Luận án nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim điều trị thở máy không xâm lấn - Đại học Y Dược

Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim điều trị thở máy áp lực dương không xâm lấn.

Tác giả

Luan An

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Phù phổi cấp do tim là một bệnh cấp cứu nội khoa thường gặp, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Theo y văn có khoảng 20% bệnh nhân suy tim nhập viện vì phù phổi cấp [68]. Trong độ tuổi từ 40-75 tuổi, nam giới bị phù phổi cấp nhiều hơn nữ giới. Sau 75 tuổi, nam và nữ đều bị ảnh hưởng như nhau. Tỷ lệ suy tim cấp và phù phổi tăng theo độ tuổi và ảnh hưởng đến 10% dân số ở độ tuổi trên 75 tuổi [101]. Bệnh có tiên lượng xấu, tỷ lệ tử vong nội viện lên tới 20%. Tỷ lệ tái nhập viện trong 60 ngày đầu xuất viện 25% [93] và tỷ lệ tử vong trong năm đầu 25-35% [86] là do nhiều yếu tố như diễn tiến nặng của bệnh, hay biến chứng của bệnh nền hoặc giai đoạn cuối của bệnh. Tuy nhiên, cũng có thể do bệnh nhân chưa nhận được chẩn đoán và điều trị một cách hợp lý và triệt để, phác đồ điều trị bệnh nhân phù phổi cấp tại phòng cấp cứu chưa được đồng nhất [55]. Từ năm 1988, sự ra đời của xét nghiệm peptide thải natri niệu týp B (BNP) là một thành tựu lớn trong y học, xét nghiệm BNP đã góp phần trong chẩn đoán, theo dõi điều trị và tiên lượng. Không chỉ ở bệnh nhân suy tim mà còn ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp và nhiều bệnh lý tim mạch khác. Năm 2002, Hiệp hội Dược liệu - Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã cho phép sử dụng BNP/NT- proBNP là xét nghiệm sinh học để chẩn đoán suy tim tại Mỹ và hiện nay xét nghiệm này đã được sử

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phù phổi cấp do tim: Thách thức & Vai trò BNP huyết thanh
Số trang:
146 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phù phổi cấp do tim Thách thức Vai trò BNP huyết thanh

Phù phổi cấp do tim là một tình trạng cấp cứu tim mạch phổ biến, gây ra tỷ lệ tử vong và tái nhập viện cao. Việc chẩn đoán và quản lý hiệu quả bệnh này là ưu tiên hàng đầu trong y học hiện đại. Nghiên cứu này khám phá tầm quan trọng của peptide lợi niệu não (BNP) huyết thanh. BNP đóng vai trò then chốt như một dấu ấn sinh học trong việc chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng bệnh nhân phù phổi cấp do tim. Khám phá cách BNP hỗ trợ các quyết định lâm sàng.

1.1. Tầm quan trọng của phù phổi cấp do tim.

Phù phổi cấp do tim là tình trạng cấp cứu nội khoa nghiêm trọng. Bệnh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Khoảng 20% bệnh nhân suy tim nhập viện vì phù phổi cấp. Tỷ lệ này tăng cao ở người trên 75 tuổi, ảnh hưởng đến 10% dân số. Bệnh có tiên lượng xấu. Tỷ lệ tử vong nội viện lên tới 20%. Tỷ lệ tái nhập viện trong 60 ngày đầu là 25%. Tỷ lệ tử vong trong năm đầu là 25-35%. Nhiều yếu tố gây ra kết cục kém. Các yếu tố bao gồm diễn tiến nặng của bệnh, biến chứng nền hoặc giai đoạn cuối. Chẩn đoán và điều trị chưa đồng nhất. Phác đồ điều trị tại phòng cấp cứu còn khác biệt. Sự cần thiết của các dấu ấn sinh học là rõ ràng.

1.2. Giới thiệu về peptide lợi niệu não BNP .

Xét nghiệm peptide thải natri niệu týp B (BNP) là thành tựu lớn. BNP ra đời từ năm 1988. Xét nghiệm này góp phần chẩn đoán, theo dõi điều trị và tiên lượng. BNP hữu ích cho bệnh nhân suy tim. BNP cũng quan trọng trong hội chứng mạch vành cấp và các bệnh lý tim mạch khác. Năm 2002, FDA chấp thuận BNP/NT-proBNP. Đây là xét nghiệm sinh học chẩn đoán suy tim tại Mỹ. Hiện nay, xét nghiệm BNP được sử dụng rộng rãi. BNP cung cấp thông tin giá trị về chức năng tim. Nồng độ BNP huyết thanh phản ánh mức độ căng thành thất. Peptide lợi niệu não giúp đánh giá mức độ nặng của suy tim.

II.Chẩn đoán phân biệt phù phổi cấp BNP dấu ấn sinh học

Việc chẩn đoán phân biệt chính xác nguyên nhân gây phù phổi cấp là cực kỳ quan trọng để định hướng điều trị. BNP huyết thanh đã nổi lên như một biomarker tim mạch hiệu quả. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa phù phổi cấp do tim và các nguyên nhân khác. Cùng với NT-proBNP, xét nghiệm này cung cấp thông tin lâm sàng giá trị. Hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán nhanh chóng, chính xác.

2.1. Phân biệt phù phổi do tim và không do tim.

Chẩn đoán chính xác phù phổi cấp rất quan trọng. Phân biệt phù phổi cấp do tim và không do tim là thách thức lớn. Triệu chứng lâm sàng thường trùng lặp, gây khó khăn cho việc đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Khó thở cấp là dấu hiệu chung, xuất hiện trong nhiều bệnh lý. BNP cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề này. Nồng độ BNP huyết thanh tăng cao đáng kể trong phù phổi cấp do tim. Ngược lại, nồng độ BNP thường thấp hơn đáng kể trong phù phổi không do tim. Sơ đồ chẩn đoán phân biệt sử dụng BNP đã được áp dụng rộng rãi. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng và chính xác. Việc xác định nguyên nhân phù phổi cấp một cách hiệu quả giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. BNP hỗ trợ bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa quản lý bệnh nhân từ giai đoạn cấp tính.

2.2. BNP như biomarker tim mạch hiệu quả.

BNP là một biomarker tim mạch được công nhận rộng rãi. Giá trị của BNP không chỉ giới hạn ở chẩn đoán. BNP còn hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. Nồng độ BNP phản ánh áp lực làm đầy thất trái. Khi có suy tim cấp mất bù, tim chịu tải lớn. Sự căng giãn thành thất kích thích giải phóng BNP. Điều này làm tăng nồng độ BNP trong huyết thanh. BNP giúp đánh giá mức độ suy tim. Nó cũng hỗ trợ xác định tiên lượng. Việc sử dụng BNP giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. BNP cung cấp thông tin khách quan về tình trạng tim.

2.3. NT proBNP trong chẩn đoán suy tim.

NT-proBNP là dạng không hoạt động của peptide lợi niệu não. NT-proBNP được giải phóng cùng BNP từ tiền chất. Cả BNP và NT-proBNP đều là dấu ấn sinh học quan trọng. Chúng được dùng để chẩn đoán suy tim. NT-proBNP có thời gian bán hủy dài hơn BNP. Điều này làm cho nồng độ NT-proBNP ổn định hơn. NT-proBNP thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm lâm sàng. NT-proBNP hỗ trợ chẩn đoán sớm suy tim. Nó giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân khó thở cấp. Giá trị ngưỡng cụ thể của NT-proBNP giúp xác định suy tim. Sự kết hợp với các chỉ số lâm sàng khác tăng độ chính xác.

III.Tiên lượng suy tim cấp mất bù Nồng độ BNP huyết thanh

Nồng độ BNP huyết thanh không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng bệnh nhân suy tim cấp mất bù. Nghiên cứu này đi sâu vào cách sự thay đổi của BNP có thể dự đoán kết quả điều trị. BNP giúp xác định các yếu tố liên quan đến thành công điều trị, tử vong và tái nhập viện. Cung cấp một công cụ đánh giá nguy cơ khách quan cho bác sĩ lâm sàng.

3.1. Sự thay đổi BNP và tiên lượng bệnh.

Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi nồng độ BNP. BNP được đo trước và sau 6 giờ thở máy. Sự khác biệt nồng độ BNP trước thở máy giữa các nhóm được phân tích. Nồng độ BNP sau 6 giờ thở máy giữa các nhóm cũng được so sánh. Nồng độ BNP trước và sau 6 giờ của mỗi nhóm được đánh giá. Những thay đổi này cung cấp thông tin tiên lượng. BNP phản ánh đáp ứng điều trị. Sự giảm nồng độ BNP thường liên quan đến cải thiện lâm sàng. Ngược lại, nồng độ BNP cao hoặc không giảm có thể chỉ ra tiên lượng xấu. Việc theo dõi BNP giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

3.2. Hiệu số BNP dự đoán thành công điều trị.

Nghiên cứu đánh giá giá trị tiên đoán của hiệu số BNP. Hiệu số BNP được tính toán. Diện tích dưới đường cong (AUC) của hiệu số và phần trăm hiệu số BNP được xác định. Giá trị tiên đoán độ nhạy và độ đặc hiệu của hiệu số BNP được tính. Tương tự, độ nhạy và độ đặc hiệu của phần trăm hiệu số BNP cũng được phân tích. Các kết quả này giúp xác định khả năng thành công điều trị. Một hiệu số BNP lớn, tức là mức giảm BNP đáng kể, có thể dự đoán thành công. Mối liên hệ giữa hiệu số BNP và tiên lượng được làm rõ. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng.

3.3. Yếu tố liên quan tử vong và tái nhập viện.

BNP là yếu tố dự đoán tử vong quan trọng. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ tử vong và tái nhập viện. Các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp được phân tích. Nồng độ BNP cao liên quan đến tăng nguy cơ tử vong. BNP cũng có thể dự đoán tái nhập viện sớm. Đây là một vấn đề lớn trong quản lý suy tim. Việc xác định sớm các bệnh nhân nguy cơ cao rất quan trọng. Điều này giúp can thiệp phòng ngừa. Mối liên hệ giữa yếu tố hiệu số nhịp thở, hiệu số mạch và hiệu số BNP với tiên lượng thành công được phân tích đơn biến. Kết quả mối liên hệ giữa hiệu số BNP và tiên lượng được làm rõ.

IV.Ứng dụng lâm sàng BNP Quản lý và kết cục suy tim cấp

BNP không chỉ là một chỉ số chẩn đoán và tiên lượng. Nó còn có ứng dụng rộng rãi trong quản lý lâm sàng suy tim cấp. BNP giúp hướng dẫn điều trị, đánh giá chức năng thất trái và thậm chí giảm chi phí y tế. Việc tích hợp BNP vào phác đồ điều trị cải thiện kết cục bệnh nhân. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế.

4.1. Vai trò BNP trong hướng dẫn điều trị.

BNP đóng vai trò trung tâm trong phác đồ xử trí phù phổi cấp do tim. Hướng dẫn điều trị suy tim cấp sử dụng BNP để đánh giá. Nồng độ BNP huyết thanh cung cấp thông tin về đáp ứng với thuốc. Việc theo dõi BNP giúp điều chỉnh liều lợi tiểu. Nó cũng hỗ trợ trong việc tối ưu hóa điều trị suy tim. BNP giúp bác sĩ quyết định thời điểm xuất viện. BNP cũng hướng dẫn các liệu pháp lâu dài. Mục tiêu là giảm BNP đến mức tối ưu. Điều này có thể cải thiện kết cục bệnh nhân. BNP là một công cụ không thể thiếu trong quản lý suy tim cấp.

4.2. BNP và chức năng thất trái.

Nồng độ BNP liên quan trực tiếp đến chức năng thất trái. Khi chức năng thất trái suy giảm, áp lực làm đầy thất tăng. Điều này kích thích cơ tim sản xuất và giải phóng BNP. Phân suất tống máu được nghiên cứu cùng BNP. Mối tương quan giữa BNP và phân suất tống máu cung cấp thông tin quan trọng. Nồng độ BNP cao thường đi kèm với phân suất tống máu thấp. Điều này chỉ ra suy giảm chức năng bơm của tim. BNP giúp đánh giá mức độ rối loạn chức năng thất trái. BNP là một chỉ số hữu ích cho việc theo dõi tiến triển bệnh.

4.3. Giảm chi phí điều trị với BNP.

Sử dụng BNP có thể giúp giảm chi phí điều trị. Chẩn đoán chính xác hơn giúp tránh các xét nghiệm không cần thiết. BNP giúp rút ngắn thời gian nằm viện. Việc phân biệt phù phổi cấp do tim và không do tim sớm. Điều này giảm số lượng các thủ thuật chẩn đoán xâm lấn. Việc theo dõi BNP hướng dẫn điều trị hiệu quả hơn. Điều này giảm tỷ lệ tái nhập viện. Giảm biến chứng cũng góp phần tiết kiệm chi phí. Thống kê chi phí điều trị có thể được cải thiện. BNP là một khoản đầu tư hiệu quả.

V.Cơ chế tác động BNP Peptide lợi niệu não và tim mạch

Để hiểu rõ hơn về vai trò của BNP, cần nắm vững cơ chế sinh lý của nó. BNP là một peptide lợi niệu não. Nó được tổng hợp và giải phóng bởi tim. BNP có những tác động sinh lý quan trọng đối với hệ tim mạch. Các yếu tố khác nhau cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ BNP. Điều này cần được xem xét trong quá trình diễn giải kết quả.

5.1. Quá trình tổng hợp và tác động BNP.

BNP được tổng hợp chủ yếu bởi các tế bào cơ tim. Đặc biệt là ở tâm thất. Khi thành thất bị căng giãn quá mức, proBNP được giải phóng. ProBNP sau đó bị phân cắt thành BNP hoạt động và NT-proBNP không hoạt động. BNP có nhiều tác động sinh lý quan trọng. BNP gây lợi niệu, thải natri niệu. BNP cũng gây giãn mạch. Điều này giúp giảm thể tích máu và giảm tiền tải tim. BNP đối kháng với hệ renin-angiotensin-aldosterone. Hệ này gây giữ muối và nước. Quá trình tổng hợp và tác động của BNP là phản ứng bảo vệ tim. Nó giúp giảm gánh nặng cho tim khi có suy tim.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng nồng độ BNP.

Nhiều yếu tố có thể làm thay đổi nồng độ BNP huyết thanh. Suy tim là nguyên nhân chính gây tăng BNP. Tuy nhiên, các bệnh lý khác cũng ảnh hưởng. Bệnh thận mạn tính có thể làm tăng BNP. Tuổi cao cũng liên quan đến nồng độ BNP cao hơn. Một số bệnh lý phổi có thể gây tăng BNP nhẹ. Các yếu tố như béo phì có thể làm giảm nồng độ BNP. Cần xem xét các bệnh lý nền khi diễn giải kết quả BNP. Bảng liệt kê các bệnh lý làm thay đổi nồng độ BNP cung cấp thông tin. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp diễn giải chính xác. Điều này tăng độ tin cậy của BNP trong chẩn đoán và tiên lượng.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
prefix.1. Tính cấp thiết
prefix.2. Ý nghĩa khoa học
prefix.3. Ý nghĩa thực tiễn
prefix.4. Mục tiêu của đề tài
prefix.4.1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, khí máu động mạch và biến đổi nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim được thở máy không xâm lấn
prefix.4.2. Tìm hiểu mối liên quan của một số yếu tố lâm sàng, khí máu động mạch và nồng độ BNP huyết thanh với thành công của thở máy áp lực dương không xâm lấn ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ PHÙ PHỔI CẤP
1.1.1. Định nghĩa phù phổi cấp do tim
1.1.1.1. Sinh lý bệnh của phù phổi cấp do tim
1.1.1.2. Các giai đoạn phù phổi cấp (phân loại theo sinh lý bệnh)
1.1.2. Nguyên nhân phù phổi cấp do tim
1.1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng phù phổi cấp do tim
1.1.3.1. Tiền sử bệnh
1.1.3.2. Lâm sàng
1.1.3.3. Cận lâm sàng
1.1.4. Chẩn đoán phù phổi cấp
1.1.4.1. Chẩn đoán phân biệt phù phổi cấp do tim và không do tim
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu nồng độ brain natriuretic peptide bnp huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim được điều trị thở máy áp lực dương không xâm lấn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tiền sử bệnh nội khoa .2 Những đặc điểm giống nhau và khác nhau giữa phù phổi cấp và suy tim sung huyết mất bù cấp. Chẩn đoán phân biệt phù phổi cấp do tim và không do tim. Các bệnh lý làm thay đổi nồng độ BNP trong huyết thanh.

Những nghiên cứu thở máy và biến chứng. Thống kê chi phí điều trị viêm phổi thở máy và không thở máy40 Bảng 3. Phân bố tuổi của hai mhóm nghiên cứu. Phân bố về giới tính của hai nhóm nghiên cứu.

Phân bố tỷ lệ lý do nhập viện. Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng khi vào viện. Phân bố thời gian nằm viện của 2 nhóm nghiên cứu. Phân bố thời gian thở máy của 2 nhóm nghiên cứu.

Phân bố tỷ lệ tiền sử bệnh lý của hai nhóm. Phân bố tỷ lệ rối loạn nhịp trên điện tâm đồ của 2 nhóm. Phân bố tỷ lệ bệnh lý trong nhóm nghiên cứu. Sự thay đổi sinh tồn trước và sau 6 giờ thở máy.

Dấu hiệu sinh tồn trước thở máy của 2 nhóm. Sự thay đổi sinh tồn trước & sau 6 giờ nhóm thành công. Sự thay đổi sinh tồn trước và sau 6 giờ thở máy nhóm thất bại 70 Bảng 3. Sự thay đổi mạch trước và sau thở máy 6 giờ.

Sự thay đổi huyết áp tâm thu trước và sau thở máy 6 giờ. Sự thay đổi huyết áp tâm trương trước và sau thở máy 6 giờ. Sự thay đổi nhịp thở trước và sau thở máy 6 giờ. Sự thay đổi SpO2 trước và sau thở máy 6 giờ.

Sự thay đổi khí máu động mạch trước và sau 6 giờ thở máy. KMĐM trước thở máy của nhóm thành công và thất bại. Sự thay đổi KMĐM trước và sau ở nhóm thành công. Sự thay đổi khí máu động mạch trước và sau ở nhóm thất bại.

Sự khác biệt nồng độ BNP trước thở máy giữa 2 nhóm. Sự khác biệt nồng độ BNP trước và sau thở máy. Nồng độ BNP sau 6 giờ thở máy giữa 2 nhóm. Nồng độ BNP trước và sau 6 giờ của mỗi nhóm.

Diện tích dưới đường cong của các hiệu số sinh tồn. Diện tích dưới đường cong của các hiệu số KMĐM. Giá trị tiên đoán độ nhạy, độ đặc hiệu của hiệu số mạch. Giá trị tiên đoán độ nhạy, độ đặc hiệu của hiệu số nhịp thở.

Diện tích dưới đường cong của hiệu số và % hiệu số BNP. Giá trị tiên đoán độ nhạy, độ đặc hiệu của hiệu số BNP. Giá trị tiên đoán độ nhạy, độ đặc hiệu của % hiệu BNP. Tóm tắt diện tích dưới đường cong của các yếu tố dự đoán thành công có ý nghĩa thống kê.

Mối liên hệ giữa yếu tố hiệu số nhịp thở, hiệu số mạch và hiệu số BNP với tiên lượng thành công (phân tích đơn biến). Mối liên hệ giữa các yếu tố với tiên lượng thành công. Kết quả mối liên hệ giữa hiệu số BNP và tiên lượng. Sự thay đổi nhịp tim giữa 2 nhóm thành công và thất bại.

So sánh tỷ lệ tử vong và tái nhập viện. Yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp. So sánh giữa hai phương thức BiPAP và thở ôxy.111 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1. Khả năng góp phần quá tải thể tích để đo BNP.

Minh họa các dạng thông khí cơ học. So sánh tỷ lệ thở oxy, thở không xâm lấn và xâm lấn. Nồng độ BNP trước và sau điều trị trong nghiên cứu Cheng. Phân bố tỷ lệ yếu tố thúc đẩy bệnh nhân nhập viện.

Phân bố tỷ lệ phân suất tống máu. Đường cong độ nhạy, dương giả của hiệu số mạch. Đường cong độ nhạy, dương giả của hiệu số nhịp thở. Đường cong độ nhạy, dương giả của hiệu số BNP.

Đường cong độ nhạy, dương giả của % hiệu số BNP. Liên hệ giữa BNP và xác suất tiên đoán thất bại. Tỷ lệ thành công và thất bại. 84 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Sinh lý bệnh phù phổi cấp do huyết động. Các thể lâm sàng suy tim cấp. Quá trình tổng hợp BNP. Tác động và thanh thải của peptide thải natri niệu.

16 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1. Chẩn đoán phân biệt phù phổi cấp do tim và không do tim. Phác đồ xử trí phù phổi cấp do tim. Hướng dẫn khó thở do suy tim.

Sơ đồ khả năng tiên đoán hiệu ĐẶT VẤN ĐỀ 1.Tính cấp thiết Phù phổi cấp do tim là một bệnh cấp cứu nội khoa thường gặp, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Theo y văn có khoảng 20% bệnh nhân suy tim nhập viện vì phù phổi cấp [68]. Trong độ tuổi từ 40-75 tuổi, nam giới bị phù phổi cấp nhiều hơn nữ giới. Sau 75 tuổi, nam và nữ đều bị ảnh hưởng như nhau.

Tỷ lệ suy tim cấp và phù phổi tăng theo độ tuổi và ảnh hưởng đến 10% dân số ở độ tuổi trên 75 tuổi [101]. Bệnh có tiên lượng xấu, tỷ lệ tử vong nội viện lên tới 20%. Tỷ lệ tái nhập viện trong 60 ngày đầu xuất viện 25% [93] và tỷ lệ tử vong trong năm đầu 25-35% [86] là do nhiều yếu tố như diễn tiến nặng của bệnh, hay biến chứng của bệnh nền hoặc giai đoạn cuối của bệnh. Tuy nhiên, cũng có thể do bệnh nhân chưa nhận được chẩn đoán và điều trị một cách hợp lý và triệt để, phác đồ điều trị bệnh nhân phù phổi cấp tại phòng cấp cứu chưa được đồng nhất [55].

Từ năm 1988, sự ra đời của xét nghiệm peptide thải natri niệu týp B (BNP) là một thành tựu lớn trong y học, xét nghiệm BNP đã góp phần trong chẩn đoán, theo dõi điều trị và tiên lượng. Không chỉ ở bệnh nhân suy tim mà còn ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp và nhiều bệnh lý tim mạch khác. Năm 2002, Hiệp hội Dược liệu - Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã cho phép sử dụng BNP/NT- proBNP là xét nghiệm sinh học để chẩn đoán suy tim tại Mỹ và hiện nay xét nghiệm này đã được sử dụng rộng rãi [66],[71]. Trong chẩn đoán bệnh nhân khó thở do suy tim, xét nghiệm BNP trong huyết thanh đã làm giảm tỷ lệ thiếu quyết đoán trong chẩn đoán của bác sỹ xuống còn 11% và độ chính xác tăng lên 81,5% [69].

Ngoài ra, định lượng liên tục nồng độ BNP trong huyết thanh ở bệnh nhân suy tim giúp tiên lượng mức độ nặng của bệnh và góp phần hướng dẫn điều trị suy tim, đặc biệt đối với những bệnh nhân phù phổi cấp, một thể lâm sàng của suy tim cấp nặng, suy hô hấp diễn tiến nhanh và có tiên lượng tử vong cao. Vì vậy, định lượng nồng độ BNP trong máu sẽ giúp chẩn đoán sớm và chính xác, để quyết định điều trị kịp thời [63]. 1 Bên cạnh đó, bệnh nhân phù phổi cấp do tim nhập viện thường có triệu chứng suy hô hấp cấp, trên lâm sàng có triệu chứng khó thở thường nổi trội, những bệnh nhân này đáp ứng với điều trị ban đầu bao gồm thở ôxy kết hợp thuốc lợi tiểu và giãn mạch [40]. Nhưng trong trường hợp sung huyết phổi nặng, suy hô hấp không đáp ứng với thở ôxy thông thường, đòi hỏi phải thở máy áp lực dương không xâm lấn.

Phương thức này đã được các khuyến cáo đồng thuận sử dụng ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim nhằm cải thiện dấu hiệu sinh tồn, hạn chế việc đặt nội khí quản, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí nằm viện và giảm tỷ lệ tử vong [31]. Vậy thì, câu hỏi được đặt ra là liệu xét nghiệm BNP có giúp ích trong quyết định thở máy áp lực dương không xâm lấn ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim không? Nồng độ BNP sau sáu giờ thở máy không xâm lấn thay đổi ra sao để tiên đoán bệnh nhân thành công hay thất bại ? Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi tiến hành đề tài này. Ý nghĩa khoa học Định lượng nồng độ BNP trong huyết thanh sẽ giúp chẩn đoán nhanh bệnh nhân có suy tim cấp và phù phổi cấp. Đồng thời xác định sự thay đổi nồng độ BNP tại thời điểm 6 giờ sau khi bắt đầu thở máy áp lực dương không xâm lấn, tìm điểm cắt hiệu số tại 2 thời điểm ở bệnh nhân suy tim cấp để tiên lượng bệnh nhân có nguy cơ đặt nội khí quản và tử vong.

Đối với những trường hợp phù phổi cấp nặng, nồng độ BNP giúp cho các nhà hồi sức lâm sàng quyết định thở máy áp lực dương không xâm lấn nhằm cải thiện dấu hiệu sinh tồn, hạn chế việc đặt nội khí quản, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị, giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy tim cấp và phù phổi cấp. Ý nghĩa thực tiễn Trong điều kiện nước ta hiện nay, ở nhiều tuyến y tế cơ sở, chưa có điều kiện để trang bị đầy đủ các phương tiện chẩn đoán nhanh ngay tại giường bệnh nhân thì xét nghiệm định lượng nồng độ BNP trong huyết thanh sẽ góp phần giúp chẩn đoán bệnh nhân phù phổi cấp. Dựa vào giá trị đo được nồng độ BNP tại thời điểm lúc nhập viện, 6 giờ, 24 giờ và lúc ra viện ở bệnh nhân suy tim cấp để tiên lượng bệnh nhân đáp ứng điều trị, nguy cơ tử vong hoặc 2 tái nhập viện. Đối với những trường hợp bệnh nhân phù phổi cấp có sung huyết phổi nặng, giá trị thay đổi nồng độ BNP sau 6 giờ thở máy sẽ giúp cho các nhà hồi sức lâm sàng quyết định có nên tiếp tục hoặc kết thúc thở máy áp lực dương không xâm lấn cho bệnh nhân suy tim cấp và phù phổi cấp hay không ? 4.

Mục tiêu của đề tài Xuất phát từ thực tế trên và với mong muốn đóng góp vào công tác điều trị, tiên lượng cho bệnh nhân phù phổi cấp, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu nồng độ Brain Natriuretic Peptide (BNP) huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp tim được thở máy áp lực dương không xâm lấn” với mục tiêu: 1/ Khảo sát đặc điểm lâm sàng, khí máu động mạch và biến đổi nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim được thở máy không xâm lấn. 2/ Tìm hiểu mối liên quan của một số yếu tố lâm sàng, khí máu động mạch và nồng độ BNP huyết thanh với thành công của thở máy áp lực dương không xâm lấn ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ PHÙ PHỔI CẤP 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-nong-do-brain-natriuretic-peptide-bnp-huyet-thanh-o-benh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim điều trị thở máy áp lực dương không xâm lấn.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ BNP huyết thanh ở bệnh nhân phù phổi cấp do tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter