Luận án nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của siêu âm, CLVT trong chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn
Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị trong chẩn đoán bệnh.
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán sán lá gan lớn: Tổng quan và dịch tễ
- Số trang:
- 170 trang
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán sán lá gan lớn Tổng quan và dịch tễ
Sán lá gan lớn (SLGL), hay Fascioliasis, là bệnh ký sinh trùng phổ biến. Nó gây ra bởi Fasciola hepatica hoặc Fasciola gigantica. Bệnh có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Các vùng dịch tễ trọng điểm đã được ghi nhận trên thế giới và tại Việt Nam. Sự lây nhiễm chủ yếu qua việc ăn rau thủy sinh bị nhiễm ấu trùng. Hiểu rõ dịch tễ học giúp kiểm soát bệnh. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, từ xâm nhập nhu mô gan đến định cư trong đường mật. Điều này gây ra tổn thương thực thể cho gan. Triệu chứng lâm sàng đa dạng, bao gồm sốt, đau hạ sườn phải và rối loạn tiêu hóa. Tăng bạch cầu ái toan (BCAT) là dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng. Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa để điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu.
1.1. Tình hình Fascioliasis toàn cầu và Việt Nam
Sán lá gan lớn là vấn đề sức khỏe cộng đồng. Fascioliasis phổ biến ở nhiều khu vực trên thế giới. Bệnh gây ra bởi Fasciola hepatica và Fasciola gigantica. Việt Nam ghi nhận các vùng dịch tễ trọng điểm. Sự phân bố bệnh liên quan đến điều kiện vệ sinh môi trường. Nguồn lây chính từ các loại rau thủy sinh nhiễm ấu trùng. Giao tiếp với vật chủ trung gian cũng góp phần lây lan.
1.2. Cơ chế bệnh sinh và giải phẫu bệnh sán lá gan
Sán lá gan lớn xâm nhập cơ thể qua đường tiêu hóa. Ấu trùng di chuyển từ ruột non. Chúng xuyên qua thành ruột. Ấu trùng đi vào khoang phúc mạc. Sau đó, chúng xâm nhập nhu mô gan. Sán non di chuyển trong nhu mô. Điều này tạo ra các đường hầm. Cuối cùng, sán trưởng thành định cư trong đường mật. Tổn thương gan bao gồm hoại tử và viêm. Phản ứng viêm có thể tạo thành áp xe. Đường mật có thể bị giãn và dày thành.
1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng sán lá gan lớn
Triệu chứng lâm sàng đa dạng. Sốt, đau bụng vùng hạ sườn phải thường gặp. Rối loạn tiêu hóa cũng xuất hiện. Các dấu hiệu khác như mệt mỏi, sụt cân. Cận lâm sàng thường thấy tăng bạch cầu ái toan (BCAT). Xét nghiệm ELISA giúp phát hiện kháng thể. Chẩn đoán xác định dựa vào tìm trứng sán trong phân hoặc dịch mật. Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán.
II.Đặc điểm hình ảnh siêu âm chẩn đoán sán lá gan
Siêu âm gan mật là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tiên. Nó giúp phát hiện sớm các tổn thương do Fasciola hepatica gây ra. Các đặc điểm hình ảnh trên siêu âm rất đa dạng. Tổn thương nhu mô gan thường xuất hiện dưới dạng nốt giảm âm hoặc đám không đều. Vị trí tổn thương thường gần bao gan. Dấu hiệu đường hầm do sán di chuyển là một đặc điểm gợi ý quan trọng. Tuy nhiên, các tổn thương không điển hình cũng có thể xuất hiện, gây khó khăn trong chẩn đoán phân biệt. Siêu âm còn có vai trò trong việc đánh giá đường mật và theo dõi sự thay đổi sau điều trị. Tính tiện lợi và chi phí thấp của siêu âm làm cho nó trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý Fascioliasis.
2.1. Tổn thương nhu mô gan điển hình trên siêu âm
Siêu âm gan mật là phương pháp đầu tay. Nó phát hiện tổn thương nhu mô gan do Fasciola hepatica. Các tổn thương thường là nốt giảm âm. Chúng có thể có hình dạng không đều. Đôi khi là dạng đám, phân bố rải rác. Vị trí tổn thương thường dưới bao gan. Có thể thấy tổn thương hình đường hầm. Điều này do sán di chuyển trong gan. Bờ tổn thương thường không rõ ràng.
2.2. Các dạng tổn thương không điển hình và dấu hiệu khác
Một số tổn thương siêu âm không điển hình. Chúng có thể là nốt tăng âm. Hoặc có thể là nốt hỗn hợp âm. Đường mật có thể giãn hoặc không. Thành đường mật đôi khi dày. Túi mật ít khi bị ảnh hưởng trực tiếp. Tuy nhiên, viêm túi mật thứ phát có thể xảy ra. Siêu âm Doppler có thể cho thấy tăng tưới máu xung quanh tổn thương. Dấu hiệu này không đặc hiệu hoàn toàn.
2.3. Vai trò siêu âm trong phát hiện Fasciola hepatica
Siêu âm có giá trị sàng lọc cao. Nó giúp định hướng chẩn đoán sán lá gan lớn. Đặc điểm hình ảnh gợi ý mạnh mẽ. Kết hợp với lâm sàng và xét nghiệm. Siêu âm dễ thực hiện, chi phí thấp. Khả năng phát hiện sớm tổn thương. Nó hỗ trợ theo dõi diễn biến bệnh. Đây là công cụ quan trọng trong quản lý bệnh nhân Fascioliasis.
III.Đặc điểm CLVT gan trong chẩn đoán Fasciola hepatica
Chụp cắt lớp vi tính gan (CLVT gan) cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tổn thương nhu mô gan do sán lá gan lớn. CLVT có khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ hơn và định vị chính xác vị trí. Các hình ảnh giảm tỷ trọng trên CLVT, đặc biệt sau tiêm thuốc cản quang, là dấu hiệu quan trọng. Hình ảnh đường hầm và giãn đường mật cũng thường được quan sát. Những đặc điểm này giúp phân biệt Fascioliasis với các bệnh lý gan khác. CLVT giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương và biến chứng. Điều này hỗ trợ bác sĩ trong việc lập kế hoạch điều trị. Chụp cắt lớp vi tính là một công cụ chẩn đoán giá trị cao.
3.1. Hình ảnh tổn thương nhu mô gan trên CLVT
Chụp cắt lớp vi tính gan (CLVT gan) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Tổn thương nhu mô gan thường là các vùng giảm tỷ trọng. Chúng có thể có hình dạng không đều. Vị trí thường ở ngoại vi gan. Có thể thấy hình ảnh đường hầm hoặc hang hốc. Điều này phản ánh đường đi của sán non. Các tổn thương có thể tập trung thành đám. Viền tổn thương thường bắt thuốc cản quang.
3.2. Dấu hiệu giãn đường mật và hình đường hầm trên CLVT
Giãn đường mật trong gan là dấu hiệu quan trọng. Đặc biệt khi sán trưởng thành cư trú trong đường mật. Thành đường mật có thể dày lên. Hình ảnh đường hầm là đặc trưng trên CLVT. Đây là dấu hiệu sán non di chuyển. Đôi khi có thể thấy hình ảnh sán trong đường mật. CLVT giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương.
3.3. Tỷ trọng tổn thương và bắt thuốc cản quang
Tổn thương trên CLVT thường giảm tỷ trọng trước tiêm. Sau tiêm thuốc cản quang, viền tổn thương bắt thuốc. Hiện tượng này do phản ứng viêm xung quanh. Bên trong tổn thương có thể không bắt thuốc. Điều này là do hoại tử hoặc nang hóa. Đôi khi có hình ảnh bắt thuốc dạng "lông cừu". Hình ảnh này gợi ý mạnh Fasciola hepatica.
IV.Giá trị chẩn đoán hình ảnh sán lá gan kết hợp cận lâm sàng
Việc kết hợp chẩn đoán hình ảnh với các xét nghiệm cận lâm sàng làm tăng đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán Fascioliasis. Siêu âm gan mật và Chụp cắt lớp vi tính gan (CLVT gan) cung cấp thông tin hình thái. Khi kết hợp với xét nghiệm bạch cầu ái toan (BCAT) trong máu, khả năng chẩn đoán Sán lá gan lớn được cải thiện vượt trội. Tăng BCAT là chỉ điểm mạnh mẽ của nhiễm ký sinh trùng. Sự kết hợp này giúp phân biệt Fascioliasis với các bệnh gan khác có hình ảnh tương tự. Các nghiên cứu đã chứng minh giá trị của sự kết hợp này thông qua các chỉ số độ nhạy và độ đặc hiệu cao, góp phần đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời cho bệnh nhân.
4.1. Kết hợp siêu âm và bạch cầu ái toan trong chẩn đoán
Siêu âm có độ nhạy cao trong phát hiện tổn thương gan. Tuy nhiên, tính đặc hiệu không tuyệt đối. Kết hợp siêu âm với xét nghiệm bạch cầu ái toan (BCAT) tăng cường giá trị chẩn đoán. BCAT tăng cao là dấu hiệu nhiễm ký sinh trùng. Sự kết hợp này giúp phân biệt với các bệnh gan khác. Nó tạo ra một "điểm chẩn đoán sán lá gan lớn" (FDS) hiệu quả.
4.2. Giá trị CLVT và bạch cầu ái toan tăng hiệu quả chẩn đoán
CLVT gan cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương. Nó giúp xác định chính xác vị trí và mức độ. Khi kết hợp CLVT với BCAT, độ chính xác chẩn đoán tăng đáng kể. CLVT có thể phát hiện các tổn thương nhỏ. Đồng thời đánh giá biến chứng đường mật. Sự kết hợp này đặc biệt hữu ích cho các trường hợp khó chẩn đoán.
4.3. Các chỉ số đánh giá độ nhạy và đặc hiệu chẩn đoán
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của SA và CLVT. Giá trị tiên đoán dương và âm cũng được tính toán. Kết hợp các phương pháp này cải thiện AUC. Diện tích dưới đường cong ROC (ROC curve) tăng lên. Điều này chứng minh hiệu quả chẩn đoán. Các kết quả này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.
V.Theo dõi tổn thương sán lá gan sau điều trị bằng siêu âm
Theo dõi diễn biến tổn thương nhu mô gan và đường mật sau điều trị Fascioliasis là rất quan trọng. Siêu âm gan mật đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nó cho phép đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Kích thước và cấu trúc của tổn thương thường giảm và thay đổi dần theo thời gian. Sự hồi phục của đường mật cũng có thể được quan sát. Theo dõi định kỳ bằng siêu âm giúp phát hiện sớm các trường hợp tái phát hoặc điều trị không hiệu quả. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện. Siêu âm là công cụ không thể thiếu trong quản lý lâu dài bệnh nhân Sán lá gan lớn.
5.1. Thay đổi kích thước và cấu trúc tổn thương trên siêu âm
Siêu âm là công cụ lý tưởng theo dõi sau điều trị. Kích thước tổn thương thường giảm dần. Cấu trúc tổn thương thay đổi. Từ giảm âm, có thể trở nên đồng âm. Hoặc hình thành các nốt tăng âm nhỏ. Sự thay đổi này chứng tỏ đáp ứng điều trị. Theo dõi định kỳ 3-6 tháng là cần thiết.
5.2. Diễn biến đường mật và túi mật sau điều trị
Sau điều trị, đường mật giãn có thể trở về bình thường. Dày thành đường mật giảm dần. Túi mật ít thay đổi. Nếu có viêm, dấu hiệu viêm sẽ thuyên giảm. Sự cải thiện này phản ánh hiệu quả thuốc diệt sán. Nó cũng cho thấy quá trình hồi phục của hệ thống gan mật.
5.3. Các dấu hiệu phục hồi và theo dõi lâu dài
Ngoài kích thước và cấu trúc, các dấu hiệu khác cũng cần theo dõi. Sự biến mất của hình đường hầm. Giảm phản ứng viêm quanh tổn thương. Siêu âm giúp đánh giá nguy cơ tái phát. Bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng. Theo dõi hình ảnh là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo điều trị thành công và phòng ngừa biến chứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNHỮNG CHỮ VIẾT TẮT AUC: Area Under the Curve (Diện tích dƣới đƣờng cong) BC: Bạch cầu BCAT: Bạch cầu ái toan BN: Bệnh nhân CHT: Cộng hƣởng từ CLVT: Cắt lớp vi tính ĐM, TM: Đƣờng mật, túi mật ELISA: Enzyme Linked Immunosorbent Assay (Xét nghiệm miễn dịch hấp thụ gắn kết men) ERCP: Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography (Chụp đƣờng mật – tụy ngƣợc dòng qua nội soi) FDS: Fasciola diagnostic score (Điểm chẩn đoán sán lá gan lớn) LS: Lâm sàng MP, MT: Màng phổi, màng tim MSNC: Mã số nghiên cứu MRCP: Magnetic Resonance Cholangiopancreatography (Chụp đƣờng mật – tụy cộng hƣởng từ) RLTH: Rối loạn tiêu hóa ROC: Receiver Operating Characteristic (Đặc tính hoạt động thu nhận) SA: Siêu âm SLGL: Sán lá gan lớn TMC: Tĩnh mạch cửa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Ƣu điểm của các nghiên cứu. Tồn tại của các nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC SÁN LÁ GAN LỚN.
Sự phân bố sán lá gan lớn trên thế giới. Sự phân bố sán lá gan lớn ở Việt Nam. Phân vùng dịch tễ học sán lá gan lớn. CƠ CHẾ BỆNH SINH, GIẢI PHẪU BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN.
Cơ chế bệnh sinh. Giải phẫu bệnh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn. Điều trị bệnh sán lá gan lớn. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN.
Chụp cắt lớp vi tính. Ƣu và nhƣợc điểm của siêu âm, chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán và theo dõi bệnh sán lá gan lớn. Chụp cộng hƣởng từ. Nội soi mật tụy ngƣợc dòng.
THEO DÕI BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN. Theo dõi về lâm sàng, xét nghiệm. Theo dõi hình ảnh tổn thƣơng gan mật trên siêu âm. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Kỹ thuật siêu âm và chụp cắt lớp vi tính gan mật.
Kỹ thuật xét nghiệm BCAT, xét nghiệm phân và qui trình lấy mẫu bảo quản, vận chuyển máu xét nghiệm ELISA. Hình ảnh tổn thƣơng gan mật điển hình và không điển hình của BN SLGL trên SA và CLVT. Tiêu chuẩn chẩn đoán và phác đồ điều trị bệnh sán lá gan lớn. Các chỉ số nghiên cứu.
Thu thập, xử lý và phân tích số liệu. Sai số và cách khắc phục. Đạo đức trong nghiên cứu. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH SIÊU ÂM VÀ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH TỔN THƢƠNG GAN MẬT DO SÁN LÁ GAN LỚN. Đặc điểm chung hình ảnh siêu âm và cắt lớp vi tính. Đặc điểm riêng hình ảnh siêu âm và cắt lớp vi tính. GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM, CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH KẾT HỢP VỚI XÉT NGHIỆM BẠCH CẦU ÁI TOAN TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN.
Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Giá trị của siêu âm kết hợp với xét nghiệm bạch cầu ái toan trong chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn. Giá trị của cắt lớp vi tính kết hợp với xét nghiệm bạch cầu ái toan trong chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn. TIẾN TRIỂN HÌNH ẢNH SIÊU ÂM SAU ĐIỀU TRỊ BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN.
Kích thƣớc tổn thƣơng trên SA trƣớc và sau điều trị 3 – 6 tháng. Cấu trúc âm của tổn thƣơng trên SA trƣớc và sau điều trị. Đƣờng mật, túi mật trên SA trƣớc và sau điều trị. Một số dấu hiệu khác trên SA trƣớc và sau điều trị.
94 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH SIÊU ÂM VÀ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH TỔN THƢƠNG GAN MẬT DO SÁN LÁ GAN LỚN. Đặc điểm chung hình ảnh siêu âm và cắt lớp vi tính. Đặc điểm riêng hình ảnh siêu âm và cắt lớp vi tính.
GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM, CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH KẾT HỢP VỚI XÉT NGHIỆM BẠCH CẦU ÁI TOAN TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Giá trị của siêu âm kết hợp với xét nghiệm bạch cầu ái toan trong chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn. Giá trị của cắt lớp vi tính kết hợp với xét nghiệm bạch cầu ái toan trong chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn.
TIẾN TRIỂN HÌNH ẢNH SIÊU ÂM SAU ĐIỀU TRỊ BỆNH SÁN LÁ GAN LỚN. Kích thƣớc tổn thƣơng trên SA trƣớc và sau điều trị 3 – 6 tháng. Thay đổi về cấu trúc âm của tổn thƣơng trƣớc và sau điều trị. Thay đổi đƣờng mật, túi mật trên siêu âm trƣớc và sau điều trị.
Một số dấu hiệu khác trên siêu âm trƣớc và sau điều trị. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến số về đặc điểm chung hình ảnh SA và CLVT BN SLGL. Biến số về đặc điểm riêng hình ảnh SA BN SLGL.
Biến số về đặc điểm riêng hình ảnh CLVT BN SLGL. Biến số về đặc điểm tuổi, giới và nghề nghiệp BN nghiên cứu 54 Bảng 2. Biến số về LS và cận lâm sàng trên BN nghiên cứu. Biến số phụ thuộc và biến số độc lập.
Các biến số về hình ảnh SA trƣớc và sau điều trị 3, 6 tháng. Vị trí tổn thƣơng trong nhu mô gan. Tổn thƣơng sát bao gan. Kích thƣớc nốt tổn thƣơng.
Phân bố của tổn thƣơng. Đƣờng bờ nốt tổn thƣơng trên SA và CLVT. Đƣờng bờ đám tổn thƣơng trên SA và CLVT. Hình chùm nho trên SA và CLVT.
Hình đƣờng hầm trên SA và CLVT. Cấu trúc tổn thƣơng trên SA. Tỷ trọng tổn thƣơng trƣớc tiêm thuốc cản quang trên CLVT. Liên quan của tổn thƣơng với TMC.
Hình ĐM và TM trên SA và CLVT. Một số dấu hiệu khác trên SA và CLVT. Hình ảnh tổn thƣơng điển hình trên SA và CLVT. Hình ảnh tổn thƣơng không điển hình trên SA và CLVT.
Triệu chứng LS trên BN nhóm A và B. Số lƣợng BC trên BN nhóm A và B. So sánh BCAT > 8% và dấu hiệu SA giữa BN nhóm A và B. Kết quả phân tích các biến trong mô hình.
Tính điểm cho các biến số[FDS1]. Dự đoán độ chính xác của mô hình hồi qui logistic[mh2]. BN nhóm A và nhóm B có FDS1 ≥ 5 và < 5 điểm. So sánh BCAT > 8%, dấu hiệu CLVT giữa BN nhóm A và B.
Kết quả phân tích các biến trong mô hình. Tính điểm cho các biến số[FDS2]. Dự đoán độ chính xác của mô hình hồi qui logistic[mh3]. BN nhóm A và nhóm B có FDS2 ≥ 4 và < 4 điểm.
Độ nhạy(Se), độ đặc hiệu(Sp), giá trị dự báo dƣơng (PPV), giá trị dự báo âm(NPV), AUC của FDS1 và FDS2. Kích thƣớc tổn thƣơng trƣớc và sau 3 – 6 tháng điều trị. Cấu trúc tổn thƣơng trên SA trƣớc, sau điều trị 3 và 6 tháng. Hình ảnh ĐM, TM trƣớc, sau điều trị 3 và 6 tháng.
Một số dấu hiệu SA khác trƣớc và sau điều trị 3 - 6 tháng. 94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tính chất bắt thuốc cản quang so với nhu mô gan lành trên CLVT. Phân bố BN nghiên cứu theo nhóm tuổi.
Phân bố BN nghiên cứu theo giới. Phân bố BN nghiên cứu theo nghề nghiệp. Tỷ lệ BCAT trên BN nhóm A và B. Đƣờng cong ROC xác định ngƣỡng của FDS1.
Đƣờng cong ROC của FDS1, BCAT > 8% và các dấu hiệu SA. Đƣờng cong ROC xác định ngƣỡng của FDS2. Đƣờng cong ROC của FDS2, BCAT > 8%, các dấu hiệu CLVT. 89 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Các tỉnh, thành có bệnh SLGL lƣu hành ở Việt Nam. Hình ảnh CLVT áp xe gan do vi khuẩn và SLGL. Hình ảnh CLVT SLGL và melioidosis. Hình ảnh CLVT áp xe gan do SLGL và a míp.
Hình ảnh SA u gan nguyên phát. Hình ảnh SA u gan thứ phát. Đối chiếu hình ảnh thùy, phân thùy gan trên SA. Hình ảnh SA SLGL giai đoạn nhu mô gan.
Hình ảnh SA SLGL giai đoạn ĐM. Phân chia phân thùy gan trên CLVT. Hình ảnh CLVT SLGL giai đoạn nhu mô gan. Hình ảnh CLVT SLGL giai đoạn nhu mô gan.
Hình ảnh CHT SLGL giai đoạn nhu mô. Hình ảnh CHT SLGL giai đoạn ĐM. Máy SA mầu Xario và máy chụp CLVT SOMATOM. Hình ảnh SA (A) và CLVT (B) BN SLGL.
Hình ảnh SA (A) và CLVT (B) BN SLGL. Hình ảnh SA và CLVT sau tiêm thuốc cản quang BN SLGL. Hình ảnh SA và CLVT sau tiêm thuốc cản quang BN SLGL. Hình ảnh CLVT trƣớc tiêm thuốc cản quang BN SLGL.
Hình CLVT trƣớc và sau tiêm thuốc cản quang BN SLGL. Hình ảnh CLVT thì TMC BN SLGL. Hình ảnh SA BN SLGL. Hình ảnh SA và CLVT BN SLGL.
Hình ảnh SA BN SLGL. Hình ảnh SA và CLVT tổn thƣơng điển hình SLGL. SA (A) SLGL không điển hình, CLVT (B) điển hình SLGL. Hình ảnh SA và CLVT BN SLGL.
Hình ảnh SA trƣớc và sau 3 tháng điều trị SLGL. Hình ảnh SA trƣớc và sau 6 tháng điều trị SLGL. Hình ảnh SA trƣớc và sau 3 – 6 tháng điều trị SLGL. Hình ảnh SLGL trên SA doppler và CLVT thì tĩnh mạch cửa.
Hình ảnh SA và CLVT sau tiêm thuốc cản quang BN SLGL. Hình ảnh SLGL trƣớc và sau 6 tháng điều trị. Hình ảnh SA, CLVT BN SLGL trƣớc và sau điều trị. Hình ảnh SA, CLVT BN SLGL/ U gan.
131 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh sán lá gan bao gồm sán lá gan lớn (SLGL) và sán lá gan nhỏ. SLGL do 2 loài Fasciola hepatica hoặc Fasciola gigantica gây nên. SLGL thƣờng sống ký sinh và gây bệnh ở động vật ăn cỏ nhƣ cừu, dê và các gia súc nhƣ trâu, bò [1]. Ngƣời bị bệnh do ăn sống các loại rau mọc dƣới nƣớc nhƣ rau ngổ, rau cần, rau ngó sen, rau cải xoong hoặc uống nƣớc chƣa đun sôi có chứa ấu trùng nang sán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-va-gia-tri-cua-sieu-am-chup-cat-lop-vi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị trong chẩn đoán bệnh.
Luận án "Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu âm CLVT chẩn đoán sán lá gan lớn: Đặc điểm hình ảnh và giá trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.