Nghiên cứu về giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng

Giải phẫu vùng eo nhĩ hỗ trợ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng giải phẫu trong phẫu thuật tai nâng cao thành công.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng là bệnh lý vẫn còn gặp khá phổ biến trên thế giới và Việt Nam, bệnh tuy không gây ra tử vong song để lại di chứng nặng nề là giảm sức nghe ở nhiều mức độ khác nhau, ảnh hƣởng nhiều đến phát âm, ngôn ngữ, cảm xúc và hành vi của ngƣời bệnh [120]. Bệnh có thể không tiến triển hay diễn tiến âm thầm trong một thời gian dài nên ngƣời bệnh thƣờng bỏ qua, không đi khám sớm; hoặc tiến triển ngày càng nặng hơn, màng nhĩ lõm vào trong nhiều hơn, gây ra chảy tai, hình thành cholesteatoma và phá hủy các cấu trúc trong thƣợng nhĩ [113], lúc này ngƣời bệnh mới đi khám, chẩn đoán và điều trị trở nên phức tạp vì đã ở giai đoạn trễ, nên cần nhiều nghiên cứu sâu hơn [74]. Thuyết rối loạn chức năng vòi nhĩ đƣợc cho là nguyên nhân gây ra bệnh [52]; nhƣng theo dõi kết quả điều trị nhiều năm, nhiều nghiên cứu ghi nhận tuy tỉ lệ tái phát còn cao nhƣng vẫn có một tỉ lệ hết bệnh lâu dài; cho nên thuyết này vẫn chƣa thuyết phục hoàn toàn [99]. Gần đây, Marchioni đƣa ra thuyết rối loạn vi thông khí thƣợng nhĩ – do tắc eo nhĩ – nên cần phải giải quyết thông tốt đƣờng thông khí này mới có thể hạ thấp tỉ lệ tái phát bệnh [84]. Đƣờng thông khí của tai giữa bắt đầu từ vòi nhĩ, vòi nhĩ mở ra để đƣa không khí vào hòm nhĩ; trong hòm nhĩ, không khí chủ yếu đi theo 2 đƣờng quanh ụ nhô, qua eo nhĩ để cung cấp không khí cho thƣợng nhĩ và xƣơng chũm

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bệnh sinh túi lõm màng chùng và thông khí tai giữa
Số trang:
169 trang
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bệnh sinh túi lõm màng chùng và thông khí tai giữa

Viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng là bệnh lý phổ biến trong tai mũi họng. Bệnh gây giảm sức nghe nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. Quá trình bệnh lý thường diễn tiến âm thầm kéo dài. Người bệnh thường bỏ qua các triệu chứng khởi phát ban đầu. Màng nhĩ lõm sâu dần vào bên trong khoang hòm nhĩ. Tổn thương kéo dài tạo điều kiện thuận lợi hình thành khối cholesteatoma. Cấu trúc xương con trong hòm nhĩ bị tiêu hủy dần theo thời gian. Việc chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn muộn trở nên rất phức tạp.

Trước đây, thuyết rối loạn vòi nhĩ giải thích cơ chế bệnh sinh kinh điển. Tuy nhiên, thuyết này không giải thích được toàn bộ diễn tiến lâm sàng. Tỷ lệ tái phát sau điều trị kinh điển vẫn ở mức khá cao. Các nghiên cứu hiện đại chuyển hướng sang khảo sát thông khí thượng nhĩ. Tình trạng bít tắc eo nhĩ tạo ra áp suất âm cục bộ kéo dài. Áp lực âm liên tục hút màng chùng vào khoang thượng nhĩ. Điều này dẫn tới sự hình thành và tiến triển của túi lõm màng chùng.

1.1. Khái niệm và diễn tiến bệnh lý màng Shrapnell

Màng Shrapnell hay còn gọi là màng chùng nằm ở phần trên màng nhĩ. Cấu trúc này rất mỏng manh và thiếu lớp sợi nâng đỡ chắc chắn. Do đó, màng Shrapnell nhạy cảm cao với sự thay đổi áp suất tai giữa. Khi thượng nhĩ xuất hiện áp lực âm, màng chùng bị hút vào trong. Hiện tượng này hình thành nên túi lõm màng chùng.

Túi lõm ban đầu chỉ khu trú tại vị trí màng chùng. Theo thời gian, túi lõm ăn sâu vào bên trong khoang thượng nhĩ. Biểu mô vảy bong tróc tích tụ dần và không tự đào thải được. Khối biểu mô tích tụ lâu ngày biến thành khối cholesteatoma phá hủy xương. Quá trình ăn mòn xương làm tiêu hủy chuỗi xương con. Hậu quả trực tiếp là người bệnh bị suy giảm sức nghe dẫn truyền nặng. Bệnh gây chảy mủ tai kéo dài và tái phát liên tục.

1.2. Hạn chế của thuyết rối loạn chức năng vòi nhĩ

Thuyết vòi nhĩ từng được xem là nền tảng giải thích bệnh lý tai giữa. Thuyết này nhận định tắc vòi Eustache gây áp suất âm toàn bộ hòm nhĩ. Tuy nhiên, thực tế quan sát lâm sàng cho thấy nhiều điểm chưa thỏa đáng. Nhiều trường hợp túi lõm chỉ xuất hiện khu trú tại màng chùng. Trong khi đó, phần màng căng phía dưới vẫn giữ vị trí hoàn toàn bình thường.

Ngoài ra, nhiều bệnh nhân có chức năng vòi nhĩ thông suốt bình thường. Phẫu thuật chỉ nhằm phục hồi vòi nhĩ không ngăn chặn được tái phát. Tỷ lệ tái phát túi lõm sau mổ vẫn duy trì ở mức cao. Điều này chứng minh vòi nhĩ không phải nguyên nhân duy nhất gây bệnh. Cơ chế bệnh sinh thực sự cần hướng tiếp cận vi thể chi tiết hơn. Sự thông khí cục bộ của từng khoang nhĩ đóng vai trò quyết định.

1.3. Thuyết rối loạn vi thông khí thượng nhĩ hiện đại

Thuyết rối loạn vi thông khí thượng nhĩ mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới. Không khí từ vòi nhĩ đi qua hòm nhĩ để lên thượng nhĩ. Luồng khí bắt buộc phải đi qua eo nhĩ để vào các khoang thượng nhĩ. Hệ thống thông bào xương chũm đóng vai trò như khoang dự trữ khí sinh lý. Khoang này giúp điều hòa và duy trì áp suất ổn định cho tai giữa.

Khi eo nhĩ bị bít tắc hoàn toàn, đường dẫn khí bị cắt đứt. Thượng nhĩ bị cô lập hoàn toàn với phần còn lại của hòm nhĩ. Áp suất âm cục bộ hình thành nhanh chóng tại khoang thượng nhĩ. Áp lực âm này liên tục kéo màng Shrapnell lõm sâu vào trong. Sự gián đoạn thông khí thượng nhĩ là nguyên nhân cốt lõi gây túi lõm. Phục hồi đường thông khí qua eo nhĩ là chìa khóa điều trị triệt để.

II. Cấu trúc giải phẫu eo nhĩ và nếp niêm mạc tai giữa

Khoang thượng nhĩ có thể tích rất nhỏ nhưng cấu trúc giải phẫu phức tạp. Thượng nhĩ gồm sáu thành bao bọc lấy các xương con quan trọng. Eo nhĩ là khoảng trống giải phẫu nằm giữa trung nhĩ và thượng nhĩ. Vị trí này nằm khuất phía sau đầu xương búa và thân xương đe. Phía ngoài của eo nhĩ được xương tường thượng nhĩ che phủ kín.

Hệ thống nếp niêm mạc tai giữa phân chia thượng nhĩ thành nhiều khoang nhỏ. Các nếp này tạo nên mạng lưới ranh giới giữa các đường thông khí. Khi niêm mạc bị viêm phù nề, các khe hẹp này rất dễ tắc nghẽn. Tình trạng viêm dính làm bít kín eo nhĩ và ngăn cản lưu thông khí. Phẫu thuật viên cần hiểu rõ giải phẫu eo nhĩ để can thiệp an toàn. Việc giải phóng đường thở vi thể giúp ngăn ngừa biến chứng và tái phát bệnh.

2.1. Phân khu eo nhĩ trước và eo nhĩ sau chi tiết

Eo nhĩ được chia thành hai phân khu gồm eo nhĩ trước và eo nhĩ sau. Eo nhĩ trước nằm giữa gân cơ búa và mỏm ngắn xương đe. Đây là khoảng trống thông khí chính nối trung nhĩ với thượng nhĩ trước. Cửa ngõ này quyết định trực tiếp sự lưu thông khí đến màng chùng.

Eo nhĩ sau nằm giữa thân xương đe, xương bàn đạp và thành sau hòm nhĩ. Eo nhĩ sau dẫn khí từ trung nhĩ vào thượng nhĩ sau và sào bào chũm. Sự thông thoáng của cả eo nhĩ trước và eo nhĩ sau giữ áp suất cân bằng. Khi có tổn thương mô hạt hoặc sẹo xơ dính, cả hai eo nhĩ đều bị tắc. Tắc eo nhĩ trước dẫn trực tiếp đến hình thành túi lõm màng chùng. Thăm dò tỉ mỉ từng phân khu giúp xác định chính xác vị trí tắc nghẽn.

2.2. Nếp căng màng nhĩ cùng các khoang thượng nhĩ

Nếp căng màng nhĩ là màng niêm mạc quan trọng trong khoang thượng nhĩ. Nếp này phân chia khoang thượng nhĩ thành thượng nhĩ trước và thượng nhĩ sau. Cùng với các nếp niêm mạc tai giữa khác, nó tạo ra các vách ngăn sinh học. Các vách ngăn này định hướng trực tiếp luồng không khí di chuyển trong tai.

Sự hiện diện của nếp căng màng nhĩ có thể tạo nên các khoang kín cục bộ. Khi phản ứng viêm mạn tính xảy ra, nếp niêm mạc dày lên bất thường. Sự dày dính làm cản trở dòng khí từ eo nhĩ đi vào các ngóc ngách thượng nhĩ. Hậu quả là hình thành các ổ tiêu giảm áp suất riêng biệt trong hòm nhĩ. Việc giải phóng nếp căng màng nhĩ khi mổ giúp khôi phục dẫn khí tự nhiên. Điều này đảm bảo cân bằng áp lực giữa các tầng tai giữa.

2.3. Cấu trúc giải phẫu đặc thù khoang Prussak tai

Khoang Prussak là một khoang giải phẫu nhỏ ở phần ngoài khoang thượng nhĩ. Giới hạn ngoài của khoang chính là màng Shrapnell. Giới hạn trong là cổ xương búa và giới hạn trên là dây chằng búa ngoài. Dù thể tích rất nhỏ, khoang Prussak mang ý nghĩa bệnh học đặc biệt quan trọng.

Khoang Prussak thông với thượng nhĩ thông qua các khe hẹp niêm mạc. Khi eo nhĩ bị tắc, khoang Prussak là nơi đầu tiên chịu áp lực âm. Màng Shrapnell bị hút thẳng vào lòng khoang Prussak tạo nên túi lõm khởi phát. Biểu mô bong tróc không thể tự làm sạch sẽ tích tụ dày đặc tại đây. Đây chính là vị trí xuất phát phổ biến nhất của khối cholesteatoma thượng nhĩ. Nắm chắc giải phẫu khoang Prussak giúp phẫu thuật viên làm sạch bệnh tích an toàn.

III. Chẩn đoán tắc eo nhĩ trên phim CT scan thái dương

Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương là phương tiện chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Kỹ thuật này cung cấp các lát cắt mỏng với độ phân giải mô xương cao. Bác sĩ quan sát rõ chuỗi xương con, sào bào và toàn bộ khoang thượng nhĩ. CT scan giúp đánh giá chuẩn xác mức độ tiêu xương và độ rộng eo nhĩ.

Hình ảnh cắt lớp cho phép phát hiện sớm hiện tượng mờ đặc hoặc xơ hóa eo nhĩ. Phim chụp cũng giúp định vị độ sâu và mức độ lan rộng của túi lõm màng chùng. Đối chiếu hình ảnh CT scan với thực tế phẫu tích mang lại giá trị chẩn đoán lớn. Dựa trên CT scan, phẫu thuật viên lập kế hoạch mổ chính xác và an toàn. Việc đánh giá trước mổ giúp hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương dây thần kinh mặt.

3.1. Hình ảnh tổn thương khoang thượng nhĩ trên CT

Trên phim CT scan, tổn thương khoang thượng nhĩ biểu hiện bằng hình ảnh mờ mô mềm. Khối mô mềm có thể khu trú trong khoang Prussak hoặc lan rộng khắp thượng nhĩ. Dấu hiệu màng Shrapnell bị co kéo dính sát vào cổ xương búa thể hiện rất rõ. Bờ xương tường thượng nhĩ có thể bị mòn vẹt do áp lực kéo dài của túi lõm.

Lát cắt đứng ngang (coronal) trên CT thể hiện rõ nhất vị trí túi lõm màng chùng. Lát cắt này phản ánh trực quan mối tương quan giữa túi lõm và chuỗi xương con. Nếu có cholesteatoma kèm theo, hình ảnh tiêu mòn xương búa hoặc xương đe sẽ xuất hiện. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp xác định đúng giai đoạn tổn thương của bệnh.

3.2. Đối chiếu giải phẫu eo nhĩ giữa CT và thực tế

Nghiên cứu đối chiếu giữa phim CT scan và phẫu tích thực tế cho độ tin cậy cao. Trên CT scan, eo nhĩ bình thường là khoảng sáng chứa khí quanh thân xương đe. Khi eo nhĩ bị tắc nghẽn, khoảng sáng này bị thay thế bằng bóng mờ mô mềm.

Trong phẫu thuật, tình trạng tắc eo nhĩ thường do mô hạt viêm hoặc nếp niêm mạc xơ dính. Phẫu tích xương thái dương chứng minh CT scan có độ nhạy cao trong phát hiện bít tắc. Tuy nhiên, phim chụp đôi khi khó phân biệt giữa dịch viêm nhầy và khối cholesteatoma nhỏ. Do đó, phẫu thuật viên cần kết hợp hình ảnh CT với quan sát nội soi trực tiếp. Sự phối hợp này đem lại kết quả đánh giá toàn diện nhất trước và trong mổ.

3.3. Đánh giá mức độ thông khí thượng nhĩ trước mổ

Đánh giá tình trạng thông khí thượng nhĩ trước mổ giữ vai trò tiên lượng quan trọng. Bác sĩ dựa vào mức độ chứa khí của hệ thống thông bào xương chũm trên phim. Nếu xương chũm xơ hóa đặc và thượng nhĩ mờ hoàn toàn, thông khí tai giữa đã tắc nặng.

Khảo sát tính thông suốt của eo nhĩ trước và eo nhĩ sau giúp định hướng can thiệp. Nếu eo nhĩ bị bít kín, phẫu thuật chỉ bóc túi lõm đơn thuần sẽ thất bại. Quy trình mổ bắt buộc phải bổ sung thao tác mở rộng đường dẫn khí. Đánh giá toàn diện trước mổ giúp phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật mổ thích hợp nhất. Kế hoạch chuẩn xác giúp tối ưu hóa khả năng hồi phục sinh lý cho tai giữa.

IV. Phẫu thuật điều trị túi lõm màng chùng qua eo nhĩ

Can thiệp phẫu thuật là chỉ định bắt buộc với túi lõm màng chùng tiến triển. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ sạch bệnh tích và ngăn ngừa cholesteatoma hình thành. Đồng thời, phẫu thuật viên cần bảo tồn hoặc tái tạo sức nghe cho người bệnh. Các phương pháp kinh điển gồm phẫu thuật mở sào bào thượng nhĩ kín hoặc hở.

Tuy nhiên, các kỹ thuật mổ đơn thuần ghi nhận tỷ lệ tái phát bệnh còn cao. Xu hướng phẫu thuật hiện đại chú trọng mở thông eo nhĩ để giải quyết nguyên nhân gốc rễ. Khi đường thông khí thượng nhĩ được tái lập, áp suất hòm nhĩ nhanh chóng trở về bình thường. Phối hợp kính vi phẫu và nội soi tai góc rộng nâng cao hiệu quả phẫu thuật. Đây là giải pháp điều trị toàn diện mang lại kết quả lâu dài.

4.1. Kỹ thuật mở thông eo nhĩ tái tạo vi thông khí

Mở thông eo nhĩ là bước can thiệp then chốt trong điều trị túi lõm màng chùng. Phẫu thuật viên sử dụng dụng cụ vi phẫu kết hợp nội soi góc nhìn nghiêng. Dưới màn hình nội soi, phẫu thuật viên tiếp cận trực diện vùng eo nhĩ trước và eo nhĩ sau. Các nếp niêm mạc tai giữa xơ dính và mô hạt quanh xương con được bộc lộ rõ.

Phẫu thuật viên bóc tách cẩn thận các dải xơ và cắt bỏ nếp căng màng nhĩ bệnh lý. Thao tác này giải phóng hoàn toàn các khoang hẹp quanh chuỗi xương con. Đường dẫn khí tự nhiên từ trung nhĩ lên thượng nhĩ được tái lập trơn tru. Hệ thống thông khí thượng nhĩ hoạt động trở lại giúp triệt tiêu hiện tượng áp suất âm. Nhờ đó, màng nhĩ sau phẫu thuật không còn bị kéo hút vào trong.

4.2. Kết hợp mổ kín và nội soi lấy bỏ túi lõm màng

Phẫu thuật kết hợp giữa kỹ thuật kín và nội soi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Kính hiển vi hỗ trợ mở rộng sào bào và kiểm soát các cấu trúc giải phẫu lớn. Trong khi đó, nội soi cung cấp tầm nhìn sắc nét tại các vị trí khuất như khoang Prussak. Phẫu thuật viên dễ dàng quan sát mặt trong đáy túi lõm màng chùng.

Túi lõm màng Shrapnell được bóc tách nguyên vẹn ra khỏi cổ xương búa. Toàn bộ biểu mô bong vảy tích tụ bên trong túi được làm sạch triệt để. Kỹ thuật nội soi hạn chế việc khoan phá rộng xương tường thượng nhĩ. Sau khi lấy sạch túi lõm, phẫu thuật viên đặt mảnh ghép sụn tăng cường màng chùng. Mảnh sụn ghép giúp nâng đỡ vững chắc và ngăn ngừa màng nhĩ lõm tái phát.

4.3. Phòng ngừa tái phát và bảo tồn sức nghe tối ưu

Phòng ngừa tái phát túi lõm là tiêu chí hàng đầu đánh giá thành công của phẫu thuật. Mở thông eo nhĩ kết hợp gia cố sụn màng chùng hạ thấp đáng kể tỷ lệ bệnh tái diễn. Khi áp suất hòm nhĩ ổn định, chuỗi xương con được bảo tồn nguyên vẹn khỏi nguy cơ ăn mòn.

Nếu chuỗi xương con đã bị tiêu hủy trước đó, phẫu thuật viên tiến hành chỉnh hình xương con. Các vật liệu titan nhân tạo hoặc xương tự thân được dùng để phục hồi dẫn truyền âm thanh. Theo dõi sau mổ cho thấy sức nghe của người bệnh được cải thiện rõ rệt. Người bệnh tự tin hơn trong giao tiếp và tránh được nguy cơ chảy tai tái diễn. Kỹ thuật mở thông eo nhĩ khẳng định giá trị điều trị vượt bậc trong thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. GIẢI PHẪU EO NHĨ
1.1.1. Lược sử những nghiên cứu về eo nhĩ
1.1.2. Giải phẫu eo nhĩ
1.1.2.1. Vị trí eo nhĩ
1.1.2.2. Giới hạn eo nhĩ
1.1.2.3. Kích thước eo nhĩ
1.1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước eo nhĩ
1.1.2.5. Thông khí qua eo nhĩ
1.2. HÌNH ẢNH THƯỢNG NHĨ TRÊN CT SCAN XƯƠNG THÁI DƯƠNG
1.2.1. Hình ảnh thượng nhĩ bình thường trên CT scan xương thái dương
1.2.1.1. Tư thế Axial
1.2.1.2. Tư thế Coronal
1.2.2. Chỉ định chụp CT scan xương thái dương trong nhóm bệnh lý do viêm
1.2.3. Hình ảnh CT scan cung cấp cho phẫu thuật viên
1.2.4. Dương tính giả và âm tính giả
1.2.5. Hình ảnh CT scan sau tái tạo 2 chiều và xoay trục (MPR)
1.2.6. Đậm độ và cửa sổ
1.2.6.1. Đậm độ
1.2.6.2. Cửa sổ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu về giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng là bệnh lý vẫn còn gặp khá phổ biến trên thế giới và Việt Nam, bệnh tuy không gây ra tử vong song để lại di chứng nặng nề là giảm sức nghe ở nhiều mức độ khác nhau, ảnh hƣởng nhiều đến phát âm, ngôn ngữ, cảm xúc và hành vi của ngƣời bệnh [120]. Bệnh có thể không tiến triển hay diễn tiến âm thầm trong một thời gian dài nên ngƣời bệnh thƣờng bỏ qua, không đi khám sớm; hoặc tiến triển ngày càng nặng hơn, màng nhĩ lõm vào trong nhiều hơn, gây ra chảy tai, hình thành cholesteatoma và phá hủy các cấu trúc trong thƣợng nhĩ [113], lúc này ngƣời bệnh mới đi khám, chẩn đoán và điều trị trở nên phức tạp vì đã ở giai đoạn trễ, nên cần nhiều nghiên cứu sâu hơn [74]. Thuyết rối loạn chức năng vòi nhĩ đƣợc cho là nguyên nhân gây ra bệnh [52]; nhƣng theo dõi kết quả điều trị nhiều năm, nhiều nghiên cứu ghi nhận tuy tỉ lệ tái phát còn cao nhƣng vẫn có một tỉ lệ hết bệnh lâu dài; cho nên thuyết này vẫn chƣa thuyết phục hoàn toàn [99]. Gần đây, Marchioni đƣa ra thuyết rối loạn vi thông khí thƣợng nhĩ – do tắc eo nhĩ – nên cần phải giải quyết thông tốt đƣờng thông khí này mới có thể hạ thấp tỉ lệ tái phát bệnh [84].

Đƣờng thông khí của tai giữa bắt đầu từ vòi nhĩ, vòi nhĩ mở ra để đƣa không khí vào hòm nhĩ; trong hòm nhĩ, không khí chủ yếu đi theo 2 đƣờng quanh ụ nhô, qua eo nhĩ để cung cấp không khí cho thƣợng nhĩ và xƣơng chũm [77]; trong đó hệ thống thông bào xƣơng chũm đƣợc xem là ―thùng dự trữ khí‖ để duy trì áp suất âm ổn định cho trung nhĩ và thƣợng nhĩ. Khi eo nhĩ bị tắc hoàn toàn, sẽ hình thành áp suất âm trong thƣợng nhĩ và hút màng chùng vào trong, hình thành túi lõm màng chùng [98]. Eo nhĩ là một khoảng trống rất nhỏ, nằm khuất phía sau đầu xƣơng búa và thân xƣơng đe trong thƣợng nhĩ [82]; phía ngoài còn đƣợc xƣơng tƣờng thƣợng nhĩ che kín nên rất khó hình dung và tiếp cận vùng này mặc dù trong phẫu thuật có kết hợp nội soi với nhiều góc nhìn khác nhau [60]. Trên thế giới, đã có những nghiên cứu về giải phẫu thƣợng nhĩ trong đó có eo nhĩ, chủ yếu là mô tả nên vẫn còn hạn chế khi ứng dụng trong điều trị VTG mạn túi lõm màng nhĩ, cần thêm những nghiên cứu cụ thể hơn [104].

2 Hiện nay, CT scan xƣơng thái dƣơng là phƣơng tiện cung cấp những hình ảnh của thƣợng nhĩ bình thƣờng hay bệnh lý, giúp đánh giá tổn thƣơng của thƣợng nhĩ [69]; song vẫn còn ít nghiên cứu về eo nhĩ trong VTG mạn túi lõm màng chùng [131]. Về điều trị, túi lõm ở giai đoạn tiến triển không kiểm soát đƣợc, phẫu thuật điều trị thƣờng đƣợc chọn lựa nhiều nhất [43], có rất nhiều kỹ thuật mổ khác nhau, từ những kỹ thuật mổ đơn thuần nhƣ mở Sào bào thƣợng nhĩ (kỹ thuật kín), khoét rỗng đá chũm (kỹ thuật hở) [1], phẫu thuật nội soi tai [50], đến những phẫu thuật phức tạp hơn nhƣ kết hợp nhiều kỹ thuật, phẫu thuật nhiều giai đoạn [101], mỗi phẫu thuật đều có những ƣu điểm và những hạn chế nhất định [139]. Các kỹ thuật đơn thuần có tỉ lệ tái phát cao [23], kỹ thuật nội soi hay phẫu thuật kết hợp giữa kỹ thuật kín và nội soi cho tỉ lệ tái phát thấp hơn [68]. Cũng đã có những báo cáo về phẫu thuật nội soi tai kết hợp với làm thông đƣờng vi thông khí thƣợng nhĩ để điều trị VTG mạn túi lõm màng nhĩ, kết quả ghi nhận tỉ lệ tái phát thấp hơn nữa [115].

Đa số các nghiên cứu tập trung vào lấy bỏ toàn bộ túi lõm, tái tạo lại những tổn thƣơng để hồi phục sức nghe tốt nhất cho ngƣời bệnh [70], ít đề cập đến sự thông thoáng hay tắc eo nhĩ. Thực tế lâm sàng ở Việt Nam cho thấy khi can thiệp phẫu thuật cho ngƣời bệnh bị VTG mạn túi lõm màng chùng, đa phần các phẫu thuật viên dùng kỹ thuật đơn thuần kín hay hở hoặc nội soi, tuy chƣa thống kê cụ thể nhƣng vẫn ghi nhận có một tỉ lệ khỏi bệnh và tái phát nhất định. Nhƣ vậy, từ đặc điểm giải phẫu của eo nhĩ, hình ảnh CT scan xƣơng thái dƣơng trƣớc mổ của eo nhĩ, cùng với kết hợp kỹ thuật kín có hỗ trợ của nội soi và đánh giá sự thông thoáng của eo nhĩ trong cùng một lần mổ có góp phần cải thiện tỉ lệ tái phát túi lõm hay không? Các vấn đề này vẫn chƣa đƣợc đề cập nhiều trong những nghiên cứu; chính vì vậy, chúng tôi tiến hành ―Nghiên cứu về giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn có túi lõm‖ với những mục tiêu chuyên biệt: 1. Giải phẫu eo nhĩ qua phẫu tích xƣơng thái dƣơng.

Giá trị chẩn đoán tổn thƣơng eo nhĩ của CT scan đối chiếu với phẫu thuật. Đánh giá kết quả phẫu thuật VTG mạn có túi lõm sau mở thông eo nhĩ. 3 CHƢƠN 1: TỔN QUAN TÀI IỆU 1. IẢI PHẪU EO NHĨ Tai là một cơ quan nằm trong xƣơng thái dƣơng; đƣợc chia thành 3 phần: tai ngoài, tai giữa và tai trong.

Tai giữa gồm 3 bộ phận: vòi nhĩ, hòm nhĩ và xƣơng chũm [9]; trong đó, hòm nhĩ đƣợc chia thành 3 tầng: thƣợng nhĩ, trung nhĩ và hạ nhĩ [44]. Về mặt Giải phẫu, thƣợng nhĩ là một cấu trúc có thể tích rất nhỏ, có dạng hình khối chữ nhật nằm ngang theo hƣớng trƣớc-sau, gồm 6 thành: thành trước thông với hố trên vòi và vòi nhĩ; thành trên là sàn sọ giữa; thành sau thông với sào đạo; thành trong là tai trong, kế cận ống bán khuyên ngoài, đoạn 2 dây VII; thành ngoài là tƣờng thƣợng nhĩ và màng chùng; thành dưới thông với trung nhĩ [78].1: Phân chia thƣợng nhĩ của hoành nhĩ “Nguồn: Mansour S., 2019” [78] Bên trong thƣợng nhĩ chứa nhiều cấu trúc nhƣ: nếp niêm mạc, dây chằng, cơ, thần kinh, xƣơng, khớp, … , tạo thành một lớp chắn ngang trong thƣợng nhĩ, gọi là hoành nhĩ. Hoành nhĩ ngăn cách phần lớn thông thƣơng giữa thƣợng nhĩ và trung nhĩ; chỉ có một khoảng trống nhỏ của hoành nhĩ nằm phía trong đầu xƣơng búa, thân và mấu ngắn xƣơng đe để thông với trung nhĩ, về giải phẫu gọi là eo nhĩ [86]. ƣợc sử những nghiên cứu về eo nhĩ Cách đây hơn 1 thế kỷ, Prussack (1867) đã công bố nghiên cứu về các thành phần của thƣợng nhĩ và kiểu thông khí của nó.

Sau đó, Hammar (1902) nghiên cứu về sự phát triển phôi thai học của các túi và nếp tai giữa. Chatellier và Lemoine (1945) giới thiệu "hoành nhĩ", là sàn của thƣợng nhĩ, gồm xƣơng búa, xƣơng đe cùng các nếp của nó; đƣờng thông khí thƣợng nhĩ và xƣơng chũm đi qua eo nhĩ, giữa cành trƣớc xƣơng bàn đạp và cơ căng nhĩ. Sau đó (1946), hai ông đƣa ra sự khác biệt của nếp dây chằng và nếp màng, cùng với xƣơng búa và xƣơng đe tạo nên sàn của thƣợng nhĩ, đƣợc thông khí từ hố trên vòi đi qua eo nhĩ. Proctor (1962) phẫu tích xƣơng thái dƣơng để mô tả eo nhĩ, theo ông có lỗ nhỏ giữa trung nhĩ và thƣợng nhĩ để thông khí cho thƣợng nhĩ, Proctor đã mô tả eo nhĩ sau.

Ngƣợc lại, Aimi mô tả eo nhĩ là đƣờng hẹp giữa trung nhĩ và sào đạo-xƣơng chũm; theo ông, những yếu tố gây tắc eo nhĩ có thể là những nếp niêm mạc, màng viêm và chất xuất tiết, co kéo màng nhĩ, bệnh lý niêm mạc thƣợng nhĩ và cholesteatoma. Gần đây, Palva và cộng sự (2000) mô tả eo nhĩ trƣớc bắt đầu từ cân của cơ căng nhĩ đến mỏm tháp, đây là đƣờng chính để thông khí cho thƣợng nhĩ và xƣơng chũm. Eo nhĩ sau ở phía sau, đính vào mấu ngắn xƣơng đe, kích thƣớc nhỏ, bị nếp đe sau che khuất, có vai trò trong thông khí thƣợng nhĩ và xƣơng chũm qua hố đe, đặc biệt khi eo nhĩ trƣớc bị tắc do viêm nhiễm. Theo ông, hoành nhĩ gồm 2 nếp quan trọng: nếp cân cơ căng nhĩ và nếp búa-đe ngoài.

Hiện nay, vai trò của 2 nếp này trong sinh lý bệnh của VTG mạn đã đƣợc hiểu đúng nhƣ Palva và cộng sự đã giới thiệu [86]. Dùng kính vi phẫu sẽ khó tiếp cận các nếp cân trong lúc phẫu thuật vùng eo nhĩ vì bị che khuất [110], song dùng nội soi có thể dễ dàng hơn khi tiếp cận các nếp cân trong những ngƣời có bệnh lý thƣợng nhĩ [51]. iải phẫu eo nhĩ 1. Vị trí eo nhĩ Về Giải phẫu, ranh giới giữa thƣợng nhĩ và trung nhĩ là mặt phẳng tƣởng tƣợng, vuông góc dọc theo đoạn 2 dây thần kinh VII, ngang qua mấu ngắn xƣơng búa; phía trên mặt phẳng này là thƣợng nhĩ, phía dƣới là trung nhĩ.

Thƣợng nhĩ đƣợc hoành nhĩ 5 phân chia thành 2 phần: phần trên hoành nhĩ gọi là thƣợng nhĩ trên; phần dƣới hoành nhĩ gọi là thƣợng nhĩ dƣới. Thƣợng nhĩ trên có nếp trên búa cắt ngang, chia thành 2 phần: phần trƣớc nhỏ hơn gọi là thượng nhĩ trước; phần sau lớn hơn gọi là thượng nhĩ sau. Mặt khác, dọc theo thân đe còn có nếp trên đe, nếp này phân chia thƣợng nhĩ sau thành 2 phần: phần ngoài (hƣớng về phía tai ngoài) gọi là thượng nhĩ sau-ngoài; phần trong (hƣớng về phía tai trong) gọi là thượng nhĩ sau-trong. Thƣợng nhĩ trƣớc và thƣợng nhĩ sau.

Thƣợng nhĩ sau-trong và sau-ngoài.2: Phân chia thƣợng nhĩ “Nguồn: Mansour S, 2019” [78] (Chú thích: ant: phía trước; post:phía sau;LSCC: ống bán khuyên ngoài; SIF: nếp trên đe). Eo nhĩ là một thành phần của hoành nhĩ, có kích thƣớc rất nhỏ, dạng hình khối, nằm ở thƣợng nhĩ sau-trong [86]. iới h n eo nhĩ Theo Mansour, eo nhĩ gồm 6 thành: thành trước là cơ căng nhĩ và nếp cân cơ căng nhĩ; thành sau là dây chằng đe sau ở sau-trên và mỏm tháp ở sau-dƣới; thành trên là thƣợng nhĩ sau-trong; thành ngoài là mặt trong đầu xƣơng búa; thân và mấu ngắn xƣơng đe; thành trong là vách xƣơng của thành trong thƣợng nhĩ hay thành ngoài của tai trong, gồm đoạn 2 dây VII, ống bán khuyên ngoài, mỏm thìa; thành dưới thông với trung nhĩ. Nếp đe trong phân chia eo nhĩ ra làm 2 phần: eo nhĩ trƣớc và eo nhĩ sau.

+ Eo nhĩ trƣớc: quan trọng nhất, nằm giữa cơ căng nhĩ ở phía trƣớc và xƣơng bàn đạp ở phía sau. + Eo nhĩ sau: Ít quan trọng hơn, nằm giữa mấu ngắn xƣơng đe và cơ bàn đạp cùng với mỏm tháp [76]. 6 Eo nhĩ trƣớc và eo nhĩ sau Kích thƣớc eo nhĩ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-ve-giai-phau-vung-eo-nhi-va-ung-dung-trong-dieu-tri-viem-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải phẫu vùng eo nhĩ hỗ trợ điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng giải phẫu trong phẫu thuật tai nâng cao thành công.

Luận án "Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter