Luận án nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi có yếu tố nguy cơ bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sàng lọc ung thư phổi ở người trên 60 tuổi bằng chụp CT liều thấp, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y tế cộng đồng.
Ung thư phổi
Luan An
Luận án
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan sàng lọc UTP bằng CLVT liều thấp hiệu quả
- Số trang:
- 159 trang
- Chuyên ngành:
- Ung thư phổi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan sàng lọc UTP bằng CLVT liều thấp hiệu quả
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về Ung thư phổi (UTP). Đặc biệt tập trung vào việc sàng lọc UTP ở đối tượng trên 60 tuổi. Các thông tin về định nghĩa, dịch tễ học UTP được trình bày chi tiết. Tổng quan cũng bao gồm các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính. Nghiên cứu đi sâu vào các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán UTP hiện có. Phương pháp chụp cắt lớp vi tính liều thấp (CLVT liều thấp) được nhấn mạnh. Nguyên lý hoạt động, tính an toàn và hiệu quả của CLVT liều thấp được làm rõ. Các hướng dẫn khoa học về sàng lọc UTP bằng CLVT liều thấp cũng được đề cập. Tài liệu phân tích sự khác biệt giữa X-quang phổi thường quy và CLVT liều thấp. Quy trình theo dõi nốt mờ được giới thiệu. Mục đích là cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Kiến thức này cần thiết cho việc hiểu sâu hơn về kết quả nghiên cứu.
1.1. Định nghĩa và dịch tễ UTP ở người trên 60 tuổi.
Ung thư phổi (UTP) là một bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Bệnh xuất hiện khi các tế bào phổi phát triển bất thường. Đối tượng trên 60 tuổi có nguy cơ mắc UTP cao. Dữ liệu dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam cho thấy tỉ lệ mắc và tử vong do UTP ở nhóm tuổi này đáng báo động. Nguyên nhân gây UTP đa dạng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất độc hại, tiền sử gia đình. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa hiệu quả. Phát hiện sớm UTP cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Triệu chứng lâm sàng UTP thường mơ hồ. Khó khăn trong chẩn đoán sớm làm giảm hiệu quả điều trị. Cần có phương pháp sàng lọc ung thư phổi hiệu quả.
1.2. Các phương pháp sàng lọc chẩn đoán UTP hiện nay.
Nhiều phương pháp được sử dụng để sàng lọc và chẩn đoán UTP. Các phương pháp này bao gồm chụp X-quang phổi thường quy, xét nghiệm đờm, và chụp cắt lớp vi tính (CLVT). Chẩn đoán xác định UTP thường dựa vào sinh thiết. Sinh thiết giúp phân loại typ mô bệnh học. Phân giai đoạn TNM (T-Kích thước u, N-Di căn hạch, M-Di căn xa) đóng vai trò quan trọng. Phân giai đoạn TNM hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống có hạn chế. Chụp X-quang phổi thường quy có độ nhạy thấp trong phát hiện các nốt mờ nhỏ. Cần một phương pháp sàng lọc ung thư phổi tiên tiến hơn.
1.3. Nguyên lý và ứng dụng CLVT liều thấp trong sàng lọc.
Chụp cắt lớp vi tính liều thấp (CLVT liều thấp) là một phương pháp hiệu quả. Nó được ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc UTP. Nguyên lý của CLVT liều thấp dựa trên việc sử dụng tia X. Tia X tạo ra hình ảnh cắt ngang chi tiết của phổi. Kỹ thuật này sử dụng liều phóng xạ thấp hơn đáng kể. Liều phóng xạ thấp vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán. Tính an toàn của CLVT liều thấp đã được chứng minh. Các cửa sổ ảnh cơ bản giúp phân biệt rõ cấu trúc phổi. Hướng dẫn khoa học quốc tế và Việt Nam khuyến nghị CLVT liều thấp. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho đối tượng nguy cơ cao. CLVT liều thấp có khả năng phát hiện nốt mờ phổi nhỏ. Các nốt mờ này khó thấy trên X-quang thường quy. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm ung thư phổi. Sự khác biệt giữa X-quang và CLVT liều thấp rất rõ ràng. CLVT liều thấp cung cấp hình ảnh chi tiết, đa chiều. Hình ảnh này giúp đánh giá chính xác hơn các tổn thương.
II.Phương pháp nghiên cứu sàng lọc UTP trên đối tượng 60
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ được trình bày rõ ràng. Mục đích là đảm bảo tính khách quan và đại diện của mẫu. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn phù hợp. Phương pháp thu thập số liệu được mô tả chi tiết. Các chỉ số nghiên cứu được xác định cụ thể. Quy trình sàng lọc UTP bằng CLVT liều thấp được thực hiện theo chuẩn. Quy trình theo dõi nốt mờ phổi cũng được áp dụng. Nghiên cứu tuân thủ các hướng dẫn của bệnh viện Mayo Clinic. Quy trình này bao gồm theo dõi sau 3-6 tháng. Việc phân loại typ mô bệnh học và giai đoạn TNM được thực hiện. Các phương pháp xử lý số liệu được áp dụng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu luôn được ưu tiên. Sơ đồ quá trình nghiên cứu minh họa các bước rõ ràng. Tất cả nhằm đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học cao. Sàng lọc ung thư phổi cần quy trình nghiêm ngặt.
2.1. Tiêu chuẩn chọn loại trừ đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu tập trung vào đối tượng trên 60 tuổi. Các tiêu chuẩn cụ thể được thiết lập để chọn đối tượng. Đối tượng phải đáp ứng các tiêu chí về tuổi, tiền sử bệnh. Tiền sử hút thuốc lá cũng là một yếu tố quan trọng. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh lý phổi cấp tính. Bệnh lý phổi mãn tính không kiểm soát cũng bị loại trừ. Các đối tượng đã được chẩn đoán UTP trước đó cũng không tham gia. Việc thiết lập rõ ràng giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các yếu tố khác như khả năng hợp tác, sức khỏe tổng thể cũng được xem xét. Mục tiêu là có một nhóm đối tượng đại diện. Nhóm này cho phép đánh giá chính xác hiệu quả sàng lọc ung thư phổi.
2.2. Thiết kế và thu thập số liệu nghiên cứu.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu cụ thể. Thiết kế này có thể là nghiên cứu cắt ngang hoặc dọc. Mục tiêu là thu thập số liệu một cách có hệ thống. Phương pháp thu thập số liệu bao gồm phỏng vấn trực tiếp. Khai thác bệnh án và hồ sơ y tế cũng là một phần. Các chỉ số nghiên cứu được xác định rõ ràng từ đầu. Chỉ số này bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả chụp CLVT liều thấp cũng là một chỉ số chính. Các thông tin về nốt mờ, kích thước, vị trí được ghi nhận chi tiết. Việc thu thập số liệu cẩn thận đảm bảo tính toàn vẹn. Số liệu chính xác hỗ trợ phân tích đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào phát hiện ung thư phổi.
2.3. Quy trình sàng lọc theo dõi nốt mờ phổi hiệu quả.
Quy trình sàng lọc được thực hiện theo các bước chuẩn. Bước đầu tiên là chụp CLVT liều thấp. Sau đó, các nốt mờ phổi được đánh giá. Quy trình theo dõi nốt mờ được áp dụng. Quy trình này dựa trên hướng dẫn của Mayo Clinic năm 2015. Nốt mờ được theo dõi sau 3 tháng, sau 6 tháng. Quá trình theo dõi bao gồm chụp CLVT phổi định kỳ. Mục đích là đánh giá sự thay đổi của nốt mờ. Các nốt mờ nghi ngờ được tiếp cận bằng sinh thiết. Phân loại typ mô bệnh học được thực hiện. Sau đó, phân giai đoạn ung thư theo TNM 8. Quy trình này giúp xác định chẩn đoán chính xác. Đồng thời, nó định hướng phương thức điều trị phù hợp. Việc tuân thủ quy trình chuẩn giúp phát hiện sớm ung thư phổi. Nó cũng giảm thiểu các can thiệp không cần thiết.
III.Kết quả sàng lọc ung thư phổi qua CLVT liều thấp hiệu quả
Phần này trình bày toàn bộ kết quả thu được từ nghiên cứu. Kết quả chung của nghiên cứu được tổng hợp. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu được phân tích. Phân tích bao gồm đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Tỉ lệ có triệu chứng lâm sàng ở nhóm bệnh được đánh giá. Giá trị dự báo của các triệu chứng cũng được xem xét. Kết quả xét nghiệm huyết học, sinh hóa được trình bày. Mối liên quan giữa dấu ấn khối u và bệnh được làm rõ. Kết quả chụp sàng lọc bằng CLVT liều thấp là trọng tâm. Các đặc điểm về số lượng, vị trí, kích thước, hình dạng, mật độ nốt mờ được mô tả. Liều hiệu dụng và tỉ trọng nốt mờ cũng được ghi nhận. Kết quả áp dụng quy trình theo dõi nốt mờ của Mayo Clinic được phân tích. Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi sau 3 và 6 tháng được trình bày. Kết quả mô bệnh học và xếp loại TNM xác định chẩn đoán. Các phương thức điều trị được nêu. Giá trị sàng lọc phát hiện ung thư phổi của CLVT liều thấp được đối chiếu với chẩn đoán cuối cùng. Đây là bước quan trọng để xác nhận hiệu quả phát hiện sớm.
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đối tượng.
Kết quả nghiên cứu trình bày đặc điểm chung của đối tượng. Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là người trên 60 tuổi. Đặc điểm tuổi được phân tích rõ ràng. Tuổi trung bình và phân loại tuổi theo nốt mờ được ghi nhận. Đặc điểm lâm sàng bao gồm các triệu chứng phổ biến. Các triệu chứng như ho, khó thở, đau ngực được đánh giá. Tỉ lệ có triệu chứng lâm sàng ở nhóm chẩn đoán bệnh được so sánh. Giá trị dự báo của các triệu chứng cũng được phân tích. Mối liên quan giữa triệu chứng và nốt mờ không canxi hóa qua CLVT liều thấp được làm rõ. Các xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp thông tin quan trọng. Kết quả huyết học, sinh hóa được tổng hợp. Mối liên quan giữa dấu ấn khối u và bệnh được đánh giá. Các chỉ số Gaensler và FEV1 cũng được khảo sát. Đây là các yếu tố quan trọng trong sàng lọc ung thư phổi.
3.2. Đặc điểm nốt mờ trên CLVT liều thấp.
Kết quả chụp CLVT liều thấp cho thấy nhiều phát hiện. Số lượng nốt mờ không canxi hóa trên phim được thống kê. Vị trí nốt mờ trong các thùy phổi được xác định. Nốt mờ có thể ở trung tâm hoặc ngoại vi. Kích thước các tổn thương được đo lường chính xác. Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ và bệnh được phân tích. Kích thước nốt mờ ảnh hưởng đến mức độ lành hay ác tính. Hình dạng nốt mờ cũng là một đặc điểm quan trọng. Liều hiệu dụng và tỉ trọng nốt mờ được ghi nhận. Các đặc điểm này giúp định hướng theo dõi và chẩn đoán tiếp theo. Quy trình theo dõi nốt mờ của Mayo Clinic được áp dụng. Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi sau 3 tháng và 6 tháng được trình bày. Phương thức tiếp cận các nốt mờ được mô tả chi tiết. Phát hiện sớm ung thư phổi là mục tiêu chính.
3.3. Kết quả mô bệnh học và phân giai đoạn ung thư phổi.
Kết quả mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán UTP. Các mẫu sinh thiết cung cấp xác nhận về bản chất tổn thương. Kết quả mô bệnh học giúp phân loại typ UTP. Sau khi có kết quả mô bệnh học, bệnh được xếp loại TNM. Xếp loại TNM trên CLVT được thực hiện ban đầu. Sau đó, phân giai đoạn ung thư theo TNM 8. Phân giai đoạn là bước quan trọng. Nó giúp quyết định phương thức điều trị phù hợp. Các phương thức điều trị khác nhau được thảo luận. Giá trị sàng lọc phát hiện ung thư của CLVT liều thấp được đánh giá. Sự đối chiếu với kết quả chẩn đoán bệnh xác nhận độ chính xác. Kết quả này củng cố vai trò của CLVT liều thấp. Nó là một công cụ hiệu quả trong sàng lọc ung thư phổi, đặc biệt ở đối tượng trên 60 tuổi.
IV.Bàn luận chuyên sâu kết quả sàng lọc UTP ở người trên 60
Phần này phân tích sâu các kết quả nghiên cứu. Bàn luận về đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng được so sánh với các nghiên cứu khác. Các phát hiện từ chụp sàng lọc CLVT liều thấp được mổ xẻ. Phân tích chi tiết về vị trí, kích thước, hình dạng, mật độ của tổn thương. Liều hiệu dụng và ý nghĩa của nó cũng được thảo luận. Kết quả áp dụng quy trình theo dõi nốt mờ của Mayo Clinic được đánh giá. Hiệu quả của việc theo dõi sau 3 và 6 tháng được phân tích. Các phương pháp tiếp cận nốt mờ được bàn luận. Kết quả mô bệnh học được đối chiếu với hình ảnh. Việc xếp loại TNM và phân giai đoạn UTP theo TNM 8 được thảo luận kỹ lưỡng. Các phương thức điều trị được đề cập. Đánh giá tổng thể giá trị và các hiệu quả khác của kỹ thuật CLVT liều thấp. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về sàng lọc ung thư phổi.
4.1. Phân tích chi tiết đặc điểm đối tượng tổn thương phổi.
Phần bàn luận đi sâu vào các kết quả đã trình bày. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu được phân tích kỹ. So sánh với các nghiên cứu tương tự trên thế giới. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu được thảo luận. Các triệu chứng phổ biến và giá trị tiên lượng của chúng. Đặc điểm cận lâm sàng, bao gồm xét nghiệm máu và dấu ấn khối u, được phân tích. Mối liên quan giữa các chỉ số này và nguy cơ UTP. Kết quả chụp sàng lọc bằng CLVT liều thấp được mổ xẻ. Đặc điểm về vị trí, kích thước, hình dạng, và mật độ tổn thương. Liều hiệu dụng được so sánh với các tiêu chuẩn an toàn. Liều hiệu dụng vẫn nằm trong giới hạn cho phép. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về đối tượng và bệnh lý. Đồng thời, nó làm nổi bật hiệu quả của sàng lọc ung thư phổi.
4.2. So sánh hiệu quả CLVT liều thấp và quy trình theo dõi.
Nghiên cứu đánh giá cao quy trình theo dõi nốt mờ của Mayo Clinic. Kết quả chụp CLVT theo dõi sau 3 và 6 tháng được phân tích. Quy trình này giúp phân loại nốt mờ một cách khoa học. Nốt mờ lành tính và nốt mờ nghi ngờ ác tính được phân biệt. Phương pháp tiếp cận nốt mờ được thảo luận chi tiết. Các phương pháp như sinh thiết xuyên thành ngực, nội soi phế quản. Mối liên hệ giữa đặc điểm nốt mờ và kết quả theo dõi. Việc tuân thủ quy trình chuẩn giúp tránh bỏ sót ung thư. Đồng thời, nó giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. So sánh với các phương pháp sàng lọc ung thư phổi khác. CLVT liều thấp cho thấy ưu điểm vượt trội trong phát hiện sớm.
4.3. Giá trị của việc phân giai đoạn và phương thức điều trị.
Kết quả mô bệnh học xác định loại ung thư phổi. Việc xếp loại TNM và phân giai đoạn UTP theo TNM 8 được bàn luận kỹ. Phân giai đoạn chính xác là nền tảng cho điều trị. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng bệnh nhân. Các phương thức điều trị được áp dụng dựa trên giai đoạn. Phương thức bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích. Bàn luận về tính hiệu quả của các phương thức điều trị. Nó cũng đề cập đến các thách thức trong quản lý UTP. Đánh giá giá trị tổng thể của kỹ thuật CLVT liều thấp. Kỹ thuật này không chỉ phát hiện sớm ung thư phổi. Nó còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị. Những hiệu quả khác của kỹ thuật cũng được đề cập. Ví dụ như phát hiện các bệnh lý phổi khác đi kèm.
V.Đánh giá giá trị CLVT liều thấp phát hiện ung thư phổi
Kết luận của nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của CLVT liều thấp. Phương pháp này có giá trị cao trong phát hiện sớm ung thư phổi. Đặc biệt là ở đối tượng trên 60 tuổi. Khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ được chứng minh. Độ chính xác của kỹ thuật được đối chiếu với chẩn đoán mô bệnh học. Ưu điểm và nhược điểm của CLVT liều thấp được phân tích toàn diện. Nghiên cứu cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị nhằm cải thiện việc triển khai chương trình sàng lọc UTP. Cần xây dựng các hướng dẫn quốc gia và đào tạo nhân lực. Các khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Tất cả nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả phòng chống UTP. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc phát hiện sớm ung thư phổi là chìa khóa để điều trị thành công.
5.1. Khả năng phát hiện sớm và độ chính xác của CLVT liều thấp.
Nghiên cứu khẳng định giá trị vượt trội của CLVT liều thấp. Phương pháp này có khả năng phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn rất sớm. Ngay cả những nốt mờ nhỏ, khó nhìn thấy bằng X-quang thường quy. Độ chính xác của CLVT liều thấp được chứng minh. Độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc nhận diện nốt mờ ác tính. Kết quả đối chiếu với chẩn đoán mô bệnh học cho thấy sự tin cậy. Phát hiện sớm ung thư phổi giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Nó cải thiện đáng kể tỉ lệ sống sót cho bệnh nhân. Đặc biệt là đối tượng trên 60 tuổi có nguy cơ cao. CLVT liều thấp trở thành công cụ không thể thiếu. Nó là một phần quan trọng trong chiến lược sàng lọc UTP hiện đại.
5.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp sàng lọc này.
CLVT liều thấp mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt. Ưu điểm bao gồm khả năng phát hiện sớm tổn thương nhỏ. Liều phóng xạ thấp giúp giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết, đa chiều. Hình ảnh giúp đánh giá toàn diện các đặc điểm của nốt mờ. Tuy nhiên, phương pháp cũng có nhược điểm cần xem xét. Nhược điểm bao gồm tỉ lệ dương tính giả nhất định. Tỉ lệ dương tính giả có thể dẫn đến các xét nghiệm tiếp theo không cần thiết. Vấn đề chi phí và khả năng tiếp cận cũng là một thách thức. Việc cần có quy trình theo dõi nốt mờ chuẩn. Quy trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro là cần thiết. Đặc biệt khi áp dụng đại trà cho chương trình sàng lọc ung thư phổi quốc gia.
5.3. Kiến nghị và khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị được đưa ra. Khuyến nghị triển khai rộng rãi chương trình sàng lọc UTP. Chương trình này sử dụng CLVT liều thấp cho đối tượng nguy cơ cao. Đặc biệt là người trên 60 tuổi. Cần xây dựng các hướng dẫn quốc gia chi tiết. Hướng dẫn này bao gồm quy trình sàng lọc và theo dõi nốt mờ. Việc đào tạo nhân lực y tế chuyên sâu là cấp thiết. Đào tạo về đọc phim CLVT và quản lý bệnh nhân. Nghiên cứu cũng đề xuất các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu về hiệu quả kinh tế của sàng lọc. Nghiên cứu về tối ưu hóa liều phóng xạ. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống. Mục tiêu là phát hiện sớm ung thư phổi ở cộng đồng. Đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Tổng quan về UTP 3 1. Định nghĩa UTP 3 1. Dịch tễ học UTP ở đối tượng trên 60 tuổi 3 1.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây UTP 4 1. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng UTP 7 1. Các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán UTP 10 1. Chẩn đoán giai đoạn TNM 21 1.
Phân loại typ mô bệnh học UTP 22 1. Tổng quan về sàng lọc UTP bằng chụp CLVT liều thấp 24 1. Nguyên lý chụp cắt lớp vi tính 24 1. Các cửa sổ ảnh cơ bản 25 1.
Vấn đề sử dụng liều phóng xạ 28 1. Tính an toàn của chụp CLVT liều thấp 29 1. Hướng dẫn khoa học trên thế giới và Việt Nam về sàng lọc UTP bằng CLVT liều thấp 31 1. Phân tích kết quả 32 1.
Các nghiên cứu ứng dụng chụp CLVT liều thấp 33 1. Sự khác biệt của X quang phổi thường quy và chụp CLVT liều thấp 36 1. Tổng quan về quy trình theo dõi nốt mờ 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2.Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu 41 2.
Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu 41 2. Một số tiêu chuẩn khác 41 2. Phương pháp nghiên cứu43 2. Thiết kế nghiên cứu 43 2.
Phương pháp thu thập số liệu 44 2. Các chỉ số nghiên cứu 44 2. Quy trình sàng lọc 47 2. Quy trình theo dõi chẩn đoán các nốt mờ ở phổi của bệnh viện Mayo Clinic sau sàng lọc năm 2015 sau 3-6 tháng.
Nghiên cứu giai đoạn TNM 55 2. Phân loại typ mô bệnh học UTP 55 2. Xử lý số liệu 55 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 56 2.
Sơ đồ quá trình nghiên cứu 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 58 3. Kết quả sàng lọc bằng chụp CLVT liều thấp 58 3. Kết quả chung của nghiên cứu 58 3. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 59 3.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 62 3. Tỉ lệ có triệu chứng lâm sàng ở nhóm có kết quả chẩn đoán bệnh 64 3. Giá trị dự báo của sự xuất hiện triệu chứng và mối liên quan với nốt mờ không canxi hóa qua chụp CLVT liều thấp 65 3. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 66 3.
Kết quả chụp sàng lọc bằng CLVT liều thấp 70 3. Kết quả về đặc điểm nốt mờ 70 3. Đặc điểm về liều hiệu dụng và tỉ trọng nốt mờ 75 3. Kết quả áp dụng quy trình theo dõi chẩn đoán các nốt mờ ở phổi của bệnh viện Mayo Clinic sau 3-6 tháng.
Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 3 tháng 76 3. Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 6 tháng 77 3. Phương thức tiếp cận nốt mờ 78 3. Kết quả mô bệnh học 79 3.
Xếp loại TNM trên CLVT 81 3. Phân giai đoạn ung thư theo TNM 8 83 3. Phương thức điều trị 84 3. Giá trị sàng lọc phát hiện ung thư của phương pháp chụp CLVT liều thấp đối chiếu với kết quả chẩn đoán bệnh 84 Chương 4: BÀN LUẬN 87 4.
Kết quả sàng lọc bằng CLVT liều thấp 87 4. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 87 4. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 89 4. Đặc điểm cận lâm sàng 91 4.
Kết quả chụp sàng lọc, đặc điểm về vị trí, kích thước, hình dạng và mật độ tổn thương 93 4. Đặc điểm về liều hiệu dụng 100 4. Kết quả áp dụng quy trình theo dõi chẩn đoán các nốt mờ ở phổi của Mayo Clinic sau 3-6 tháng. Kết quả chụp CLVT theo dõi 101 4.
Phương pháp tiếp cận nốt mờ 105 4. Kết quả mô bệnh học 108 4. Xếp loại TNM và phân giai đoạn UTP theo TNM 8 trên CLVT 110 4. Phương thức điều trị 115 4.
Đánh giá giá trị của kỹ thuật 116 4. Các hiệu quả khác của kỹ thuật 119 KẾT LUẬN 121 KIẾN NGHỊ 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tỉ lệ mắc và tử vong do UTP năm 2018 trên thế giới ở đối tượng trên 60 tuổi 3 Bảng 1. UTP tại Việt Nam năm 2018 ở đối tượng trên 60 tuổi 4 Bảng 1.
Phân loại TNM cho ung thư phổi theo IASLC lần 8 21 Bảng 1. Phân loại mô bệnh học UTP theo WHO 2015 22 Bảng 1. Liều phóng xạ X quang theo AHRQ năm 2016 28 Bảng 1. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và mức độ ảnh hưởng 30 Bảng 1.
Tỉ lệ ác tính theo kích thước tổn thương 32 Bảng 1. Sự khác biệt của X quang phổi thường quy và chụp CLVT liều thấp 36 Bảng 1. Chiến lược theo dõi nốt mờ theo Fleischner: nốt đặc 38 Bảng 1. Chiến lược theo dõi nốt mờ theo Fleischner: nốt bán đặc 39 Bảng 3.
Đặc điểm tuổi của nhóm nghiên cứu 59 Bảng 3. Phân loại tuổi theo đặc điểm nốt, khối mờ 60 Bảng 3. Tuổi trung bình của đối tượng có nốt, khối mờ không canxi hóa 60 Bảng 3. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 62 Bảng 3.
Tỉ lệ có triệu chứng lâm sàng ở nhóm có kết quả chẩn đoán bệnh 64 Bảng 3. Giá trị dự báo của sự xuất hiện triệu chứng và mối liên quan với nốt mờ không canxi hóa qua chụp CLVT liều thấp 65 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm huyết học 66 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm sinh hóa 67 Bảng 3.
Mối liên quan giữa dấu ấn khối u và bệnh 68 Bảng 3. Chỉ số Gaensler của đối tượng có nốt không canxi hóa 69 Bảng 3. Chỉ số FEV1 của đối tượng có nốt không canxi hóa 69 Bảng 3. Kết quả chụp CLVT liều thấp 70 Bảng 3.
Số lượng nốt mờ không canxi hóa trên phim 70 Bảng 3. Vị trí nốt mờ ở các thùy phổi 71 Bảng 3. Vị trí nốt mờ ở trung tâm hay ngoại vi 71 Bảng 3. Kích thước các tổn thương 72 Bảng 3.
Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ và bệnh 73 Bảng 3. Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ đến mức độ lành hay ác tính 73 Bảng 3. Hình dạng nốt mờ 74 Bảng 3. Mối liên quan giữa hình dạng nốt mờ và bệnh 74 Bảng 3.
Mật độ các tổn thương và mối liên quan đến bệnh 75 Bảng 3. Đặc điểm về liều hiệu dụng 75 Bảng 3. Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 3 tháng 76 Bảng 3. Thay đổi nốt mờ theo nhóm kích thước sau 3 tháng 76 Bảng 3.
Kết quả chụp CLVT phổi theo dõi nốt mờ sau 6 tháng 77 Bảng 3. Thay đổi nốt mờ theo nhóm kích thước sau 6 tháng 77 Bảng 3. Kết quả nội soi phế quản 78 Bảng 3. Phương thức tiếp cận khác 79 Bảng 3.
Kết quả mô bệnh học sau chụp CLVT liều thấp 79 Bảng 3. Kết quả mô bệnh học sau theo dõi 3 tháng 80 Bảng 3. Phân loại giai đoạn u trên CLVT ngực theo TNM8 81 Bảng 3. Giai đoạn u theo TNM 8 ở các típ mô bệnh học 82 Bảng 3.
Phân độ N trên CLVT ngực theo TNM 8 82 Bảng 3. Phân độ N theo TNM8 ở các típ mô bệnh học 83 Bảng 3. Phương thức điều trị 84 Bảng 3. Giá trị sàng lọc phát hiện ung thư của phương pháp chụp CLVT liều thấp đối chiếu với kết quả chẩn đoán bệnh 85 Bảng 4.
Mô hình tiên lượng nốt ác tính ở phổi 94 DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Mô hình theo dõi các nốt mờ của NCCN năm 2017 40 Sơ đồ 2. Sơ đồ nghiên cứu của bệnh viện Mayo Clinic 54 Sơ đồ 2. Sơ đồ quá trình nghiên cứu 57 Sơ đồ 3.
Tóm tắt quá trình thực hiện nghiên cứu 58 Biểu đồ 3. Đặc điểm giới nhóm nghiên cứu 61 Biểu đồ 3. Triệu chứng hô hấp 63 Biểu đồ 4. Mối liên quan giữa kích thước nốt mờ và ung thư 97 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Các thành phần hóa học của thuốc lá 4 Hình 1. Mô hình hoạt động của p53 trong tế bào bình thường 6 Hình 1. Đo các đường khối u phổi theo tiêu chuẩn WHO và RECIST 13 Hình 1. Hạch N1 cùng bên 14 Hình 1.
Hạch N2: hạch trung thất cùng bên 14 Hình 1. Hạch N3: hạch trung thất đối bên 15 Hình 1. Hình ảnh STXTN dưới CLVT chẩn đoán u phổi 19 Hình 1. Nguyên lý chụp CLVT và độ phân giải ảnh kỹ thuật số.
Các cửa sổ CLVT liều thấp 26 Hình 1. Phân bố thùy phổi trên phim cắt lớp vi tính 27 Hình 1. Hình dạng nốt mờ và khả năng ác tính 33 Hình 2. Máy chụp cắt lớp vi tính 48 Hình 2.
Đo kích thước nốt trên cửa sổ nhu mô 50 Hình 2. Cách đo kích thước tổn thương theo tiêu chuẩn của WHO và RECIST 50 Hình 2. Mô hình vị trí nốt mờ trung tâm và ngoại vi trên CLVT lồng ngực 51 Hình 2. Sinh thiết xuyên thành ngực dưới CLVT 53 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) là một trong những bệnh ung thư thường gặp.
Bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư, đa số gặp ở những người cao tuổi đặc biệt độ tuổi trên 60. Tại Việt Nam, năm 2018 tỉ lệ mắc và tử vong do UTP ở đối tượng trên 60 tuổi xếp hàng thứ nhất với khoảng 13.680 ca mới mắc và 12.818 ca tử vong [1]. Phần lớn UTP liên quan đến hút thuốc lá và hút thuốc thụ động và có trên 80% UTP được phát hiện ở giai đoạn muộn, chỉ có khoảng 15% các trường hợp UTP được chẩn đoán có khả năng phẫu thuật, khi đã có di căn xa tỉ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 4% [2],[3]. Do vậy, các phương pháp sàng lọc phát hiện sớm UTP lúc này đóng vai trò rất quan trọng để làm giảm tỉ lệ tử vong và kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh.
Sàng lọc là phương pháp để chẩn đoán sớm ung thư ở những đối tượng có nguy cơ cao [4]. Trong chẩn đoán sớm UTP, có vài phương pháp sàng lọc hiện nay đã và đang triển khai: chụp X quang, nội soi phế quản (NSPQ) huỳnh quang, xét nghiệm đờm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) liều thấp [5]. Phương pháp chụp X quang thường quy hiện nay được dùng phổ biến nhất, tuy nhiên phương pháp này có nhiều hạn chế đặc biệt là khó phát hiện các nốt mờ nhỏ dưới 10mm và những nốt mờ bị che lấp bởi xương sườn và bóng tim [6]. Các phương pháp như xét nghiệm đờm ít được sử dụng, NSPQ huỳnh quang là phương pháp chưa phát triển rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt là phương pháp chụp CLVT liều thấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-ket-qua-sang-loc-phat-hien-ung-thu-phoi-o-doi-tuong-tren-60
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sàng lọc ung thư phổi ở người trên 60 tuổi bằng chụp CT liều thấp, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y tế cộng đồng.
Luận án "Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp" thuộc chuyên ngành Ung thư phổi. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.