Luận án nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo - Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Hà Nội

Luận án nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III-IV không di căn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước ung thư hạ họng thanh quản
Số trang:
164 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước ung thư hạ họng thanh quản

Ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa đặt ra nhiều thách thức trong điều trị. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, làm giảm đáng kể khả năng bảo tồn cơ quan và tỷ lệ sống còn. Hóa trị trước, hay còn gọi là hóa trị tân bổ trợ, nổi lên như một chiến lược tiềm năng. Phương pháp này nhằm mục đích thu nhỏ khối u ban đầu. Việc này giúp cải thiện khả năng phẫu thuật hoặc tăng cường hiệu quả của hóa xạ trị đồng thời. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra lợi ích của hóa trị trước trong một số loại ung thư đầu cổ. Tuy nhiên, hiệu quả tối ưu của phác đồ hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời cho ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III và IV M0 vẫn cần được làm rõ.

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ứng dụng của hóa trị trước. Phác đồ hóa trị trước được lựa chọn là Paclitaxel và Cisplatin (phác đồ TC). Sau đó, bệnh nhân được điều trị bằng hóa xạ trị đồng thời. Mục tiêu chính là xác định hiệu quả đáp ứng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét tác dụng không mong muốn của phác đồ. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa. Việc cải thiện kết quả điều trị là ưu tiên hàng đầu. Bảo tồn chức năng ăn nói và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển phác đồ điều trị ung thư đầu cổ hiệu quả hơn.

1.1. Bối cảnh ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa

Ung thư hạ họng và thanh quản là những bệnh ác tính phổ biến. Chúng thuộc nhóm ung thư đầu cổ. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Bệnh thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, uống rượu bia. Nhiễm virus HPV cũng được xem xét trong một số trường hợp. Đa số bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa. Giai đoạn III và IV M0 là phổ biến. Ở các giai đoạn này, khối u đã lan rộng. Khối u có thể xâm lấn các cấu trúc lân cận hoặc di căn hạch vùng. Việc chẩn đoán muộn gây khó khăn lớn trong điều trị. Nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng bệnh.

Điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa thường phức tạp. Phương pháp điều trị đa mô thức được áp dụng. Các lựa chọn bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Hóa xạ trị đồng thời là một phương pháp tiêu chuẩn. Phương pháp này cho thấy hiệu quả cao trong việc kiểm soát bệnh tại chỗ và tại vùng. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát và di căn xa vẫn còn cao. Các phác đồ điều trị cần được cải tiến liên tục. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Việc tìm kiếm các phương pháp mới hoặc tối ưu hóa phác đồ hiện có là cần thiết. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa trị trước. Phác đồ này sử dụng Paclitaxel và Cisplatin (phác đồ TC). Sau đó, bệnh nhân được tiếp tục với hóa xạ trị đồng thời. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III và IV M0. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định tỷ lệ đáp ứng của khối u sau hóa trị trước. Tỷ lệ đáp ứng bao gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần và ổn định bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá mức độ đáp ứng sau khi hoàn tất toàn bộ liệu trình hóa xạ trị đồng thời.

Một mục tiêu quan trọng khác là theo dõi tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ do hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời gây ra được ghi nhận. Việc này giúp đánh giá tính an toàn của phác đồ. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc theo dõi sống thêm. Sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ được phân tích. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị và sống thêm cũng được khảo sát. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này hỗ trợ trong việc xây dựng và chuẩn hóa phác đồ điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa. Mục đích cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

1.3. Tổng quan điều trị ung thư đầu cổ giai đoạn muộn

Điều trị ung thư đầu cổ giai đoạn muộn đòi hỏi phương pháp đa mô thức. Các lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, và hóa xạ trị đồng thời. Mục tiêu chính là kiểm soát bệnh tại chỗ và tại vùng. Đồng thời, bảo tồn chức năng cơ quan và nâng cao chất lượng sống cũng là ưu tiên. Phẫu thuật cắt bỏ khối u vẫn là lựa chọn hàng đầu nếu có thể. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn, phẫu thuật thường lớn. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn, nói, thở của bệnh nhân.

Xạ trị là một phương pháp điều trị tại chỗ quan trọng. Xạ trị có thể được sử dụng độc lập hoặc phối hợp. Hóa trị, thường là Cisplatin, được dùng để tăng cường hiệu quả của xạ trị. Hóa xạ trị đồng thời đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này áp dụng cho ung thư đầu cổ không phẫu thuật được hoặc nhằm mục đích bảo tồn cơ quan. Hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời đang được nghiên cứu rộng rãi. Phương pháp này có tiềm năng thu nhỏ khối u ban đầu. Việc này có thể giảm gánh nặng khối u và tiêu diệt vi di căn. Đây là những điểm mới trong phác đồ điều trị ung thư đầu cổ. Các phương pháp mới này mang lại hy vọng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa.

II. Phương pháp điều trị ung thư hạ họng thanh quản tiến xa

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiên tiến để điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa. Thiết kế nghiên cứu là thử nghiệm lâm sàng can thiệp. Đây là một nghiên cứu tiền cứu. Các bệnh nhân được chẩn đoán ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III hoặc IV M0 được tuyển chọn. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Việc này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân được ghi nhận chi tiết. Giai đoạn TNM được đánh giá chính xác trước khi bắt đầu điều trị. Phương tiện chẩn đoán bao gồm nội soi, sinh thiết, CT scan và MRI. Các phương tiện này giúp xác định mức độ lan tràn của bệnh.

Phác đồ điều trị ung thư đầu cổ trong nghiên cứu này gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là hóa trị trước với phác đồ TC. Sau đó là hóa xạ trị đồng thời. Việc này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu cũng theo dõi các biến số quan trọng. Các biến số bao gồm đáp ứng điều trị, tác dụng không mong muốn. Sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh cũng được ghi nhận. Việc phân tích số liệu được thực hiện cẩn thận. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng nghiêm ngặt. Nghiên cứu tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc đạo đức trong y học.

2.1. Đối tượng bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III IV

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư hạ họng thanh quản. Các bệnh nhân này phải ở giai đoạn lâm sàng III hoặc IV M0. Việc chẩn đoán dựa trên kết quả giải phẫu bệnh lý. Sinh thiết khối u là bắt buộc. Phân loại giai đoạn TNM được thực hiện bởi các chuyên gia. Các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm: tuổi từ 18-70. Thể trạng bệnh nhân theo ECOG phải từ 0-1. Chức năng gan, thận, tủy xương phải nằm trong giới hạn cho phép. Bệnh nhân không có tiền sử điều trị ung thư trước đó. Bệnh nhân phải đồng ý tham gia nghiên cứu và ký cam kết.

Các tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân cũng rất quan trọng. Bệnh nhân có di căn xa sẽ bị loại trừ. Bệnh nhân có bệnh lý nền nặng không kiểm soát được cũng không đủ điều kiện. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú không được tham gia. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các hóa chất trong phác đồ bị loại. Việc này đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Việc tuân thủ các tiêu chí này giúp tạo ra một nhóm nghiên cứu đồng nhất. Điều này tăng cường tính giá trị của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào một nhóm bệnh nhân cụ thể. Nhóm này có tiên lượng bệnh tương đối phức tạp. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả của phác đồ điều trị mới.

2.2. Quy trình hóa trị trước phác đồ TC và hóa xạ trị đồng thời

Quy trình điều trị được chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là hóa trị trước (hóa trị tân bổ trợ). Bệnh nhân nhận 3 đợt hóa trị với phác đồ TC. Phác đồ này bao gồm Paclitaxel và Cisplatin. Thuốc được truyền tĩnh mạch theo liều lượng và lịch trình cụ thể. Các tác dụng phụ trong quá trình hóa trị được theo dõi sát sao. Bệnh nhân được hỗ trợ đầy đủ để giảm thiểu các triệu chứng khó chịu. Sau khi hoàn thành 3 đợt hóa trị trước, bệnh nhân được đánh giá đáp ứng. Đánh giá dựa trên các tiêu chí như RECIST.

Giai đoạn thứ hai là hóa xạ trị đồng thời. Nếu bệnh nhân đáp ứng tốt với hóa trị trước, họ sẽ tiếp tục giai đoạn này. Xạ trị được thực hiện bằng máy gia tốc. Tổng liều xạ và phân liều được tính toán cẩn thận. Hóa chất sử dụng trong giai đoạn này thường là Cisplatin hoặc Carboplatin. Hóa chất được truyền hàng tuần hoặc 3 tuần một lần, tùy thuộc vào phác đồ. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả của xạ trị. Các tác dụng phụ cấp tính của hóa xạ trị đồng thời cũng được ghi nhận. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình điều trị là then chốt. Điều này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của nghiên cứu. Phác đồ điều trị ung thư đầu cổ này được thiết kế để cải thiện kết quả.

2.3. Các biến số nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu thu thập nhiều biến số quan trọng. Các biến số bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, thói quen hút thuốc, uống rượu. Đặc điểm cận lâm sàng cũng được ghi nhận. Các chỉ số huyết học, sinh hóa máu được theo dõi. Tình trạng giai đoạn TNM chính xác là biến số cốt lõi. Việc đánh giá giai đoạn được thực hiện bởi hội đồng chuyên gia. Đáp ứng điều trị là một biến số quan trọng khác. Đáp ứng được đánh giá sau hóa trị trước và sau hóa xạ trị đồng thời. Các tiêu chí đánh giá đáp ứng khách quan theo RECIST được áp dụng. Đáp ứng chủ quan của bệnh nhân cũng được ghi nhận.

Tác dụng không mong muốn của điều trị là biến số không thể thiếu. Các tác dụng phụ được phân loại theo CTC AE. Tác dụng phụ trên hệ huyết học, gan, thận và các cơ quan khác được ghi nhận. Sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh là các biến số kết cục chính. Thời gian sống thêm được tính từ ngày bắt đầu điều trị. Dữ liệu được thu thập bằng các phiếu nghiên cứu tiêu chuẩn. Việc này đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin. Sau khi thu thập, số liệu được nhập vào phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê được thực hiện để tìm ra mối liên quan. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tiên lượng sống thêm được xác định. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc cho kết luận nghiên cứu.

III. Đánh giá hiệu quả hóa trị tân bổ trợ ung thư đầu cổ

Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của hóa trị tân bổ trợ. Hóa trị tân bổ trợ là hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời. Đối tượng là bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III, IV M0. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng khả quan sau hóa trị trước. Một số bệnh nhân đạt được đáp ứng hoàn toàn lâm sàng. Nhiều trường hợp khác đạt đáp ứng một phần. Việc này cho thấy hóa trị trước có vai trò quan trọng. Nó giúp thu nhỏ khối u đáng kể trước khi chuyển sang giai đoạn hóa xạ trị đồng thời. Đáp ứng này có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát bệnh tại chỗ và tại vùng.

Việc đánh giá đáp ứng được thực hiện bằng nhiều phương pháp. Các phương pháp bao gồm khám lâm sàng, nội soi, và chẩn đoán hình ảnh. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để định lượng kích thước khối u. Tiêu chí RECIST được áp dụng để đánh giá đáp ứng khách quan. Kết quả này phản ánh khả năng của phác đồ hóa trị trước trong việc kiểm soát sự phát triển của khối ung thư. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị. Việc này giúp xác định những nhóm bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ phác đồ này. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của hóa trị tân bổ trợ trong điều trị ung thư đầu cổ. Đặc biệt là ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa.

3.1. Đáp ứng lâm sàng và hình ảnh sau hóa trị trước

Sau 3 đợt hóa trị trước, đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản được ghi nhận. Nhiều bệnh nhân cho thấy sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng. Các triệu chứng như khó nuốt, khàn tiếng, khó thở giảm đáng kể. Khám lâm sàng cho thấy kích thước khối u nguyên phát giảm. Kích thước hạch vùng cũng thu nhỏ. Đây là dấu hiệu tích cực của việc hóa chất đã có tác dụng. Tỷ lệ đáp ứng khách quan được đánh giá dựa trên chẩn đoán hình ảnh.

Kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và cộng hưởng từ (MRI) cho thấy sự giảm kích thước khối u. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đạt đáp ứng một phần. Một số ít bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn trên hình ảnh. Điều này có nghĩa là không còn thấy dấu hiệu khối u trên phim chụp. Những kết quả này chứng minh hiệu quả của hóa trị trước. Hóa trị trước giúp thu nhỏ khối u trước khi tiến hành các phương pháp điều trị tiếp theo. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho hóa xạ trị đồng thời. Đồng thời, nó có thể giúp bảo tồn chức năng cơ quan. Đáp ứng hình ảnh là một chỉ số quan trọng. Nó dự đoán khả năng kiểm soát bệnh lâu dài cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa.

3.2. Hiệu quả của hóa xạ trị đồng thời trên ung thư hạ họng

Sau giai đoạn hóa trị trước, bệnh nhân tiếp tục điều trị hóa xạ trị đồng thời. Hóa xạ trị đồng thời là sự kết hợp giữa xạ trị và hóa trị. Phương pháp này được xem là tiêu chuẩn vàng. Nó được áp dụng cho nhiều trường hợp ung thư hạ họng và ung thư thanh quản giai đoạn tiến xa. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả diệt tế bào ung thư. Đồng thời, cố gắng giảm thiểu tái phát tại chỗ và tại vùng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hóa xạ trị đồng thời đạt được tỷ lệ đáp ứng cao. Nhiều bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn sau khi hoàn tất liệu trình.

Việc phối hợp hóa trị và xạ trị giúp tăng cường tác dụng hiệp đồng. Hóa chất giúp nhạy cảm hóa tế bào ung thư với tia xạ. Điều này làm tăng khả năng tiêu diệt khối u. Đáp ứng sau hóa xạ trị đồng thời được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá dựa trên khám lâm sàng, nội soi, và hình ảnh học. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao là một chỉ số tích cực. Nó cho thấy khả năng kiểm soát bệnh tốt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ung thư hạ họng. Loại ung thư này thường khó điều trị và có tiên lượng xấu. Kết quả này củng cố vai trò của hóa xạ trị đồng thời. Phương pháp này là một trụ cột trong phác đồ điều trị ung thư hạ họng thanh quản.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị ung thư thanh quản

Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của bệnh nhân và khối u. Tuổi, giới tính, thói quen hút thuốc, uống rượu được xem xét. Giai đoạn bệnh ban đầu cũng là một yếu tố quan trọng. Kích thước khối u nguyên phát (T) và tình trạng hạch vùng (N) ảnh hưởng đến kết quả. Loại mô bệnh học của ung thư cũng có vai trò.

Kết quả cho thấy một số yếu tố có thể dự đoán đáp ứng tốt hơn. Bệnh nhân có thể trạng tốt hơn thường đáp ứng tốt hơn. Việc tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị là rất quan trọng. Bệnh nhân hoàn thành đủ các đợt hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời có kết quả tốt hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tác dụng phụ. Quản lý tác dụng phụ giúp bệnh nhân duy trì liệu trình. Nghiên cứu cũng xem xét các chỉ số sinh hóa máu. Một số chỉ số có thể liên quan đến khả năng đáp ứng. Việc xác định các yếu tố này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân ung thư thanh quản và hạ họng. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị ung thư đầu cổ.

IV. Tác dụng không mong muốn hóa trị hóa xạ trị đồng thời

Quá trình điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa thường đi kèm với nhiều tác dụng không mong muốn. Phác đồ hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu đã ghi nhận và phân tích các tác dụng phụ này một cách chi tiết. Việc này nhằm đánh giá tính an toàn của phác đồ. Đồng thời, nó cung cấp thông tin để quản lý hiệu quả hơn các phản ứng bất lợi. Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm suy tủy. Suy tủy biểu hiện qua giảm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa cũng phổ biến. Các triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng. Viêm niêm mạc là một thách thức lớn.

Ngoài ra, độc tính trên thận và gan cũng được theo dõi. Các xét nghiệm chức năng gan thận được thực hiện định kỳ. Bệnh nhân cũng có thể gặp các tác dụng phụ khác. Các tác dụng phụ này bao gồm rụng tóc, tê bì đầu chi. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng. Nghiên cứu đã phân loại mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ. Phân loại dựa trên tiêu chuẩn chung CTC AE. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp cân bằng giữa hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc quản lý tốt tác dụng phụ là chìa khóa. Nó giúp bệnh nhân duy trì sự tuân thủ điều trị ung thư đầu cổ toàn diện.

4.1. Tác dụng phụ trên hệ tạo huyết và các cơ quan khác

Hóa trị và hóa xạ trị đồng thời gây ra nhiều tác dụng phụ. Trong đó, tác dụng phụ trên hệ tạo huyết là phổ biến nhất. Giảm bạch cầu là hiện tượng thường gặp. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cho bệnh nhân. Giảm hồng cầu có thể dẫn đến thiếu máu. Giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu. Các chỉ số huyết học được kiểm tra định kỳ trước mỗi đợt điều trị. Việc này giúp điều chỉnh liều hóa chất kịp thời. Thuốc hỗ trợ tạo máu và yếu tố kích thích bạch cầu được sử dụng khi cần.

Ngoài hệ tạo huyết, các cơ quan khác cũng bị ảnh hưởng. Độc tính trên đường tiêu hóa bao gồm viêm niêm mạc miệng, thực quản, buồn nôn, nôn. Các triệu chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng ăn uống của bệnh nhân. Dẫn đến suy dinh dưỡng. Độc tính trên thận và gan cũng được ghi nhận. Các chỉ số men gan, creatinine được theo dõi chặt chẽ. Độc tính thần kinh ngoại biên có thể gây tê bì tay chân. Rụng tóc là một tác dụng phụ thường gặp khác. Tuy không nguy hiểm tính mạng, nhưng ảnh hưởng đến tâm lý bệnh nhân. Việc quản lý toàn diện các tác dụng phụ là cần thiết. Nó giúp bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản hoàn thành phác đồ điều trị.

4.2. Quản lý và khắc phục tác dụng không mong muốn

Quản lý tác dụng không mong muốn là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị. Mục tiêu là giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Để khắc phục tình trạng giảm bạch cầu, các yếu tố kích thích tạo bạch cầu được sử dụng. Bệnh nhân được hướng dẫn vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. Việc này giúp phòng ngừa viêm niêm mạc miệng và nhiễm trùng. Thuốc chống nôn được chỉ định dự phòng và điều trị. Bệnh nhân được khuyến khích chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, dễ tiêu hóa. Trong trường hợp nặng, có thể cần đặt sonde dạ dày.

Việc theo dõi chức năng gan thận định kỳ là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm độc tính và điều chỉnh liều thuốc. Các biện pháp hỗ trợ như truyền dịch, điện giải được thực hiện. Bệnh nhân được tư vấn về chế độ sinh hoạt và chăm sóc cá nhân. Việc hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cần được động viên để duy trì tinh thần lạc quan. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng và gia đình là then chốt. Việc này giúp nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân. Đồng thời, nó đảm bảo sự tuân thủ điều trị ung thư hạ họng thanh quản. Quản lý tác dụng phụ hiệu quả góp phần vào thành công chung của phác đồ.

4.3. Mối liên hệ giữa tác dụng phụ và kết quả điều trị

Nghiên cứu đã khảo sát mối liên hệ giữa tác dụng không mong muốn và kết quả điều trị. Mối quan hệ này khá phức tạp. Một mặt, tác dụng phụ nghiêm trọng có thể dẫn đến gián đoạn hoặc ngừng điều trị. Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tổng thể. Bệnh nhân không hoàn thành đủ liệu trình có nguy cơ tái phát cao hơn. Mặt khác, một số nghiên cứu cho thấy mức độ độc tính. Đặc biệt là độc tính lên niêm mạc. Điều này có thể liên quan đến đáp ứng điều trị tốt hơn. Điều này gợi ý rằng tế bào ung thư cũng bị ảnh hưởng tương tự.

Tuy nhiên, việc đạt được hiệu quả cao không nên đánh đổi bằng tác dụng phụ quá mức. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng tối ưu. Một số tác dụng phụ như giảm bạch cầu có thể là dấu hiệu phác đồ đang phát huy tác dụng. Nhưng chúng cần được quản lý chặt chẽ. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên hệ giữa các tác dụng phụ cụ thể. Các tác dụng phụ này bao gồm suy tủy hay độc tính gan thận. Điều này liên quan đến tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá nhân hóa phác đồ. Nó giúp điều chỉnh liều lượng và hỗ trợ điều trị. Mục đích là để tối đa hóa lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản.

V. Dữ liệu sống thêm bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản

Kết quả sống thêm là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả lâu dài của phác đồ điều trị. Nghiên cứu đã theo dõi kỹ lưỡng tình trạng sống còn của bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản. Các chỉ số sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh được phân tích. Sống thêm toàn bộ là thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong. Sống thêm không bệnh là thời gian từ khi hoàn tất điều trị đến khi tái phát hoặc di căn. Dữ liệu này được thu thập trong một khoảng thời gian dài. Thời gian theo dõi giúp đánh giá đúng giá trị của phác đồ hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời.

Các yếu tố liên quan đến sống thêm cũng được khảo sát. Các yếu tố này bao gồm giai đoạn bệnh ban đầu. Đáp ứng điều trị sau hóa trị trước và sau hóa xạ trị đồng thời. Mức độ tuân thủ điều trị cũng ảnh hưởng đến sống thêm. Nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này giúp các bác sĩ lâm sàng tư vấn cho bệnh nhân. Tư vấn về tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị ung thư đầu cổ phù hợp. Việc cải thiện tỷ lệ sống thêm là mục tiêu cuối cùng. Việc này không chỉ kéo dài cuộc sống. Nó còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản. Đặc biệt là những bệnh nhân ở giai đoạn tiến xa.

5.1. Tỷ lệ di căn và ung thư thứ hai sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là rất quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm di căn hoặc ung thư thứ hai. Tỷ lệ di căn xa sau điều trị là một yếu tố tiên lượng xấu. Các vị trí di căn thường gặp bao gồm phổi, gan và xương. Ung thư thứ hai có thể phát sinh ở các vị trí khác trong vùng đầu cổ. Các vị trí này là do bệnh nhân tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ tương tự. Đặc biệt là hút thuốc và uống rượu. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ và thời gian xuất hiện di căn. Đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận ung thư thứ hai ở nhóm bệnh nhân được theo dõi.

Thông tin này cung cấp cái nhìn về sự kiểm soát bệnh lâu dài. Mặc dù phác đồ điều trị có hiệu quả tại chỗ và tại vùng, nguy cơ di căn xa vẫn tồn tại. Việc này đòi hỏi các biện pháp sàng lọc và theo dõi định kỳ. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như PET-CT có thể hữu ích. Việc quản lý các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Bệnh nhân cần được tư vấn về việc ngừng hút thuốc và uống rượu. Việc này giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư thứ hai. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển chiến lược theo dõi. Chiến lược này là cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản sau điều trị. Mục đích là để tối ưu hóa tiên lượng và sống thêm.

5.2. Phân tích sống thêm toàn bộ và không bệnh

Sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và sống thêm không bệnh (Progression-Free Survival - PFS) là các chỉ số chính. Các chỉ số này được sử dụng để đánh giá hiệu quả lâu dài của phác đồ điều trị. Nghiên cứu đã thực hiện phân tích sống thêm bằng phương pháp Kaplan-Meier. Các đường cong sống thêm được vẽ để biểu diễn tỷ lệ sống theo thời gian. Thời gian sống thêm trung bình của nhóm bệnh nhân được ghi nhận. Tỷ lệ sống thêm sau 1 năm, 3 năm và 5 năm cũng được tính toán.

Kết quả cho thấy phác đồ hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời mang lại tỷ lệ sống thêm đáng khích lệ. Đặc biệt là đối với ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tiến xa. Việc này củng cố vai trò của phác đồ đa mô thức. Nghiên cứu cũng so sánh kết quả sống thêm với các dữ liệu từ các nghiên cứu khác. Các nghiên cứu này sử dụng các phác đồ tương tự hoặc khác nhau. Việc này giúp đánh giá vị trí của phác đồ được nghiên cứu. Phân tích sống thêm cũng xem xét các yếu tố dự báo. Các yếu tố này bao gồm đáp ứng ban đầu, giai đoạn bệnh, và tác dụng phụ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Điều này nhằm cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản.

5.3. Các yếu tố liên quan đến tiên lượng sống còn bệnh nhân

Nghiên cứu đã đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sống còn. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị. Giai đoạn bệnh ban đầu là một yếu tố dự báo mạnh mẽ. Bệnh nhân ở giai đoạn III thường có tiên lượng tốt hơn so với giai đoạn IV M0. Mức độ đáp ứng với hóa trị trước cũng có ý nghĩa. Bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần có tỷ lệ sống cao hơn. Việc tuân thủ đầy đủ liệu trình hóa xạ trị đồng thời cũng rất quan trọng.

Tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân (thể trạng ECOG) ảnh hưởng đến khả năng dung nạp điều trị. Điều này cũng ảnh hưởng đến kết quả sống còn. Các yếu tố dịch tễ như tuổi, thói quen sinh hoạt cũng được xem xét. Tuy nhiên, vai trò của chúng có thể khác nhau tùy từng nghiên cứu. Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng có thể làm gián đoạn điều trị. Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến sống thêm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về các yếu tố liên quan. Các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng. Đồng thời, nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị ung thư hạ họng thanh quản. Mục đích là để tối đa hóa cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư đầu cổ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN
1.1.1. Tỷ lệ mắc ung thư hạ họng thanh quản
1.1.2. Yếu tố nguy cơ
1.2. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN
1.2.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.2.2. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng
1.2.3. Lan tràn của bệnh ở giai đoạn muộn
1.2.4. Phân loại giai đoạn
1.3. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN MUỘN
1.3.1. Chỉ định điều trị theo giai đoạn bệnh
1.3.2. Phẫu thuật ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn muộn
1.3.3. Xạ trị ung thư hạ họng thanh quản
1.3.4. Hóa trị ung thư hạ họng thanh quản
1.3.5. Hóa xạ trị đồng thời
1.3.6. Liệu pháp trúng đích
1.3.7. Điều trị nội khoa ung thư hạ họng thanh quản tại Việt Nam
1.4. MỘT VÀI NGHIÊN CỨU HÓA TRỊ TRƯỚC PHÁC ĐỒ PACLITAXEL VÀ CISPLATIN KẾT HỢP HÓA XẠ TRỊ UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.3. THUỐC HÓA CHẤT VÀ PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương tiện chẩn đoán
2.3.2. Phương tiện điều trị
2.4. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU
2.4.1. Đặc điểm lâm sàng
2.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng
2.4.3. Đánh giá giai đoạn TNM chính xác trước điều trị
2.5. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH
2.5.1. Quy trình truyền hóa chất 03 đợt bổ trợ trước
2.5.2. Quy trình hóa xạ trị đồng thời với máy gia tốc
2.5.3. Đánh giá đáp ứng điều trị và tác dụng không mong muốn
2.5.4. Đánh giá sống thêm
2.6. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
2.6.1. Phương pháp thu thập số liệu
2.6.2. Sai số và biện pháp khống chế
2.6.3. Xử lý số liệu
2.7. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN III, IV
3.1.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Hiệu quả của hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời
3.1.3. Tác dụng không mong muốn của hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời
3.1.4. Theo dõi di căn và sống thêm sau điều trị
3.2. MỘT VÀI YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
3.2.1. Một vài yếu tố liên quan đến hiệu quả hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời
3.2.2. Một vài yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong và sống thêm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN III, IV
4.1.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Hiệu quả của hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời
4.1.3. Tác dụng không mong muốn của hoá chất trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời
4.1.4. Theo dõi di căn và sống thêm sau điều trị
4.2. MỘT VÀI YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
4.2.1. Một vài yếu tố liên quan đến hiệu quả hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời
4.2.2. Một vài yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong và sống thêm
4.3. ĐIỂM MỚI VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN. Tỷ lệ mắc ung thư hạ họng thanh quản.

Yếu tố nguy cơ. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN. Chẩn đoán lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng.

Lan tràn của bệnh ở giai đoạn muộn. Phân loại giai đoạn. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN MUỘN 14 1. Chỉ định điều trị theo giai đoạn bệnh.

Phẫu thuật ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn muộn. Xạ trị ung thư hạ họng thanh quản. Hóa trị ung thư hạ họng thanh quản. Hóa xạ trị đồng thời.

Liệu pháp trúng đích. Điều trị nội khoa ung thư hạ họng thanh quản tại Việt Nam. MỘT VÀI NGHIÊN CỨU HÓA TRỊ TRƯỚC PHÁC ĐỒ PACLITAXEL VÀ CISPLATIN KẾT HỢP HÓA XẠ TRỊ UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN. 31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. THUỐC HÓA CHẤT VÀ PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. Phương tiện chẩn đoán.

Phương tiện điều trị. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Đánh giá giai đoạn TNM chính xác trước điều trị. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH. Quy trình truyền hóa chất 03 đợt bổ trợ trước. Quy trình hóa xạ trị đồng thời với máy gia tốc.

Đánh giá đáp ứng điều trị và tác dụng không mong muốn. Đánh giá sống thêm. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. Phương pháp thu thập số liệu.

Sai số và biện pháp khống chế. Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN III, IV. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả của hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời .Tác dụng không mong muốn của hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời. Theo dõi di căn và sống thêm sau điều trị.

MỘT VÀI YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Một vài yếu tố liên quan đến hiệu quả hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời. Một vài yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong và sống thêm. 73 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN UNG THƯ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN III, IV. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả của hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời. Tác dụng không mong muốn của hoá chất trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời.

Theo dõi di căn và sống thêm sau điều trị. MỘT VÀI YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Một vài yếu tố liên quan đến hiệu quả hoá trị trước phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời. Một vài yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong và sống thêm.

ĐIỂM MỚI VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CỦA NGHIÊN CỨU. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại giai đoạn TNM. Các nghiên cứu hóa trị trước thời kỳ chưa sử dụng Taxane.

Một vài nghiên cứu hóa trị trước kết hợp hóa xạ trị. Đáp ứng phác đồ TC bệnh nhân UT HHTQ theo Dietz. Đánh giá đáp ứng theo RECIST. Độ tuổi bệnh nhân.

Thói quen uống rượu, hút thuốc. Đánh giá giai đoạn theo khối u (T) và hạch vùng (N). Mở khí quản, phẫu thuật mở thông dạ dày. Chấp hành liệu trình điều trị.

Thay đổi thể trạng qua quá trình điều trị. Mức độ đáp ứng chủ quan qua quá trình điều trị. Thay đổi điểm chất lượng cuộc sống sau điều trị. Thay đổi đường kính tổn thương trên CLVT qua quá trình điều trị.

Đáp ứng khách quan qua quá trình điều trị. Tác dụng không mong muốn lên hệ huyết. Tác dụng không mong muốn lên gan, thận. Tác dụng không mong muốn lên vài chỉ số sinh hóa máu.

Tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết. Vị trí di căn và ung thư thứ hai sau điều trị. Sống thêm theo giai đoạn bệnh. Nguyên nhân tử vong chính ở bệnh nhân.

Sống thêm toàn bộ theo thời gian theo dõi. Yếu tố liên quan đến đáp ứng chủ quan sau điều trị. Yếu tố liên quan đến đáp ứng khách quan sau HTTr. Yếu tố liên quan đến đáp ứng khách quan sau HXTĐT.

Nguy cơ tử vong theo việc tuân thủ điều trị. Nguy cơ tử vong theo đáp ứng chủ quan. Nguy cơ tử vong theo thể trạng. Nguy cơ tử vong theo đáp ứng khách quan.

Nguy cơ tử vong theo mô bệnh học, giai đoạn bệnh. Nguy cơ tử vong theo các yếu tố dịch tễ. Nguy cơ tử vong theo tác dụng không mong muốn lên hệ tạo huyết. Nguy cơ tử vong theo tác dụng không mong muốn lên gan, thận.

Ảnh hưởng các chỉ số sinh hoá máu đến nguy cơ tử vong. So sánh tỷ lệ đáp ứng sau hoá chất trước. So sánh tỷ lệ đáp ứng sau hoá chất trước phối hợp HXTĐT. So sánh tỷ lệ và thời gian sống thêm của phác đồ HTTr kết hợp HXTĐT theo dõi sau 3 năm.

110 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân loại mô bệnh học. Phân bố theo giai đoạn bệnh. Giảm tế bào máu sau quá trình điều trị.

Giảm bạch cầu sau quá trình điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân có di căn/ung thư thứ hai sau điều trị. Thời gian bệnh nhân có di căn/ ung thư thứ hai sau điều trị. Theo dõi sống thêm sau điều trị.

Thời gian sống thêm. Phân tích sống thêm theo việc tuân thủ điều trị HTTr. Phân tích sống thêm theo việc tuân thủ điều trị HXTĐT. Phân tích sống thêm theo đáp ứng chủ quan sau HTTr.

Phân tích sống thêm theo đáp ứng chủ quan sau HXTĐT. Phân tích sống thêm theo thể trạng lúc nhập viện. Phân tích sống thêm theo thể trạng sau HXTĐT. Phân tích sống thêm theo mức độ đáp ứng khách quan.

Phân tích sống thêm theo giai đoạn khối u. Phân tích sống thêm theo thời gian từ lúc có biểu hiện bệnh. 82 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Một vài hình ảnh tổn thương không mổ được trên CLVT PET.

Trường chiếu cho u và hạch trong xạ trị UT HHTQ. Mô phỏng trường chiếu cho BN UT HHTQ. Cấu trúc cisplatin và carboplatin. Cấu trúc paclitaxel và docetaxel.

Hệ thống nội soi tai mũi họng và chẩn đoán hình ảnh. Máy xạ trị gia tốc Siemens. Các thể tích cần xạ trị theo ICRU 50. Biểu đồ thể tích liều lượng.

51 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư hạ họng thanh quản là ung thư xuất phát từ lớp biểu mô hạ họng hoặc thanh quản. Ở giai đoạn sớm, ung thư khu trú ở một vị trí nhưng sang giai đoạn muộn do vị trí giải phẫu cận kề, chúng có thể xâm lấn từ hạ họng sang thanh quản hoặc ngược lại. Khó phân định được xuất phát điểm, do vậy chúng thường được gọi chung là ung thư hạ họng thanh quản (UT HHTQ). Ung thư hạ họng thanh quản có tỷ lệ bệnh mắc cao, ước tính năm 2012 có khoảng 115130 bệnh nhân mới mắc trên toàn cầu [1].

Tại Việt Nam, bệnh đứng thứ hai trong các ung thư vùng đầu cổ, sau ung thư vòm. Theo Nguyễn Tuấn Hưng, tỷ lệ mắc ung thư hạ họng ở nam giới là 2,8/100 000/năm, nữ giới là 0,3/100 000/năm; với ung thư thanh quản ở nam giới là 2,3/100 000/năm, nữ giới là 0,4/100 000/năm [2]. Ung thư hạ họng thanh quản ít được chẩn đoán ở giai đoạn sớm do các triệu chứng khởi đầu thường âm thầm, bệnh nhân chủ quan. Phát hiện tổn thương nhỏ dễ bị bỏ sót hoặc nhầm với viêm nhiễm thông thường.

Do đó, phần lớn bệnh nhân đến viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn (III-IV). Khi đó u lớn, lan rộng, đã di căn hạch, hạch xâm lấn mạch máu lớn hoặc di căn xa nên điều trị ít hiệu quả, tiên lượng xấu. Trước đây, điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III-IV(Mo) chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản, mất đi khả năng phát âm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. Song tỉ lệ tái phát và di căn vẫn cao, nghiên cứu trong nước của Trần Văn Thiệp (2004) tỷ lệ tái phát 29% với phẫu trị đơn thuần và 15% phẫu trị kết hợp xạ trị, vì thế đây vẫn là vấn đề cần quan tâm nghiên cứu [3].

Nghiên cứu điều trị ung thư hạ họng thanh quản trong 30 năm trở lại đây, cho thấy hóa xạ trị là những phác đồ cơ bản[4]. Từ nghiên cứu TAX 323 và TAX 324 chỉ ra rằng phác đồ có taxanes, cisplatin, và 5-fluorouracil (TCF) cải thiện sống thêm tốt hơn so với phác đồ cisplatin và 5-fluorouracil [5],[6]. 2 Phác đồ TCF là phác đồ hóa trị được chấp nhận nhiều nhất [7]. Mặc dù vậy, phác đồ này có tác dụng không mong muốn cao và bệnh nhân thường không chịu được quá trình điều trị tiếp theo [5],[8].

Nghiên cứu của Luciano de Souza Viana (2015); trên bệnh nhân ung thư đầu cổ (có ung thư hạ họng thanh quản) hóa trị bổ trợ trước với nhóm taxane và platin cho thấy có đáp ứng cao và ít tác dụng không mong muốn [9]. Tuy nhiên, còn ít nghiên cứu điều trị ung thư hạ họng thanh quản bằng hóa trị bổ trợ trước sau đó hóa xạ trị cũng như chưa đánh giá đầy đủ về đáp ứng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Ở Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cứu hóa trị kết hợp với xạ trị bệnh ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn muộn (III, IV). Ngô Thanh Tùng (2011), hóa xạ trị đồng thời với liều thấp cisplatin [11].

Trần Bảo Ngọc (2011) nghiên cứu ung thư đầu cổ giai đoạn III, IV (trong đó có ung thư hạ họng thanh quản) với phác đồ hóa xạ trị tuần tự với 3 thuốc taxan, cisplatin và 5-Fluouracil [12]. Điều trị bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn muộn còn gặp nhiều thách thức. Tìm kiếm phác đồ điều trị đáp ứng tốt, ít tác dụng không mong muốn và an toàn là rất cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-hoa-tri-truoc-phoi-hop-hoa-xa-tri-dong-thoi-ung-thu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III-IV không di căn.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn iii iv mo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter