Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác và đánh giá kết quả phẫu thuật xuyên mê nhĩ

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác giúp chẩn đoán sớm, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý hiếm gặp này.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm U Thần Kinh Thính Giác: Tổng quan bệnh học
Số trang:
156 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm U Thần Kinh Thính Giác Tổng quan bệnh học

U thần kinh thính giác, còn gọi là Schwannoma tiền đình hoặc Neuroma thính giác, là một khối u lành tính. Khối u này thường phát triển từ các tế bào Schwann của dây thần kinh số VIII, đặc biệt là phần tiền đình. Đây là loại u thường gặp nhất ở vùng góc cầu tiểu não. U có tốc độ phát triển chậm, nhưng có thể gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng khi khối u lớn dần. Hiểu rõ bản chất và sự phát triển của u thần kinh thính giác là điều cần thiết. Điều này hỗ trợ chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nghiên cứu sâu về bệnh học giúp nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống của bệnh nhân. Các đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của u này cần được theo dõi kỹ lưỡng.

1.1. Khái niệm và dịch tễ học U thần kinh thính giác

U thần kinh thính giác là khối u lành tính phát triển từ bao myelin của dây thần kinh số VIII. Đa số khối u xuất phát từ nhánh tiền đình của dây thần kinh này. Do đó, tên gọi Schwannoma tiền đình thường được sử dụng. Neuroma thính giác cũng là một thuật ngữ đồng nghĩa. Đây là loại u phổ biến nhất trong vùng góc cầu tiểu não. Tỷ lệ mắc bệnh dao động, thường gặp ở người trưởng thành, không có sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ. Mặc dù là u lành tính, vị trí phát triển nhạy cảm khiến khối u có thể gây áp lực lên các cấu trúc não lân cận. Điều này dẫn đến các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng. Hiểu rõ dịch tễ học giúp nhận diện sớm nhóm đối tượng nguy cơ.

1.2. Mô bệnh học và phát triển khối u

Về mô bệnh học, U thần kinh thính giác được cấu tạo từ các tế bào Schwann tăng sinh. Các tế bào này sắp xếp thành từng bó hoặc xoáy đặc trưng. Khối u thường có cấu trúc đặc, đôi khi chứa các nang nhỏ. Tốc độ phát triển của u thần kinh thính giác thường chậm. Thời gian để khối u tăng kích thước đáng kể có thể kéo dài nhiều năm. Ban đầu, khối u phát triển trong ống tai trong. Sau đó, nó có thể mở rộng ra vùng góc cầu tiểu não. Sự phát triển chậm làm cho triệu chứng xuất hiện từ từ. Điều này gây khó khăn trong việc chẩn đoán sớm. Kích thước khối u dao động từ vài milimet đến vài centimet. Kích thước và vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến biểu hiện lâm sàng.

1.3. Biến đổi giải phẫu do khối u

Sự phát triển của U thần kinh thính giác gây ra nhiều biến đổi giải phẫu. Trong ống tai trong, khối u chèn ép dây thần kinh số VII và các nhánh khác của dây VIII. Điều này dẫn đến các triệu chứng như mất thính lực, ù tai và liệt mặt ngoại biên. Khi khối u mở rộng ra vùng góc cầu tiểu não, nó có thể chèn ép vào thân não, tiểu não và các dây thần kinh sọ khác (V, IX, X, XI). Áp lực này gây ra các triệu chứng như rối loạn thăng bằng, chóng mặt, đau đầu. Đôi khi có thể xuất hiện các dấu hiệu thần kinh khu trú khác. Việc nhận biết các biến đổi giải phẫu giúp tiên lượng bệnh và lập kế hoạch điều trị. Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ biến đổi này.

II.Chẩn đoán U Thần Kinh Thính Giác Lâm sàng Cận lâm sàng

Chẩn đoán U thần kinh thính giác đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Các triệu chứng thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Điều này gây khó khăn trong việc phát hiện sớm. Mất thính lực thần kinh giác quan một bên tiến triển chậm là dấu hiệu quan trọng. Ù tai và chóng mặt cũng thường xuất hiện. Việc sử dụng các kỹ thuật hình ảnh như cộng hưởng từ là then chốt. Hình ảnh cho phép xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của khối u. Chẩn đoán phân biệt với các khối u khác trong vùng góc cầu tiểu não cũng rất cần thiết. Mục tiêu là đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời. Từ đó, đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.

2.1. Triệu chứng lâm sàng nhận biết u thần kinh thính giác

Các triệu chứng của U thần kinh thính giác thường xuất hiện từ từ. Mất thính lực thần kinh giác quan một bên là triệu chứng phổ biến nhất và thường là đầu tiên. Mất thính lực này có tính chất tiến triển, thường kèm theo Ù tai cùng bên. Khoảng 70% bệnh nhân có biểu hiện này. Chóng mặt và Rối loạn thăng bằng là các triệu chứng khác liên quan đến tổn thương tiền đình. Triệu chứng chóng mặt thường không điển hình, có thể chỉ là cảm giác mất vững. Khi khối u phát triển lớn hơn trong vùng góc cầu tiểu não, nó có thể chèn ép các dây thần kinh khác. Liệt mặt ngoại biên có thể xuất hiện do chèn ép dây VII. Đau đầu và yếu tố thần kinh khác cũng có thể xảy ra. Đau đầu thường là hậu quả của tăng áp lực nội sọ hoặc kích thích màng não.

2.2. Phương pháp cận lâm sàng chẩn đoán chính xác

Chẩn đoán xác định U thần kinh thính giác chủ yếu dựa vào các phương tiện cận lâm sàng. Đo thính lực đơn âm và đo điện thính giác thân não (ABR) là các xét nghiệm ban đầu. Chúng giúp đánh giá mức độ và loại mất thính lực. Tuy nhiên, hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) có tiêm thuốc đối quang từ là tiêu chuẩn vàng. MRI cho phép nhìn rõ khối u, kích thước, vị trí và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh ở Góc cầu tiểu não. Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể được sử dụng để đánh giá các biến đổi xương của ống tai trong. Các xét nghiệm tiền đình như nghiệm pháp nhiệt cũng giúp đánh giá chức năng tiền đình. Kết quả cận lâm sàng thường tương quan với kích thước và mức độ chèn ép của khối u.

2.3. Chẩn đoán phân biệt và phân loại giai đoạn u

Chẩn đoán phân biệt U thần kinh thính giác cần loại trừ các khối u hoặc tổn thương khác trong vùng Góc cầu tiểu não. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm u màng não, nang biểu bì, u dây thần kinh số VII hoặc các tổn thương mạch máu. Hình ảnh MRI thường giúp phân biệt rõ ràng. Phân loại giai đoạn u thần kinh thính giác dựa trên kích thước khối u. Kích thước u ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị và tiên lượng. Các phân loại thường chia thành u nhỏ, trung bình và lớn. U nhỏ thường nằm trong ống tai trong. U lớn hơn có thể lấn vào Góc cầu tiểu não, chèn ép thân não. Việc phân loại chính xác rất quan trọng cho việc lập kế hoạch quản lý bệnh nhân.

III.Phương pháp Điều trị U Thần Kinh Thính Giác hiệu quả

Điều trị U thần kinh thính giác đòi hỏi một kế hoạch cá thể hóa. Các phương pháp chính bao gồm theo dõi, phẫu thuật và xạ phẫu. Lựa chọn phụ thuộc vào kích thước u, tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe chung và mức độ triệu chứng. Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u, bảo tồn chức năng thần kinh. Đồng thời, hạn chế tối đa biến chứng. Phẫu thuật là phương pháp truyền thống. Xạ phẫu là lựa chọn không xâm lấn cho nhiều trường hợp. Hiệu quả của các phương pháp điều trị cần được đánh giá định kỳ. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị giúp phát hiện sớm u tái phát hoặc biến chứng muộn. Một kế hoạch điều trị toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng.

3.1. Các phương pháp điều trị U thần kinh thính giác hiện nay

Hiện có ba phương pháp chính điều trị U thần kinh thính giác. Thứ nhất là theo dõi, hay còn gọi là 'watch and wait'. Phương pháp này áp dụng cho u nhỏ, không triệu chứng hoặc bệnh nhân lớn tuổi. Thứ hai là phẫu thuật vi phẫu. Mục tiêu là loại bỏ khối u. Các đường mổ phổ biến bao gồm xuyên mê nhĩ, dưới chẩm và qua hố sọ giữa. Mỗi đường mổ có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào kích thước và vị trí khối u trong Góc cầu tiểu não. Thứ ba là xạ phẫu lập thể (stereotactic radiosurgery). Phương pháp này sử dụng tia phóng xạ hội tụ để tiêu diệt tế bào u. Xạ phẫu phù hợp với u nhỏ đến trung bình, hoặc bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao. Lựa chọn phương pháp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ.

3.2. Kết quả phẫu thuật và hiệu quả lâm sàng

Kết quả phẫu thuật U thần kinh thính giác được đánh giá qua mức độ lấy u. Mục tiêu là lấy hết u (total resection) nếu an toàn. Tuy nhiên, việc lấy hết u có thể không khả thi để bảo tồn chức năng dây thần kinh VII và VIII. Việc lấy u một phần (subtotal resection) cũng được chấp nhận trong một số trường hợp. Hiệu quả lâm sàng của phẫu thuật bao gồm cải thiện các triệu chứng ban đầu. Mất thính lực thần kinh giác quan, Ù tai và Chóng mặt có thể giảm bớt. Bảo tồn chức năng dây thần kinh mặt (tránh Liệt mặt ngoại biên) là một mục tiêu quan trọng. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật cũng là một chỉ số đánh giá. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả phẫu thuật đáng kể trong việc kiểm soát sự phát triển của u.

3.3. Biến chứng và hướng xử trí sau phẫu thuật

Phẫu thuật U thần kinh thính giác có thể đi kèm với các biến chứng. Biến chứng thường gặp nhất là Liệt mặt ngoại biên, do tổn thương dây thần kinh số VII. Các biến chứng khác bao gồm mất thính lực hoàn toàn, rò dịch não tủy và các biến chứng liên quan đến thân não hoặc tiểu não. Rối loạn thăng bằng tạm thời cũng có thể xảy ra. Đau đầu kéo dài là một biến chứng khác. Việc xử trí biến chứng đòi hỏi sự theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời. Liệt mặt ngoại biên có thể cần vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật chỉnh hình. Rò dịch não tủy cần được điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật. Tái phát u hoặc u tồn dư phát triển trở lại cũng là một thách thức. Việc theo dõi định kỳ bằng MRI là cần thiết để phát hiện sớm các trường hợp này.

IV.Nghiên cứu đặc điểm U Thần Kinh Thính Giác tại Việt Nam

Nghiên cứu tại Việt Nam về U thần kinh thính giác cung cấp dữ liệu quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh nhân. Thiết kế nghiên cứu được thực hiện để thu thập thông tin chính xác. Các đối tượng được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ các biểu hiện bệnh ở bệnh nhân Việt Nam. Mối liên quan giữa các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh cận lâm sàng cũng được phân tích. Dữ liệu này giúp cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị U thần kinh thính giác. Các đóng góp của nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu cũng góp phần vào hiểu biết chung về Schwannoma tiền đình trên thế giới.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang hoặc hồi cứu. Mục tiêu là khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của U thần kinh thính giác. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán xác định U thần kinh thính giác. Các tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân có đầy đủ hồ sơ bệnh án, hình ảnh cận lâm sàng rõ ràng. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh nhân có chẩn đoán không rõ ràng hoặc không đầy đủ dữ liệu. Các bước tuyển chọn bệnh nhân được thực hiện theo quy trình chuẩn. Địa điểm nghiên cứu là các bệnh viện lớn có chuyên khoa tai mũi họng và thần kinh sọ não. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.

4.2. Kết quả lâm sàng cận lâm sàng chi tiết

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm lâm sàng của U thần kinh thính giác. Mất thính lực thần kinh giác quan một bên là triệu chứng nổi bật. Ù tai và Chóng mặt cũng thường gặp. Tỷ lệ Liệt mặt ngoại biên, Rối loạn thăng bằng, và Đau đầu được ghi nhận. Các kết quả cận lâm sàng bao gồm phân tích thính lực đồ. Hình dạng thính lực đồ có thể cung cấp manh mối về vị trí tổn thương. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính cho thấy kích thước, hình dạng khối u. Mức độ lan đến đáy ống tai trong và vùng Góc cầu tiểu não cũng được xác định. Đường kính ống tai trong giãn rộng do khối u cũng được đo lường. Các kết quả này giúp xây dựng hồ sơ bệnh lý cụ thể cho bệnh nhân.

4.3. Đánh giá mối liên quan đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

Nghiên cứu đã đánh giá mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của U thần kinh thính giác. Kết quả cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa kích thước khối u và mức độ mất thính lực. Các khối u lớn hơn trong Góc cầu tiểu não thường đi kèm với mức độ mất thính lực nghiêm trọng hơn. Sự liên quan giữa kích thước u và các triệu chứng như Liệt mặt ngoại biên, Chóng mặt, Đau đầu cũng được phân tích. Các triệu chứng tiền đình thường có mối liên hệ với kích thước và vị trí khối u. Kết quả nghiệm pháp nhiệt cũng cho thấy sự tương quan với kích thước u. Các phân tích này giúp các bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về diễn biến bệnh. Đồng thời, nó hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Mối liên quan này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU
1.1.1. Giai đoạn đầu
1.1.2. Giai đoạn phẫu thuật thần kinh
1.1.3. Giai đoạn tai thần kinh
1.1.4. Nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. GIẢI PHẪU MÊ NHĨ VÀ GÓC CẦU TIỂU NÃO
1.2.1. Ống tai trong
1.3. BỆNH HỌC U THẦN KINH THÍNH GIÁC
1.3.1. Dịch tễ học
1.3.2. Mô bệnh học
1.3.3. Đặc điểm phát triển khối u
1.3.4. Các biến đổi giải phẫu do khối u
1.3.5. Cận lâm sàng
1.4. CHẨN ĐOÁN U THẦN KINH THÍNH GIÁC
1.4.1. Chẩn đoán phân biệt
1.4.2. Chẩn đoán giai đoạn
1.5. ĐIỀU TRỊ U THẦN KINH THÍNH GIÁC
1.5.1. Các phương pháp điều trị u thần kinh thính giác
1.5.2. Tai biến, biến chứng của phẫu thuật và hướng xử trí
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.4. Các bước nghiên cứu
2.2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Đạo đức nghiên cứu
2.2.7. Những sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm thính lực đơn âm
3.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính
3.1.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ
3.2.1. Thời gian phẫu thuật
3.2.2. Kết quả lấy u
3.2.3. Thời gian nằm viện
3.2.4. Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng
3.2.5. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC
4.1.1. Đặc điểm chung
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm thính lực
4.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính
4.1.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng
4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT U THẦN KINH THÍNH GIÁC THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ
4.2.1. Thời gian phẫu thuật
4.2.2. Kết quả lấy u
4.2.3. Thời gian nằm viện
4.2.4. Hiệu quả phẫu thuật với các triệu chứng cơ năng thường gặp
4.2.5. U tái phát và tồn dư phát triển trở lại
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của u thần kinh thính giác và đánh giá kết quả phẫu thuật theo đường mổ xuyên mê nhĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Giai đoạn đầu.

Giai đoạn phẫu thuật thần kinh. Giai đoạn tai thần kinh. Nghiên cứu ở Việt Nam. GIẢI PHẪU MÊ NHĨ VÀ GÓC CẦU TIỂU NÃO.

Ống tai trong. BỆNH HỌC U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Dịch tễ học. Mô bệnh học.

Đặc điểm phát triển khối u. Các biến đổi giải phẫu do khối u. Cận lâm sàng. CHẨN ĐOÁN U THẦN KINH THÍNH GIÁC.

Chẩn đoán phân biệt. Chẩn đoán giai đoạn. ĐIỀU TRỊ U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Các phương pháp điều trị u thần kinh thính giác.

Tai biến, biến chứng của phẫu thuật và hướng xử trí:. 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các bước nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Đạo đức nghiên cứu. Những sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC.

Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm thính lực đơn âm. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính.

Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ. Thời gian phẫu thuật. Kết quả lấy u.

Thời gian nằm viện. Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại. 72 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm thính lực.

Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT U THẦN KINH THÍNH GIÁC THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ. Thời gian phẫu thuật.

Kết quả lấy u. Thời gian nằm viện. Hiệu quả phẫu thuật với các triệu chứng cơ năng thường gặp. U tái phát và tồn dư phát triển trở lại.

115 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Cách xác định hình dạng thính lực đồ. Tỷ lệ phân bố theo nhóm tuổi. Lí do khám bệnh chính.

Triệu chứng cơ năng thường gặp. Thời gian (tháng) biểu hiện triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Kết quả có đáp ứng với nghiệm pháp nhiệt.

Giảm đáp ứng tiền đình một bên. Phân loại sức nghe. Hình dạng thính lực đồ. Đặc điểm khối u.

Hình dạng ống tai trong. Đường kính (mm) ống tai trong. Đối chiếu thời gian biểu hiện triệu chứng cơ năng (tháng) với đường kính khối u. Đối chiếu PTA (dB) với kích thước khối u.

Đối chiếu PTA (dB) với mức độ u lan đến đáy ống tai trong. Đối chiếu đường kính ống tai trong (mm) với đường kính khối u. Thời gian phẫu thuật (phút). Nguyên uỷ khối u.

Kết quả lấy u. Đối chiếu kết quả lấy u với các đặc điểm khối u. Các biến chứng trong mổ. Các biến chứng sau mổ.

Đối chiếu liệt mặt ngoại biên với kết quả lấy u. Đối chiếu liệt mặt ngoại biên với các đặc điểm khối u. Đánh giá diễn biến liệt mặt ngoại biên sau mổ. Thời gian nằm viện (ngày).

Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại .72 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ phân bố theo giới. Đối chiếu triệu chứng cơ năng với kích thước khối u.

Đối chiếu triệu chứng cơ năng với mật độ khối u. Đối chiếu triệu chứng cơ năng với mức độ u lan đến đáy ống tai trong. Đối chiếu đặc điểm lâm sàng tiền đình với kích thước khối u. Đối chiếu kết quả nghiệm pháp nhiệt với kích thước khối u.

63 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Giải phẫu mê nhĩ (bên trái). Liên quan mê nhĩ với tai giữa phải. Liên quan giải phẫu đáy ống tai trong (bên phải).

Hướng đi của bó TK VII - VIII (bên phải). Các bể dịch não tuỷ của góc cầu tiểu não. Góc cầu tiểu não trái và các thành phần. Hình ảnh vi thể u TKTG.

Lược đồ hình ảnh khối u TKTG ở ống tai trong và GCTN. Những hình thái đường đi của dây VII trong u TKTG. Kết quả đo ABR và các thông số đánh giá. Điện cơ do kích thích tiền đình.

Hình ảnh u TKTG (bên phải) trên phim CHT sọ não. Hình ảnh u TKTG (bên phải) trên phim CLVT sọ não. Hình ảnh u màng não ống tai trong và GCTN phải. Nang biểu bì góc cầu tiểu não phải.

U dây VII trái (mũi tên). Đường mổ dưới chẩm. Đường mổ qua hố sọ giữa. Đường mổ xuyên mê nhĩ.

Đường rạch da sau tai. Khoét chũm mở rộng. Khoét mê nhĩ. Bộc lộ khối u ở ống tai trong và GCTN.

Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Cách xác định hình dạng ống tai trong. Hút siêu âm Sonopet của hãng Stryker. Máy theo dõi thần kinh NIM3 của hãng Medtronic.

Hình ảnh khối u trên phim CHT. Hình ảnh giãn rộng ống tai trong trái trên phim CLVT. Kết quả lấy hết u trên hình ảnh CHT. Kết quả lấy không hết u trên hình ảnh CHT.67 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U thần kinh thính giác là u lành tính của dây thần kinh số VIII.

Do đa số xuất phát từ dây thần kinh tiền đình, chỉ có một tỷ lệ nhỏ (< 5%) từ dây thần kinh ốc tai nên bệnh còn được gọi là u tế bào schwann dây thần kinh tiền đình [1],[2]. Đây là loại u thường gặp nhất (> 80%) của vùng góc cầu tiểu não và chiếm khoảng 6-8% các khối u nội sọ [3]. Khối u có thể ở một bên hoặc cả hai bên trong hội chứng u xơ thần kinh loại 2 [4]. Khi khối u to lên sẽ chèn ép các dây thần kinh sọ ở ống tai trong và góc cầu tiểu não, thân não, tiểu não, cuối cùng dẫn đến tăng áp lực nội sọ.

Hiện nay, với tiến bộ trong lĩnh vực thăm dò chức năng (thính học, tiền đình) và chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cộng hưởng từ mà ngày càng nhiều bệnh nhân được phát hiện có khối u thần kinh thính giác. Do biểu hiện lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu nên vấn đề chẩn đoán sớm u thần kinh thính giác còn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Điều trị u thần kinh thính giác bao gồm: phẫu thuật, tia xạ và theo dõi định kỳ; trong đó phẫu thuật là phương pháp quan trọng và hiệu quả. Phẫu thuật theo đường mổ dưới chẩm do các nhà Phẫu thuật thần kinh thực hiện từ hơn một thế kỉ nay đã giải quyết khối u và cứu sống nhiều bệnh nhân, tuy nhiên vẫn tồn tại một số nhược điểm lớn như dập não, khó lấy phần u ở ống tai trong, dễ xảy ra biến chứng liệt mặt ngoại biên, rò dịch não tuỷ [5],[6].

Đầu thập niên 60 của thế kỉ XX, House - một nhà Tai Mũi Họng - đã khởi xướng đường mổ xuyên mê nhĩ để lấy u. Kết quả cho thấy đường mổ này đã làm tăng khả năng lấy u và giảm các biến chứng [7]. Cùng với đó, việc sử dụng kính hiển vi, máy theo dõi và dò dây VII, hút siêu âm giúp phẫu thuật hiệu quả và an toàn hơn. Chính vì vậy, ngày nay phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác theo đường mổ xuyên mê nhĩ đã trở nên phổ biển trên thế giới.

Sự kết hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa Tai Mũi Họng và Phẫu thuật thần kinh đã làm cho việc chẩn đoán và điều trị u thần kinh thính giác hiệu quả hơn. 2 Tại Việt Nam, u thần kinh thính giác thường được phát hiện ở nhiều chuyên khoa khác nhau như Tai Mũi Họng, Thần kinh, Phẫu thuật thần kinh, nhiều trường hợp u đã to gây ra biến chứng. Điều trị bằng phương pháp phẫu thuật trong những năm qua đều được thực hiện theo đường mổ dưới chẩm, tuy nhiên kết quả còn một số hạn chế như tỷ lệ tử vong 4,2-21,4%, liệt mặt ngoại biên sau mổ 91-100% [8],[9]. Vì thế, tiến hành nghiên cứu các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhằm rút kinh nghiệm cho chẩn đoán; đồng thời ứng dụng đường mổ xuyên mê nhĩ để nâng cao chất lượng điều trị là việc làm rất cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn.

Xuất phát từ tính cấp thiết của các vấn đề nêu trên, đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của u thần kinh thính giác và đánh giá kết quả phẫu thuật theo đường mổ xuyên mê nhĩ” được tiến hành nhằm hai mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, thính lực, chức năng tiền đình và chẩn đoán hình ảnh u thần kinh thính giác. Đánh giá kết quả phẫu thuật u thần kinh thính giác theo đường mổ xuyên mê nhĩ. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Giai đoạn đầu: từ năm 1777 đến cuối thế kỉ XIX − Sandifort (1777): mô tả một khối u xuất phát từ dây thần kinh (TK) VIII, nằm cả ở ống tai trong và GCTN, đè ép lên thân não [10]. Thời kì này bệnh được phát hiện ở giai đoạn rất muộn, thiếu thuốc và trang thiết bị nên bệnh nhân (BN) thường tử vong do tụt kẹt hạnh nhân tiểu não hoặc biến chứng của phẫu thuật. Giai đoạn phẫu thuật thần kinh: khoảng 60 năm đầu của thế kỉ XX − Krause (1903): mô tả phương pháp mổ u dây VIII đường dưới chẩm [14].

− Cushing (1917): khuyến cáo kết hợp đo thính lực và nghiệm pháp nhiệt trong chẩn đoán u TKTG. Ông cho rằng chỉ nên lấy u trong bao để giảm tai biến [10]. − Những năm 1950: chụp não thất bơm lipiodol [10]. Trong giai đoạn này, chẩn đoán u TKTG còn muộn khi khối u to đã gây tăng áp lực nội sọ (TALNS).

Phẫu thuật do các nhà Phẫu thuật thần kinh (PTTK) thực hiện theo đường mổ dưới chẩm, nhằm mục tiêu cứu sống BN. Giai đoạn tai thần kinh: từ sau năm 1960 đến nay − House (1964): bắt đầu phương pháp phẫu thuật u TKTG theo đường xuyên mê nhĩ và đường trên xương đá [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-cua-u-than-kinh-thinh-giac-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác giúp chẩn đoán sớm, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý hiếm gặp này.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng u thần kinh thính giác" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter