Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miện
Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa. Phân tích phương pháp chẩn đoán, công cụ đánh giá và ứng dụng lâm sàng để cải thiện điều trị.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá chức năng tai giữa: Tầm quan trọng và tổng quan
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Khiếu Hữu Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá chức năng tai giữa Tầm quan trọng và tổng quan
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chức năng tai giữa ở bệnh nhân khe hở vòm miệng. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế và biểu hiện bệnh lý tai giữa trong nhóm đối tượng này rất cao. Khe hở vòm miệng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vòi nhĩ, gây ra nhiều vấn đề về tai. Đánh giá tai giữa chính xác giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng thính lực và các bệnh lý liên quan. Thông tin này là nền tảng để phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu biến chứng, cải thiện chức năng nghe cho người bệnh. Việc này nâng cao chất lượng sống tổng thể cho bệnh nhân khe hở vòm miệng.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu
Luận án hướng tới đánh giá toàn diện chức năng tai giữa. Đối tượng là bệnh nhân khe hở vòm miệng. Hiểu rõ tình trạng tai giữa giúp cải thiện chất lượng sống. Đánh giá chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả. Mục tiêu đặt ra là định lượng mức độ rối loạn chức năng tai giữa. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn, đóng góp vào y học lâm sàng.
1.2. Tổng quan về tai giữa và vòm miệng
Tai giữa là một khoang chứa khí quan trọng. Khoang này chứa chuỗi xương con tai. Chuỗi xương con tai truyền âm thanh từ màng nhĩ vào tai trong. Vòm miệng có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ vòi nhĩ. Vòi nhĩ điều hòa áp lực tai giữa. Khe hở vòm miệng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc này, gây ra các rối loạn.
1.3. Cơ chế ảnh hưởng của khe hở vòm miệng
Khe hở vòm miệng gây rối loạn chức năng vòi nhĩ. Vòi nhĩ không mở đóng hiệu quả. Điều này dẫn đến ứ đọng dịch trong tai giữa. Viêm tai giữa tiết dịch là hệ quả thường gặp. Chức năng tai giữa bị suy giảm nghiêm trọng. Áp lực tai giữa không được cân bằng. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến nghe kém ở bệnh nhân.
II. Phương pháp đánh giá chức năng tai giữa tiên tiến
Việc đánh giá chức năng tai giữa đòi hỏi các phương pháp khách quan và chính xác. Luận án đã áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để thu thập dữ liệu toàn diện. Các phương pháp này bao gồm đo trở kháng âm học và đo thính lực đơn âm. Sự kết hợp các kỹ thuật giúp xác định rõ ràng tình trạng bệnh lý tai giữa. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về độ đàn hồi màng nhĩ, áp lực tai giữa và phản xạ cơ bàn đạp. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Việc chuẩn hóa phương pháp đánh giá tai giữa là yếu tố then chốt cho mọi nghiên cứu liên quan. Kết quả từ các phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị.
2.1. Các kỹ thuật đo trở kháng âm học
Đo nhĩ lượng đồ là phương pháp cốt lõi. Nhĩ lượng đồ cung cấp thông tin về độ đàn hồi màng nhĩ. Biểu đồ nhĩ lượng phản ánh áp lực tai giữa. Phản xạ cơ bàn đạp cũng được ghi nhận. Kỹ thuật này đánh giá sự co giãn của xương con tai. Các chỉ số này giúp chẩn đoán tình trạng tai giữa. Nó phát hiện sớm các bất thường.
2.2. Đo thính lực đơn âm tại ngưỡng
Đo thính lực là một phần quan trọng của quá trình đánh giá tai giữa. Nó xác định ngưỡng nghe của bệnh nhân. Suy giảm thính lực thường liên quan đến bệnh lý tai giữa. Thính lực đồ giúp định lượng mức độ nghe kém. Kết quả đo cung cấp thông tin khách quan về khả năng nghe. Nó đánh giá ảnh hưởng của bệnh lý tai giữa đến thính giác.
2.3. Quy trình thực hiện nghiên cứu chi tiết
Nghiên cứu tuyển chọn bệnh nhân theo tiêu chí cụ thể. Các phép đo được thực hiện có hệ thống. Dữ liệu thu thập bao gồm thông tin lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả được phân tích thống kê cẩn thận. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa khe hở vòm miệng và chức năng tai giữa. Quy trình đảm bảo tính khách quan và khoa học.
III. Bệnh lý tai giữa và khe hở vòm miệng Mối liên hệ chặt chẽ
Mối liên hệ giữa khe hở vòm miệng và bệnh lý tai giữa là một vấn đề y tế quan trọng. Bệnh nhân khe hở vòm miệng thường xuyên phải đối mặt với các vấn đề về tai giữa. Sự bất thường trong cấu trúc vòm miệng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng vòi nhĩ. Vòi nhĩ không hoạt động hiệu quả dẫn đến nhiều biến chứng. Phổ biến nhất là viêm tai giữa tiết dịch. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến thính lực, đặc biệt ở trẻ em. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và đặc điểm lâm sàng giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Việc can thiệp sớm là cần thiết để bảo tồn chức năng nghe. Nghiên cứu này làm sáng tỏ thêm về mối quan hệ phức tạp này.
3.1. Cơ chế bệnh sinh của bệnh lý tai giữa
Vòi nhĩ đóng vai trò chính trong bệnh sinh. Ở bệnh nhân khe hở vòm miệng, vòi nhĩ hoạt động kém. Điều này gây rối loạn thông khí tai giữa. Áp lực âm trong tai giữa hình thành. Dịch tiết tích tụ trong hòm nhĩ. Tình trạng này dẫn đến viêm tai giữa tiết dịch, một bệnh lý tai giữa phổ biến. Nó làm suy giảm chức năng tai giữa.
3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Triệu chứng lâm sàng có thể không rõ ràng. Trẻ nhỏ thường khó phát hiện nghe kém. Nội soi tai ghi nhận màng nhĩ mờ đục hoặc lõm. Đôi khi có thể thấy dịch trong hòm nhĩ. Nhĩ lượng đồ thường cho kết quả đường cong dạng B hoặc C. Các đặc điểm này khẳng định chẩn đoán bệnh lý tai giữa. Kiểm tra phản xạ cơ bàn đạp cũng hữu ích.
3.3. Tầm quan trọng của vòi nhĩ trong bệnh lý
Vòi nhĩ là yếu tố then chốt trong chức năng tai giữa. Chức năng vòi nhĩ suy giảm là nguyên nhân chính. Vòi nhĩ không thể cân bằng áp lực. Viêm tai giữa tái phát thường xuyên. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến thính lực. Việc phục hồi chức năng vòi nhĩ là mục tiêu điều trị quan trọng. Nó giúp duy trì áp lực tai giữa ổn định.
IV. Kết quả nghiên cứu chức năng tai giữa trên nhóm bệnh nhân
Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về chức năng tai giữa ở bệnh nhân khe hở vòm miệng. Tình trạng ban đầu của tai giữa được ghi nhận rất chi tiết. Các chỉ số từ nhĩ lượng đồ và thính lực đồ đã làm rõ mức độ ảnh hưởng của khe hở vòm miệng. Đa số bệnh nhân cho thấy rối loạn chức năng tai giữa đáng kể. Đặc điểm bệnh lý tai giữa được mô tả cụ thể. Điều này củng cố hiểu biết về mối liên hệ giữa khiếm khuyết vòm miệng và sức khỏe tai. Các phát hiện này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất điều trị. Chúng giúp định hướng các can thiệp y tế hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện chức năng tai giữa và giảm gánh nặng bệnh tật.
4.1. Tình trạng chức năng tai giữa ban đầu
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ cao bệnh lý tai giữa. Đa số bệnh nhân khe hở vòm miệng có rối loạn. Chức năng vòi nhĩ thường bị ảnh hưởng. Áp lực tai giữa thường âm tính hoặc rất thấp. Màng nhĩ có biểu hiện thay đổi. Chúng bao gồm màng nhĩ co kéo hoặc mờ đục. Điều này cho thấy sự suy giảm đáng kể chức năng tai giữa.
4.2. Đánh giá qua nhĩ lượng đồ và thính lực
Nhĩ lượng đồ xác nhận tình trạng viêm tai giữa tiết dịch. Đường cong dạng B và C phổ biến. Kết quả đo thính lực cho thấy nghe kém dẫn truyền. Mức độ nghe kém thay đổi tùy từng bệnh nhân. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng khách quan. Chúng phản ánh rõ ràng sự suy giảm chức năng tai giữa. Phản xạ cơ bàn đạp cũng thường vắng mặt hoặc giảm.
4.3. Đặc điểm bệnh lý tai giữa được ghi nhận
Bệnh lý tai giữa thường biểu hiện dưới dạng viêm tai giữa tiết dịch. Tình trạng này kéo dài gây ảnh hưởng lớn. Xương con tai có thể bị ảnh hưởng trong trường hợp nặng. Các biến chứng như dính màng nhĩ hoặc xơ hóa màng nhĩ cũng được ghi nhận. Cần theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến chứng. Điều trị kịp thời là rất quan trọng.
V. Cải thiện chức năng tai giữa Hướng điều trị và tiềm năng
Việc cải thiện chức năng tai giữa là mục tiêu hàng đầu trong điều trị bệnh nhân khe hở vòm miệng. Luận án đã đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp hiện có. Phẫu thuật tạo hình vòm miệng đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi giải phẫu và chức năng. Các kết quả cho thấy tiềm năng rõ rệt trong việc cải thiện tình trạng tai giữa và thính lực. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng đi mới cho tương lai. Các khuyến nghị này bao gồm việc theo dõi dài hạn và phát triển chiến lược phòng ngừa. Mục tiêu là tối ưu hóa chức năng tai giữa, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa để đạt được hiệu quả tốt nhất.
5.1. Hiệu quả của các phương pháp can thiệp
Phẫu thuật tạo hình vòm miệng mang lại lợi ích. Chức năng vòi nhĩ có thể được cải thiện sau phẫu thuật. Đặt ống thông khí hòm nhĩ cũng là một phương pháp hiệu quả. Các can thiệp này giúp giảm ứ dịch tai giữa. Đồng thời cải thiện đáng kể thính lực bệnh nhân. Việc này góp phần phục hồi chức năng tai giữa.
5.2. Vai trò phẫu thuật tạo hình vòm miệng
Phẫu thuật tạo hình vòm miệng giúp phục hồi giải phẫu. Nó có thể cải thiện hoạt động cơ vòi nhĩ. Chức năng thông khí tai giữa được ổn định. Điều này giảm thiểu nguy cơ viêm tai giữa tái phát. Phẫu thuật sớm mang lại kết quả tốt hơn. Nó ảnh hưởng tích cực đến áp lực tai giữa và màng nhĩ.
5.3. Tiềm năng và khuyến nghị cho tương lai
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn bệnh nhân. Các chiến lược phòng ngừa và điều trị cần được phát triển. Tối ưu hóa chức năng tai giữa cải thiện chất lượng sống. Hợp tác đa chuyên khoa là điều cần thiết. Cần phát triển thêm các phương pháp đánh giá tai giữa tiên tiến hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TAI GIỮA TRÊN BỆNH NHÂN KHE HỞ BỘVÒM GIÁO MIỆNG DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHIẾU HỮU THANH ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TAI GIỮA TRÊN BỆNH NHÂN KHE HỞ VÒM MIỆNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TAI GIỮA TRÊN BỆNH NHÂN KHE HỞ BỘVÒM GIÁO MIỆNG DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHIẾU HỮU THANH ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TAI GIỮA TRÊN BỆNH NHÂN KHE HỞ VÒM MIỆNG Chuyên ngành : Tai - Mũi - Họng Mã số : 9720155 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lương Thị Minh Hương 2. Nguyễn Đình Phúc HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, không chỉ có nỗ lực của bản thân mà còn có rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện mọi mặt của: - Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội.
- Đảng Ủy, Ban giám đốc và các khoa phòng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba - Hà Nội. - Đảng ủy, Ban giám hiệu và Bộ môn Tai Mũi Họng trường Đại học Y Dược Thái Bình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn tới cô PGS. Lương Thị Minh Hương và thầy TS.
Nguyễn Đình Phúc, đã tận tình truyền đạt kiến thức và trực tiếp hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến những Thầy Cô trong hội đồng bảo vệ luận án các cấp, những Thầy Cô trong bộ môn Tai Mũi Họng, trường Đại học Y Hà Nội và những Nhà khoa học đã hỗ trợ, giảng giải, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến các cán bộ nhân viên khoa Tai Mũi Họng, khoa Phẫu thuật Hàm Mặt, khoa Phẫu thuật Thẩm mỹ, khoa Gây mê Hồi sức bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cho tôi nhiều kinh nghiệm trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành đến những người bệnh và gia đình các bệnh nhân đã tin tưởng và tham gia vào nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp cùng tất cả những người thân yêu đã giúp đỡ, dành sự quan tâm, chia sẻ những khó khăn vất vả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2022 Tác giả luận án Khiếu Hữu Thanh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Khiếu Hữu Thanh, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lương Thị Minh Hương và TS.
Nguyễn Đình Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu tại bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba, Hà Nội. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết nêu trên.
Hà Nội, ngày 19 tháng 05 năm 2022 Người viết cam đoan Khiếu Hữu Thanh MỤC LỤC Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình vẽ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1.1 Lịch sử nghiên cứu 3 1.1 Nghiên cứu về chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng3 1.2 Nghiên cứu về phẫu thuật đặt ống thông khí trên bệnh nhân khe hở vòm miệng 5 1.2 Giải phẫu, chức năng tai giữa và vòm miệng 8 1.1 Giải phẫu tai giữa 8 1.2 Giải phẫu vòm miệng 11 1.3 Sinh lý tai giữa 12 1.3 Một số phương pháp đánh giá chức năng tai giữa 16 1.2 Các phương pháp dựa trên đo trở kháng âm học 17 1.4 Đo thính lực đơn âm tại ngưỡng 20 1.4 Khe hở vòm miệng 22 1.2 Bệnh sinh khe hở vòm miệng 22 1.3 Phân loại khe hở vòm miệng 22 1.4 Các biểu hiện lâm sàng 24 1.5 Điều trị khe hở vòm miệng 24 1.5 Bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng 26 1.1 Cơ chế bệnh sinh bệnh lý tai giữa trên khe hở vòm miệng 26 1.2 Đặc điểm bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng 29 1.6 Điều trị bệnh lý tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng 34 1.1 Điều trị nội khoa 34 1.2 Phẫu thuật đặt ống thông khí hòm nhĩ 35 1.3 Vai trò của phẫu thuật tạo hình vòm miệng 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.1 Đối tượng nghiên cứu 39 2.1 Đối tượng nghiên cứu 39 2.2 Địa điểm nghiên cứu 40 2.3 Thời gian nghiên cứu 40 2.4 Các bước tuyển chọn vào nghiên cứu 40 2.2 Phương pháp nghiên cứu 41 2.1 Thiết kế nghiên cứu 41 2.2 Số lượng bệnh nhân nghiên cứu 41 2.3 Các bước tiến hành nghiên cứu 41 2.4 Các chỉ số biến số nghiên cứu 42 2.5 Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu 50 2.6 Phương tiện nghiên cứu 56 2.7 Phương pháp xử lý số liệu 58 2.8 Biện pháp khống chế sai số 58 2.3 Đạo đức trong nghiên cứu 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 61 3.1 Chức năng tai giữa qua nội soi, thính lực và nhĩ lượng 61 3.1 Đặc điểm chung 61 3.2 Đặc điểm bệnh lý tai giữa 63 3.3 Đánh giá chức năng tai giữa qua đo nhĩ lượng 68 3.4 Đánh giá chức năng tai giữa qua thính lực 72 3.2 Sự cải thiện chức năng tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí 75 3.1 Đặc điểm bệnh nhân phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí hòm nhĩ 75 3.2 Bệnh lý tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí 78 3.3 Chức năng tai giữa sau phẫu thuật 84 3.4 Biến chứng sau phẫu thuật 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 89 4.1 Chức năng tai giữa qua nội soi, thính lực và nhĩ lượng 89 4.1 Đặc điểm chung 89 4.2 Đặc điểm bệnh lý tai giữa 92 4.3 Đánh giá chức năng tai giữa qua nhĩ lượng 100 4.4 Đánh giá chức năng tai giữa qua thính lực 103 4.2 Sự cải thiện chức năng tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí 107 4.1 Đặc điểm chung 107 4.2 Bệnh lý tai giữa sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí 110 4.3 Chức năng tai giữa sau phẫu thuật 116 4.4 Biến chứng sau phẫu thuật 119 KẾT LUẬN 123 KIẾN NGHỊ 125 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABG Air Bone Gap Khoảng cách khí cốt đạo KHVM Khe hở vòm miệng KHVM± Khe hở vòm miệng có hoặc không kết hợp khe hở M môi MN Màng nhĩ OTK Ống thông khí PTA Pure Tone Average Ngưỡng nghe trung bình đường khí PT Phẫu thuật SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn TB Trung bình THVM Tạo hình vòm miệng VTG Viêm tai giữa VTGCT Viêm tai giữa cấp tính VTGMT Viêm tai giữa mạn tính VTGƯD Viêm tai giữa ứ dịch DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Phân bố về nhóm tuổi và giới 61 Bảng 3.2 Các bệnh lý tai mũi họng kèm theo (N=106) 62 Bảng 3.3 Phân loại khe hở vòm miệng 62 Bảng 3.4 Phân bố số bên tai bị bệnh 63 Bảng 3.5 Mối liên quan giữa số tai bị bệnh với đặc điểm khe hở vòm miệng63 Bảng 3.6 Hình thái màng nhĩ 64 Bảng 3.7 Các thể viêm tai giữa ứ dịch 66 Bảng 3.8 Đặc điểm xẹp nhĩ 66 Bảng 3.9 Mối liên quan giữa bệnh lý tai giữa với đặc điểm khe hở vòm miệng 68 Bảng 3.10 Hình thái nhĩ lượng đồ theo Nguyễn Tấn Phong (N=209) 69 Bảng 3.11 Mối liên quan giữa dạng nhĩ đồ với thể viêm tai giữa ứ dịch và độ xẹp nhĩ 71 Bảng 3.12 Đặc điểm về hình dạng thính lực đồ và mức độ nghe kém 72 Bảng 3.13 Mối liên quan giữa đặc điểm thính lực đồ với bệnh lý tai giữa 73 Bảng 3.14 So sánh chỉ số PTA và ABG với bệnh lý tai giữa 74 Bảng 3.15 Kết quả phẫu thuật tạo hình vòm miệng sau 6 tháng 75 Bảng 3.16 Đặc điểm bệnh lý tai giữa được đặt ống thông khí 76 Bảng 3.17 Tình trạng dịch hòm nhĩ khi chích rạch 76 Bảng 3.18 Đặc điểm nhĩ lượng đồ 77 Bảng 3.19 Đặc điểm thính lực đồ 77 Bảng 3.20 Hình thái màng nhĩ sau phẫu thuật 79 Bảng 3.21 Diễn biến tình trạng tai giữa sau phẫu thuật theo tình trạng ống thông khí 80 Bảng 3.22 Diễn biến tình trạng tai của các bệnh lý tai giữa 81 Bảng 3.23 Mối liên quan giữa viêm tai giữa tái diễn với kết quả phẫu thuật vòm miệng 82 Bảng 3.24 Mối liên quan giữa viêm tai giữa tái diễn với thời gian lưu ống 83 Bảng 3.25 Mối liên quan giữa viêm tai giữa tái diễn với dạng nhĩ lượng đồ.26 Hình thái thính lực đồ sau phẫu thuật 86 Bảng 3.27 Thay đổi PTA và ABG trung bình sau phẫu thuật 87 Bảng 3.28 Thay đổi PTA và ABG trung bình theo bệnh lý tai giữa 87 Bảng 3.29 Thay đổi PTA và ABG theo tình trạng viêm tai giữa tái diễn 88 Bảng 3.30 Biến chứng sau phẫu thuật 88 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố bệnh lý tai giữa (N=212) 65 Biểu đồ 3.2 Mối liên quan giữa bệnh lý tai giữa với nhóm tuổi 67 Biểu đồ 3.3 Dạng nhĩ lượng đồ theo Jerger (N=209) 68 Biểu đồ 3.4 Mối liên quan giữa dạng nhĩ lượng đồ với bệnh lý tai giữa 70 Biểu đồ 3.5 Tình trạng ống thông khí sau phẫu thuật 78 Biểu đồ 3.6 Dạng nhĩ lượng đồ sau phẫu thuật 84 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Giải phẫu vòi nhĩ 9 Hình 1.2 Giải phẫu vòm miệng 11 Hình 1.3 Áp lực khí riêng phần trong hòm nhĩ và niêm mạc tai giữa 14 Hình 1.4 Sự đóng mở của vòi nhĩ 15 Hình 1.5 Hình thái biến động nhĩ đồ theo Nguyễn Tấn Phong 18 Hình 1.6 Phân loại khe hở vòm miệng theo Kernahan 23 Hình 1.7: So sánh vòm miệng bình thường và khe hở vòm miệng 26 Hình 1.8 Ống thông khí hòm nhĩ 35 Ảnh 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khiếu Hữu Thanh (2022). Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-tien-sy-y-hoc-danh-gia-chuc-nang-tai-giua-tren-benh-nhan-khe-ho-vom
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa. Phân tích phương pháp chẩn đoán, công cụ đánh giá và ứng dụng lâm sàng để cải thiện điều trị.
Luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ y học đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.