Luận án: Đặc điểm lâm sàng & Dấu ấn sinh học Viêm khớp tự phát thiếu niên - Lê Quỳnh Chi, ĐHYHN
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên. Phát hiện mới, cơ sở chẩn đoán & điều trị hiệu quả hơn.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Viêm khớp tự phát thiếu niên JIA & Dịch tễ
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Lê Quỳnh Chi
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Viêm khớp tự phát thiếu niên JIA Dịch tễ
Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) là một bệnh viêm khớp mạn tính phổ biến ở trẻ em. Bệnh khởi phát trước 16 tuổi. Triệu chứng kéo dài ít nhất 6 tuần. JIA gây đau, sưng khớp, hạn chế vận động. Bệnh ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của trẻ. JIA không có nguyên nhân rõ ràng. Đây là một bệnh tự miễn phức tạp. Việc hiểu rõ JIA giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Công tác quản lý bệnh cần sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là kiểm soát viêm, duy trì chức năng khớp. Nghiên cứu sâu về bệnh JIA là cần thiết. Dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp xác định gánh nặng bệnh tật. Lịch sử nghiên cứu đã mở ra nhiều tiến bộ. Chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời giảm thiểu biến chứng. Các phương pháp điều trị mới liên tục được phát triển.
1.1. Khái niệm Viêm khớp tự phát thiếu niên JIA
JIA là tên gọi chung cho một nhóm các bệnh viêm khớp. Bệnh ảnh hưởng đến khớp của trẻ em. Đây là dạng thấp khớp trẻ em phổ biến nhất. JIA có nhiều thể lâm sàng khác nhau. Mỗi thể có đặc điểm riêng về số lượng khớp bị viêm. JIA cũng khác nhau về sự hiện diện của kháng thể. Bệnh gây tổn thương vĩnh viễn nếu không điều trị. Chẩn đoán JIA dựa trên tiêu chuẩn cụ thể. Tiêu chuẩn này bao gồm tuổi khởi phát và thời gian viêm. Không có xét nghiệm đơn lẻ nào chẩn đoán xác định JIA. Việc loại trừ các nguyên nhân viêm khớp khác là quan trọng. Các thể JIA bao gồm viêm khớp toàn thân, ít khớp, nhiều khớp. Viêm khớp vảy nến và viêm khớp liên quan điểm bám gân cũng là các thể. Mỗi thể có phác đồ điều trị riêng.
1.2. Lịch sử nghiên cứu JIA và gánh nặng dịch tễ
Bệnh viêm khớp ở trẻ em đã được ghi nhận từ lâu. Tuy nhiên, định nghĩa và phân loại chính thức mới xuất hiện gần đây. Các tổ chức như ILAR đã thống nhất tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn này giúp chuẩn hóa nghiên cứu và chẩn đoán. Dịch tễ học JIA cho thấy tỷ lệ mắc bệnh thay đổi. Tỷ lệ này dao động trên toàn cầu. Ước tính có khoảng 1 trong 1.000 trẻ em mắc JIA. Nữ giới thường có nguy cơ cao hơn nam giới. Một số thể JIA có liên quan đến yếu tố địa lý hoặc chủng tộc. JIA gây gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể. Chi phí điều trị và chăm sóc rất lớn. Bệnh ảnh hưởng đến việc học tập và phát triển của trẻ. Cần có các chương trình sàng lọc và quản lý JIA hiệu quả. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho trẻ em mắc bệnh.
II.Phân loại JIA Hiểu rõ các dạng Viêm khớp trẻ em
Phân loại Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) là cần thiết. Nó giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Hệ thống phân loại của Hiệp hội Thấp khớp học Quốc tế (ILAR) được sử dụng rộng rãi. Phân loại này dựa trên đặc điểm lâm sàng. Nó cũng xem xét các xét nghiệm miễn dịch. JIA được chia thành bảy thể chính. Mỗi thể JIA có đặc điểm riêng. Đặc điểm này bao gồm số lượng khớp viêm. Nó cũng xem xét sự hiện diện của các kháng thể. Việc phân loại chính xác giúp dự đoán tiên lượng. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Sự khác biệt giữa các thể JIA rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến phản ứng với thuốc. Nó cũng ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng. Hiểu rõ các dạng Viêm khớp trẻ em là bước đầu tiên. Bước này giúp quản lý bệnh hiệu quả. Nghiên cứu sâu hơn về phân loại JIA tiếp tục được tiến hành. Điều này nhằm tối ưu hóa việc chăm sóc bệnh nhân.
2.1. Tiêu chí phân loại JIA theo ILAR
ILAR phân loại JIA dựa trên bảy tiêu chí. Tiêu chí chính là sự hiện diện của viêm khớp. Viêm khớp phải kéo dài ít nhất 6 tuần. Tuổi khởi phát bệnh dưới 16 tuổi. Các tiêu chí phụ bao gồm số lượng khớp bị ảnh hưởng trong 6 tháng đầu. Chúng cũng bao gồm sự hiện diện của sốt, ban đỏ. Các xét nghiệm như yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể kháng nhân (ANA) cũng quan trọng. Không có bệnh viêm khớp mạn tính khác được chẩn đoán. Việc phân loại ILAR giúp các nhà lâm sàng có ngôn ngữ chung. Nó cũng tạo điều kiện cho nghiên cứu đa trung tâm. Tuy nhiên, một số trường hợp JIA có thể khó phân loại. Chúng có thể có các đặc điểm chồng chéo. Việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết. Điều này giúp xác định lại thể bệnh khi có thêm thông tin.
2.2. Các thể JIA phổ biến và đặc điểm
Các thể JIA phổ biến bao gồm viêm khớp thể ít khớp. Đây là thể thường gặp nhất. Nó ảnh hưởng đến 4 khớp trở xuống. Viêm khớp thể nhiều khớp là thể thứ hai. Thể này ảnh hưởng đến 5 khớp trở lên. Nó có thể dương tính hoặc âm tính với RF. Viêm khớp thể toàn thân có sốt cao. Nó có ban đỏ và các triệu chứng toàn thân khác. Viêm khớp vảy nến liên quan đến bệnh vảy nến. Viêm khớp liên quan điểm bám gân có thể dương tính với HLA-B27. Cuối cùng, viêm khớp không phân loại là thể còn lại. Mỗi thể JIA có các đặc điểm lâm sàng và tiên lượng riêng. Ví dụ, thể ít khớp thường có tiên lượng tốt hơn. Thể toàn thân và nhiều khớp có thể nghiêm trọng hơn. Chúng gây tổn thương khớp vĩnh viễn. Việc xác định thể JIA sớm là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra chiến lược điều trị phù hợp.
III.Cơ chế bệnh sinh JIA Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh của Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố. JIA được coi là một bệnh tự miễn. Hệ thống miễn dịch của trẻ tấn công nhầm các mô khớp khỏe mạnh. Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Yếu tố môi trường cũng có ảnh hưởng. Sự tương tác giữa di truyền và môi trường gây ra bệnh. Các con đường viêm nhiễm khác nhau được kích hoạt. Điều này dẫn đến tình trạng viêm mạn tính ở khớp. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu. Nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Nó giúp xác định những trẻ có nguy cơ mắc bệnh cao. Điều này có thể dẫn đến các chiến lược phòng ngừa. Tuy nhiên, JIA vẫn là một bệnh không rõ nguyên nhân hoàn toàn. Nhiều khía cạnh của bệnh vẫn đang được khám phá. Công việc này cần sự hợp tác giữa các nhà khoa học và bác sĩ.
3.1. Các yếu tố di truyền trong bệnh JIA
Yếu tố di truyền có mối liên hệ chặt chẽ với JIA. Các gen liên quan đến hệ thống miễn dịch đóng vai trò chính. Gen HLA-B27 là một ví dụ điển hình. Nó liên quan đến thể viêm khớp liên quan điểm bám gân. Các gen mã hóa cytokine và các thụ thể cũng bị ảnh hưởng. Cytokine là các protein tín hiệu viêm. Đột biến hoặc biến thể gen có thể làm tăng nguy cơ. Chúng làm thay đổi phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, không phải tất cả trẻ em mang gen nguy cơ đều mắc bệnh. Điều này cho thấy vai trò của các yếu tố khác. Nghiên cứu sâu hơn về bộ gen giúp xác định các mục tiêu điều trị. Việc sàng lọc di truyền có thể có tiềm năng trong tương lai. Nó giúp xác định sớm những trẻ có nguy cơ cao mắc JIA.
3.2. Vai trò của hệ miễn dịch và môi trường
Hệ thống miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong JIA. Các tế bào miễn dịch như tế bào T và tế bào B hoạt động quá mức. Chúng sản xuất kháng thể tự miễn. Các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1, IL-6 tăng cao. Điều này gây ra viêm và tổn thương khớp. Yếu tố môi trường cũng góp phần vào bệnh JIA. Nhiễm trùng virus hoặc vi khuẩn có thể là yếu tố khởi phát. Chúng kích hoạt phản ứng tự miễn ở những trẻ có gen nhạy cảm. Chấn thương hoặc stress cũng được xem xét. Tuy nhiên, mối liên hệ này chưa được chứng minh rõ ràng. Sự mất cân bằng của hệ vi sinh đường ruột cũng là một giả thuyết. Các nghiên cứu đang tìm hiểu mối liên hệ này. Hiểu rõ vai trò của môi trường giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa tiềm năng.
3.3. Các đường dẫn truyền viêm trong JIA
Bệnh sinh JIA liên quan đến nhiều đường dẫn truyền viêm. Các đường này bao gồm tín hiệu JAK/STAT. Chúng cũng bao gồm con đường NF-κB. Sự hoạt hóa quá mức của các con đường này duy trì viêm. Cytokine đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa các đường này. TNF-alpha, IL-6 và IL-1 là những mục tiêu chính. Các loại thuốc sinh học đã được phát triển. Chúng nhắm vào các cytokine này. Mục đích là làm giảm viêm. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các đường dẫn truyền khác. Điều này giúp phát triển các loại thuốc mới. Mục tiêu là kiểm soát bệnh JIA tốt hơn. Việc hiểu rõ các con đường này giúp cá nhân hóa điều trị. Mỗi bệnh nhân có thể phản ứng khác nhau với các loại thuốc. Điều này phụ thuộc vào đường dẫn truyền viêm chính của họ.
IV.Triệu chứng Chẩn đoán JIA Phát hiện sớm Viêm khớp
Phát hiện sớm Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa tổn thương khớp vĩnh viễn. Các triệu chứng JIA ở trẻ em có thể không đặc hiệu. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán. Chẩn đoán JIA đòi hỏi sự kết hợp. Nó bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học. Không có xét nghiệm đơn lẻ nào xác định JIA. Bác sĩ cần loại trừ các bệnh khác. Các bệnh này có thể gây ra triệu chứng tương tự. Quy trình chẩn đoán cần sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. Phát hiện sớm JIA giúp bắt đầu điều trị kịp thời. Điều này cải thiện tiên lượng cho trẻ. Cha mẹ và người chăm sóc cần nhận biết các dấu hiệu. Họ cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi có nghi ngờ. Việc giáo dục cộng đồng về JIA là rất cần thiết.
4.1. Dấu hiệu lâm sàng của JIA ở trẻ em
Triệu chứng JIA chính là viêm khớp. Viêm khớp biểu hiện bằng sưng, nóng, đỏ, đau khớp. Đặc biệt là khớp buổi sáng hoặc sau nghỉ ngơi. Trẻ có thể đi lại khó khăn. Chúng có thể hạn chế vận động. Ngoài khớp, các triệu chứng toàn thân cũng xuất hiện. Sốt không rõ nguyên nhân, phát ban da là các dấu hiệu. Sưng hạch bạch huyết, viêm màng tim, màng phổi cũng có thể xảy ra. Thể toàn thân thường có các triệu chứng ngoài khớp rõ rệt. Thể ít khớp thường chỉ ảnh hưởng đến một vài khớp. Viêm màng bồ đào là một biến chứng nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến mắt. Các dấu hiệu này cần được theo dõi sát sao. Phụ huynh cần chú ý đến bất kỳ thay đổi nào. Họ cần đưa trẻ đi khám ngay khi nghi ngờ.
4.2. Quy trình chẩn đoán Viêm khớp tự phát thiếu niên
Quy trình chẩn đoán JIA bắt đầu bằng việc khai thác tiền sử bệnh. Bác sĩ hỏi về triệu chứng, thời gian khởi phát. Khám lâm sàng đánh giá các khớp bị ảnh hưởng. Nó kiểm tra mức độ đau và sưng. Các xét nghiệm máu cơ bản được thực hiện. Chúng bao gồm tốc độ máu lắng (ESR), protein C phản ứng (CRP). Các xét nghiệm này đánh giá mức độ viêm. Yếu tố dạng thấp (RF) và kháng thể kháng nhân (ANA) cũng được kiểm tra. Chúng giúp phân loại thể bệnh. Chẩn đoán hình ảnh như X-quang, siêu âm, MRI hỗ trợ. Chúng giúp đánh giá tổn thương khớp. Sinh thiết khớp đôi khi cần thiết. Chẩn đoán JIA là một quá trình loại trừ. Các bệnh khác như nhiễm trùng, khối u cần được loại bỏ. Một khi chẩn đoán được xác lập, điều trị bắt đầu.
4.3. Các xét nghiệm hình ảnh hỗ trợ chẩn đoán JIA
Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán JIA. X-quang khớp ban đầu có thể bình thường. Nó có thể cho thấy tổn thương xương muộn. Siêu âm khớp là phương pháp hiệu quả. Nó phát hiện viêm màng hoạt dịch. Siêu âm cũng phát hiện tràn dịch khớp sớm. MRI khớp cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Nó phát hiện tổn thương sụn, xương dưới sụn. MRI cũng đánh giá viêm màng hoạt dịch. Chụp cắt lớp vi tính (CT) ít được sử dụng hơn. Nó dùng khi cần đánh giá xương phức tạp. Các xét nghiệm hình ảnh giúp đánh giá mức độ bệnh. Chúng theo dõi đáp ứng điều trị. Chúng cũng giúp phát hiện biến chứng JIA. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp này mang lại hiệu quả cao. Nó giúp chẩn đoán chính xác và kịp thời.
V.Dấu ấn sinh học JIA Vai trò quan trọng trong chẩn đoán
Dấu ấn sinh học đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán JIA. Chúng hỗ trợ phân loại và tiên lượng bệnh. Dấu ấn sinh học là các chỉ số có thể đo lường được. Chúng phản ánh trạng thái bệnh hoặc phản ứng điều trị. Trong Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA), nhiều dấu ấn được nghiên cứu. Chúng bao gồm các chỉ số viêm và kháng thể tự miễn. Nghiên cứu về dấu ấn sinh học mới đang phát triển. Mục tiêu là tìm kiếm các chỉ số nhạy và đặc hiệu hơn. Điều này giúp cá nhân hóa điều trị. Việc sử dụng dấu ấn sinh học cải thiện độ chính xác của chẩn đoán. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Dấu ấn sinh học có tiềm năng lớn. Nó giúp dự đoán tiến triển bệnh JIA. Hiểu rõ các dấu ấn này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quản lý Thấp khớp trẻ em.
5.1. Dấu ấn sinh học viêm ESR CRP trong JIA
Tốc độ máu lắng (ESR) và protein C phản ứng (CRP) là dấu ấn viêm kinh điển. Chúng được sử dụng rộng rãi trong JIA. ESR đo tốc độ hồng cầu lắng xuống. CRP là một protein giai đoạn cấp tính. Cả hai đều tăng khi có viêm. Chúng phản ánh mức độ hoạt động của bệnh. Nồng độ cao của ESR và CRP cho thấy viêm nặng. Chúng cũng có thể dự đoán tổn thương khớp. Tuy nhiên, các chỉ số này không đặc hiệu cho JIA. Chúng có thể tăng trong nhiều tình trạng viêm khác. Do đó, ESR và CRP cần được đánh giá cùng lâm sàng. Chúng cần được đánh giá cùng các xét nghiệm khác. Các chỉ số này hữu ích để theo dõi đáp ứng điều trị. Chúng giúp điều chỉnh phác đồ phù hợp. Nghiên cứu mới tìm kiếm dấu ấn viêm đặc hiệu hơn.
5.2. Các kháng thể tự miễn ANA RF và Anti CCP
Các kháng thể tự miễn là dấu ấn quan trọng trong JIA. Kháng thể kháng nhân (ANA) hiện diện ở một số thể JIA. Thể ít khớp dương tính với ANA có nguy cơ viêm màng bồ đào cao. Yếu tố dạng thấp (RF) là kháng thể khác. RF dương tính xác định một thể JIA nhiều khớp. Thể này thường có tiên lượng xấu hơn. Kháng thể kháng cyclic citrullinated peptid (Anti-CCP) cũng được nghiên cứu. Anti-CCP là một dấu ấn đặc hiệu. Nó có giá trị tiên lượng trong viêm khớp dạng thấp ở người lớn. Vai trò của Anti-CCP trong JIA đang được làm rõ. Các kháng thể này giúp phân loại bệnh. Chúng cung cấp thông tin tiên lượng. Việc xét nghiệm các kháng thể này là một phần quan trọng. Nó giúp chẩn đoán và quản lý JIA.
5.3. Dấu ấn di truyền HLA B27 và liên quan JIA
Kháng nguyên bạch cầu người B27 (HLA-B27) là một dấu ấn di truyền. Nó có mối liên quan mạnh mẽ với JIA. Đặc biệt là thể viêm khớp liên quan điểm bám gân (ERA). Khoảng 80-90% bệnh nhân ERA dương tính với HLA-B27. HLA-B27 cũng liên quan đến viêm cột sống dính khớp. Dấu ấn này giúp phân loại JIA. Nó cũng giúp dự đoán tiến triển bệnh. Tuy nhiên, HLA-B27 dương tính không có nghĩa là mắc bệnh. Nhiều người bình thường cũng mang gen này. Việc xét nghiệm HLA-B27 được thực hiện. Nó giúp hỗ trợ chẩn đoán và phân loại. Nó cũng giúp trong việc xác định nguy cơ. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá các dấu ấn di truyền khác. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm và bệnh sinh JIA.
VI.Điều trị Tiên lượng JIA Quản lý Thấp khớp trẻ em
Điều trị Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) là một quá trình lâu dài. Mục tiêu chính là kiểm soát viêm. Nó giúp duy trì chức năng khớp. Nó cũng giúp ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn. Việc quản lý thấp khớp trẻ em cần cá nhân hóa. Nó phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ nặng và đáp ứng với thuốc. Các phương pháp điều trị bao gồm thuốc và vật lý trị liệu. Chăm sóc tâm lý xã hội cũng quan trọng. Tiên lượng JIA đã được cải thiện đáng kể. Điều này nhờ vào các tiến bộ y học. Đặc biệt là sự ra đời của thuốc sinh học. Tuy nhiên, JIA vẫn có thể gây biến chứng. Điều trị sớm và tích cực là chìa khóa. Nó giúp đạt được thuyên giảm bệnh. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp điều trị tốt hơn. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân JIA.
6.1. Mục tiêu và phương pháp điều trị JIA
Mục tiêu điều trị JIA là đạt được thuyên giảm bệnh. Điều này có nghĩa là không còn dấu hiệu viêm. Chức năng khớp được bảo tồn tối đa. Các phương pháp điều trị đa dạng. Chúng bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) cũng được sử dụng. Trong đó methotrexate là thuốc cơ bản. Corticosteroid được dùng trong giai đoạn cấp. Chúng cũng dùng để kiểm soát triệu chứng. Thuốc sinh học là một bước đột phá. Chúng nhắm vào các cytokine cụ thể. Các liệu pháp này được kết hợp. Mục tiêu là kiểm soát bệnh toàn diện. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng rất quan trọng. Chúng giúp duy trì sức mạnh cơ bắp và phạm vi vận động. Phẫu thuật khớp hiếm khi được chỉ định. Nó dùng trong trường hợp tổn thương nặng.
6.2. Các loại thuốc điều trị Viêm khớp tự phát thiếu niên
NSAIDs là lựa chọn đầu tay cho triệu chứng nhẹ. Chúng giúp giảm đau và viêm. Methotrexate là DMARDs được sử dụng phổ biến. Nó có hiệu quả trong nhiều thể JIA. Thuốc sinh học như Etanercept, Adalimumab là các kháng thể kháng TNF-alpha. Tocilizumab là kháng thể kháng IL-6. Abatacept là thuốc điều hòa tế bào T. Các thuốc này đã thay đổi tiên lượng JIA. Chúng được dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với DMARDs. Tofacitinib là thuốc ức chế JAK. Nó đại diện cho thế hệ thuốc mới. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào thể JIA. Nó cũng phụ thuộc vào mức độ hoạt động bệnh. Các thuốc này có thể có tác dụng phụ. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Việc tuân thủ điều trị là rất quan trọng.
6.3. Tiên lượng bệnh JIA và quản lý biến chứng
Tiên lượng JIA đa dạng. Nó phụ thuộc vào thể bệnh, tuổi khởi phát. Nó cũng phụ thuộc vào sự hiện diện của các kháng thể. Thể ít khớp thường có tiên lượng tốt. Thể nhiều khớp và toàn thân có thể nghiêm trọng hơn. Chúng gây tổn thương khớp vĩnh viễn và tàn tật. Các biến chứng JIA bao gồm chậm phát triển. Chúng cũng bao gồm loãng xương. Biến chứng nghiêm trọng nhất là viêm màng bồ đào. Nó có thể dẫn đến mất thị lực. Suy thận và amyloidosis là biến chứng hiếm gặp. Quản lý biến chứng đòi hỏi sự theo dõi thường xuyên. Khám mắt định kỳ là bắt buộc. Chế độ dinh dưỡng hợp lý hỗ trợ phát triển. Tiêm chủng đầy đủ bảo vệ trẻ khỏi nhiễm trùng. Phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nhi khoa, thấp khớp học, nhãn khoa là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa tiên lượng cho trẻ em mắc JIA.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ QUỲNH CHI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC BỆNH VIÊM KHỚP TỰ PHÁT THIẾU NIÊN Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Ngọc Lan 2. Nguyễn Thanh Liêm HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Ngọc Lan và GS.
Nguyễn Thanh Liêm, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Lê Thị Minh Hương, trưởng khoa Dị ứng, Miễn dịch, Khớp là người đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Giám Hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại Học của Trường Đại học Y Hà Nội. Lê Nam Trà, nguyên trưởng bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội.
Phạm Nhật An, nguyên trưởng bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội. Nguyễn Thị Diệu Thúy, Trưởng Bộ môn Nhi cùng các thầy cô trong Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội. - Tập thể Khoa xét nghiệm huyết học, khoa Sinh Hóa, Khoa Vi Sinh, Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Nhi Trung Ương. - Toàn thể các đồng nghiệp khoa Dị ứng, Miễn dịch Khớp, Bệnh viện Nhi Trung Ương.
- Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, bố mẹ chồng tôi cùng sự ủng hộ, động viên của chồng, hai con và các em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 4 năm 2015 Lê Quỳnh Chi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Quỳnh Chi, nghiên cứu sinh khóa 28 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô PGS. Nguyễn Thị Ngọc Lan và Thầy. Nguyễn Thanh Liêm. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 01 năm 2015 Người viết cam đoan Lê Quỳnh Chi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT VKTPTN : Viêm khớp tự phát thiếu niên ACR : American College of Rheumatology Hội thấp khớp học Mỹ ANA : Anti-nuclear antibody Kháng thể kháng nhân Anti – CCP : Anti-citrullinated protein antibody Kháng cyclic citrullinated peptid Anti-DNA : Anti-deoxyribonucleic acid Kháng deoxyribonucleic acid ARA : American Rheumatism Association Hội thấp khớp học Mỹ CHAQ : Childhood Health Assessment Questionnaire Bộ câu hỏi đánh giá sức khỏe cua trẻ CRP : C-reactive protein Protein C phản ứng DMARD : Disease-modifying antirheumatic drugs Các thuốc chống thấp làm thay đổi hoạt tính bệnh ELISA : Enzyme-linked immunosorbent assay Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch gắn enzym EMA : European Medicines Agency Cơ quan y tế Châu Âu ERA : Enthesitis related arthritis. Viêm khớp liên quan với viêm điểm bám gân ESR : Erythrocyte sedimentation rate Tốc độ máu lắng EULAR : European League Against Rheumatism Hiệp hội thấp khớp học Châu Âu FDA : Food and Drug Administration Cục quản lý thuốc và thực phẩm của Mỹ HLA-B27 : Human leucocyte antigen B27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Kháng nguyên bạch cầu người B27 ILAR : Internatinal League of Associations for Rheumatology Hiệp hội thấp khớp học quốc tế JADAS : Juvenile Arthritis Disease Activity Score Điểm đánh giá hoạt tính bệnh Viêm khớp ở trẻ em JCA : Juvenile chronic arthritis Viêm khớp mạn tính thiếu niên JRA : Juvenile rheumatoid arthritis Viêm khớp dạng thấp thiếu niên MĐHĐ : Mức độ hoạt động MHC : Major Histocompatibility Complex Phức hợp hòa hợp tổ chức RF : rheumatoid factor Yếu tố dạng thấp SAARD : slow-acting antirheumatic drugs Các thuốc chống thấp tác dụng chậm TNF : Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u VAS : Visual analogue scales Thang điểm nhìn để đánh giá MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sơ lược về lịch sử và dịch tễ học bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên.
Phân loại bệnh VKTPTN. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh bệnh VKTPTN. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị viêm khớp thiếu niên. Một số dấu ấn sinh học được đánh giá trong bệnh VKTPTN.
Yếu tố viêm. Một số yếu tố miễn dịch. 26 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và các biến nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập thông tin. Xử lý số liệu và các thuật toán trong nghiên cứu.
Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm lâm sàng các thể bệnh bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên theo phân loại của ILAR.
Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Mô tả đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân thể viêm ít khớp. Mô tả đặc điểm lâm sàng hai thể viêm đa khớp RF (+) và viêm đa khớp RF (-) theo phân loại ILAR. Đặc điểm lâm sàng của thể viêm khớp hệ thống.
Mô tả đặc điểm lâm sàng của thể viêm điểm bám gân. 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khảo sát một số dấu ấn sinh học trong bệnh VKTPTN trên thể viêm ít khớp và viêm đa khớp. Đặc điểm tế bào máu ngoại vi của các đối tương nghiên cứu tại T(0).
Một số chỉ số sinh hóa đánh giá phản ứng viêm tại thời điểm T(0)74 3. Biến đổi của chỉ số viêm theo thời gian của thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp. Đặc điểm về yếu tố RF, kháng thể kháng CCP và ANA, HLA- B 27. Mối liên quan giữa nồng độ (IL6, TNFα) huyết thanh của các bệnh nhân nhóm viêm đa khớp với các biểu hiện của phản ứng viêm tại T (0).
Liên quan về nồng độ IL6, TNFα huyết thanh với hoạt tính bệnh của các bệnh nhân thể viêm đa khớp tại thời điểm T(12). Đặc điểm tiên lượng bệnh VKTPTN thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp. Tiên lượng về hoạt tính bệnh của thể viêm ít khớp và thể vêm đa khớp RF (-), RF (+). Tiên lượng về tổn thương hủy khớp trên XQ của thể viêm đa khớp RF (-)/ RF(+).
86 Chương 4: BÀN LUẬN. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng từng thể bệnh VKTPTN theo phân loại của ILAR. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu và phân loại từng thể lâm sàng của bệnh theo ILAR. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng của các bệnh nhân thể viêm ít khớp.
Bàn về đặc điểm lâm sàng thể viêm đa khớp RF(+) và viêm đa khớp RF(-). Nhận xét về đặc điểm lâm sàng của thể viêm khớp hệ thống. Bàn luận về đặc điểm lâm sàng của thể viêm điểm bám gân. Bàn luận về một số dấu ấn sinh học trên thể viêm ít khớp và viêm đa khớp.
Bàn về một số yếu tố tiên lượng bệnh thể ít khớp và thể đa khớp. 122 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiên lượng khả năng đạt bệnh không hoạt động thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp. Tiên lượng về khả năng gây hủy khớp ở các bệnh nhân thể viêm đa khớp.
135 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại bệnh VKTPTN theo tiêu chuẩn của ILAR. Mức độ hoạt động bệnh thể ít khớp. Mức độ hoạt động bệnh thể đa khớp.
Mức độ hoạt động bệnh thể viêm khớp cùng chậu. Mức độ hoạt động bệnh thể hệ thống. Phân bố các đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi và giới. Bảng phân bố về tuổi khởi bệnh, tuổi tại thời điểm nghiên cứu T(0) và thời gian phát hiện bệnh theo từng thể lâm sàng.
Đặc điểm tuổi khởi bệnh, thời gian phát hiện bệnh thể viêm ít khớp 53 Bảng 3. Triệu chứng đầu tiên của thể viêm ít khớp. Chẩn đoán ban đầu của tuyến trước và tại khoa khám bệnh của Bệnh viện Nhi TƯ. Đặc điểm tổn thương khớp của các bệnh nhân thể viêm ít khớp 56 Bảng 3.
Đặc điểm giới tính của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp. Đặc điểm tuổi khởi bệnh của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp. Thời gian phát hiện bệnh của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp. Triệu chứng đầu tiên của các bệnh nhân thể viêm đa khớp.
Chẩn đoán ban đầu của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp. Đặc điểm tổn thương tại khớp của thể viêm đa khớp RF (+), RF (-). Đặc điểm chung của thể viêm khớp hệ thống. Đặc điểm toàn thân thể viêm khớp hệ thống tại thời điểm T(0).
Đặc điểm tổn thương khớp thể viêm khớp hệ thống tại T(0). Một số đặc điểm chung của các bệnh nhân thể viêm điểm bám gân. Chẩn đoán ban đầu của các bệnh nhân thể viêm điểm bám gân 69 Bảng 3. Đặc điểm tổn thương khớp của thể viêm điểm bám gân.
Đặc điểm tế bào máu ngoại vi của các bệnh nhân tại T(0). Một số chỉ số sinh hóa đánh giá phản ứng viêm tại thời điểm T(0) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quỳnh Chi (2015). Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-dac-diem-lam-sang-dau-an-sinh-hoc-viem-khop-tu-phat-thieu-nien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên. Phát hiện mới, cơ sở chẩn đoán & điều trị hiệu quả hơn.
Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên: Lâm sàng & Dấu ấn Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.