Luận án nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong tại Việt Nam
Luận án nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong, cung cấp dữ liệu tham khảo quan trọng cho chẩn đoán lâm sàng.
Tai Mũi Họng / Giải phẫu học - Ngoại khoa
Luan An
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ống tai trong: Giải phẫu phức tạp, bệnh lý nguy hiểm
- Số trang:
- 145 trang
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng / Giải phẫu học - Ngoại khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ống tai trong Giải phẫu phức tạp bệnh lý nguy hiểm
Ống tai trong là một cấu trúc giải phẫu nằm sâu trong xương thái dương. Khu vực này tập trung nhiều dây thần kinh quan trọng, phức tạp. Các dây thần kinh này điều khiển chức năng biểu cảm và giác quan của con người. Do vị trí và cấu trúc phức tạp, các bệnh lý tại ống tai trong thường nghiêm trọng. Việc điều trị các bệnh lý ống tai trong đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu ống tai trong và các cấu trúc lân cận. Nghiên cứu chi tiết về meatus acusticus internus là cần thiết để cải thiện kết quả lâm sàng và phẫu thuật, đặc biệt trong bối cảnh các can thiệp ngày càng tinh vi.
1.1. Cấu trúc và tầm quan trọng của ống tai trong
Ống tai trong chứa các thành phần thần kinh thiết yếu. Thần kinh số VII (thần kinh mặt) và thần kinh số VIII (dây thần kinh tiền đình ốc tai) đi qua đây. Các dây này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng nghe, thăng bằng và biểu cảm khuôn mặt. Bất kỳ tổn thương nào tại ống tai trong đều có thể dẫn đến di chứng nặng nề. Sự hiểu biết sâu về giải phẫu ống tai trong giúp xác định chính xác các cấu trúc này.
1.2. Các bệnh lý thường gặp ở ống tai trong
Nhiều bệnh lý ảnh hưởng đến ống tai trong. Các khối u thường gặp bao gồm u dây VII, u dây VIII và u màng não. Các bệnh lý viêm tai xương chũm có cholesteatoma cũng có thể xâm lấn. U xâm lấn đỉnh xương đá hoặc bệnh lý chóng mặt liên quan dây thần kinh tiền đình là những vấn đề phổ biến. Hầu hết các trường hợp bệnh lý ống tai trong đều cần can thiệp phẫu thuật.
1.3. Biến chứng phẫu thuật ống tai trong trước đây
Phẫu thuật vùng ống tai trong từng đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tổn thương não-màng não là một nguy cơ lớn. Liệt thần kinh mặt và điếc là những di chứng phổ biến. Tỷ lệ tử vong cao làm giảm tần suất thực hiện các ca phẫu thuật này. Những thách thức này đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp hình ảnh học ống tai trong và kỹ thuật phẫu thuật hiện đại.
II.Lịch sử phẫu thuật ống tai trong Thách thức và tiến bộ
Lịch sử phẫu thuật ống tai trong trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những ca phẫu thuật đầu tiên với tỷ lệ tử vong cao, đến nay, nhờ những tiến bộ khoa học, việc tiếp cận ống tai trong đã an toàn và hiệu quả hơn. Sự phát triển của giải phẫu học, phẫu thuật vi phẫu và hình ảnh học ống tai trong là chìa khóa. Các cải tiến liên tục giúp bảo tồn chức năng thần kinh và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
2.1. Phẫu thuật ống tai trong Tỷ lệ tử vong cao ban đầu
Các bệnh lý u ống tai trong được báo cáo từ những năm 1700. Ca phẫu thuật u dây thần kinh tiền đình đầu tiên thành công vào năm 1894. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật lên đến 80%. Đây là con số đáng báo động, khiến phẫu thuật vùng này ít được thực hiện. Sự thiếu hiểu biết chi tiết về giải phẫu ống tai trong là một yếu tố chính.
2.2. Phát triển vi phẫu Giảm biến chứng đáng kể
Giữa thế kỷ XX đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Sự phát triển của giải phẫu học, phẫu thuật vi phẫu và hình ảnh học đã tạo tiền đề. W. House (1960) đề xuất các đường phẫu thuật xuyên mê nhĩ và hố sọ giữa. Những phương pháp này giảm đáng kể tỷ lệ liệt dây VII và tỷ lệ tử vong. Đây được coi là một cuộc cách mạng trong phẫu thuật tiếp cận ống tai trong.
2.3. Các phương pháp tiếp cận ống tai trong tiên tiến
Mặc dù có nhiều tiến bộ, ống tai trong vẫn là vùng giải phẫu phức tạp. Việc xác định vị trí và bộc lộ chính xác vẫn còn khó khăn. Nhiều phương pháp mới đã được cải tiến và áp dụng lâm sàng. Các tác giả như Fisch (1970), Sanna (1980), Garcia (1980), Cokkeser (2003) đã đóng góp vào các kỹ thuật mới. Nắm rõ vi giải phẫu ống tai trong và kỹ năng phẫu thuật là yếu tố quyết định thành công.
III.Hình ảnh học vi phẫu Cách mạng tiếp cận ống tai trong
Hình ảnh học và kỹ thuật vi phẫu đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận các bệnh lý ống tai trong. Chụp cắt lớp điện toán (CT) và cộng hưởng từ (MRI) cung cấp cái nhìn chi tiết, chính xác về giải phẫu ống tai trong và các tổn thương. Điều này giúp các phẫu thuật viên lập kế hoạch can thiệp một cách cẩn trọng hơn, bảo vệ các cấu trúc thần kinh quan trọng như thần kinh số VII và dây thần kinh tiền đình ốc tai, đồng thời giữ gìn chức năng nghe.
3.1. Vai trò CT và MRI trong chẩn đoán ống tai trong
Chụp cắt lớp điện toán (CT scan) và cộng hưởng từ (MRI) là công cụ chẩn đoán không thể thiếu. Các kỹ thuật hình ảnh học ống tai trong này cung cấp thông tin chi tiết về kích thước ống tai trong, vị trí khối u và mối quan hệ với các dây thần kinh. MRI đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các u nhỏ trong ống tai trong, như u dây VIII, ngay cả khi chúng mới phát triển. Điều này giúp chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời.
3.2. Kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn dây VII chức năng nghe
Các phương pháp phẫu thuật hiện đại ưu tiên bảo tồn chức năng. Đường phẫu thuật hố sọ giữa là một ví dụ. Kỹ thuật này cho phép tiếp cận ống tai trong mà vẫn bảo tồn dây thần kinh số VII. Chức năng nghe cũng được bảo vệ tối đa trong nhiều trường hợp. Mục tiêu là giảm thiểu di chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật các bệnh lý ống tai trong.
3.3. Xác định vị trí ống tai trong Các kỹ thuật mới
Xác định chính xác vị trí ống tai trong vẫn là một thách thức. Các kỹ thuật mới được phát triển nhằm bộc lộ ống tai trong một cách an toàn, hiệu quả. Phẫu thuật viên cần có kỹ năng cao và kiến thức giải phẫu ống tai trong vững chắc. Việc liên tục cải tiến phương pháp xác định vị trí giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và giảm thiểu rủi ro cho các cấu trúc nhạy cảm.
IV.Nghiên cứu giải phẫu ống tai trong ở người Việt Nam
Tại Việt Nam, việc điều trị phẫu thuật các bệnh lý ống tai trong còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu về giải phẫu ống tai trong chủ yếu được thực hiện trên chủng tộc người nước ngoài, dẫn đến những khó khăn trong việc áp dụng cho người Việt Nam do có thể tồn tại các biến thể giải phẫu ống tai trong. Nghiên cứu này đặt mục tiêu mô tả chi tiết đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong ở người Việt, nhằm đề xuất phương pháp tiếp cận phẫu thuật phù hợp, mang tính bảo tồn cao.
4.1. Hạn chế nghiên cứu giải phẫu ống tai trong tại Việt Nam
Các số liệu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận ống tai trong chủ yếu đến từ nước ngoài. Các công trình nghiên cứu cơ bản về phẫu tích xương thái dương ở Việt Nam còn hạn chế. Chúng thường chỉ mô tả các đoạn của dây thần kinh mặt hoặc đề cập ống tai trong một cách gián tiếp. Thiếu dữ liệu cụ thể về giải phẫu ống tai trong của người Việt Nam gây khó khăn trong việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến.
4.2. Mục tiêu nghiên cứu Mô tả giải phẫu hình ảnh học
Nghiên cứu này nhằm mục đích mô tả chi tiết đặc điểm vi giải phẫu ống tai trong. Quá trình này được thực hiện thông qua phẫu tích theo đường hố sọ giữa. Đồng thời, chụp cắt lớp vi tính xương thái dương được sử dụng để bổ sung dữ liệu hình ảnh học ống tai trong. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về meatus acusticus internus ở người Việt Nam.
4.3. Đề xuất phương pháp xác định vị trí bảo tồn cao
Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là đề xuất phương pháp xác định vị trí ống tai trong. Phương pháp này sẽ sử dụng đường hố sọ giữa, nổi bật với khả năng bảo tồn chức năng nghe và cấu trúc tai giữa. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng. Phương pháp này sẽ phù hợp với đặc điểm giải phẫu ống tai trong của người Việt Nam.
V.Đặc điểm giải phẫu ống tai trong CT scan phẫu tích
Nghiên cứu này đi sâu vào mô tả đặc điểm giải phẫu ống tai trong thông qua phẫu tích và chụp cắt lớp vi tính. Các chi tiết về kích thước ống tai trong, mối tương quan với thần kinh số VII, thần kinh số VIII và các cấu trúc lân cận được làm rõ. Việc này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn giúp phát hiện các biến thể giải phẫu ống tai trong, từ đó hỗ trợ đáng kể cho các phẫu thuật viên trong việc lập kế hoạch và thực hiện các ca can thiệp phức tạp.
5.1. Mô tả chi tiết giải phẫu ống tai trong qua phẫu tích
Nghiên cứu tập trung vào mô tả chi tiết các đặc điểm vi giải phẫu ống tai trong. Phẫu tích cho phép khảo sát trực tiếp các thành phần bên trong. Các dây thần kinh quan trọng như thần kinh số VII và dây thần kinh tiền đình ốc tai được nhận dạng. Mối quan hệ không gian giữa chúng và các cấu trúc khác được làm rõ. Dữ liệu này rất quan trọng cho các bác sĩ phẫu thuật.
5.2. Tương quan giải phẫu ống tai trong với cấu trúc lân cận
Ống tai trong nằm gần các cấu trúc quan trọng khác như ốc tai và tiền đình. Các cấu trúc này có ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng nghe và thăng bằng. Nghiên cứu khảo sát mối tương quan chặt chẽ giữa ống tai trong và các khu vực lân cận. Điều này giúp phẫu thuật viên hiểu rõ hơn về ranh giới và nguy cơ tổn thương, giảm thiểu biến chứng. Các biến thể giải phẫu ống tai trong cũng được xem xét.
5.3. Ứng dụng chụp cắt lớp vi tính xương thái dương
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương là một phương pháp hình ảnh học ống tai trong hiệu quả. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước ống tai trong. Các biến thể giải phẫu ống tai trong có thể được phát hiện. Thông tin từ CT scan rất hữu ích trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Nó giúp đánh giá trước các đặc điểm giải phẫu và các mối liên hệ của meatus acusticus internus.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Ống tai trong là cấu trúc nằm sâu trong xương thái dương tập trung các thần kinh quan trọng và phức tạp liên quan đến chức năng biểu cảm và giác quan của con người. Các bệnh lý ống tai trong thường gặp như các u trong ống tai trong (u dây VII, VIII, u màng não .), các bệnh lý viêm tai xương chũm có cholesteatoma hay u xâm lấn đỉnh xương đá, hay bệnh lý chóng mặt liên quan dây thần kinh tiền đình…đa số các trường hợp bệnh lý được điều trị can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vùng ống tai trong đã được thực hiện từ những năm đầu thế kỷ XIX nhưng gặp nhiều biến chứng và di chứng nặng như: tổn thương não-màng não, liệt thần kinh mặt, điếc…và tỉ lệ tử vong cao, do đó ít được thực hiện trên lâm sàng và dần bị lãng quên [77]. Đến giữa thế kỷ XX, với sự phát triển của ngành giải phẫu học, phẫu thuật vi phẫu, hình ảnh học (chụp cắt lớp điện toán hay cộng hưởng từ), các bác sĩ chuyên ngành tai và tai thần kinh đã có những bước tiến đáng kể trong khảo sát các cấu trúc vi phẫu của vùng ống tai trong.
Từ đó tạo tiền đề cho việc đề xuất các phương pháp phẫu thuật mới áp dụng trên lâm sàng, như tác giả W. House (1960) [30] đã đề xuất đường phẫu thuật xuyên mê nhĩ và đường hố sọ giữa, tạo nên một cuộc cách mạng trong bảo tồn dây VII, giảm tỉ lệ tử vong khi phẫu thuật tiếp cận ống tai trong. Tuy nhiên, do ống tai trong là vùng giải phẫu phức tạp, lại nằm gần các cấu trúc vi phẫu khác như ốc tai, tiền đình có ảnh hưởng quan trọng đến chất lượng sống của người bệnh nên việc xác định vị trí và bộc lộ chính xác ống tai trong đến nay vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức với nhiều phương pháp mới được cải tiến, báo cáo và áp dụng trên lâm sàng như phương pháp xác định ống tai trong của Fisch (1970) [24], Sanna (1980) [77], Garcia (1980) [25], Cokkeser (2003) [18]… Trong đó, việc nắm rõ cấu trúc vi giải phẫu của ống tai trong và kỹ năng phẫu thuật tốt của phẫu thuật viên là yếu tố quyết định sự thành công của phẫu thuật giải quyết bệnh tích vùng này. 2 Tại Việt Nam, việc điều trị phẫu thuật các bệnh lý ống tai trong trên lâm sàng còn nhiều hạn chế và chưa triệt để.
Các số liệu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận ống tai trong chủ yếu được thực hiện trên chủng tộc người nước ngoài, có một số công trình nghiên cứu cơ bản về phẫu tích xương thái dương của Nguyễn Tấn Phong, Hồ Ngọc Thúy Quỳnh (2008) [6] nhưng các công trình này chỉ dừng ở việc mô tả các đoạn I, II và III của dây thần kinh mặt, hay công trình của tác giả Nguyễn Quang Hiển (2007) [2] mô tả đường phẫu thuật xuyên mê nhĩ có đề cập ống tai trong khi tiếp cận góc cầu tiểu não. Dù vậy, với cách tiếp cận qua đường xuyên mê nhĩ thông thường vẫn không mang tính bảo tồn chức năng nghe cũng như buộc phải phá hủy nhiều cấu trúc của tai giữa để giải quyết bệnh tích ống tai trong, vì vậy cách tiếp cận ống tai trong qua đường hố sọ giữa đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc bảo tồn chức năng nghe và cấu trúc tai giữa. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào mô tả chi tiết đầy đủ đặc điểm giải phẫu của ống tai trong, cũng như cách tiếp cận xác định vị trí ống tai trong mang tính bảo tồn cao và phù hợp ở người Việt Nam. Nhằm mục đích nghiên cứu mô tả chi tiết các đặc điểm vi giải phẫu ống tai trong và đưa ra phương pháp xác định vị trí ống tai trong áp dụng trên lâm sàng, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong” với các mục tiêu sau: 1.
Mô tả đặc điểm giải phẫu ống tai trong qua phẫu tích theo đường hố sọ giữa và chụp cắt lớp vi tính xương thái dương. Mô tả mối tương quan giữa giải phẫu ống tai trong với các cấu trúc lân cận qua phẫu tích theo đường hố sọ giữa và chụp cắt lớp vi tính xương thái dương. Đề xuất phương pháp xác định vị trí ống tai trong theo đường hố sọ giữa. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Lịch sử và các nghiên cứu về ống tai trong Bệnh lý u ống tai trong và góc cầu tiểu não được báo cáo đầu tiên vào năm 1700. Năm 1800, bác sĩ Charles Bell, một nhà giải phẫu học và phẫu thuật, đã mô tả giải phẫu của não và các dây thần kinh sọ. Năm 1833, tác giả báo cáo mô tả ca lâm sàng đầu tiên của u dây thần kinh tiền đình trong ống tai trong - góc cầu tiểu não, nhưng mãi đến năm 1894 ông mới thực hiện thành công ca phẫu thuật u dây thần kinh tiền đình đầu tiên. Tuy nhiên, phẫu thuật can thiệp vùng này đưa đến tỷ lệ tử vong cao lên đến 80% [77].
Những tiến bộ quan trọng trong chẩn đoán u não phát triển vào những năm cuối 1800 và đầu 1900, với việc mô tả các đặc điểm lâm sàng tương ứng với những tổn thương chuyên biệt của thần kinh sọ. Thuật ngữ u ống tai trong- góc cầu tiểu não được giới thiệu vào năm 1902, sau đó bác sĩ Harvey Cushing đã mô tả chi tiết hội chứng u ống tai trong - góc cầu tiểu não trong tài liệu “U của thần kinh tiền đình và hội chứng góc cầu tiểu não” năm 1917 và đưa ra quan điểm cần tiến hành phẫu thuật can thiệp nhằm giảm chèn ép não cũng như giảm nguy cơ tử vong. Tuy vậy, tỷ lệ bệnh nhân bị mất chức năng thính giác và liệt mặt vẫn còn cao, dù tỷ lệ tử vong đã giảm còn 30% [77]. Cùng với sự phát triển của kính hiển vi vi phẫu vào nửa cuối thế kỷ XX, năm 1957, tác giả W.
Từ đó đến nay, đường phẫu thuật vi phẫu tiếp cận ống tai trong này ngày càng được ứng dụng rộng rãi và đã có nhiều phương pháp cải tiến nhằm gia tăng tỷ lệ thành công và bảo tồn chức năng thần kinh. 4 Nhận thấy phương pháp xác định ống tai trong của House có nhiều nguy cơ tổn thương thần kinh mặt, cần đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật tốt khi can thiệp trên đoạn mê nhĩ vốn rất hẹp của dây thần kinh mặt, Fisch (1970) đã thực hiện phẫu tích trên 20 xương thái dương và đưa ra báo cáo trục ống tai trong tạo góc 600 với trục ống bán khuyên trên, trong đó vị trí ống bán khuyên trên tương ứng với lồi cung trong 100% trường hợp. Từ đó, tác giả đưa ra phương pháp mới xác định vị trí ống tai trong dựa trên mốc ống bán khuyên trên và ứng dụng trên lâm sàng thực hiện 92 ca cắt thần kinh tiền đình với kết quả tốt [24]. Tuy nhiên, Sanna (1980) trong nghiên cứu của mình nhận thấy lồi cung khó xác định trục trong một số trường hợp nên vẫn sử dụng điểm mốc ống bán khuyên trên trong xác định ống tai trong, và bổ sung thêm nhận xét trục ống tai trong cũng nằm trên phân giác tạo bởi thần kinh đá nông lớn và trục ống bán khuyên trên.
Qua đó, tác giả cũng đồng thời ghi nhận và đưa ra phương pháp tiếp cận ống tai trong mới và cách tiếp cận từ lỗ ống tai trong thay vì từ đáy ống tai trong như các tác giả trên nhằm tăng tính an toàn của phẫu thuật [77]. Chopra (2002) [16] bằng cách thực hiện nghiên cứu phẫu tích ống tai trong trên xương thái dương với cách tiếp cận tương tự như phương pháp phẫu thuật hố sọ giữa thực hiện trên lâm sàng, tác giả đã ghi nhận các số đo góc dùng xác định vi trí ống tai trong của Fisch, Sanna hay Garcia có nhiều dao động và thay đổi đối với nhiều cá nhân khác nhau, vì vậy cũng không mang tính hằng định khi áp dụng trên lâm sàng cũng như những khó khăn khi tìm nếu sử dụng điểm mốc là ống bán khuyên trên để xác định vị trí ống tai trong. Các phương pháp xác định vị trí ống tai trong trên được các tác giả ghi nhận đa số từ nghiên cứu phẫu tích, với sự phát triển của hình ảnh học đặc biệt là chụp cắt lớp điện toán. Seo (2007) [79] đã đánh giá lại vai trò xác định vị trí ống tai trong của các điểm mốc như lồi cung và ống bán khuyên trên qua hình ảnh CLVT.
Tác giả đã đưa ra sự không hằng định và không đáng tin cậy của việc sử dụng lồi cung trong xác định vị trí ống tai trong khi lồi cung chỉ hiện diện gần 52% trường hợp và trục lồi cung cũng đa dạng khó xác định, cũng như sự tương ứng của lồi cung và ống bán khuyên trên chỉ có 17,3% trường hợp CLVT. Qua đó, tác giả cũng khuyến cáo vai trò đánh giá trước phẫu thuật của CLVT trong xác định OBK trên để làm mốc xác định vị trí OTT nhằm tránh tổn thương cấu trúc này [79]. Tại Việt Nam, có công trình nghiên cứu của V.Nho (2001) [3] ghi nhận việc áp dụng phương pháp phẫu thuật điều trị u dây thần kinh tiền đình bằng đường phẫu thuật sau xoang xích ma cho những trường hợp u xâm lấn vào góc cầu tiểu não, tuy nhiên vần đề can thiệp triệt để đối với u trong ống tai trong vẫn chưa được đề cập.Hiển (2007) [2] nghiên cứu trên 31 xương thái dương mô tả đặc điểm của đường phẫu thuật xuyên mê nhĩ vào góc cầu tiểu não đã ghi nhận có 6 thể bộc lộ ống tai trong đủ rộng và hạn chế tối đa phải vén não khi can thiệp bệnh lý vùng này. Tuy vậy, đến nay vẫn chưa có nhiều các công trình nghiên cứu khác trên người Việt báo cáo can thiệp bệnh lý vùng ống tai trong như các phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình, u hay cholesteatoma ở đỉnh xương đá, giải áp dây VII đoạn mê nhĩ…Vần đề can thiệp giải quyết bệnh lý ở vùng tai trong vẫn còn là một thách thức và khó khăn lớn.
Đặc điểm giải phẫu xương thái dương Xương thái dương nằm ở hai bên hộp sọ, khớp với xương đỉnh, xương bướm, xương gò má và xương chẩm [5]. Phần trai: hình bán nguyệt, gồm mỏm gò má và hố hàm dưới, phân cách với phần đá bằng rãnh đá trai. Có 2 mặt: - Mặt thái dương (mặt ngoài), gồm 2 phần: + Phần trên đứng thẳng có cơ thái dương bám. + Phần dưới nằm ngang, dính vào phần đá + Giữa hai phần có mỏm tiếp (mỏm gò má) chạy ra phía trước tiếp khớp với xương gò má.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-giai-phau-va-hinh-anh-hoc-ong-tai-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong, cung cấp dữ liệu tham khảo quan trọng cho chẩn đoán lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng / Giải phẫu học - Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu và hình ảnh học ống tai trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.