Luận án TS Hoàng Trung Dũng: Lâm sàng, CRP, TNF-α & chức năng tim VKDT
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, nồng độ CRP, TNF-a huyết thanh cùng biến đổi một số chỉ số hình thái. Đóng góp khoa học lớn.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Viêm khớp dạng thấp và vai trò CRP, TNF-α
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Hoàng Trung Dũng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Viêm khớp dạng thấp và vai trò CRP TNF α
Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh tự miễn mạn tính, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và vai trò của các chỉ dấu viêm như CRP và TNF-α là thiết yếu. Phần này đi sâu vào đại cương, cơ chế và cách đánh giá mức độ hoạt động của VKDT.
1.1. Bệnh Viêm khớp dạng thấp Đại cương và chẩn đoán
VKDT là một bệnh viêm khớp mạn tính, tiến triển, gây tổn thương nhiều khớp. Bệnh thường dẫn đến biến dạng khớp và mất chức năng. Chẩn đoán VKDT dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể. Chẩn đoán sớm giúp hạn chế tổn thương khớp và các biến chứng toàn thân. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan ngoài khớp, bao gồm hệ tim mạch. Các yếu tố nguy cơ và biểu hiện bệnh rất đa dạng, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện trong chẩn đoán và quản lý.
1.2. Cơ chế bệnh sinh VKDT Vai trò của CRP và TNF α
Cơ chế bệnh sinh của VKDT rất phức tạp, liên quan đến phản ứng viêm hệ thống. Các cytokine tiền viêm đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) là một trong những cytokine chủ chốt, thúc đẩy quá trình viêm và phá hủy sụn, xương. Protein C phản ứng (CRP) là một chỉ dấu viêm cấp tính. Nồng độ CRP huyết tương tăng cao trong các đợt hoạt động bệnh. Cả TNF-α và CRP đều phản ánh mức độ viêm. Chúng cũng là mục tiêu quan trọng trong điều trị các bệnh viêm hệ thống.
1.3. Đánh giá mức độ hoạt động bệnh VKDT
Đánh giá mức độ hoạt động bệnh VKDT là cần thiết để theo dõi hiệu quả điều trị. Các chỉ số như DAS28 (Disease Activity Score 28), CDAI (Clinical Disease Activity Index) và SDAI (Simplified Disease Activity Index) thường được sử dụng. Các chỉ số này kết hợp số khớp sưng, đau, đánh giá tổng thể của bệnh nhân và các xét nghiệm. Nồng độ CRP huyết tương thường là một thành phần quan trọng trong các thang điểm này. Đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ điều trị, mục tiêu là đạt được lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp.
II.Tổn thương tim ở bệnh nhân VKDT Đánh giá bằng siêu âm
Bệnh nhân VKDT có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch. Tổn thương tim có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng. Siêu âm Doppler mô cơ tim là công cụ hiệu quả để đánh giá những thay đổi này. Phần này khám phá các biến đổi tim và vai trò của siêu âm trong phát hiện sớm.
2.1. Biến đổi hình thái chức năng tim trong VKDT
Viêm mạn tính trong VKDT có thể gây ra nhiều tổn thương tim. Các biến đổi bao gồm viêm màng ngoài tim, viêm cơ tim và bệnh cơ tim. Rối loạn chức năng thất trái, đặc biệt là chức năng tâm trương, là biến chứng phổ biến. Cấu trúc tim có thể thay đổi, như dày thành tim hoặc giãn buồng tim. Những biến đổi này thường diễn ra âm thầm, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Việc phát hiện kịp thời các biến đổi này là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa suy tim và các biến cố tim mạch nghiêm trọng.
2.2. Siêu âm Doppler mô cơ tim Công cụ đánh giá tim
Siêu âm Doppler mô cơ tim là một kỹ thuật không xâm lấn, tiên tiến. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về vận tốc chuyển động của cơ tim. Các chỉ số Doppler mô phản ánh chính xác chức năng tâm thu và tâm trương của thất trái. Kỹ thuật này có độ nhạy cao trong việc phát hiện rối loạn chức năng tim ở giai đoạn sớm. Ngay cả khi chức năng co bóp tổng thể còn bình thường, siêu âm Doppler mô cơ tim vẫn có thể phát hiện các thay đổi tinh vi. Điều này có giá trị lớn trong việc theo dõi và quản lý nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân VKDT.
III.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh nhân VKDT
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng là nền tảng để hiểu sâu hơn về VKDT. Phần này tập trung vào các triệu chứng điển hình, các chỉ số xét nghiệm quan trọng và nồng độ các yếu tố viêm ở bệnh nhân VKDT.
3.1. Triệu chứng lâm sàng phổ biến của VKDT
Các triệu chứng lâm sàng của VKDT rất đa dạng. Đau khớp, sưng khớp đối xứng thường xuất hiện ở các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay. Cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 30 phút là một dấu hiệu đặc trưng. Bệnh nhân có thể có các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, sốt nhẹ và chán ăn. Các nốt thấp dưới da, viêm mạch và các biến chứng ngoài khớp khác cũng có thể xuất hiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng này giúp xác định chẩn đoán và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
3.2. Chỉ số cận lâm sàng quan trọng trong VKDT
Chỉ số cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và theo dõi VKDT. Yếu tố thấp (RF) và kháng thể anti-CCP (anti-cyclic citrullinated peptide) là các marker huyết thanh quan trọng. Tốc độ máu lắng (VS) và protein C phản ứng (CRP) là các chỉ dấu của tình trạng viêm toàn thân. Các xét nghiệm này không chỉ hỗ trợ xác định chẩn đoán mà còn giúp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp định hướng điều trị hiệu quả.
3.3. Nồng độ CRP và TNF α huyết thanh ở bệnh nhân
Nghiên cứu cho thấy nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh thường tăng cao ở bệnh nhân VKDT. Sự gia tăng này phản ánh mức độ của phản ứng viêm hệ thống trong cơ thể. Nồng độ cao của các yếu tố viêm này có mối liên quan với mức độ nặng của bệnh và nguy cơ biến chứng. Việc định lượng và theo dõi CRP và TNF-α giúp đánh giá hoạt động bệnh. Chúng cũng là yếu tố dự báo tiềm năng cho nguy cơ phát triển các biến cố tim mạch. Kiểm soát nồng độ các yếu tố này là mục tiêu điều trị.
IV.Mối liên quan giữa VKDT yếu tố viêm và chức năng tim
Viêm mạn tính trong VKDT không chỉ giới hạn ở khớp mà còn tác động lên hệ tim mạch. Phần này phân tích mối liên quan phức tạp giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố viêm (CRP, TNF-α) và các biến đổi hình thái, chức năng tim ở bệnh nhân VKDT.
4.1. Liên quan VKDT CRP TNF α với hình thái thất trái
Viêm mạn tính kéo dài do VKDT có thể gây ra tái cấu trúc thất trái. Nồng độ CRP và TNF-α cao đã được chứng minh có liên quan đến dày thành thất trái và các thay đổi về kích thước buồng tim. Mối liên quan này nhấn mạnh tác động trực tiếp của các yếu tố viêm hệ thống lên cấu trúc cơ tim. Những biến đổi hình thái này có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó đề xuất các biện pháp theo dõi và can thiệp phù hợp để bảo vệ tim mạch.
4.2. Ảnh hưởng của VKDT lên chức năng tim
VKDT không chỉ tác động đến cấu trúc mà còn gây suy giảm chức năng tim. Rối loạn chức năng tâm trương, tức là khả năng thư giãn của tim, thường là biểu hiện sớm nhất và phổ biến nhất. Sau đó, rối loạn chức năng tâm thu, khả năng co bóp của tim, cũng có thể xuất hiện. Các chỉ số siêu âm Doppler mô cơ tim thường cho thấy những thay đổi rõ rệt, phản ánh sự suy giảm khả năng làm việc của cơ tim. Những ảnh hưởng này nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời có thể dẫn đến suy tim.
4.3. Mức độ hoạt động bệnh VKDT và chức năng tim
Nghiên cứu chỉ ra rằng có mối liên quan chặt chẽ giữa mức độ hoạt động bệnh của VKDT và chức năng tim. Bệnh nhân có hoạt động bệnh cao, được phản ánh qua các chỉ số như DAS28, thường có tổn thương tim mạch nặng hơn. Nồng độ CRP và TNF-α cao, biểu thị mức độ viêm toàn thân, cũng đồng thời liên quan đến suy giảm chức năng tim. Điều này cho thấy việc kiểm soát hiệu quả hoạt động bệnh và phản ứng viêm là chìa khóa để bảo vệ tim mạch, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân VKDT.
V.Kết quả nghiên cứu về VKDT chỉ số viêm biến đổi tim
Phần này tóm tắt những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng, mối quan hệ giữa các yếu tố viêm và biến đổi tim, cùng với ý nghĩa lâm sàng thực tiễn cho việc quản lý bệnh nhân VKDT.
5.1. Phát hiện mới về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu chi tiết về đặc điểm bệnh nhân VKDT. Các thông tin về tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, và các triệu chứng lâm sàng như đau/sưng khớp được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số cận lâm sàng như RF, anti-CCP, VS, CRP và TNF-α cũng được đánh giá. Những phát hiện này làm rõ hơn hồ sơ bệnh lý của nhóm bệnh nhân được nghiên cứu. Nó cũng góp phần vào việc nhận diện các đặc điểm có thể liên quan đến tiến triển bệnh và nguy cơ biến chứng, hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị.
5.2. Quan hệ giữa nồng độ CRP TNF α và tổn thương tim
Nghiên cứu đã khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh với các biến đổi tim mạch ở bệnh nhân VKDT. Nồng độ cao của các yếu tố viêm này được chứng minh là có liên quan đến những thay đổi về hình thái và chức năng tim, đặc biệt là rối loạn chức năng tâm trương. Phát hiện này củng cố vai trò của viêm hệ thống như một yếu tố nguy cơ độc lập cho tổn thương tim ở bệnh nhân VKDT. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và kiểm soát các chỉ dấu viêm.
5.3. Ý nghĩa lâm sàng của các biến đổi tim ở bệnh nhân VKDT
Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Chúng gợi ý sự cần thiết của việc sàng lọc sớm tổn thương tim mạch bằng siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân VKDT, đặc biệt những người có nồng độ CRP và TNF-α cao. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các rối loạn chức năng tim có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển đến suy tim. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động bệnh và phản ứng viêm để giảm thiểu nguy cơ mắc các biến cố tim mạch. Điều này cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính đặc trưng bởi tình trạng viêm màng hoạt dịch tiến triển, dẫn tới hủy hoại sụn khớp, bào mòn xương dưới sụn và tàn phế trầm trọng. Bệnh chiếm khoảng 0,5% đến 1% dân số toàn cầu; tại Việt Nam, tỷ lệ này ước tính khoảng 0,5% dân số và chiếm tới 20% tổng số bệnh nhân điều trị các bệnh lý khớp nội khoa, với ưu thế tuyệt đối ở nữ giới (tỷ lệ nữ/nam dao động từ 1 đến 4). Đáng chú ý, nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân VKDT không phải do biến chứng tại khớp mà bắt nguồn từ các biến cố tim mạch. Bệnh nhân VKDT có nguy cơ mắc bệnh mạch vành và suy tim cao gấp 2 lần so với quần thể không mắc bệnh, tương đương với mức nguy cơ tim mạch do đái tháo đường gây ra.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi hiện nay nằm ở chỗ: các biểu hiện tổn thương tim mạch trong VKDT thường diễn biến kín đáo, tiềm tàng ở giai đoạn sớm và dễ bị che lấp bởi các triệu chứng đau, hạn chế vận động tại khớp. Các mô hình dự báo nguy cơ tim mạch truyền thống dựa trên tăng huyết áp hay đái tháo đường không thể giải thích thỏa đáng sự gia tăng đột biến của các biến cố tim mạch ở người bệnh VKDT. Tình trạng viêm mạn tính hệ thống với sự giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như Yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) và Protein C phản ứng (CRP) đóng vai trò là "yếu tố nguy cơ tim mạch phi truyền thống", trực tiếp khởi phát quá trình tái cấu trúc cơ tim và rối loạn chức năng tế bào nội mô. Trong khi siêu âm tim kinh điển (M-mode và 2D) thường ghi nhận phân số tống máu thất trái bình thường (LVEF > 50%), thì những tổn thương vi cấu trúc và rối loạn chức năng tâm trương thất trái đã âm thầm diễn ra. Tại Việt Nam, đa số bệnh nhân tiếp cận cơ sở y tế chuyên khoa ở giai đoạn bệnh hoạt động mạnh (DAS28 > 5,1), đặt ra yêu cầu cấp thiết phải ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như siêu âm Doppler mô cơ tim (Tissue Doppler Imaging - TDI) để phát hiện sớm các tổn thương này.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh và các chỉ số hình thái, chức năng tim trên siêu âm tim kinh điển kết hợp siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân VKDT diễn biến như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Có mối liên quan và tương quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ các chất chỉ điểm viêm hệ thống (CRP, TNF-α), mức độ hoạt động bệnh (DAS28) với mức độ rối loạn hình thái và chức năng tâm thu, tâm trương thất trái hay không?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Bệnh nhân VKDT có sự gia tăng rõ rệt nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh tương ứng với mức độ hoạt động bệnh; đồng thời xuất hiện tình trạng suy giảm chức năng tâm trương thất trái dưới lâm sàng dù phân số tống máu thất trái (LVEF) vẫn bảo tồn.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nồng độ TNF-α huyết thanh, CRP huyết tương và điểm DAS28 có mối tương quan thuận có ý nghĩa với áp lực đổ đầy thất trái (tỷ số E/Em), thời gian giãn đồng thể tích (IVRT), chỉ số Tei thất trái và tương quan nghịch với vận tốc giãn cơ tim đầu tâm trương (sóng Em).
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Bệnh sinh Miễn dịch Viêm mạn tính (Immunopathogenesis of Chronic Synovitis) của Longo và cộng sự (2010), Mô hình Tương tác Tim mạch - Viêm hệ thống (Cardio-Rheumatology Cross-talk Model) của Crowson và cộng sự, cùng Khung tiêu chuẩn Đánh giá Huyết động và Chức năng Tâm trương của Hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE 2009). Luận án được thực hiện trên mẫu bệnh nhân nội trú và ngoại trú được chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 và ACR 1987 tại Học viện Quân y, kết hợp đo đạc hóa sinh miễn dịch trên hệ thống Beckman Coulter AU 5800, Immulite 1000 và ghi hình siêu âm tim màu 4D Aloka Prosound F75, mang lại giá trị thực tiễn và tính chuẩn mực học thuật cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy lịch sử nghiên cứu các chất chỉ điểm viêm bắt đầu từ năm 1930 khi Tillett và Francis phát hiện ra Protein C phản ứng có khả năng kết tủa với polysaccharid C của phế cầu khuẩn. Đến năm 1975, Carswell và cộng sự định danh yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) với bản chất là cytokine tiền viêm đa chức năng. Janeway và cộng sự (2001) cùng Brennan và cộng sự (2008) đã chứng minh TNF-α giữ vai trò trung tâm chỉ huy mạng lưới cytokine (IL-1, IL-6, GM-CSF), kích hoạt tế bào lót màng hoạt dịch, thúc đẩy hủy cốt bào và làm tăng tính thấm thành mạch. Về mặt tim mạch, Graf và cộng sự (2009) khẳng định nồng độ CRP huyết tương tăng cao liên quan trực tiếp đến nguy cơ cao xuất hiện các biến cố tim mạch tương lai ở người bệnh khớp tự miễn. Song song đó, Tei và cộng sự (1995) đã tạo ra bước ngoặt trong sinh lý học tim mạch khi phát minh ra chỉ số chức năng cơ tim (Tei index), cho phép đánh giá đồng thời chức năng tâm thu và tâm trương thất trái độc lập với hình thái và tần số tim.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Mô hình Tim mạch Cổ điển) cho rằng tổn thương tim ở bệnh nhân VKDT chủ yếu xuất phát từ các yếu tố nguy cơ truyền thống như tuổi tác, tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu bị cộng hưởng bởi lối sống ít vận động.
- Luồng quan điểm thứ hai (Mô hình Miễn dịch - Tế bào Nội mô Hiện đại do Crowson và cs đại diện) chứng minh rằng các yếu tố truyền thống không giải thích được phần lớn tỷ lệ tử vong tim mạch vượt trội ở bệnh nhân VKDT. Chính "gánh nặng viêm mạn tính" (systemic inflammatory burden) cùng sự lưu hành của các tế bào lympho T CD4+ thiếu hụt phân tử đồng kích thích CD28 (tế bào T CD28null bị lão hóa sớm với sự xói mòn telomere của tế bào gốc CD34+) mới là động lực gây tổn thương xơ vữa nội mạc, lắng đọng collagen kẽ cơ tim và thúc đẩy suy tim.
So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế trên thế giới:
- Nghiên cứu của Canturk và cộng sự (2006, Thổ Nhĩ Kỳ) trên 34 bệnh nhân VKDT và 34 người khỏe mạnh cho thấy: "nồng độ CRP huyết tương trung bình nhóm bệnh 16 ± 2 (mg/dL) cao hơn nhóm chứng 3 ± 2 (mg/dL) với p < 0,001", đồng thời xác định mối tương quan chặt chẽ giữa vận tốc sóng E với rối loạn chức năng tâm trương ở nhóm có thời gian mắc bệnh trên 10 năm (p < 0,001).
- Nghiên cứu tại Đức trên 81 bệnh nhân VKDT không có triệu chứng tim mạch lâm sàng so sánh với 40 người chứng chỉ ra: sóng E trung bình nhóm bệnh thấp hơn nhóm chứng (68 ± 19 cm/s so với 84 ± 14 cm/s, p < 0,001), sóng A cao hơn (73 ± 15 cm/s so với 66 ± 13 cm/s, p < 0,01), dẫn đến tỷ lệ E/A giảm rõ rệt (0,97 ± 0,3 so với 1,32 ± 0,37, p < 0,001) và có mối tương quan nghịch giữa E/A với thời gian mắc bệnh (r = -0,22; p = 0,001).
- Nghiên cứu của các tác giả Thổ Nhĩ Kỳ trên 52 bệnh nhân VKDT và 47 người chứng chỉ ra trên Doppler mô vách liên thất: "chỉ số Em nhóm bệnh 8,9 ± 3,0 (cm/s) thấp hơn nhóm chứng 12,3 ± 3,8 với p < 0,001; tỷ lệ E/Em nhóm bệnh 10 ± 3,1 cao hơn nhóm chứng 7,4 ± 1,9 với p < 0,001", kết luận bệnh nhân VKDT tiềm ẩn rối loạn chức năng tâm trương tiến triển theo thời gian mắc bệnh.
- Nghiên cứu tại Hà Lan trên 30 bệnh nhân VKDT (thời gian mắc bệnh trung bình 12,5 ± 9,3 năm, CRP 24,6 ± 26,7 mg/L) chứng minh thời gian giãn đồng thể tích IVRT kéo dài đáng kể (111 ± 22 ms so với 89 ± 18 ms, p < 0,0005) và thời gian giảm tốc DT tăng cao (240 ± 23 ms so với 219 ± 48 ms, p < 0,05).
Vị trí học thuật của luận án: Luận án của NCS. Hoàng Trung Dũng là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tích hợp đồng thời việc định lượng cytokine chuyên biệt TNF-α, protein pha cấp CRP với hệ thống thông số siêu âm Doppler mô cơ tim đa vị trí (vách liên thất và thành bên vòng van hai lá) trên quần thể bệnh nhân Việt Nam, lấp đầy khoảng trống dữ liệu dịch tễ - lâm sàng khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Bệnh sinh Miễn dịch Hệ thống của Brennan và cs (2008) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định TNF-α và CRP không chỉ gây tổn thương khu trú tại màng hoạt dịch khớp mà trực tiếp tham gia vào trục bệnh lý "Khớp - Miễn dịch - Cơ tim".
Công trình thách thức quan niệm tim mạch học truyền thống vốn chỉ dựa vào phân số tống máu (LVEF) để loại trừ suy tim. Luận án xác lập mô hình lý thuyết: Quá trình viêm hệ thống mạn tính dẫn tới hiện tượng tái cấu trúc vô hình cơ tim (subclinical myocardial remodeling), làm suy giảm khả năng thư giãn cơ tim (sóng Em giảm, IVRT kéo dài) và tăng áp lực làm đầy thất trái (tỷ số E/Em tăng) trước khi có bất kỳ sự suy giảm nào của chức năng co bóp tâm thu.
Mô hình lý thuyết của luận án được cụ thể hóa qua hệ thống mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề P1: Mức độ biểu hiện của cytokine tiền viêm TNF-α và CRP phản ánh mức độ xơ hóa vi thể và suy giảm độ giãn cơ thất trái trong thì tâm trương.
- Mệnh đề P2: Điểm số hoạt động bệnh DAS28-CRP là chỉ báo lâm sàng độc lập có khả năng dự báo mức độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái.
- Mệnh đề P3: Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) cung cấp các thông số định lượng chính xác sự dịch chuyển cơ tim theo trục dọc, vượt trội hơn siêu âm Doppler dòng chảy qua van hai lá quy ước trong việc phát hiện tổn thương cơ tim giai đoạn sớm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba nền tảng lý thuyết:
- Thuyết Miễn dịch Học Tự miễn (Autoimmune Pathophysiology) với các biến số: RF, anti-CCP, CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh.
- Thuyết Huyết động Học Tâm trương (Diastolic Hemodynamics ASE/EACVI 2009) với các biến số: sóng E, sóng A, tỷ số E/A, thời gian DT, thời gian IVRT.
- Thuyết Động lực học Cơ tim Mô học (Myocardial Tissue Kinetics) với các biến số: sóng Sm, sóng Em, sóng Am, tỷ số E/Em, tỷ số Em/Am và chỉ số Tei.
[Mức độ hoạt động bệnh: DAS28, TJC, SJC, VAS]
│
▼
[Gánh nặng Viêm mạn tính: CRP, TNF-α, RF, TĐML]
│
▼
[Tái cấu trúc cơ tim & Xơ hóa kẽ dưới lâm sàng]
│
┌──────────────┴──────────────┐
▼ ▼
[Biến đổi Hình thái Thất trái] [Rối loạn Chức năng Thất trái]
- Dd, Ds, IVSd, LVPWd - Chức năng Tâm thu: EF%, FS% (Bảo tồn)
- Thể tích EDV, ESV - Chức năng Tâm trương (Suy giảm):
- Khối lượng cơ tim LVM * Doppler mô: Em giảm, E/Em tăng
* Doppler xung: E/A đảo ngược, IVRT dài
* Chỉ số toàn diện: Tei index tăng
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng cho bệnh nhân VKDT trưởng thành, không mắc các bệnh tim mạch tiên phát rõ ràng trên lâm sàng (bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, bệnh van tim thực thể, tăng huyết áp chưa kiểm soát), phản ánh chính xác tác động thuần túy của bệnh học tự miễn lên cơ tim.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Bản thể luận và nhận thức luận: Nghiên cứu tiếp cận theo trường phái Thực chứng luận (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng y sinh học nghiêm ngặt để kiểm định các mối quan hệ nhân quả và tương quan giữa các thông số thể dịch và hình thái cơ học tim.
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (cross-sectional analytical and descriptive study).
- Cấu trúc đa tầng (Multi-level design):
- Tầng 1: Đánh giá lâm sàng toàn diện khớp (28 vị trí khớp theo EULAR), đo điểm đau VAS, tính điểm DAS28-CRP.
- Tầng 2: Xét nghiệm hóa sinh, huyết học và miễn dịch chuyên sâu (CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh, RF, tốc độ máu lắng).
- Tầng 3: Thăm dò huyết động và hình thái tim mạch đa phương thức (siêu âm TM, 2D, Doppler xung qua van hai lá và Doppler mô xung tại vòng van hai lá).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: Bệnh nhân ≥ 16 tuổi được chẩn đoán xác định VKDT theo tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Mỹ (ACR 1987) hoặc tiêu chuẩn đồng thuận ACR/EULAR 2010. Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim, van tim thực thể, suy tim sung huyết đã xác định, bệnh phổi phế quản mạn tính tắc nghẽn, đái tháo đường, suy thận mạn tính hoặc nhiễm trùng cấp tính phối hợp.
Quy trình thu thập số liệu và trang thiết bị chuẩn hóa:
- Đánh giá hoạt động bệnh: Sử dụng công thức chuẩn của EULAR: $$DAS28_{CRP} = 0,56 \times \sqrt{\text{Số khớp đau}} + 0,28 \times \sqrt{\text{Số khớp sưng}} + 0,36 \times \ln(\text{CRP} + 1) + 0,014 \times \text{VAS} + 0,96$$
- Định lượng hóa sinh: Nồng độ CRP huyết tương đo bằng phương pháp đo độ đục miễn dịch trên máy tự động AU 5800 (Beckman Coulter, Hoa Kỳ). Nồng độ TNF-α huyết thanh đo bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang trên hệ thống Immulite 1000 (Siemens, CHLB Đức).
- Thăm dò siêu âm tim: Thực hiện trên máy siêu âm màu 4D Aloka Prosound F75 (Nhật Bản) với đầu dò tim chuyên dụng.
- Khối lượng cơ thất trái (LVM) tính theo công thức Devereux: $$LVM = 0,8 \times 1,04 \times \left[(Dd + IVSd + LVPWd)^3 - Dd^3\right] + 0,6$$
- Thể tích thất trái (EDV, ESV) tính theo công thức Teicholz.
- Phổ Doppler mô xung (TDI): Đặt cửa sổ thăm dò tại vị trí vách liên thất và thành bên của vòng van hai lá ở mặt cắt 4 buồng từ mỏm, đo vận tốc đỉnh tâm thu (Sm), đỉnh đầu tâm trương (Em), đỉnh cuối tâm trương (Am), tỷ số Em/Am và tỷ số E/Em.
- Chỉ số Tei thất trái tính bằng công thức: $$Tei = \frac{IVCT + IVRT}{ET}$$ (trong đó IVCT là thời gian co đồng thể tích, IVRT là thời gian giãn đồng thể tích, ET là thời gian tống máu thất trái).
Phân loại mức độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái được căn cứ chuẩn mực theo hướng dẫn của Hội Siêu âm tim Hoa Kỳ (ASE 2009), chia thành 3 mức độ: Độ I (Rối loạn thư giãn thất trái), Độ II (Rối loạn kiểu giả bình thường), Độ III (Rối loạn kiểu hạn chế).
Data và phân tích
Số liệu được quản lý và phân tích bằng phần mềm thống kê y học chuyên dụng SPSS 20.0 và MedCalc.
- Các biến số định lượng được trình bày dưới dạng số trung bình ± độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) đối với phân phối chuẩn, hoặc trung vị và khoảng tứ phân kỳ đối với phân phối không chuẩn. Các biến số định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%).
- So sánh biến định lượng giữa hai nhóm bằng kiểm định Independent Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test; so sánh giữa nhiều nhóm bằng phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA).
- Đánh giá mối liên quan giữa các biến định tính bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test.
- Đánh giá mối tương quan tuyến tính giữa các chỉ số viêm (CRP, TNF-α), chỉ số hoạt động bệnh (DAS28) với các thông số cấu trúc và chức năng tim (Em, E/Em, IVRT, Tei) bằng hệ số tương quan Pearson ($r$) hoặc hệ số tương quan hạng Spearman ($\rho$). Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại giá trị $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực chứng sâu sắc:
- Nồng độ chất chỉ điểm viêm tăng vọt song hành cùng mức độ hoạt động bệnh: Nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh ở bệnh nhân VKDT tăng cao rõ rệt so với giá trị tham chiếu sinh lý. Nồng độ TNF-α huyết thanh có mối tương quan thuận chặt chẽ với chỉ số DAS28-CRP, số khớp sưng, số khớp đau và điểm đau VAS ($p < 0,001$).
- Bảo tồn chức năng tâm thu nhưng tổn thương cấu trúc thành tim kín đáo: Chức năng tâm thu thất trái của bệnh nhân VKDT vẫn nằm trong giới hạn bình thường với phân số tống máu thất trái trung bình $EF > 50%$ và phân suất co cơ $FS > 28%$. Tuy nhiên, siêu âm TM ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của bề dày vách liên thất cuối tâm trương (IVSd) và bề dày thành sau thất trái cuối tâm trương (LVPWd) tương quan với thời gian mắc bệnh ($p < 0,05$).
- Tỷ lệ suy giảm chức năng tâm trương thất trái dưới lâm sàng chiếm ưu thế vượt trội: Nghiên cứu phát hiện tỷ lệ cao bệnh nhân VKDT bị rối loạn chức năng tâm trương thất trái thể tiềm ẩn, chủ yếu ở Độ I (rối loạn thư giãn thất trái với tỷ lệ $E/A < 0,8$ và $DT > 200\text{ ms}$).
- Biến đổi rõ rệt trên siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI): Vận tốc sóng Em tại cả vách liên thất và thành bên vòng van hai lá giảm có ý nghĩa thống kê, tỷ lệ Em/Am đảo ngược ($< 1$), trong khi áp lực đổ đầy thất trái biểu thị qua tỷ số E/Em và thời gian giãn đồng thể tích IVRT kéo dài đáng kể ($p < 0,001$). Chỉ số Tei thất trái tăng cao thể hiện tình trạng rối loạn hiệu năng cơ tim toàn bộ.
- Xác lập mạng lưới tương quan giữa viêm hệ thống và suy giảm động học cơ tim: Phân tích thống kê chỉ ra nồng độ TNF-α huyết thanh và CRP huyết tương tương quan nghịch có ý nghĩa với vận tốc sóng Em, tương quan thuận với tỷ số E/Em, thời gian IVRT và chỉ số Tei thất trái ($p < 0,01$). Mức độ hoạt động bệnh theo thang điểm DAS28-CRP càng cao thì mức độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái càng trầm trọng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Kết quả nghiên cứu củng cố học thuyết "Bệnh cơ tim tự miễn do cytokine" (Cytokine-induced Autoimmune Cardiomyopathy), chứng minh rằng rối loạn chức năng tâm trương là mắt xích bệnh sinh trung gian kết nối giữa phản ứng viêm toàn thân và hội chứng suy tim có phân số tống máu bảo tồn (HFpEF) ở bệnh nhân thấp khớp.
- Về phương pháp luận: Nghiên cứu khẳng định tính ưu việt vượt bậc và độ nhạy cao của kỹ thuật siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) so với siêu âm tim thông thường, thiết lập quy chuẩn đo lường sóng Em và tỷ số E/Em như các tiêu chí vàng không xâm lấn để tầm soát biến chứng tim mạch sớm.
- Về thực hành lâm sàng: Luận án đưa ra khuyến cáo thực tiễn mang tính bước ngoặt: Bệnh nhân VKDT, đặc biệt là những người có mức độ hoạt động bệnh cao (DAS28 > 5,1), thời gian mắc bệnh kéo dài hoặc nồng độ TNF-α tăng cao, bắt buộc phải được chỉ định siêu âm Doppler mô cơ tim định kỳ ngay cả khi hoàn toàn không có triệu chứng khó thở hay đau ngực.
- Về chính sách y tế: Cung cấp bằng chứng thực tiễn để Bộ Y tế và các hội chuyên ngành (Thấp khớp học, Tim mạch học Việt Nam) xây dựng hướng dẫn liên chuyên khoa (Cardio-Rheumatology Consensus Guidelines), tích hợp chỉ định siêu âm Doppler mô tim vào gói quản lý ngoại trú bệnh khớp mạn tính nhằm ngăn ngừa biến cố tử vong tim mạch sớm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nội tại:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chưa cho phép theo dõi dọc tiến trình biến đổi của cơ tim theo thời gian điều trị nhằm đánh giá khả năng hồi phục của chức năng tâm trương sau khi bệnh nhân đạt lui bệnh lâm sàng.
- Cỡ mẫu nghiên cứu được thu dung tại một trung tâm y khoa tuyến cuối lớn của quân đội, có thể tồn tại sai số lựa chọn do tỷ lệ bệnh nhân nặng, bệnh hoạt động mạnh tập trung cao hơn so với cộng đồng chung.
- Nghiên cứu chưa áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cơ tim siêu chuyên sâu như siêu âm đánh dấu mô cơ tim 2D/3D (Speckle Tracking Echocardiography để đánh giá biến dạng sợi cơ tim dọc toàn bộ - GLS) hoặc chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI với kỹ thuật T1-mapping) để lượng hóa chính xác tỷ lệ xơ hóa kẽ cơ tim.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai các thử nghiệm đoàn hệ tiến cứu đa trung tâm (prospective multicenter cohorts) theo dõi dọc 5-10 năm để đánh giá tỷ lệ chuyển dịch từ rối loạn chức năng tâm trương dưới lâm sàng sang suy tim có triệu chứng thực sự.
- Nghiên cứu đánh giá tác động can thiệp của các nhóm thuốc sinh học kháng TNF-α (Infliximab, Adalimumab, Etanercept) và kháng IL-6 (Tocilizumab) đối với việc đảo ngược các chỉ số Doppler mô cơ tim (Em, E/Em, Tei index).
- Ứng dụng kỹ thuật siêu âm Strain rate và chụp MRI tim đánh giá tương quan giữa nồng độ cytokine huyết thanh với diện tích xơ hóa cơ tim vi thể.
- Mở rộng nghiên cứu đa hệ gen (GWAS) đánh giá vai trò của các alen HLA-DRB1 và tính đa hình gen thụ thể TNF đối với tính nhạy cảm tổn thương tim mạch ở người bệnh VKDT Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đóng góp bộ dữ liệu toàn diện về huyết động học cơ tim và cytokine học ở bệnh nhân VKDT, tạo tiền đề cho nhiều công bố khoa học trên các tạp chí y học chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế, nâng cao năng lực trích dẫn khoa học cho chuyên ngành Nội khoa Khớp và Tim mạch.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thay đổi căn bản tư duy điều trị của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp từ "bảo tồn chức năng vận động khớp thuần túy" sang "tiếp cận đa cơ quan và kiểm soát tích cực nguy cơ tim mạch toàn diện".
- Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - xã hội: Việc phát hiện sớm rối loạn chức năng cơ tim từ giai đoạn tiền lâm sàng giúp can thiệp dự phòng sớm, giảm thiểu chi phí điều trị đắt đỏ khi biến chứng suy tim toàn bộ hoặc nhồi máu cơ tim xuất hiện, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về kết hợp nghiên cứu chỉ điểm sinh học phân tử (Biomarkers) với kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chức năng học (Functional Imaging).
- Bác sĩ chuyên khoa Khớp và Tim mạch: Có được công cụ chẩn đoán thực chứng và các ngưỡng cảnh báo lâm sàng cụ thể (DAS28, CRP, TNF-α, E/Em) để phát hiện sớm tổn thương tim mạch tiềm ẩn.
- Các nhà phát triển dược phẩm sinh học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về đích tác động tim mạch của các thuốc ức chế cytokine tiền viêm trong điều trị bệnh tự miễn.
- Cơ quan quản lý y tế và người bệnh: Hưởng lợi từ quy trình sàng lọc chuẩn hóa, giảm gánh nặng chi phí y tế dài hạn do các biến cố tim mạch giai đoạn cuối gây ra.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Bệnh sinh Miễn dịch Hệ thống của Brennan và cs (2008) sang lĩnh vực Tim mạch Khớp (Cardio-Rheumatology), chứng minh thực nghiệm rằng cytokine tiền viêm TNF-α và protein viêm pha cấp CRP là các tác nhân sinh học trực tiếp thúc đẩy quá trình tái cấu trúc xơ hóa kẽ cơ tim dưới lâm sàng, gây suy giảm chức năng tâm trương thất trái độc lập với chức năng co bóp tâm thu (LVEF).
-
Điểm cải tiến phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì? So với nghiên cứu của Canturk và cs (2006) hay nghiên cứu tại Đức (vốn chủ yếu sử dụng siêu âm Doppler dòng chảy qua van hai lá truyền thống E/A), luận án đã kết hợp siêu âm Doppler mô cơ tim đa điểm (TDI) tại cả vách liên thất và thành bên đáy tim cùng chỉ số hiệu năng cơ tim toàn diện Tei. Kỹ thuật này khắc phục hoàn toàn nhược điểm phụ thuộc tiền tải của Doppler xung cổ điển, định lượng chính xác vận tốc co giãn sợi cơ tim dọc (Sm, Em, Am).
-
Phát hiện bất ngờ nhất thu được từ tập dữ liệu là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là phần lớn bệnh nhân VKDT có chức năng co bóp tâm thu hoàn toàn bình thường ($EF > 50%$, $FS > 28%$) và không hề có bất kỳ triệu chứng suy tim lâm sàng nào, nhưng lại có tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương thất trái rất cao (suy giảm sóng Em, tăng tỷ số E/Em và kéo dài IVRT), tương quan mật thiết với nồng độ TNF-α huyết thanh và điểm DAS28-CRP.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) chuẩn xác không? Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ protocol thu mẫu máu tĩnh mạch, kỹ thuật ly tâm tách huyết thanh/huyết tương, quy trình hóa phát quang trên hệ thống Immulite 1000, đo độ đục miễn dịch trên AU 5800, cùng quy chuẩn đặt cửa sổ Doppler mô 1cm tại vòng van hai lá trên máy Aloka Prosound F75 theo khuyến cáo của Hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE 2009).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) tiếp nối công trình này được định hình như thế nào? Chương trình tập trung vào 3 trục chính: (1) Theo dõi dọc biến cố tim mạch gộp (MACE) trên đoàn hệ bệnh nhân VKDT có suy chức năng tâm trương; (2) Đánh giá khả năng phục hồi động học cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô (Strain/GLS) và MRI tim sau điều trị đích bằng DMARDs sinh học; (3) Xác lập mô hình máy học (Machine Learning) kết hợp đa yếu tố gen, cytokine và hình ảnh học để dự báo nguy cơ tim mạch sớm.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và xác định đầy đủ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh và tình trạng tổn thương khớp hoạt động mạnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp Việt Nam theo tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn mực ACR/EULAR 2010.
- Công trình chứng minh chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân VKDT giai đoạn chưa có biểu hiện tim mạch trên lâm sàng vẫn được bảo tồn ($EF > 50%$), tuy nhiên đã xuất hiện sự phì đại kín đáo của bề dày thành tim (IVSd, LVPWd) tương quan với thời gian mắc bệnh.
- Luận án phát hiện tỷ lệ cao bất thường của tình trạng rối loạn chức năng tâm trương thất trái tiềm tàng; siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) thể hiện tính ưu việt vượt trội qua sự suy giảm vận tốc giãn cơ tim đầu tâm trương (Em), đảo ngược tỷ số Em/Am và gia tăng áp lực đổ đầy buồng tim (E/Em).
- Xác lập mối tương quan có ý nghĩa thống kê sinh học vững chắc giữa nồng độ cytokine tiền viêm TNF-α huyết thanh, protein pha cấp CRP và điểm hoạt động bệnh DAS28-CRP với mức độ rối loạn chức năng tâm trương và chỉ số hiệu năng cơ tim Tei.
- Tạo bước đột phá về mô hình tiếp cận chẩn đoán thực nghiệm tại Việt Nam, mở ra hướng ứng dụng thường quy siêu âm Doppler mô cơ tim trong tầm soát và quản lý toàn diện bệnh lý tim mạch kết hợp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y --- --- HOÀNG TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP TNF-α HUYẾT THANH VÀ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y --- --- HOÀNG TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP TNF-α HUYẾT THANH VÀ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Viên Văn Đoan HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Hoàng Trung Dũng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Danh mục các sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP.
Lịch sử nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp.
Đánh giá mức độ hoạt động bệnh. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ VAI TRÒ CỦA CRP, TNF-α TRONG BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh bệnh viêm khớp dạng thấp. Protein C phản ứng.
Yếu tố hoại tử khối u alpha. TỔN THƯƠNG TIM VÀ VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER MÔ CƠ TIM TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Tổn thương tim trong bệnh viêm khớp dạng thấp. Vai trò của siêu âm Doppler mô cơ tim trong đánh giá hình thái, chức năng tim.
CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam .36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
XỬ LÝ SỐ LIỆU .61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh của đối tượng nghiên cứu. Một số chỉ số hình thái, chức năng tim của đối tượng nghiên cứu 70 3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH, MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Liên quan đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh, mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số hình thái thất trái.
Liên quan đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim 76 3. Liên quan cận lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim. Liên quan nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh với một số chỉ số chức năng tim. Liên quan mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số chức năng tim 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh của đối tượng nghiên cứu.
Một số chỉ số hình thái, chức năng tim của đối tượng nghiên cứu 107 4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, NỒNG ĐỘ CRP HUYẾT TƯƠNG, TNF-α HUYẾT THANH, MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN VIÊM KHỚP DẠNG THẤP. Liên quan đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh, mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số hình thái thất trái. Liên quan đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim 117 4.
Liên quan đặc điểm cận lâm sàng với một số chỉ số chức năng tim 122 4. Liên quan nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh với một số chỉ số chức năng tim. Liên quan mức độ hoạt động bệnh với một số chỉ số chức năng tim 126 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. A Vận tốc tối đa dòng đổ đầy cuối tâm trương qua van hai lá 2.
ACR American College of Rheumatology (Hội thấp khớp học Mỹ) 3. Am Vận tốc cơ tim tối đa cuối thì tâm trương 4. ASE American Society of Echocardiography (Hội siêu âm tim Hoa Kỳ) 5. BN Bệnh nhân 6.
BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 7. BSA Body Surface Area (Diện tích bề mặt cơ thể) 8. CDAI Clinical Disease Activity Index 9. CRP C reactive protein (Protein C phản ứng) 10.
CO Cardiac Output (Cung lượng tim) 11. CNTTh Chức năng tâm thu 12. CNTTr Chức năng tâm trương 13. CS Cộng sự 14.
DAS Disease Activity Score (Chỉ số hoạt động của bệnh) 15. DAS28 CRP Disease Activity Score for 28 Joints C-Reactive Protein (DAS28 sử dụng protein C phản ứng) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 16. DAS28 ESR Disease Activity Score for 28 Joints Erythrocyte Sedimentation Rate (DAS28 sử dụng tốc độ máu lắng giờ đầu) 17. Dd Đường kính thất trái cuối tâm trương 18.
Ds Đường kính thất trái cuối tâm thu 19. DT Deceleration Time Thời gian giảm tốc độ của dòng đổ đầy đầu tâm trương 20. E Vận tốc tối đa dòng đổ đầy nhanh đầu tâm trương qua van hai lá 21. EDV End Diastolic Volume Thể tích thất trái cuối tâm trương 22.
EF Ejection Fraction (Phân số tống máu thất trái) 23. Em Vận tốc cơ tim tối đa đầu thì tâm trương 24. ESV End Systolic Volume Thể tích thất trái cuối tâm thu 25. EULAR European League Agains Rheumatism (Hội thấp khớp học Châu Âu) 26.
ET Ejection Time (Thời gian tống máu thất trái) 27. FS Fraction Shortening (Phân suất co cơ) 28. IVCT Isovolume Contraction Time (Thời gian co cơ đồng thể tích) 31. IVRT Isovolume Relaxation Time TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ (Thời gian giãn cơ đồng thể tích) 32.
IVSd Chiều dày vách liên thất cuối tâm trương 33. IVSs Chiều dày vách liên thất cuối tâm thu 34. LVM Left Ventricular Mass (Khối lượng cơ thất trái) 35. LVPWd Chiều dày thành sau thất trái cuối tâm trương 36.
LVPWs Chiều dày thành sau thất trái cuối tâm thu 37. RF Rheumatoid Factor (Yếu tố dạng thấp) 38. Sm Vận tốc cơ tim tối đa tâm thu 39. SDAI Simplified Disease Activity Index 40.
TĐML Tốc độ máu lắng 41. TGCKBS Thời gian cứng khớp buổi sáng 42. TGMB Thời gian mắc bệnh 43. Tei Chỉ số Tei thất trái 44.
TNF-α Tumor Necrosis Factor-alpha (Yếu tố hoại tử khối u alpha ) 45. VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm VAS) 46. VHL Van hai lá 47. VKDT Viêm khớp dạng thấp DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Tiêu chuẩn chẩn đoán VKDT theo ACR/EULAR 2010. Mức độ hoạt động bệnh theo chỉ số DAS28, CDAI, SDAI. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Phân bố đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 65 3. Đặc điểm xét nghiệm công thức máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm thiếu máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm xét nghiệm miễn dịch của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 67 3.
Đặc điểm xét nghiệm nồng độ CRP huyết tương và TNF-α huyết thanh 68 3. Tương quan nồng độ CRP huyết tương với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm và mức độ hoạt động bệnh. Liên quan nồng độ TNF-α huyết thanh với chỉ số DAS28 CRP. Tương quan nồng độ TNF-α huyết thanh với đặc điểm lâm sàng, xét nghệm và mức độ hoạt động bệnh.
Chỉ số hình thái và chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm TM của đối tượng nghiên cứu. Chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái của đối tượng nghiên cứu. Chỉ số siêu âm Doppler mô của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương thất trái của đối tượng nghiên cứu 73 3.
Phân độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Tương quan một số chỉ số hình thái và chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm TM với đặc điểm lâm sàng và mức độ hoạt động bệnh74 Bảng Tên bảng Trang 3. Tương quan một số chỉ số hình thái và chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm TM với cận lâm sàng và nồng độ CRP huyết tương, TNF-α huyết thanh. Liên quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với tuổi.
Liên quan chỉ số siêu âm Doppler mô với tuổi. Liên quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với thời gian mắc bệnh. Liên quan chỉ số siêu âm Doppler mô với thời gian mắc bệnh. Tương quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với nồng độ Hb và RF.
Tương quan chỉ số siêu âm Doppler mô với nồng độ Hb và RF. Tương quan chỉ số siêu âm Doppler qua van hai lá và chỉ số Tei thất trái với nồng độ CRP huyết tương. Tương quan chỉ số siêu âm Doppler mô với nồng độ CRP huyết tương 878 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Trung Dũng (2019). Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-vkdt-lam-sang-crp-tnf-a-chuc-nang-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, nồng độ CRP, TNF-a huyết thanh cùng biến đổi một số chỉ số hình thái. Đóng góp khoa học lớn.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, CRP, TNF-α & tim ở bệnh nhân VKDT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.