Luận án nghiên cứu ứng dụng siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ CRT điều trị suy tim nặng tại Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án nghiên cứu ứng dụng siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ CRT trong điều trị suy tim nặng.
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Siêu âm Doppler tim phát hiện Mất đồng bộ cơ tim nặng
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tim mạch
- Tác giả:
- Đỗ Kim Bảng
Tóm tắt nội dung luận án
I.Siêu âm Doppler tim phát hiện Mất đồng bộ cơ tim nặng
Suy tim nặng là một gánh nặng y tế toàn cầu với tỷ lệ mắc và tử vong cao. Nhiều bệnh nhân suy tim có tình trạng mất đồng bộ cơ tim. Tình trạng này là rối loạn điện học và co bóp của cơ tim. Nó góp phần làm suy giảm chức năng bơm máu. Việc nhận diện mất đồng bộ cơ tim rất quan trọng. Điện tâm đồ (ĐTĐ) với QRS giãn rộng từng được xem là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, 30-40% bệnh nhân được chọn lọc theo tiêu chuẩn này không đáp ứng với điều trị. Điều này cho thấy mất đồng bộ điện học không phải lúc nào cũng tương quan với mất đồng bộ cơ học. Mất đồng bộ cơ học mới là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Các phương pháp này giúp đánh giá chính xác tình trạng mất đồng bộ cơ học ở bệnh nhân suy tim nặng. Việc xác định đúng mức độ và vị trí mất đồng bộ sẽ cải thiện kết quả điều trị.
1.1. Thách thức chẩn đoán Mất đồng bộ cơ tim
Mất đồng bộ cơ tim là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân suy tim nặng. Tình trạng này gây ra sự co bóp không hiệu quả của các buồng tim. Việc chẩn đoán chính xác mất đồng bộ cơ tim vẫn là một thách thức. Tiêu chuẩn dựa trên điện tâm đồ, như phức bộ QRS giãn rộng, có nhiều hạn chế. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân được chọn lọc bằng ĐTĐ không cho thấy cải thiện sau điều trị tái đồng bộ tim (CRT). Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa mất đồng bộ điện học và cơ học. Mất đồng bộ cơ học là mục tiêu chính của điều trị CRT. Các công cụ chẩn đoán cần phải đánh giá trực tiếp chức năng cơ học của tim. Nhu cầu về một phương pháp đáng tin cậy để xác định bệnh nhân phù hợp là cấp thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm chi phí không cần thiết.
1.2. Siêu âm Doppler mô tim đánh giá Đồng bộ thất
Siêu âm Doppler tim là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn, phổ biến. Phương pháp này có vai trò quan trọng trong đánh giá chức năng tim. Đặc biệt, siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) mã hóa màu mang lại nhiều hứa hẹn. TDI cho phép định lượng vận tốc chuyển động của các phân đoạn cơ tim. Kỹ thuật này giúp phát hiện và định vị các vùng co bóp chậm hoặc mất đồng bộ. Các thông số TDI như độ lệch thời gian giữa các thành thất (intraventricular dyssynchrony) cung cấp thông tin chi tiết. Chúng phản ánh trực tiếp tình trạng đồng bộ thất. Bằng cách đo thời gian co bóp tối đa của các thành tim khác nhau, bác sĩ có thể đánh giá mức độ mất đồng bộ. Việc ứng dụng siêu âm Doppler tim giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp hơn cho cấy máy tái đồng bộ tim (CRT). Nó cũng hỗ trợ cá nhân hóa chiến lược điều trị, tăng khả năng đáp ứng. Kỹ thuật này là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán và quản lý suy tim nặng.
II.Máy tái đồng bộ tim CRT điều trị suy tim nặng
Từ những năm 1990, điều trị tái đồng bộ tim (CRT) đã mở ra kỷ nguyên mới. Phương pháp này là một đột phá trong quản lý suy tim nặng. CRT sử dụng một thiết bị cấy ghép gồm ba điện cực. Một điện cực đặt vào nhĩ phải, một vào thất phải, và một vào xoang vành để tạo nhịp thất trái. Mục tiêu của CRT là đồng bộ hóa hoạt động co bóp của cả hai thất. Đặc biệt, nó khắc phục tình trạng mất đồng bộ cơ học. Khi thất trái và thất phải co bóp cùng lúc, hiệu quả bơm máu của tim được cải thiện đáng kể. CRT giúp tim hoạt động hiệu quả hơn. Điều này giảm gánh nặng cho cơ tim suy yếu. Phương pháp này đã được chứng minh là cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Đồng thời, nó tăng khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy tim nặng.
2.1. Phương pháp điều trị tái đồng bộ tim CRT
Máy tái đồng bộ tim (CRT) là một thiết bị cấy ghép hiện đại. Nó được thiết kế để điều trị suy tim nặng ở những bệnh nhân có mất đồng bộ cơ tim. Máy có ba điện cực. Một điện cực đặt ở tâm nhĩ phải, một ở tâm thất phải. Điện cực thứ ba được đặt vào xoang vành để kích thích tâm thất trái. Mục tiêu chính là đồng bộ hóa hoạt động điện và cơ học của cả hai thất. Điều này giúp tim co bóp hiệu quả hơn. CRT đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có phân suất tống máu (EF) giảm và QRS giãn rộng. CRT cải thiện lưu lượng máu, giảm triệu chứng suy tim. Bệnh nhân có thể giảm khó thở, mệt mỏi và tăng khả năng hoạt động thể chất. Đây là một giải pháp quan trọng trong điều trị suy tim.
2.2. Lợi ích lâm sàng của CRT cho suy tim nặng
CRT mang lại nhiều lợi ích lâm sàng quan trọng. Phương pháp này giúp giảm tỷ lệ tử vong do suy tim. Tần suất nhập viện cấp cứu do suy tim cũng giảm đáng kể. Bệnh nhân thường cảm thấy khỏe hơn, giảm khó thở, mệt mỏi. Khả năng vận động và hoạt động hàng ngày được cải thiện rõ rệt. CRT không chỉ điều trị triệu chứng. Nó còn tác động tích cực lên quá trình tái cấu trúc tim. Giảm kích thước buồng tim và cải thiện chức năng co bóp. Điều này làm chậm tiến triển của bệnh suy tim. Nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn đã khẳng định hiệu quả của CRT. Nó trở thành một tiêu chuẩn điều trị cho những bệnh nhân suy tim nặng có mất đồng bộ cơ tim. Việc lựa chọn bệnh nhân chính xác là yếu tố then chốt để đạt được những lợi ích này. Siêu âm Doppler tim đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này.
III.Đánh giá Hiệu quả điều trị CRT bằng Siêu âm Doppler
Siêu âm Doppler tim là công cụ không thể thiếu để theo dõi hiệu quả CRT. Nó cung cấp đánh giá tức thì và ngắn hạn về phản ứng của tim. Ngay sau khi cấy máy, các thông số siêu âm có thể cho thấy sự cải thiện. Kích thước các buồng tim, đặc biệt là thể tích thất trái cuối tâm trương (Vd) và cuối tâm thu (Vs), thường giảm. Đường kính thất trái cuối tâm trương (Dd) và cuối tâm thu (Ds) cũng có xu hướng giảm. Điều này cho thấy quá trình tái cấu trúc thất trái ngược đang diễn ra. Chức năng thất trái, thể hiện qua phân suất tống máu (EF), thường tăng lên. Tình trạng mất đồng bộ tim cũng giảm đáng kể. Siêu âm Doppler mô (TDI) giúp định lượng sự thay đổi này. Nó cho phép đánh giá mức độ đồng bộ trở lại của các thành thất. Việc theo dõi thường xuyên bằng siêu âm giúp điều chỉnh các cài đặt của máy CRT kịp thời. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu nhất cho từng bệnh nhân.
3.1. Theo dõi kết quả ngắn hạn sau cấy CRT
Siêu âm Doppler tim cung cấp thông tin giá trị về kết quả ngắn hạn của CRT. Ngay sau khi cấy máy, các thông số về kích thước và chức năng tim được đánh giá. Thể tích và đường kính thất trái cuối tâm trương và cuối tâm thu có xu hướng giảm. Điều này cho thấy sự khởi đầu của quá trình tái cấu trúc thất trái ngược. Phân suất tống máu (EF) thường tăng, phản ánh sự cải thiện chức năng co bóp. Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) giúp định lượng sự cải thiện đồng bộ thất. Việc giảm mất đồng bộ cơ học là dấu hiệu tích cực. Các thay đổi này chứng minh hiệu quả tức thì của CRT. Theo dõi bằng siêu âm giúp xác định bệnh nhân đang đáp ứng tốt với điều trị.
3.2. Xác định Đáp ứng và Không đáp ứng với CRT
Một thách thức lớn trong điều trị CRT là xác định ai sẽ đáp ứng và ai không. Siêu âm Doppler tim cung cấp tiêu chí khách quan để phân loại. Bệnh nhân đáp ứng với CRT thường có cải thiện đáng kể về lâm sàng. Họ cũng cho thấy sự thay đổi tích cực trên siêu âm. Các chỉ số như tăng EF từ 5% trở lên, giảm thể tích thất trái. Giảm mức độ mất đồng bộ cơ học là những dấu hiệu rõ ràng của đáp ứng. Ngược lại, những bệnh nhân không đáp ứng thường không có sự cải thiện rõ rệt. Thậm chí tình trạng tim có thể xấu đi. Việc xác định sớm người không đáp ứng rất quan trọng. Nó giúp bác sĩ xem xét các lựa chọn điều trị thay thế. Hoặc điều chỉnh lại chương trình của máy CRT. Siêu âm Doppler tim giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này tối ưu hóa lợi ích từ CRT và tránh các can thiệp không cần thiết. Phương pháp này nâng cao hiệu quả tổng thể trong điều trị suy tim nặng.
IV.Chức năng thất trái Tái cấu trúc thất sau cấy CRT
Một trong những mục tiêu chính của cấy máy tái đồng bộ tim (CRT) là cải thiện chức năng thất trái. Sau khi cấy máy, một phần lớn bệnh nhân suy tim nặng có phân suất tống máu (EF) tăng lên. Sự tăng EF cho thấy khả năng bơm máu của thất trái được phục hồi. Đồng bộ thất được tái lập, giúp các vùng cơ tim co bóp phối hợp hơn. Điều này làm tăng thể tích nhát bóp và cung lượng tim. Siêu âm Doppler tim cung cấp các phép đo chính xác về EF và các chỉ số chức năng khác. Ví dụ, vận tốc dòng máu qua van hai lá (VHL) và thời gian thư giãn thất trái. Doppler mô (TDI) cho thấy sự gia tăng vận tốc và độ đồng bộ của chuyển động cơ tim. Điều này phản ánh sự phục hồi khả năng co bóp. Cải thiện chức năng thất trái không chỉ giảm triệu chứng. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.
4.1. Cải thiện Phân suất tống máu EF và chức năng thất trái
Cấy máy tái đồng bộ tim (CRT) có tác động tích cực đến chức năng thất trái. Các nghiên cứu cho thấy phân suất tống máu (EF) của thất trái thường tăng lên đáng kể. Điều này là dấu hiệu của sự phục hồi khả năng bơm máu của tim. Đồng bộ thất được tái lập, giúp các phân đoạn cơ tim co bóp hiệu quả hơn. Siêu âm Doppler tim cung cấp các phép đo chính xác về EF. Nó cũng đánh giá các chỉ số khác như vận tốc dòng chảy qua van tim và các thông số Doppler mô (TDI). Sự cải thiện chức năng thất trái không chỉ được nhìn thấy trên hình ảnh. Bệnh nhân còn cảm nhận rõ rệt qua việc giảm triệu chứng và tăng khả năng hoạt động thể chất. Đây là một trong những lợi ích quan trọng nhất của CRT.
4.2. Phục hồi Đồng bộ thất và Tái cấu trúc thất trái ngược
Mất đồng bộ là đặc điểm bệnh lý của suy tim nặng. CRT được thiết kế để khắc phục tình trạng này. Sau khi cấy máy, quá trình tái đồng bộ thất diễn ra. Các vùng cơ tim trước đây co bóp không đồng bộ, nay được điều hòa. Điều này dẫn đến sự thay đổi cấu trúc của tim, gọi là tái cấu trúc thất trái ngược. Thất trái bị giãn nở do suy tim sẽ co lại. Thể tích cuối tâm trương và cuối tâm thu của thất trái giảm. Thành thất trở nên dày hơn và hình dạng tim trở về gần bình thường. Tái cấu trúc thất trái ngược là một dấu hiệu tốt. Nó liên quan trực tiếp đến cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống. Siêu âm Doppler tim, đặc biệt là các kỹ thuật tiên tiến như 3D echo hoặc speckle tracking, có thể theo dõi quá trình này. Chúng cung cấp hình ảnh động và định lượng sự thay đổi cấu trúc. Việc phục hồi đồng bộ thất và tái cấu trúc ngược là bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của CRT.
V.Tối ưu hóa cấy máy CRT với Siêu âm Doppler tim
Để đạt được hiệu quả tối đa từ máy tái đồng bộ tim (CRT), việc đặt đúng vị trí điện cực là vô cùng quan trọng. Siêu âm Doppler tim đóng vai trò hướng dẫn trong quá trình này. Nó giúp xác định vùng cơ tim bị chậm trễ co bóp nhất. Vùng này thường là mục tiêu để đặt điện cực thất trái qua xoang vành. Bằng cách sử dụng Doppler mô (TDI), bác sĩ có thể phân tích thời gian đỉnh co bóp của các phân đoạn cơ tim khác nhau. Điều này cho phép lựa chọn vị trí đặt điện cực nơi có độ chậm trễ lớn nhất. Đặt điện cực tại vị trí tối ưu giúp tái đồng bộ hóa hoạt động của thất trái hiệu quả hơn. Nó cũng tăng khả năng đáp ứng với CRT. Việc cá nhân hóa vị trí điện cực dựa trên siêu âm Doppler tim là chìa khóa. Nó giúp giảm tỷ lệ không đáp ứng và cải thiện kết quả lâm sàng dài hạn cho bệnh nhân suy tim nặng.
5.1. Lựa chọn vị trí điện cực xoang vành tối ưu
Vị trí đặt điện cực thất trái ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của CRT. Siêu âm Doppler tim là công cụ đắc lực để tối ưu hóa vị trí này. Kỹ thuật Doppler mô (TDI) cho phép xác định vùng cơ tim có thời gian co bóp chậm trễ nhất. Vùng này thường là điểm đặt điện cực lý tưởng. Việc đặt điện cực vào vị trí có mất đồng bộ nặng nhất giúp tối đa hóa khả năng tái đồng bộ. Nó tăng cường hiệu suất co bóp của thất trái. Lựa chọn vị trí điện cực chính xác bằng Doppler tim góp phần giảm tỷ lệ không đáp ứng với CRT. Điều này cũng cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy tim nặng.
5.2. Tối ưu hóa lập trình máy CRT sau cấy ghép
Sau khi cấy ghép, máy CRT cần được lập trình tối ưu. Mục tiêu là đạt được sự đồng bộ cơ học tối đa. Siêu âm Doppler tim hỗ trợ đắc lực trong việc này. Các thông số cần điều chỉnh bao gồm khoảng thời gian AV delay (giữa nhĩ và thất) và VV delay (giữa hai thất). Bằng cách thử nghiệm các cài đặt khác nhau và theo dõi phản ứng trên siêu âm, bác sĩ có thể tìm ra cài đặt tối ưu. Ví dụ, điều chỉnh AV delay có thể tối ưu hóa thời gian đổ đầy thất trái. Điều chỉnh VV delay giúp đạt được sự co bóp đồng thời nhất giữa thất trái và thất phải. Siêu âm Doppler tim cho phép đánh giá trực tiếp ảnh hưởng của các thay đổi này lên chức năng tim. Nó đảm bảo rằng máy CRT hoạt động hiệu quả nhất có thể. Tối ưu hóa lập trình dựa trên Doppler tim là một bước quan trọng để tối đa hóa lợi ích lâm sàng của CRT.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Công trình được hoàn thành tại TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƢƠNG THANH HƢƠNG Phản biện 1:. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường. Tổ chức tại …………………………………….
tháng ……năm ……………… Có thể tìm hiểu luận án tại : - Thƣ viện Quốc gia - Thƣ viện Thông tin Y học Trung ƣơng - Thƣ viện Trƣờng Đại học Y Hà Nội 2 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Đỗ Kim Bảng, Trƣơng Thanh Hƣơng, Phạm Nhƣ Hùng.Sự cải thiện các thông số siêu âm Doppler mô cơ tim ngay sau cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ tim ở bệnh nhân suy tim nặng (2014). Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, (68), tr. Phạm Nhƣ Hùng, Đỗ Kim Bảng, Tạ Tiến Phƣớc, Trƣơng Thanh Hƣơng, Nguyễn Lân Việt.
Thay đổi tức thì sau cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ tim(2014). Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, (67), tr. Trƣơng Thanh Hƣơng, Phạm Nhƣ Hùng, Nguyễn Thị Mai Ngọc, Đỗ Kim Bảng. Vai trò siêu âm Doppler tim trong hướng dẫn lập trình tối ưu hóa máy tạo nhịp tái đồng bộ cơ tim (CRT) ở các bệnh nhân suy tim nặng theo phương pháp tối ưu hóa thời gian dẫn truyền giữa hai thất (2015).
Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, (69), trang 46- 52. 3 CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung Nguyên gốc 1. MĐB Mất đồng bộ Dyssynchronization 2. ĐMC Động mạch ch 4.
VHL Van hai lá 5. CRT Điều trị tái đồng bộ Cardiac Resynchronization Therapy 6. TDI Doppler mô Tissue Doppler Imaging 7. Vd Thể t ch thất trái cuối End diastolic volume tâm trương 8.
Dd Đường k nh thất trái End diastolic diameter cuối tâm trương End systolic diameter 9.Ds Đường k nh thất trái cuối tâm thu 10. Vs Thể t ch thất trái cuối End systolic volume tâm thu 11. HoHL Hở van hai lá 12. EF Phân số tống máu thất Ejection fraction trái 13.
NYHA Phân độ suy tim theo New York Heart Association hội tim mạch Hoa Kì Functional Classification 14. FDA Cơ quan quản l thuốc Food and Drug và thực phẩm Hoa Kì Administration American 15. VLT Vách liên thất 16. VV delay Chậm giữa hai thất Ventriculo – ventricular delay 17.
AV delay Chậm giữa nhĩ và thất Atrioventricular delay 18. ĐTĐ Điện tâm đồ ĐẶT VẤN ĐỀ Suy tim trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng với tỷ lệ mắc bệnh là 1-2% dân số ở nước đã phát triển. Cùng với sự tăng dần c a tuổi thọ và các bệnh tim mạch như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, bệnh rối loạn chuyển hoá, tỷ lệ bệnh nhân mới mắc suy tim hàng năm ngày càng gia tăng. Mặc dù đã có rất nhiều loại thuốc mới được thử nghiệm và ứng 4 dụng trong điều trị suy tim song vẫn không thể kiểm soát được tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống c a nhiều người bệnh.
Tại Việt Nam, bệnh l tim mạch tăng nhanh. Theo niên giám thống kê c a cục quản l khám chữa bệnh Bộ Y tế (2015), tỉ lệ tử vong do suy tim năm 2013 là 0,51% tổng số tử vong do mọi nguyên nhân, đứng thứ 10 trong các nguyên nhân gây tử vong tại Việt Nam. Từ những năm 1990, sự ra đời c a phương pháp cấy máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ tim (CRT) đã dần mở ra một thời đại mới trong điều trị suy tim và gợi mở nhiều vấn đề mới liên quan đến cơ chế bệnh sinh c a suy tim, tình trạng tái cấu trúc cơ tim và mất đồng bộ (MĐB) cơ tim. MĐB cơ tim là tình trạng rối loạn điện học và co bóp c a cơ tim, biểu hiện ở 20-50% bệnh nhân suy tim.
Trước đây, QRS giãn rộng trên ĐTĐ được coi là một thông số đơn giản biểu hiện tình trạng MĐB cơ tim và là tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân cho điều trị tái đồng bộ. Tuy nhiên, có tới 30-40% bệnh nhân không đáp ứng với điều trị CRT như mong muốn. Nhiều nghiên cứu đã chứng tỏ MĐB điện học không thật sự tương quan với MĐB cơ học - yếu tố quyết định trong đáp ứng với điều trị CRT. Vì thế, có rất nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mới ra đời nhằm đánh giá tình trạng MĐB cơ học ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt là siêu âm Doppler mô cơ tim mã hoá màu – một phương pháp siêu âm mới có rất nhiều hứa hẹn.
Với mong muốn tìm hiểu một lĩnh vực tương đối mới, hy vọng góp phần cải thiện cuộc sống cho những bệnh nhân suy tim nặng, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: Nghiên cứu ứng dụng siêu âm Doppler tim trong đánh giá kết quả cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ (CRT) điều trị suy tim nặng. Nhằm nghiên cứu hai mục tiêu cụ thể như sau: 1. Đánh giá kết quả ngắn hạn của phương pháp cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ cơ tim (CRT) điều trị suy tim nặng bằng siêu âm Doppler tim. Tìm hiểu khả năng ứng dụng của siêu âm Doppler mô cơ tim để lựa chọn vị trí đặt điện cực xoang vành tối ưu trong cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ.
Bố cục luận án: Luận án gồm 149 trang (chưa kể phụ lục và tài liệu tham khảo); 70 bảng, 16 biểu đồ và 29 hình, 4 sơ đồ. Có 159 tài liệu tham khảo với 10 tài liệu tiếng Việt; 149 tài liệu tiếng Anh. Phần 5 đặt vấn đề: 03 trang, tổng quan: 42 trang, đối tượng và phương pháp: 14 trang, kết quả nghiên cứu: 44 trang, bàn luận: 42 trang, kết luận: 03 trang và kiến nghị: 01 trang. Những đóng góp của luận án: Sử dụng siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả ngắn hạn c a phương pháp cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ, sau 6 tháng theo dõi các k ch thước tim giảm, chức năng tim tăng, giảm tình trạng mất đồng bộ tim.
- K ch thước giảm: Vs từ 171,46 ± 70,14 ml xuống 134,44 ± 66,55 ml; Ds từ: 61,67 ± 8,89 mm xuống 55,98 ± 11,13mm (p < 0,001). - Chức năng tăng: EF tăng: 27,01 ± 5,96% lên 34,81 ± 7,62% (p < 0,001). - MĐB 2 thất: trước CRT 60%; sau CRT: 43,75%. MĐB trong thất trái (DI) trước CRT: 58,33%, sau CRT: 25,0%.
- Siêu âm Doppler là một tiêu ch đánh giá tình trạng đáp ứng tốt với CRT: tiêu chuẩn tăng EF ≥ 20% có 68,75% và tiêu chuẩn giảm Vs ≥ 15% có 52,08% bệnh nhân có đáp ứng tốt. Siêu âm tim giúp tìm vùng khử cực chậm nhất để cấy điện cực xoang vành bước đầu cải thiện tỉ lệ đáp ứng với CRT. Sau 6 tháng theo dõi : - Nhóm có điện cực thất trái phù hợp dự báo c a siêu âm Vs:130,03 ± 56,90 ml; Ds:55,45±10,31 mm; EF: 35,24 ± 7,48% ; nhóm không phù hợp vị tr có Vs: 146,31 ± 89,25 ml, và Ds là 57,38 ± 13,44mm; EF: 33,64 ± 8,18% (p > 0,05) - Bệnh nhân có vị tr điện cực xoang vành phù hợp hướng dẫn c a siêu âm đáp ứng tốt hơn với CRT: tiêu chuẩn giảm Vs: 54,29%; tăng EF: 71,43%, nhóm không phù hợp: 46,15%; 61,54% (p > 0,05). Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.
MẤT ĐỒNG BỘ TRONG SUY TIM VÀ ĐIỀU TRỊ TÁI ĐỒNG BỘ 1. Mất đồng bộ (MĐB) điện học Hoạt động điện bình thường được bắt đầu từ nút xoang, rồi lan truyền cả hai nhĩ và tới nút nhĩ thất. MĐB là tình trạng chậm dẫn truyền trong nhĩ, giữa 2 nhĩ, nhĩ và thất, giữa hai thất, trong thất. Trong suy tim, hiện 6 tượng tái cấu trúc về điện học và cơ học là nguyên nhân ch nh dẫn tới tình trạng chậm dẫn truyền này.
Mất đồng bộ cơ học trong suy tim Chậm hoạt hoá điện học là cơ sở dẫn đến rối loạn mối quan hệ sinh lý giữa co bóp nhĩ và thất. Trình tự co bóp bình thường c a tâm nhĩ, giữa nhĩ và thất, giữa hai thất hay bản thân các vùng trong thất bị rối loạn gọi là tình trạng MĐB cơ học. Hậu quả là phì đại cơ tim, giãn các buồng tim, xơ hoá khoảng kẽ và thay đổi dạng hình học quả tim (trở nên hình cầu). Có 3 kiểu MĐB cơ học ch nh c a tim đó là: MĐB nhĩ - thất, MĐB hai thất và MĐB trong thất.
ĐIỀU TRỊ TÁI ĐỒNG BỘ TIM (CRT) Để đảo ngược quá trình tái cấu trúc cơ tim, giảm thể t ch tâm thu và tâm trương thất trái, tăng phân số tống máu, ngoài các thuốc điều trị nội khoa tối ưu, người ta tiến hành cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ tim (CRT) cho những bệnh nhân có chỉ định ghép tim mà chưa được hoặc chưa muốn ghép tim. Bác sĩ nhịp học cấy máy tạo nhịp có điện cực ở: nhĩ phải, thất phải, thất trái (xoang vành) và điều chỉnh các khoảng thời gian k ch th ch tại các điện cực khác nhau để có được khoảng thời gian co bóp giữa nhĩ và thất, 2 thất, trong thất trái tối ưu 1. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MẤT ĐỒNG BỘ TIM 1. Các phƣơng pháp đánh giá mất đồng bộ điện học: - Điện tâm đồ bề mặt: có MĐB khi độ rộng c a QRS ≥ 120ms - Bản đồ giải phẫu điện sinh lý cơ tim với phương pháp dùng kĩ thuật 3D xác định vùng hoạt động điện học sớm và muộn nhất.
Các phƣơng pháp đánh giá mất đồng bộ cơ học 1. Siêu âm Doppler tim a. Siêu âm TM: Đo thời gian chậm co bóp giữa VLT và thành sau thất trái (SPWMD - Septal Posterior Wall Motion Delay) từ điểm bắt đầu QRS trên ĐTĐ đến vị tr vận động vào trong tối đa c a VLT và thành sau thất trái thì tâm thu (mặt cắt trục dọc cạnh ức trái). Siêu âm hai bình diện: Phương pháp centerline và phương pháp tạo ảnh vector vận tốc (velocity vector imaging) c.
Siêu âm Doppler: Xác định tình trạng MĐB giữa 2 thất dựa vào thời gian tiền tống máu qua van ĐMC và ĐMP để t nh thời gian chậm 7 co bóp giữa 2 thất (Inter Ventricular Motion Delay - IVMD). Doppler xung qua VHL được dùng xác định tình trạng MĐB giữa nhĩ và thất trái. Bình thường Doppler xung qua VHL có 2 thành phần: sóng E và A, tổng thời gian sóng E và A (thời gian tống máu thất trái) chiếm 40 - 50% thời gian chu chuyển tim. Khi có tình trạng MĐB nhĩ - thất, tỷ lệ này và thời gian tống máu qua VHL giảm đi.
Siêu âm Doppler mô cơ tim (Tissue Dopper Imaging) (TDI): TDI dựa trên nguyên lý gần giống với nguyên lý c a siêu âm Doppler thông thường. Có nhiều phương pháp siêu âm Doppler được ứng dụng trong đánh giá MĐB cơ tim như Doppler mô xung, Doppler mô màu, Strain, strain rate, chuyển vị hình ảnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Kim Bảng (n.d.). Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-sieu-am-doppler-tim-trong-danh-gia-ket-qua-cay-may
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng siêu âm Doppler tim đánh giá hiệu quả cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ CRT trong điều trị suy tim nặng.
Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu âm Doppler tim đánh giá kết quả cấy máy CRT điều trị suy tim nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.