Luận án nghiên cứu biểu hiện dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam

Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan giúp phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả bệnh lý nguy hiểm này.

Chuyên ngành

Y học / Ung bướu / Giải phẫu bệnh

Tác giả

Luan An

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Theo Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) ung thư gan là bệnh lý ung thư thường xảy ra và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở các nước kém phát triển. Trong ung thư gan thì ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) chiếm đa số (khoảng 90%), còn lại là ung thư biểu mô tế bào đường mật hoặc ung thư biểu mô phối hợp tế bào gan và tế bào đường mật. Khoảng 70-90% UTBMTBG có liên quan đến viêm gan siêu vi B, C mạn tính; xơ gan; bệnh lý gan do rượu; bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu,…ngoài ra còn có các yếu tố nguy cơ khác như nhiễm độc, hút thuốc lá,… Do có liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ và tính đa dạng của tế bào mà tiên lượng của UTBMTBG rất khác nhau. Với sự phát triển của sinh học phân tử, các nhà khoa học đã nghiên cứu về sự đột biến của tế bào ung thư gan và phát hiện quần thể tế bào có đặc tính tương tự tế bào gốc bình thường [2],[5],[85]. Trong những năm gần đây, lý thuyết tế bào gốc ung thư đã chứng minh tế bào gốc ung thư có những đặc điểm sau: (i) tự tái tạo, (ii) biệt hóa, (iii) sự hình thành u, và (iv) kháng hóa/xạ trị liệu. Từ những đặc tính độc đáo này có thể ứng dụng vào lâm sàng, như: hỗ trợ chẩn đoán, dự đoán tiên lượng thông qua biểu hiện của dấu ấn tế bào gốc ung thư và định hướng phát triển điều trị nhắm trúng đích đối với tế bào gốc ung thư. Gần đây, trên thế giới có nhiều nghiên cứu sử dụng các dấu ấn khác

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô gan
Số trang:
115 trang
Chuyên ngành:
Y học / Ung bướu / Giải phẫu bệnh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô gan

Ung thư gan là căn bệnh ác tính phổ biến toàn cầu. Bệnh gây tử vong hàng đầu tại các quốc gia đang phát triển. Ung thư biểu mô tế bào gan chiếm khoảng 90% tổng số ca mắc. Các dạng còn lại gồm ung thư đường mật hoặc ung thư phối hợp. Bệnh liên quan mật thiết đến viêm gan siêu vi B và viêm gan siêu vi C mạn tính. Xơ gan và thói quen lạm dụng rượu bia cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, gan nhiễm mỡ không do rượu cùng các độc tố môi trường thúc đẩy quá trình sinh u. Tiên lượng của ung thư gan rất phức tạp do tính không đồng nhất của mô u. Nghiên cứu sinh học phân tử phát hiện quần thể tế bào có tính chất tương tự tế bào gốc. Các nhà khoa học gọi đây là tế bào gốc ung thư gan. Quần thể tế bào này điều khiển quá trình tiến triển của bệnh. Việc phát hiện dấu ấn tế bào gốc mở ra hướng đi mới trong y khoa. Phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác khi đánh giá bệnh lý gan ác tính.

1.1. Thực trạng ung thư biểu mô tế bào gan hiện nay

Ung thư biểu mô tế bào gan, hay hepatocellular carcinoma HCC, là gánh nặng y tế lớn trên thế giới. Tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ tử vong do bệnh vẫn ở mức cao. Bệnh khởi phát âm thầm qua nhiều giai đoạn tổn thương gan mạn tính. Virus viêm gan B và C gây viêm gan kéo dài. Tình trạng này dẫn đến xơ gan rồi chuyển hóa thành ung thư. Đa số bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi tổn thương đã ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ sống sau năm năm của bệnh nhân ung thư gan nhìn chung rất thấp. Khối u gan thường có cấu trúc mô học rất đa dạng và phức tạp. Sự không đồng nhất giữa các tế bào u gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh. Bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao ngay cả sau khi phẫu thuật cắt u. Các phương pháp điều trị thông thường thường gặp giới hạn lớn. Do đó, việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới là nhu cầu cấp thiết.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán ung thư gan ác tính

Chẩn đoán sớm ung thư gan gặp nhiều trở ngại lớn trong thực hành lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đôi khi không phân biệt rõ tổn thương nhỏ. Xét nghiệm huyết thanh truyền thống có độ nhạy và độ đặc hiệu chưa tối ưu. Khối u gan chứa nhiều loại tế bào với mức độ biệt hóa khác nhau. Tính đa dạng này làm cho kết quả sinh thiết khó phản ánh toàn bộ khối u. Mỗi bệnh nhân có một diễn tiến bệnh hoàn toàn khác biệt. Tiên lượng bệnh phụ thuộc lớn vào mức độ xâm lấn vi mạch và di căn xa. Việc thiếu các chỉ dấu nhạy làm chậm trễ thời điểm can thiệp điều trị hiệu quả. Phân loại giải phẫu bệnh truyền thống cần thêm các công cụ hỗ trợ ở mức phân tử. Sự ra đời của các kỹ thuật hóa mô miễn dịch giúp khắc phục nhược điểm này. Việc nhận diện đúng các tế bào ác tính tiềm ẩn giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.

1.3. Khái niệm về liver cancer stem cells trong gan

Khái niệm liver cancer stem cells chỉ một nhóm nhỏ tế bào có đặc tính gốc trong khối u gan. Nhóm tế bào này bắt nguồn từ sự đột biến của tế bào gốc bình thường hoặc tế bào tiền thân. Tế bào gốc bình thường sở hữu tuổi thọ dài nên dễ tích lũy các đột biến gen. Khi gặp các tín hiệu bất thường, tế bào mất khả năng kiểm soát phân chia và chuyển dạng ác tính. Tế bào gốc ung thư gan đóng vai trò trung tâm trong việc khởi phát và duy trì khối u. Quần thể này tạo ra các tế bào u biệt hóa khác nhau trong toàn bộ khối mô. Khả năng tồn tại bền bỉ giúp tế bào sống sót qua các can thiệp y khoa. Sự hiện diện của liver cancer stem cells giải thích nguyên nhân thất bại của nhiều liệu pháp điều trị. Nghiên cứu sâu về nhóm tế bào này là chìa khóa để giải quyết triệt để bệnh ung thư gan.

II. Đặc tính tế bào gốc ung thư gan và kháng hóa xạ trị

Tế bào gốc ung thư sở hữu bốn đặc tính sinh học quan trọng. Bốn đặc tính đó gồm: tự tái tạo, biệt hóa, hình thành u và kháng hóa xạ trị. Quá trình tự làm mới giúp mở rộng số lượng tế bào mà không mất đi đặc tính gốc ban đầu. Quá trình biệt hóa tạo ra các thế hệ tế bào u mang nhiều kiểu hình khác nhau. Khả năng hình thành u cho phép chỉ một lượng nhỏ tế bào gốc tạo nên khối u mới. Tế bào có cơ chế sinh tồn vượt trội trước các tác nhân gây độc tế bào. Hiện tượng kháng điều trị dẫn đến nguy cơ tái phát sau phẫu thuật hoặc sau can thiệp tại chỗ. Hiểu rõ các đặc tính này giúp giới y khoa định hình phương pháp can thiệp trúng đích. Mục tiêu chính là triệt tiêu hoàn toàn nguồn gốc phát sinh khối u trong mô gan.

2.1. Khả năng tự tái tạo và biệt hóa của tế bào

Tự tái tạo là đặc tính cốt lõi nhất của tế bào gốc ung thư. Tế bào phân chia để tạo ra bản sao giữ nguyên tiềm năng tăng sinh vô hạn. Quá trình này giúp duy trì ổn định khoang tế bào gốc trong mô ung thư gan. Các con đường truyền tín hiệu nội bào điều hòa chặt chẽ khả năng tự làm mới. Khi con đường này rối loạn, tế bào tăng sinh mất kiểm soát. Đặc tính biệt hóa cho phép tế bào gốc sản sinh ra các tế bào u đa dạng. Hệ thống phân tầng tế bào tạo ra các dòng tế bào chuyên biệt của mô gan ung thư. Mức độ biệt hóa của tế bào u quyết định trực tiếp đến độ ác tính của bệnh. Tế bào có mức độ biệt hóa càng kém thì khối u càng phát triển nhanh. Nhận diện các giai đoạn biệt hóa giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm của bệnh.

2.2. Cơ chế hình thành khối u nguyên phát và di căn

Khả năng sinh u của tế bào gốc ung thư gan vượt trội hơn hẳn tế bào u thông thường. Chỉ cần một lượng rất nhỏ tế bào này cũng đủ để tạo khối u mới trên mô hình thực nghiệm. Tế bào gốc kích thích tăng sinh mạch máu để nuôi dưỡng khối u phát triển. Khối u nhanh chóng mở rộng thể tích và xâm lấn các cấu trúc xung quanh. Tế bào gốc ung thư còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô. Quá trình này làm tế bào u dễ dàng tách khỏi khối u nguyên phát. Tế bào xâm nhập vào hệ thống mạch máu hoặc mạch bạch huyết để di chuyển xa. Khi đến vị trí mới, tế bào gốc ung thư gan bám rễ và hình thành các ổ di căn. Đây là nguyên nhân chính khiến ung thư gan lan rộng sang phổi, xương và các cơ quan lân cận.

2.3. Hiện tượng kháng hóa trị và xạ trị ở bệnh nhân

Tế bào gốc ung thư gan có khả năng kháng lại các phương pháp điều trị thông thường. Tế bào sở hữu hệ thống bơm đẩy thuốc qua màng tế bào rất mạnh mẽ. Hệ thống này đào thải nhanh chóng các hoạt chất hóa trị ra khỏi tế bào u. Đồng thời, tế bào tăng cường cơ chế sửa chữa tổn thương DNA do tia xạ gây ra. Tế bào gốc ung thư gan cũng hạn chế quá trình chết theo chương trình. Trạng thái ngủ đông tạm thời giúp tế bào sống sót qua các đợt hóa trị liệu kéo dài. Sau khi điều trị kết thúc, tế bào tái kích hoạt và tạo nên khối u tái phát. Tình trạng này khiến các phương pháp can thiệp tại chỗ như TACE hoặc RFA giảm dần hiệu quả. Việc tìm ra cơ chế phá hủy lá chắn kháng thuốc của tế bào là ưu tiên nghiên cứu hàng đầu.

III. Các dấu ấn sinh học CSCs phát hiện tế bào ung thư

Nghiên cứu hiện đại sử dụng nhiều dấu ấn sinh học CSCs để nhận diện tế bào gốc ung thư gan. Các dấu ấn bề mặt tế bào phổ biến gồm EpCAM, CK19, CD133, CD90, CD44, CD24 và CD13. Mỗi dấu ấn đại diện cho một nhóm nhỏ tế bào có đặc tính chức năng riêng biệt. Do khối u gan không đồng nhất, độ đặc hiệu của từng dấu ấn đơn lẻ thường bị giới hạn. Vì vậy, việc kết hợp đồng thời nhiều dấu ấn mang lại độ chính xác cao hơn. Sự phối hợp này giúp xác định toàn diện kiểu hình phân tử của khối u gan. Các nhà nghiên cứu liên kết biểu hiện dấu ấn với đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh. Điều này mở ra phương pháp tiếp cận mới trong phân loại ung thư biểu mô tế bào gan. Việc chuẩn hóa các dấu ấn sinh học giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán và theo dõi bệnh.

3.1. Vai trò của dấu ấn CD133 và dấu ấn CD44 trong mô

Dấu ấn CD133 là một trong những chỉ dấu bề mặt tế bào gốc quan trọng nhất trong ung thư gan. Tế bào dương tính với dấu ấn CD133 có khả năng tự làm mới và tạo u rất cao. Quần thể này thường liên quan đến hiện tượng kháng hóa chất và tỷ lệ tái phát sớm. Sự hiện diện của dấu ấn CD133 phản ánh mức độ ác tính cao của khối u gan. Bên cạnh đó, dấu ấn CD44 giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì đặc tính gốc của tế bào. Phân tử này tham gia điều hòa quá trình bám dính tế bào và tương tác với chất nền ngoại bào. Dấu ấn CD44 kết hợp với các chỉ dấu khác làm tăng khả năng nhận diện tế bào gốc ung thư gan. Mức độ biểu hiện cao của dấu ấn CD44 là yếu tố chỉ báo tiên lượng xấu. Việc theo dõi dấu ấn CD44 giúp dự báo nguy cơ xâm lấn vi mạch ở bệnh nhân.

3.2. Biểu hiện của dấu ấn EpCAM và dấu ấn CD90 ở u gan

Dấu ấn EpCAM không xuất hiện trên bề mặt tế bào gan trưởng thành bình thường. Tuy nhiên, phân tử này biểu hiện rất rõ nét trong các mô gan ở giai đoạn tiền ung thư. Do đó, dấu ấn EpCAM được xem là công cụ phát hiện sớm sự biến đổi ác tính của tế bào gan. Khối u dương tính với dấu ấn EpCAM thường có tốc độ tăng sinh nhanh và dễ di căn. Cùng với đó, dấu ấn CD90 là chỉ dấu đại diện cho nhóm tế bào có tính chất xâm lấn mạnh. Tế bào mang dấu ấn CD90 thường cư trú tại vùng rìa mạch máu của khối u. Sự kết hợp giữa dấu ấn EpCAM và dấu ấn CD90 giúp phân lập các phân nhóm ung thư gan nguy hiểm. Các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân có biểu hiện hai dấu ấn này cần phác đồ theo dõi sát sao. Phân tích hai dấu ấn giúp nâng cao độ chính xác trong tiên lượng bệnh học.

3.3. Đặc điểm của dấu ấn CD13 và CK19 trong giải phẫu

Dấu ấn CD13 là phân tử màng có liên quan đến trạng thái ngủ đông của tế bào ung thư gan. Nhóm tế bào mang dấu ấn CD13 thường kháng lại các loại thuốc chống phân bào. Dấu ấn này giúp bảo vệ tế bào gốc ung thư gan sống sót sau điều trị. Can thiệp ức chế dấu ấn CD13 làm tăng độ nhạy cảm của khối u với hóa trị. Trong khi đó, CK19 là dấu ấn phản ánh đặc tính biệt hóa kiểu tế bào đường mật trong ung thư gan. Biểu hiện CK19 gắn liền với khả năng xâm lấn mạch máu và di căn hạch lympho. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ung thư gan dương tính với CK19 có tiên lượng rất xấu. Khối u này thường đề kháng với can thiệp nút mạch hóa chất TACE và đốt sóng cao tần RFA. Việc đánh giá CK19 là tiêu chuẩn quan trọng trong giải phẫu bệnh mô u.

IV. Ý nghĩa lâm sàng của dấu ấn tế bào gốc ung thư gan

Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư gan mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho y học lâm sàng. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch giúp xác định kiểu biểu hiện của các dấu ấn trên mẫu mô bệnh phẩm. Các kết quả này hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong việc chẩn đoán phân biệt các thể u gan phức tạp. Mức độ biểu hiện của các dấu ấn phản ánh chính xác mức độ ác tính và tốc độ tiến triển của bệnh. Dữ liệu từ dấu ấn sinh học giúp dự đoán nguy cơ tái phát sau phẫu thuật cắt gan. Đây cũng là cơ sở khoa học để phát triển các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích tế bào gốc. Tiêu diệt triệt để tế bào gốc ung thư gan giúp ngăn chặn bệnh quay trở lại. Ứng dụng này hứa hẹn cải thiện tỷ lệ sống sót và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư.

4.1. Ứng dụng hóa mô miễn dịch xác định đồng biểu hiện

Hóa mô miễn dịch là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng để khảo sát các dấu ấn tế bào trong mô u gan. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể đặc hiệu để phát hiện sự hiện diện của protein mục tiêu. Việc khảo sát đồng thời ba dấu ấn CK19, CD44 và EpCAM giúp phân loại chính xác các kiểu hình phân tử. Bác sĩ giải phẫu bệnh có thể quan sát trực tiếp vị trí và tỷ lệ tế bào dương tính trên tiêu bản. Đồng biểu hiện nhiều dấu ấn tế bào gốc ung thư gan chỉ ra độ ác tính gia tăng của tổn thương. Sự kết hợp giữa các dấu ấn phản ánh rõ nét tính đa dạng tế bào trong cùng một khối u. Đánh giá hóa mô miễn dịch cung cấp thông tin toàn diện hơn so với các xét nghiệm tế bào đơn lẻ. Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch liên quan chặt chẽ với kích thước khối u và độ biệt hóa mô. Đây là bằng chứng quan trọng phục vụ hội chẩn và lựa chọn chiến lược điều trị.

4.2. Tiên lượng xâm lấn và đáp ứng điều trị trúng đích

Biểu hiện của các dấu ấn sinh học CSCs cung cấp thông tin tiên lượng giá trị cho bệnh nhân. Mức độ dương tính của CK19 và CD44 cảnh báo nguy cơ xâm lấn vi thể vào tĩnh mạch cửa. Bệnh nhân mang các dấu ấn này có tỷ lệ tái phát tại gan cao hơn sau can thiệp ngoại khoa. Việc nhận biết sớm nguy cơ giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ can thiệp phù hợp và kịp thời. Bên cạnh giá trị tiên lượng, các dấu ấn này định hướng phát triển thuốc điều trị nhắm trúng đích. Thuốc nhắm đích tác động trực tiếp vào các thụ thể bề mặt như EpCAM hoặc CD44. Phương pháp này tiêu diệt tế bào gốc ung thư gan mà ít gây tổn hại đến mô gan lành. Liệu pháp trúng đích kết hợp với điều trị toàn thân mang lại hy vọng kiểm soát bệnh bền vững hơn.

4.3. Định hướng nghiên cứu mới cho bệnh nhân ung thư gan

Nghiên cứu về kiểu biểu hiện và đồng biểu hiện của tế bào gốc ung thư gan tại Việt Nam còn rất mới mẻ. Việc triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu giúp xây dựng cơ sở dữ liệu bệnh học đặc thù cho người Việt. Dữ liệu dịch tễ học và sinh học phân tử trong nước sẽ hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng người bệnh. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc ức chế các con đường tín hiệu duy trì tế bào gốc ung thư gan. Việc kết hợp liệu pháp miễn dịch với thuốc nhắm trúng đích dấu ấn tế bào gốc là hướng đi đầy triển vọng. Kết quả nghiên cứu lâm sàng sẽ giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư biểu mô tế bào gan gây ra. Đây là bước tiến quan trọng nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho người bệnh ung thư gan.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tế bào gốc ung thư của gan
1.1. Tế bào gốc bình thường
1.2. Tế bào gốc ung thư
1.3. Lý thuyết tế bào gốc ung thư
1.4. Khái niệm phân tầng tế bào gốc ung thư và nguồn gốc tế bào gốc ung thư của gan
1.5. Tế bào gốc ung thư của gan
2. Dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan
2.1. Cách phát hiện và phân lập tế bào gốc ung thư
2.2. Một số dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan
2.2.1. Dấu ấn EpCAM
2.2.2. Dấu ấn CK19
2.2.3. Dấu ấn CD44
2.2.4. Dấu ấn CD133 (Prominin-1)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu biểu hiện dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô tế bào gan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Theo Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) ung thư gan là bệnh lý ung thư thường xảy ra và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở các nước kém phát triển. Trong ung thư gan thì ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) chiếm đa số (khoảng 90%), còn lại là ung thư biểu mô tế bào đường mật hoặc ung thư biểu mô phối hợp tế bào gan và tế bào đường mật. Khoảng 70-90% UTBMTBG có liên quan đến viêm gan siêu vi B, C mạn tính; xơ gan; bệnh lý gan do rượu; bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu,…ngoài ra còn có các yếu tố nguy cơ khác như nhiễm độc, hút thuốc lá,… Do có liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ và tính đa dạng của tế bào mà tiên lượng của UTBMTBG rất khác nhau. Với sự phát triển của sinh học phân tử, các nhà khoa học đã nghiên cứu về sự đột biến của tế bào ung thư gan và phát hiện quần thể tế bào có đặc tính tương tự tế bào gốc bình thường [2],[5],[85].

Trong những năm gần đây, lý thuyết tế bào gốc ung thư đã chứng minh tế bào gốc ung thư có những đặc điểm sau: (i) tự tái tạo, (ii) biệt hóa, (iii) sự hình thành u, và (iv) kháng hóa/xạ trị liệu. Từ những đặc tính độc đáo này có thể ứng dụng vào lâm sàng, như: hỗ trợ chẩn đoán, dự đoán tiên lượng thông qua biểu hiện của dấu ấn tế bào gốc ung thư và định hướng phát triển điều trị nhắm trúng đích đối với tế bào gốc ung thư. Gần đây, trên thế giới có nhiều nghiên cứu sử dụng các dấu ấn khác nhau: EpCAM, CK19, CD133, CD90, CD44, CD24 và CD13, như là các dấu ấn bề mặt tế bào đặc hiệu để biểu hiện tế bào gốc ung thư của gan trong UTBMTBG [30],[32]. Tuy nhiên, do đặc tính không đồng nhất của UTBMTBG nên tính đặc hiệu riêng của mỗi dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan là có giới hạn.

Vì vậy, các nhà nghiên cứu thường phối hợp nhiều dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan kết hợp với các đặc điểm lâm sàng- giải phẫu bệnh để chẩn đoán và tiên lượng bệnh UTBMTBG [106]. Tại Việt Nam, chưa tìm thấy công trình nghiên cứu nào về kiểu biểu hiện, đồng biểu hiện của các dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan trong UTBMTBG được công bố. Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch đối với 3 dấu ấn: CK19, CD44, EpCAM nhằm xác định kiểu biểu hiện, đồng biểu hiện tế bào gốc ung thư của gan trong UTBMTBG vì những lý do sau: 2 - CK19 là dấu ấn biểu hiện đặc tính biệt hóa kém, xâm lấn, di căn của tế bào gốc ung thư của gan. Theo phân loại u hệ thống đường tiêu hóa phiên bản thứ 5, năm 2019 của TCYTTG, UTBMTBG có tế u dương tính với CK19 thì tiên lượng xấu và kháng với các phương pháp điều trị tại chỗ như TACE, RFA,…[10],[98],[119].

- CD44 là dấu ấn quan trọng được dùng để kết hợp với những dấu ấn khác làm tăng khả năng hiện diện của TBGUT của gan và mức độ biểu hiện của CD44 là một yếu tố tiên lượng xấu của UTBMTBG [58],[94]. - EpCAM là dấu ấn không biểu hiện trong tế bào gan bình thường nhưng biểu hiện rõ trong mô gan tiền ung thư vì vậy EpCAM được xem là dấu ấn phát hiện sớm và giữ vai trò quan trọng trong sự khởi phát và tiên lượng của UTBMTBG [18],[70],[88]. Như vậy, trong UTBMTBG tỉ lệ biểu hiện, đồng biểu hiện của các dấu ấn EpCAM, CK19, CD44 là bao nhiêu? Và có liên quan như thế nào đối với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG? Với đặc tính của UTBMTBG là loại ung thư có hình thái đa dạng tế bào, tỉ lệ mắc bệnh cao, tỉ lệ tử vong cao; cũng như những lợi ích mà kết quả nghiên cứu có thể mang lại cho bệnh nhân ung thư gan ở Việt Nam, như: chẩn đoán, tiên lượng, định hướng điều trị trúng đích, và để trả lời câu hỏi nghiên cứu chúng tôi thực hiện nghiên cứu biểu hiện các dấu ấn tế bào gốc ung thư trong UTBMTBG với mục tiêu như sau: 1. Xác định kiểu biểu hiện và đồng biểu hiện của các dấu ấn CK19, CD44, EpCAM bằng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch trong UTBMTBG.

Xác định mối liên quan giữa kiểu biểu hiện và đồng biểu hiện của các dấu ấn CK19, CD44, EpCAM với các đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG. Tế bào gốc ung thư của gan 1. Tế bào gốc bình thường Một tế bào gốc trưởng thành bình thường trải qua các giai đoạn phân chia tế bào làm tăng số lượng tế bào gốc và tế bào biệt hóa của các mô (hình 1. Để thực hiện chức năng tự nhiên, tế bào gốc bình thường phải có hai đặc tính: tự làm mới và biệt hoá.1: Sơ đồ hình thành tế bào gốc bình thường “Nguồn: The European Cancer Stem Cell Research Institue, 2011” Tự làm mới, là khả năng tự tạo ra các tế bào gốc có tiềm năng tăng sinh vượt bậc, đặc tính này được xem là khả năng quan trọng nhất của một tế bào gốc.

Khả năng tự làm mới giúp cho khoang tế bào gốc mở rộng đáp ứng với các tín hiệu toàn thân hay cục bộ để kích hoạt phát triển và duy trì những tế bào không biệt hoá chuyên biệt cho cơ quan hoặc mô cụ thể nào. Cơ chế điều hòa sự tự làm mới của tế bào gốc thông qua các con đường tín hiệu vẫn còn mơ hồ. Biệt hóa là chức năng thứ hai của tế bào gốc, có liên quan đến hệ thống phân tầng tế bào chuyển các thế hệ tế bào biệt hóa thành tế bào của mô chuyên biệt, thể hiện tiềm năng phát triển của các tế bào tiền thân và tế bào gốc. Ở nhiều mô và cơ quan, do tế bào gốc có tuổi thọ lâu nhất nên tích lũy nhiều hơn các đột biến chuyển dạng ban đầu so với tế bào nguyên bản khuếch đại thoáng qua hoặc các tế bào trưởng thành có tuổi thọ ngắn hơn [8],[97].

Tế bào gốc ung thư: Tế bào gốc ung thư (TBGUT) là những tế bào ung thư sở hữu khả năng tự làm mới và tạo ra những dòng tế bào ung thư không đồng nhất trong u. TBGUT có các tính chất của tế bào gốc bình thường, có khả năng tăng sản quá mức, tự làm mới và khả năng biệt hóa thành những tế bào ung thư không sinh u.2: Sơ đồ hình thành tế bào gốc ung thư từ tế bào gốc tạo máu “Nguồn: Lynch J., 2018” [59] Ở người, TBGUT đầu tiên được xác định và phân lập là những tế bào biểu hiện với dấu ấn bề mặt CD34, không biểu hiện với CD38 trong bệnh lý bạch cầu cấp dòng tủy (hình 1. Đối với u đặc, TBGUT được ghi nhận đầu tiên trong bệnh lý ung thư vú. Gần đây, một số dấu ấn bề mặt TBGUT được xác định, như: CD133 (prominin-1) là một dấu ấn TBGUT quan trọng của một số u đặc ác tính, như: não, tiền liệt tuyến, buồng trứng, đại trực tràng, xương và phổi; CD44 liên quan đến tế bào gốc sinh u của ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư buồng trứng, carcinôm tế bào gai ở đầu, cổ và ung thư tiền liệt tuyến.

Vai trò của TBGUT đã được chứng minh trong một số bệnh ung thư nhưng nguồn gốc của TBGUT vẫn còn chưa rõ ràng [43] [83],[108]. Lý thuyết tế bào gốc ung thư TBGUT sở hữu những đặc tính của tế bào gốc bình thường: (i) tự làm mới, (ii) biệt hóa, (iii) sự hình thành u, (iv) kháng hóa/xạ trị liệu và (v) khả năng tăng sinh tạo ra khối u mới với kiểu hình chuyển dạng có tế bào u khác tế bào ban đầu (hình 1. Như vậy, khi xác định TBGUT trong khối u thì có thể dự đoán được sự di căn, sự tái phát tại chỗ, di căn xa và khả năng kháng hóa trị của tế bào u. Ứng dụng những đặc tính độc đáo này vào lâm sàng để hỗ trợ chẩn đoán, dự đoán tiên lượng thông qua phát hiện biểu hiện dấu ấn của những TBGUT, và định hướng phát triển mục tiêu điều trị là TBGUT [7],[8],[54],[87].3: Lý thuyết tế bào gốc ung thư “Nguồn: Romano M.

Khái niệm phân tầng tế bào gốc ung thư và nguồn gốc tế bào gốc ung thư của gan Khái niệm phân tầng TBGUT được đề xuất đầu tiên vào những năm 1970, TBGUT hiện diện trong hệ thống phân tầng sinh học của ung thư có khả năng tự làm mới, tiềm năng tạo đa dòng và tăng sinh tràn lan, tạo nên sự không đồng nhất tế bào trong cùng khối u (hình 1. Tế bào tiền thân/ tế bào gốc của gan chuyển dạng là một trong những nguồn gốc TBGUT của gan, được xác định và phân loại bằng cách sử dụng các dấu ấn tế bào tiền thân/ tế bào gốc của gan bình thường, như EpCAM, Lgr5, CD133 và CD24. Quá trình tái tạo trong viêm gan mạn tính do viêm gan siêu vi B (HBV) và/ hoặc viêm gan siêu vi C (HCV); bệnh gan do rượu hoặc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu) xảy ra sự phân tán tế bào tiền thân/ tế bào gốc của gan, sự tích lũy đột biến di truyền và/ hoặc thay đổi ngoài gen, và sự thay đổi của vi môi trường liên tục sẽ kích 6 hoạt khởi phát và/ hoặc thúc đẩy ung thư gan. Hơn nữa, quá trình này có thể tạo thuận lợi cho sự chuyển dạng tế bào tiền thân/ tế bào gốc của gan thành TBGUT của gan [69].4: Mô hình sinh ung thư phân tầng và ngẫu nhiên “Nguồn: Plaks V., 2015" [74] Như vậy, TBGUT của gan không chỉ có nguồn gốc từ tế bào tiền thân/ tế bào gốc của gan bình thường bị chuyển dạng, mà còn có nguồn gốc từ các loại tế bào khác nhau, cụ thể là các tế bào biệt hóa (như: tế bào gan và tế bào đường mật trưởng thành) có thể chuyển dạng thành các TBGUT do biến đổi di truyền/ thay đổi ngoài gen trong quá trình tổn thương/ tái tạo của gan.

Tất cả các tế bào gan được truyền tính trạng tái lập trình để hình thành các TBGUT qua các biến đổi di truyền/ thay đổi ngoài gen. TBGUT cũng có thể bắt nguồn từ tế bào gốc không ung thư bằng cách kích hoạt “sự hồi biệt hóa”. Các yếu tố chỉnh sửa chất nhiễm sắc CHD1L đã thúc đẩy sự hồi biệt hóa của UTBMTBG và tạo ra các đặc tính giống tế bào gốc trên các tế bào này [31],[109],[114].5: Mô hình phân tầng sinh ung thư của UTBMTBG “Nguồn: Sia D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-bieu-hien-dau-an-te-bao-goc-ung-thu-trong-ung-thu-bieu-mo-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan giúp phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả bệnh lý nguy hiểm này.

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan" thuộc chuyên ngành Y học / Ung bướu / Giải phẫu bệnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter