Luận án nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn kiểu gen 1,6 điều trị bằng Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir - Đại học Y Dược [Tên trường]
Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir: nghiên cứu hiệu quả, tỷ lệ đáp ứng, và tác dụng phụ.
Luan An
Luận án
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị Sofosbuvir kiểu gen 1, 6
- Số trang:
- 167 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị Sofosbuvir kiểu gen 1 6
Viêm gan C mạn tính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, nhiễm HCV genotype 1 và HCV genotype 6 chiếm tỷ lệ phổ biến nhất trong quần thể người bệnh. Sự xuất hiện của các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) thế hệ mới, tiêu biểu là hoạt chất Sofosbuvir, đã tạo ra bước ngoặt lớn trong điều trị. Mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc ức chế và loại sạch virus mà còn hướng đến phục hồi cấu trúc gan. Quá trình thoái triển tổn thương xơ hóa gan sau khi sạch virus giúp bảo tồn chức năng gan lâu dài. Đánh giá đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để tiên lượng bệnh. Việc theo dõi liên tục sau phác đồ chuẩn giúp ngăn ngừa biến chứng xơ gan mất bù hiệu quả.
1.1. Thực trạng viêm gan C mạn tính và đặc điểm HCV genotype 1 6
Nhiễm viêm gan C mạn tính gây tổn thương tế bào gan liên tục và kích hoạt quá trình xơ hóa lan tỏa. Virus viêm gan C nhân lên trong tế bào gan, gây viêm hoại tử và lắng đọng chất nền ngoại bào. Tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam, HCV genotype 1 và HCV genotype 6 là hai kiểu gen chiếm ưu thế vượt trội. Bệnh nhân nhiễm HCV genotype 1 trước đây thường đáp ứng kém với phác đồ kinh điển chứa Interferon. Trong khi đó, người mang HCV genotype 6 có diễn tiến xơ hóa âm thầm và phức tạp. Việc xác định chính xác kiểu gen virus đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phác đồ DAA tối ưu. Loại bỏ tải lượng virus sớm giúp chặn đứng chuỗi phản ứng viêm và ngăn xơ hóa tiến triển.
1.2. Cơ chế cải thiện và thoái triển xơ hóa sau liệu pháp kháng virus
Quá trình xơ hóa gan hình thành do sự hoạt hóa quá mức của tế bào hình sao gan dưới tác động của virus. Khi virus bị triệt tiêu hoàn toàn bởi phác đồ DAA, tín hiệu kích hoạt phản ứng viêm tại gan biến mất. Tế bào hình sao chuyển sang trạng thái bất hoạt hoặc chết theo chương trình. Đồng thời, men collagenase nội sinh bắt đầu giáng hóa các sợi collagen tích tụ trong nhu mô gan. Hiện tượng tái cấu trúc mô học diễn ra dần dần theo thời gian sau khi kết thúc điều trị. Mức độ đàn hồi của nhu mô gan cải thiện rõ rệt qua từng mốc theo dõi. Nhờ đó, người bệnh giảm nguy cơ tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy giảm chức năng gan.
II. Hiệu quả phác đồ DAA chứa Sofosbuvir cho viêm gan C mạn
Các phác đồ thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) nền tảng Sofosbuvir đã thay đổi toàn diện chiến lược kiểm soát viêm gan C mạn tính. Sofosbuvir đóng vai trò là chất ức chế men polymerase NS5B đặc hiệu, ngăn chặn quá trình sao chép bộ gen HCV. Phác đồ phối hợp liều cố định như Sofosbuvir/Ledipasvir hoặc Sofosbuvir/Velpatasvir mang lại hiệu lực kháng virus vượt trội. Thời gian điều trị rút ngắn xuống còn 12 hoặc 24 tuần tùy tình trạng xơ hóa ban đầu. Thuốc dùng đường uống một lần mỗi ngày, tạo thuận lợi tối đa cho sự tuân thủ của người bệnh. Hồ sơ an toàn của nhóm thuốc DAA rất cao, hạn chế tối đa tác dụng phụ nghiêm trọng so với liệu pháp cũ.
2.1. Phác đồ phối hợp Sofosbuvir Ledipasvir trong thực hành lâm sàng
Phác đồ kết hợp Sofosbuvir/Ledipasvir được chỉ định ưu tiên cho bệnh nhân nhiễm HCV genotype 1 và HCV genotype 6. Ledipasvir là chất ức chế protein NS5A mạnh mẽ, hiệp đồng tác dụng với Sofosbuvir để ức chế sao chép RNA virus. Người bệnh thường dùng phác đồ uống 1 viên mỗi ngày kéo dài trong 12 tuần liên tục. Đối với bệnh nhân đã có xơ gan còn bù hoặc thất bại điều trị trước đó, thời gian có thể kéo dài 24 tuần. Tỷ lệ hoàn thành liệu trình điều trị đạt mức gần như tuyệt đối nhờ ít tác dụng không mong muốn. Tải lượng virus HCV RNA trong máu giảm nhanh chóng ngay từ những tuần đầu sử dụng thuốc. Đây là lựa chọn chuẩn mực mang lại hiệu quả sạch virus bền vững.
2.2. Phác đồ toàn kiểu gen Sofosbuvir Velpatasvir tối ưu điều trị
Phác đồ Sofosbuvir/Velpatasvir đại diện cho thế hệ DAA toàn kiểu gen mang hoạt phổ kháng virus rất rộng. Sự kết hợp giữa Sofosbuvir và chất ức chế NS5A Velpatasvir có tác dụng mạnh trên cả HCV genotype 1 đến genotype 6. Phác đồ đơn giản hóa quy trình chẩn đoán khi không nhất thiết phải phân tích kiểu gen trước điều trị tại vùng dịch tễ khó khăn. Thời gian điều trị tiêu chuẩn là 12 tuần cho bệnh nhân không xơ gan hoặc xơ gan còn bù. Tỷ lệ dung nạp thuốc rất tốt ở mọi nhóm tuổi và không bị ảnh hưởng bởi mức độ xơ hóa ban đầu. Khả năng ức chế virus nhanh chóng tạo tiền đề cho quá trình phục hồi tế bào gan diễn ra thuận lợi.
III. Đánh giá độ xơ hóa gan qua Fibroscan và chỉ số FIB 4
Đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn trở thành tiêu chuẩn vàng trong theo dõi bệnh nhân viêm gan C mạn tính trước và sau điều trị DAA. Sinh thiết gan truyền thống tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai biến và khó thực hiện lặp lại nhiều lần. Do đó, kỹ thuật đo độ đàn hồi gan Fibroscan và chỉ số sinh hóa FIB-4 được ứng dụng rộng rãi. Các phương pháp này cho phép định lượng mức độ xơ hóa từ giai đoạn F0 đến F4 một cách khách quan. Kết quả xét nghiệm phản ánh chính xác sự thay đổi cấu trúc mô gan tại các thời điểm trước điều trị, khi kết thúc phác đồ và trong giai đoạn theo dõi dài hạn. Sự kết hợp giữa hai phương pháp giúp nâng cao độ tin cậy trong chẩn đoán lâm sàng.
3.1. Ứng dụng kỹ thuật Fibroscan theo dõi độ đàn hồi mô gan
Kỹ thuật Fibroscan sử dụng sóng đàn hồi thoáng qua để đo vận tốc truyền âm và quy đổi ra độ cứng của nhu mô gan theo đơn vị kilopascal (kPa). Điểm số kPa tương quan chặt chẽ với các mức độ xơ hóa từ F0, F1, F2, F3 đến F4 theo thang điểm Metavir. Sau liệu trình Sofosbuvir, độ đàn hồi gan ghi nhận sự sụt giảm đáng kể so với thời điểm ban đầu. Sự giảm áp lực đàn hồi phản ánh hai yếu tố: sự thuyên giảm phản ứng viêm cấp tính và sự thoái triển thực sự của mô xơ. Đo Fibroscan định kỳ giúp bác sĩ theo dõi liên tục tiến trình hồi phục nhu mô gan của bệnh nhân một cách an toàn và không gây đau đớn.
3.2. Giá trị chỉ số sinh hóa FIB 4 trong phân tầng mức độ xơ hóa
Chỉ số FIB-4 là công cụ tính toán đơn giản dựa trên bốn thông số: tuổi, hoạt độ men gan AST, ALT và số lượng tiểu cầu. Với ngưỡng cắt chuẩn, FIB-4 phân loại bệnh nhân thành các nhóm xơ hóa nhẹ, trung bình hoặc xơ hóa tiến triển/xơ gan. Sau khi sạch virus nhờ thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA), hoạt độ men gan AST và ALT nhanh chóng hạ về mức bình thường. Kéo theo đó, điểm số FIB-4 giảm rõ rệt ngay khi kết thúc đợt thuốc. Chỉ số này rất hữu ích để theo dõi đáp ứng xơ hóa tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở khi chưa có máy đo Fibroscan. FIB-4 hỗ trợ đắc lực trong việc sàng lọc và đánh giá nguy cơ dài hạn.
IV. Tỷ lệ đáp ứng virus bền vững SVR12 và thoái triển xơ gan
Mục tiêu cốt lõi của điều trị viêm gan C mạn tính bằng phác đồ Sofosbuvir là đạt được đáp ứng virus bền vững. Đáp ứng virus bền vững tại thời điểm 12 tuần sau điều trị (SVR12) hoặc 24 tuần (SVR24) khẳng định virus HCV đã bị loại trừ khỏi cơ thể. Việc đạt SVR12 đồng nghĩa với việc chữa khỏi bệnh về mặt virus học và chấm dứt quá trình hoại tử tế bào gan. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy bệnh nhân đạt SVR12 có tỷ lệ cải thiện xơ hóa gan vượt trội qua cả đo Fibroscan và FIB-4. Tình trạng xơ hóa thoái triển rõ rệt nhất ở nhóm bệnh nhân có giai đoạn xơ hóa nặng F3 và F4 trước can thiệp. Đây là minh chứng rõ nét cho lợi ích điều trị DAA sớm.
4.1. Tỷ lệ đạt SVR12 và SVR24 ở bệnh nhân HCV genotype 1 và 6
Bệnh nhân nhiễm HCV genotype 1 và HCV genotype 6 khi điều trị với phác đồ Sofosbuvir/Ledipasvir hoặc Sofosbuvir/Velpatasvir đều đạt tỷ lệ SVR12 trên 95% đến 99%. Tải lượng HCV RNA giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện rất sớm trong 4 tuần đầu dùng thuốc. Tỷ lệ duy trì sạch virus SVR24 sau 6 tháng kết thúc điều trị tiếp tục ổn định, tỷ lệ tái phát cực kỳ thấp. Kết quả điều trị này đồng nhất ở cả nhóm bệnh nhân mới điều trị lần đầu và nhóm từng thất bại với phác đồ cũ. Đạt SVR12 và SVR24 tạo nền tảng vững chắc để phục hồi chức năng gan và giảm đáng kể nguy cơ biến chứng ác tính.
4.2. Mức độ thoái triển tổn thương xơ hóa gan sau khi đạt SVR12
Sau khi đạt đáp ứng virus bền vững SVR12, độ cứng gan đo bằng Fibroscan giảm trung bình từ 20% đến 40% so với trước điều trị. Nhiều bệnh nhân xơ hóa giai đoạn F3 hoặc F4 chuyển dịch về giai đoạn xơ hóa nhẹ hơn như F2 hoặc F1. Chỉ số FIB-4 cũng cho thấy xu hướng giảm điểm tương đương, biểu hiện chức năng gan được tái lập ổn định. Hiện tượng thoái triển xơ hóa tiếp tục duy trì và tăng tiến theo thời gian theo dõi đến mốc SVR24 và các năm tiếp theo. Việc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh giúp gan kích hoạt khả năng tự tái tạo mô tế bào lành lặn một cách tự nhiên và bền vững.
V. Yếu tố ảnh hưởng cải thiện xơ hóa gan sau điều trị DAA
Mặc dù phần lớn bệnh nhân ghi nhận sự thoái triển xơ hóa sau điều trị DAA chứa Sofosbuvir, mức độ đáp ứng xơ hóa gan có sự khác biệt giữa các cá thể. Hiệu quả cải thiện mô xơ chịu sự chi phối của nhiều yếu tố nhân khẩu học, sinh hóa và bệnh lý đi kèm. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy mức độ xơ hóa ban đầu, hoạt độ men gan trước can thiệp và các bệnh đồng mắc đóng vai trò then chốt. Việc nhận diện chính xác các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch quản lý và theo dõi sau điều trị phù hợp cho từng đối tượng bệnh nhân. Quản lý toàn diện các yếu tố nguy cơ là chìa khóa duy trì lá gan khỏe mạnh.
5.1. Ảnh hưởng của mức độ xơ hóa ban đầu và hoạt độ men gan
Bệnh nhân có độ xơ hóa gan ban đầu ở giai đoạn F3 và F4 thường có biên độ giảm điểm Fibroscan tuyệt đối lớn hơn so với giai đoạn F1 và F2. Tuy nhiên, nguy cơ tồn dư xơ hóa và biến chứng ở nhóm xơ gan F4 vẫn cần được tầm soát định kỳ. Bên cạnh đó, hoạt độ men gan AST và ALT trước điều trị tăng cao phản ánh tình trạng viêm gan hoạt động mạnh. Khi thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) dập tắt viêm hoại tử, men gan hạ nhanh chóng, dẫn đến giảm áp lực mô và cải thiện độ cứng gan ngay lập tức. Mức độ hạ men gan tương quan thuận với mức độ giảm chỉ số Fibroscan và FIB-4 sau điều trị.
5.2. Tác động của bệnh lý đồng mắc và chế độ quản lý dài hạn
Các bệnh lý phối hợp như đái tháo đường týp 2, gan nhiễm mỡ không do rượu hoặc sử dụng rượu bia làm chậm quá trình thoái triển xơ hóa gan sau SVR12. Tình trạng kháng insulin và stress oxy hóa kéo dài duy trì phản ứng viêm âm ỉ tại nhu mô gan. Do đó, người bệnh sau khi chữa khỏi viêm gan C mạn tính vẫn cần kiểm soát đường huyết và duy trì lối sống lành mạnh. Bệnh nhân có xơ gan ban đầu cần tiếp tục tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng. Quản lý toàn diện sau điều trị DAA đảm bảo an toàn lâu dài cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm dịch tễ, Virus và chẩn đoán viêm gan Virus C mạn. Điều trị viêm gan virus C mạn. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn trong nghiên cứu.
Phác đồ điều trị dùng trong nghiên cứu. Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị kháng virus. Nghiên cứu liên quan đề tài .37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu .58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân nghiên cứu sau điều trị.
Đánh giá cải thiện xơ hóa gan sau điều trị và các yếu tố liên quan .68 Chương 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và Virus. Đánh giá mức độ cải thiện xơ hóa sau điều trị đo bằng Fibroscan và Fib-4 và các yếu tố liên quan .118 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Phân loại độ nặng xơ gan dựa theo thang điểm Child-Pugh. Mức độ XHG theo các thang điểm. Các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn. Độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong ROC của các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn.
Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 1. Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 6. Các biến thể đề kháng quan trọng theo chế độ điều trị và kiểu gen. Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan của Fibroscan ở bệnh nhân VGCM.
Biến số nghiên cứu. Tóm tắt phương pháp/nguyên lý xét nghiệm và giới hạn bình thường. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Các bệnh lý phối hợp.
Một số đặc điểm huyết học, sinh hóa trước điều trị. Hoạt độ AST và ALT tại thời điểm trước điều trị. Đặc điểm virus trước điều trị. Một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị.
Đáp ứng các chỉ số huyết học, sinh hóa. Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị. Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị theo các giai đoạn XHG ban đầu. So sánh giá trị Fibroscan tại các thời điểm.
Thay đổi phân độ XHG đo bằng Fibroscan theo từng phân nhóm. Đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. So sánh chỉ số FIB-4 tại các thời điểm. Đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4.
Tỷ lệ đáp ứng XHG sau điều trị. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan.
Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan.
Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa độ xơ hóa ban đầu với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG theo chỉ số FIB-4.
Đáp ứng theo ALT và AST sau điều trị trong các nghiên cứu. Tỷ lệ SVR trong các nghiên cứu. Sự thay đổi giá trị độ đàn hồi gan theo thời gian điều trị trong các nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan đến đáp ứng xơ hóa gan.
112 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố giới tính của bệnh nhân. Phân bố nhóm tuổi của bệnh nhân. Giá trị Fibroscan trước điều trị.
Giai đoạn XHG đo bằng Fibroscan trước điều trị. Chỉ số FIB-4 trước điều trị. Phân nhóm XHG theo chỉ số FIB-4 trước điều trị. Đáp ứng các triệu chứng lâm sàng sau điều trị.
Sự cải thiện XHG theo phân nhóm Fibroscan trước và sau điều trị. Phân nhóm FIB-4 trước và sau điều trị. Sự thay đổi điểm kPa và chỉ số FIB-4 theo AST và ALT. Tương quan giữa Fibroscan và hoạt độ AST.
Tương quan giữa Fibroscan với hoạt độ ALT. Tương quan giữa chỉ số FIB-4 và hoạt độ AST. Tương quan giữa chỉ số FIB-4 với hoạt độ ALT .84 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Phân bố kiểu gen virus HCV tại Đông Nam Á.
Diễn tiến tự nhiên của HCV. Mô hình cấu trúc hạt virus HCV. Phân tích bộ gen, polyprotein và bước đầu xâm lấn tế bào của HCV. Các tế bào tham gia quá trình XHG.
Các giai đoạn XHG theo thang điểm Metavir. Cơ chế cải thiện XHG. Vị trí tác động của các DAA lên virus viêm gan C. Vị trí đặt đầu dò và các vận tốc sóng đàn hồi tương ứng mức độ XHG.
Máy đo độ đàn hồi gan Fibroscan 502. Vị trí đặt đầu dò trong đo đàn hồi gan. Hình ảnh kết quả độ đàn hồi gan thu được đạt tiêu chuẩn .54 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Viêm gan C mạn (VGCM) là một vấn đề sức khoẻ quan trọng trên toàn cầu, theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO: World Health Organization) năm 2019 ước tính có khoảng 71 triệu người nhiễm viêm gan virus C (HCV: hepatitis C virus) trên toàn thế giới [204]. Viêm gan C mạn nếu không được điều trị có nguy cơ diễn tiến đến xơ gan sau 20-25 năm, từ 15 - 35%, sau đó là các biến chứng như mất bù gan, ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) và tử vong. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm viêm gan virus C khá cao, khoảng 1% – 4% [1],[13],[42],[60]. Virus viêm gan C rất đa dạng về mặt di truyền, hiện nay trên thế giới có 8 kiểu gen đã được xác định [88].
Kiểu gen 1 và 6 là hai kiểu gen phổ biến nhất tại nước ta, trong đó kiểu gen 6 chiếm ưu thế, khoảng 52,7% - 87,6% và kiểu gen 1 là 6,7% - 30,4% [10],[11],[18],[28],[156]. Kiểu gen 6 có tỷ lệ đột biến kháng thuốc cao, là dòng đa dạng nhất về mặt di truyền [88]. Trong những năm gần đây, cùng với sự ra đời của các nhóm thuốc kháng virus trực tiếp (DAA: Direct acting antiviral agent), điều trị viêm gan C mạn có nhiều tiến bộ đột phá với tỷ lệ tiệt trừ virus rất cao (>95%). Trong đó phải kể đến phác đồ sofosbuvir phối hợp ledipasvir (SOF/LDV) là một trong những phác đồ tiên phong trong điều trị viêm gan C mạn kiểu gen 1, 6 và cho đến hiện tại vẫn chứng minh được hiệu quả đạt đáp ứng virus bền vững (SVR: Sustained virological response) tương đương với các phác đồ mới và ưu điểm là chi phí điều trị thấp phù hợp với điều kiện kinh tế, phân bố kiểu gen tại Việt Nam.
Tỷ lệ bệnh nhân kiểu gen 1, 6 đạt đáp ứng virus bền vững với phác đồ SOF/LDV ở bệnh nhân xơ gan tương đương với bệnh nhân không xơ gan, 95,4% so với 97-99% [33],[145]. Điều trị khỏi HCV giúp giảm nguy cơ mất bù gan, UTBMTBG, tử vong, cải thiện xơ hóa gan (XHG) ở các bệnh nhân viêm gan C mạn. Bên cạnh mục tiêu tiệt trừ virus, cải thiện xơ hóa gan cũng là một mục tiêu quan trọng nhằm có kế hoạch theo dõi và điều trị thích hợp sau tiệt trừ virus. Điều trị kháng virus hiệu quả có thể 2 đem lại việc cải thiện xơ hóa gan thông qua cơ chế làm giảm hoặc loại bỏ tình trạng viêm và nhiễm mỡ gan và thúc đẩy sự trở lại cấu trúc và chức năng bình thường của gan [205].
Ngày nay, nhiều phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn lần lượt ra đời và được áp dụng rộng rãi, dần thay thế sinh thiết gan, phổ biến là Fibroscan và FIB-4. Nếu như phần lớn các nghiên cứu đều thống nhất cao về hiệu quả đạt SVR của các thuốc kháng virus trực tiếp nói chung và của phác đồ SOF/LDV nói riêng thì vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về hiệu quả của phác đồ kháng virus trực tiếp lên đáp ứng xơ hóa gan, mức độ, thời điểm và nhất là các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng xơ hóa gan bằng các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn sau điều trị thuốc kháng virus trực tiếp. Khác với phác đồ dùng interferon, đa số nghiên cứu dùng thuốc kháng virus trực tiếp ghi nhận việc cải thiện xơ hóa gan bằng Fibroscan sau đáp ứng virus bền vững xảy ra sớm ngay thời điểm kết thúc điều trị và đa số vào thời điểm tuần 12 đến 24 sau kết thúc điều trị, trung bình giảm 2,8 – 8,5 kPa so với trước điều trị [37],[51]. Tỷ lệ bệnh nhân đạt cải thiện xơ hóa gan ở tuần 12 sau kết thúc điều trị là 40% đến 77% [66],[123], ở tuần 24 sau kết thúc điều trị và sau đó là 65,1 % đến 88% [62],[109].
Đa số nghiên cứu ghi nhận không có sự khác biệt về cải thiện xơ hóa gan tại tuần 12 và 24 sau kết thúc điều trị [62]. Suy giảm độ xơ hóa gan trong thời gian đầu sau điều trị có thể chồng lấp với giảm viêm hoại tử. Thời điểm thực sự dùng đánh giá cải thiện xơ hóa gan bằng Fibroscan hay FIB-4 vẫn còn nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy mức độ cải thiện xơ hóa gan tăng dần theo thời gian, ưu thế hơn ở nhóm điều trị bằng thuốc kháng virus trực tiếp so với interferon, xơ gan so với không xơ gan [175].
Một số yếu tố như BMI, độ xơ hóa ban đầu, đái tháo đường, hoạt độ AST, ALT có ảnh hưởng đến đáp ứng xơ hóa gan. Tuy nhiên không có nhiều sự đồng nhất giữa các nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dap-ung-xo-hoa-gan-o-benh-nhan-viem-gan-virus-c-man-kieu-gen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir: nghiên cứu hiệu quả, tỷ lệ đáp ứng, và tác dụng phụ.
Luận án "Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị viêm gan C kiểu gen 1,6 bằng Sofosbuvir" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.