Luận án tiến sĩ y học: So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê giữa propofol TCI kết hợp ketamin/etomidat và sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi - Đại học Y Hà Nội 2022

So sánh hiệu quả khởi mê, thoát mê và tác dụng tuần hoàn giữa propofol TCI + ketamin/etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá gây mê Propofol TCI và Etomidat ở bệnh nhân cao tuổi
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá gây mê Propofol TCI và Etomidat ở bệnh nhân cao tuổi

Gây mê cho bệnh nhân cao tuổi luôn là thách thức. Nhóm đối tượng này thường có nhiều bệnh lý nền, chức năng sinh lý suy giảm. Điều này ảnh hưởng đến dược động học và dược lực học của thuốc gây mê. An toàn gây mê và hiệu quả gây mê tối ưu là mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu này tập trung so sánh hai phác đồ gây mê chính: Propofol TCI kết hợp Ketamin và Etomidat kết hợp Sevoflurane. Mục đích là đánh giá toàn diện các yếu tố quan trọng. Các yếu tố bao gồm thời gian khởi mê, chất lượng hồi phục, tác dụng trên tuần hoàn. Điều này giúp lựa chọn phương pháp gây mê an toàn, phù hợp nhất cho người cao tuổi. Sự lựa chọn đúng đắn góp phần giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng điều trị. Bệnh nhân cao tuổi cần được theo dõi sát sao. Các biến cố tim mạch và hô hấp cần được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu quả gây mê cần đảm bảo mức độ mê đủ sâu, tránh tỉnh trong mổ. Đồng thời, hồi phục sau gây mê cần diễn ra nhanh chóng, ít tác dụng phụ gây mê. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng giá trị. Dữ liệu hỗ trợ quyết định lâm sàng. Các tiêu chí đánh giá khoa học được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính về Propofol TCI

Mục tiêu chính là so sánh hiệu quả gây mê của hai phác đồ. Một phác đồ sử dụng Propofol TCI kết hợp Ketamin. Phác đồ còn lại là Etomidat kết hợp Sevoflurane. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân cao tuổi. Các khía cạnh so sánh bao gồm khởi mê, thoát mê và tác động lên tuần hoàn. Nghiên cứu tìm kiếm phác đồ ưu việt hơn. Phác đồ này phải đảm bảo an toàn và hiệu quả cao. Kết quả sẽ giúp cải thiện quy trình gây mê. Điều này đặc biệt quan trọng cho nhóm bệnh nhân đặc biệt này.

1.2. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành trên bệnh nhân cao tuổi. Các bệnh nhân thuộc phân loại ASA I-III. Họ trải qua các phẫu thuật nhất định. Thiết kế nghiên cứu là thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Các nhóm bệnh nhân được phân ngẫu nhiên. Điều này đảm bảo tính khách quan của việc so sánh. Dữ liệu thu thập bao gồm các chỉ số sinh tồn. Các chỉ số như huyết áp, nhịp tim được ghi nhận. Chỉ số lưỡng phổ (BIS) cũng được theo dõi liên tục. Điều kiện đặt nội khí quản được đánh giá. Thời gian hồi phục và các tác dụng phụ gây mê cũng được ghi nhận. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về cả hai phác đồ.

1.3. Phương pháp tiếp cận và LSI keywords

Nghiên cứu sử dụng phương pháp gây mê tĩnh mạch có kiểm soát nồng độ đích (Propofol TCI). Phương pháp này cho phép duy trì nồng độ thuốc ổn định. Các thuốc được so sánh trực tiếp là Propofol và Etomidat. Ketamin gây mê được dùng phối hợp với Propofol. Sevoflurane được dùng phối hợp với Etomidat. Các LSI keywords như 'Propofol TCI', 'Ketamin gây mê', 'Etomidat gây mê', 'Hiệu quả gây mê', 'An toàn gây mê', 'Bệnh nhân cao tuổi' được lồng ghép. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng tìm kiếm của tài liệu. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Quyền lợi của bệnh nhân được đảm bảo.

II.Khởi mê hiệu quả So sánh Propofol TCI và Etomidat gây mê

Giai đoạn khởi mê là một trong những giai đoạn quan trọng nhất. Nó quyết định sự thành công của toàn bộ ca gây mê. Đối với bệnh nhân cao tuổi, việc khởi mê cần nhanh chóng và êm dịu. Đồng thời, cần tránh tối đa các biến động huyết động. Các yếu tố như thời gian mất tri giác, điều kiện đặt nội khí quản được đánh giá kỹ lưỡng. Nghiên cứu đã so sánh chi tiết Propofol TCI kết hợp Ketamin với Etomidat kết hợp Sevoflurane. Mục tiêu là xác định phác đồ nào mang lại hiệu quả khởi mê tốt hơn. Các chỉ số sinh lý được theo dõi chặt chẽ. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Hiệu quả gây mê được định lượng bằng nhiều tham số. Việc kiểm soát nồng độ thuốc một cách chính xác qua TCI là lợi thế. Nó giúp cá thể hóa liều lượng, giảm thiểu nguy cơ quá liều hoặc thiếu liều. Bệnh nhân cao tuổi có sự thay đổi về dược động học. Do đó, việc điều chỉnh liều là cần thiết. Khởi mê nhanh, êm ái giúp giảm căng thẳng cho bệnh nhân. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật viên. Các tác dụng phụ gây mê trong giai đoạn này cũng được quan tâm.

2.1. Thời gian khởi mê và điều kiện đặt nội khí quản

Nghiên cứu so sánh thời gian chờ mất tri giác. Thời gian chờ đặt nội khí quản cũng được ghi nhận. Các tiêu chí này đánh giá tốc độ khởi phát tác dụng của thuốc. Phác đồ Propofol TCI + Ketamin và Etomidat + Sevoflurane có thể có sự khác biệt. Điều kiện đặt nội khí quản được chấm điểm. Điều này bao gồm mức độ giãn cơ và phản xạ đường thở. Điều kiện tốt giúp giảm thiểu biến chứng khi thực hiện thủ thuật này. Đối với bệnh nhân cao tuổi, đường thở có thể khó khăn hơn. Việc đảm bảo điều kiện tối ưu là rất quan trọng.

2.2. Nồng độ thuốc và liều lượng cho khởi mê

Nghiên cứu ghi nhận nồng độ Propofol TCI đích. Liều lượng Etomidat gây mê khởi mê cũng được xác định. Liều Ketamin gây mê phối hợp được tính toán. Mục đích là đạt được mức mê sâu đủ. Đồng thời, tránh các tác dụng không mong muốn. Liều lượng thuốc ở bệnh nhân cao tuổi thường cần điều chỉnh. Điều này do sự thay đổi về chuyển hóa và thải trừ thuốc. Việc sử dụng TCI với Propofol giúp kiểm soát liều lượng chính xác hơn. So sánh liều dùng giúp đánh giá hiệu quả của từng phác đồ.

2.3. Theo dõi tri giác bằng BIS trong khởi mê

Chỉ số lưỡng phổ (BIS) là một công cụ theo dõi tri giác khách quan. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm khởi mê được ghi nhận. Điều này giúp đánh giá mức độ mê sâu. Nó đảm bảo bệnh nhân không tỉnh trong mổ. Đồng thời, tránh mê quá sâu, kéo dài thời gian hồi phục. Theo dõi BIS là cần thiết để điều chỉnh liều lượng thuốc. Việc duy trì BIS trong khoảng mục tiêu đảm bảo hiệu quả gây mê. Nó cũng tăng cường an toàn gây mê cho bệnh nhân cao tuổi.

III.An toàn gây mê Ảnh hưởng tim mạch của Propofol và Etomidat

An toàn gây mê, đặc biệt là tác động lên hệ tim mạch, là mối quan tâm hàng đầu. Bệnh nhân cao tuổi thường có bệnh lý tim mạch đi kèm. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng huyết động trong quá trình gây mê. Nghiên cứu đã tập trung phân tích sự thay đổi của huyết áp và nhịp tim. Các chỉ số này được theo dõi liên tục trong suốt giai đoạn khởi mê. So sánh giữa phác đồ Propofol TCI kết hợp Ketamin và Etomidat kết hợp Sevoflurane là rất quan trọng. Mục tiêu là xác định phác đồ nào gây ra ít biến động huyết động hơn. Duy trì huyết áp ổn định là yếu tố then chốt. Huyết áp thấp có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ quan. Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường cũng cần được xử lý kịp thời. An toàn gây mê không chỉ là duy trì sự sống. Nó còn là bảo vệ chức năng các cơ quan. Các tác dụng phụ gây mê trên tim mạch cần được phòng ngừa. Việc lựa chọn thuốc gây mê phù hợp giúp giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động này. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt nhất.

3.1. Biến động huyết áp trong giai đoạn khởi mê

Huyết áp trung bình, tâm thu và tâm trương được ghi nhận. Các chỉ số này được theo dõi tại nhiều thời điểm khác nhau. Sự thay đổi huyết áp trong giai đoạn khởi mê được so sánh. Propofol TCI nổi tiếng với khả năng gây hạ huyết áp. Tuy nhiên, Ketamin gây mê có thể giúp ổn định huyết áp. Etomidat gây mê ít ảnh hưởng đến huyết áp hơn. Nghiên cứu đánh giá mức độ ổn định huyết áp của từng phác đồ. Mục tiêu là tìm ra phác đồ duy trì huyết áp tốt nhất cho bệnh nhân cao tuổi.

3.2. Thay đổi nhịp tim khi dùng Propofol TCI và Etomidat

Nhịp tim cũng là một chỉ số quan trọng của tác động tim mạch. Nghiên cứu so sánh sự thay đổi nhịp tim giữa các nhóm. Cả Propofol TCI và Etomidat gây mê đều có thể ảnh hưởng đến nhịp tim. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau. Đặc biệt, Ketamin gây mê thường có tác dụng kích thích tim mạch. Việc phối hợp thuốc có thể tạo ra hiệu ứng tổng hợp. Duy trì nhịp tim ổn định giúp tránh các rối loạn nhịp tim. Điều này quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi có bệnh tim nền.

3.3. Tỷ lệ biến cố tim mạch liên quan gây mê

Tỷ lệ các biến cố tim mạch được ghi nhận. Các biến cố bao gồm hạ huyết áp nặng, rối loạn nhịp tim. Biến cố khác như thiếu máu cơ tim cũng được quan tâm. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ này giữa hai nhóm. Mục tiêu là đánh giá mức độ an toàn gây mê tổng thể. Phác đồ nào có tỷ lệ biến cố thấp hơn sẽ được ưu tiên. Dữ liệu này rất có giá trị trong việc lựa chọn thuốc gây mê. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân cao tuổi.

IV.Hồi phục sau gây mê và tác dụng phụ Phân tích kết quả

Hồi phục sau gây mê là giai đoạn cuối cùng của quá trình gây mê. Chất lượng hồi phục ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của bệnh nhân. Nó cũng ảnh hưởng đến thời gian lưu viện. Bệnh nhân cao tuổi thường có thời gian hồi phục chậm hơn. Họ cũng dễ gặp phải các tác dụng phụ gây mê hơn. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết thời gian thoát mê. Chất lượng hồi tỉnh theo các thang điểm chuẩn cũng được ghi nhận. Các tác dụng phụ gây mê thường gặp cũng được liệt kê và so sánh. Mục tiêu là xác định phác đồ nào mang lại sự hồi phục nhanh chóng, êm ái hơn. Đồng thời, phác đồ đó phải có ít tác dụng phụ. Nôn, buồn nôn, run rẩy, đau là những tác dụng phụ phổ biến. Chúng có thể gây khó chịu đáng kể cho bệnh nhân. Kiểm soát tốt giai đoạn này nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Nó cũng giảm gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hồi phục. Nó giúp đưa ra lựa chọn điều trị tốt nhất.

4.1. Thời gian hồi phục và thoát mê sau gây mê

Thời gian mắt mở, thời gian thực hiện y lệnh được ghi nhận. Các chỉ số này đánh giá tốc độ thoát mê của bệnh nhân. Phác đồ Propofol TCI với Ketamin và Etomidat với Sevoflurane có thể khác biệt. Propofol TCI thường cho phép thoát mê nhanh. Ketamin gây mê có thể gây ảo giác hoặc mê sảng khi hồi phục. Etomidat gây mê nhìn chung có hồi phục tốt. Nghiên cứu so sánh thời gian hồi phục giữa hai nhóm. Mục tiêu là xác định phác đồ nào mang lại sự hồi tỉnh nhanh nhất.

4.2. Chất lượng hồi tỉnh theo thang điểm chuẩn

Chất lượng hồi tỉnh được đánh giá bằng các thang điểm lâm sàng. Thang điểm Aldrete hoặc tương tự thường được sử dụng. Các tiêu chí bao gồm tri giác, vận động, hô hấp, tuần hoàn. Điểm số cao hơn cho thấy chất lượng hồi tỉnh tốt hơn. Nghiên cứu so sánh điểm số này giữa các nhóm. Điều này giúp đánh giá toàn diện trải nghiệm hồi phục của bệnh nhân. Đặc biệt đối với bệnh nhân cao tuổi, sự êm dịu trong hồi tỉnh là rất quan trọng.

4.3. Các tác dụng phụ gây mê thường gặp

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ các tác dụng phụ gây mê. Các tác dụng phụ như nôn, buồn nôn, run rẩy được theo dõi. Đau sau mổ và myoclonus cũng được ghi nhận. Propofol TCI có thể gây đau khi tiêm. Ketamin gây mê có thể gây ảo giác. Etomidat gây mê có thể gây myoclonus. So sánh tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ. Điều này giúp lựa chọn phác đồ có hồ sơ tác dụng phụ tốt hơn. Mục tiêu là giảm thiểu khó chịu cho bệnh nhân cao tuổi.

V.Ưu nhược điểm Propofol TCI so với Etomidat gây mê tổng thể

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về hai phác đồ gây mê. Phác đồ Propofol TCI kết hợp Ketamin và Etomidat kết hợp Sevoflurane đều có những ưu và nhược điểm riêng. Việc cân nhắc giữa hiệu quả gây mê và an toàn gây mê là điều cần thiết. Đặc biệt là đối với bệnh nhân cao tuổi, sự lựa chọn phải cẩn trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của từng phác đồ. Dựa trên dữ liệu về khởi mê, tác động tim mạch và hồi phục, có thể đưa ra khuyến nghị. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa an toàn và chất lượng chăm sóc. Điều này bao gồm giảm thiểu thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng sống. Các kết luận này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ gây mê đưa ra quyết định sáng suốt. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc tìm kiếm phác đồ gây mê hoàn hảo cho người cao tuổi vẫn đang tiếp diễn. Các từ khóa như 'Propofol TCI', 'Etomidat gây mê', 'Hiệu quả gây mê', 'An toàn gây mê', 'Bệnh nhân cao tuổi' được lặp lại. Điều này giúp củng cố thông điệp chính.

5.1. Lợi ích của Propofol TCI kết hợp Ketamin

Phác đồ Propofol TCI với Ketamin gây mê có thể mang lại nhiều lợi ích. Propofol TCI cho phép kiểm soát nồng độ thuốc chính xác. Điều này đảm bảo hiệu quả gây mê tốt. Ketamin gây mê có tác dụng giảm đau. Nó cũng giúp duy trì ổn định huyết động. Sự kết hợp này có thể mang lại khởi mê êm dịu, thoát mê nhanh. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu tác dụng phụ gây mê trên tim mạch. Đặc biệt là hạ huyết áp do Propofol đơn thuần. Phác đồ này có thể là lựa chọn ưu tiên trong một số trường hợp.

5.2. Vai trò của Etomidat trong gây mê bệnh nhân cao tuổi

Etomidat gây mê nổi tiếng với sự ổn định huyết động. Điều này đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân cao tuổi có bệnh tim mạch nặng. Etomidat ít gây hạ huyết áp hơn Propofol. Tuy nhiên, nó có thể gây ra myoclonus. Etomidat cũng có thể gây ức chế vỏ thượng thận. Việc phối hợp Etomidat với Sevoflurane cần được cân nhắc kỹ. Nghiên cứu đánh giá tổng thể hiệu quả và an toàn của Etomidat. Điều này giúp xác định vị trí của Etomidat trong gây mê người cao tuổi.

5.3. Khuyến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị dựa trên kết quả. Phác đồ nào phù hợp hơn cho bệnh nhân cao tuổi được đề xuất. Các yếu tố như tình trạng bệnh lý nền, loại phẫu thuật cần được xem xét. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được gợi mở. Ví dụ, nghiên cứu sâu hơn về tác động lâu dài của thuốc. Hoặc nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân có bệnh lý đặc biệt. Việc tiếp tục tìm kiếm các phác đồ an toàn, hiệu quả là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao chất lượng an toàn gây mê cho người cao tuổi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học đề tài so sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN SO SÁNH HIỆU QUẢ KHỞI MÊ, THOÁT MÊ VÀ TÁC DỤNG TRÊN TUẦN HOÀN GIỮA GÂY MÊ KẾT HỢP PROPOFOL TCI VỚI KETAMIN VÀ ETOMIDAT VỚI SEVOFLURAN Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN SO SÁNH HIỆU QUẢ KHỞI MÊ, THOÁT MÊ VÀ TÁC DỤNG TRÊN TUẦN HOÀN GIỮA GÂY MÊ KẾT HỢP PROPOFOL TCI VỚI KETAMIN VÀ ETOMIDAT VỚI SEVOFLURAN Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số 9720102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Tú HÀ NỘI - 2022 Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: GS. Nguyễn Hữu Tú là người thầy đã tận tâm dạy bảo và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ trong chuyên ngành Gây mê hồi sức và các chuyên ngành liên quan đã nhiệt tình đóng góp cho tôi những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu, Bộ môn Gây mê hồi sức, phòng Đào tạo Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. - Ban Giám đốc, tập thể khoa Gây mê hồi sức và chống đau Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến tất cả các bệnh nhân đã đồng ý hợp tác và cho tôi cơ hội thực hiện luận án này. - Trân trọng biết ơn Bố, mẹ, chồng, các con và những người thân trong gia đình hai bên nội ngoại, cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Hà Nội, Ngày 30 tháng 10 năm 2022 Nguyễn Thị Thanh Huyền Tôi tên là Nguyễn Thị Thanh Huyền, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Thanh Huyền ASA : Hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BN : Bệnh nhân BIS : Chỉ số lưỡng phổ BIS (The bispectral index) Ce : Nồng độ đích tại não (effect - site concentration) Cp : Nồng độ đích tại huyết tương (plasma concentration) HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương Max : Tối đa Min : Tối thiểu n : Số bệnh nhân NKQ : Nội khí quản TCI : Kiểm soát nồng độ đích (Target controlled infusion) ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. Đặc điểm người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức 3 1.Đặc điểm sinh lý người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức 3 1. Những thay đổi về dược học ở bệnh nhân cao tuổi.

Các thuốc dùng trong gây mê 15 1. Gây mê tĩnh mạch có kiểm soát nồng độ đích 22 1. Lịch sử phát triển của kỹ thuật 22 1. Mô hình dược động học 23 1.

Mô hình dược động học của propofol trong gây mê kiểm soát nồng độ đích 27 1. Gây mê kiểm soát nồng độ đích ở người cao tuổi 28 1. Theo dõi và đánh giá tri giác trong gây mê toàn thân 30 1. Các nghiên cứu trong và ngoài nước 32 1.

Các nghiên cứu về gây mê kiểm soát nồng độ đích với propofol 32 1. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê propofol kết hợp với ketamin 34 1. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả gây mê propofol kiểm soát nồng độ đích với Etomidat ở người cao tuổi 36 1. Những tồn tại của các nghiên cứu 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2.

Đối tượng nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu 38 2.

Phương pháp nghiên cứu 39 2. Thiết kế nghiên cứu 39 2. Tiến hành nghiên cứu 40 2. Các chỉ số nghiên cứu 44 2.

Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu 47 2. Thời điểm thu thập số liệu 51 2. Phương pháp xử lý số liệu 53 2. Khía cạnh đạo đức của đề tài 53 Chƣơng 3: 54KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 54 3.

Đặc điểm đối tượng nghiên cứu 54 3. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể 54 3. Đặc điểm về phân bố giới tính 55 3. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ 55 3.

Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo 56 3. Đặc điểm về các bệnh lý phẫu thuật 56 3. Hiệu quả gây mê 57 3. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê.

Điều kiện đặt nội khí quản 58 3. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm 58 3. Nồng độ và liều lượng propofol, etomidat khởi mê. Liều lượng etomidat khởi mê 61 3.

Tác động trên tim mạch của ba nhóm tại các thời điểm khởi mê 61 3. Tác động trên nhịp tim 61 3. Sự thay đổi huyết áp trong giai đoạn khởi mê 64 3. Chất lượnghồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn 74 Chƣơng 4: BÀN LUẬN 77 4.

Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu 77 4. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể 77 4. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ 79 4. Đặc điểm phân bố về bệnh lý kèm theo 80 4.

Đặc điểm phân bố về bệnh lý phẫu thuật. Bàn luận về hiệu quả khởi mê của các phương pháp 81 4. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ BIS ≤ 60, thời gian chờ đủ điều kiện đặt ống NKQ, thời gian khởi mê. Điều kiện đặt ống nội khí quản 86 4.

Giá trị của BIS tại các thời điểm 89 4. Nồng độ đích, liều lượng thuốc khởi mê 93 4.Bàn luận về ảnh hưởng trên nhịp tim, huyết áp của các nhóm nghiên cứu 96 4. Sự thay đổi nhịp tim của ba nhóm tại các thời điểm 97 4. Sự thay đổi huyết áp 103 4.

Bàn luận về chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn 113 4. Chất lượng hồi tỉnh 113 4. Một số tác dụng không mong muốn 114 KẾT LUẬN 118 KIẾN NGHỊ 119 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh đáp ứng tim mạch khi vận động giữa người 20 và người 80 tuổi 5 Bảng 1.

Liên quan giữa tuổi và biến chứng hô hấp sau phẫu thuật 10 Bảng 1. Sự thay đổi liều thuốc sử dụng ở người cao tuổi 14 Bảng 1. Tác dụng của các thuốc gây mê trên tim mạch 16 Bảng 2.1: Thang điểm OAA/S sửa đổi 48 Bảng 2. Bảng theo dõi dấu hiệu tỉnh trên lâm sàng 49 Bảng 2.

Thang điểm Aldrete 50 Bảng 3. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng, chỉ số khối cơ thể 54 Bảng 3. Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo 56 Bảng 3. Đặc điểm về bệnh lý phẫu thuật 56 Bảng 3.

Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê 57 Bảng 3. Điều kiện đặt nội khí quản 58 Bảng 3. Chênh lệch BIS trung bình giữa trước và sau đặt ống NKQ 59 Bảng 3. Nồng độ và liều lượng propofol khởi mê 60 Bảng 3.

Liều lượng etomidat khởi mê 61 Bảng 3. So sánh tỷ lệ BN có giảm nhịp tim giữa các nhóm tại thời điểm T2 62 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân có nhịp tim chậm khi khởi mê 63 Bảng 3. Tỷ lệ sử dụng atropin giữa các nhóm 63 Bảng 3.

Lượng atropin trung bình được sử dụng 64 Bảng 3. Huyết áp tâm thu của ba nhóm tại các thời điểm khi khởi mê 64 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân giảm HATT tại thời điểm trước khi đặt ống NKQ 66 Bảng 3. Tỷ lệ tăng huyết áp tâm thu tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 1 phút của ba nhóm 67 Bảng 3.

Huyết áp tâm trương của ba nhóm tại các thời điểm (mmHg) 67 Bảng 3. Huyết áp trung bình của ba nhóm tại các thời điểm (mmHg) 68 Bảng 3. Mức độ giảm huyết áp trung bình tại thời điểm ngay trước đặt nội khí quản của ba nhóm 70 Bảng 3. So sánh việc sử dụng ephedrin giữa ba nhóm 70 Bảng 3.

Mức độ tăng huyết áp trung bình tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 1 phút của ba nhóm 71 Bảng 3. Mức độ tăng huyết áp trung bình tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 5 phút của ba nhóm 71 Bảng 3. Thời gian gây mê, thời gian tiêm liều cuối rocuronium đến khi ra phòng hồi tỉnh của ba nhóm (phút) 74 Bảng 3. Tổng lượng fentanyl và rocuronium dùng trong quá trình gây mê của ba nhóm (mg) 74 Bảng 3.

Thời gian phục hồi giãn cơ và hồi tỉnh của ba nhóm (phút) 75 Bảng 3. Tỷ lệ Bệnh nhân có điểm Aldrete = 10 sau rút ống NKQ tại các thời điểm đánh giá của ba nhóm 76 Bảng 3. Một số tác dụng không mong muốn của ba nhóm 76 Biểu đồ 1.1: Tỷ lệ suy tim trung bình theo tuổi và giới 6 Biểu đồ 1.2: Độ bão hòa oxy (SPO2) ở các nhóm tuổi 9 Biểu đồ 1.3: Sự thay đổi nồng độ thuốc trong máu khi thay đổi nồng độ đích tại não 27 Biểu đồ 1.4: Sự biến đổi nồng độ thuốc tại huyết tương và tại não sau khi tiêm tĩnh mạch propofol liều 2 mg/kg, sử dụng mô hình Schnider 30 Biểu đồ 3. Phân bố về giới tính 55 Biểu đồ 3.

Đặc điểm phân bố ASA trước mổ 55 Biểu đồ 3. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm 58 Biểu đồ 3. Sự thay đổi tần số tim của ba nhóm tại các thời điểm 61 Biểu đồ 3. Tỷ lệ tăng nhịp tim giữa các nhóm tại thời điểm T3 62 Biểu đồ 3.

Chênh lệch huyết áp tâm thu so với thời điểm trước khi khởi mê của ba nhóm 65 Biểu đồ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Huyền (2022). So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-so-sanh-hieu-qua-gay-me-propofol-tci-ketamin-etomidat-benh-nhan-cao-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

So sánh hiệu quả khởi mê, thoát mê và tác dụng tuần hoàn giữa propofol TCI + ketamin/etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi.

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol TCI vs ketamin etomidat ở bệnh nhân cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter