Luận án tiến sĩ: Ứng dụng siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả CRT điều trị suy tim nặng - Đỗ Kim Bảng

Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả liệu pháp CRT trong điều trị suy tim nặng.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ý nghĩa siêu âm Doppler tim đánh giá suy tim và CRT
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ý nghĩa siêu âm Doppler tim đánh giá suy tim và CRT

Siêu âm tim đóng vai trò trung tâm trong tim mạch học hiện đại. Kỹ thuật này giúp theo dõi và điều trị suy tim tiến triển. Liệu pháp tái đồng bộ cơ tim (CRT) là bước tiến quan trọng. Phương pháp này hỗ trợ các bệnh nhân suy tim nặng có mất đồng bộ điện học và cơ học. Siêu âm Doppler tim cung cấp thông tin chính xác về cấu trúc tim và huyết động. Bác sĩ sử dụng siêu âm để lựa chọn bệnh nhân phù hợp cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT-P / CRT-D). Phương pháp siêu âm không xâm lấn, an toàn và dễ thực hiện nhiều lần. Nhờ đó, việc đánh giá trước, trong và sau can thiệp đạt độ chuẩn xác cao. Kết quả siêu âm giúp dự đoán khả năng phục hồi của cơ tim.

1.1. Thách thức trong điều trị suy tim nặng bằng thuốc

Suy tim nặng giai đoạn cuối gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ tử vong và tái nhập viện ở nhóm này rất cao. Phác đồ điều trị nội khoa tối ưu gồm thuốc ức chế men chuyển và chẹn beta. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không còn đáp ứng tốt với thuốc đơn thuần. Rối loạn dẫn truyền trong thất khiến buồng tim co bóp phân tán. Hiện tượng này làm giảm hiệu suất bơm máu của tâm thất. Cơ tim giãn lớn và suy kiệt dần theo thời gian. Do đó, việc can thiệp cơ học bằng thiết bị điện cực trở nên cấp thiết. Liệu pháp tái đồng bộ cơ tim (CRT) giải quyết triệt để vấn đề mất đồng bộ co bóp. Đây là cứu cánh cho bệnh nhân suy tim kháng trị.

1.2. Liệu pháp tái đồng bộ cơ tim CRT và cơ chế hoạt động

Liệu pháp tái đồng bộ cơ tim (CRT) phục hồi sự nhịp nhàng của các buồng tim. Máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT-P / CRT-D) phát xung điện kích thích đồng thời tâm thất phải và tâm thất trái. Quá trình này giúp tái lập trật tự co bóp bình thường của cơ tim. Vách liên thất và thành tự do thất trái co bóp đồng thời trở lại. Nhờ vậy, áp lực trong buồng thất tăng nhanh trong thời kỳ tâm thu. Thời gian tống máu qua van động mạch chủ kéo dài hơn. Hiện tượng trào ngược van hai lá giảm đi đáng kể. Lưu lượng tim toàn thân được cải thiện rõ rệt mà không làm tăng mức tiêu thụ oxy của cơ tim. Bệnh nhân giảm khó thở và nâng cao thể lực.

1.3. Vai trò của siêu âm tim trong sàng lọc bệnh nhân cấy máy

Sàng lọc đúng đối tượng là chìa khóa thành công của can thiệp tái đồng bộ. Siêu âm tim cung cấp các chỉ số quyết định chỉ định cấy máy. Bác sĩ đo phân suất tống máu thất trái (LVEF) để xác định mức độ suy giảm chức năng tâm thu. Phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm sâu dưới mức 35% là tiêu chuẩn chỉ định chính. Siêu âm cũng đo đạc đường kính và thể tích buồng thất. Tình trạng hở van hai lá cơ năng được lượng hóa chi tiết. Bên cạnh đó, siêu âm Doppler giúp phát hiện tình trạng mất đồng bộ cơ học trước mổ. Việc kết hợp điện tâm đồ và siêu âm nâng cao tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng tích cực sau can thiệp.

II. Nhận diện các dạng mất đồng bộ tim bằng siêu âm Doppler

Mất đồng bộ buồng tim là nguyên nhân chính gây suy tim trơ với thuốc. Rối loạn này làm suy giảm công cơ học của tâm thất. Siêu âm Doppler tim là công cụ vàng để phát hiện và phân loại các dạng mất đồng bộ. Ba dạng rối loạn chính gồm: mất đồng bộ nhĩ thất, mất đồng bộ liên thất (IVMD) và mất đồng bộ nội thất. Mỗi dạng rối loạn phản ánh sự sai lệch thời gian co bóp ở từng tầng cấu trúc tim. Việc định lượng chính xác độ trễ cơ học giúp bác sĩ lên kế hoạch can thiệp thích hợp. Các thông số Doppler cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ phân tán cơ bóp. Đây là cơ sở khoa học để lập trình máy tạo nhịp tối ưu.

2.1. Đánh giá mất đồng bộ nhĩ thất qua dòng chảy van hai lá

Mất đồng bộ nhĩ thất xuất hiện khi thời gian dẫn truyền từ tâm nhĩ xuống tâm thất bị chậm trễ. Tình trạng này làm rối loạn quá trình đổ đầy máu của tâm thất trái. Siêu âm Doppler xung qua van hai lá ghi nhận sự thay đổi phổ dòng chảy. Thời gian đổ đầy tâm thất bị rút ngắn đáng kể so với chu chuyển tim bình thường. Sóng E và sóng A của dòng van hai lá có thể bị hợp nhất hoặc chồng lấp lên nhau. Hiện tượng hở van hai lá tiền tâm thu cũng dễ xuất hiện. Việc điều chỉnh khoảng trễ nhĩ thất trên máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT-P / CRT-D) giúp tách rời hai sóng E và A, tối ưu hóa tiền gánh.

2.2. Đo mất đồng bộ liên thất IVMD bằng Doppler xung đường ra

Mất đồng bộ liên thất (IVMD) thể hiện sự mất cân bằng thời gian co bóp giữa hai tâm thất. Siêu âm Doppler xung đặt tại đường ra thất trái và đường ra thất phải giúp đo khoảng tiền tống máu. Khoảng cách thời gian được tính từ lúc bắt đầu phức bộ QRS đến khi mở van động mạch. Hiệu số thời gian giữa hai đường ra chính là chỉ số mất đồng bộ liên thất (IVMD). Khi giá trị IVMD vượt quá ngưỡng 40 mili giây, sự mất đồng bộ hai thất trở nên nghiêm trọng. Tâm thất trái thường tống máu chậm hơn thất phải do phân nhánh bó nhánh trái bị tắc nghẽn. Chỉ số này giảm mạnh sau khi cấy máy tái đồng bộ thành công.

2.3. Mất đồng bộ nội thất và mất đồng bộ cơ học thất trái

Mất đồng bộ nội thất là sự co bóp không đồng đều giữa các phân vùng trong cùng một tâm thất. Tình trạng mất đồng bộ cơ học thất trái khiến các thành tim đối diện kích hoạt lệch pha. Vách liên thất co bóp sớm trong khi thành sau bên thất trái giãn ra và co bóp muộn. Điều này gây lãng phí năng lượng co bóp và cản trở quá trình tống máu hiệu quả. Siêu âm M-mode và Doppler mô xác định sự chênh lệch thời gian đạt đỉnh chuyển động của các thành tim. Độ trễ giữa vách liên thất và thành sau bên kéo dài là dấu hiệu điển hình. Điều chỉnh đồng bộ nội thất giúp phục hồi sức co bóp đồng thời của toàn bộ buồng tim.

III. Kỹ thuật siêu âm Doppler mô tim và đánh dấu mô cơ tim

Công nghệ siêu âm tim đã phát triển vượt bậc với nhiều kỹ thuật hiện đại. Sự ra đời của siêu âm Doppler mô và siêu âm đánh dấu mô giúp lượng hóa chi tiết cơ học tim. Các phương pháp này khắc phục nhược điểm của siêu âm thông thường. Bác sĩ có thể đo vận tốc và độ biến dạng của từng phân vùng cơ tim riêng biệt. Khả năng phát hiện mất đồng bộ cục bộ và khu vực trở nên nhanh chóng và chuẩn xác. Việc ứng dụng công nghệ cao giúp dự đoán chính xác vùng cơ tim co bóp trễ nhất. Đây là bước đệm then chốt để nâng cao tỷ lệ thành công của liệu pháp tái đồng bộ cơ tim (CRT).

3.1. Ứng dụng siêu âm Doppler mô cơ tim TDI định lượng vận tốc

Kỹ thuật siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) đo trực tiếp vận tốc dịch chuyển của sợi cơ tim. TDI xung và TDI màu ghi nhận chính xác thời điểm đạt đỉnh vận tốc tâm thu tại các phân vùng. Bác sĩ khảo sát mô hình 6 hoặc 12 vùng thành thất trái ở các mặt cắt tim trục dọc. Khoảng thời gian từ khởi đầu QRS đến đỉnh vận tốc tâm thu được tính toán cụ thể. Độ lệch chuẩn thời gian giữa các vùng phản ánh mức độ mất đồng bộ cơ học thất trái. Khi độ trễ vượt quá các ngưỡng tiêu chuẩn, cơ tim có chỉ định tái đồng bộ rõ ràng. TDI cũng giúp đánh giá sự đồng pha sau can thiệp.

3.2. Siêu âm đánh dấu mô Speckle Tracking phân tích biến dạng

Siêu âm đánh dấu mô (Speckle Tracking) là phương pháp phân tích chuyển động tiên tiến. Kỹ thuật này theo dõi các đốm âm tự nhiên trên hình ảnh siêu âm 2D độ phân giải cao. Ưu điểm nổi bật của Speckle Tracking là không phụ thuộc vào góc quét của chùm tia siêu âm. Phần mềm tự động tính toán các chỉ số biến dạng cơ tim (strain) và tốc độ biến dạng (strain rate) theo nhiều hướng. Biến dạng kinh tuyến, chu vi và bán kính được thể hiện trực quan. Bác sĩ dễ dàng nhận diện vùng cơ tim bị kéo giãn nghịch thường trong thời kỳ tâm thu. Kỹ thuật này nâng cao độ nhạy trong chẩn đoán mất đồng bộ.

3.3. Xác định vùng co bóp muộn nhất để định vị điện cực CRT

Vị trí đặt điện cực thất trái ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tái đồng bộ cơ tim (CRT). Điện cực cần được đặt vào nhánh tĩnh mạch vành tương ứng với vùng cơ tim co bóp muộn nhất. Thông thường, vùng thành sau và thành bên thất trái là nơi kích hoạt trễ nhất do block nhánh trái. Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) và Speckle Tracking lập bản đồ co bóp cơ học chi tiết. Bác sĩ phẫu thuật dựa vào bản đồ này để định hướng luồn điện cực chính xác. Đặt điện cực trúng vùng trễ giúp kích thích điện đồng bộ lại toàn bộ tâm thất. Can thiệp đúng vị trí mang lại tỷ lệ đáp ứng điều trị cao nhất.

IV. Đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim bằng siêu âm tim

Đánh giá sau cấy máy tạo nhịp là khâu then chốt trong quản lý bệnh nhân suy tim nặng. Siêu âm tim là phương tiện theo dõi định kỳ toàn diện và khách quan. Kỹ thuật này đo lường sự thay đổi cấu trúc buồng tim và chức năng huyết động. Quá trình tái cấu trúc ngược của tâm thất diễn ra rõ nét sau vài tháng điều trị. Các chỉ số mất đồng bộ liên thất (IVMD) và nội thất giảm dần về mức sinh lý. Siêu âm giúp nhận diện nhóm bệnh nhân đáp ứng tốt và nhóm không đáp ứng. Từ đó, bác sĩ kịp thời điều chỉnh thông số máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT-P / CRT-D) để tối đa hóa lợi ích.

4.1. Cải thiện phân suất tống máu thất trái LVEF sau can thiệp

Sự gia tăng phân suất tống máu thất trái (LVEF) là thước đo quan trọng cho sự hồi phục chức năng tim. Sau 3 đến 6 tháng cấy máy, chỉ số LVEF thường tăng đáng kể ở nhóm đáp ứng. Phân suất tống máu thất trái (LVEF) cải thiện giúp tăng cung lượng tim và huyết áp hệ thống. Thể tích nhát bóp tăng lên mà không làm tăng tần số tim. Bệnh nhân giảm rõ rệt các triệu chứng khó thở khi gắng sức và mệt mỏi mạn tính. Mức độ suy tim theo thang điểm NYHA hạ từ độ nặng xuống độ nhẹ hơn. Chất lượng cuộc sống và khả năng sinh hoạt hàng ngày của người bệnh được nâng cao rõ rệt.

4.2. Tái cấu trúc ngược và giảm thể tích cuối tâm thu thất trái LVESV

Tái cấu trúc ngược là hiện tượng buồng tim thu nhỏ kích thước sau khi phục hồi tính đồng bộ. Thể tích cuối tâm thu thất trái (LVESV) giảm từ 15% trở lên là dấu hiệu đáp ứng thành công. Thể tích cuối tâm trương và đường kính buồng thất trái cũng giảm tương ứng. Thành tim giảm bớt áp lực căng giãn trong chu chuyển tim. Mức độ hở van hai lá thứ phát giảm rõ rệt do vòng van thu hẹp lại. Hiện tượng tái cấu trúc ngược phản ánh sự hồi phục cấu trúc cơ tim ở mức độ tế bào. Việc giảm thể tích cuối tâm thu thất trái (LVESV) gắn liền với tiên lượng sống còn lâu dài của bệnh nhân.

4.3. Theo dõi dài hạn và tối ưu hóa thông số máy tạo nhịp

Siêu âm tim định kỳ hỗ trợ tối ưu hóa các thông số lập trình của máy tạo nhịp. Bác sĩ điều chỉnh khoảng trễ nhĩ thất (AV delay) để đạt thời gian đổ đầy thất trái tối đa. Đồng thời, khoảng trễ giữa hai tâm thất (VV delay) được tinh chỉnh để triệt tiêu mất đồng bộ cơ học thất trái. Khoảng 30% bệnh nhân ban đầu không đáp ứng với máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT-P / CRT-D). Việc tối ưu hóa bằng siêu âm Doppler giúp chuyển đổi nhiều trường hợp thành có đáp ứng. Theo dõi liên tục giúp phát hiện sớm các biến chứng như dịch chuyển điện cực hay tái mất đồng bộ cơ học.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
Danh mục sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. DỊCH TỄ HỌC SUY TIM
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ SUY TIM
1.2.1. Điều trị thuốc
1.2.2. Các biện pháp điều trị suy tim khác
1.3. CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA TÌNH TRẠNG MẤT ĐỒNG BỘ TRONG SUY TIM
1.3.1. Mất đồng bộ điện học
1.3.2. Mất đồng bộ cơ học và các thông số siêu âm doppler tim
1.4. ĐIỀU TRỊ TÁI ĐỒNG BỘ TIM
1.4.1. Giải phẫu hệ tĩnh mạch vành
1.4.2. Phương pháp cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ
1.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MẤT ĐỒNG BỘ TIM
1.5.1. Các phương pháp đánh giá mất đồng bộ điện học
1.5.2. Các phương pháp đánh giá mất đồng bộ cơ học
1.6. ĐÁNH GIÁ MẤT ĐỒNG BỘ TIM BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER MÔ CƠ TIM
1.6.1. Nguyên lý siêu âm Doppler mô cơ tim
1.6.2. Doppler mô xung (Pulse Tissue Doppler)
1.6.3. Siêu âm 2D màu (Color Tissue Doppler)
1.6.4. Siêu âm Doppler mô màu với M - mode (M – color TDI)
1.6.5. Chuyển vị hình ảnh và kĩ thuật đánh dấu mô
1.6.6. Hình ảnh mất đồng bộ mô
1.7. SIÊU ÂM DOPPLER TRONG CHẨN ĐOÁN MẤT ĐỒNG BỘ Ở BỆNH NHÂN CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ
1.8. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.8.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.8.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU – CÁCH LẤY MẪU
2.4. SỐ LƯỢNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
2.5. ĐẠO ĐỨC CỦA NGHIÊN CỨU
2.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.6.1. Trình tự nghiên cứu
2.6.2. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.7. XỬ LÍ SỐ LIỆU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm nhân trắc của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm xét nghiệm của nhóm nghiên cứu
3.1.4. Đặc điểm siêu âm tim của nhóm nghiên cứu
3.2. NHỮNG THAY ĐỔI VỀ LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG SAU CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ
3.2.1. Thay đổi kích thước và chức năng tim sau CRT đánh giá bằng siêu âm tim
3.2.2. Những thay đổi về tình trạng mất đồng bộ
3.2.3. Đáp ứng tốt sau cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ
3.2.4. Tình hình tử vong của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3. LIÊN QUAN GIỮA VỊ TRÍ ĐẶT ĐIỆN CỰC XOANG VÀNH VÀ ĐÁP ỨNG VỚI CRT
3.3.1. So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm có điện cực xoang vành phù hợp và không phù hợp với hướng dẫn của siêu âm
3.3.2. So sánh đáp ứng tốt với CRT giữa nhóm có điện cực xoang vành phù hợp và không phù hợp với hướng dẫn của siêu âm
3.3.3. So sánh tái đồng bộ sau CRT giữa nhóm có điện cực xoang vành phù hợp và không phù hợp với hướng dẫn của siêu âm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. TÌNH HÌNH CHUNG CỦA BỆNH NHÂN
4.1.1. Tình hình chung của nhóm nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm siêu âm tim của nhóm nghiên cứu
4.1.3. Mất đồng bộ và các yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá mất đồng bộ bằng siêu âm doppler mô
4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ
4.2.1. Cải thiện kích thước tim và mức độ hở van hai lá sau CRT
4.2.2. Cải thiện chức năng tim sau CRT
4.2.3. Cải thiện tình trạng mất đồng bộ tim sau CRT
4.2.4. Hiệu quả của điều trị tái đồng bộ - đáp ứng tốt sau CRT
4.3. LỰA CHỌN VỊ TRÍ ĐIỆN CỰC XOANG VÀNH VÀ KẾT QUẢ SAU CRT
4.3.1. Các yếu tố cải thiện tình trạng đáp ứng với CRT
4.3.2. Các biện pháp cải thiện đáp ứng sau CRT
4.3.3. Đáp ứng tốt với CRT ở bệnh nhân có điện cực xoang vành đúng vị trí hướng dẫn của siêu âm Doppler mô
4.4. CÁC TRƯỜNG HỢP LÂM SÀNG ĐẶC BIỆT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng siêu âm doppler tim trong đánh giá kết quả cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ crt điều trị suy tim nặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ KIM BẢNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM TRONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ (CRT) ĐIỀU TRỊ SUY TIM NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ KIM BẢNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM TRONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ (CRT) ĐIỀU TRỊ SUY TIM NẶNG Chuyên ngành: NỘI – TIM MẠCH Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRƢƠNG THANH HƢƠNG HÀ NỘI - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là ĐỖ KIM BẢNG nghiên cứu sinh Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội - Tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Trƣơng Thanh Hƣơng.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Đỗ Kim Bảng LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, nhân dịp hoàn thành luận án này, cho phép tôi được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới: PGS.

Trương Thanh Hương người thầy đã định hướng và chỉ bảo tận tình cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Nguyễn Lân Việt người thầy đầu tiên hướng dẫn tôi trên con đường khoa học đã cho tôi những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này cũng như trưởng thành hơn trong nghề nghiệp. Ban giám hiệu và Khoa Sau đại học trường Đại Học Y Hà Nội Bộ môn Tim mạch Trường Đại học Y Hà Nội. Ban Lãnh đạo Viện Tim mạch quốc gia Việt Nam Phòng siêu âm tim, Phòng thông tim, bệnh phòng C3, C6, C9, C1, C2, C7 Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam.

Các thành viên trong nhóm nghiên cứu: TS. Phạm Như Hùng, TS. Trần Song Giang, TS. Trần Văn Đồng, Ts.

Tạ Tiến Phước, Ths. Bùi Vĩnh Hà, Ths. Nguyễn Văn Dần, đã đóng góp công sức trong nghiên cứu này. Lê Văn Tuấn, Ths.

Văn Đức Hạnh đã đóng góp ý kiến về sử lí số liệu nghiên cứu. Đỗ Doãn Lợi, TS. Nguyễn Thị Thu Hoài, cùng toàn thể tập thể bác sĩ, điều dưỡng phòng Siêu âm tim Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và đóng góp ý kiến để tôi có thể hoàn thành luận án này. Toàn thể cán bộ nhân viên Viện Tim mạch đã cho tôi môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả để tôi có thể thực hiện luận án này.

Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới những bệnh nhân vô cùng thân yêu của tôi cùng gia đình họ, những người đã vững vàng vượt lên số phận và đã đồng hành cùng tôi suốt thời gian thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới cha mẹ, gia đình, nhất là người cha vô cùng yêu quý của tôi, người vừa là cha, mẹ vừa là thầy, là bạn trong suốt cuộc đời tôi. Tôi xin cảm ơn chồng và các con vô cùng yêu quý của tôi, nguồn động lực giúp tôi vượt qua mọi khó khăn vất vả trong công việc và cuộc sống. Tác giả ĐỖ KIM BẢNG MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.

DỊCH TỄ HỌC SUY TIM. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ SUY TIM. Điều trị thuốc. Các biện pháp điều trị suy tim khác.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA TÌNH TRẠNG MẤT ĐỒNG BỘ TRONG SUY TIM. Mất đồng bộ điện học. Mất đồng bộ cơ học và các thông số siêu âm doppler tim. ĐIỀU TRỊ TÁI ĐỒNG BỘ TIM.

Giải phẫu hệ tĩnh mạch vành. Phƣơng pháp cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MẤT ĐỒNG BỘ TIM. Các phƣơng pháp đánh giá mất đồng bộ điện học.

Các phƣơng pháp đánh giá mất đồng bộ cơ học. ĐÁNH GIÁ MẤT ĐÔNG BỘ TIM BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER MÔ CƠ TIM. Nguyên lý siêu âm Doppler mô cơ tim. Doppler mô xung (Pulse Tissue Doppler).

Siêu âm 2D màu (Color Tissue Doppler). Siêu âm Doppler mô màu với M - mode (M – color TDI). Chuyển vị hình ảnh và kĩ thuật đánh dấu mô. Hình ảnh mất đồng bộ mô.

SIÊU ÂM DOPPLER TRONG CHẨN ĐOÁN MẤT ĐỒNG BỘ Ở BỆNH NHÂN CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU:. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU:. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU – CÁCH LẤY MẪU.

SỐ LƢỢNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC CỦA NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Trình tự nghiên cứu.

Các bƣớc tiến hành nghiên cứu:. XỬ LÍ SỐ LIỆU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhân trắc của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm xét nghiệm của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm siêu âm tim của nhóm nghiên cứu. NHỮNG THAY ĐỔI VỀ LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG SAU CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ.

Thay đổi kích thƣớc và chức năng tim sau CRT đánh giá bằng siêu âm tim. Những thay đổi về tình trạng mất đồng bộ. Đáp ứng tốt sau cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ. Tình hình tử vong của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

LIÊN QUAN GIỮA VỊ TRÍ ĐẶT ĐIỆN CỰC XOANG VÀNH VÀ ĐÁP ỨNG VỚI CRT. So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm có điện cực xoang vành phù hợp và không phù hợp với hƣớng dẫn của siêu âm. So sánh đáp ứng tốt với CRT giữa nhóm có điện cực xoang vành phù hợp và không phù hợp với hƣớng dẫn của siêu âm. So sánh tái đồng bộ sau CRT giữa nhóm có điện cực xoang vành phù hợp và không phù hợp với hƣớng dẫn của siêu âm.

TÌNH HÌNH CHUNG CỦA BỆNH NHÂN. Tình hình chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm siêu âm tim của nhóm nghiên cứu. Mất đồng bộ và các yếu tố ảnh hƣởng đến đánh giá mất đồng bộ bằng siêu âm doppler mô.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CẤY MÁY TẠO NHỊP TÁI ĐỒNG BỘ. Cải thiện kích thƣớc tim và mức độ hở van hai lá sau CRT. Cải thiện chức năng tim sau CRT. Cải thiện tình trạng mất đồng bộ tim sau CRT.

Hiệu quả của điều trị tái đồng bộ - đáp ứng tốt sau CRT. LỰA CHỌN VỊ TRÍ ĐIỆN CỰC XOANG VÀNH VÀ KẾT QUẢ SAU CRT. Các yếu tố cải thiện tình trạng đáp ứng với CRT. Các biện pháp cải thiện đáp ứng sau CRT.

Đáp ứng tốt với CRT ở bệnh nhân có điện cực xoang vành đúng vị trí hƣớng dẫn của siêu âm Doppler mô. CÁC TRƢỜNG HỢP LÂM SÀNG ĐẶC BIỆT. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung Nguyên gốc 1. AL ĐMP Áp lực động mạch phổi 2.

AV delay Chậm giữa nhĩ và thất Atrioventricular delay 3. CRT Điều trị tái đồng bộ Cardiac Resynchronization Therapy 4. Dd Đƣờng kính thất trái cuối End diastolic diameter tâm trƣơng 5. Ds Đƣờng kính thất trái cuối End systolic diameter tâm thu 6.

ĐMC Động mạch chủ 7. ĐMP Động mạch phổi 8. EF Phân số tống máu thất trái Ejection fraction 10. FDA Cơ quan quản lí thuốc và Food and Drug thực phẩm Hoa Kì Administration American 11.

HoHL Hở van hai lá 12. HoC Hở van động mạch chủ 13. IVMD Thời gian chậm giữa 2 thất InterVentricular Mechanical Delay 14. LAD Động mạch liên thất trƣớc Left Anterior Descending artery 15.

LVOT Đƣờng ra thất trái Left Ventricular Outflow Tract 16. MĐB Mất đồng bộ Dyssynchronization STT Chữ viết tắt Nội dung Nguyên gốc 17. NYHA Phân độ suy tim theo hội New York Heart tim mạch Hoa Kì Association Functional Classification 18. NHANES Cơ quan kiểm tra thuốc và National Health and thực phẩm quốc tế Nutritition Examination Survey 19.

PET Chụp phóng xạ hạt nhân Positron emission computed tomography 20. RVOT Đƣờng ra thất phải Right Ventricular Outflow Tract 21. SPECT Chụp cắt lớp vi tính chùm Single – photon photon đơn dòng emission computed tomography 22. SPWMD Chậm giữa vách liên thất và Septal - Posterior Wall thành sau Mechanical Delay 23.

TDI Doppler mô Tissue Doppler Imaging 24. TMV Tĩnh mạch vành 25. VHL Van hai lá 26. Vd Thể tích thất trái cuối tâm End diastolic volume trƣơng 27.

Vs Thể tích thất trái cuối tâm End systolic volume thu 28. VLT Vách liên thất 29. VV delay Chậm giữa hai thất Ventriculo – ventricular delay DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Khuyến cáo điều trị tái đồng bộ của hội tim mạch Châu Âu năm 2012. Các phƣơng pháp siêu âm tim trong chẩn đoán MĐB .3: Các tiêu chuẩn đánh giá MĐB của hội tim mạch Bắc Mĩ .1: Các thông số siêu âm Doppler đánh giá tình trạng MĐB .2: Các thông số Doppler mô cơ tim đánh giá MĐB .3: Liên quan giữa vị trí cấy máy và vị trí mất đồng bộ trên siêu âm .1: Chỉ số nhân trắc của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .2: Triệu chứng lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.3: Đặc điểm về điện tâm đồ của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.4: Một số thông số về xét nghiệm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .5: Các thông số siêu âm Doppler tim của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .6: Đặc điểm về tình trạng MĐB trên siêu âm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .7: Tỉ lệ bị mất đồng bộ tim trên siêu âm Doppler mô của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .8: Những thay đổi về kích thƣớc tim ngay sau cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ .9: Những thay đổi về kích thƣớc tim sau 1 tháng theo dõi so với ngay sau cấy .10: Những thay đổi về kích thƣớc tim sau 3 tháng theo dõi so với sau 1 tháng .11: Những thay đổi về kích thƣớc tim sau 6 tháng theo dõi so với sau cấy 3 tháng .12: Những thay đổi về kích thƣớc tim sau 1 tháng theo dõi so với trƣớc cấy .13: Những thay đổi về kích thƣớc tim sau 3 tháng theo dõi so với trƣớc cấy .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Kim Bảng (2017). Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-sieu-am-doppler-tim-danh-gia-ket-qua-crt-dieu-tri-suy-tim-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả liệu pháp CRT trong điều trị suy tim nặng.

Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" thuộc chuyên ngành Nội - Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả CRT điều trị suy tim nặng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter