Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng & kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ Brent
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ. Phân tích chuyên sâu kỹ thuật thực hiện hiệu quả.
Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent Tổng quan
Dị tật tai nhỏ bẩm sinh, hay microtia, là một thách thức lớn trong phẫu thuật tạo hình. Nó ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ và tâm lý của bệnh nhân. Tái tạo vành tai cho người bệnh microtia đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, độ chính xác cao. Kỹ thuật Brent nổi bật như một phương pháp tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật này sử dụng sụn sườn tự thân để tạo hình tai. Đây là một giải pháp hiệu quả cho nhiều trường hợp. Nghiên cứu này đánh giá đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân microtia. Đồng thời, nghiên cứu phân tích kết quả phẫu thuật tạo hình tai nhỏ bằng kỹ thuật Brent. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khách quan, hỗ trợ cải thiện quy trình điều trị. Công trình góp phần nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Hiểu rõ về kỹ thuật Brent giúp tối ưu hóa kết quả tái tạo tai. Nó cũng giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra. Thẩm mỹ tai là mục tiêu chính của phẫu thuật này, cải thiện sự tự tin cho người bệnh.
1.1. Hiểu về dị tật tai nhỏ bẩm sinh Microtia
Dị tật tai nhỏ bẩm sinh là một tình trạng hiếm gặp. Vành tai không phát triển đầy đủ. Mức độ dị tật dao động từ dạng nhẹ (vành tai nhỏ hơn bình thường) đến dạng nặng (hoàn toàn không có vành tai, chỉ còn lại vết tích). Dị tật này thường xảy ra ở một bên tai. Tuy nhiên, dị tật hai bên cũng được ghi nhận. Microtia không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình. Nó còn có thể đi kèm với các vấn đề thính giác. Việc chẩn đoán sớm và kế hoạch điều trị toàn diện là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chức năng và thẩm mỹ. Các chuyên gia chấn thương chỉnh hình thường xuyên đối mặt với các dạng microtia khác nhau.
1.2. Kỹ thuật Brent Giải pháp tái tạo vành tai
Kỹ thuật Brent là một trong những phương pháp tái tạo vành tai được công nhận rộng rãi. Phương pháp này được phát triển bởi Tiến sĩ Burt Brent. Kỹ thuật Brent sử dụng sụn sườn của chính bệnh nhân. Sụn được điêu khắc thành khung vành tai. Sau đó, khung sụn được cấy ghép dưới da vùng tai. Quá trình phẫu thuật thường gồm nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có mục tiêu cụ thể. Ưu điểm của kỹ thuật Brent là sử dụng vật liệu tự thân. Điều này giảm thiểu nguy cơ thải ghép. Kết quả thẩm mỹ thường rất tự nhiên. Kỹ thuật này đòi hỏi tay nghề phẫu thuật viên cao. Nó cũng yêu cầu kinh nghiệm trong tạo hình sụn tự thân.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu phẫu thuật Brent
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá chi tiết đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân dị tật tai nhỏ. Nó cũng nhằm mục đích đánh giá kết quả của phẫu thuật tạo hình tai nhỏ theo kỹ thuật Brent. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ cải thiện thẩm mỹ. Biến chứng sau phẫu thuật cũng được xem xét. Hơn nữa, nghiên cứu tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến thành công phẫu thuật. Công trình cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Luận án này đóng góp vào kho tàng kiến thức về tái tạo vành tai. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân microtia.
II.Phương pháp nghiên cứu đặc điểm lâm sàng Brent
Nghiên cứu này được thiết kế để thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Phương pháp nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân dị tật tai nhỏ. Đồng thời, nó đánh giá kết quả của phẫu thuật tái tạo vành tai bằng kỹ thuật Brent. Một nhóm đối tượng cụ thể được lựa chọn. Các tiêu chí nghiêm ngặt được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu. Quy trình phẫu thuật được thực hiện theo phác đồ chuẩn của Brent. Các bước tiền phẫu, phẫu thuật chính, và hậu phẫu đều được ghi chép cẩn thận. Dữ liệu lâm sàng được thu thập bao gồm loại microtia, tuổi, giới tính, các dị tật đi kèm. Các kết quả sau phẫu thuật như hình dáng tai, kích thước, vị trí, và các biến chứng được đánh giá định kỳ. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Điều này nhằm rút ra kết luận khoa học. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Quyền riêng tư của bệnh nhân được bảo vệ tối đa.
2.1. Đối tượng tham gia nghiên cứu dị tật tai nhỏ
Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân mắc dị tật tai nhỏ. Bệnh nhân được chẩn đoán tại các bệnh viện tham gia. Tiêu chí lựa chọn bao gồm độ tuổi phù hợp cho phẫu thuật Brent. Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe ổn định. Không có các chống chỉ định phẫu thuật. Sự đồng thuận của bệnh nhân hoặc người giám hộ là bắt buộc. Số lượng bệnh nhân đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các đặc điểm như giới tính, chủng tộc, khu vực địa lý cũng được ghi nhận. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phân tích sâu hơn về microtia.
2.2. Quy trình phẫu thuật tạo hình tai theo Brent
Quy trình phẫu thuật Brent bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là lấy sụn sườn tự thân. Sụn được điêu khắc để tạo khung tai. Khung sụn sau đó được cấy ghép dưới da. Giai đoạn thứ hai là nâng tai và tạo rãnh sau tai. Các giai đoạn tiếp theo có thể bao gồm tạo hình dái tai, chỉnh sửa chi tiết. Phẫu thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên là then chốt. Việc này đảm bảo kết quả thẩm mỹ tối ưu. Mỗi bước phẫu thuật đều nhằm mục đích tái tạo vành tai càng giống tự nhiên càng tốt. Kỹ thuật tái tạo tai này yêu cầu sự khéo léo.
2.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu lâm sàng
Dữ liệu lâm sàng được thu thập thông qua hồ sơ bệnh án. Phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân và người nhà cũng được thực hiện. Các hình ảnh trước và sau phẫu thuật được chụp lại. Chúng là bằng chứng trực quan quan trọng. Mức độ hài lòng của bệnh nhân được đánh giá bằng bảng câu hỏi. Các biến chứng được ghi nhận đầy đủ. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê. Nó được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và suy luận. Điều này giúp xác định mối liên hệ giữa các biến. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của kỹ thuật Brent.
III.Đặc điểm lâm sàng dị tật tai nhỏ trước phẫu thuật
Việc hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng của dị tật tai nhỏ là nền tảng quan trọng. Nó định hướng kế hoạch điều trị và tiên lượng kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu này đã thu thập và phân tích chi tiết dữ liệu lâm sàng từ một nhóm lớn bệnh nhân microtia. Các yếu tố như độ tuổi phẫu thuật, giới tính, bên tai bị ảnh hưởng, và loại dị tật tai nhỏ được xác định. Bệnh nhân thường được phẫu thuật khi đạt độ tuổi nhất định. Đây là lúc sụn sườn đủ lớn để lấy. Đồng thời, tai đối diện cũng phát triển gần hoàn thiện. Điều này giúp phẫu thuật viên dễ dàng định hình vành tai mới. Sự hiện diện của các dị tật bẩm sinh đi kèm cũng được ghi nhận. Những thông tin này giúp chuyên gia có cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ chuẩn bị tốt nhất cho quá trình tái tạo vành tai. Phân tích các đặc điểm này cũng góp phần vào kho tàng kiến thức chung về microtia.
3.1. Phân loại và các dạng dị tật tai nhỏ thường gặp
Dị tật tai nhỏ được phân loại dựa trên mức độ thiếu hụt vành tai. Các loại chính bao gồm Type I (tai hơi nhỏ), Type II (tai nhỏ hơn, có một số cấu trúc), Type III (chỉ còn vết tích sụn, phổ biến nhất), và Type IV (hoàn toàn không có vành tai). Loại Type III, hay Anotia, là dạng nặng nhất. Trong nghiên cứu, Type III chiếm tỷ lệ cao. Vết tích tai nhỏ thường có hình dạng khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến quá trình tái tạo tai. Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất. Nó cũng giúp dự đoán độ phức tạp của ca phẫu thuật tạo hình tai.
3.2. Tuổi tác và giới tính của bệnh nhân microtia
Độ tuổi trung bình của bệnh nhân khi phẫu thuật tạo hình tai thường dao động. Nó thường nằm trong khoảng 6-10 tuổi. Đây là thời điểm sụn sườn đủ lớn và tai đối diện phát triển gần hoàn chỉnh. Điều này giúp đạt được sự đối xứng tốt nhất. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc dị tật tai nhỏ giữa nam và nữ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu có thể ghi nhận sự ưu thế nhẹ ở một giới tính. Điều này cần được xem xét trong bối cảnh dân số nghiên cứu. Phẫu thuật tai bẩm sinh cần xem xét yếu tố này.
3.3. Các dị tật bẩm sinh đi kèm Tổng quan
Dị tật tai nhỏ có thể là một phần của các hội chứng phức tạp hơn. Ví dụ điển hình là Hội chứng Oculo-auriculo-vertebral spectrum (OAVS) hoặc Hội chứng Branchio-Oto-Renal (BOR). Các dị tật đi kèm có thể ảnh hưởng đến xương hàm mặt, cột sống, thận. Việc sàng lọc và chẩn đoán các dị tật này là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong và sau phẫu thuật. Nó cũng đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa. Chuyên gia chấn thương chỉnh hình cần phối hợp với nhi khoa, tai mũi họng, và các chuyên khoa khác.
IV.Kết quả phẫu thuật tái tạo vành tai bằng kỹ thuật Brent
Kết quả phẫu thuật là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật Brent trong tái tạo vành tai. Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chi tiết về hình dáng, kích thước, vị trí của tai được tạo hình. Các chuyên gia đánh giá khách quan kết quả thẩm mỹ. Sự hài lòng của bệnh nhân và gia đình cũng được ghi nhận. Hơn nữa, các biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật được theo dõi sát sao. Tỷ lệ biến chứng được ghi nhận và phân tích. Kết quả cho thấy kỹ thuật Brent mang lại hiệu quả cao. Tai tạo hình có hình dáng tự nhiên, phù hợp với tai đối diện. Phần lớn bệnh nhân đạt được sự cải thiện đáng kể về thẩm mỹ. Điều này giúp họ tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày. Đây là minh chứng cho giá trị của phẫu thuật tạo hình sụn tự thân. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về khả năng của kỹ thuật Brent. Nó mở ra hy vọng cho bệnh nhân dị tật tai nhỏ.
4.1. Hiệu quả tạo hình sụn tự thân Đánh giá thẩm mỹ
Kết quả thẩm mỹ của kỹ thuật Brent được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm độ chi tiết của vành tai, sự đối xứng với tai bên đối diện, và màu sắc da. Khung sụn sườn tự thân được điêu khắc tỉ mỉ. Điều này giúp tạo hình các cấu trúc giải phẫu của tai. Tai được tạo hình có đường nét rõ ràng. Nó mang lại vẻ ngoài tự nhiên. Đa số bệnh nhân và người nhà thể hiện sự hài lòng cao. Họ hài lòng về hình dáng và chức năng của tai mới. Sự cải thiện tâm lý là một lợi ích lớn. Điều này chứng tỏ hiệu quả thẩm mỹ vượt trội của phương pháp tái tạo tai này.
4.2. Biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật Brent
Mọi ca phẫu thuật đều có nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent cũng không ngoại lệ. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng, hoại tử da, huyết khối. Một số trường hợp có thể gặp biến chứng liên quan đến vị trí lấy sụn sườn. Ví dụ: tràn khí màng phổi hoặc sẹo xấu. Việc theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tác động của biến chứng. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ và loại biến chứng cụ thể. Việc này giúp cải thiện quy trình phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu.
4.3. Theo dõi dài hạn Sự hài lòng của bệnh nhân
Theo dõi dài hạn là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó đánh giá sự ổn định của kết quả thẩm mỹ. Đồng thời, nó ghi nhận mức độ hài lòng của bệnh nhân theo thời gian. Tai được tạo hình bằng sụn tự thân có độ bền cao. Nó duy trì hình dáng tốt. Bệnh nhân thường bày tỏ sự hài lòng về ngoại hình và chức năng. Sự tự tin được cải thiện đáng kể. Việc theo dõi cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề. Việc này hỗ trợ chỉnh sửa nếu cần. Sự hài lòng của bệnh nhân là thước đo thành công cuối cùng của bất kỳ phẫu thuật thẩm mỹ nào.
V.Bàn luận về hiệu quả phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent
Phần bàn luận cung cấp cái nhìn sâu sắc về kết quả nghiên cứu. Nó đặt các phát hiện vào bối cảnh rộng lớn hơn của phẫu thuật tạo hình tai. Các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân dị tật tai nhỏ được thảo luận chi tiết. Kết quả phẫu thuật tạo hình tai nhỏ bằng kỹ thuật Brent được phân tích kỹ lưỡng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế khác cũng được thực hiện. Điều này giúp xác định vị thế của kỹ thuật Brent. Nó làm rõ những ưu điểm và hạn chế của phương pháp này. Nghiên cứu cũng thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến thành công phẫu thuật. Những yếu tố này bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên, loại microtia, và khả năng chăm sóc hậu phẫu. Hạn chế của nghiên cứu được nêu rõ. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục cải thiện kết quả cho bệnh nhân microtia. Công trình khẳng định giá trị của kỹ thuật Brent trong tái tạo vành tai.
5.1. So sánh kết quả Brent với các phương pháp khác
Kỹ thuật Brent thường được so sánh với các phương pháp tái tạo tai khác. Các phương pháp này bao gồm sử dụng vật liệu nhân tạo (Medpor) hoặc các kỹ thuật sụn sườn tự thân khác (ví dụ Nagata). So với Medpor, sụn tự thân có ưu điểm là giảm nguy cơ nhiễm trùng và thải ghép. Tuy nhiên, nó đòi hỏi nhiều giai đoạn phẫu thuật hơn. Kỹ thuật Brent được đánh giá cao về khả năng tạo hình tai tự nhiên. Nó cũng có tỷ lệ biến chứng thấp nếu được thực hiện bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm bệnh nhân. Nó cũng phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và nguồn lực sẵn có.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến thành công tái tạo tai
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật tái tạo vành tai. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên là quan trọng nhất. Chất lượng sụn sườn tự thân cũng đóng vai trò lớn. Tuổi của bệnh nhân ảnh hưởng đến sự phát triển của sụn và khả năng phục hồi. Sự tuân thủ hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu của bệnh nhân cũng thiết yếu. Mức độ nghiêm trọng của dị tật tai nhỏ ban đầu cũng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc quản lý tốt các yếu tố này giúp tối ưu hóa thành công của ca phẫu thuật tạo hình sụn tự thân. Nó cũng nâng cao hiệu quả phẫu thuật tai.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Kích thước mẫu có thể không đại diện hoàn toàn cho tất cả các trường hợp microtia. Thời gian theo dõi bệnh nhân có thể cần kéo dài hơn. Điều này giúp đánh giá kết quả lâu dài. Định hướng phát triển bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố di truyền. Ứng dụng công nghệ in 3D trong việc tạo khung sụn có thể là một hướng đi mới. Phát triển các phương pháp đánh giá khách quan hơn về kết quả thẩm mỹ cũng cần thiết. Việc này giúp cải thiện liên tục kỹ thuật tái tạo tai. Chấn thương chỉnh hình tiếp tục tìm kiếm giải pháp tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI. VŨ DUY DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT TẠO HÌNH DỊ TẬT TAI NHỎ THEO KỸ THUẬT BRENT Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình Mã số: 6272 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Gia Vinh 2. Nguyễn Roãn Tuất HÀ NỘI - 2020 i Cam đoan CAM ĐOAN Tôi là VŨ DUY DŨNG, nghiên cứu sinh khóa 34.
Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của các nhà khoa học: 1) GS. Lê Gia Vinh - Học viện Quân Y - Hướng dẫn thứ nhất. Nguyễn Roãn Tuất - Trường Đại học Y Hà Nội - Hướng dẫn thứ 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Công trình nghiên cứu này đã được hội đồng đạo đức nghiên cứu trường ĐHY Hà Nội và hội đồng đạo đức nghiên cứu Bệnh viện Nhi Trung Ương chấp thuận. Các số liệu, thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu mọi trách nhiệm về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2020 Tác giả VŨ DUY DŨNG ii Lời cảm ơn LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và rèn luyện tại bộ môn Phẫu thuật Tạo hình - Trường Đại học Y Hà Nội, bằng sự biết ơn và kính trọng, em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, các phòng ban chức năng, các khoa thực hành lâm sàng thuộc nhà Trường, và em xin cảm ơn các Giáo sư, P. Giáo sư, Tiến sĩ, các thầy cô trong bộ môn Phẫu thuật Tạo hình cũng như anh, chị, em đồng nghiệp tại cơ sở nghiên cứu, cơ sơ thực hành lâm sàng đã nhiệt tình chia sẻ, hướng dẫn, giảng dạy, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện đề tài nghiên cứu khoa học này. Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Gia Vinh, TS.
Nguyễn Roãn Tuất là những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ em trong quá trình thực hiện đề tài. Xin cảm ơn vợ, con, bố, mẹ cùng tất cả anh chị em trong gia đình, anh em, bạn bè là chỗ dựa vững chắc, luôn cổ vũ, động viên tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để hoàn thành đề tài này. Tuy nhiên điều kiện về năng lực bản thân còn hạn chế, đề tài nghiên cứu khoa học chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và bạn bè đồng nghiệp để công trình nghiên cứu này được hoàn thiện hơn.
Em xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 05 năm 2020. Tác giả VŨ DUY DŨNG iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
v Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh. vi Giải thích thuật ngữ sử dụng trong luận án. vii Danh mục bảng. viii Danh mục sơ đồ, biểu đồ.
x Danh mục hình ảnh. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai học, quá trình phát triển vành tai.
Một số đặc điểm giải phẫu liên quan. Đặc điểm dị tật tai nhỏ bẩm sinh. Sơ lược lịch sử nghiên cứu tạo hình vành tai trên thế giới. Một số phương pháp điều trị dị tật tai nhỏ.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
53 iv CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Kết quả phẫu thuật tạo hình vành tai theo kỹ thuật Brent.
64 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận các đặc điểm chung. Bàn luận các đặc điểm lâm sàng. Bàn luận kết quả tạo hình vành tai theo kỹ thuật Brent.
121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Thông tin dành cho đối tượng tham gia nghiên cứu Phụ lục 3. Một số hình ảnh minh họa kết quả phẫu thuật Phụ lục 4: Danh sách đối tượng tham gia nghiên cứu v Danh mục chữ viết tắt DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt, Kí hiệu Diễn giải BN Bệnh nhân H.C Hội chứng CT (Computer tomography) Chụp cắt lớp vi tính HRCT (High resolution computer Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao tomography) MRI (Magnetic Resonance Imaging) Cộng hưởng từ OAVS (Ooculo-auriculo-vertebral Phổ hệ mắt – tai – cột sống spectrum) BOR (Branchio-Oto-Renal Hội chứng Cung mang – Tai – Thận syndrome) TH Tiểu học TH.CS Trung học cơ sở TH.PT Trung học phổ thông PTTH Phẫu thuật tạo hình OTN Ống tai ngoài ĐM Động mạch Ʃ Tổng số ↑,↓, ≡, ≈ Tăng, giảm, không đổi, tương đương MBA, MKB Mã bệnh án, Mã khám bệnh vi Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Dị tật tai nhỏ Microtia Vết tích, tàn dư, phần còn lại Remnant Di tích tai nhỏ Microtic vestige Sụn (sườn) tự thân Autologous (rib) cartilage Công nghệ tổ chức Tissue engineering Vành tai, loa tai Auricle / Pinna Tai/ tai ngoài Ear/ External ear Tạo hình (toàn bộ) vành tai (Total) Ear reconstruction vii Giải thích thuật ngữ sử dụng trong luận án GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Thuật ngữ sử dụng Giải thích nghĩa Tạo hình (vành) tai Tạo hình toàn bộ khung độn vành tai Vành tai Là tai ngoài (phần nhô ra khỏi sọ), loa tai Sụn tự thân Sụn sườn tự thân Thì phẫu thuật Là các lần phẫu thuật độc lập nhau viii Danh mục bảng DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết hợp các thì trong kỹ thuật Brent cải tiến. Kết hợp các thì phẫu thuật khi tạo hình tai hai bên.
Đánh giá biến chứng trong và sau mổ. Đánh giá kết quả gần - nơi lấy sụn sườn. Đánh giá kết quả gần - nơi tai tạo hình. Đánh giá kết quả xa - nơi lấy sụn sườn.
Đánh giá chi tiết tai tạo hình. Đánh giá kích thước, vị trí tai (theo Jeong Hwan Choi). Đánh giá kết quả gần sau phẫu thuật - thì II. Đánh giá kết quả xa của vành tai tạo hình.
Phân bố theo độ dị tật. Phân bố một số biến dạng vùng mặt kèm theo tai dị tật. Phân bố theo một số hội chứng kèm theo. Phân bố theo bệnh nhân phẫu thuật.
Phân bố tuổi bệnh nhân phẫu thuật theo giới tính. Bên tai tạo hình theo độ dị tật. Phân bố theo thời gian nằm viện. Đánh giá biến chứng trong, sau mổ < 1 tháng.
Kết quả đánh giá biến chứng trong, sau mổ < 1 tháng. Kết quả gần - Nơi lấy sụn sườn. Điểm đánh giá kết quả gần - Nơi lấy sụn sườn. Kết quả gần - Nơi tai tạo hình.
Điểm đánh giá kết quả gần - Nơi tai tạo hình. Tại vị trí lấy sụn sườn. Điểm đánh giá kết quả xa - Nơi lấy sụn sườn. Tiểu đơn vị giải phẫu tạo hình được trên tai mới.
Điểm đánh giá mốc trên tai mới (theo Mohit Sharma). Kích thước trên tai tạo hình. Kết quả sớm sau mổ thì II ≤ 1 tháng. Điểm đánh giá kết quả sớm sau mổ thì II ≤ 1 tháng.
Tại vị trí tai tạo hình (sau mổ thì II > 3 tháng). Khả năng đeo kính, khẩu trang. Mức độ hài lòng với tạo hình tai. So sánh nhóm tuổi với một số tác giả khác.
So sánh tỷ lệ sẹo thành ngực với các tác giả khác. So sánh góc giữa tai - xương chũm với tác giả khác. So sánh kích thước tai mới với các tác giả khác. 114 x Danh mục sơ đồ, biểu đồ DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2.
Qui trình thực hiện nghiên cứu. Diễn biến các biến chứng trong tạo hình vành tai. Phân bố theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính.
Phân bố theo yếu tố gia đình. Phân bố theo yếu tố tiền sử mang thai của người mẹ. Phân bố theo bên tai dị tật. Phân bố theo cấu trúc giải phẫu còn lại trên tai dị tật.
Phân bố một số dị tật khác kèm theo dị tật tai. Phân bố di tích trên tai đã phẫu thuật và kỹ thuật áp dụng. Phân bố theo thời gian theo dõi. Điểm đánh giá kết quả nơi tai tạo hình > 3 tháng.
Kích thước trên tai tạo hình (theo Jeong Hwan Choi). Điểm đánh giá kết quả kích thước trên tai tạo hình. 84 xi c hình ảnhDANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Quá trình phát triển tai ngoài từ cung mang I, II.
Các mốc giải phẫu trên vành tai. Các kích thước, trục trên vành tai. Động mạch cấp máu vành tai. Các góc trên vành tai.
Các lớp giải phẫu vùng quanh tai. Phân bố da vùng đầu. Hội chứng Goldenhar. Độ di tật tai nhỏ theo Marx.
Dị tật nụ mang 3 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang 5 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang 3, 4 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang 2,3,4 và minh họa lâm sàng.
Dị tật nụ mang 2,3,5 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang từ 1 - 6 và minh họa lâm sàng. Độ dị tật tai theo phân loại Nagata. Các bước tạo khung sụn trong thì 1.
Các bước đặt khung sụn trong thì 1. Các bước trong phẫu thuật thì 2. Phẫu thuật thì 3. Các bước trong phẫu thuật thì 4.
Khung sụn kiểu Brent cải tiến. Khung độn Medpor trong tạo vành tai và các mốc. Lấy mẫu tai lành lên phim X. Đối chiếu vị trí cực trên, dưới của tai hai bên.
Lấy mốc trên tai lành chuyến sang bên dị tật. Vị trí đường rạch da lấy sụn sườn. Tạo khung sụn kiểu Brent. Đặt khung sụn dưới da, xoay vị trí dái tai.
Dựng vành tai, ghép da dầy toàn bộ. Mức độ hài lòng theo thang điểm Likert. Dụng cụ thu thập số liệu. Dụng cụ trong phẫu thuật.
Bộ hút áp lực âm. Dị tật tai có yếu tố gia đình………………………………………. Kết quả độ dị tật tai theo theo phân loại Marx.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ. Phân tích chuyên sâu kỹ thuật thực hiện hiệu quả.
Luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá phẫu thuật tạo hình tai nhỏ Brent: Đặc điểm lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.