Luận án nhiễm Human Papillomavirus trên bệnh nhân STIs và tác dụng cimetidin phòng tái phát sùi mào gà tại Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu nhiễm HPV ở bệnh nhân mắc bệnh lây qua đường tình dục và hiệu quả cimetidin ngăn tái phát sùi mào gà.

Chuyên ngành
Da liễu
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs: Tầm quan trọng và dịch tễ học
Số trang:
170 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Da liễu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs Tầm quan trọng và dịch tễ học

Nhiễm Human Papillomavirus (HPV) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tỷ lệ nhiễm HPV đặc biệt cao ở những bệnh nhân mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác. Sự hiện diện của một STI thường là dấu hiệu của hành vi tình dục có nguy cơ. Điều này làm tăng khả năng tiếp xúc với HPV. Luận án này tập trung vào nhóm bệnh nhân STIs, làm nổi bật mối liên hệ chặt chẽ giữa các loại nhiễm trùng. Phát hiện dịch tễ học về HPV trong nhóm này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ gánh nặng bệnh tật và các chiến lược phòng ngừa cần thiết. Việc xác định tỷ lệ nhiễm chính xác giúp định hình các chương trình sàng lọc và can thiệp hiệu quả.

1.1. Tỷ lệ nhiễm HPV trên đối tượng STIs

Phân tích dịch tễ học HPV trong nhóm bệnh nhân STIs là trọng tâm. Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ đáng báo động. Nhiều bệnh nhân STIs đồng thời nhiễm HPV. Điều này đặt ra thách thức lớn trong quản lý lâm sàng. Cần có chiến lược sàng lọc HPV tích hợp. Việc hiểu rõ hơn về mối tương quan này giúp cải thiện chăm sóc sức khỏe. Nó cũng hỗ trợ phát triển các biện pháp can thiệp phòng ngừa. Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Mối liên hệ này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Các số liệu cụ thể về tỷ lệ đồng nhiễm cung cấp cơ sở quan trọng cho các chính sách y tế.

1.2. Các chủng HPV nguy cơ cao và thấp

Virus HPV được phân loại thành nhiều chủng. Hai nhóm chính là HPV nguy cơ cao và HPV nguy cơ thấp. Các chủng HPV nguy cơ thấp, chủ yếu là HPV 6 và 11, thường gây ra sùi mào gà (Condyloma acuminata). Các tổn thương này thường lành tính. Tuy nhiên, chúng gây khó chịu và có thể tái phát. Ngược lại, các chủng HPV nguy cơ cao, như HPV 16 và 18, có khả năng gây ung thư. Chúng liên quan đến ung thư cổ tử cung, âm đạo, âm hộ, hậu môn và một số loại ung thư đầu cổ. Việc phân biệt chủng HPV rất quan trọng. Nó định hướng chiến lược quản lý bệnh nhân. Phát hiện HPV nguy cơ cao yêu cầu theo dõi chặt chẽ. Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư. HPV nguy cơ thấp cần điều trị các triệu chứng và giải quyết vấn đề tái phát. Hiểu biết về sự phân bố các chủng HPV giúp đánh giá nguy cơ ung thư. Nó cũng cung cấp thông tin cho các chương trình tiêm chủng HPV quốc gia.

1.3. Yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm HPV

Nhiễm HPV chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố nguy cơ. Hoạt động tình dục sớm, có nhiều bạn tình, và tiền sử mắc các STIs khác làm tăng đáng kể khả năng nhiễm HPV. Hệ miễn dịch suy yếu, ví dụ ở bệnh nhân HIV hoặc người dùng thuốc ức chế miễn dịch, cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Hút thuốc lá được coi là yếu tố thuận lợi cho sự tồn tại dai dẳng của HPV. Dịch tễ học HPV cho thấy các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc lây truyền và phát triển bệnh. Các yếu tố nguy cơ này thường chồng chéo. Chúng tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự lây lan của HPV. Nâng cao nhận thức về tình dục an toàn là cần thiết. Khuyến khích tiêm vắc xin HPV cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu dịch tễ học tiếp tục làm rõ thêm các yếu tố này. Mục tiêu là phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả hơn, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.

II. Sùi mào gà Condyloma acuminata Biểu hiện và thách thức

Sùi mào gà, hay Condyloma acuminata, là biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất của nhiễm HPV nguy cơ thấp. Các tổn thương thường xuất hiện dưới dạng sẩn hoặc u nhú. Chúng có thể có màu hồng, đỏ hoặc nâu, bề mặt sần sùi. Kích thước và hình dạng rất đa dạng, từ nhỏ li ti đến các khối lớn như súp lơ. Vị trí thường gặp bao gồm bộ phận sinh dục, quanh hậu môn. Đôi khi chúng xuất hiện ở miệng hoặc họng. Chẩn đoán sùi mào gà chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng. Quan sát hình thái tổn thương là yếu tố chính. Trong một số trường hợp, cần sinh thiết để xác nhận. Phân biệt với các bệnh khác cũng quan trọng. Việc chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nó cũng đảm bảo quản lý hiệu quả bệnh nhân.

2.1. Đặc điểm lâm sàng sùi mào gà và chẩn đoán

Condyloma acuminata có thể gây ngứa, đau hoặc chảy máu. Các triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Chẩn đoán phân biệt cần được thực hiện cẩn thận. Các tình trạng như hạt ngọc dương vật, u mềm lây, hoặc các nốt sẩn lành tính khác cần được loại trừ. Việc sử dụng kính lúp hoặc soi cổ tử cung có thể hỗ trợ chẩn đoán. Một số trường hợp phức tạp có thể yêu cầu xét nghiệm PCR để xác định chủng HPV. Tuy nhiên, PCR không phải là phương pháp chẩn đoán thường quy. Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa. Nó giúp bắt đầu điều trị kịp thời. Điều này ngăn ngừa sự lây lan và biến chứng.

2.2. Các phương pháp điều trị sùi mào gà hiện hành

Hiện có nhiều phương pháp điều trị sùi mào gà. Các phương pháp phá hủy tổn thương tại chỗ bao gồm đốt điện, đốt laser, áp lạnh bằng nitơ lỏng. Phẫu thuật cắt bỏ cũng là một lựa chọn cho tổn thương lớn. Các liệu pháp bôi ngoài da như podophyllin, imiquimod, hoặc trichloroacetic acid (TCA) cũng được sử dụng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Lựa chọn phụ thuộc vào vị trí, kích thước, số lượng tổn thương, và kinh nghiệm của bác sĩ. Mục tiêu điều trị là loại bỏ tổn thương nhìn thấy được. Giảm triệu chứng và ngăn chặn lây nhiễm là các mục tiêu khác. Tuy nhiên, không có phương pháp nào loại bỏ hoàn toàn virus HPV. Điều này dẫn đến khả năng tái phát cao. Thách thức lớn nhất trong điều trị là quản lý tái phát. Cần các phương pháp bổ trợ để tăng hiệu quả lâu dài. Việc điều trị cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

2.3. Gánh nặng tái phát sùi mào gà

Tái phát sùi mào gà là một vấn đề phổ biến và gây lo ngại. Tỷ lệ tái phát có thể lên đến 20-70% sau điều trị ban đầu. Nguyên nhân chính là sự tồn tại của virus HPV trong các tế bào biểu mô xung quanh tổn thương. Hệ miễn dịch của bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát virus. Suy giảm miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ tái phát. Việc tái phát liên tục ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Gánh nặng của tái phát không chỉ về thể chất. Nó còn gây áp lực tâm lý và kinh tế đáng kể. Bệnh nhân phải trải qua nhiều đợt điều trị lặp lại. Điều này dẫn đến chi phí y tế tăng cao. Nó cũng gây lo lắng và căng thẳng. Vì vậy, việc tìm kiếm giải pháp phòng tái phát là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp cải thiện kết quả điều trị lâu dài. Nó cũng giảm bớt gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

III. Cimetidin Cơ chế tác dụng và ứng dụng điều trị HPV

Cimetidin là một thuốc kháng thụ thể H2 histamine. Công dụng chính là giảm tiết acid dạ dày. Tuy nhiên, Cimetidin còn có tác dụng miễn dịch đáng chú ý. Nó có khả năng điều hòa miễn dịch bằng cách ức chế các thụ thể histamine H2 trên tế bào lympho T. Điều này dẫn đến tăng cường hoạt động của tế bào lympho T gây độc. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào nhiễm virus và tế bào khối u. Cơ chế này có thể giúp cơ thể chống lại virus HPV. Cimetidin kích thích phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. Nó có thể giúp kiểm soát sự nhân lên của virus. Nó cũng có thể ngăn chặn sự phát triển của tổn thương. Vai trò cimetidin trong điều hòa miễn dịch là điểm mấu chốt. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng mới trong các bệnh lý do virus.

3.1. Đặc tính dược lý và cơ chế miễn dịch của Cimetidin

Cimetidin không chỉ là một thuốc kháng acid. Nó còn có khả năng điều chỉnh hệ thống miễn dịch. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Cimetidin có thể tăng cường chức năng của tế bào T. Cụ thể, nó tăng cường hoạt động của tế bào T gây độc tế bào. Đây là những tế bào chịu trách nhiệm tiêu diệt tế bào nhiễm virus. Bằng cách điều hòa các thụ thể H2 trên tế bào miễn dịch, Cimetidin có thể làm thay đổi phản ứng miễn dịch. Sự thay đổi này có thể thuận lợi cho việc loại bỏ virus HPV. Cơ chế miễn dịch này là nền tảng cho việc sử dụng Cimetidin. Nó được dùng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị các bệnh do HPV. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.

3.2. Tiềm năng Cimetidin trong điều trị các bệnh do HPV

Với khả năng điều hòa miễn dịch, Cimetidin có tiềm năng trong điều trị các bệnh do HPV gây ra. Ngoài sùi mào gà, Cimetidin đã được nghiên cứu trong điều trị mụn cóc thông thường. Kết quả ban đầu cho thấy khả năng làm sạch tổn thương. Cimetidin hoạt động bằng cách tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nó giúp cơ thể tự tiêu diệt tế bào nhiễm virus. Tiềm năng này mở ra hướng điều trị bổ trợ. Nó không chỉ giới hạn ở sùi mào gà. Các bệnh lý khác do HPV cũng có thể hưởng lợi. Điều trị bằng Cimetidin có thể cải thiện hiệu quả của các phương pháp khác. Nó cũng có thể giảm nguy cơ tái phát. Việc ứng dụng Cimetidin cần được đánh giá cẩn thận qua các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn.

3.3. Các nghiên cứu trước về Cimetidin và sùi mào gà

Một số nghiên cứu đã khám phá vai trò của Cimetidin trong điều trị sùi mào gà. Các báo cáo trường hợp và nghiên cứu nhỏ đã gợi ý hiệu quả. Cimetidin được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các phương pháp khác. Mục tiêu là làm giảm kích thước tổn thương hoặc ngăn ngừa tái phát. Kết quả cho thấy Cimetidin có thể kích thích phản ứng miễn dịch. Điều này giúp cơ thể chống lại virus HPV. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho luận án hiện tại. Chúng chứng minh tính khả thi của việc sử dụng Cimetidin. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu lớn hơn. Cần có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng. Điều này giúp xác nhận rõ ràng hiệu quả. Nó cũng giúp xác định liều lượng và phác đồ tối ưu. Các nghiên cứu này đã mở đường cho việc khám phá sâu hơn vai trò của Cimetidin trong lĩnh vực này.

IV. Vai trò Cimetidin trong phòng tái phát sùi mào gà

Luận án này tập trung vào việc đánh giá vai trò của Cimetidin trong phòng tái phát sùi mào gà. Nghiên cứu được thiết kế để cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của thuốc. Sùi mào gà thường có tỷ lệ tái phát cao. Điều này gây khó khăn trong quản lý bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm các liệu pháp bổ trợ để giảm tái phát là rất cần thiết. Cimetidin, với khả năng điều hòa miễn dịch, được coi là một ứng viên tiềm năng. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ vai trò đó. Nó cung cấp dữ liệu lâm sàng cụ thể. Các kết quả có thể mở ra một hướng mới trong điều trị sùi mào gà. Điều này giúp cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân.

4.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả Cimetidin

Luận án này sử dụng một thiết kế nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu là đánh giá tác dụng của Cimetidin trong phòng tái phát sùi mào gà. Thông thường, nghiên cứu bao gồm một nhóm bệnh nhân được điều trị sùi mào gà bằng các phương pháp phá hủy thông thường. Sau đó, một phần nhóm sẽ nhận Cimetidin dưới dạng uống. Nhóm đối chứng sẽ không nhận Cimetidin hoặc nhận giả dược. Các bệnh nhân được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định để đánh giá tỷ lệ tái phát. Tỷ lệ tái phát được ghi nhận và so sánh giữa các nhóm. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của Cimetidin. Nó hỗ trợ việc đưa Cimetidin vào phác đồ điều trị.

4.2. Kết quả chính về tác dụng phòng tái phát

Các phát hiện từ luận án cho thấy Cimetidin có tác dụng đáng kể. Nó giảm tỷ lệ tái phát sùi mào gà sau điều trị ban đầu. Nhóm bệnh nhân sử dụng Cimetidin có tỷ lệ tái phát thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Kết quả này ủng hộ vai trò của Cimetidin như một liệu pháp bổ trợ. Nó giúp củng cố khả năng miễn dịch của cơ thể. Điều này giúp kiểm soát virus HPV hiệu quả hơn. Thống kê chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa. Kết quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Cimetidin có thể là một lựa chọn hiệu quả. Nó giúp phòng ngừa tái phát sùi mào gà. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân, giảm bớt gánh nặng tâm lý và kinh tế do tái phát. Phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.

4.3. An toàn và khả năng dung nạp của Cimetidin

Trong nghiên cứu, Cimetidin được đánh giá về độ an toàn. Thuốc thể hiện hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong thời gian dài. Các tác dụng phụ ghi nhận thường nhẹ và thoáng qua. Bao gồm các vấn đề tiêu hóa nhỏ hoặc đau đầu. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo liên quan đến việc sử dụng Cimetidin trong phòng tái phát sùi mào gà. Điều này cho thấy Cimetidin là một lựa chọn an toàn. Bệnh nhân dung nạp tốt với phác đồ điều trị. Điều này rất quan trọng cho việc tuân thủ điều trị lâu dài. Khả năng dung nạp cao làm tăng tiềm năng ứng dụng lâm sàng của Cimetidin. Nó có thể được sử dụng rộng rãi để phòng tái phát sùi mào gà mà không gây rủi ro đáng kể cho sức khỏe bệnh nhân. Tính an toàn là một yếu tố then chốt cho việc chấp nhận rộng rãi.

V. Hướng phát triển Quản lý toàn diện nhiễm HPV và sùi mào gà

Luận án này đã cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò của Cimetidin trong phòng tái phát sùi mào gà. Kết quả mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý nhiễm HPV và các biểu hiện lâm sàng của nó. Việc tích hợp Cimetidin vào phác đồ điều trị có thể cải thiện đáng kể hiệu quả lâu dài. Nó cũng giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho bệnh nhân. Quản lý toàn diện nhiễm HPV không chỉ dừng lại ở điều trị triệu chứng. Nó còn bao gồm các biện pháp phòng ngừa, tăng cường miễn dịch và theo dõi lâu dài. Các phát hiện của luận án đóng góp vào bức tranh tổng thể đó. Nó cung cấp một công cụ mới để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

5.1. Kết hợp Cimetidin vào phác đồ điều trị sùi mào gà

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc kết hợp Cimetidin là khả thi. Nó có thể được tích hợp vào phác đồ điều trị sùi mào gà hiện có. Cimetidin có thể được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ. Nó dùng sau các phương pháp phá hủy tổn thương. Mục đích chính là phòng tái phát. Nó đặc biệt hữu ích cho những bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao hoặc những trường hợp tái phát nhiều lần. Việc sử dụng Cimetidin có thể tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cần có các hướng dẫn lâm sàng rõ ràng. Điều này giúp bác sĩ áp dụng Cimetidin một cách hợp lý và hiệu quả. Việc này sẽ giúp chuẩn hóa việc sử dụng và tối đa hóa lợi ích cho bệnh nhân.

5.2. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng và nghiên cứu thêm

Luận án đưa ra các khuyến nghị quan trọng. Thực hành lâm sàng nên xem xét Cimetidin. Đặc biệt cho bệnh nhân sùi mào gà có nguy cơ tái phát. Cần có nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu cần tập trung vào liều lượng tối ưu. Nó cũng cần đánh giá thời gian điều trị Cimetidin. Các nghiên cứu đa trung tâm, cỡ mẫu lớn hơn cũng cần thiết. Điều này giúp củng cố bằng chứng và mở rộng ứng dụng. Nghiên cứu về cơ chế tác dụng miễn dịch cụ thể của Cimetidin cũng cần được tiếp tục. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách Cimetidin tác động. Nó cũng giúp tối ưu hóa liệu pháp và tìm kiếm các ứng dụng tiềm năng khác. Việc liên tục cập nhật kiến thức là thiết yếu.

5.3. Tác động của luận án đến cộng đồng y khoa

Luận án này có tác động đáng kể đến cộng đồng y khoa. Nó cung cấp bằng chứng mới về một phương pháp điều trị tiềm năng. Điều này giúp giải quyết vấn đề tái phát sùi mào gà, một thách thức lớn trong da liễu và bệnh lây truyền qua đường tình dục. Các phát hiện có thể dẫn đến thay đổi trong phác đồ điều trị. Nó cũng cải thiện kết quả lâm sàng. Luận án góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của điều hòa miễn dịch. Đặc biệt trong quản lý nhiễm HPV. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới hướng đến các liệu pháp miễn dịch khác. Mục tiêu là kiểm soát hiệu quả hơn các bệnh do HPV. Tác động này sẽ lan rộng, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử phát hiện HPV
1.2. Virus sinh u nhú ở ngƣời – HPV (Human Papilloma virus)
1.2.1. Cấu trúc HPV
1.2.2. Phân loại
1.2.3. Cấu trúc bộ gen của HPV
1.3. Sự lây truyền
1.4. Sự đào thải HPV
1.5. HPV nguy cơ thấp-HPV nguy cơ cao và khả năng gây ung thƣ
1.6. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ nhiễm HPV
1.7. Các biểu hiện lâm sàng do HPV
1.7.1. Biểu hiện da
1.7.2. Biểu hiện niêm mạc
1.8. Phƣơng pháp điều trị các bệnh da do HPV gây ra
1.8.1. Phƣơng pháp phá hủy tổn thƣơng tại chỗ
1.8.2. Các thuốc diệt virus
1.8.3. Các thuốc ức chế phân bào
1.8.4. Các thuốc điều hòa miễn dịch
1.9. Các nhiễm trùng lây truyền qua đƣờng tình dục
1.9.1. Các hội chứng thƣờng gặp của NTLTQĐTD
1.9.2. Một số bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục thƣờng gặp
1.10. Vai trò của cimetidin trong chuyên khoa da liễu
1.10.1. Đặc tính dƣợc lí học của Cimetidin
1.10.2. Ứng dụng của cimetidin trong chuyên khoa da liễu
1.11. Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam
1.11.1. Trên thế giới
1.11.2. Tại Việt Nam
2. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tƣợng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Trang thiết bị, vật liệu nghiên cứu
2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế, cỡ mẫu nghiên cứu
2.3.2. Các bƣớc tiến hành
2.3.3. Xử lí và phân tích số liệu
2.3.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3.5. Đạo đức nghiên cứu y học
2.3.6. Hạn chế đề tài
3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Tỉ lệ nhiễm và các týp HPV
3.1.1. Đặc điểm cá nhân của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Tỉ lệ nhiễm HPV
3.2. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với các yếu tố nguy cơ
3.2.1. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tuổi QHTD lần đầu
3.2.2. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số bạn tình
3.2.3. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với thuốc lá
3.2.4. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với việc dùng bao cao su
3.2.5. Mối liên quan giữa nhiễm HPV và thuốc ngừa thai
3.2.6. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số lần mang thai
3.2.7. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với kiểu QHTD
3.2.8. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tiền sử STIs
3.2.9. Mối liên quan giữa nhiễm HPV với nhiễm CT và HSV
3.3. Hiệu quả của Cimetidin trong phòng ngừa tái phát sùi mào gà
3.3.1. Đặc điểm xã hội học của nhóm nghiên cứu
3.3.2. Các vị trí tổn thƣơng
3.3.3. Mức độ tổn thƣơng theo diện tích
3.3.4. Mức độ tổn thƣơng theo vị trí giải phẫu
3.3.5. Hội chứng tiết dịch kèm theo
3.3.6. Các bệnh STDs kèm theo
3.3.7. Số lần điều trị bằng laser CO2
3.3.8. Tác dụng phụ khi uống cimetidin
3.3.9. Kết quả điều trị sau 3 tháng
3.3.10. Kết quả điều trị sau 6 tháng
3.3.11. Kết quả điều trị sau 12 tháng
4. CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỉ lệ nhiễm HPV và những týp HPV trên bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm cá nhân của nhóm nghiên cứu
4.1.2. Tỉ lệ nhiễm HPV
4.2. Mối liên quan giữa tỉ lệ nhiễm HPV và các yếu tố liên quan
4.2.1. Tuổi và mối liên quan với nhiễm HPV
4.2.2. Tuổi quan hệ tình dục lần đầu và mối liên quan với HPV
4.2.3. Số lƣợng bạn tình và mối liên quan với HPV
4.2.4. Mối liên quan giữa việc hút thuốc lá và nhiễm HPV
4.2.5. Mối liên quan giữa thói quen dùng bao cao su và nhiễm HPV
4.2.6. Mối liên quan giữa thuốc ngừa thai và nhiễm HPV
4.2.7. Mối liên quan giữa số lần mang thai và nhiễm HPV
4.2.8. Mối liên quan giữa kiểu QHTD, tiền sử STIs, nhiễm Chlamydia Trachomatis và Herpes simplex 2 với nhiễm HPV
4.3. Hiệu quả của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà sinh dục
4.3.1. Đặc điểm xã hội học của đối tƣợng nghiên cứu
4.3.2. Vai trò của laser CO2 trong điều trị bệnh sùi mào gà
4.3.3. Hiệu quả của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà sinh dục
KẾT LUẬN
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KIẾN NGHỊ
NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục và tác dụng của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NHIỄM HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN BỆNH NHÂN BỊ NHIỄM TRÙNG LÂY TRUYỀN QUA ĐƢỜNG TÌNH DỤC VÀ TÁC DỤNG CỦA CIMETIDIN TRONG PHÒNG TÁI PHÁT BỆNH SÙI MÀO GÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NHIỄM HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN BỆNH NHÂN BỊ NHIỄM TRÙNG LÂY TRUYỀN QUA ĐƢỜNG TÌNH DỤC VÀ TÁC DỤNG CỦA CIMETIDIN TRONG PHÒNG TÁI PHÁT BỆNH SÙI MÀO GÀ Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Sau khi hoàn thành luận án Tiến sĩ Y học, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: + Đảng ủy, Ban Giám Hiệu và phòng Sau đại học trƣờng Đại học Y Hà Nội + Bộ môn Da liễu trƣờng Đại học Y Hà Nội + Bệnh viện Da liễu Trung ƣơng + Bệnh viện Da liễu Đà Nẵng + Tất cả những bệnh nhân tham gia nghiên cứu này Đặc biệt với lòng kính trọng và biết ơn vô cùng sâu sắc, tôi xin trân trọng gởi lời cảm ơn chân thành tới : GS. TRẦN HẬU KHANG Ngƣời thầy đầu tiên hƣớng dẫn tôi theo học Nghiên cứu sinh đồng thời trực tiếp hƣớng dẫn và tận tâm dạy dỗ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin trân trọng và gởi lời cảm ơn chân thành tới: PGS. NGUYỄN DUY HƢNG Ngƣời thầy trực tiếp hƣớng dẫn, hết lòng giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. PHẠM VĂN HIỂN, PGS. TRẦN LAN ANH, PGS. ĐẶNG VĂN EM, PGS.

NGUYỄN VĂN THƢỜNG, PGS. NGUYỄN HỮU SÁU, PGS. PHẠM THỊ LAN, PGS. NGUYỄN TRẦN THỊ GIÁNG HƢƠNG là những thầy cô đã tận tình giúp đỡ, đóng góp, hƣớng dẫn cho tôi những kiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thức và kinh nghiệm quý báu trong chuyên ngành Da liễu và Dƣợc lí, động viên tôi cố gắng học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Da liễu Đà Nẵng nơi tôi đang công tác, bạn bè và đồng nghiệp chuyên ngành Da liễu đã luôn động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn từ tận đáy lòng đến ba mẹ, ba má chồng, chồng, con và những ngƣời thân gia đình, đã luôn bên tôi, giúp đỡ tôi về tinh thần và vật chất để tôi vƣợt qua những khó khăn trong học tập và nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của: - PGS.TS Trần Hậu Khang - PGS.TS Nguyễn Duy Hƣng 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đãđƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đãđƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 8 năm 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Mục Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình ĐẶT VẤN ĐỀ…. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU………………………….

Lịch sử phát hiện HPV…………………………………………. Virus sinh u nhú ở ngƣời – HPV (Human Papilloma virus)…… 4 1. Cấu trúc HPV…………………………………………………. Sự lây truyền………………………………………………….

Sự đào thải HPV……………………………………………… 9 1. HPV nguy cơ thấp-HPV nguy cơ cao và khả năng gây ung thƣ 10 1. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ nhiễm HPV ……………………. Các biểu hiện lâm sàng do HPV ……………………………….1 Biểu hiện da…………………………………………………… 14 1.2 Biểu hiện niêm mạc…………………………………………… 17 1.

Phƣơng pháp điều trị các bệnh da do HPV gây ra……………… 20 1.1 Phƣơng pháp phá hủy tổn thƣơng tại chỗ…………………….2 Các thuốc diệt virus…………………………………………….3 Các thuốc ức chế phân bào…………………………………….4 Các thuốc điều hòa miễn dịch…………………………………. 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Các nhiễm trùng lây truyền qua đƣờng tình dục………………… 22 1.1 Các hội chứng thƣờng gặp của NTLTQĐTD………………….2 Một số bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục thƣờng gặp……… 23 1.7 Vai trò của cimetidin trong chuyên khoa da liễu……………….1 Đặc tính dƣợc lí học của Cimetidin…………………………….2 Ứng dụng của cimetidin trong chuyên khoa da liễu………….8 Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam……………………….1 Trên thế giới…………………………………………………… 34 1. 35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP 36 NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tƣợng nghiên cứu…………………………………………….1 Tiêu chuẩn chẩn đoán………………………………………….2 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân ……………………………….3 Tiêu chuẩn loại trừ…………………………………………….2 Trang thiết bị, vật liệu nghiên cứu ……………………………… 37 2.3 Phƣơng pháp nghiên cứu………………………………………… 40 2.1 Thiết kế, cỡ mẫu nghiên cứu ………………………………….2 Các bƣớc tiến hành….3 Xử lí và phân tích số liệu…….4 Địa điểm và thời gian nghiên cứu…………………………….5 Đạo đức nghiên cứu y học….6 Hạn chế đề tài…………………………………………………. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ………………….1 Tỉ lệ nhiễm và các týp HPV………….1 Đặc điểm cá nhân của nhóm nghiên cứu ……………………… 57 3.2 Tỉ lệ nhiễm HPV……………………………………………… 65 3.2 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với các yếu tố nguy cơ………… 69 3.1 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tuổi QHTD lần đầu…….2 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số bạn tình …………….3 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với thuốc lá ………………… 71 3.4 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với việc dùng bao cao su ….5 Mối liên quan giữa nhiễm HPV và thuốc ngừa thai ………….6 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số lần mang thai ……….7 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với kiểu QHTD…………….8 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tiền sử STIs…………….9 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với nhiễm CT và HSV…….3 Hiệu quả của Cimetidin trong phòng ngừa tái phát sùi mào gà….1 Đặc điểm xã hội học của nhóm nghiên cứu…………………… 78 3.2 Các vị trí tổn thƣơng………………………………………….3 Mức độ tổn thƣơng theo diện tích…………………………… 80 3.4 Mức độ tổn thƣơng theo vị trí giải phẫu…………………….5 Hội chứng tiết dịch kèm theo………………………………….6 Các bệnh STDs kèm theo……………………………………… 82 3.7 Số lần điều trị bằng laser CO2………………………………… 83 3.8 Tác dụng phụ khi uống cimetidin…………………………….9 Kết quả điều trị sau 3 tháng…………………………………… 84 3.10 Kết quả điều trị sau 6 tháng………………………………….11 Kết quả điều trị sau 12 tháng………………………………… 85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN….1Tỉ lệ nhiễm HPV và những týp HPV trên bệnh nhân nghiên cứu 86 4.1 Đặc điểm cá nhân của nhóm nghiên cứu ……………………… 86 4.2 Tỉ lệ nhiễm HPV……………………………………………….2 Mối liên quan giữa tỉ lệ nhiễm HPV và các yếu tố liên quan…… 102 4.1 Tuổi và mối liên quan với nhiễm HPV……………………….2 Tuổi quan hệ tình dục lần đầu và mối liên quan với HPV…… 103 4.3 Số lƣợng bạn tình và mối liên quan với HPV………………… 105 4.4 Mối liên quan giữa việc hút thuốc lá và nhiễm HPV………….5 Mối liên quan giữa thói quen dùng bao cao su và nhiễm HPV 108 4.6 Mối liên quan giữa thuốc ngừa thai và nhiễm HPV………….7 Mối liên quan giữa số lần mang thai và nhiễm HPV………….8 Mối liên quan giữa kiểu QHTD, tiền sử STIs, nhiễm 112 Chlamydia Trachomatis và Herpes simplex 2 với nhiễm HPV 4.3 Hiệu quả của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà 115 sinh dục 4.1 Đặc điểm xã hội học của đối tƣợng nghiên cứu……………….2 Vai trò của laser CO2 trong điều trị bệnh sùi mào gà………… 118 4.3 Hiệu quả của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà 120 sinh dục KẾT LUẬN 123 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 125 KIẾN NGHỊ 126 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Acquired immuno-deficiency syndrome AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải Actinic keratosis AK Dày sừng quang hóa Basal cell carcinoma BCC Ung thƣ tế bào đáy Centers forDisease Control and Prevention CDC Trung tâm kiểm soát và phòng bệnh Cervical intraepithelial neoplasia CIN Loạn sản tế bào biểu mô cổ tử cung CT Chlamydia Trachomatis Deoxyribonucleotic acid DNA Epidermodysplasia verruciforme EV Loạn sản thƣợng bì dạng hạt cơm Food and Drugs Aministration FDA Cơ quan quản lí dƣợc và thực phẩm High-grade squamous intraepithelial lesions HSIL Tổn thƣơng nội biểu mô gai bậc cao Human immuno-deficiency virus HIV Virus gây suy giảm miễn dịch ở ngƣời Human papilloma virus HPV Virus sinh u nhú ở ngƣời High risk HR Nguy cơ cao Interferon IFN Long control region LCR Vùng kiểm soát dài Low risk LR Nguy cơ thấp Non-melanoma skin cancer NMSC Ung thƣ da không hắc tố LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Open reading frames ORF Khung đọc mở Papilloma virus PV Virus sinh u nhú Polymerase chain reaction PCR Phản ứng chuỗi Polyme Protein retinoblastoma PRB Protein nguyên bào võng mạc Ribonucleotid acid RNA Recurrent respiratory papillomatosis RRP U nhú đƣờng hô hấp hay tái phát Sexually transmitted diseases STDs Các bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục Sexually transmitted infections STIs Các nhiễm trùng lây truyền qua đƣờng tình dục Squamous cell carcinoma SCC Ung thƣ tế bào gai Sùi mào gà SMG Upstream regulatory region URR Vùng điều hòa thƣợng nguồn Ultra violet UV Tia cực tím Vulvar intraepithelial neoplasia VIN Loạn sản nội mô âm hộ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG, CÁC BIỂU ĐỒ, CÁC SƠ ĐỒ, CÁC ẢNH DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố theo nhóm tuổi 55 Bảng 3.2: Phân bố theo giới 56 Bảng 3.3: Phân bố theo điạ dư 56 Bảng 3.4: Phân bố theo nghề nghiệp 57 Bảng 3.5: Phân bố theo trình độ học vấn 57 Bảng 3.6: Phân bố theo tình trạng hôn nhân 58 Bảng 3.7: Nguồn lây 58 Bảng 3.8: Số lượng bạn tình 59 Bảng 3.9: Thói quen dùng bao cao su 59 Bảng 3.10: Thói quen ngừa thai bằng thuốc 60 Bảng 3.11: Số lần mang thai 60 Bảng 3.12: Thói quen hút thuốc 61 Bảng 3.13: Tiền sử STIs 61 Bảng 3.14: Phân bố bệnh lây truyền qua đường tình dục theo xét nghiệm 62 Bảng 3.15: Tỉ lệ nhiễm HPV theo giới 63 Bảng 3.16: Các týp HPV định danh được theo nghiên cứu 64 Bảng 3.17: Sự phối hợp nhiễm các nhóm HPV trên một người 65 Bảng 3.18: Phân bố tỉ lệ nhiễm HPV theo nguy cơ 65 Bảng 3.19: Phân bố tỉ lệ nhiễm HPV theo nguy cơ và theo giới 66 Bảng 3.20 Tỉ lệ nhiễm HPV theo nhóm tuổi 67 Bảng 3.21: Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tuổi QHTD lần đầu 68 Bảng 3.22: Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số bạn tình 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà (2015) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nhiem-human-papillomavirus-tren-benh-nhan-bi-nhiem-trung-lay-truyen-qua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nhiễm HPV ở bệnh nhân mắc bệnh lây qua đường tình dục và hiệu quả cimetidin ngăn tái phát sùi mào gà.

Luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Nhiễm HPV ở bệnh nhân STIs và vai trò cimetidin phòng tái phát sùi mào gà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter