Luận án nghiên cứu điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết tĩnh mạch kết hợp lấy huyết khối cơ học tại BV Bạch Mai

Nghiên cứu điều trị tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn não trước trong 6 giờ đầu bằng thuốc tiêu sợi huyết tĩnh mạch kết hợp lấy huyết khối cơ học.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về kết hợp tiêu sợi huyết & lấy huyết khối điều trị tắc động mạch não
Số trang:
182 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về kết hợp tiêu sợi huyết lấy huyết khối điều trị tắc động mạch não

Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối là một chiến lược quan trọng. Phương pháp này nhắm đến các bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp. Mục tiêu là tái thông mạch máu não bị tắc nghẽn. Tình trạng thiếu máu cục bộ não kéo dài gây tổn thương không hồi phục. Do đó, việc can thiệp kịp thời có ý nghĩa quyết định. Tiêu sợi huyết tĩnh mạch, thường dùng alteplase (rt-PA), là phương pháp đầu tay. Tuy nhiên, nó có giới hạn về cửa sổ điều trị đột quỵ và hiệu quả với các huyết khối lớn. Lấy huyết khối cơ học ra đời, bổ sung hiệu quả điều trị. Nó cho phép tái thông các mạch máu lớn bị tắc. Đặc biệt, nó có thể áp dụng ngoài cửa sổ điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch. Sự kết hợp hai phương pháp này đã chứng minh ưu thế vượt trội. Nó mang lại tỷ lệ tái thông cao hơn và kết cục lâm sàng tốt hơn. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ chế bệnh sinh, hình ảnh học sọ não. Nó cũng nêu bật các nghiên cứu về tiêu sợi huyết và can thiệp nội mạch. Các nghiên cứu đã đánh giá việc kết hợp điều trị, bao gồm cả liệu pháp “bắc cầu”. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân có huyết khối nội sọ. Tầm quan trọng của phác đồ điều trị kết hợp được nhấn mạnh trong thực hành lâm sàng hiện đại. Nó đại diện cho tiêu chuẩn chăm sóc mới cho bệnh nhân đột quỵ. Phương pháp này cải thiện đáng kể tiên lượng sống và khả năng phục hồi chức năng thần kinh. Tài liệu này tổng hợp nhiều nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam. Nó phân tích điểm mạnh của điều trị kết hợp. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc áp dụng rộng rãi. Đồng thời, nó giúp nâng cao chất lượng điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp.

1.1. Cơ chế điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp

Đột quỵ nhồi máu não cấp xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn. Điều này gây thiếu máu cục bộ não. Tế bào não thiếu oxy và dưỡng chất. Chúng nhanh chóng bị tổn thương. Tiêu sợi huyết tĩnh mạch sử dụng alteplase (rt-PA). Thuốc phân hủy cục huyết khối. Mục đích là khôi phục dòng máu. Lấy huyết khối cơ học sử dụng dụng cụ đặc biệt. Nó trực tiếp loại bỏ huyết khối nội sọ. Hai phương pháp này hoạt động bổ sung. Chúng tăng cường khả năng tái thông mạch máu não. Điều trị sớm là chìa khóa. Nó giảm thiểu tổn thương não vĩnh viễn.

1.2. Các phương pháp tái thông mạch máu não chính

Tiêu sợi huyết tĩnh mạch là lựa chọn đầu tiên cho nhiều bệnh nhân. Nó hiệu quả trong cửa sổ điều trị đột quỵ nhất định. Tuy nhiên, nó có hạn chế với các cục huyết khối lớn. Lấy huyết khối cơ học giải quyết vấn đề này. Nó là một thủ thuật can thiệp nội mạch thần kinh. Dụng cụ được đưa vào mạch máu. Nó tiếp cận và loại bỏ huyết khối. Phương pháp này mở rộng cửa sổ điều trị. Nó cung cấp cơ hội cho những bệnh nhân không phù hợp với tiêu sợi huyết. Sự kết hợp cả hai phương pháp tăng tỷ lệ tái thông thành công. Nó cải thiện kết quả lâm sàng tổng thể.

1.3. Lợi ích của phác đồ điều trị kết hợp

Phác đồ điều trị kết hợp mang lại nhiều lợi ích. Tỷ lệ tái thông mạch máu não được nâng cao đáng kể. Điều này dẫn đến sự phục hồi chức năng thần kinh tốt hơn. Nó giảm thiểu tàn tật lâu dài. Tiêu sợi huyết tĩnh mạch có thể giúp làm tan cục máu đông ở phần xa. Trong khi đó, lấy huyết khối cơ học xử lý cục huyết khối lớn ở mạch máu chính. Sự phối hợp này tối ưu hóa việc khôi phục lưu thông máu. Nó cải thiện kết cục chức năng cho bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp. Tài liệu này nhấn mạnh lợi ích lâm sàng của cách tiếp cận này. Nó củng cố vai trò của nó trong quản lý đột quỵ.

II.Phương pháp nghiên cứu điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết

Phần này tập trung vào đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của điều trị kết hợp. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính nhất quán của mẫu nghiên cứu. Bệnh nhân phải đáp ứng các tiêu chí về chẩn đoán đột quỵ nhồi máu não cấp. Họ cũng cần có dấu hiệu tắc nghẽn động mạch não lớn. Đồng thời, không có chống chỉ định tiêu sợi huyết. Các bước tiến hành nghiên cứu được mô tả chi tiết. Nó bao gồm quy trình dùng tiêu sợi huyết tĩnh mạch và lấy huyết khối cơ học. Quản lý biến chứng là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị. Các biến số chính của nghiên cứu được xác định. Chúng bao gồm tính hiệu quả và tính an toàn. Hiệu quả được đánh giá bằng tỷ lệ tái thông mạch máu não. Nó cũng bao gồm kết cục lâm sàng tốt ở ngày thứ 90. Tính an toàn được đo bằng tỷ lệ xuất huyết chuyển dạng có triệu chứng. Các thông số khi nhập viện cũng được ghi nhận. Bao gồm tiền sử bệnh nhân, dấu hiệu lâm sàng khởi phát. Điểm NIHSS và Glasgow khi nhập viện rất quan trọng. Hình ảnh học sọ não được phân tích kỹ lưỡng. Nó đánh giá mức độ tổn thương mạch máu và nhu mô não. Điều này bao gồm điểm ASPECTS và tuần hoàn bàng hệ. Các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến kết quả. Mục tiêu là phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố. Chúng bao gồm đặc điểm bệnh nhân, quy trình điều trị và kết cục. Tất cả được thực hiện với sự giám sát chặt chẽ. Nó tuân thủ các nguyên tắc y đức và khoa học. Đây là nền tảng vững chắc cho các kết luận sau này.

2.1. Tiêu chuẩn chọn lọc bệnh nhân và loại trừ

Bệnh nhân được chọn phải có đột quỵ nhồi máu não cấp. Cần có bằng chứng tắc động mạch não lớn. Thời gian khởi phát triệu chứng nằm trong cửa sổ điều trị đột quỵ cho tiêu sợi huyết tĩnh mạch hoặc lấy huyết khối cơ học. Các chống chỉ định tiêu sợi huyết tĩnh mạch hoặc can thiệp nội mạch thần kinh sẽ loại trừ bệnh nhân. Ví dụ, xuất huyết nội sọ hoặc bệnh lý đông máu nặng. Tuổi, tiền sử bệnh lý đi kèm cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính an toàn và phù hợp của phương pháp điều trị.

2.2. Các bước tiến hành can thiệp nội mạch

Sau khi chẩn đoán xác định, bệnh nhân được dùng alteplase (rt-PA) nếu đủ điều kiện. Sau đó, quy trình lấy huyết khối cơ học được thực hiện. Một catheter được đưa qua động mạch đùi. Nó di chuyển đến vị trí huyết khối nội sọ. Huyết khối được kéo ra hoặc hút bỏ. Quá trình này được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hình ảnh học. Nó đảm bảo độ chính xác và an toàn tối đa. Tái thông mạch máu não là mục tiêu chính của thủ thuật.

2.3. Đánh giá hiệu quả và an toàn điều trị

Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Tỷ lệ tái thông sau can thiệp theo bảng điểm TICI. Kết cục lâm sàng tốt ở ngày thứ 90 được xác định bằng điểm mRS 0-2. An toàn được đánh giá qua tỷ lệ xuất huyết chuyển dạng. Đặc biệt là xuất huyết chuyển dạng có triệu chứng. Các biến chứng khác như tổn thương mạch máu cũng được ghi nhận. Điểm NIHSS và Glasgow cũng được theo dõi sát sao. Điều này giúp đánh giá sự cải thiện thần kinh sớm.

III.Kết quả lâm sàng Tái thông và phục hồi chức năng sau điều trị tắc động mạch não

Nghiên cứu ghi nhận kết quả và một số biến chứng của điều trị kết hợp. Kết cục lâm sàng tốt ở ngày thứ 90 là chỉ số chính. Tỷ lệ bệnh nhân đạt điểm mRS 0-2 rất quan trọng. Điểm mRS được phân bố để đánh giá mức độ phục hồi. Điểm Glasgow và Barthel tại thời điểm 90 ngày cũng được đánh giá. Chúng phản ánh khả năng tự lập và chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ tái thông sau can thiệp theo bảng điểm TICI cho thấy thành công của thủ thuật. Tỷ lệ tái thông mạch máu não có ý nghĩa là mục tiêu then chốt. Suy giảm thần kinh sớm được theo dõi sát sao. Nó là chỉ dấu cho hiệu quả can thiệp ban đầu. Biến chứng xuất huyết chuyển dạng được ghi nhận cụ thể. Tỷ lệ xuất huyết chuyển dạng có triệu chứng đặc biệt được quan tâm. Các biến chứng khác như tổn thương hạ cấp sau can thiệp cũng được thống kê. Tất cả các dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn diện. Nó đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị. So sánh với các nghiên cứu trước đây là cần thiết. Nó giúp xác định vị trí của phác đồ này. Các kết quả này chứng minh lợi ích của việc kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch và lấy huyết khối cơ học. Đặc biệt, nó cải thiện đáng kể khả năng tái thông mạch máu não. Đồng thời, nó mang lại hy vọng phục hồi cho bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp. Các chỉ số này là cơ sở để đưa ra khuyến nghị điều trị.

3.1. Tỷ lệ tái thông mạch máu não thành công

Tỷ lệ tái thông sau can thiệp là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá thành công của việc lấy huyết khối cơ học. Bảng điểm TICI được dùng để phân loại mức độ tái thông. Tỷ lệ tái thông mạch máu não có ý nghĩa cao là mục tiêu. Điều này cho thấy khả năng khôi phục dòng máu hiệu quả. Tỷ lệ tái thông cao liên quan trực tiếp đến kết cục lâm sàng tốt. Đây là một điểm mạnh của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết và lấy huyết khối.

3.2. Đánh giá kết cục thần kinh sớm và dài hạn

Kết cục thần kinh sớm được đánh giá bằng điểm NIHSS sau 24 giờ. Điểm Glasgow cũng được theo dõi. Về dài hạn, điểm mRS tại thời điểm 90 ngày là tiêu chuẩn chính. Nó đánh giá mức độ tàn tật và độc lập của bệnh nhân. Điểm Barthel cũng bổ sung thông tin về khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện. Nó phản ánh hiệu quả phục hồi chức năng sau đột quỵ nhồi máu não cấp.

3.3. Tỷ lệ xuất huyết chuyển dạng và biến chứng khác

Xuất huyết chuyển dạng là một biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt là xuất huyết chuyển dạng có triệu chứng. Tỷ lệ này cần được theo dõi chặt chẽ. Nó ảnh hưởng đến tính an toàn của phương pháp. Các biến chứng khác cũng được ghi nhận. Ví dụ, tổn thương hạ cấp sau can thiệp. Việc quản lý và phòng ngừa các biến chứng này là tối quan trọng. Nó đảm bảo điều trị tắc động mạch não an toàn và hiệu quả.

IV.Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết

Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng. Nhiều biến số được xem xét. Thời gian sử dụng tiêu sợi huyết tĩnh mạch là yếu tố then chốt. Thời gian can thiệp nội mạch cũng rất quan trọng. Khoảng thời gian từ khởi phát triệu chứng đến tái thông cần được rút ngắn tối đa. Điểm NIHSS khi nhập viện ảnh hưởng lớn đến tiên lượng. Điểm NIHSS cao thường liên quan đến kết cục xấu hơn. Tuổi của bệnh nhân cũng là một yếu tố độc lập. Bệnh nhân lớn tuổi có thể có kết cục kém hơn. Phân loại TOAST cung cấp thông tin về nguyên nhân đột quỵ. Nó có thể ảnh hưởng đến kết quả. Điểm ASPECTS trên hình ảnh học sọ não đánh giá mức độ tổn thương nhu mô não sớm. Điểm ASPECTS thấp cho thấy vùng nhồi máu lớn. Nó liên quan đến tiên lượng xấu. Tình trạng tuần hoàn bàng hệ cũng được đánh giá. Tuần hoàn bàng hệ tốt có thể bảo vệ vùng thiếu máu cục bộ não. Nó giúp cải thiện kết quả. Mức đường máu khi nhập viện cũng ảnh hưởng. Tăng đường huyết có thể làm trầm trọng thêm tổn thương. Biến chứng xuất huyết chuyển dạng có tác động tiêu cực đáng kể. Nó làm giảm khả năng phục hồi thần kinh. Phân tích các yếu tố này giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Nó cũng giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là đạt được kết cục tốt nhất cho mỗi bệnh nhân. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Điều này rất quan trọng trong quản lý đột quỵ nhồi máu não cấp.

4.1. Tầm quan trọng của thời gian cửa sổ điều trị đột quỵ

Thời gian là yếu tố quyết định trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp. Việc áp dụng tiêu sợi huyết tĩnh mạch và lấy huyết khối cơ học trong cửa sổ điều trị đột quỵ là bắt buộc. Thời gian càng ngắn, khả năng tái thông mạch máu não càng cao. Điều này giảm thiểu tổn thương thiếu máu cục bộ não. Khoảng thời gian từ khởi phát triệu chứng đến khi tái thông mạch máu rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết cục thần kinh của bệnh nhân.

4.2. Ảnh hưởng của đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học

Điểm NIHSS khi nhập viện là một chỉ số mạnh. Nó tiên lượng mức độ nặng của đột quỵ. Điểm ASPECTS đánh giá tổn thương não trên hình ảnh. Nó giúp dự đoán khả năng phục hồi. Tuần hoàn bàng hệ tốt có thể bảo vệ não. Nó làm chậm quá trình hoại tử. Những yếu tố này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị và dự đoán kết cục lâm sàng. Từ đó, tối ưu hóa việc can thiệp nội mạch thần kinh.

4.3. Các yếu tố tiên lượng sau can thiệp nội mạch thần kinh

Tuổi bệnh nhân và tiền sử bệnh lý đi kèm ảnh hưởng đến kết quả. Mức đường máu khi nhập viện cũng cần được kiểm soát. Biến chứng xuất huyết chuyển dạng là yếu tố tiên lượng xấu. Nó làm giảm khả năng phục hồi chức năng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu rủi ro và cải thiện chất lượng sống. Các chỉ định và chống chỉ định tiêu sợi huyết cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Sinh lý bệnh và hình ảnh học nhồi máu não cấp
1.1.1. Sinh lý bệnh
1.1.2. Hình ảnh học nhồi máu não cấp
1.2. Các phương pháp tái thông mạch não
1.2.1. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch
1.2.2. Can thiệp mạch
1.2.3. Các nghiên cứu về can thiệp nội mạch
1.2.4. Các nghiên cứu về can thiệp nội mạch ở Việt Nam
1.2.5. Các nghiên cứu tiêu sợi huyết đường động mạch và/hoặc lấy huyết khối với dụng cụ thế hệ thứ nhất
1.2.6. Các nghiên cứu kết hợp giữa tiêu sợi huyết tĩnh mạch với lấy huyết khối đường động mạch bằng dụng cụ thế hệ thứ hai
1.2.7. Các nghiên cứu điều trị “Bắc cầu” tiêu sợi huyết tĩnh mạch liều thấp (0,6 mg/kg) phối hợp với can thiệp nội mạch
1.2.8. Ưu điểm của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch với can thiệp nội mạch
1.2.9. Ưu điểm của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch với can thiệp nội mạch trong thực hành lâm sàng
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.3.3. Phương tiện nghiên cứu
2.3.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.5. Xử trí các biến chứng liên quan đến điều trị
2.3.6. Kết thúc nghiên cứu
2.4. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ THEO MỤC TIÊU
2.4.1. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị
2.4.2. Tiêu chí đánh giá một số biến chứng
2.4.3. Đánh giá biến các yếu tố ảnh hưởng kết cục lâm sàng và quy trình điều trị
2.5. CÁC BIẾN SỐ CHÍNH CỦA NGHIÊN CỨU
2.5.1. Tính hiệu quả
3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN
3.1. Tiền sử bệnh nhân
3.2. Dấu hiệu lâm sàng khởi phát
3.3. Điểm NIHSS và Glasgow khi nhập viện
3.4. Đặc điểm huyết áp
3.5. Đặc điểm cận lâm sàng
3.5.1. Đánh giá vị trí động mạch tổn thương
3.5.2. Đánh giá vùng tổn thương nhồi máu qua thang điểm ASPECTS
3.5.3. Đánh giá tình trạng tuần hoàn bàng hệ
3.5.4. Đặc điểm siêu âm tim
3.5.5. Đặc điểm siêu âm mạch cảnh
3.5.6. Đặc điểm điện tim bệnh nhân
3.5.7. Phân loại TOAST
3.6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ MỘT SỐ BIẾN CHỨNG CỦA ĐIỀU TRỊ KẾT HỢP TIÊU SỢI HUYẾT TĨNH MẠCH VỚI CAN THIỆP LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC
3.6.1. Kết cục lâm sàng hồi phục tốt ngày thứ 90
3.6.2. Kết cục lâm sàng theo phân bố thang điểm mRS tại thời điểm 90 ngày
3.6.3. Thay đổi điểm NIHSS
3.6.4. Đánh giá thay đổi tri giác theo thang điểm Glasgow
3.6.5. Thang điểm Barthel thời điểm 90 ngày
3.6.6. Tỉ lệ tái thông sau can thiệp theo bảng điểm TICI
3.6.7. Số lần lấy huyết khối
3.6.8. Tỉ lệ tái thông mạch vô nghĩa
3.6.9. Tỉ lệ suy giảm thần kinh sớm
3.6.10. Tỉ lệ bệnh nhân xuất huyết chuyển dạng
3.6.11. Tỉ lệ xuất huyết chuyển dạng có triệu chứng
3.6.12. Tỉ lệ tổn thương thận cấp sau can thiệp
3.6.13. Tỉ lệ viêm phổi
3.6.14. Các biến chứng khác
3.7. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG KẾT CỤC LÂM SÀNG VÀ QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ
3.7.1. Đánh giá các mốc thời gian tiêu sợi huyết
3.7.2. Diễn biến thời gian can thiệp mạch
3.7.3. Đánh giá các khoảng thời gian điều trị
3.7.4. Phân loại kết cục lâm sàng theo điểm NIHSS khi nhập viện
3.7.5. Ảnh hưởng của thay đổi điểm NIHSS tới kết cục lâm sàng
3.7.6. Phân loại kết cục lâm sàng theo tỉ lệ rung nhĩ
3.7.7. Phân loại kết cục lâm sàng theo phân loại TOAST
3.7.8. Ảnh hưởng của tuổi tới kết cục lâm sàng
3.7.9. Ảnh hưởng của thời gian can thiệp tới kết cục lâm sàng
3.7.10. Ảnh hưởng thời gian nhập viện - tái thông tới kết cục lâm sàng
3.7.11. Ảnh hưởng của thang điểm ASPECTS tới kết cục lâm sàng
3.7.12. Ảnh hưởng của đường máu tới kết cục lâm sàng
3.7.13. Ảnh hưởng của biến chứng xuất huyết tới kết cục lâm sàng
3.7.14. Các yếu tố ảnh hưởng tới kết cục lâm sàng của bệnh nhân
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN
4.1. Tuổi và giới
4.2. Tiền sử bệnh nhân
4.3. Dấu hiệu lâm sàng khi khởi phát
4.4. Điểm NIHSS và điểm Glasgow khi nhập viện
4.5. Huyết áp khi nhập viện
4.6. Kết quả tế bào máu ngoại vi và đông máu cơ bản
4.7. Đặc điểm chỉ số sinh hoá máu
4.8. Đánh giá vị trí tắc mạch não
4.9. Đánh giá thang điểm ASPECTS
4.10. Đánh giá tuần hoàn bàng hệ
4.11. Siêu âm tim và mạch cảnh
4.12. Phân loại TOAST
4.13. Kết quả và một số biến chứng của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch với lấy huyết khối cơ học đường động mạch
4.13.1. Đánh giá kết cục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày
4.13.2. Kết cục lâm sàng phân bố theo thang điểm Rankin tại thời điểm 90 ngày
4.13.3. Thay đổi điểm NIHSS sau 24 giờ
4.13.4. Thay đổi điểm Glasgow sau 24 giờ
4.13.5. Thang điểm Barthel tại thời điểm 90 ngày
4.13.6. Đánh giá mức độ tái thông mạch não theo thang điểm TICI
4.13.7. Số lần lấy huyết khối
4.13.8. Tỉ lệ tái thông mạch vô nghĩa
4.13.9. Tỉ lệ suy giảm thần kinh sớm
4.13.10. Tỉ lệ xuất huyết chuyển dạng và xuất huyết chuyển dạng có triệu chứng
4.13.11. Các biến chứng khác trong nghiên cứu
4.14. Các yếu tố ảnh hưởng kết cục lâm sàng và quy trình điều trị
4.14.1. Đánh giá quy trình tiêu sợi huyết
4.14.2. Đánh giá quy trình can thiệp mạch
4.14.3. Đánh giá các khoảng thời gian trong nghiên cứu
4.14.4. Đánh giá kết cục lâm sàng theo điểm NIHSS khi nhập viện
4.14.5. Ảnh hưởng thay đổi điểm NIHSS tới kết cục lâm sàng
4.14.6. Đánh giá kết cục lâm sàng theo phân loại TOAST
4.14.7. Ảnh hưởng của tuổi tới kết cục lâm sàng
4.14.8. Ảnh hưởng thời gian can thiệp tới kết cục lâm sàng
4.14.9. Ảnh hưởng thời gian nhập viện – tái thông, khởi phát – tái thông tới kết cục lâm sàng
4.14.10. Ảnh hưởng ASPECTS tới kết cục lâm sàng
4.14.11. Ảnh hưởng của đường máu tới kết cục lâm sàng
4.14.12. Ảnh hưởng của biến chứng xuất huyết tới kết cục lâm sàng
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu điều trị tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn não trước trong vòng 6 giờ đầu bằng thuốc tiêu sợi huyết tĩnh mạch kết hợp với lấy huyết khối cơ học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC DAT VAN DE 5Š. TONG QUAN TAI LIEU. Sinh lý bệnh va hình ảnh học sọ não II Sa. Hình ảnh học sọ não.

Các phương pháp tái thông mạch não. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Can thiệp mạch. Các nghiên cứu về can thiệp nội mạch.

Các nghiên cứu về can thiệp nội mạch ở Việt Nam. Các nghiên cứu tiêu sợi huyết đường động mạch và/ hoặc lấy huyết khối với dụng cụ thé hệ thứ nhắt. Các nghiên cứu kết hợp giữa tiêu sợi huyết tĩnh mạch với lấy huyết khối đường động mạch bằng dụng cụ thế hệ thứ hai. Các nghiên cứu điều trị “Bắc cầu” tiêu sợi huyết tĩnh mạch liều thấp (0,6 mg/kg) phối hợp với can thiệp nội mạch.

Ưu điểm của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch với can thiệp nội mạch. Ưu điểm của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch với can thiệp nội mạch trong thực hành lâm sảng. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIÊM NGHIÊN CỨU.

ĐỒI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân 2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp nghiên cứỨU. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Phương tiện nghiên CỨU. Các bước tiến hành nghiên cứu.------ 2c se x+£++x2Exe+xesres 33 2.

Xử trí các biến chứng liên quan đến điều trị. Kết thúc nghiên cứu. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ THEO MỤC TIÊU. Tiêu chuẩn đánh giá kết qua điều trị.

Tiêu chí đánh giá một số biến chứng 2. Đánh giá biến các yếu tổ ảnh hưởng kết cục lâm sàng và quy trình điỀu trị. CÁC BIÊN SÓ CHÍNH CỦA NGHIÊN CỨU. Tính hiệu quả.----¿¿++22E+++2EEEtEEEEESEEEEEEEEEEEEErrrrkrrrrrree 67 “my na.

DAC DIEM CHUNG BLD. TUG de eccecccecssssssssssssssesssesssvesssessscssssssissssesssesssesssesssessaeessneesseeeseeess 74 EIPĐNc on. Tiền sử bệnh nhân. Dấu hiệu lâm sàng khởi phát.

Diém NIHSS va Glasgow khi nhập viện. Đặc điểm huyết áp. Đặc điểm cận lâm 1 3. Đánh giá vị trí động mạch tôn thương 3.

Đánh giá vùng tổn thương nhồi máu qua thang điểm ASPECTS 80 3. Đánh giá tình trạng tuần hoàn bàng hệ. Đặc diém si8u AM time. Đặc điểm siêu âm mach Camb.

Đặc điểm điện tim bệnh nhân. Phân loại TOAAST. ĐÁNH GIA KET QUA VA MOT SO BIEN CHUNG CUA DIEU TRI KET HOP TIEU SOI HUYET TINH MACH VOI CAN THIEP LAY HUYET KHOI CO HOC. Kết cục lâm sàng hồi phục tốt ngày thứ 90 3.Kết cục lâm sàng theo phân bố thang điểm mRS tại thời điểm 90 ngày.

Thay đổi điểm \NIHSS. Đánh giá thay đổi tri giác theo thang điểm Glasgow. Thang điểm Barthel thời điểm 90 ngày. Tỉ lệ tái thông sau can thiệp theo bảng điểm TICI.

Số lần lấy huyết khối.---- +: se xe 2 x2 xEEEEEEEEEEEEEerkeee 89 3. Tỉ lệ tái thông mạch vô nghĩa. Tỉ lệ suy giảm thần kinh sớm. Tỉ lệ bệnh nhân xuất huyết chuyền dạng.

Tỉ lệ xuất huyết chuyền dạng có triệu chứng 3. Tỉ lệ tổn thương thận cấp sau can thiỆp. Tỉ lệ viêm phối. Các biến chứng khác.

CAC YEU TO ANH HUGNG KET CỤC LÂM SÀNG VÀ QUY TRINH DIEU TRI o. Đánh giá các mốc thời gian tiêu sợi huyết. Diễn biến thời gian can thiệp mạch .---2- se +se+£xe+rxzei 96 3. Đánh giá các khoảng thời gian điều trị.

Phân loại kết cục lâm sàng theo điểm NIHSS khi nhập viện. Ảnh hưởng của thay đổi điểm NIHSS tới kết cục lâm sàng. Phân loại kết cục lâm sàng theo tỉ lệ rung nHĩ. Phân loại kết cục lâm sàng theo phân loại TOAST.

Ảnh hưởng của tuổi tới kết cục lâm sảng. Ảnh hưởng của thời gian can thiệp tới kết cục lâm sàng. Ảnh hưởng thời gian nhập viện - tái thông tới kết cục lâm sàng. Ảnh hưởng của thang điểm ASPECTS tới kết cục lâm sảng.

Ảnh hưởng của đường máu tới kết cục lâm sàng. Ảnh hưởng của biến chứng xuất huyết tới kết cục lâm sang. Các yếu tổ ảnh hưởng tới kết cục lâm sàng CHƯƠNG 4. Đặc điểm chung bệnh nhân.

Tuổi và giới. se kh x11 121102112111 11 1110118111 geye 4. Tiền sử bệnh nhân. Dấu hiệu lâm sàng khi khởi phát.

Điểm NIHSS và điểm Glasgow khi nhập viện. Huyết áp khi nhập viện. Kết quả tế bào máu ngoại vi và đông máu cơ bản 4. Đặc điểm chỉ số sinh hoá máu.

Đánh giá vị trí tắc mạch não 4. Đánh giá thang điểm ASPECTS 4. Đánh giá tuần hoàn bàng hệ.--2-2¿2z+22z22sz+2zzcei 118 ADDL. Siêu âm tim và mạch cảnh.

Phân loại TOAASTT. Kết quả và một số biến chứng của điều trị kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch với lay huyét khối cơ học đường động mạch. Đánh giá kết cục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày. Kết cục lâm sàng phân bố theo thang điểm Rankin tại thời điểm 90 ngày.

Thay đôi điểm NIHSS sau 24 giờ 4. Thay đổi điểm Glasgow sau 24 giờ. Thang điểm Barthel tại thời điểm 90 ngày. Đánh giá mức độ tái thông mạch não theo thang điểm TICI.

Số lần lấy huyết khối.----- set ke HE 11g11 EExekrreeg 129 4. Tỉ lệ tái thông mạch vô nghĩa. Tỉ lệ suy giảm thần kinh sớm.10 Tỉ lệ xuất huyết chuyền đạng và xuất huyết chuyền đạng có triệu ChỨng.-- -- cs set rersevre 4. Các biến chứng khác trong nghiên cứu 4.

Các yếu tố ảnh hưởng kết cục lâm sàng và quy trình điều trị trong 034019800) 101. Đánh giá quy trình tiêu sợi huyết. Đánh giá quy trình can thiệp mạch. Đánh giá các khoảng thời gian trong nghiên cứu.

Đánh giá kết cục lâm sàng theo điểm NIHSS khi nhập viện. Ảnh hưởng thay đôi điểm NIHSS tới kết cục lâm sàng 4. Đánh giá kết cục lâm sàng theo phân loại TOAST. Ảnh hưởng của tuổi tới kết cục lâm SảnE.

Ảnh hưởng thời gian can thiệp tới kết cục lâm sảng. Ảnh hưởng thời gian nhập viện - tái thông, khởi phát — tái thông tới kết cục lâm sảng.---- s56 St EE11211 1111111111 crrk. Ảnh hưởng ASPECTS toi kết cục lâm sàng. Ảnh hưởng của đường máu tới kết cục lâm sàng.

Ảnh hưởng của biến chứng xuất huyết tới kết cục lâm sàng. HAN CHE CUA DE TAI TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC DANH MUC BANG Bảng 2. Đánh giá tuan hoan bang hé. Các biến số nghiên COU.

Đặc điểm tuổi bệnh nhân nghiên cứu.-------«- 5z ©:szz e2 cse2 74 Bảng 3. Đặc điểm tiền sử bệnh nhân .--2--©22+2++2x£2EEz+2zszczzz 75 Bảng 3. Dấu hiệu lâm sàng khi khởi phát.- 2-5 5c sex xcse2 76 Bang 3. Điểm NIHSS và Glasgow khi nhập viện.

Đặc điểm huyết áp. Công thức máu và đông máu cơ bản. Các chỉ số sinh hoá máu .---- 2-2 ©+++++EE++t2Ex£+EEztzzsecrez 79 Bảng 3. Thang điểm ASPECTS.

Tuan hoan bang h6. Dac diém sidu 4m tim oo. Dac điểm siéu Am mach CAmh. Dac diém dién tam 46.

Kết quả hồi phục thần kinh. Diễn biến điểm NIHSS trong 24 giờ. Diễn biến điểm tri Gide eee eecsessessessesssessesssesstessessuessesetesseenee 87 Bang 3. Diém Barthel thoi diém 90 ngay o.

Tỉ lệ tái thông mạch vô nghña. Tỷ lệ suy giảm thần kinh .-2- 22-2 2szv2ExtevxzvEzzrrrsecres 90 Bang 3. Tỉ lệ bệnh nhân xuất huyết chuyền dạng. Các biến chứng khác.- ¿5c St SE 2 EE2E111111 121.

Diễn biến thời gian sử dụng tiêu sợi huyết Bảng 3. Diễn biến thời gian can thiệp mạch. Các khoảng thời gian can thiIỆp. Phân loại mRS 0-2 (90 ngày) theo điểm NIHSS - nhập viện.

Thay đổi điểm NIHSS ảnh hưởng tới kết cục lâm sàng. 98 Phân loai mRS 0 - 2 theo bệnh rung nhĩ.-- --- + +++++++ 99 mRS 90 ngày theo TOASÏT.- c1 k2 2 Hy nh re, 99 Ảnh hưởng của tuôi tới kết cục lâm sàng.----2-c5¿- 5+ 100 Thời gian can thiệp ảnh hưởng kết cục lâm Sảng. 100 Thời gian nhập viện — tái thông với kết cục lâm Sảng. 101 Ảnh hưởng điểm ASPECTS với kết cục lâm sảng.

102 Đường máu ảnh hưởng tới kết cục lâm sảng.--: 102 Biến chứng xuất huyết ảnh hưởng kết cục lâm sảng. 103 Các yếu tố ảnh hưởng kết cục lâm sàng của bệnh nhân. DANH MỤC BIÊU DO Phân loại theo g lỚI. 5c S2 S2 E233 E551 sre 75 VỊ trí động mạch bi 1 80 Phân loại TOAST.--2¿++222+++22++v22S++2EEEtrrrrsrrrrrrs 83 Tỉ lệ hồi phục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày.

84 Phân bó điểm Rankin sửa đổi.----2:- ¿©5525 85 Mức độ tái thông mạch theo thang điểm TICI.-- §9 Số lần lấy huyết khối .---- 2-22 x2 EEEE2EEEEEEEEErErkerkkrrex 89 Tỉ lệ xuất huyết chuyển dạng. -22- 5c se SxvEEeErxerkerrkee 92 Tỉ lệ tốn thương thận cấp sau can thiệp. Tỉ lệ viêm phối.2- 22-2 ệSEE+EkEEEESEEEEEEEE1EE1271. DANH MỤC HÌNH Sinh lý bệnh đột quy thiếu máu não .------ 5c ©se xscrxeeeree 4 Vùng nửa tối.-cs nk tt 1112112110.

12111111 11101101111 gxexe 6 Dấu hiệu tăng tỉ trọng tự nhiên động mạch não giữa trái. 9 Nhỏi máu não cấp ở bệnh nhân nam 37 tuổi.-------:- 10 Nhỏi máu não tối cấp ở bệnh nhân nam 73 tuổi .- 10 Hình ảnh CHT của bệnh nhân 34 tuổi .---------:-:--: 12 10 điểm chỉ số huyết khối .------ + se kSE xe E2 xrkkerrerrxeee 15 Bệnh nhân đột quy giờ thứ 3,5, liệt nửa người trái, NIHSS 13. 18 Phân chia các vùng theo thang điểm ASPECTS.---- 54 Hình ảnh cat lop nlidu pha .ccccccscccesssessseesssessseesssessseessessseesseeess 55 Phân loại các thể chảy máu trên cắt lớp vi tính. 65 ĐẶT VÁN ĐÈ Hiện nay, đột quy não là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba sau bệnh tim mạch, ung thư; và là nguyên nhân thường gặp nhất gây tàn tật tại các nước phát triển [1].

Do vậy, gánh nặng của bệnh để lại cho gia đình và xã hội rất lớn. Trong đó đột quy thiếu máu não chiếm 60% - 80%. Tái thông mạch sau nhồi máu não cấp liên quan đến cải thiện kết cục lâm sàng cũng như giảm tỉ lệ tử vong. Một phân tích gộp từ 53 nghiên cứu trên hơn 2000 bệnh nhân cho thấy mối liên quan chặt chẽ giữa tỉ lệ tái thông mạch não và sự cải thiện kết cục lâm sảng sau ba tháng so với nhóm không có tái thông mạch (tỉ suất chênh OR 4,43, khoảng tin cậy 95% CI 3,32 - 5,91) [2].

Điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong thời gian 4,5 giờ là điều trị chuẩn với bệnh nhân nhồi máu não cấp, làm giảm tỉ lệ tử vong cũng như giảm mức độ tàn tật. Bệnh nhân nhồi máu não do tắc các mạch lớn thuộc tuần hoàn não trước thì mặc dù được điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch hay không, vẫn có tới 60 — 80% bệnh nhân tử vong hoặc mang di chứng thần kinh nặng nề [3]. Hạn chế chính của điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch là tỉ lệ tái thông mạch thấp, tỉ lệ tái thông mạch não sau tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch chỉ xấp xỉ 30%, trong đó tái thông với tắc mạch cảnh nhỏ hơn 10%, tắc động mạch não giữa đoạn MI 30%, tắc động mạch não giữa đoạn M2 42%. Một hạn chế khác của điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch là cửa số điều trị ngắn (nhỏ hơn 4,5 giờ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-dieu-tri-tac-dong-mach-nao-bang-tieu-soi-huyet-va-lay-huyet-khoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều trị tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn não trước trong 6 giờ đầu bằng thuốc tiêu sợi huyết tĩnh mạch kết hợp lấy huyết khối cơ học.

Luận án "Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị tắc động mạch não bằng tiêu sợi huyết kết hợp lấy huyết khối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter