Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin tại Bệnh viện K - Nguyễn Việt Hà, Đại học Y Hà Nội

Luận án đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ pemetrexed-cisplatin tại bệnh viện K

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn

Ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc mới. Phần lớn bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn tiến xa hoặc di căn (giai đoạn IIIB-IV). Ở giai đoạn này, can thiệp phẫu thuật triệt căn không còn chỉ định. Điều trị toàn thân đóng vai trò chủ đạo nhằm kiểm soát khối u, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm. Hóa trị kết hợp vẫn là nền tảng điều trị thiết yếu cho nhóm bệnh nhân không có đột biến gen nhạy cảm thuốc đích. Việc lựa chọn phác đồ hóa chất phù hợp dựa trên phân nhóm mô bệnh học giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.

1.1. Thực trạng chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ

Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân thường đến khám vì ho dai dẳng, đau tức ngực, khó thở hoặc ho ra máu. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực và sinh thiết khối u cho phép xác định chính xác giai đoạn tổn thương cùng loại mô bệnh học. Ung thư biểu mô tuyến chiếm tỷ lệ cao nhất trong các thể mô bệnh học. Việc xác định rõ cấu trúc mô học giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa chính xác. Đa số ca bệnh được phát hiện khi tổn thương đã xâm lấn rộng hoặc di căn xa, gây khó khăn lớn cho việc kiểm soát bệnh ban đầu.

1.2. Thách thức điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB và IV

Giai đoạn IIIB và IV của ung thư phổi không tế bào nhỏ đặt ra nhiều thách thức lớn cho các bác sĩ ung bướu. Khối u thường lan rộng màng phổi, hạch trung thất đối bên hoặc di căn não, xương, gan và tuyến thượng thận. Thể trạng bệnh nhân giai đoạn muộn thường suy giảm do hội chứng cận ung thư và tổn thương đa cơ quan. Mục tiêu điều trị không còn là triệt căn mà chuyển sang kiểm soát tiến triển khối u và giảm nhẹ triệu chứng. Phác đồ hóa trị kết hợp hai thuốc có chứa dẫn chất platin là tiêu chuẩn kinh điển. Việc duy trì cân bằng giữa hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính và kiểm soát độc tính hóa trị là yếu tố then chốt giúp duy trì liệu trình.

II. Phác đồ Pemetrexed kết hợp Cisplatin trong điều trị

Phác đồ Pemetrexed kết hợp Cisplatin là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) không phải tế bào vảy giai đoạn tiến triển. Sự phối hợp này đem lại tác động hiệp đồng mạnh mẽ trên tế bào ác tính. Cisplatin tạo liên kết chéo trên phân tử DNA, ngăn cản quá trình nhân đôi của tế bào ung thư. Pemetrexed ức chế đồng thời ba enzym thiết yếu trong chu trình tổng hợp folate, làm gián đoạn quá trình tổng hợp purine và pyrimidine. Phác đồ này đã được chứng minh hiệu quả vượt trội trên mô bệnh học biểu mô tuyến và tế bào lớn, đồng thời cho thấy độ an toàn lâm sàng cao hơn so với các phác đồ cũ.

2.1. Cơ chế tác dụng của hóa trị kết hợp hai thuốc

Cơ chế hoạt động của phác đồ hóa trị kết hợp Pemetrexed và Cisplatin dựa trên sự ức chế đa mục tiêu. Cisplatin thâm nhập vào nhân tế bào và tạo các liên kết chéo nội chuỗi DNA, kích hoạt con đường chết theo chương trình của tế bào ung thư. Pemetrexed đóng vai trò là chất kháng chuyển hóa thế hệ mới. Thuốc ức chế chọn lọc men thymidylate synthase (TS), dihydrofolate reductase (DHFR) và glycinamide ribonucleotide formyltransferase (GARFT). Nhờ cơ chế tác động kép, phức hợp thuốc làm suy yếu khả năng tự sửa chữa DNA của tế bào ác tính. Tác dụng này đặc biệt hiệu quả trên các khối u có mức biểu hiện thymidylate synthase thấp như ung thư biểu mô tuyến.

2.2. Chỉ định lâm sàng của phác đồ Pemetrexed và Cisplatin

Phác đồ này được chỉ định điều trị bước một cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IIIB-IV có mô bệnh học không phải tế bào vảy. Bệnh nhân cần có toàn trạng tốt (chỉ số toàn trạng ECOG từ 0 đến 1) và chức năng gan, thận, tủy xương được bảo tồn. Trước mỗi chu kỳ truyền hóa chất, người bệnh được bổ sung acid folic và vitamin B12 để giảm độc tính huyết học. Dexamethasone đường uống cũng được chỉ định để dự phòng phản ứng phát ban da. Chu kỳ điều trị thường lặp lại mỗi 21 ngày với số chu kỳ khuyến cáo từ 4 đến 6 chu kỳ, sau đó có thể cân nhắc điều trị duy trì bằng Pemetrexed đơn chất.

III. Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn

Kết quả điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed kết hợp Cisplatin được ghi nhận rất khả quan qua các nghiên cứu lâm sàng. Đánh giá hiệu quả dựa trên tiêu chuẩn đáp ứng khối u đặc (RECIST) cho thấy tỷ lệ thuyên giảm khối u rõ rệt ở nhóm ung thư biểu mô tuyến. Nhiều bệnh nhân ghi nhận sự co nhỏ tổn thương nguyên phát tại phổi và giảm kích thước hạch di căn trung thất. Hiệu quả này giúp cải thiện nhanh chóng các triệu chứng lâm sàng như khó thở, đau ngực và ho ra máu. Kết quả nghiên cứu khẳng định vị thế vững chắc của phác đồ này trong hướng dẫn điều trị chuẩn quốc tế.

3.1. Tỷ lệ đáp ứng khách quan ORR theo tiêu chuẩn RECIST

Đáp ứng khách quan (ORR) là tiêu chí định lượng quan trọng nhất để đo lường mức độ co nhỏ của khối u sau hóa trị. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin trong các nghiên cứu đạt từ 30% đến 40%. Phần lớn trường hợp đạt đáp ứng một phần (PR) với mức giảm hơn 30% tổng đường kính các tổn thương đích. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) tuy hiếm gặp ở giai đoạn muộn nhưng vẫn được ghi nhận ở một số bệnh nhân nhạy cảm hóa chất. Tỷ lệ bệnh giữ nguyên không đổi (SD) đạt khoảng 40-50%, nâng tổng tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) lên mức trên 75%.

3.2. Mức độ kiểm soát bệnh và cải thiện triệu chứng u

Kiểm soát khối u tốt đồng nghĩa với việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ. Sau 2 đến 3 chu kỳ hóa trị kết hợp, đa số bệnh nhân ghi nhận mức độ cải thiện triệu chứng rõ rệt. Tình trạng khó thở thuyên giảm nhờ kích thước u phế quản co nhỏ và giảm tràn dịch màng phổi. Bệnh nhân ăn ngon miệng hơn, giảm đau nhức xương và cải thiện điểm số toàn trạng thể chất. Mức độ kiểm soát bệnh ổn định giúp người bệnh duy trì sinh hoạt hàng ngày và tạo tâm lý lạc quan trong suốt quá trình tiếp nhận liệu trình điều trị tiếp theo.

IV. Thời gian sống thêm PFS và OS của người bệnh ung thư

Thời gian sống thêm là thước đo giá trị nhất để đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Hai chỉ số kinh điển được sử dụng bao gồm tỷ lệ sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Phác đồ Pemetrexed kết hợp Cisplatin đem lại lợi ích vượt trội về mặt thống kê đối với phân nhóm ung thư biểu mô tuyến. Sự kết hợp này kéo dài thời gian kiểm soát khối u và trì hoãn thời điểm bệnh bùng phát trở lại. Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt so với các phác đồ hóa trị thế hệ trước.

4.1. Tỷ lệ sống thêm không tiến triển bệnh PFS đạt được

Tỷ lệ sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) trung vị của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin dao động từ 4.8 đến 6.0 tháng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đây là khoảng thời gian khối u được ức chế ổn định mà không xuất hiện tổn thương mới. Phân tích phân nhóm cho thấy bệnh nhân có mô bệnh học biểu mô tuyến đạt PFS cao hơn đáng kể so với các loại mô học khác. Việc tiếp nối bằng điều trị duy trì Pemetrexed sau khi kết thúc 4-6 chu kỳ tấn công giúp kéo dài thời gian PFS trung vị lên đến 8-10 tháng, mang lại khoảng thời gian không triệu chứng quý giá cho người bệnh.

4.2. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS và các yếu tố tiên lượng

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) trung vị ở nhóm bệnh nhân sử dụng phác đồ đạt từ 10.5 đến 13.0 tháng. Tỷ lệ sống sót sau 1 năm đạt trên 45-50% và tỷ lệ sống sót sau 2 năm đạt khoảng 20-25%. Các yếu tố tiên lượng thuận lợi bao gồm: thể trạng ban đầu tốt (ECOG 0-1), nữ giới, không hút thuốc lá và số lượng vị trí di căn ít. Ngoài ra, việc người bệnh tiếp tục nhận được các liệu pháp điều trị bước hai hoặc bước ba sau khi bệnh tiến triển cũng đóng góp quan trọng vào việc kéo dài tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS).

V. Kiểm soát độc tính hóa trị và tác dụng phụ của thuốc

Độ an toàn và khả năng dung nạp là ưu điểm nổi bật của phác đồ Pemetrexed kết hợp Cisplatin. Mặc dù hóa trị kết hợp luôn tiềm ẩn nguy cơ tác dụng không mong muốn, phác đồ này có hồ sơ độc tính tương đối nhẹ và kiểm soát được. Tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng điều trị hoặc giảm liều do độc tính thấp hơn so với các phác đồ chứa Gemcitabine hoặc Docetaxel. Việc theo dõi sát các xét nghiệm cận lâm sàng và xử trí kịp thời các biến cố bất lợi giúp bảo đảm liệu trình điều trị được thực hiện liên tục và an toàn cho người bệnh ung thư phổi.

5.1. Độc tính hóa trị trên hệ tạo huyết thường gặp nhất

Độc tính hóa trị trên hệ tạo huyết là biến cố thường gặp nhất trong quá trình điều trị. Hạ bạch cầu trung tính và giảm bạch cầu độ 3-4 xuất hiện ở khoảng 15-20% bệnh nhân. Biến chứng sốt hạ bạch cầu trung tính hiếm khi xảy ra nếu tuân thủ đúng liều lượng và thời gian chu kỳ. Tình trạng thiếu máu và hạ tiểu cầu độ 3-4 thường có tỷ lệ thấp dưới 10%. Các biến cố huyết học này hầu hết đều hồi phục nhanh chóng sau khi sử dụng thuốc kích thích tăng trưởng dòng bạch cầu (G-CSF) hoặc truyền chế phẩm máu hỗ trợ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ điều trị.

5.2. Biện pháp giảm tác dụng phụ của Pemetrexed trên lâm sàng

Kiểm soát tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin đòi hỏi quy trình chuẩn bị chu đáo trước truyền dịch. Buồn nôn và nôn do Cisplatin được dự phòng hiệu quả bằng thuốc kháng thụ thể 5-HT3 kết hợp Aprepitant và Dexamethasone. Tác dụng phụ của Pemetrexed như độc tính tủy xương và tiêu hóa được giảm thiểu tối đa nhờ bổ sung Acid Folic (350-1000 mcg/ngày) và tiêm bắp Vitamin B12 (1000 mcg mỗi 3 chu kỳ). Dùng Dexamethasone 4mg uống 2 lần mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp giúp ngăn ngừa phát ban da hiệu quả. Ngoài ra, truyền đủ dịch và theo dõi lượng nước tiểu giúp bảo vệ tối ưu chức năng thận.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TÌNH HÌNH DỊCH TỄ VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ
1.1.1. Tình hình dịch tễ
1.1.2. Các yếu tố nguy cơ
1.2. CHẨN ĐOÁN
1.2.1. Lâm sàng
1.2.2. Cận lâm sàng
1.3. ĐIỀU TRỊ UTPKTBN
1.4. ĐIỀU TRỊ HÓA CHẤT UTPKTBN GIAI ĐOẠN MUỘN
1.4.1. Tổng quan điều trị hóa chất giai đoạn muộn
1.4.2. Một số nghiên cứu về kết quả điều trị hoá chất với các phác đồ khác nhau cho UTPKTBN giai đoạn muộn
1.4.3. Tình hình nghiên cứu trong nước và thế giới về phác đồ Pemetrexed-Cisplatin
1.5. CÁC THUỐC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
1.5.1. Thuốc pemetrexed
1.5.2. Thuốc Cisplatin
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu
2.4. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
2.4.1. Khám lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị
2.4.2. Điều trị hóa chất
2.4.3. Đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn
2.5. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU
2.6. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.7. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
3.2.1. Đáp ứng điều trị
3.2.2. Sống thêm bệnh không tiến triển
3.3. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ PEMETREXED - CISPLATIN
3.3.1. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết
3.3.2. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết
3.3.3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân
3.3.4. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm chung
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN MUỘN BẰNG PHÁC ĐỒ PEMETREXED KẾT HỢP CISPLATIN
4.2.1. Điều trị ung thư phổi giai đoạn di căn xa
4.2.2. Đáp ứng điều trị
4.2.3. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển
4.2.4. Thời gian sống thêm toàn bộ
4.2.5. Một số yếu tố ảnh hưởng thời gian sống thêm
4.3. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ
4.3.1. Một số tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết
4.3.2. Một số tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết
4.3.3. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với đáp ứng điều trị và sống thêm toàn bộ
4.3.4. So sánh tác dụng không mong muốn của phác đồ pemetrexed – cisplatin và các phác đồ hóa trị khác
KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv bằng phác đồ pemetrexed và cisplatin tại bệnh viện k

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== Chuyên ngành : Ung thƣ M số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS TS HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Giáo sư, tiến sỹ, Thứ trưởng Bộ Y tế, Chủ nhiệm bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án Tôi xin trân trọng cảm ơn Giáo sư, tiến sỹ, Giám đốc Bệnh viện K, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội , người thầy đã chỉ bảo, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quí báu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó giáo sư, tiến sỹ , người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ - Bệnh viện K, Tiến sỹ Trưởng khoa Nội 1 - Bệnh viện K đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện K, Ban Giám hiệu, Bộ môn Ung thư, Phòng Quản lý sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Nội 1 , Khoa Nội 2, Khoa Nội 6, phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện K đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án Trân trọng biết ơn cha, mẹ, chồng ,con, gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất Hà Nội, ngày 05 tháng 03 năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là nghiên cứu sinh khóa 33 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ, xin cam đoan: 1 Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Cô 2 Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ đƣợc công bố tại Việt Nam 3 Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 05 tháng 03 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AJCC Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ American Joint Committee on Cancer BSC Best supportive care Chăm sóc hỗ trợ tốt nhất CLVT Cắt lớp vi tính FDA Cục Quản lý Thực phẩm và U S Food and Drug Dƣợc Hoa Kỳ Administration MRI Chụp cộng hƣởng từ Magnetic Resonance Imaging NSPQ Nội soi phế quản PET Ghi hình bức xạ Positron Emission Tomography Single-photon emission computed tomography RECIST Tiêu chí đánh giá đáp ứng khối Response Evaluation Criteria u đặc in Solid Tumors SPECT Chụp cắt lớp vi tính phát xạ World Health Organization đơn photon STBKTT Sống thêm bệnh không tiến triển STTB Sống thêm toàn bộ TKI Thuốc ức chế Tyrosine Kinase Tyrosine Kinase inhibitor UICC Ủy ban phòng chống ung thƣ Union International Cancer Quốc tế Control UTBM Ung thƣ biểu mô UTP Ung thƣ phổi UTPKTBN Ung thƣ phổi không tế bào nhỏ WHO Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1 1 TÌNH HÌNH DỊCH TỄ VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ 3 1 1 1 Tình hình dịch tễ 3 1 1 2 Các yếu tố nguy cơ 4 1 2 CHẨN ĐOÁN 5 1 2 1 Lâm sàng 5 1 2 2 Cận lâm sàng 7 1 3 ĐIỀU TRỊ UTPKTBN 18 1 4 ĐIỀU TRỊ HÓA CHẤT UTPKTBN GIAI ĐOẠN MUỘN 21 1 4 1 Tổng quan điều trị hóa chất giai đoạn muộn 21 1 4 2 Một số nghiên cứu về kết quả điều trị hoá chất với các phác đồ khác nhau cho UTPKTBN giai đoạn muộn 23 1 4 3 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc và thế giới về phác đồ Pemetrexed-Cisplatin 26 1 5 CÁC THUỐC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU 31 1 5 1 Thuốc pemetrexed 31 1 5 2 Thuốc Cisplatin 33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2 1 ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 35 2 1 1 Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân 35 2 1 2 Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân 35 2 2 THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU 36 2 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2 3 1 Thiết kế nghiên cứu 36 2 3 2 Cỡ mẫu 36 2 4 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 37 2 4 1 Khám lâm sàng, cận lâm sàng trƣớc điều trị 37 2 4 2 Điều trị hóa chất 39 2 4 3 Đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn 42 2 5 PHƢƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU 46 2 6 PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU 46 2 7 ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU 47 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 49 3 1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU 49 3 2 KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ 53 3 2 1 Đáp ứng điều trị 53 3 2 2 Sống thêm bệnh không tiến triển 56 3 3 TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỐ PEMETREXED - CISPLATIN 78 3 3 1 Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết 78 3 3 2 Tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết 79 3 3 3 Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân 80 3 3 4 Mối liên quan giữa thời gian sống thêm với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân 81 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN 85 4 1 ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU 85 4 1 1 Đặc điểm chung 85 4 1 2 Đặc điểm lâm sàng 90 4 2 KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN MUỘN BẰNG PHÁC ĐỒ PEMETREXED KẾT HỢP CISPLATIN 97 4 2 1 Điều trị ung thƣ phổi giai đoạn di căn xa 97 4 2 2 Đáp ứng điều trị 100 4 2 3 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển 105 4 2 4 Thời gian sống thêm toàn bộ 106 4 2 5 Một số yếu tố ảnh hƣởng thời gian sống thêm 108 4 3 MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ 111 4 3 1 Một số tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết 112 4 3 2 Một số tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết 113 4 3 3 Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với đáp ứng điều trị và sống thêm toàn bộ 114 4 3 4 So sánh tác dụng không mong muốn của phác đồ pemetrexed – cisplatin và các phác đồ hóa trị khác 116 KẾT LUẬN 118 KHUYẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC C NG TR NH C NG BỐ C LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3 1 Phân bố tuổi của bệnh nhân nghiên cứu 49 Bảng 3 2 Các yếu tố liên quan đến bệnh lý 50 Bảng 3 3 Đặc điểm lâm sàng 51 Bảng 3 4 Đặc điểm khối u phổi 52 Bảng 3 5 Số chu kỳ điều trị của bệnh nhân 53 Bảng 3 6 Đáp ứng thực thể của bệnh nhân nghiên cứu 54 Bảng 3 7 Phân loại đáp ứng điều trị của bệnh nhân 54 Bảng 3 8 Đáp ứng cơ năng của bệnh nhân nghiên cứu 55 Bảng 3 9 Một số yếu tố ảnh hƣởng đến đáp ứng điều trị 55 Bảng 3 10 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển 56 Bảng 3 11 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo thể trạng 57 Bảng 3 12 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đáp ứng cơ năng 58 Bảng 3 13 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đáp ứng thực thể 59 Bảng 3 14 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tuổi 60 Bảng 3 15 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giới 61 Bảng 3 16 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tình trạng hút thuốc 62 Bảng 3 17 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mô bệnh học 62 Bảng 3 18 Phân tích đa biết các yếu tố liên quan STBKTT của bệnh nhân nghiên cứu 64 Bảng 3 19 Thời gian sống thêm toàn bộ 66 Bảng 3 20 Thời gian sống thêm toàn bộ theo giới 67 Bảng 3 21 Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi 68 Bảng 3 22 Thời gian sống thêm theo toàn trạng 69 Bảng 3 23 Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thƣớc u (T) 70 Bảng 3 24 Thời gian sống thêm toàn bộ theo di căn hạch (N) 71 Bảng 3 25 Thời gian sống thêm toàn bộ theo di căn xa (M) 72 Bảng 3 26 Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh 73 Bảng 3 27 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học 74 Bảng 3 28 Thời gian sống theo toàn bộ theo đáp ứng cơ năng 75 Bảng 3 29 Thời gian sống theo toàn bộ theo đáp ứng thực thể 76 Bảng 3 30 Phân tích đa biến các yếu tố liên quan tới STTB của bệnh nhân nghiên cứu 77 Bảng 3 31 Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết/ tổng số BN 78 Bảng 3 32 Một số tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết / tổng số BN 79 Bảng 3 33 Mối liên quan giữa đáp ứng thực thể với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân 80 Bảng 3 34 Mối liên quan giữa đáp ứng cơ năng với các tác dụng không mong muốn của bệnh nhân 80 Bảng 3 35 Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân 81 Bảng 3 36 Phân tích đa biết các yếu tố liên quan đến sống thêm toàn bộ của bệnh nhân nghiên cứu 82 Bảng 3 37 Mối liên quan giữa thời gian sống thêm bệnh không tiến triển và tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân 83 Bảng 3 38 Phân tích đa biết các yếu tố liên quan STBKTT của bệnh nhân nghiên cứu 84 Bảng 4 1 Lứa tuổi mắc ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu 86 Bảng 4 2 Tỷ lệ nam/nữ mắc ung thƣ phổi ở một số nghiên cứu 87 Bảng 4 3 Tần suất triệu chứng ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu 90 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3 1 Phân bố giới tính của bệnh nhân nghiên cứu 50 Biểu đồ 3 2 Phân loại TNM ở bệnh nhân ung thƣ phổi không tế bào nhỏ 51 Biểu đồ 3 3 Kích thƣớc khối u phổi trên phim chụp cắt lớp vi…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-giai-doan-iiib

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ pemetrexed-cisplatin tại bệnh viện K

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter