Luận án tiến sĩ Y học: Chẩn đoán, điều trị tinh hoàn không xuống bìu - Lê Minh Trác

Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu giúp ngăn ngừa biến chứng vô sinh, ung thư hiệu quả.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan tinh hoàn không xuống bìu Định nghĩa phân loại

Tinh hoàn không xuống bìu (THKXB), còn gọi là tinh hoàn ẩn (cryptorchidism), là tình trạng một hoặc cả hai tinh hoàn không di chuyển hoàn toàn vào bìu sau khi sinh. Đây là một bất thường bẩm sinh phổ biến ở bé trai. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có vai trò cực kỳ quan trọng. THKXB có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản nam giới, tiềm ẩn nguy cơ vô sinh và tăng khả năng mắc ung thư tinh hoàn nếu không được điều trị đúng cách. Sự hiểu biết sâu sắc về định nghĩa, phân loại, dịch tễ học và các cơ chế liên quan giúp cung cấp nền tảng vững chắc cho việc quản lý bệnh. Mục tiêu chính là đưa tinh hoàn xuống bìu ở vị trí sinh lý. Điều này giúp bảo toàn chức năng nội tiết và ngoại tiết của tinh hoàn. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm về sau. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa thời điểm điều trị và kết quả lâu dài. Do đó, việc nắm bắt thông tin tổng quan là bước khởi đầu thiết yếu cho mọi can thiệp y tế.

1.1. Định nghĩa và thuật ngữ tinh hoàn không xuống bìu

Tinh hoàn không xuống bìu mô tả một tinh hoàn không nằm trong bìu khi thăm khám. Tinh hoàn đã hoàn tất quá trình di chuyển bình thường. Thuật ngữ này bao gồm cả tinh hoàn ẩn và tinh hoàn lạc chỗ. Tinh hoàn ẩn là khi tinh hoàn nằm trên đường đi di chuyển bình thường. Tinh hoàn lạc chỗ là khi tinh hoàn đi chệch khỏi đường di chuyển này. Sự phân biệt này quan trọng trong chẩn đoán. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị. Tinh hoàn ẩn cần được nhận diện sớm. Khám lâm sàng kỹ lưỡng sau sinh là bắt buộc. Việc không xác định được tinh hoàn trong bìu là dấu hiệu chính. Các trường hợp tinh hoàn co rút không được xem là THKXB thực sự. Tinh hoàn co rút có thể được kéo xuống bìu dễ dàng. Tinh hoàn không xuống bìu vĩnh viễn cần được can thiệp y tế. Mục tiêu là đưa tinh hoàn về vị trí sinh lý. Bảo vệ chức năng tinh hoàn là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu rủi ro ung thư cũng rất quan trọng.

1.2. Dịch tễ học và tần suất tinh hoàn không xuống bìu

Tần suất mắc tinh hoàn không xuống bìu thay đổi theo nhóm tuổi. Khoảng 2-5% trẻ sơ sinh đủ tháng mắc tình trạng này. Tỷ lệ cao hơn ở trẻ sinh non. Khoảng 30% trẻ sinh non có tinh hoàn không xuống bìu. Đa số các trường hợp sẽ tự di chuyển xuống bìu trong 6 tháng đầu đời. Tỷ lệ tinh hoàn không xuống bìu giảm xuống khoảng 0.8-1% ở trẻ 1 tuổi. Tình trạng này có thể xảy ra ở một bên hoặc cả hai bên. Tinh hoàn một bên không xuống bìu phổ biến hơn. Bên phải thường bị ảnh hưởng nhiều hơn bên trái. Nguyên nhân chính xác cho sự chênh lệch này vẫn đang được nghiên cứu. Các yếu tố di truyền và môi trường đều đóng vai trò. Việc thu thập dữ liệu dịch tễ học giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật. Nó hỗ trợ xây dựng các chiến lược sàng lọc. Từ đó, xác định các nhóm nguy cơ cao. Can thiệp sớm có thể được thực hiện. Nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.

1.3. Các loại tinh hoàn không xuống bìu phổ biến

Tinh hoàn không xuống bìu được phân loại dựa trên khả năng sờ thấy. Có thể phân thành tinh hoàn sờ thấy được và tinh hoàn không sờ thấy được. Tinh hoàn sờ thấy được bao gồm tinh hoàn ở ống bẹn, ở trên xương mu, hoặc lạc chỗ. Vị trí lạc chỗ phổ biến là gốc dương vật, đùi trong, hoặc tầng sinh môn. Tinh hoàn không sờ thấy được thường nằm trong ổ bụng hoặc bị teo. Tinh hoàn bị teo hoặc biến mất cũng thuộc nhóm này. Khoảng 20% các trường hợp THKXB là không sờ thấy được. Việc phân loại này hướng dẫn quyết định chẩn đoán và điều trị. Siêu âm có thể giúp xác định vị trí tinh hoàn sờ thấy được. Đối với tinh hoàn không sờ thấy được, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phức tạp hơn hoặc phẫu thuật thăm dò có thể cần thiết. Mỗi loại có tiên lượng và phương án điều trị khác nhau. Hiểu rõ từng loại giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Quyết định can thiệp sớm rất quan trọng.

II.Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu chính xác

Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng về sau. Các biến chứng này bao gồm vô sinh, tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn, xoắn tinh hoàn và thoát vị bẹn. Quá trình chẩn đoán bắt đầu ngay sau sinh. Khám lâm sàng kỹ lưỡng là bước đầu tiên. Tiếp theo, các phương pháp hình ảnh và xét nghiệm nội tiết có thể được chỉ định. Mục tiêu là xác định vị trí tinh hoàn. Đồng thời, đánh giá kích thước và chức năng của tinh hoàn. Một quy trình chẩn đoán toàn diện đảm bảo không bỏ sót trường hợp nào. Điều này cho phép can thiệp y tế kịp thời. Tối ưu hóa khả năng bảo tồn chức năng sinh sản. Giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho trẻ. Việc nâng cao nhận thức về chẩn đoán sớm trong cộng đồng và giới y tế là cần thiết. Gia đình cũng cần được giáo dục về dấu hiệu nhận biết THKXB.

2.1. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu

Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép can thiệp ở thời điểm tối ưu. Tránh tổn thương tinh hoàn do nhiệt độ cao trong ổ bụng. Nhiệt độ cao ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sinh tinh. Nguy cơ vô sinh tăng lên đáng kể nếu trì hoãn điều trị. Nguy cơ ung thư tinh hoàn cũng cao hơn ở những tinh hoàn không xuống bìu. Điều trị sớm giúp đưa tinh hoàn về môi trường nhiệt độ thấp hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ ác tính. Nó cũng giúp giảm tỷ lệ xoắn tinh hoàn. Xoắn tinh hoàn là một cấp cứu ngoại khoa. Nó có thể dẫn đến hoại tử tinh hoàn. Chẩn đoán sớm giúp phát hiện các bất thường khác đi kèm. Ví dụ như thoát vị bẹn. Hơn nữa, nó cải thiện tâm lý cho trẻ và gia đình. Giảm sự lo lắng về tình trạng sức khỏe của trẻ. Việc giáo dục phụ huynh về tầm quan trọng này là cần thiết.

2.2. Các phương pháp chẩn đoán tinh hoàn không xuống bìu

Khám lâm sàng là phương pháp chẩn đoán đầu tay. Bác sĩ sẽ sờ nắn vùng bìu, bẹn và bụng. Mục đích là xác định vị trí tinh hoàn. Cần phân biệt THKXB với tinh hoàn co rút. Tinh hoàn co rút có thể được kéo xuống bìu và giữ ở đó. Siêu âm là công cụ hỗ trợ hữu ích. Nó giúp xác định vị trí tinh hoàn không sờ thấy được. Siêu âm đánh giá kích thước, hình thái tinh hoàn. Siêu âm có thể phát hiện các bất thường kèm theo. Tuy nhiên, siêu âm có giới hạn ở tinh hoàn trong ổ bụng. Các xét nghiệm nội tiết tố có thể được sử dụng. Xét nghiệm HCG (human chorionic gonadotropin) hoặc GnRH (gonadotropin-releasing hormone) được dùng. Chúng đánh giá khả năng đáp ứng của tinh hoàn. Các xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) và testosterone giúp đánh giá sự hiện diện và chức năng của tinh hoàn. Nội soi ổ bụng là tiêu chuẩn vàng. Nó dùng cho các trường hợp tinh hoàn không sờ thấy được. Nó giúp xác định vị trí tinh hoàn. Đồng thời thực hiện can thiệp phẫu thuật nếu cần.

2.3. Quy trình chẩn đoán tinh hoàn không xuống bìu toàn diện

Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc khám lâm sàng thường quy ở trẻ sơ sinh. Kiểm tra kỹ lưỡng vùng bìu và bẹn. Nếu không sờ thấy tinh hoàn, cần lặp lại khám sau 3-6 tháng. Vì tinh hoàn có thể tự xuống bìu trong giai đoạn này. Nếu tinh hoàn vẫn không xuống, tiến hành thăm dò sâu hơn. Bước tiếp theo là siêu âm vùng bẹn và bìu. Siêu âm giúp xác định vị trí tinh hoàn sờ thấy được. Đối với tinh hoàn không sờ thấy được, cần cân nhắc các xét nghiệm nội tiết. Đo nồng độ FSH, LH, testosterone và AMH. Các xét nghiệm này đánh giá sự hiện diện của mô tinh hoàn. Đồng thời đánh giá chức năng nội tiết. Nếu kết quả xét nghiệm không rõ ràng hoặc tinh hoàn không thể định vị bằng siêu âm, cân nhắc nội soi ổ bụng. Nội soi ổ bụng là phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Nó được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa nhi. Quy trình này đảm bảo chẩn đoán chính xác. Đồng thời lập kế hoạch điều trị tối ưu.

III.Cơ chế nguyên nhân gây tinh hoàn không xuống bìu

Sự di chuyển của tinh hoàn từ ổ bụng xuống bìu là một quá trình phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Bao gồm cả yếu tố nội tiết, cơ học và di truyền. Bất kỳ sự rối loạn nào trong các yếu tố này đều có thể dẫn đến tinh hoàn không xuống bìu (THKXB). Hiểu rõ cơ chế và nguyên nhân giúp xác định các yếu tố nguy cơ. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng THKXB không chỉ là một vấn đề giải phẫu. Nó còn là biểu hiện của một rối loạn phức tạp hơn trong sự phát triển hệ sinh dục. Sự kết hợp của nhiều yếu tố thường dẫn đến tình trạng này. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Nó giúp theo dõi chặt chẽ những trẻ có nguy cơ cao. Đồng thời, có thể can thiệp kịp thời nếu tinh hoàn không xuống bìu. Điều này góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Cơ chế di chuyển tinh hoàn trong thai kỳ

Quá trình di chuyển của tinh hoàn diễn ra theo hai giai đoạn chính. Giai đoạn thứ nhất là di chuyển xuyên bụng (transabdominal phase). Tinh hoàn di chuyển từ gần thận xuống vùng bẹn. Giai đoạn này chịu ảnh hưởng chính bởi Insulin-like Factor 3 (INSL3). INSL3 được sản xuất bởi tế bào Leydig của tinh hoàn. Nó tác động lên dây chằng bìu (gubernaculum). Giai đoạn thứ hai là di chuyển xuyên bẹn (inguinoscrotal phase). Tinh hoàn di chuyển qua ống bẹn xuống bìu. Giai đoạn này chịu ảnh hưởng của testosterone. Testosterone được sản xuất bởi tinh hoàn dưới sự kích thích của HCG. Testosterone giúp kích thích phát triển ống bẹn. Nó cũng tác động lên dây chằng bìu và cơ bìu. Các yếu tố thần kinh như Calcitonin Gene-Related Peptide (CGRP) cũng tham gia. CGRP điều hòa sự co giãn của cơ vân. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong các cơ chế này đều có thể gây THKXB. Sự cân bằng nội tiết tố rất quan trọng. Nó đảm bảo quá trình di chuyển diễn ra bình thường.

3.2. Nguyên nhân chính gây tinh hoàn không xuống bìu

Nguyên nhân gây tinh hoàn không xuống bìu rất đa dạng. Nó thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Các nguyên nhân nội tiết tố là phổ biến. Rối loạn sản xuất hoặc phản ứng với testosterone, INSL3 có thể gây THKXB. Các bất thường di truyền cũng đóng vai trò quan trọng. Một số hội chứng di truyền liên quan đến THKXB. Ví dụ hội chứng Klinefelter, hội chứng Prader-Willi. Các yếu tố giải phẫu cản trở đường đi của tinh hoàn. Dây chằng bìu bất thường, ống bẹn hẹp. Các yếu tố cơ học như áp lực ổ bụng thấp cũng có thể ảnh hưởng. Phụ nữ mang thai tiếp xúc với một số chất hóa học. Ví dụ như phthalates, thuốc trừ sâu. Chúng có thể gây rối loạn nội tiết ở thai nhi nam. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ. Trẻ sinh non, nhẹ cân cũng có nguy cơ cao hơn. Việc hiểu rõ các nguyên nhân giúp định hướng chẩn đoán. Nó cũng giúp quản lý các trường hợp phức tạp.

3.3. Các yếu tố nguy cơ tinh hoàn không xuống bìu

Nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định. Chúng làm tăng khả năng mắc tinh hoàn không xuống bìu. Yếu tố nguy cơ ở người mẹ bao gồm đái tháo đường thai kỳ. Béo phì của mẹ, tiền sản giật, và hút thuốc lá trong thai kỳ. Sử dụng một số loại thuốc trong thai kỳ. Ví dụ như estrogen hoặc thuốc giảm đau opioid. Sinh non là một yếu tố nguy cơ mạnh. Trẻ sinh càng non, tỷ lệ THKXB càng cao. Cân nặng khi sinh thấp cũng liên quan đến THKXB. Trẻ có các bất thường bẩm sinh khác. Đặc biệt là các bất thường đường tiết niệu-sinh dục. Nguy cơ mắc THKXB cũng cao hơn. Lịch sử gia đình có người mắc THKXB cũng là một yếu tố nguy cơ. Điều này cho thấy vai trò của yếu tố di truyền. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ này rất quan trọng. Nó giúp sàng lọc và theo dõi nhóm trẻ có nguy cơ cao. Từ đó can thiệp kịp thời để phòng ngừa biến chứng.

IV.Hậu quả và diễn biến tự nhiên tinh hoàn không xuống bìu

Tinh hoàn không xuống bìu (THKXB) không chỉ là một vấn đề giải phẫu ban đầu. Nó còn mang theo nhiều hậu quả tiềm tàng nếu không được điều trị. Việc hiểu rõ diễn biến tự nhiên của tình trạng này giúp xác định thời điểm can thiệp tối ưu. Khoảng 75% trường hợp THKXB sẽ tự di chuyển xuống bìu trong vòng 6 tháng đầu sau sinh. Tuy nhiên, sau mốc thời gian này, khả năng tự di chuyển giảm đáng kể. Các hậu quả lâu dài của THKXB không được điều trị bao gồm suy giảm chức năng sinh sản, tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn, và các biến chứng cấp tính khác. Ngoài ra, tinh hoàn không xuống bìu cũng gây ra những ảnh hưởng tâm lý đáng kể cho trẻ khi lớn lên. Việc nhận diện sớm và điều trị kịp thời giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro này. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ. Đảm bảo sức khỏe sinh sản về sau.

4.1. Diễn biến tự di chuyển của tinh hoàn sau sinh

Sau khi sinh, nhiều trường hợp tinh hoàn không xuống bìu sẽ tự di chuyển. Quá trình này thường diễn ra trong 6 tháng đầu đời. Ước tính khoảng 75% tinh hoàn sẽ tự xuống bìu. Khả năng tự di chuyển cao nhất trong 3 tháng đầu. Sau 6 tháng, khả năng tinh hoàn tự xuống bìu giảm đáng kể. Ở trẻ đủ tháng, đa số tinh hoàn đã xuống bìu khi sinh. Tỷ lệ tự di chuyển cao hơn ở trẻ sinh non. Điều này là do tinh hoàn còn thời gian để hoàn thành quá trình xuống bìu. Việc theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn này là rất quan trọng. Nếu tinh hoàn vẫn không xuống bìu sau 6 tháng tuổi, cần cân nhắc can thiệp. Vì nguy cơ tổn thương tinh hoàn tăng lên theo thời gian. Quyết định can thiệp phẫu thuật thường được đưa ra trước 12 tháng tuổi. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả. Giảm thiểu các biến chứng lâu dài.

4.2. Hậu quả lâu dài của tinh hoàn không xuống bìu

Nếu không được điều trị, tinh hoàn không xuống bìu có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Vô sinh là một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất. Nhiệt độ cao trong ổ bụng hoặc ống bẹn ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh. Nó gây tổn thương tế bào mầm. Nguy cơ ung thư tinh hoàn tăng lên đáng kể. Tinh hoàn ẩn có nguy cơ mắc ung thư cao gấp 2-8 lần. Nguy cơ này không giảm hoàn toàn sau phẫu thuật. Tinh hoàn ẩn cũng dễ bị xoắn hơn. Xoắn tinh hoàn là một cấp cứu ngoại khoa. Nó gây đau cấp tính và hoại tử tinh hoàn. Tinh hoàn ẩn có thể kèm theo thoát vị bẹn. Thoát vị bẹn là tình trạng một phần ruột chui vào ống bẹn. Điều này cần được phẫu thuật. Các biến chứng khác bao gồm chấn thương tinh hoàn và sự phát triển bất thường. Các biến chứng này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Cần can thiệp kịp thời để tránh.

4.3. Ảnh hưởng tâm lý của tinh hoàn không xuống bìu

Tinh hoàn không xuống bìu không chỉ ảnh hưởng sức khỏe thể chất. Nó còn gây tác động tiêu cực đến tâm lý của trẻ và gia đình. Trẻ trai có thể cảm thấy tự ti về ngoại hình. Đặc biệt là khi đến tuổi dậy thì. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển tâm sinh lý bình thường. Có thể dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể. Gây lo lắng và trầm cảm. Gia đình cũng đối mặt với nhiều áp lực. Họ lo lắng về khả năng sinh sản của con. Lo lắng về nguy cơ mắc ung thư. Nỗi sợ hãi và sự không chắc chắn về tương lai. Can thiệp phẫu thuật có thể giải quyết vấn đề về giải phẫu. Nhưng hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng. Nó giúp trẻ và gia đình vượt qua khó khăn. Giáo dục về tình trạng này. Hỗ trợ tâm lý từ các chuyên gia. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực về mặt tinh thần.

V.Phương pháp điều trị tinh hoàn không xuống bìu hiệu quả

Điều trị tinh hoàn không xuống bìu (THKXB) nhằm mục đích đưa tinh hoàn về vị trí sinh lý trong bìu. Mục tiêu chính là bảo tồn chức năng tinh hoàn. Đồng thời giảm thiểu các nguy cơ biến chứng lâu dài. Có hai phương pháp điều trị chính: nội tiết tố và phẫu thuật. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ví dụ như tuổi của trẻ, vị trí tinh hoàn và loại THKXB. Điều trị nội tiết tố thường được cân nhắc cho các trường hợp tinh hoàn ở thấp. Nó có thể giúp tinh hoàn tự xuống bìu. Phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Đặc biệt đối với tinh hoàn không sờ thấy được hoặc tinh hoàn cao. Thời điểm can thiệp cũng rất quan trọng. Phẫu thuật thường được khuyến nghị thực hiện trước 12-18 tháng tuổi. Điều trị đúng thời điểm tối ưu hóa kết quả. Nó giúp phòng ngừa các biến chứng. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Đảm bảo sức khỏe sinh sản về sau.

5.1. Điều trị nội tiết tố cho tinh hoàn không xuống bìu

Điều trị nội tiết tố thường sử dụng hormone gonadotropin màng đệm người (HCG). HCG kích thích sản xuất testosterone từ tinh hoàn. Testosterone giúp thúc đẩy quá trình di chuyển tinh hoàn. Một số trường hợp sử dụng hormone giải phóng gonadotropin (GnRH). GnRH kích thích tuyến yên sản xuất FSH và LH. Các hormone này tác động gián tiếp lên tinh hoàn. Điều trị nội tiết tố thường được chỉ định cho tinh hoàn sờ thấy được. Đặc biệt là những tinh hoàn nằm ở thấp trong ống bẹn. Tỷ lệ thành công của điều trị nội tiết tố dao động. Nó tùy thuộc vào vị trí ban đầu của tinh hoàn. Tỷ lệ thành công thường thấp hơn so với phẫu thuật. Điều trị nội tiết tố nên được cân nhắc trước 6 tháng tuổi. Nó giúp tăng khả năng tự di chuyển của tinh hoàn. Tuy nhiên, nếu sau điều trị nội tiết tố mà tinh hoàn vẫn không xuống. Can thiệp phẫu thuật là cần thiết. Cần theo dõi chặt chẽ. Đánh giá đáp ứng của bệnh nhân.

5.2. Điều trị phẫu thuật tinh hoàn không xuống bìu

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Nó hiệu quả nhất cho tinh hoàn không xuống bìu. Kỹ thuật phổ biến là phẫu thuật cố định tinh hoàn (orchidopexy). Mục tiêu là đưa tinh hoàn xuống bìu. Sau đó cố định tinh hoàn vào bìu. Ngăn chặn tinh hoàn trở lại vị trí cũ. Thời điểm phẫu thuật lý tưởng là từ 6 đến 12 tháng tuổi. Phẫu thuật sớm giúp giảm nguy cơ tổn thương tế bào mầm. Nó bảo tồn chức năng sinh tinh. Đối với tinh hoàn sờ thấy được, thường thực hiện mổ mở. Đối với tinh hoàn không sờ thấy được, phẫu thuật nội soi ổ bụng thường được chỉ định. Nội soi giúp xác định vị trí tinh hoàn. Đồng thời có thể thực hiện phẫu thuật trong cùng một thì. Phẫu thuật nội soi hai thì có thể áp dụng. Nó dành cho các tinh hoàn nằm rất cao trong ổ bụng. Kết quả phẫu thuật thường rất tốt. Tỷ lệ thành công cao. Biến chứng thấp. Cần theo dõi sau phẫu thuật. Đảm bảo tinh hoàn vẫn ở vị trí mong muốn.

5.3. Chỉ định điều trị phù hợp từng trường hợp THKXB

Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được cá thể hóa. Nó dựa trên nhiều yếu tố. Tuổi của trẻ là một yếu tố quan trọng. Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, có thể theo dõi thêm. Vì khả năng tự di chuyển vẫn còn. Sau 6 tháng, nếu tinh hoàn vẫn không xuống, cần cân nhắc can thiệp. Vị trí tinh hoàn cũng quyết định phương pháp. Tinh hoàn sờ thấy được ở thấp có thể thử điều trị nội tiết tố. Tinh hoàn sờ thấy được ở cao hoặc không sờ thấy được thì phẫu thuật là ưu tiên. Loại tinh hoàn không xuống bìu (một bên hay hai bên) cũng ảnh hưởng đến quyết định. Trường hợp hai bên cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Có thể cần xét nghiệm di truyền hoặc nội tiết. Các bất thường kèm theo cũng được xem xét. Ví dụ như thoát vị bẹn. Quyết định điều trị cần sự phối hợp giữa bác sĩ nhi khoa, bác sĩ phẫu thuật nhi và gia đình. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho trẻ.

VI.Đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu

Đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu (THKXB) là một bước quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả của can thiệp. Đồng thời định hướng các kế hoạch theo dõi lâu dài. Các tiêu chí đánh giá không chỉ dừng lại ở vị trí tinh hoàn sau phẫu thuật. Nó còn bao gồm việc đánh giá kích thước, sự phát triển của tinh hoàn. Ngoài ra, chức năng nội tiết và khả năng sinh sản trong tương lai cũng được quan tâm. Kết quả điều trị có thể khác nhau. Nó tùy thuộc vào phương pháp điều trị (nội tiết tố hay phẫu thuật). Đồng thời phụ thuộc vào thời điểm can thiệp và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Theo dõi lâu dài là bắt buộc. Nó giúp phát hiện sớm các biến chứng muộn. Ví dụ như ung thư tinh hoàn hoặc vô sinh. Thông qua việc đánh giá toàn diện, bệnh nhân có thể nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Đảm bảo chất lượng cuộc sống về sau.

6.1. Tiêu chí đánh giá thành công điều trị THKXB

Thành công của điều trị tinh hoàn không xuống bìu được đánh giá bằng nhiều tiêu chí. Tiêu chí hàng đầu là tinh hoàn nằm ổn định trong bìu. Vị trí này cần được duy trì lâu dài. Kích thước tinh hoàn cũng là một chỉ số quan trọng. Kích thước tinh hoàn cần phát triển bình thường. Nó phải cân xứng với tinh hoàn đối diện. Nếu tinh hoàn quá nhỏ hoặc không phát triển, cần đánh giá thêm. Đánh giá chức năng nội tiết của tinh hoàn. Đo nồng độ testosterone trong máu. Đảm bảo tinh hoàn sản xuất đủ hormone nam. Theo dõi sự xuất hiện của các biến chứng. Ví dụ như tái phát tinh hoàn không xuống bìu. Xoắn tinh hoàn hoặc teo tinh hoàn. Ở tuổi dậy thì và trưởng thành, đánh giá khả năng sinh sản. Kiểm tra chất lượng tinh trùng. Các tiêu chí này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện. Đánh giá hiệu quả thực sự của phương pháp điều trị đã áp dụng.

6.2. Kết quả điều trị nội tiết và phẫu thuật tinh hoàn

Kết quả điều trị nội tiết tố thường có tỷ lệ thành công thấp hơn. Đặc biệt là so với phẫu thuật. Điều trị nội tiết tố thường hiệu quả hơn. Nó dành cho tinh hoàn nằm thấp trong ống bẹn. Tỷ lệ thành công của HCG dao động từ 10-30%. Phẫu thuật cố định tinh hoàn (orchidopexy) có tỷ lệ thành công cao. Nó đạt trên 90%. Phương pháp này được xem là tiêu chuẩn vàng. Đặc biệt cho tinh hoàn không sờ thấy được hoặc tinh hoàn ở vị trí cao. Sau phẫu thuật, tinh hoàn thường nằm ổn định trong bìu. Kích thước tinh hoàn có thể cải thiện. Tuy nhiên, nguy cơ suy giảm khả năng sinh sản vẫn có. Nó phụ thuộc vào tình trạng tinh hoàn ban đầu. Nguy cơ ung thư tinh hoàn không biến mất hoàn toàn. Mặc dù đã được phẫu thuật. Do đó, việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Cần kết hợp cả hai phương pháp. Để tối ưu hóa kết quả điều trị. Lựa chọn phương pháp phù hợp với từng bệnh nhân.

6.3. Theo dõi lâu dài bệnh nhân tinh hoàn không xuống bìu

Theo dõi lâu dài là bắt buộc sau điều trị tinh hoàn không xuống bìu. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ. Để kiểm tra vị trí và kích thước tinh hoàn. Phát hiện sớm các biến chứng như tái phát hoặc teo tinh hoàn. Khi trẻ bước vào tuổi dậy thì, cần đánh giá sự phát triển sinh dục. Kiểm tra nồng độ hormone sinh dục. Cung cấp tư vấn về sức khỏe sinh sản. Đặc biệt đối với những trường hợp tinh hoàn hai bên. Hoặc trường hợp có yếu tố nguy cơ cao. Sàng lọc ung thư tinh hoàn là một phần quan trọng của theo dõi. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách tự khám tinh hoàn. Phát hiện sớm bất kỳ thay đổi bất thường nào. Tư vấn di truyền có thể cần thiết. Đặc biệt là nếu có tiền sử gia đình. Hoặc có các bất thường bẩm sinh khác. Việc theo dõi lâu dài giúp đảm bảo sức khỏe toàn diện. Giảm thiểu rủi ro các vấn đề sức khỏe trong tương lai. Nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== LÊ MINH TRÁC CHẨN ĐOÁN SỚM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TINH HOÀN KHÔNG XUỐNG BÌU Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Ngọc Bích 2. Nguyễn Phú Đạt HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: PSG. Trần Ngọc Bích người thầy với lòng nhiệt tình đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm chỉ bảo và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.

Nguyễn Phú Đạt người thầy hết lòng truyền thụ kiến thức, trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: Ban chủ nhiệm, các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Nhi- trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi từ khi tôi là sinh viên Nhi khoa, bác sỹ nội trú Nhi đến khi tôi hoàn thành luận án này. Ban giám hiệu, phòng đào tạo Sau Đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Ban giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, trung tâm Chăm sóc và điều trị Sơ sinh của bệnh viện Phụ sản Trung ương, khoa phẫu thuật Nhi của bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.

Bố, mẹ, gia đình và tất cả bệnh nhân đã hợp tác, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày….năm 2016 Tác giả Lê Minh Trác LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Minh Trác, nghiên cứu sinh khóa 28 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy: PGS.TS Trần Ngọc Bích và PGS.TS Nguyễn Phú Đạt 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này. Hà Nội, ngày….

năm 2016 Tác giả Lê Minh Trác DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đủ AMH Anti Mullerian Hormone (Hormone kháng Muller) AR Androgen Receptor (Yếu tố tiếp nhận Androgen) CGRP Calxitonin Gen Related Peptide (Peptide liên quan gen Calxitonin) FSH Follicle Stimulating Hormone (Hormone kích thích nang trứng) GnRH Gonadotropin Releasing Hormone (Hormone giải phóng Gonadotropin) HCG Human Chorionic Gonadotropin (Gonadotropin bào thai người) INSL3 Insuline Like Factor 3 (Yếu tố 3 giống Insulin) LH Luteinizing Hormone (Hormone kích thích nang hoàng thể) TH Tinh hoàn THA Tinh hoàn ẩn THKXB Tinh hoàn không xuống bìu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI. Định nghĩa và thuật ngữ.

Phân loại THKXB. DỊCH TẾ HỌC. PHÔI THAI HỌC. CƠ CHẾ DI CHUYỂN CỦA TINH HOÀN.

Cơ chế nội tiết. Thần kinh sinh dục đùi. Vai trò của dây chằng và cơ bìu. Áp lực trong ổ bụng.

Mào tinh hoàn. Các yếu tố cơ giới khác cản trở di chuyển của tinh hoàn. NGUYÊN NHÂN GÂY THKXB. Các nguyên nhân gen và kiểu hình phối hợp THKXB.

Những yếu tố tác động gây THKXB. GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ TINH HOÀN. Hình thể và kích thước. Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu.

Các phương pháp chẩn đoán. DIỄN BIẾN TỰ NHIÊN CỦA TINH HOÀN KHÔNG XUỐNG BÌU. Quá trình di chuyển của tinh hoàn sau sinh. Hậu quả của THKXB.

ĐIỀU TRỊ TINH HOÀN KHÔNG XUỐNG BÌU. Điều trị bằng nội tiết tố. Điều trị phẫu thuật. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ TỒN TẠI.

39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.

Loại trừ những trường hợp sau. Địa điểm nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Chọn cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. NỘI DUNG VÀ CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU.

Chẩn đoán sớm và xác định tỷ lệ THKXB sau sinh. Theo dõi diễn biến của THKXB trong năm đầu. Điều trị bằng nội tiết tố và đánh giá kết quả. Điều trị ngoại khoa và đánh giá kết quả.

XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Đối tượng của mục tiêu 1 và 2. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu 3. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN SỚM, TỶ LỆ MẮC THKXB SAU SINH. Tỷ lệ tinh hoàn không xuống bìu sau sinh.

DIỄN BIẾN THKXB TRONG NĂM ĐẦU. Diễn biến tỷ lệ mắc THKXB theo thời gian. Diễn biến tỷ lệ mắc THKXB theo tuổi thai. Diễn biến di chuyển sau sinh của THKXB theo vị trí.

Diễn biến thể tích trung bình của THKXB trong năm đầu. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả điều trị bằng nội tiết tố. Kết quả điều trị bằng phẫu thuật.

76 Chương 4: BÀN LUẬN. CHẨN ĐOÁN SỚM VÀ TỶ LỆ MẮC THKXB SAU SINH. Chẩn đoán sớm THKXB. Tỷ lệ mắc THKXB.

DIỄN BIẾN THKXB TRONG NĂM ĐẦU. Diễn biến tự di chuyển của tinh hoàn trong năm đầu. Diễn biến thể tích của THKXB trong năm đầu. ĐIỀU TRỊ THKXB.

Điều trị bằng nội tiết tố. Điều trị bằng phẫu thuật. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả phẫu thuật vị trí hạ tinh hoàn được đánh giá sau mổ .1: Tỷ lệ mắc THKXB theo tuổi thai .2: Tỷ lệ mắc THKXB theo cân nặng .3: Phân bố tỷ lệ mắc THKXB theo tuổi thai lúc sinh .4: Phân bố tỷ lệ mắc THKXB theo cân nặng lúc sinh .5: Phân bố trẻ mắc THKXB theo bên dị tật .6: Phân bố THKXB theo vị trí sau sinh .7: Dị tật phối hợp THKXB sau sinh .8: Tiền sử gia đình có người bị THKXB .9: Vị trí THKXB ngay sau sinh .10: Di chuyển của THKXB từ lỗ bẹn nông xuống bìu.11: Di chuyển của THKXB từ ống bẹn xuống bìu.12: Di chuyển của THKXB từ lỗ bẹn sâu và không sờ thấy .13: Diễn biến tự di chuyển của THKXB theo vị trí trong năm đầu .14: So sánh thể tích trung bình của THKXB với TH lành .15: So sánh chỉ số TAI lúc 3 tháng và 12 tháng .16: Thông tin chung trước khi điều trị nội.17: Phân bố bên THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .18: Vị trí THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .19: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .20: Vị trí của TH sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 1. Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 theo vị trí TH .22: Phân bố bên THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .23: Vị trí THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .24: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .25: Vị trí THKXB xuống sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .26: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 theo vị trí TH .27: Kết quả của THKXB sau 2 đợt điều trị bằng nội tiết tố .28: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố 2 đợt phân theo thể lâm sàng .29: Thể tích THKXB trước so với sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .30: Thể tích THKXB trước so với sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 2.

Thông tin chung trước khi phẫu thuật .32: Phân bố bên THKXB trước phẫu thuật .33: Vị trí THKXB khám lâm sàng trước phẫu thuật .34: Vị trí THKXB xác định trong lúc phẫu thuật .35: Kết quả hạ tinh hoàn lúc phẫu thuật .36: Liên quan vị trí THKXB lúc phẫu thuật và kết quả phẫu thuật.37: Mật độ tinh hoàn lúc phẫu thuật .38: Sự kết nối mào tinh với tinh hoàn lúc phẫu thuật .39: Thể tích trung bình THKXB sau phẫu thuật .40: Chỉ số TAI sau phẫu thuật .1: So sánh tỷ lệ THKXB trong năm đầu với các tác giả. 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Sự biến đổi số lượng tinh nguyên bào của THKXB theo thời gian.1: Tỷ lệ trẻ mắc THKXB theo bên và theo tuổi thai.2: Tỷ lệ trẻ mắc THKXB theo bên và theo cân nặng lúc sinh .3: Tỷ lệ vị trí THKXB theo tuổi thai .4: Số trẻ mắc THKXB theo thời gian .5: Phân bố số THKXB theo thời gian .6: Diễn biến tỷ lệ mắc THKXB chung trong năm đầu.7: Diễn biến số trẻ mắc THKXB theo tuổi thai .8: Tỷ lệ tồn tại THKXB theo các vị trí trong năm đầu .9: Tỷ lệ số thì phẫu thuật .10: Kết quả vị trí tinh hoàn sau phẫu thuật. 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vị trí tinh hoàn không xuống bìu, trích từ tài liệu .2: Sự di chuyển của tinh hoàn trong thời kỳ bào thai lúc 11 tuần và 8 tháng.

7 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tinh hoàn không xuống bìu (THKXB) hay còn gọi tinh hoàn ẩn, là một dị tật khá phổ biến ở trẻ nam. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ THKXB ở trẻ đủ tháng chiếm khoảng 3-5%, ở trẻ non tháng là 17-36% [1],[2]. Tinh hoàn tiếp tục di chuyển xuống bìu trong năm đầu, có tới 70-75% số THKXB tự xuống bìu, sau 6 tháng tỷ lệ THKXB còn khoảng 0,8-1,8% [3],[4]. Các nghiên cứu đã chứng minh, tinh hoàn phát triển và thực hiện chức năng đầy đủ khi nhiệt độ tại vị trí của tinh hoàn thấp hơn nhiệt độ cơ thể khoảng 20C.

Nếu không được điều trị THKXB sẽ gây ra những biến chứng như: ung thư [5],[6],[7], giảm khả năng sinh sản, vô sinh, xoắn tinh hoàn, xơ teo, sang chấn và tổn thương tâm lý của trẻ [8],[9],[10]. Ngày nay, y học phát triển đã xác định được những hậu quả của THKXB điều trị muộn, nên việc chẩn đoán và điều trị đã sớm hơn trước [11],[12]. Chẩn đoán và theo dõi diễn biến THKXB không đòi hỏi kỹ thuật cao, chủ yếu dựa vào khám lâm sàng [13],[14],[15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu giúp ngăn ngừa biến chứng vô sinh, ung thư hiệu quả.

Luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán sớm, đánh giá điều trị tinh hoàn không xuống bìu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter