. Ví dụ, thuốc cầm máu cho chảy máu hoặc kháng sinh mạnh cho nhiễm trùng. Bệnh nhân được hướng dẫn theo dõi các dấu hiệu bất thường sau sinh thiết. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng. Biện pháp này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

VI. Điều trị Ung thư Tuyến Tiền Liệt dựa trên Sinh Thiết

Sinh thiết tuyến tiền liệt không chỉ chẩn đoán mà còn định hướng điều trị ung thư. Kết quả sinh thiết, bao gồm điểm Gleason và số lượng mẫu dương tính, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị. Các phương pháp điều trị UTTTL đa dạng, từ giám sát tích cực đến phẫu thuật tận gốc, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nội tiết. Quyết định điều trị dựa trên giai đoạn bệnh, độ ác tính, tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Sinh thiết 12 mẫu cung cấp thông tin chi tiết, giúp bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị cao nhất với ít tác dụng phụ nhất. Kế hoạch điều trị cá nhân hóa là chìa khóa thành công.

6.1. Phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt

Các phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt rất đa dạng. Giám sát tích cực và theo dõi chờ đợi được áp dụng cho ung thư giai đoạn sớm, độ ác tính thấp. Điều trị phẫu thuật tận gốc ung thư TTL là lựa chọn cho bệnh khu trú. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt. Xạ trị cũng là một phương pháp điều trị hiệu quả. Xạ trị có thể được thực hiện bên ngoài hoặc bên trong (áp sát). Liệu pháp nội tiết nhằm giảm hormone nam giới, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Hóa trị được sử dụng cho ung thư di căn hoặc tái phát. Các phương pháp điều trị đặc hiệu khác và nghiên cứu mới tiếp tục phát triển. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.

6.2. Lựa chọn điều trị phù hợp từng bệnh nhân

Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt dựa trên nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh, điểm Gleason và phân nhóm nguy cơ UTTTL là cơ sở chính. Tuổi của bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng được xem xét. Ưu tiên và mong muốn của bệnh nhân đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân được tư vấn kỹ lưỡng về các lựa chọn điều trị. Thông tin từ sinh thiết giúp xác định phác đồ điều trị tối ưu. Ví dụ, ung thư giai đoạn sớm có thể lựa chọn giám sát tích cực. Ung thư khu trú có thể phẫu thuật hoặc xạ trị. Ung thư di căn cần liệu pháp toàn thân. Kế hoạch điều trị được cá nhân hóa để đạt hiệu quả cao nhất.

6.3. Vai trò của sinh thiết trong định hướng điều trị

Sinh thiết tuyến tiền liệt có vai trò trung tâm trong việc định hướng điều trị. Kết quả giải phẫu bệnh từ sinh thiết cung cấp chẩn đoán chính xác. Nó xác định sự hiện diện của tế bào ung thư, độ ác tính (điểm Gleason). Thông tin này là nền tảng để phân loại giai đoạn bệnh và phân nhóm nguy cơ. Ví dụ, ung thư có điểm Gleason thấp, giai đoạn sớm có thể phù hợp với giám sát tích cực. Ung thư có điểm Gleason cao, giai đoạn muộn hơn cần điều trị tích cực hơn. Sinh thiết giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp tối ưu cho tình trạng cụ thể của mình. Vai trò của sinh thiết là không thể thiếu trong quản lý UTTTL.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình ung thư TTL trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.1. Tình hình ung thư TTL trên thế giới
1.1.2. Tình hình UTTTL tại Việt Nam
1.2. Giải phẫu tuyến tiền liệt
1.2.1. Hình thể ngoài
1.2.2. Liên quan tuyến tiền liệt
1.2.3. Cấu trúc giải phẫu
1.2.4. Phân bố mạch máu và hệ bạch huyết
1.3. Ung thư tuyến tiền liệt
1.3.1. Những yếu tố nguy cơ
1.3.2. Giải phẫu bệnh học UTTTL
1.3.2.1. Một số tổn thương tiền ung thư
1.3.2.2. Ung thư biểu mô tuyến
1.3.2.3. Phân độ mô học theo Gleason
1.3.2.4. Phân loại giai đoạn UTTTL theo TNM
1.3.2.5. Phân nhóm nguy cơ ung thư TTL
1.3.3. Chẩn đoán Ung thư tuyến tiền liệt
1.3.3.1. Thăm trực tràng có bất thường
1.3.3.2. Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (Chất chỉ điểm PCA3, Phosphataza axit của tuyến tiền liệt)
1.3.3.3. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.3.4. Hiểu biết mới trong chẩn đoán UTTTL qua dấu ấn sinh học kháng nguyên sớm ung thư tuyến tiền liệt
1.3.4. Sinh thiết tuyến tiền liệt
1.3.4.1. Lịch sử STTTL dưới hướng dẫn của SATT trên thế giới
1.3.4.2. Các phương pháp sinh thiết TTL
1.3.5. Các phương pháp điều trị ung thư TTL
1.3.5.1. Giám sát tích cực và theo dõi chờ đợi
1.3.5.2. Điều trị phẫu thuật tận gốc ung thư TTL
1.3.5.3. Liệu pháp nội tiết và hóa trị
1.3.5.4. Các phương pháp điều trị đặc hiệu khác
1.3.5.5. Các nghiên cứu mới trong điều trị
1.4. Nghiên cứu về sinh thiết tuyến tiền liệt tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.4. Đạo đức y học
2.5. Nội dung nghiên cứu
2.5.1. Xây dựng chỉ định, quy trình kỹ thuật
2.5.2. Đánh giá kết quả
2.5.3. Phương pháp điều trị UTTTL sau sinh thiết
2.6. Các bước nghiên cứu
2.7. Phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các yếu tố chỉ định sinh thiết
3.1.1. Thăm trực tràng
3.1.2. Giá trị PSA
3.1.3. Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng
3.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt
3.2. Đặc điểm lâm sàng
3.2.1. Tuổi bệnh nhân sinh thiết
3.2.2. Lý do vào viện
3.2.3. Các triệu chứng lâm sàng
3.3. Kết quả cận lâm sàng
3.3.1. Kết quả xét nghiệm nước tiểu
3.3.2. Xét nghiệm đánh giá chức năng thận
3.3.3. Siêu âm TTL qua trực tràng
3.3.4. Kết quả xét nghiệm PSA
3.4. Kết quả sinh thiết TTL
3.4.1. Kết quả giải phẫu bệnh
3.4.2. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL
3.4.3. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào ung thư /BN
3.4.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sinh thiết
3.5. Đánh giá độ ác tính UTTTL theo thang điểm Gleason
3.6. Chẩn đoán giai đoạn của nhóm ung thư
3.7. Phân nhóm yếu tố nguy cơ BN ung thư tuyến tiền liệt
3.8. Tai biến và biến chứng
3.8.1. Các tai biến, biến chứng của thủ thuật STTTL
3.8.2. Cảm giác đau sau ST
3.9. Phương pháp điều trị sau sinh thiết
3.9.1. Các phương pháp điều trị với BN sau sinh thiết
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu
4.1.1. Các yếu tố chỉ định sinh thiết
4.1.2. Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt
4.1.3. Phương tiện và trang thiết bị sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm
4.1.4. Chuẩn bị bệnh nhân
4.2. Bàn luận về xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu
4.3. Kết quả sinh thiết
4.3.1. Tuổi của bệnh nhân
4.3.2. Lý do đến viện
4.3.3. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng lúc vào viện
4.3.4. Kết quả sinh thiết
4.4. Bàn luận kết quả thăm khám TTL qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết
4.5. Bàn luận kết quả qua siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết
4.6. Bàn luận theo giá trị PSA và mối liên quan đến kết quả sinh thiết
4.7. Chẩn đoán giai đoạn ung thư
4.8. Độ ác tính và phân nhóm yếu tố nguy cơ
4.9. Biến chứng của phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu
4.10. Cảm giác đau sau sinh thiết
4.11. Phương pháp điều trị cho những bệnh nhân UTTTL
4.12. Vai trò của phương pháp sinh thiết TTL 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
Bảng 1.1. Phân loại TNM ung thư TTL theo AJCC 2017
Bảng 1.2. Phân nhóm nguy cơ UTTTL theo D'Amico
Bảng 1.3. Phân nhóm nguy cơ theo EAU 2016
Bảng 1.4. Phân nhóm nguy cơ theo NCCN 2016
Bảng 1.5. Nguy cơ UTTTL liên quan đến giá trị PSA thấp
Bảng 2.1. Kết quả thăm khám TTL qua trực tràng
Bảng 2.2. Nồng độ PSA huyết thanh
Bảng 2.3. Kết quả SATTL qua trực tràng
Bảng 2.4. Kết quả cộng hưởng từ
Bảng 2.5. Phân bố độ tuổi nhóm nghiên cứu
Bảng 2.6. Triệu chứng lâm sàng lúc vào viện
Bảng 2.7. Kết quả xét nghiệm nước tiểu
Bảng 2.8. Đánh giá chức năng thận
Bảng 2.9. Trọng lượng tuyến tiền liệt
Bảng 2.10. Giá trị tỉ lệ fPSA/tPSA
Bảng 3.1. Kết quả giải phẫu bệnh
Bảng 3.2. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL
Bảng 3.3. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL/BN
Bảng 3.4. Kết quả sinh thiết theo vị trí 6 mẫu tiêu chuẩn
Bảng 3.5. Kết quả sinh thiết theo 10 mẫu
Bảng 3.6. Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả thăm trực tràng
Bảng 3.7. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bất thường theo giá trị PSA
Bảng 3.8. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bình thường theo giá trị PSA
Bảng 3.9. Đánh giá kết quả sinh thiết với trọng lượng TTL
Bảng 3.10. Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả SATT
Bảng 3.11. Kết quả sinh thiết với kết quả chụp CHT
Bảng 3.12. So sánh kết quả ST với giá trị PSAt
Bảng 3.13. Liên quan giữa kết quả sinh thiết với PSAD
Bảng 3.14. Phân nhóm BN UTTTL theo thang điểm Gleason
Bảng 3.15. Liên quan giữa độ ác tính của ung thư với giá trị PSA
Bảng 3.16. Giai đoạn của nhóm bệnh nhân ung thư
Bảng 3.17. Liên quan giữa giai đoạn ung thư và giá trị PSA
Bảng 3.18. Phân nhóm nguy cơ của BN UTTTL theo EAU 2016
Bảng 3.19. Các tai biến, biến chứng của thủ thuật STTTL
Bảng 3.20. Cảm giác đau sau ST
Bảng 3.21. Các phương pháp điều trị BN không ung thư
Bảng 3.22. Các phương pháp điều trị bệnh nhân UTTTL
Bảng 3.23. Kết quả GPB bệnh nhân không ung thư và BN ung thư điều trị ngoại khoa
Bảng 4.1. Giai đoạn UTTTL so với nhóm tuổi
Bảng 4.2. Kết quả sinh thiết TTL của một số tác giả trong và ngoài nước
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Biểu đồ 3.1. Lý do vào viện
Biểu đồ 3.2. Tỷ lệ ung thư theo nhóm tPSA
DANH MỤC HÌNH
Hình 1.1. Hình thể ngoài TTL
Hình 1.2. Phân vùng tuyến tiền liệt theo Mc Neal
Hình 1.3. Hệ thống phân độ Gleason
Hình 1.4. Thăm khám trực tràng bằng ngón tay
Hình 1.5. Sinh thiết mở tuyến tiền liệt qua đường đáy chậu; tuyến tiền liệt được bộc lộ
Hình 1.6. STTTL bằng chọc kim qua đáy chậu
Hình 1.7. Sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng với ngón tay dẫn đường và sonde đặt trong niệu đạo trợ giúp
Hình 1.8. Vị trí sinh thiết 6 điểm theo hệ thống của Hodge và cộng sự
Hình 2.1. Hệ thống máy siêu âm BK Pro Focus 2202 và đầu dò
Hình 2.2. Súng và kim sinh thiết, bộ đựng bệnh phẩm
Hình 2.3. Sơ đồ vị trí 12 mẫu sinh thiết TTL
Hình 2.4. Tư thế BN nằm nghiêng trái để sinh thiết tuyến tiền liệt
Hình 2.5. Sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng
Hình 2.6. Kim sinh thiết và mẫu bệnh phẩm
Hình 2.7. 12 mẫu bệnh phẩm sau sinh thiết
Hình 2.8. Sơ đồ sinh thiết 6 mẫu và 12 mẫu
Hình 2.9. Sơ đồ sinh thiết 6 mẫu và 12 mẫu của Durkan
Hình 2.10. Sơ đồ sinh thiết 10 mẫu và 12 mẫu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình ung thư TTL trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình ung thư TTL trên thế giới.

Tình hình UTTTL tại ViệtNam. Giải phẫu tuyến tiền liệt. Hình thể ngoài. Liên quan tuyến tiền liệt.

Cấu trúc giải phẫu. Phân bố mạch máu và hệ bạch huyết. Ung thư tuyến tiền liệt. Những yếu tố nguy cơ.

Giải phẫu bệnh học UTTTL. Một số tổn thương tiền ung thư. Ung thư biểu mô tuyến. Phân độ mô học theo Gleason.

Phân loại giai đoạn UTTTL theo TNM. Phân nhóm nguy cơ ung thư TTL. Chẩn đoán Ung thư tuyến tiền liệt. Thăm trực tràng có bất thường.

Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt. Chất chỉ điểm PCA3. Phosphataza axit của tuyến tiền liệt. Chẩn đoán hình ảnh.

Hiểu biết mới trong chẩn đoán UTTTL qua dấu ấn sinh học kháng nguyên sớm ung thư tuyến tiền liệt. Sinh thiết tuyến tiền liệt. Lịch sử STTTL dưới hướng dẫn của SATT trên thế giới. Các phương pháp sinh thiết TTL.

Các phương pháp điều trị ung thư TTL. Giám sát tích cực và theo dõi chờ đợi. Điều trị phẫu thuật tận gốc ung thư TTL. Liệu pháp nội tiết và hóa trị.

Các phương pháp điều trị đặc hiệu khác. Các nghiên cứu mới trong điều trị. Nghiên cứu về sinh thiết tuyến tiền liệt tại Việt Nam. 45 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đạo đức y học. Nội dung nghiên cứu.

Xây dựng chỉ định, quy trình kỹ thuật. Đánh giá kết quả. Phương pháp điều trị UTTTL sau sinh thiết. Các bước nghiên cứu.

Phân tích số liệu. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các yếu tố chỉ định sinh thiết. Thăm trực tràng.

Giá trị PSA. Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng. Kết quả chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt. Đặc điểm lâm sàng.

Tuổi bệnh nhân sinh thiết. Lý do vào viện. Các triệu chứng lâm sàng. Kết quả cận lâm sàng.

Kết quả xét nghiệm nước tiểu. Xét nghiệm đánh giá chức năng thận. Siêu âm TTL qua trực tràng. Kết quả xét nghiệm PSA.

Kết quả sinh thiết TTL. Kết quả giải phẫu bệnh. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào ung thư /BN.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả sinh thiết. Đánh giá độ ác tính UTTTL theo thang điểm Gleason. Chẩn đoán giai đoạn của nhóm ung thư. Phân nhóm yếu tố nguy cơ BN ung thư tuyến tiền liệt.

Tai biến và biến chứng. Các tai biến, biến chứng của thủ thuật STTTL. Cảm giác đau sau ST. Phương pháp điều trị sau sinh thiết.

Các phương pháp điều trị với BN sau sinh thiết. 85 Chương 4: BÀN LUẬN. Xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu. Các yếu tố chỉ định sinh thiết.

Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt. Phương tiện và trang thiết bị sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm. Chuẩn bị bệnh nhân. Bàn luận về xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu.

Kết quả sinh thiết. Tuổi của bệnh nhân. Lý do đến viện. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng lúc vào viện.

Kết quả sinh thiết. Bàn luận kết quả thăm khám TTL qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết. Bàn luận kết quả qua siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết. Bàn luận theo giá trị PSA và mối liên quan đến kết quả sinh thiết.

Chẩn đoán giai đoạn ung thư. Độ ác tính và phân nhóm yếu tố nguy cơ. Biến chứng của phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu. Cảm giác đau sau sinh thiết.

Phương pháp điều trị cho những bệnh nhân UTTTL. Vai trò của phương pháp sinh thiết TTL 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại TNM ung thư TTL theo AJCC 2017 .2: Phân nhóm nguy cơ UTTTL theo D'Amico .3: Phân nhóm nguy cơ theo EAU 2016 .4: Phân nhóm nguy cơ theo NCCN 2016. Nguy cơ UTTTL liên quan đến giá trị PSA thấp .1: Kết quả thăm khám TTL qua trực tràng .2: Nồng độ PSA huyết thanh .3: Kết quả SATTL qua trực tràng .4: Kết quả cộng hưởng từ .5: Phân bố độ tuổi nhóm nghiên cứu.6: Triệu chứng lâm sàng lúc vào viện .7: Kết quả xét nghiệm nước tiểu .8: Đánh giá chức năng thận .9: Trọng lượng tuyến tiền liệt .10: Giá trị tỉ lệ fPSA/tPSA.

Kết quả giải phẫu bệnh. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL/BN. Kết quả sinh thiết theo vị trí 6 mẫu tiêu chuẩn.

Kết quả sinh thiết theo 10 mẫu .17: Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả thăm trực tràng. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bất thường theo giá trị PSA. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bình thường theo giá trị PSA. Đánh giá kết quả sinh thiết với trọng lượng TTL.

Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả SATT. Kết quả sinh thiết với kết quả chụp CHT. So sánh kết quả ST với giá trị PSAt .24: Liên quan giữa kết quả sinh thiết với PSAD. Phân nhóm BN UTTTL theo thang điểm Gleason.

Liên quan giữa độ ác tính của ung thư với giá trị PSA .27: Giai đoạn của nhóm bệnh nhân ung thư. Liên quan giữa giai đoạn ung thư và giá trị PSA. Phân nhóm nguy cơ của BN UTTTL theo EAU 2016. Các tai biến, biến chứng của thủ thuật STTTL.

Cảm giác đau sau ST. Các phương pháp điều trị BN không ung thư. Các phương pháp điều trị bệnh nhân UTTTL. Kết quả GPB bệnh nhân không ung thư và BN ung thư điều trị ngoại khoa 86 Bảng 4.

Giai đoạn UTTTL so với nhóm tuổi. Kết quả sinh thiết TTL của một số tác giả trong và ngoài nước. 125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Lý do vào viện .2: Tỷ lệ ung thư theo nhóm tPSA. 80 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Hình thể ngoài TTL. Phân vùng tuyến tiền liệt theo Mc Neal. Hệ thống phân độ Gleason. Thăm khám trực tràng bằng ngón tay.

Sinh thiết mở tuyến tiền liệt qua đường đáy chậu; tuyến tiền liệt được bộc lộ. STTTL bằng chọc kim qua đáy chậu. Sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng với ngón tay dẫn đường và sonde đặt trong niệu đạo trợ giúp. Vị trí sinh thiết 6 điểm theo hệ thống của Hodge và cộng sự 37 Hình 2.

Hệ thống máy siêu âm BK Pro Focus 2202 và đầu dò. Súng và kim sinh thiết, bộ đựng bệnh phẩm. Sơ đồ vị trí 12 mẫu sinh thiết TTL. Tư thế BN nằm nghiêng trái để sinh thiết tuyến tiền liệt.

Sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng. Kim sinh thiết và mẫu bệnh phẩm. 12 mẫu bệnh phẩm sau sinh thiết. Sơ đồ sinh thiết 6 mẫu và 12 mẫu.

Sơ đồ sinh thiết 6 mẫu và 12 mẫu của Durkan. Sơ đồ sinh thiết 10 mẫu và 12 mẫu. 107 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là ung thư có tần suất mới mắc đứng hàng thứ 2 và tần suất tử vong đứng hàng thứ 5 tính riêng cho nam giới trên toàn thế giới [1]. Tại Mỹ, ung thư tuyến tiền liệt là ung thư có tần suất mới mắc đứng hàng thứ nhất và gây chết đứng hàng thứ 2 (chỉ sau ung thư phổi) tính riêng cho nam giới [2], người ta ước tính trong số nam giới đang sống, cứ 7 người thì có 1 người sẽ được chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (15,3%), và cứ 38 người thì có 1 người sẽ chết vì bệnh lý này (2,6%) [3].

Tại việt Nam ung thư tuyến tiền liệt có tỉ lệ tăng nhanh trong những năm vừa qua, theo số liệu của viện ung thư quốc gia và bệnh viện Ung Bướu TPHCM, loại ung thư này đã chiếm thứ 8 vào năm 2002 và thứ 4 vào năm 2007, theo nghiên cứu của Vũ Lê Chuyên và cộng sự (2012) tiến hành nghiên cứu ở 1098 ở người đàn ông > 50 tuổi taị khu vực Thành phố Hồ Chí Minh thì tỉ lệ ung thư tuyến tiền liệt là 3% [4]. Chẩn đoán xác định cần dựa vào thăm trực tràng, PSA huyết thanh, kết quả sinh thiết tuyến tiền liệt, trong đó kết quả sinh thiết là chẩn đoán quyết định. Sinh thiết có vai trò quyết định trong chẩn đoán ung thư tiền tiền liệt, tuy nhiên kết quả sinh thiết phụ thuộc vào phương pháp, kỹ thuật sinh thiết [5]. Có nhiều phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt, ngày nay trên thế giới và tại Việt Nam chủ yếu sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm.

Năm 1989, sinh thiết tuyến tiền liệt 6 mẫu qua trực tràng lần đầu tiên được giới thiệu bởi Hodge và cộng sự và đã trở thành phương pháp tiêu chuẩn để sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm trong nhiều năm và được áp dụng ở hầu hết các nơi trên thế giới [7]. Nhưng sau đó các nghiên cứu đã chứng minh sinh thiết 6 mảnh bỏ sót tới 35% ung thư tuyến tiền liệt và sinh thiết 10,12 mảnh có khả năng chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt tới 96% [8],[9],[10]. 2 Tại Việt Nam sinh thiết tuyến tiền liệt qua trực tràng với 6 mẫu cũng được thực hiện và báo cáo bởi các tác giả Vũ Văn Ty, Nguyễn Tuấn Vinh năm 2010, Vũ Lê Chuyên 2012 tại Trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh, bệnh viện Bình Dân, bệnh viện Chợ Rẫy [11],[12],[13]. Bên cạnh đó chỉ có một số báo cáo về sinh thiết TTL 12 mẫu qua trực tràng của tác giả Phan Văn Hoàng [14].

Tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng được thực hiện từ năm 2008 đã đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư tuyến tiền liệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-ung-dung-sinh-thiet-tuyen-tien-liet-12-mau-sieu-am-truc-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu giúp phát hiện ung thư tuyến tiền liệt sớm, chính xác hơn. Kỹ thuật này nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh.

Luận án "Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu phát hiện ung thư tuyến tiền liệt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter