Luận án TS Hoàng Trung Dũng: Lâm sàng, CRP, TNF-α & chức năng tim VKDT
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, nồng độ CRP, TNF-a huyết thanh cùng biến đổi một số chỉ số hình thái. Đóng góp khoa học lớn.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Viêm khớp dạng thấp và vai trò CRP TNF α
Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh tự miễn mạn tính, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và vai trò của các chỉ dấu viêm như CRP và TNF-α là thiết yếu. Phần này đi sâu vào đại cương, cơ chế và cách đánh giá mức độ hoạt động của VKDT.
1.1. Bệnh Viêm khớp dạng thấp Đại cương và chẩn đoán
VKDT là một bệnh viêm khớp mạn tính, tiến triển, gây tổn thương nhiều khớp. Bệnh thường dẫn đến biến dạng khớp và mất chức năng. Chẩn đoán VKDT dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể. Chẩn đoán sớm giúp hạn chế tổn thương khớp và các biến chứng toàn thân. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan ngoài khớp, bao gồm hệ tim mạch. Các yếu tố nguy cơ và biểu hiện bệnh rất đa dạng, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện trong chẩn đoán và quản lý.
1.2. Cơ chế bệnh sinh VKDT Vai trò của CRP và TNF α
Cơ chế bệnh sinh của VKDT rất phức tạp, liên quan đến phản ứng viêm hệ thống. Các cytokine tiền viêm đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) là một trong những cytokine chủ chốt, thúc đẩy quá trình viêm và phá hủy sụn, xương. Protein C phản ứng (CRP) là một chỉ dấu viêm cấp tính. Nồng độ CRP huyết tương tăng cao trong các đợt hoạt động bệnh. Cả TNF-α và CRP đều phản ánh mức độ viêm. Chúng cũng là mục tiêu quan trọng trong điều trị các bệnh viêm hệ thống.
1.3. Đánh giá mức độ hoạt động bệnh VKDT
Đánh giá mức độ hoạt động bệnh VKDT là cần thiết để theo dõi hiệu quả điều trị. Các chỉ số như DAS28 (Disease Activity Score 28), CDAI (Clinical Disease Activity Index) và SDAI (Simplified Disease Activity Index) thường được sử dụng. Các chỉ số này kết hợp số khớp sưng, đau, đánh giá tổng thể của bệnh nhân và các xét nghiệm. Nồng độ CRP huyết tương thường là một thành phần quan trọng trong các thang điểm này. Đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ điều trị, mục tiêu là đạt được lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp.
II.Tổn thương tim ở bệnh nhân VKDT Đánh giá bằng siêu âm
Bệnh nhân VKDT có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch. Tổn thương tim có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng. Siêu âm Doppler mô cơ tim là công cụ hiệu quả để đánh giá những thay đổi này. Phần này khám phá các biến đổi tim và vai trò của siêu âm trong phát hiện sớm.
2.1. Biến đổi hình thái chức năng tim trong VKDT
Viêm mạn tính trong VKDT có thể gây ra nhiều tổn thương tim. Các biến đổi bao gồm viêm màng ngoài tim, viêm cơ tim và bệnh cơ tim. Rối loạn chức năng thất trái, đặc biệt là chức năng tâm trương, là biến chứng phổ biến. Cấu trúc tim có thể thay đổi, như dày thành tim hoặc giãn buồng tim. Những biến đổi này thường diễn ra âm thầm, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Việc phát hiện kịp thời các biến đổi này là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa suy tim và các biến cố tim mạch nghiêm trọng.
2.2. Siêu âm Doppler mô cơ tim Công cụ đánh giá tim
Siêu âm Doppler mô cơ tim là một kỹ thuật không xâm lấn, tiên tiến. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về vận tốc chuyển động của cơ tim. Các chỉ số Doppler mô phản ánh chính xác chức năng tâm thu và tâm trương của thất trái. Kỹ thuật này có độ nhạy cao trong việc phát hiện rối loạn chức năng tim ở giai đoạn sớm. Ngay cả khi chức năng co bóp tổng thể còn bình thường, siêu âm Doppler mô cơ tim vẫn có thể phát hiện các thay đổi tinh vi. Điều này có giá trị lớn trong việc theo dõi và quản lý nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân VKDT.
III.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh nhân VKDT
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng là nền tảng để hiểu sâu hơn về VKDT. Phần này tập trung vào các triệu chứng điển hình, các chỉ số xét nghiệm quan trọng và nồng độ các yếu tố viêm ở bệnh nhân VKDT.
3.1. Triệu chứng lâm sàng phổ biến của VKDT
Các triệu chứng lâm sàng của VKDT rất đa dạng. Đau khớp, sưng khớp đối xứng thường xuất hiện ở các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay. Cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 30 phút là một dấu hiệu đặc trưng. Bệnh nhân có thể có các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, sốt nhẹ và chán ăn. Các nốt thấp dưới da, viêm mạch và các biến chứng ngoài khớp khác cũng có thể xuất hiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng này giúp xác định chẩn đoán và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
3.2. Chỉ số cận lâm sàng quan trọng trong VKDT
Chỉ số cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và theo dõi VKDT. Yếu tố thấp (RF) và kháng thể anti-CCP (anti-cyclic citrullinated peptide) là các marker huyết thanh quan trọng. Tốc độ máu lắng (VS) và protein C phản ứng (CRP) là các chỉ dấu của tình trạng viêm toàn thân. Các xét nghiệm này không chỉ hỗ trợ xác định chẩn đoán mà còn giúp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp định hướng điều trị hiệu quả.
3.3. Nồng độ CRP và TNF α huyết thanh ở bệnh nhân
Nghiên cứu cho thấy nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh thường tăng cao ở bệnh nhân VKDT. Sự gia tăng này phản ánh mức độ của phản ứng viêm hệ thống trong cơ thể. Nồng độ cao của các yếu tố viêm này có mối liên quan với mức độ nặng của bệnh và nguy cơ biến chứng. Việc định lượng và theo dõi CRP và TNF-α giúp đánh giá hoạt động bệnh. Chúng cũng là yếu tố dự báo tiềm năng cho nguy cơ phát triển các biến cố tim mạch. Kiểm soát nồng độ các yếu tố này là mục tiêu điều trị.
IV.Mối liên quan giữa VKDT yếu tố viêm và chức năng tim
Viêm mạn tính trong VKDT không chỉ giới hạn ở khớp mà còn tác động lên hệ tim mạch. Phần này phân tích mối liên quan phức tạp giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố viêm (CRP, TNF-α) và các biến đổi hình thái, chức năng tim ở bệnh nhân VKDT.
4.1. Liên quan VKDT CRP TNF α với hình thái thất trái
Viêm mạn tính kéo dài do VKDT có thể gây ra tái cấu trúc thất trái. Nồng độ CRP và TNF-α cao đã được chứng minh có liên quan đến dày thành thất trái và các thay đổi về kích thước buồng tim. Mối liên quan này nhấn mạnh tác động trực tiếp của các yếu tố viêm hệ thống lên cấu trúc cơ tim. Những biến đổi hình thái này có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó đề xuất các biện pháp theo dõi và can thiệp phù hợp để bảo vệ tim mạch.
4.2. Ảnh hưởng của VKDT lên chức năng tim
VKDT không chỉ tác động đến cấu trúc mà còn gây suy giảm chức năng tim. Rối loạn chức năng tâm trương, tức là khả năng thư giãn của tim, thường là biểu hiện sớm nhất và phổ biến nhất. Sau đó, rối loạn chức năng tâm thu, khả năng co bóp của tim, cũng có thể xuất hiện. Các chỉ số siêu âm Doppler mô cơ tim thường cho thấy những thay đổi rõ rệt, phản ánh sự suy giảm khả năng làm việc của cơ tim. Những ảnh hưởng này nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời có thể dẫn đến suy tim.
4.3. Mức độ hoạt động bệnh VKDT và chức năng tim
Nghiên cứu chỉ ra rằng có mối liên quan chặt chẽ giữa mức độ hoạt động bệnh của VKDT và chức năng tim. Bệnh nhân có hoạt động bệnh cao, được phản ánh qua các chỉ số như DAS28, thường có tổn thương tim mạch nặng hơn. Nồng độ CRP và TNF-α cao, biểu thị mức độ viêm toàn thân, cũng đồng thời liên quan đến suy giảm chức năng tim. Điều này cho thấy việc kiểm soát hiệu quả hoạt động bệnh và phản ứng viêm là chìa khóa để bảo vệ tim mạch, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân VKDT.
V.Kết quả nghiên cứu về VKDT chỉ số viêm biến đổi tim
Phần này tóm tắt những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng, mối quan hệ giữa các yếu tố viêm và biến đổi tim, cùng với ý nghĩa lâm sàng thực tiễn cho việc quản lý bệnh nhân VKDT.
5.1. Phát hiện mới về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu chi tiết về đặc điểm bệnh nhân VKDT. Các thông tin về tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, và các triệu chứng lâm sàng như đau/sưng khớp được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số cận lâm sàng như RF, anti-CCP, VS, CRP và TNF-α cũng được đánh giá. Những phát hiện này làm rõ hơn hồ sơ bệnh lý của nhóm bệnh nhân được nghiên cứu. Nó cũng góp phần vào việc nhận diện các đặc điểm có thể liên quan đến tiến triển bệnh và nguy cơ biến chứng, hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị.
5.2. Quan hệ giữa nồng độ CRP TNF α và tổn thương tim
Nghiên cứu đã khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh với các biến đổi tim mạch ở bệnh nhân VKDT. Nồng độ cao của các yếu tố viêm này được chứng minh là có liên quan đến những thay đổi về hình thái và chức năng tim, đặc biệt là rối loạn chức năng tâm trương. Phát hiện này củng cố vai trò của viêm hệ thống như một yếu tố nguy cơ độc lập cho tổn thương tim ở bệnh nhân VKDT. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và kiểm soát các chỉ dấu viêm.
5.3. Ý nghĩa lâm sàng của các biến đổi tim ở bệnh nhân VKDT
Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Chúng gợi ý sự cần thiết của việc sàng lọc sớm tổn thương tim mạch bằng siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân VKDT, đặc biệt những người có nồng độ CRP và TNF-α cao. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các rối loạn chức năng tim có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển đến suy tim. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động bệnh và phản ứng viêm để giảm thiểu nguy cơ mắc các biến cố tim mạch. Điều này cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y --- --- HOÀNG TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP TNF-α HUYẾT THANH VÀ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y --- --- HOÀNG TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP TNF-α HUYẾT THANH VÀ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Viên Văn Đoan HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Hoàng Trung Dũng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Danh mục các sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP.
Lịch sử nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp.
Đánh giá mức độ hoạt động bệnh. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ VAI TRÒ CỦA CRP, TNF-α TRONG BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh bệnh viêm khớp dạng thấp. Protein C phản ứng.
Yếu tố hoại tử khối u alpha. TỔN THƯƠNG TIM VÀ VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER MÔ CƠ TIM TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Tổn thương tim trong bệnh viêm khớp dạng thấp. Vai trò của siêu âm Doppler mô cơ tim trong đánh giá hình thái, chức năng tim.
CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam .36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
XỬ LÝ SỐ LIỆU .61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh của đối tượng nghiên cứu. Một số chỉ số hình thái, chức năng tim của đối tượng nghiên cứu 70 3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH, MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Liên quan đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh, mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số hình thái thất trái.
Liên quan đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim 76 3. Liên quan cận lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim. Liên quan nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh với một số chỉ số chức năng tim. Liên quan mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số chức năng tim 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh của đối tượng nghiên cứu.
Một số chỉ số hình thái, chức năng tim của đối tượng nghiên cứu 107 4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH, MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Liên quan đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh, mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số hình thái thất trái. Liên quan đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim 117 4.
Liên quan đặc điểm cận lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim 122 4. Liên quan nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh với một số chỉ số chức năng tim. Liên quan mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số chức năng tim 126 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. A Vận tốc tối đa dòng đổ đầy cuối tâm trương qua van hai lá 2.
ACR American College of Rheumatology (Hội thấp khớp học Mỹ) 3. Am Vận tốc cơ tim tối đa cuối thì tâm trương 4. ASE American Society of Echocardiography (Hội siêu âm tim Hoa Kỳ) 5. BN Bệnh nhân 6.
BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 7. BSA Body Surface Area (Diện tích bề mặt cơ thể) 8. CDAI Clinical Disease Activity Index 9. CRP C reactive protein (Protein C phản ứng) 10.
CO Cardiac Output (Cung lượng tim) 11. CNTTh Chức năng tâm thu 12. CNTTr Chức năng tâm trương 13. CS Cộng sự 14.
DAS Disease Activity Score (Chỉ số hoạt động của bệnh) 15. DAS28 CRP Disease Activity Score for 28 Joints C-Reactive Protein (DAS28 sử dụng protein C phản ứng) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 16. DAS28 ESR Disease Activity Score for 28 Joints Erythrocyte Sedimentation Rate (DAS28 sử dụng tốc độ máu lắng giờ đầu) 17. Dd Đường kính thất trái cuối tâm trương 18.
Ds Đường kính thất trái cuối tâm thu 19. DT Deceleration Time Thời gian giảm tốc độ của dòng đổ đầy đầu tâm trương 20. E Vận tốc tối đa dòng đổ đầy nhanh đầu tâm trương qua van hai lá 21. EDV End Diastolic Volume Thể tích thất trái cuối tâm trương 22.
EF Ejection Fraction (Phân số tống máu thất trái) 23. Em Vận tốc cơ tim tối đa đầu thì tâm trương 24. ESV End Systolic Volume Thể tích thất trái cuối tâm thu 25. EULAR European League Agains Rheumatism (Hội thấp khớp học Châu Âu) 26.
ET Ejection Time (Thời gian tống máu thất trái) 27. FS Fraction Shortening (Phân suất co cơ) 28. IVCT Isovolume Contraction Time (Thời gian co cơ đồng thể tích) 31. IVRT Isovolume Relaxation Time TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ (Thời gian giãn cơ đồng thể tích) 32.
IVSd Chiều dày vách liên thất cuối tâm trương 33. IVSs Chiều dày vách liên thất cuối tâm thu 34. LVM Left Ventricular Mass (Khối lượng cơ thất trái) 35. LVPWd Chiều dày thành sau thất trái cuối tâm trương 36.
LVPWs Chiều dày thành sau thất trái cuối tâm thu 37. RF Rheumatoid Factor (Yếu tố dạng thấp) 38. Sm Vận tốc cơ tim tối đa tâm thu 39. SDAI Simplified Disease Activity Index 40.
TĐML Tốc độ máu lắng 41. TGCKBS Thời gian cứng khớp buổi sáng 42. TGMB Thời gian mắc bệnh 43. Tei Chỉ số Tei thất trái 44.
TNF-α Tumor Necrosis Factor-alpha (Yếu tố hoại tử khối u alpha ) 45. VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm VAS) 46. VHL Van hai lá 47. VKDT Viêm khớp dạng thấp DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Tiêu chuẩn chẩn đoán VKDT theo ACR/EULAR 2010. Mức độ hoạt động bệnh theo chỉ số DAS28, CDAI, SDAI. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Phân bố đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 65 3. Đặc điểm xét nghiệm công thức máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm thiếu máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm xét nghiệm miễn dịch của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 67 3.
Đặc điểm xét nghiệm nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh 68 3. Tương quan nồng độ CRP huyết tương với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm và mức độ hoạt động bệnh. Liên quan nồng độ TNF-α huyết thanh với chỉ số DAS28 CRP. Tương quan nồng độ TNF-α huyết thanh với đặc điểm lâm sàng, xét nghệm và mức độ hoạt động bệnh.
Chỉ số hình thái và chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm TM của đối tượng nghiên cứu. Chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái của đối tượng nghiên cứu. Chỉ số siêu âm Doppler mô của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương thất trái của đối tượng nghiên cứu 73 3.
Phân độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Tương quan một số chỉ số hình thái và chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm TM với đặc điểm lâm sàng và mức độ hoạt động bệnh74 Bảng Tên bảng Trang 3. Tương quan một số chỉ số hình thái và chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm TM với cận lâm sàng và nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh. Liên quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với tuổi.
Liên quan chỉ số siêu âm Doppler mô với tuổi. Liên quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với thời gian mắc bệnh. Liên quan chỉ số siêu âm Doppler mô với thời gian mắc bệnh. Tương quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với nồng độ Hb và RF.
Tương quan chỉ số siêu âm Doppler mô với nồng độ Hb và RF. Tương quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với nồng độ CRP huyết tương. Tương quan chỉ số siêu âm Doppler mô với nồng độ CRP huyết tương 878 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, nồng độ CRP, TNF-a huyết thanh cùng biến đổi một số chỉ số hình thái. Đóng góp khoa học lớn.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.