Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và kết quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô tại BV Việt Đức

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và hiệu quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô tại BV Việt Đức.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư ống tiêu hóa không biểu mô thường gặp
Số trang:
191 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư ống tiêu hóa không biểu mô thường gặp

Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô là nhóm bệnh lý ác tính hiếm gặp trong lâm sàng ngoại khoa tiêu hóa. Nhóm bệnh này bắt nguồn từ các tế bào trung mô, lympho hoặc thần kinh đệm của thành ống tiêu hóa. Khối u phát triển chủ yếu từ lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ trơn thay vì lớp tế bào biểu mô bề mặt. Tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn nhiều so với ung thư biểu mô tuyến thông thường. Bệnh diễn tiến âm thầm và tiềm ẩn nhiều nguy cơ xâm lấn vào các cơ quan lân cận. Việc phân loại chính xác từng phân nhóm bệnh giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Các dạng u thường gặp bao gồm u mô đệm đường tiêu hóa, u lympho ống tiêu hóa, u vỏ bao thần kinh và sarcoma mạch máu. Chẩn đoán sớm giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ sống thêm cho người bệnh.

1.1. Bản chất u mô đệm đường tiêu hóa GIST và sarcoma

U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số các khối u không biểu mô tại đường tiêu hóa. Bệnh khởi phát chủ yếu từ tế bào kẽ Cajal hoặc tế bào tiền thân trung mô tại thành cơ ống tiêu hóa. Vị trí hay gặp nhất là dạ dày và ruột non. Bên cạnh đó, sarcoma trung mô đường tiêu hóa bao gồm các phân type mô học hiếm gặp như sarcoma cơ trơn, sarcoma mỡ và sarcoma Kaposi. Khối u thường tăng sinh tế bào mạnh mẽ, dễ hoại tử trung tâm và tạo ổ loét sâu vào lòng ruột. Quá trình tiến triển ác tính phụ thuộc trực tiếp vào kích thước khối u và mật độ tế bào phân chia. Khối u có xu hướng phát triển hướng ra ngoài thanh mạc hoặc lồi vào lòng ống tiêu hóa. Khi kích thước tăng nhanh, khối u dễ gây chèn ép tạng lân cận và xâm lấn mạch máu tại chỗ.

1.2. Nhóm u lympho ống tiêu hóa và u nguồn gốc thần kinh

U lympho ống tiêu hóa (GI Lymphoma) là bệnh lý ác tính nguyên phát hoặc thứ phát từ mô lympho liên kết niêm mạc. Vị trí tổn thương thường tập trung tại dạ dày, hồi tràng và manh tràng do nơi đây tập trung nhiều nang lympho. Phân nhóm tế bào lympho B chiếm tỷ lệ ưu thế vượt trội so với dòng tế bào lympho T. Bên cạnh đó, các khối u ác tính nguồn gốc thần kinh như u vỏ bao thần kinh ác tính và u hắc tố di căn cũng xuất hiện rải rác. Các tổn thương ác tính này gây thâm nhiễm lan tỏa dọc theo chu vi lòng ruột, làm dày thành ống tiêu hóa rõ rệt. Triệu chứng lâm sàng khởi phát thường rất mơ hồ, dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý viêm loét dạ dày ruột lành tính thông thường. Khả năng phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ di căn hạch lympho vùng và di căn xa ổ bụng.

1.3. Vị trí giải phẫu u dưới niêm mạc ống tiêu hóa hay gặp

Các khối u dưới niêm mạc ống tiêu hóa phân bố không đồng đều dọc theo chiều dài hệ tiêu hóa từ thực quản đến hậu môn. Dạ dày là vị trí tổn thương phổ biến nhất, chiếm hơn một nửa tổng số ca bệnh được chẩn đoán trên thực tế lâm sàng. Ruột non đứng vị trí thứ hai với các biểu hiện bệnh lý phức tạp tại đoạn tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng. Đại trực tràng và thực quản ghi nhận tỷ lệ xuất hiện thấp hơn đáng kể nhưng mang đặc tính xâm lấn cao. Vị trí giải phẫu của khối u ảnh hưởng trực tiếp đến các triệu chứng lâm sàng xuất hiện sớm hay muộn. Đồng thời, vị trí này quyết định mức độ thuận lợi trong quá trình can thiệp phẫu thuật triệt căn. Xác định chính xác vị trí giúp phẫu thuật viên lựa chọn đường mổ tối ưu và giảm thiểu rủi ro biến chứng.

II. Biểu hiện ung thư ống tiêu hóa không biểu mô lâm sàng

Đặc điểm lâm sàng của ung thư ống tiêu hóa không biểu mô phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí tổn thương, kích thước u và tốc độ phát triển mô bệnh học. Giai đoạn đầu, bệnh nhân hầu như không có triệu chứng cơ năng điển hình. Phần lớn các trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ qua kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc nội soi đường tiêu hóa. Khi khối u tăng dần kích thước, các triệu chứng chèn ép cơ học, loét niêm mạc và rối loạn lưu thông bắt đầu biểu hiện rõ rệt. Bệnh nhân thường nhập viện khi tổn thương đã phát triển lớn hoặc xuất hiện các biến chứng cấp tính nguy hiểm. Thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và khai thác kỹ bệnh sử giúp tránh bỏ sót tổn thương ở giai đoạn sớm.

2.1. Triệu chứng đau bụng và rối loạn tiêu hóa kéo dài

Đau bụng là triệu chứng cơ năng phổ biến nhất khiến bệnh nhân phải tìm đến các cơ sở y tế. Cơn đau thường xuất hiện âm ỉ, không có tính chất chu kỳ rõ ràng và thường khu trú tại vùng thượng vị hoặc quanh rốn. Bệnh nhân có cảm giác đầy chướng bụng, khó tiêu, buồn nôn hoặc ậm ạch sau mỗi bữa ăn. Khối u có kích thước lớn dễ gây cảm giác tức nặng vùng hạ sườn hoặc cản trở đường lưu thông của thức ăn. Tình trạng sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi mạn tính và suy nhược cơ thể xuất hiện do khối u tiêu hao nhiều năng lượng. Các triệu chứng rối loạn tiêu hóa thường kéo dài nhiều tháng, dễ bị điều trị nhầm như viêm dạ dày thông thường.

2.2. Biến chứng xuất huyết đường tiêu hóa và thiếu máu

Xuất huyết tiêu hóa là lý do nhập viện cấp cứu thường gặp ở nhóm bệnh nhân mắc u mô đệm đường tiêu hóa (GIST). Khối u phát triển với tốc độ nhanh gây thiếu máu nuôi dưỡng, dẫn đến hoại tử trung tâm và loét thủng niêm mạc bề mặt. Bệnh nhân có biểu hiện nôn ra máu đỏ tươi lẫn máu cục hoặc đi ngoài phân đen có mùi khắm đặc trưng. Tình trạng xuất huyết rỉ rả kéo dài gây thiếu máu mạn tính, da dẻ xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt và hoa mắt chóng mặt khi thay đổi tư thế. Một số trường hợp khối u làm vỡ các mạch máu lớn gây xuất huyết ồ ạt, nhanh chóng dẫn đến sốc mất máu cấp tính đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.

2.3. Dấu hiệu tắc ruột thủng tạng đòi hỏi cấp cứu khẩn

Khối u phát triển với kích thước lớn vào trong lòng ống tiêu hóa gây hẹp lòng ruột, dẫn đến hội chứng tắc ruột cơ học. Bệnh nhân xuất hiện các cơn đau quặn bụng dữ dội từng cơn, nôn ra dịch thức ăn cũ, bí trung đại tiện hoàn toàn và bụng chướng căng. Bên cạnh đó, hiện tượng hoại tử khối u hoặc xâm lấn sâu qua các lớp cơ thành ruột có thể gây biến chứng thủng tạng rỗng. Thủng khối u dẫn đến viêm phúc mạc toàn thể cấp tính với dấu hiệu co cứng thành bụng như gỗ. Đây là những tình huống cấp cứu ngoại khoa tối khẩn cấp, đòi hỏi chỉ định phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi can thiệp ngay lập tức nhằm cứu sống người bệnh.

III. Chẩn đoán ung thư ống tiêu hóa không biểu mô chính xác

Chẩn đoán ung thư ống tiêu hóa không biểu mô đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh, nội soi can thiệp và giải phẫu bệnh. Do khối u khởi phát dưới lớp niêm mạc, nội soi tiêu hóa thông thường dễ bỏ sót tổn thương hoặc chỉ ghi nhận hình ảnh đội niêm mạc nhẵn bóng. Các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hiện đại giúp xác định chính xác cấu trúc giải phẫu, mức độ xâm lấn xung quanh và nguồn gốc mô học của khối u. Việc ứng dụng đồng bộ các công nghệ cận lâm sàng tiên tiến giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để hội đồng chuyên môn lập kế hoạch điều trị chuẩn xác cho từng cá thể.

3.1. Vai trò siêu âm nội soi đường tiêu hóa EUS hiện đại

Siêu âm nội soi đường tiêu hóa (EUS) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị hàng đầu đối với các tổn thương dưới niêm mạc. Kỹ thuật này sử dụng đầu dò siêu âm tần số cao đặt sát bề mặt tổn thương, cho phép phân biệt rõ 5 lớp cấu trúc của thành ống tiêu hóa. Bác sĩ xác định chính xác lớp phát sinh u, ranh giới tổn thương, mức độ đồng nhất và độ hồi âm của khối u. Ngoài ra, EUS còn hỗ trợ kỹ thuật chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (EUS-FNA) hoặc sinh thiết lõi mô (EUS-FNB) dưới hướng dẫn hình ảnh thời gian thực. Bệnh phẩm thu được cung cấp đầy đủ cấu trúc mô học phục vụ xét nghiệm giải phẫu bệnh và nhuộm hóa mô miễn dịch chuẩn xác.

3.2. Đánh giá xâm lấn qua chụp cắt lớp vi tính ổ bụng CT

Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng (CT scan) đa dãy có tiêm thuốc cản quang đóng vai trò chủ chốt trong đánh giá giai đoạn bệnh trước phẫu thuật. Hình ảnh CT scan thể hiện rõ kích thước khối u, mức độ ngấm thuốc cản quang, tình trạng hoại tử trung tâm và sự xâm lấn vào các tạng lân cận. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện tình trạng di căn hạch lympho ổ bụng, dịch tự do phúc mạc và các tổn thương di căn xa tại gan hoặc phổi. Nhờ có hình ảnh lát cắt chi tiết, phẫu thuật viên có thể đánh giá chính xác khả năng cắt bỏ khối u hoàn toàn. Đây là công cụ không thể thiếu để lập kế hoạch phẫu thuật an toàn và hiệu quả.

3.3. Sinh thiết mô bệnh học phân biệt u lành và u ác

Sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng mang tính chất quyết định để xác định bản chất lành tính hay ác tính của khối u. Thủ thuật bấm sinh thiết thông thường qua nội soi tiêu hóa khó tiếp cận mô u nếu lớp niêm mạc bề mặt còn nguyên vẹn. Kỹ thuật sinh thiết cắt sâu hoặc mổ sinh thiết được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ cao. Mẫu bệnh phẩm sau khi cố định được cắt lát mỏng và nhuộm tiêu bản để quan sát cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi quang học. Quá trình kiểm tra vi thể giúp phân biệt rõ u lành tính như u cơ trơn, u mỡ với các dạng ung thư ác tính nguy hiểm như sarcoma hoặc u lympho.

IV. Giải phẫu ung thư ống tiêu hóa không biểu mô chi tiết

Nghiên cứu giải phẫu bệnh cung cấp bằng chứng khoa học cốt lõi để phân loại và xác định mức độ ác tính của ung thư ống tiêu hóa không biểu mô. Quá trình đánh giá toàn diện từ hình thái đại thể đến cấu trúc vi thể và các dấu ấn sinh học phân tử giúp làm sáng tỏ bản chất u. Sự kết hợp giữa kỹ thuật nhuộm mô học truyền thống và các dấu ấn miễn dịch hiện đại mang lại độ chính xác chẩn đoán vượt trội. Kết quả giải phẫu bệnh chi tiết là cơ sở quan trọng nhất để phân tầng mức độ nguy cơ tái phát. Từ đó, các bác sĩ có thể xây dựng phác đồ điều trị nhắm trúng đích và theo dõi sau mổ hiệu quả.

4.1. Đặc điểm vi thể và đại thể của khối u đường tiêu hóa

Về mặt hình thái đại thể, khối u thường có dạng hình cầu tròn hoặc nhiều múi gồ ghề, mật độ chắc, ranh giới phân định tương đối rõ với mô lành xung quanh. Diện cắt khối u có màu trắng xám hoặc hồng nhạt, thường kèm theo các vùng hoại tử, xuất huyết thứ phát hoặc thoái hóa nang dịch. Về đặc điểm vi thể và đại thể, cấu trúc tế bào u biến đổi đa dạng tùy thuộc vào từng phân nhóm bệnh học cụ thể. U mô đệm gồm dạng tế bào hình thoi, dạng biểu mô hoặc dạng tế bào hỗn hợp. Trong khi đó, u lympho đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng dày đặc của các tế bào lympho dị dạng, phá hủy hoàn toàn cấu trúc nang mô lympho bình thường.

4.2. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch CD117 DOG1 CD34 chuẩn xác

Xét nghiệm hóa mô miễn dịch CD117 DOG1 CD34 giữ vai trò mang tính quyết định trong việc chẩn đoán phân biệt các dòng tế bào u không biểu mô. Dấu ấn CD117 (thụ thể c-KIT) biểu hiện dương tính mạnh trên màng tế bào ở khoảng 95% trường hợp u GIST. Kháng thể DOG1 có độ nhạy và độ đặc hiệu cực cao, đóng vai trò cứu cánh đối với các trường hợp u GIST âm tính với CD117. Dấu ấn CD34 cho kết quả dương tính ở 60-70% các ca bệnh u mô đệm. Đối với u lympho, xét nghiệm sử dụng các dấu ấn CD20, CD3, CD5 để định danh chính xác dòng tế bào B hay T. Đối với u nguồn gốc thần kinh, kháng thể kháng protein S100 là chỉ số chẩn đoán đặc hiệu hàng đầu.

4.3. Xác định độ mô học và chỉ số phân bào Ki 67 ác tính

Độ mô học và chỉ số phân bào Ki-67 là những yếu tố tiên lượng độc lập có giá trị cao nhất trong đánh giá mức độ ác tính của khối u. Tốc độ phân bào được lượng hóa chính xác bằng số lượng nhân chia tế bào đếm được trên 50 vi trường có độ phóng đại lớn (HPF). Tỷ lệ phân bào vượt quá 5 nhân chia trên 50 HPF cảnh báo nguy cơ tái phát và di căn rất cao. Chỉ số Ki-67 phản ánh tỷ lệ phần trăm tế bào u đang trong chu kỳ tăng sinh tích cực. Chỉ số Ki-67 càng cao chứng tỏ khối u có mức độ ác tính càng lớn. Dựa trên kích thước u, vị trí giải phẫu và chỉ số phân bào, khối u được xếp vào các mức độ nguy cơ từ rất thấp đến cao.

V. Điều trị ung thư ống tiêu hóa không biểu mô hiệu quả

Chiến lược điều trị ung thư ống tiêu hóa không biểu mô hiện nay áp dụng mô hình phối hợp đa mô thức toàn diện. Phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ triệt căn khối u vẫn là phương pháp điều trị nền tảng mang lại cơ hội khỏi bệnh cao nhất cho bệnh nhân. Bên cạnh phẫu thuật, sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích phân tử và hóa trị bổ trợ đã tạo nên bước ngoặt lớn trong kiểm soát bệnh ở giai đoạn tiến triển. Việc lập kế hoạch theo dõi định kỳ sau điều trị giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc di căn xa. Điều này đảm bảo can thiệp y khoa kịp thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.1. Phẫu thuật triệt căn khối u và bảo tồn chức năng tạng

Phẫu thuật cắt trọn vẹn khối u với diện cắt sạch tế bào ung thư (diện cắt R0) là nguyên tắc ngoại khoa hàng đầu trong điều trị. Phẫu thuật viên cần thao tác nhẹ nhàng, chuẩn xác nhằm tránh làm rách hoặc vỡ vỏ bọc khối u vào trong khoang phúc mạc. Khác với ung thư biểu mô tuyến, u GIST và sarcoma trung mô rất ít khi di căn qua đường bạch huyết nên không bắt buộc phải nạo vét hạch hệ thống thường quy. Phẫu thuật luôn ưu tiên bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu lành và chức năng sinh lý tiêu hóa của các cơ quan liên quan. Các trường hợp phẫu thuật cấp cứu do biến chứng tắc ruột hoặc thủng u đòi hỏi phải xử lý triệt để ổ nhiễm trùng và cắt bỏ u an toàn.

5.2. Điều trị đột biến gen c KIT và PDGFRA bằng thuốc đích

Xét nghiệm phân tích đột biến gen c-KIT và PDGFRA mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị nội khoa nhắm trúng đích cho bệnh nhân ung thư ống tiêu hóa không biểu mô. Thuốc ức chế men tyrosine kinase đường uống như Imatinib mang lại hiệu quả vượt trội đối với các trường hợp u GIST có nguy cơ tái phát cao hoặc đã di căn xa. Liệu pháp điều trị trúng đích giúp thu nhỏ đáng kể kích thước khối u trước khi mổ và tiêu diệt các vi tổn thương di căn sau mổ. Bệnh nhân mang đột biến tại exon 11 của gen c-KIT thường đáp ứng điều trị rất nhạy bén so với nhóm mang đột biến tại exon 9 hoặc đột biến gen PDGFRA.

5.3. Tiên lượng sống thêm và theo dõi tái phát sau điều trị

Tiên lượng sống thêm của bệnh nhân sau phẫu thuật phụ thuộc chủ yếu vào kích thước ban đầu của khối u, vị trí giải phẫu và tính chất diện cắt. Bệnh nhân thuộc nhóm u có nguy cơ thấp đạt tỷ lệ sống thêm sau 5 năm trên 90%. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao cần được thiết lập kế hoạch theo dõi nghiêm ngặt bằng chụp cắt lớp vi tính định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng trong 3 năm đầu sau mổ. Việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các nốt di căn gan hoặc hiện tượng tái phát u tại chỗ. Tuân thủ lịch tái khám và duy trì phác đồ thuốc đích đúng chỉ định giúp kéo dài đáng kể thời gian sống toàn bộ cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ, GIẢI PHẪU VÀ MÔ HỌC CỦA ỐNG TIÊU HÓA
1.1.1. Đại trực tràng, hậu môn
1.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC HÌNH THÁI LÂM SÀNG VÀ GIẢI PHẪU BỆNH CỦA CÁC LOẠI UNG THƯ ÔTH KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ
1.2.1. U mô đệm dạ dày ruột (GIST - Gastrointestinal Stroma Tumour)
1.2.2. U vỏ bao thần kinh ác tính (Malignant Schwannoma)
1.2.3. Ung thư Kaposi (Kaposi’s Sarcoma - KS)
1.2.4. U hắc tố ác tính (Melanoma Malignant)
1.2.5. U tế bào hạt (Granular Cell Tumor)
1.3. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH ĐIỀU TRỊ CÁC LOẠI UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ
1.3.1. U mô đệm dạ dày ruột
1.3.2. U vỏ bao thần kinh ác tính
1.3.3. Ung thư Kaposi
1.3.4. U hắc tố ác tính
1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC LOẠI UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ TẠI VIỆT NAM
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp thu thập số liệu
2.3. CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU
2.3.1. Chỉ tiêu phục vụ mục tiêu thứ nhất của nghiên cứu: “Mô tả các hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô”
2.3.2. Chỉ tiêu phục vụ mục tiêu thứ hai của nghiên cứu: “Mô tả các phương pháp phẫu thuật và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô”
2.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4.1. Thu thập số liệu
2.4.2. Xử lý số liệu
2.5. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG
3.1.1. Tỉ lệ giới
3.1.2. Tỉ lệ các loại ung thư không biểu mô tại ống tiêu hóa
3.1.3. Vị trí ống tiêu hóa có tổn thương
3.1.4. Liên quan giữa các loại u và vị trí tổn thương tại ÔTH
3.1.5. Liên quan về giới với các loại u và vị trí tổn thương
3.1.6. Liên quan tuổi với các loại u và vị trí tổn thương
3.1.7. Liên quan triệu chứng, hội chứng lâm sàng và vị trí ống tiêu hóa có tổn thương
3.1.8. Liên quan triệu chứng và hội chứng lâm sàng của các loại u
3.1.9. Liên quan giữa lý do vào viện và các loại tổn thương
3.1.10. Liên quan giữa lý do vào viện và vị trí tổn thương tại ÔTH
3.1.11. Liên quan giữa các loại u, các tạng tổn thương mà phải phẫu thuật cấp cứu
3.1.12. Liên quan nguyên nhân phẫu thuật cấp cứu với loại u
3.1.13. Đặc điểm cận lâm sàng
3.2. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH
3.3. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT
3.3.1. Đặc điểm và phương pháp phẫu thuật
3.3.2. Kết quả chung và biến chứng sau phẫu thuật
3.3.3. Kết quả xa
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
4.1.1. Tỉ lệ của các loại ung thư không biểu mô của ÔTH và vị trí của u
4.1.2. Đặc điểm về vị trí tổn thương tại ÔTH của từng loại ung thư không thuộc biểu mô
4.1.3. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và các loại ung thư không thuộc biểu mô ÔTH
4.2. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG
4.3. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH
4.3.1. Đặc điểm đại thể
4.3.2. Đặc điểm vi thể và vai trò của HMMD
4.4. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
4.4.1. Phương pháp và cách thức phẫu thuật
4.4.2. Tính chất phẫu thuật cấp cứu:
4.4.3. Kết quả chung sau phẫu thuật
4.4.4. Biến chứng sớm sau phẫu thuật
4.4.5. Kết quả xa
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng giải phẫu bệnh và kết quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô bv việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ, GIẢI PHẪU VÀ MÔ HỌC CỦA ỐNG TIÊU HÓA 3 1. Đại trực tràng, hậu môn.

TỔNG QUAN VỀ CÁC HÌNH THÁI LÂM SÀNG VÀ GIẢI PHẪU BỆNH CỦA CÁC LOẠI UNG THƯ ÔTH KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ. U mô đệm dạ dày ruột (GIST - Gastrointestinal Stroma Tumour)16 1. U vỏ bao thần kinh ác tính (Malignant Schwannoma). Ung thư Kaposi (Kaposi’s Sarcoma - KS).

U hắc tố ác tính (Melanoma Malignant). U tế bào hạt (Granular Cell Tumor). TỔNG QUAN TÌNH HÌNH ĐIỀU TRỊ CÁC LOẠI UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ. U mô đệm dạ dày ruột.

U vỏ bao thần kinh ác tính. Ung thư Kaposi. U hắc tố ác tính. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC LOẠI UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ TẠI VIỆT NAM.

44 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU. Chỉ tiêu phục vụ mục tiêu thứ nhất của nghiên cứu: “Mô tả các hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô”. Chỉ tiêu phục vụ mục tiêu thứ hai của nghiên cứu: “Mô tả các phương pháp phẫu thuật và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô”. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.

Thu thập số liệu. Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Tỉ lệ giới. Tỉ lệ các loại ung thư không biểu mô tại ống tiêu hóa. Vị trí ống tiêu hóa có tổn thương.

Liên quan giữa các loại u và vị trí tổn thương tại ÔTH. Liên quan về giới với các loại u và vị trí tổn thương. Liên quan tuổi với các loại u và vị trí tổn thương. Liên quan triệu chứng, hội chứng lâm sàng và vị trí ống tiêu hóa có tổn thương.

Liên quan triệu chứng và hội chứng lâm sàng của các loại u. Liên quan giữa lý do vào viện và các loại tổn thương. Liên quan giữa lý do vào viện và vị trí tổn thương tại ÔTH. Liên quan giữa các loại u, các tạng tổn thương mà phải phẫu thuật cấp cứu.

Liên quan nguyên nhân phẫu thuật cấp cứu với loại u. Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT.

Đặc điểm và phương pháp phẫu thuật. Kết quả chung và biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả xa. 81 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG. Tỉ lệ của các loại ung thư không biểu mô của ÔTH và vị trí của u. Đặc điểm về vị trí tổn thương tại ÔTH của từng loại ung thư không thuộc biểu mô. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và các loại ung thư không thuộc biểu mô ÔTH.

ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH. Đặc điểm đại thể. Đặc điểm vi thể và vai trò của HMMD.

KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Phương pháp và cách thức phẫu thuật. Tính chất phẫu thuật cấp cứu:. Kết quả chung sau phẫu thuật.

Biến chứng sớm sau phẫu thuật. Kết quả xa. 127 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Phân loại giải phẫu bệnh u không thuộc biểu mô của ÔTH. Mã hình thái theo phân loại quốc tế về bệnh tật cho ung thư học. HMMD các loại ULP của ống tiêu hóa. Liên quan giữa các loại u và vị trí u.

Liên quan về giới với các loại u và vị trí tổn thương. Liên quan về tuổi với các loại u và vị trí tổn thương. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng và vị trí u. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng cuả các loại u.

Liên quan giữa lý do vào viện và các loại tổn thương. Liên quan giữa các loại u, các tạng tổn thương mà phải phẫu thuật cấp cứu. Các dấu hiệu cận lâm sàng. Kết quả một số xét nghiệm chỉ thị u.

Liên quan giữa kết quả đại thể và các loại u. Đặc điểm đại thể. Làm hóa mô miễn dịch khẳng định chẩn đoán. Tỉ lệ làm HMMD của các loại u và định tuýp của u lympho.

Loại và cách thức phẫu thuật. Liên quan cách thức phẫu thuật và các tạng. Liên quan cách thức phẫu thuật với các loại u. Kết quả chung sau phẫu thuật.

Biến chứng sớm sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật. Thời gian sống, tỉ lệ sống - chết và điều trị hỗ trợ sau mổ. Thời gian sống, tỉ lệ sống - chết và điều trị hỗ trợ của 3 nhóm U GIST, u lympho ác tính và Các loại u khác.

Thời gian theo dõi và tỷ lệ tử vong theo các nhóm. Mô hình hồi quy Cox về các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm. 86 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỉ lệ giới.

Tỉ lệ các loại ung thư không biểu mô tại ống tiêu hóa. Vị trí ống tiêu hóa có tổn thương. Liên quan giữa lý do vào viện và vị trí tổn thương tại ÔTH. Nguyên nhân phẫu thuật cấp cứu liên quan với loại u.

Thời gian sống thêm sau phẫu thuật theo năm. Thời gian sống thêm sau phẫu thuật của mỗi loại u. (A) Thời gian sống thêm sau phẫu thuật của 2 nhóm có và không điều trị bổ trợ của U lympho. (B) Thời gian sống thêm sau phẫu thuật của u GIST, u lympho ác tính và các loại u khác.

84 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các lớp của thành ống tiêu hóa. Liên quan thực quản. Các lớp cơ dạ dày.

Các lớp của thành ruột non. Khung đại tràng. Hình ảnh đại thể u ở hồi manh tràng (A) và dạ dày (B). Hình ảnh vi thể.

HMMD dương tính với SMA (A) - Desmin (B) - H. Tổn thương dạng đa polyp, loét gây hẹp ở ruột non. Tổn thương Tế bào T dạng nhiều loét nhỏ và dạng loét vòng chu vi. Hình ảnh đại thể của u GIST.

HMMD với CD34(a), KIT(b), DOG1(c), PDGFR(d) và Hình ảnh cơ chế sinh học phân tử. U thần kinh ác tính ở hồi tràng gây lồng ruột. U mỡ ác tính tại dạ dày. U mỡ ác tính ruột non, ảnh chụp từ viên camera nội soi.

KS tại dạ dày. Tổn thương u ở đại tràng. Hình ảnh vi thể và HMMD (+) với CD31 và Vimentin. Hình ảnh đại thể của u hắc tố ác tính nguyên phát tại.

Hình ảnh vi thể với nhuộm HEx10 (a) và HEx40 (B). Hình ảnh đại thể và siêu âm nội soi khối u ở môn vị. U cuộn mạch dưới niêm mạc tại hỗng tràng. Hình ảnh đại thể u ở thực quản.

Hình ảnh trên CT, đại thể bệnh phẩm dạ dày, di căn gan trái của u cơ vân ác tính tại dạ dày. Sổ kết quả giải phẫu bệnh. Phần mềm quản lý kết quả giải phẫu bệnh. Kháng thể đặc hiệu sử dụng trong HMMD.

Hệ thống máy làm HMMD của Ventana. Hình ảnh trên nội soi ống mềm: u cơ vân tại đại tràng trái (A), u cơ trơn tại thực quản (B), u hắc tố ác tính tại trực tràng (C). Hình ảnh chụp mạch trước và sau can thiệp nút mạch. (A) HE x 100: Các tế bào u hình thoi, sắp xếp thành bó (B) HE x 400: Bào tương tế bào u băt màu hồng, nhân lớn, rõ hạt nhân, nhiều nhân chia.

Kết quả HMMD u cơ vân ác tính. Hình ảnh nhuộm HMMD u cơ vân ác tính. Kết quả HMMD cho kết quả cuối cùng là u mỡ ác tính. (A) HE x 100: Các tế bào u dạng biểu mô, xen kẽ là các mạch máu (B) HE x 400: Rõ hạt nhân, màng nhân méo mó, giàu nhân chia.

Kết quả HMMD phù hợp với sarcoma mạch dạng biểu mô. 112 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư ống tiêu hóa (ÔTH) không thuộc biểu mô bao gồm nhóm u trung mô (Digestive Mesenchymal Tumors) và u lympho của ÔTH, chiếm tỉ lệ dưới 5% toàn bộ ung thư của ÔTH, có hơn 10 loại khác nhau bao gồm nhóm chiếm tỉ lệ ít hơn có hình ảnh mô bệnh học và tiêu chuẩn chẩn đoán giống u mô mềm ở các cơ quan khác như u mỡ, u cơ trơn, u vỏ bao thần kinh, u mạch máu, u cơ vân… và nhóm khác chiếm phần lớn không đồng nhất gọi là u mô đệm ống tiêu hoá hay u mô đệm dạ dày ruột (GIST - GastroIntestinal Stromal Tumors) và u lympho [1],[2]. Trên thế giới gần đây nhất năm 2019, WHO đã ra mắt cuốn sách phiên bản lần thứ 5 về phân loại các khối u của ÔTH một cách khá rõ ràng (WHO Classification of Tumours of the Digestive System - 5th edition) [1]; năm 2017 AJCC (American Joint Commitee on Cancer) cho ra phiên bản mới nhất lần thứ 8, trong đó tiêu chuẩn về TNM và giai đoạn bệnh của các loại u không biểu mô của ÔTH cũng đã có nhiều thay đổi và cập nhật [3]; ngoài ra có nhiều nghiên cứu về từng loại u không biểu mô của một hay vài tạng của ÔTH như Jzerman về GIST [4], Zorawar về u cơ trơn [5], Shirwaikar về u lympho [6], Rawal về u thần kinh [7], Sawayama về u mỡ ác tính [8]… Tại Việt Nam cũng đã có các công trình nghiên cứu về u ÔTH không thuộc biểu mô như của tác giả Nguyễn Văn Mão về phân loại u GIST [9], Trịnh Hồng Sơn về u cơ trơn ác tính [10],[11], Bùi Trung Nghĩa [12] và Đỗ Hùng Kiên về u GIST [13], Nguyễn Thành Khiêm về u lympho [14], Nguyễn Ngọc Hùng về u không biểu mô của dạ dày [15]. Tuy nhiên các tác giả thường nghiên cứu một loại tổn thương trên một hoặc nhiều tạng mà chưa có nghiên cứu nào một cách tổng thể của các loại u không thuộc biểu mô của toàn bộ ÔTH.

Trong khi đó, với vai trò quan trọng của giải phẫu bệnh lý đặc biệt việc ứng dụng kỹ thuật HMMD để khẳng định bản chất tế bào u và xác định nguy cơ ác tính của bệnh đã giúp ích rất nhiều 2 trong việc điều trị cho bệnh nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-giai-phau-benh-va-ket-qua-dieu-tri-ung-thu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và hiệu quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô tại BV Việt Đức.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa không biểu mô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter