Luận án: Giá trị của CA125 và HE4 trong chẩn đoán giai đoạn ung thư buồng trứng - BV Bạch Mai
Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán giai đoạn và theo dõi điều trị ung thư buồng trứng. Đánh giá hiệu quả ứng dụng lâm sàng.
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị xét nghiệm CA125 chẩn đoán ung thư buồng trứng
- Số trang:
- 134 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị xét nghiệm CA125 chẩn đoán ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng là bệnh lý ác tính phụ khoa nguy hiểm hàng đầu. Tỷ lệ tử vong do bệnh rất cao. Đa số ca bệnh phát hiện ở giai đoạn muộn. Việc chẩn đoán ung thư buồng trứng đòi hỏi các phương pháp cận lâm sàng chính xác. Xét nghiệm CA 125 là xét nghiệm huyết thanh kinh điển. Kháng nguyên ung thư CA125 thuộc nhóm glycoprotein màng. Kháng nguyên này thường tăng cao trong ung thư biểu mô buồng trứng. Nồng độ CA125 huyết thanh phản ánh khối lượng tế bào ác tính. Bác sĩ dùng chỉ số này để định hướng chẩn đoán ban đầu. Đây là dấu ấn quan trọng trong thực hành lâm sàng sản phụ khoa.
1.1. Bản chất và ứng dụng của xét nghiệm CA 125 lâm sàng
Kháng nguyên CA125 có nguồn gốc từ các biểu mô có nguồn gốc thể khoang. Nồng độ bình thường trong huyết thanh dưới 35 U/ml. Xét nghiệm CA 125 tăng cao ở hơn 80% bệnh nhân ung thư buồng trứng tiến triển. Chỉ số này rất hữu ích trong chẩn đoán ung thư buồng trứng thể thanh dịch. Ngoài ra, CA125 giúp đánh giá hiệu quả đáp ứng điều trị. Sự sụt giảm nồng độ phản ánh khối u đáp ứng tốt. Sự gia tăng nồng độ cảnh báo bệnh tiến triển hoặc tái phát. Phương pháp này thực hiện đơn giản qua mẫu máu tĩnh mạch. Chi phí hợp lý và độ phủ xét nghiệm rộng rãi.
1.2. Hạn chế độ đặc hiệu và nguy cơ dương tính giả CA 125
Xét nghiệm CA 125 tồn tại nhiều hạn chế về độ đặc hiệu lâm sàng. Kháng nguyên này tăng trong nhiều bệnh lý lành tính. Các bệnh lý bao gồm lạc nội mạc tử cung, u nang buồng trứng, xơ gan, viêm vùng chậu. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản thường có nguy cơ dương tính giả cao. Ngoài ra, ở giai đoạn sớm, độ nhạy của CA125 chỉ đạt khoảng 50%. Nhiều trường hợp ung thư giai đoạn I có mức CA125 hoàn toàn bình thường. Do đó, bác sĩ không thể dùng đơn độc CA125 để tầm soát ung thư buồng trứng giai đoạn sớm. Việc bổ sung dấu ấn mới là yêu cầu cấp thiết.
II. Nồng độ HE4 huyết thanh và tầm soát ung thư buồng trứng
HE4 (Human Epididymis Protein 4) là dấu ấn sinh học khối u (tumor markers) thế hệ mới. Protein này xuất hiện nhiều trong biểu mô mào tinh hoàn và biểu mô đường hô hấp, sinh dục. Trong mô buồng trứng bình thường, HE4 biểu hiện ở mức rất thấp. Tuy nhiên, tế bào ung thư biểu mô buồng trứng tiết ra lượng lớn HE4 vào tuần hoàn máu. Nồng độ HE4 huyết thanh tăng sớm ngay từ giai đoạn khởi phát bệnh. Xét nghiệm HE4 khắc phục nhiều nhược điểm của các chỉ điểm truyền thống. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ tầm soát ung thư buồng trứng giai đoạn sớm hiệu quả.
2.1. Ưu điểm dấu ấn sinh học khối u HE4 giai đoạn sớm
Xét nghiệm HE4 sở hữu độ nhạy vượt trội ở giai đoạn I và giai đoạn II của bệnh. Nồng độ HE4 huyết thanh ít bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh nguyệt. HE4 cũng ít bị biến động bởi các bệnh lý phụ khoa lành tính. Khác với CA125, HE4 không tăng trong bệnh lạc nội mạc tử cung hoặc u nang bì. Do đó, chỉ dấu này mang lại giá trị chẩn đoán xác thực cao hơn. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh HE4 phát hiện tổn thương ác tính sớm hơn. Việc phát hiện sớm giúp tăng tỷ lệ điều trị phẫu thuật triệt căn. Tuổi thọ người bệnh nhờ đó được cải thiện đáng kể.
2.2. Khả năng phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính
Một thách thức lớn trong phụ khoa là phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính trước mổ. Khối u vùng chậu thường có biểu hiện hình ảnh siêu âm tương tự nhau. Xét nghiệm HE4 cung cấp độ đặc hiệu lên tới 95% đối với các khối u vùng chậu. Nồng độ HE4 huyết thanh duy trì ở mức bình thường ở bệnh nhân có u buồng trứng lành tính. Điều này giúp loại trừ chẩn đoán ác tính không cần thiết. Người bệnh tránh được các ca đại phẫu thuật xâm lấn quá mức. Bác sĩ tự tin hơn trong việc đưa ra chiến lược theo dõi hoặc can thiệp nội khoa.
III. Ứng dụng chỉ số ROMA và chỉ số RMI phân loại khối u
Việc đánh giá nguy cơ ác tính của khối u buồng trứng cần sự phối hợp đa thông số. Các thuật toán định lượng ra đời nhằm tối ưu hóa quyết định lâm sàng. Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) và chỉ số RMI (Risk of Malignancy Index) là hai mô hình phổ biến nhất hiện nay. Chỉ số RMI kết hợp kết quả siêu âm, tình trạng mãn kinh và nồng độ CA125. Trong khi đó, chỉ số ROMA tính toán dựa trên nồng độ HE4 huyết thanh, CA125 và tình trạng mãn kinh. Cả hai chỉ số đều hướng tới mục tiêu phân tầng nguy cơ khối u vùng chậu chính xác.
3.1. Thuật toán kết hợp ROMA test nâng cao độ chính xác
Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) chia bệnh nhân thành hai nhóm: nguy cơ cao và nguy cơ thấp. Thuật toán này phân tách rõ ràng cho phụ nữ tiền mãn kinh và phụ nữ sau mãn kinh. Đối với phụ nữ tiền mãn kinh, ROMA giúp giảm thiểu tỷ lệ dương tính giả từ CA125. Đối với phụ nữ sau mãn kinh, chỉ số ROMA duy trì độ nhạy phát hiện ung thư lên tới 92%. Kết quả ROMA giúp định hướng phân tuyến điều trị đúng chuyên khoa ung bướu. Bệnh nhân nhóm nguy cơ cao được chuyển tuyến phẫu thuật bởi bác sĩ chuyên khoa phụ ung thư.
3.2. So sánh chỉ số RMI và chỉ số ROMA trong tiền phẫu
Chỉ số RMI phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ siêu âm. Hình ảnh siêu âm có thể mang tính chủ quan giữa các cơ sở y tế. Ngược lại, chỉ số ROMA là phép tính toán khách quan dựa trên nồng độ chất chỉ điểm huyết học. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chỉ ra chỉ số ROMA có độ nhạy cao hơn chỉ số RMI (Risk of Malignancy Index). Đặc biệt, chỉ số ROMA vượt trội ở các giai đoạn bệnh sớm. Việc áp dụng đồng thời hai thang điểm mang lại cái nhìn toàn diện. Bác sĩ xây dựng được kế hoạch phẫu thuật an toàn và chính xác nhất.
IV. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu khi kết hợp hai chỉ điểm
Đơn độc một chất chỉ điểm không thể đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Việc kết hợp xét nghiệm CA 125 và xét nghiệm HE4 tạo ra bộ đôi dấu ấn sinh học khối u (tumor markers) mạnh mẽ. Bộ đôi này bù trừ hoàn hảo các nhược điểm của từng xét nghiệm riêng lẻ. HE4 bù đắp độ đặc hiệu còn thiếu của CA125 ở phụ nữ trẻ tuổi. CA125 bổ sung độ nhạy cho các phân type ung thư ít tiết HE4. Sự phối hợp này tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. Nhờ đó, hiệu quả phát hiện bệnh được nâng lên mức tối đa.
4.1. Tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu qua bộ đôi xét nghiệm
Khi kết hợp hai xét nghiệm, diện tích dưới đường cong ROC (AUC) tăng đáng kể. Độ nhạy của tổ hợp CA125 và HE4 đạt trên 88%, độ đặc hiệu đạt xấp xỉ 90%. Kết quả này cao hơn rõ rệt so với việc chỉ sử dụng một loại xét nghiệm. Tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả đều giảm sâu. Bệnh nhân có khối u buồng trứng được phân loại chính xác ngay từ đầu. Phương pháp kết hợp giúp giảm thiểu các xét nghiệm xâm lấn đắt tiền khác. Chẩn đoán sớm mang lại cơ hội điều trị triệt căn ở giai đoạn còn khu trú.
4.2. Hiệu quả phân tầng nguy cơ theo tình trạng kinh nguyệt
Tình trạng kinh nguyệt ảnh hưởng lớn đến nồng độ các chất chỉ điểm trong máu. Ở phụ nữ tiền mãn kinh, CA125 thường tăng do các biến đổi sinh lý và bệnh lành tính. HE4 giữ nồng độ ổn định, giúp phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính chuẩn xác. Ở phụ nữ sau mãn kinh, nồng độ cả hai chỉ điểm đều tăng mạnh khi có ác tính. Sự kết hợp giúp xác định chính xác nguy cơ ung thư ở cả hai nhóm tuổi. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra phác đồ theo dõi định kỳ hoặc phẫu thuật bóc u.
V. Theo dõi đáp ứng điều trị phẫu thuật và hóa chất ung thư
Quá trình điều trị ung thư buồng trứng kết hợp giữa phẫu thuật triệt căn và hóa trị bổ trợ. Theo dõi nồng độ các chất chỉ điểm u là phương pháp cận lâm sàng thiết yếu. Bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị qua sự thay đổi nồng độ CA125 và nồng độ HE4 huyết thanh. Khi khối u được loại bỏ hoàn toàn, mức chỉ điểm u sẽ nhanh chóng giảm về ngưỡng bình thường. Nếu nồng độ chất chỉ điểm không giảm hoặc tăng trở lại, bệnh có nguy cơ còn sót lại hoặc kháng thuốc. Phương pháp này giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ hóa chất kịp thời.
5.1. Biến thiên nồng độ HE4 và CA 125 sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật cắt bỏ khối u buồng trứng, thời gian bán hủy của HE4 ngắn hơn CA125. HE4 đào thải khỏi máu nhanh chóng trong vòng vài ngày. CA125 cần vài tuần để trở về mức bình thường. Do đó, xét nghiệm HE4 phản ánh tình trạng sạch u sau mổ sớm hơn xét nghiệm CA 125. Nồng độ HE4 tồn dư cao sau mổ cảnh báo còn mô u vi thể hoặc di căn xa. Bác sĩ sử dụng thông tin này để quyết định thời điểm bắt đầu hóa trị sớm. Việc theo dõi sát sao sau mổ đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh.
5.2. Đánh giá tái phát sớm sau phác đồ hóa trị bổ trợ
Ung thư buồng trứng có tỷ lệ tái phát rất cao sau điều trị ban đầu. Sự gia tăng nồng độ HE4 huyết thanh và CA125 thường xuất hiện trước các dấu hiệu lâm sàng từ 2 đến 6 tháng. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính thường phát hiện tổn thương muộn hơn xét nghiệm máu. Việc định lượng định kỳ các dấu ấn sinh học khối u (tumor markers) giúp phát hiện tái phát cận lâm sàng. Bệnh nhân được can thiệp điều trị bước hai ngay khi thể tích u còn nhỏ. Nhờ vậy, chất lượng sống và thời gian sống không bệnh tiến triển của bệnh nhân được kéo dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Chất chỉ điểm u .Chất chỉ điểm u nói chung. Chất chỉ điểm u CA125.
Chất chỉ điểm u HE4. Các chất chỉ điểm u khác. Chẩn đoán ung thư buồng trứng. Chẩn đoán lâm sàng.
Chẩn đoán hình ảnh UTBT. Chẩn đoán mô bệnh học UTBT. Chẩn đoán giai đoạn UTBT. Chẩn đoán tái phát UTBT.
Điều trị phẫu thuật trong UTBT. Điều trị hóa chất UTBT. Đánh giá đáp ứng điều trị. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước.
37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn BN. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình tiến hành thu thập thông tin.
Chỉ tiêu nghiên cứu. Đối chứng mù. Thời gian và địa điểm nghiên cứu:. Hạn chế sai số.
Phương pháp phân tích và xứ lý số liệu. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu. 48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân.
Phân bố BN theo nhóm tuổi mắc bệnh, tuổi trung bình. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng kinh nguyệt. Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng lâm sàng. Phân bố bệnh nhân theo cận lâm sàng.
Phân bố BN theo giai đoạn bệnh. Phân bố BN theo typ mô bệnh học. Giá trị chẩn đoán của chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong UTBT trước điều trị. Chất chỉ điểm u CA125.
Chất chỉ điểm u HE4. Giá trị của chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong theo dõi điều trị UTBT. Phương pháp điều trị phẫu thuật. Phương pháp điều trị hóa chất.
Thay đổi chỉ điểm u theo đáp ứng với điều trị. Giá trị của CA125 và HE4 sau các đợt điều trị. 60 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi mắc bệnh. Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng lâm sàng. Phân bố bệnh nhân theo đặc điểm cận lâm sàng. Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn bệnh.
Phân bố bệnh nhân theo typ mô bệnh học. Giá trị của CA125, HE4, ROMA trong chẩn đoán trước điều trị. Chất chỉ điểm CA125. Chất chỉ điểm u HE4.
Giá trị của chất chỉ điểm u CA125 Và HE4 trong theo dõi điều trị UTBT. Phương pháp điều trị. Giá trị của CA125, HE4 trong các nhóm nghiên cứu. Giá trị của CA125 sau các đợt điều trị.
Giá trị của HE4 sau các đợt điều trị. Giá trị của ROMA sau các đợt điều trị. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. CA125 tăng trong các bệnh lành tính và bệnh ác tính.
Giá trị HE4 và CA125 ở phụ nữ mắc bệnh lành tính và UT buồng trứng. Giá trị của HE4 ở phụ nữ có ung thư khác ngoài buồng trứng. Phân loại giai đoạn các u BT theoTNM và Liên đoàn sản phụ khoa quốc tế. Xếp loại giai đoạn.
Đánh giá đáp ứng và các tổn thương đích. Phân bố BN theo nhóm tuổi. Phân bố theo triệu chứng lâm sàng. Phân bố theo CĐHA (siêu âm).
Tỷ lệ các BN theo giai đoạn bệnh. Giá trị của CA125 trước điều trị và giai đoạn bệnh. Giá trị chẩn đoán của CA125 trước điều trị. Giá trị trung bình CA125 và mô bệnh học.
Giá trị CA125 và nhóm tuổi. Giá trị CA125 và tình trạng kinh nguyệt. Giá trị chẩn đoán của HE4. Giá trị trị của HE4 và giai đoạn bệnh.
Gía trị trung bình HE4 và mô bệnh học. Giá trị HE4 và tình trạng kinh nguyệt. Giá trị HE4 và nhóm tuổi. Giá trị chẩn đoán của ROMA.
Giá trị của ROMA test và giai đoạn bệnh. Giá trị ROMA test và mô bệnh học. Phương pháp phẫu thuật. Nồng độ CA125, HE4, ROMA với đáp ứng điều trị.
Thay đổi CA125 sau các đợt điều trị. Thay đổi nồng độ CA125 sau các đợt điều trị và giai đoạn. Thay đổi CA125 giữa các giai đoạn với đáp ứng điều trị. So sánh CA125 với thể tích khối.
So sánh CA125 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. So sánh HE4 sau các đợt điều trị. So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh HE4 với thể tích khối u.
So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. So sánh ROMA sau các đợt điều trị .31 So sánh ROMA sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh ROMA với thể tích khối u. So sánh ROMA sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh.
75 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố CA125 theo tình trạng kinh nguyệt. Phân typ mô bệnh học. CA125 sau các đợt điều trị và giai đoạn.
So sánh CA125 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giai đoạn. So sánh HE4 sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. So sánh ROMA test sau các đợt điều trị và giai đoạn.
So sánh ROMA sau các đợt điều trị và giải phẫu bệnh. 76 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư buồng trứng (UTBT) là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong ung thư phụ khoa và đứng thứ bảy trong ung thư nói chung ở phụ nữ.1 Theo Global cancer 2020, thế giới có 313.959 người mắc mới UTBT, tỷ lệ mắc bệnh 6,2/100.000 người, ước tính tử vong 161.1 Tại Mỹ, hàng năm có khoảng 21.400 trường hợp UTBT mắc mới và 13.800 trường hợp tử vong do UTBT.2 Tại Châu Âu, năm 2012, số bệnh nhân (BN) mới mắc là 65.704 trường hợp tử vong. UTBT đứng thứ 5 về tỉ lệ mắc và thứ 4 về tỉ lệ tử vong do ung thư ở phụ nữ.3 Tại Việt Nam, năm 2020 số ca UTBT mắc mới là 1.404 trường hợp và 923 trường hợp tử vong.1 UTBT là gánh nặng bệnh tật đối với từng cá nhân và xã hội vì UTBT là bệnh khó phòng ngừa, khó chẩn đoán ở giai đoạn sớm và khó theo dõi phát hiện sớm tái phát để quyết định điều trị sớm. Thách thức hiện nay là các phương pháp sàng lọc không làm giảm tỷ lệ tử vong do UTBT.
Vì vậy việc quản lý UTBT là rất quan trọng.Việc quản lý tối ưu UTBT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tuổi, tình trạng sức khoẻ chung, giai đoạn bệnh, thể giải phẫu bệnh, khả năng tiếp cận với đội ngũ chuyên gia. Việc quản lý cụ thể một BN UTBT bao gồm chẩn đoán, theo dõi trước trong và sau điều trị bằng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và chất chỉ điểm ung thư.4 Chất chỉ điểm u CA125 (carcinoma antigen 125) và HE4 (human epididymal protein 4) được dùng trong UTBT giúp chẩn đoán, theo dõi điều trị và theo dõi tái phát. Chất chỉ điểm u CA125 có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu không cao, HE4 thì ngược lại.5 Chất chỉ điểm u HE4 được áp dụng từ năm 2009, chất chỉ điểm này đã được chấp thuận ở châu Âu, các nước châu Á Thái Bình Dương và châu Mỹ La tinh. HE4 cũng đã được sử dụng ở Mỹ và được FDA chứng nhận.5 HE4 tăng ít trong u buồng trứng lành tính, độ đặc 2 hiệu cao trong UTBT.
Trong thập kỷ qua, HE4 nổi lên như một chất chỉ điểm u bổ sung cho CA125, hứa hẹn giải quyết được những bất cập trong UTBT, chẩn đoán sớm và theo dõi tái phát sớm. Thuật toán hồi quy ROMA test là thuật toán kết hợp hai chất chỉ điểm CA125 và HE4 để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán và theo dõi điều trị UTBT. Tại Việt Nam và trên thế giới, xét nghiệm CA125, HE4, ROMA test được áp dụng trong chẩn đoán UTBT, nhưng chưa có nghiên cứu sử dụng CA125, HE4, ROMA test đánh giá, theo dõi đáp ứng trong điều trị UTBT, nhằm tăng hiệu quả trong chẩn đoán, theo dõi quản lý UTBT Xét nghiệm chất chỉ điểm u CA125 và HE4 đã được áp dụng tại bệnh viện K trong chẩn đoán và theo dõi UTBT, vì vậy đề tài: " Nghiên cứu giá trị của chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong chẩn đoán giai đoạn và theo dõi điều trị bệnh ung thư buồng trứng " được tiến hành với 2 mục tiêu: Tìm hiểu mối tương quan giữa chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng. Đánh giá vai trò của chất chỉ điểm u CA125 và HE4 trong theo dõi điều trị ung thư biểu mô buồng trứng.
3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Chất chỉ điểm u 1. Chất chỉ điểm u nói chung Chất chỉ điểm u được xác định là những chất xuất hiện và thay đổi nồng độ trong cơ thể liên quan tới sự phát sinh và phát triển của ung thư. Chúng cho thấy khả năng có ung thư hoặc cung cấp thông tin về sự có mặt của ung thư.
Chất chỉ điểm u được chia làm hai loại chính là chất chỉ điểm tế bào (các kháng nguyên tập trung trên bề mặt tế bào) và chất chỉ điểm dịch thể (những chất xuất hiện trong huyết thanh, nước tiểu hoặc các dịch khác trong cơ thể).6 Chất chỉ điểm u có thể được sử dụng để phân tầng nguy cơ, sàng lọc, chẩn đoán, chẩn đoán phân biệt, tiên lượng, và theo dõi đáp ứng với điều trị và phát hiện tái phát. Hiệu suất của một chất chỉ điểm khối u phụ thuộc vào độ nhạy của nó (tỷ lệ phần trăm BN ung thư được xác định chính xác do kết quả xét nghiệm dương tính), độ đặc hiệu (tỷ lệ phần trăm không bị ung thư được xác định chính xác do kết quả xét nghiệm âm tính), và giá trị chẩn đoán dương tính (tỷ lệ phần trăm BN có xét nghiệm dương tính có ung thư, dương tính thực sự). Một chất chỉ điểm khối u lý tưởng phải có độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị chẩn đoán dương tính là 100%. Tuy nhiên, trên thực tế một chất chỉ điểm u như vậy không tồn tại.
Phần lớn các dấu hiệu liên quan đến khối u nói chung nhưng không phải khối u cụ thể, và tăng cao trong nhiều bệnh ung thư, tình trạng lành tính và sinh lý, chúng thiếu tính chẩn đoán xác định. Ngoài ra, nếu độ nhạy thấp, chất chỉ điểm u bình thường có thể không loại trừ bệnh ác tính. Các chất chỉ điểm u được phát hiện cho đến nay góp phần chẩn đoán phân biệt nhưng bản thân chất chỉ điểm u không phải là yếu tố chẩn đoán xác định. Điều này hạn chế việc sử dụng chúng trong chẩn đoán xác định nhưng tùy chất chỉ điểm u sẽ dùng để: 4 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-gia-tri-ca125-va-he4-trong-chan-doan-ung-thu-buong-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán giai đoạn và theo dõi điều trị ung thư buồng trứng. Đánh giá hiệu quả ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị CA125 và HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.