Luận án đánh giá hiệu quả thuốc erlotinib trong điều trị ung thư phổi biểu mô tuyến giai đoạn muộn - Trường Đại học Y
Đánh giá hiệu quả erlotinib trong điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng, tác dụng phụ và tỷ lệ sống sót.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Erlotinib: Hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Lê Thu Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Erlotinib Hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Erlotinib là một phương pháp điều trị đích quan trọng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn. Đặc biệt, thuốc này mang lại hiệu quả đáng kể đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) có đột biến gen EGFR. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc đánh giá toàn diện các chỉ số hiệu quả lâm sàng của erlotinib. Các chỉ số bao gồm thời gian sống không tiến triển (PFS), thời gian sống thêm toàn bộ (OS), tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR). Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích lâm sàng mà erlotinib (Tarceva 150mg) mang lại. Mục tiêu là xác định vai trò của thuốc trong phác đồ điều trị hiện tại và tương lai.
1.1. Khái quát ung thư phổi giai đoạn muộn
Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư hàng đầu thế giới về tỷ lệ mắc và tử vong. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm khoảng 85% tổng số ca bệnh. Khoảng 70% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi bệnh đã di căn và khó chữa trị. Tiên lượng cho các trường hợp này thường rất kém, với thời gian sống thêm toàn bộ (OS) ngắn. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các liệu pháp điều trị mới, hiệu quả hơn là vô cùng cấp thiết. Erlotinib đã được chứng minh là một phương pháp điều trị đích mang lại nhiều hứa hẹn cho nhóm bệnh nhân này. Nghiên cứu nhằm cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu quả của thuốc trong bối cảnh lâm sàng. Đặc biệt là đối với ung thư phổi biểu mô tuyến giai đoạn muộn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về Erlotinib
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện hiệu quả của erlotinib trong điều trị ung thư phổi biểu mô tuyến giai đoạn muộn. Các mục tiêu chính bao gồm định lượng các chỉ số sống còn quan trọng như thời gian sống không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) ở bệnh nhân. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR), những thước đo trực tiếp về khả năng thu nhỏ khối u và kiểm soát sự phát triển của bệnh. Việc thu thập và phân tích dữ liệu giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích lâm sàng mà erlotinib mang lại. Mục tiêu cũng là để xác định các yếu tố dự đoán đáp ứng điều trị, đặc biệt là tình trạng đột biến gen EGFR.
1.3. Vai trò Erlotinib trong điều trị
Erlotinib, còn được biết đến với tên thương mại Tarceva 150mg, là một thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ đầu tiên. Thuốc đóng vai trò chủ chốt trong phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Đặc biệt, thuốc thể hiện hiệu quả vượt trội ở bệnh nhân có đột biến gen EGFR nhạy cảm. Đây là một liệu pháp điều trị đích giúp ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư. Erlotinib có thể được sử dụng như điều trị bước một (first-line) hoặc điều trị duy trì ung thư phổi sau hóa trị. Thuốc đã được chứng minh lâm sàng giúp kéo dài đáng kể thời gian sống không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) so với hóa trị liệu truyền thống. Ngoài ra, thuốc cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, giảm nhẹ gánh nặng bệnh tật.
II.Cơ chế Erlotinib Thuốc ức chế EGFR TKI trong ung thư phổi
Erlotinib thuộc nhóm thuốc ức chế EGFR-TKI, hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu vào thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR). Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN), nơi đột biến gen EGFR là nguyên nhân chính thúc đẩy sự phát triển của bệnh. Thuốc Tarceva 150mg ngăn chặn các tín hiệu tăng trưởng bất thường, từ đó ức chế sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Hiểu rõ cơ chế tác động của erlotinib giúp tối ưu hóa việc lựa chọn bệnh nhân và nâng cao hiệu quả điều trị.
2.1. Thụ thể EGFR và cơ chế bệnh sinh UTPKTBN
Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR) là một protein màng tế bào. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phân chia tế bào. Ở nhiều bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN), đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến, xảy ra đột biến gen EGFR. Các đột biến này dẫn đến hoạt động quá mức của thụ thể EGFR. Điều này kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào. Con đường này thúc đẩy sự tăng trưởng, di căn và sống sót của tế bào ung thư. EGFR là mục tiêu lý tưởng cho các liệu pháp điều trị đích. Hiểu rõ cơ chế này mở ra hướng điều trị mới. Việc nhắm mục tiêu vào EGFR giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.
2.2. Cơ chế tác động của Erlotinib EGFR TKI
Erlotinib là một loại thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR-TKI). Thuốc hoạt động bằng cách gắn vào vị trí gắn ATP của domain tyrosine kinase của thụ thể EGFR. Sự gắn kết này ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa thụ thể. Điều này ức chế các con đường tín hiệu xuôi dòng. Các con đường này bao gồm RAS/MAPK, PI3K/AKT và STAT. Kết quả là, erlotinib làm ngừng sự tăng sinh tế bào ung thư. Thuốc thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Đồng thời, thuốc ức chế sự hình thành mạch và di căn. Cơ chế này giúp Tarceva 150mg phát huy hiệu quả mạnh mẽ trong việc kiểm soát bệnh. Đây là nền tảng cho hiệu quả lâm sàng của thuốc.
2.3. Đột biến EGFR Cơ sở cho điều trị Erlotinib
Sự hiện diện của đột biến gen EGFR là yếu tố dự đoán quan trọng cho đáp ứng với erlotinib. Các đột biến nhạy cảm phổ biến bao gồm đột biến mất đoạn exon 19 (del19) và đột biến thay thế điểm L858R trong exon 21. Bệnh nhân có các đột biến này thường đáp ứng rất tốt với thuốc ức chế EGFR-TKI. Việc xét nghiệm đột biến gen EGFR trước khi điều trị là rất cần thiết. Nó giúp xác định nhóm bệnh nhân phù hợp nhất. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, tránh việc sử dụng thuốc không cần thiết ở bệnh nhân không có đột biến. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất.
III.Tiêu chí chọn bệnh Đột biến gen EGFR và hiệu quả Erlotinib
Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt để tối đa hóa hiệu quả của erlotinib trong điều trị ung thư phổi. Tình trạng đột biến gen EGFR đóng vai trò trung tâm trong quyết định điều trị. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm đột biến EGFR trước khi điều trị. Điều này giúp xác định bệnh nhân có khả năng đáp ứng cao với thuốc ức chế EGFR-TKI. Các tiêu chí cụ thể được thiết lập nhằm đảm bảo rằng Tarceva 150mg được sử dụng cho những bệnh nhân có lợi ích lâm sàng rõ ràng nhất, từ đó cải thiện thời gian sống không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS).
3.1. Xét nghiệm đột biến EGFR trước điều trị
Trước khi bắt đầu điều trị bằng erlotinib, việc xác định tình trạng đột biến gen EGFR là một bước không thể thiếu. Xét nghiệm đột biến gen EGFR được thực hiện trên mẫu mô sinh thiết khối u hoặc mẫu sinh thiết lỏng. Kết quả xét nghiệm sẽ quyết định liệu pháp điều trị. Sự hiện diện của các đột biến nhạy cảm như mất đoạn exon 19 hoặc đột biến L858R trong exon 21 dự báo khả năng đáp ứng tốt với thuốc ức chế EGFR-TKI. Đây là tiêu chuẩn vàng để lựa chọn bệnh nhân cho liệu pháp đích. Các phương pháp phát hiện đột biến hiện nay rất đa dạng, bao gồm PCR, giải trình tự Sanger và NGS. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong chẩn đoán.
3.2. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân cho Erlotinib
Bệnh nhân được lựa chọn điều trị bằng erlotinib phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định. Ngoài việc có đột biến gen EGFR nhạy cảm, bệnh nhân thường là ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) loại biểu mô tuyến. Bệnh nhân cần có tình trạng toàn trạng tốt (ECOG PS). Điều này đảm bảo họ có thể dung nạp thuốc. Erlotinib thường được chỉ định cho bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc di căn. Có thể là điều trị bước một (first-line) hoặc sau khi hóa trị thất bại. Lựa chọn đúng bệnh nhân giúp tối đa hóa hiệu quả của Tarceva 150mg. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Đồng thời tối ưu hóa chi phí điều trị.
3.3. Tối ưu hóa điều trị dựa trên tình trạng đột biến
Tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) dựa trên kết quả đột biến gen EGFR là chiến lược hiện đại. Đối với bệnh nhân có đột biến nhạy cảm, erlotinib là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Thuốc ức chế EGFR-TKI này mang lại hiệu quả vượt trội. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện đáng kể về thời gian sống không tiến triển (PFS). Đồng thời, thuốc tăng tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR). Đối với bệnh nhân không có đột biến hoặc có đột biến kháng thuốc, erlotinib ít hiệu quả hơn. Điều này cần xem xét các lựa chọn điều trị khác như hóa trị hoặc miễn dịch. Điều trị cá thể hóa giúp đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
IV.Kết quả điều trị PFS OS ORR Erlotinib cho ung thư phổi
Các chỉ số hiệu quả lâm sàng là thước đo quan trọng nhất để đánh giá tác dụng của erlotinib trong điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết thời gian sống không tiến triển (PFS), tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Kết quả cho thấy erlotinib (Tarceva 150mg) mang lại lợi ích đáng kể, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) có đột biến gen EGFR. Những cải thiện này chứng minh vai trò không thể thiếu của thuốc ức chế EGFR-TKI trong phác đồ điều trị hiện đại.
4.1. Thời gian sống không tiến triển PFS
Thời gian sống không tiến triển (PFS) là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của erlotinib trong điều trị ung thư phổi. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh erlotinib kéo dài đáng kể PFS. Điều này đặc biệt đúng ở bệnh nhân có đột biến gen EGFR so với hóa trị liệu. Kết quả này phản ánh khả năng của thuốc trong việc kiểm soát sự phát triển của khối u. Đồng thời, thuốc giúp ngăn chặn bệnh tiến triển. Cải thiện PFS mang lại thêm thời gian và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là một lợi ích đáng kể của thuốc ức chế EGFR-TKI. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động này.
4.2. Tỷ lệ đáp ứng khách quan ORR và kiểm soát bệnh DCR
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) là các chỉ số quan trọng khác. Chúng đo lường mức độ thu nhỏ khối u và ổn định bệnh. Với erlotinib, đặc biệt ở bệnh nhân có đột biến gen EGFR, ORR thường rất cao. Điều này cho thấy nhiều bệnh nhân trải qua sự giảm kích thước khối u đáng kể. DCR cũng cao, chỉ ra rằng phần lớn bệnh nhân đạt được ít nhất là ổn định bệnh. Những tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với hóa trị truyền thống. Điều này củng cố vai trò của Tarceva 150mg như một liệu pháp hiệu quả. Các con số này minh chứng khả năng kiểm soát bệnh của erlotinib.
4.3. Thời gian sống thêm toàn bộ OS
Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là chỉ số cuối cùng. Nó phản ánh tổng thời gian bệnh nhân sống từ khi bắt đầu điều trị. Erlotinib đã được chứng minh cải thiện OS ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc. Mặc dù ảnh hưởng đến OS có thể phức tạp bởi các liệu pháp tiếp theo. Tuy nhiên, việc kéo dài PFS và tăng ORR của erlotinib thường dẫn đến lợi ích OS gián tiếp. Đây là một lợi ích quan trọng đối với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn. Thuốc góp phần cải thiện tiên lượng tổng thể. Việc kéo dài OS là mục tiêu tối thượng của mọi liệu pháp điều trị ung thư.
V.Vị trí Erlotinib Điều trị bước một duy trì ung thư phổi
Erlotinib (Tarceva 150mg) đã khẳng định vị thế quan trọng trong phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) giai đoạn muộn. Thuốc được sử dụng hiệu quả như điều trị bước một (first-line) cho bệnh nhân có đột biến gen EGFR. Ngoài ra, erlotinib còn đóng vai trò trong điều trị duy trì ung thư phổi, giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh sau hóa trị. Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của erlotinib với các liệu pháp khác, làm nổi bật lợi ích của thuốc ức chế EGFR-TKI trong bối cảnh điều trị đa phương thức.
5.1. Erlotinib trong điều trị bước một first line
Erlotinib đã được chấp thuận rộng rãi để sử dụng làm điều trị bước một (first-line) cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) giai đoạn muộn. Điều này áp dụng đặc biệt cho những bệnh nhân có đột biến gen EGFR nhạy cảm. Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của erlotinib so với hóa trị truyền thống. Điều trị bước một bằng thuốc ức chế EGFR-TKI giúp kéo dài đáng kể thời gian sống không tiến triển (PFS). Đồng thời, thuốc mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) cao. Chiến lược này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị ngay từ đầu. Nó cải thiện tiên lượng tổng thể cho bệnh nhân.
5.2. Erlotinib trong điều trị duy trì ung thư phổi
Ngoài vai trò điều trị bước một, erlotinib cũng được cân nhắc sử dụng trong điều trị duy trì ung thư phổi. Sau khi hoàn thành hóa trị liệu bước một, erlotinib có thể được sử dụng để duy trì kiểm soát bệnh. Điều này đặc biệt đúng ở những bệnh nhân có đáp ứng hoặc ổn định bệnh sau hóa trị. Điều trị duy trì bằng Tarceva 150mg giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS). Đồng thời, thuốc giúp trì hoãn sự tiến triển của bệnh. Chiến lược này mang lại lợi ích lâu dài. Nó giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh. Điều trị duy trì là một lựa chọn quan trọng để kéo dài lợi ích của liệu pháp ban đầu.
5.3. So sánh Erlotinib với các liệu pháp khác
Erlotinib là một trong số các thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ đầu tiên. Thuốc đã mở đường cho các liệu pháp đích khác. Khi so sánh với hóa trị liệu, erlotinib cho thấy hiệu quả vượt trội. Điều này áp dụng cho nhóm bệnh nhân có đột biến gen EGFR. Tuy nhiên, các thế hệ EGFR-TKI sau này có thể có hiệu quả cao hơn. Chúng cũng có khả năng vượt qua một số cơ chế kháng thuốc. Việc lựa chọn liệu pháp phụ thuộc vào đặc điểm bệnh nhân. Điều đó dựa vào tình trạng đột biến và các yếu tố tiên lượng. Các khuyến nghị điều trị luôn cập nhật. Sự so sánh này giúp định vị erlotinib trong bối cảnh điều trị ung thư phổi đang phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THU HÀ §¸nh gi¸ HIÖU QU¶ THUèC eRLOTINIB TRONG §IÒU TRÞ UNG TH¦ phæi BIÓU M¤ TUYÕN Giai ®o¹n muén LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THU HÀ §¸nh gi¸ HIÖU QU¶ THUèC eRLOTINIB TRONG §IÒU TRÞ UNG TH¦ phæi BIÓU M¤ TUYÕN Giai ®o¹n muén Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Trần Văn Thuấn HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội. Ban giám đốc Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Trung tâm Y học hạt nhân và điều trị ung bướu Bệnh viện Bạch Mai. Nguyên chủ nhiệm bộ môn Ung thư PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu, chủ nhiệm bộ môn ung thư PGS.TS Lê Văn Quảng - Trường Đại học Y Hà Nội.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. TS Trần Văn Thuấn, là người Thầy đã hướng dẫn khoa học và tận tình chỉ bảo tôi trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Đồng thời, tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong Bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và truyền đạt kiến thức cho tôi trong quá trình học tập. Tôi cũng chân thành cảm ơn các bác sĩ bộ môn ung thư đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thành luận án.
Đặc biệt tôi xin kính trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu và trưởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Thu Hà LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thu Hà, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2017 Tác giả luận án Lê Thu Hà CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC: Uỷ ban Hoa Kì về Ung thư (American Joint Committee On Cancer) ASCO Hiệp hội ung thư Hoa Kì (American Society of Clinical Oncology) BN: Bệnh nhân BGN Bệnh giữ nguyên BT: Bình thường BTT Bệnh tiến triển CS: Cộng sự CT: Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography) ĐƯHT: Đáp ứng hoàn toàn ĐƯMP: Đáp ứng một phần ECOG PS: Chỉ số toàn trạng ECOG (Eastern Cooperative Oncology Group Performance Status) EGFR: Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (Epidermal growth factor receptor) ESMO Hội nội khoa ung thư châu Âu (European Society for Medical Oncology) FDG: Fluorodeoxyglucose HXĐT: Hoá xạ đồng thời IARC: Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (International Agency for Research on Cancer) IASLC: Hội nghiên cứu ung thư phổi quốc tế (International Association of the Study of Lung Cancer MRI: Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) NCCN: Mạng ung thư quốc gia Hoa Kỳ (National Comprehensive Cancer Network) RECIST: Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng trên khối u đặc (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) PT: Phẫu thuật STKTT: Sống thêm không tiến triển STTB: Sống thêm toàn bộ UICC: Hội phòng chống ung thư quốc tế (Union International Control Cancer) UT: Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTP: Ung thư phổi UTPKTBN: Ung thư phổi không tế bào nhỏ UTPTBN Ung thư phổi tế bào nhỏ VAST: Phẫu thuật nội soi lồng ngực (Video Assisted Thoracic surgery) WHO: Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ PHỔI. BỆNH SINH VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ PHỔI. Triệu chứng lâm sàng.
Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC UNG THƯ PHỔI. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ.
Các phương pháp điều trị ung thư phổi. Điều trị theo giai đoạn UTPKTBN. VAI TRÒ CỦA CON ĐƯỜNG TÍN HIỆU EGFR TRONG CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ ĐIỀU TRỊ UTPKTBN. Thụ thể yếu tố phát triển biểu mô (EGFR).
Cơ chế tác dụng của thuốc EGFR TKIs. Đột biến EGFR và các TKIs. Các phương pháp phát hiện đột biến hiện nay. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC 2,3 CỦA ERLOTINIB ĐƠN THUẦN TRONG UTPKTBN.
Các nghiên cứu trong điều trị bước 2 với erlotinib. Điều trị EGFR TKIs trước hay sau hoá trị trên BN có đột biến nhạy cảm thuốc. THUỐC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Chỉ định và chống chỉ định.
Liều lượng và cách dùng. Các tác dụng không mong muốn. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH. Thu thập thông tin chẩn đoán và phương pháp điều trị trước. Thu thập thông tin trước điều trị erlotinib.
Điều trị với erlotinib. Đánh giá hiệu quả điều trị và tác dụng phụ:. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.48 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NHÓM NGHIÊN CỨU. Tiền sử hút thuốc. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa. Triệu chứng lâm sàng.
Chỉ số toàn trạng (PS) và chỉ số khối cơ thể (BMI). Đặc điểm di căn. Phác đồ hoá chất đã điều trị. Đáp ứng với hoá trị trước đó.
Xét nghiệm đột biến. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Đặc điểm về phương pháp điều trị. Đáp ứng điều trị.
Thời gian sống thêm. Độc tính trên huyết học. Độc tính trên gan thận. Độc tính trên da.
Độc tính trên hệ tiêu hóa. Phân bố và mức độ độc tính. Lý do giảm liều hoặc gián đoạn điều trị. 88 Chương 4 : BÀN LUẬN.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Tuổi và giới. Tiền sử hút thuốc. Tiền sử mắc các bệnh lý nội khoa.
Triệu chứng lâm sàng. Chỉ số toàn trạng trước điều trị. Đặc điểm di căn. Đặc điểm điều trị hóa chất trước.
Xét nghiệm đột biến gen. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Đặc điểm các phương pháp điều trị. Đáp ứng chủ quan.
Đáp ứng khách quan. Thời gian sống thêm không tiến triển. Thời gian sống thêm toàn bộ. Một số yếu tố liên quan đến sống thêm.
128 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giai đoạn trong ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Đặc điểm bộc lộ dấu ấn phân tử (EGFR và KRAS) của các thứ typ UTBM tuyến phổi. Một số thuốc điều trị nhắm trúng đích phân tử tương ứng với các chỉ điểm sinh học có tính tiên lượng.
STKTT trong một số nghiên cứu điều trị bước 2 với erlotinib trên BN có đột biến EGFR. Các thông số và câu hỏi sử dụng trong bộ câu hỏi đánh giá đáp ứng cơ năng. Đánh giá các tổn thương đích. Đánh giá các tổn thương không phải đích.
Đánh giá đáp ứng tổng thể. Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào. Tiền sử bệnh nội khoa. Các triệu chứng, hội chứng lâm sàng trước điều trị.
Chỉ số khối cơ thể. Vị trí di căn. Số lượng cơ quan di căn. Số lượng phác đồ hóa chất đã điều trị.
Phân bố các phác đồ đã sử dụng. Đáp ứng phác đồ hóa trị. Thời gian STKTT với các phác đồ hóa trị đã sử dụng. Xét nghiệm đột biến.
Số tháng sử dụng thuốc erlotinib. Các phương pháp điều trị phối hợp. Đánh giá cải thiện triệu chứng. Thời gian duy trì đáp ứng cơ năng.
Giảm liều và dừng thuốc giảm đau phối hợp sau điều trị. Đáp ứng khách quan. Đáp ứng tổn thương não. Liên quan đáp ứng khách quan với tác dụng phụ thuốc.
Liên quan đáp ứng khách quan với đáp ứng hóa chất trước. Liên quan đáp ứng khách quan với một số yếu tố khác. Sống thêm không tiến triển. Sống thêm không tiến triển theo tuổi.
Sống thêm không tiến triển theo giới. Sống thêm không tiến triển theo chỉ số toàn trạng. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo loại exon đột biến của EGFR. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo tiền sử hút thuốc.
Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo tác dụng phụ trên da. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo đáp ứng hóa chất. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo số phác đồ hóa chất. Liên quan thời gian sống thêm không tiến triển theo đáp ứng.
Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan STKTT. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan STKTT. Sống thêm toàn bộ. Sống thêm toàn bộ theo tuổi.
Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm toàn bộ theo chỉ số toàn trạng. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo đột biến EGFR. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo tiền sử hút thuốc.
Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo tác dụng phụ trên da. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ theo đáp ứng hóa chất 81 Bảng 3. Liên quan thời gian sống toàn bộ theo số phác đồ hóa chất. Liên quan thời gian sống toàn bộ theo đáp ứng điều trị.
Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan STTB. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan STTB. Độc tính trên huyết học. Độc tính trên trên gan, thận.
Độc tính trên da. Đặc điểm nổi ban trên da. Vị trí nổi ban. Độc tính trên hệ tiêu hóa.
Lý do giảm liều và gián đoạn điều trị. Đáp ứng điều trị erlotinib của một số nghiên cứu. Thời gian STKTT trong một số nghiên cứu với erlotinib. 109 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố tuổi. Phân bố giới .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thu Hà (2017). Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-danh-gia-hieu-qua-erlotinib-dieu-tri-ung-thu-phoi-giai-doan-muon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả erlotinib trong điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng, tác dụng phụ và tỷ lệ sống sót.
Luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả erlotinib điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.