Luận án chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu tại bệnh viện nhi
Tinh hoàn không xuống bìu gây vô sinh nếu không điều trị sớm. Tìm hiểu phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả để bảo vệ sức khỏe sinh sản.
Y học / Ngoại nhi
Luan An
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tinh hoàn không xuống bìu và tỷ lệ mắc bệnh
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại nhi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tinh hoàn không xuống bìu và tỷ lệ mắc bệnh
Tinh hoàn không xuống bìu là dị tật bẩm sinh thường gặp ở cơ quan sinh dục nam. Hiện tượng này xảy ra khi một hoặc cả hai tinh hoàn dừng lại trên đường di chuyển từ ổ bụng xuống bìu trong thời kỳ phôi thai. Tinh hoàn cần môi trường mát hơn thân nhiệt khoảng 2 độ C để phát triển bình thường và sinh tinh hiệu quả. Khi tinh hoàn nằm lại trong ổ bụng hoặc ống bẹn, nhiệt độ cao của cơ thể sẽ tác động xấu đến cấu trúc mô học. Tình trạng này gây suy giảm chức năng tế bào mầm và làm tăng nguy cơ tổn thương vĩnh viễn. Việc phát hiện sớm ngay sau sinh đóng vai trò quyết định đối với tương lai sinh sản của trẻ. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm trẻ sơ sinh. Phụ huynh cần theo dõi sát sao sự phát triển vùng bẹn bìu của trẻ ngay từ những tháng đầu đời.
1.1. Tinh hoàn ẩn ở trẻ em và định nghĩa bệnh lý
Thuật ngữ tinh hoàn ẩn ở trẻ em dùng để chỉ tình trạng tinh hoàn nằm trong ổ bụng hoặc ống bẹn mà không sờ thấy ở bìu. Đây là dạng bất thường bẩm sinh phổ biến của hệ tiết niệu sinh dục nam. Trong quá trình phát triển bào thai, tinh hoàn hình thành gần thận rồi dần di chuyển xuống bìu qua ống bẹn. Quá trình di chuyển này chịu sự kiểm soát của nội tiết tố và các yếu tố cơ học. Khi quá trình này bị gián đoạn, tinh hoàn sẽ dừng lại ở các vị trí bất thường. Tinh hoàn có thể nằm ở lỗ bẹn sâu, trong ống bẹn hoặc lỗ bẹn nông. Sự thiếu hụt tinh hoàn trong bìu làm thay đổi cấu trúc biểu mô sinh tinh. Trẻ cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám kỹ lưỡng để đánh giá chính xác vị trí.
1.2. Tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ sơ sinh đủ tháng và non tháng
Tỷ lệ mắc tật tinh hoàn không xuống bìu có sự chênh lệch lớn giữa trẻ đủ tháng và trẻ sinh non. Ở trẻ sơ sinh đủ tháng, tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 3% đến 5%. Đối với trẻ sinh non hoặc nhẹ cân, tỷ lệ này tăng vọt lên khoảng 17% đến 36%. Trẻ sinh non có nguy cơ cao hơn do quá trình di chuyển của tinh hoàn chưa hoàn tất trước khi chào đời. Cân nặng khi sinh càng thấp thì nguy cơ mắc bệnh càng cao. Sự phát triển chưa hoàn thiện của trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn ở trẻ sinh non cũng là một nguyên nhân chính. Đa số các trường hợp xảy ra ở một bên, nhưng cũng có tỷ lệ đáng kể bị cả hai bên. Thống kê này cho thấy tầm quan trọng của việc khám tầm soát sơ sinh bắt buộc cho mọi bé trai.
1.3. Diễn biến tự nhiên của tinh hoàn trong năm đầu đời
Trong những tháng đầu đời, nồng độ nội tiết tố sinh dục nam tăng tự nhiên giúp tinh hoàn tiếp tục di chuyển xuống bìu. Có khoảng 70% đến 75% các trường hợp tinh hoàn tự di chuyển xuống vị trí giải phẫu trong 3 tháng đầu sau sinh. Sự di chuyển tự nhiên này thường chậm lại sau 6 tháng tuổi. Sau cột mốc 6 tháng đến 1 năm, tỷ lệ trẻ còn bị tinh hoàn không xuống bìu giảm xuống chỉ còn khoảng 0,8% đến 1,8%. Sau 6 tháng tuổi, khả năng tinh hoàn tự xuống bìu là rất thấp. Do đó, việc theo dõi định kỳ trong nửa năm đầu giúp xác định chính xác thời điểm cần can thiệp y khoa. Bác sĩ sẽ ghi nhận sự thay đổi vị trí để lập kế hoạch điều trị kịp thời cho từng trường hợp.
II. Phân loại và dấu hiệu tinh hoàn không xuống bìu ở trẻ
Phân loại bệnh lý chính xác giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhi. Tinh hoàn bất thường vị trí được chia thành nhiều nhóm dựa trên đường đi giải phẫu và khả năng di động. Bác sĩ cần phân biệt rõ giữa tinh hoàn nằm trên đường đi tự nhiên và tinh hoàn đi chệch hướng. Mỗi dạng bệnh lý đòi hỏi phương pháp can thiệp nội khoa hoặc ngoại khoa khác nhau. Quá trình thăm khám lâm sàng là bước then chốt để xác định vị trí thực tế của tinh hoàn. Quan sát và sờ nắn nhẹ nhàng giúp phát hiện nhanh các bất thường ở túi bìu. Việc chẩn đoán đúng loại bệnh ngăn ngừa phẫu thuật không cần thiết hoặc chỉ định sai phương pháp điều trị.
2.1. Phân biệt tinh hoàn co rút và tinh hoàn ẩn
Việc phân biệt tinh hoàn co rút và tinh hoàn ẩn có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt quan trọng. Tinh hoàn co rút hay còn gọi là tinh hoàn lò xo, do phản xạ cơ bìu hoạt động quá mức. Khi gặp lạnh hoặc bị kích thích, cơ bìu co thắt kéo tinh hoàn từ bìu lên ống bẹn. Khi cơ thể ấm áp hoặc thư giãn, tinh hoàn tự hạ xuống đáy bìu. Bác sĩ có thể dùng tay kéo tinh hoàn xuống bìu dễ dàng và tinh hoàn ở lại vị trí đó một thời gian ngắn. Ngược lại, tinh hoàn ẩn bị cố định bất thường và không thể kéo xuống đáy bìu hoàn toàn. Tinh hoàn co rút không gây tổn thương mô học và chỉ cần theo dõi định kỳ mà không cần can thiệp phẫu thuật.
2.2. Nhận biết tinh hoàn lạc chỗ và các dạng bất thường
Tinh hoàn lạc chỗ là tình trạng tinh hoàn rời khỏi đường di chuyển bình thường và nằm ở vị trí bất thường khác. Các vị trí lạc chỗ thường gặp bao gồm mặt trước đùi, vùng đáy chậu, trên xương mu hoặc thành bụng dưới. Tinh hoàn lạc chỗ không thể tự di chuyển về bìu và hầu như không đáp ứng với điều trị nội tiết. Ngoài ra còn có các trường hợp tinh hoàn teo biến do xoắn mạch máu trong thời kỳ bào thai. Trường hợp bẩm sinh không có tinh hoàn chiếm dưới 1% nhưng cần xét nghiệm chuyên sâu để xác định. Việc nhận diện đúng các thể lâm sàng này giúp phẫu thuật viên lựa chọn đường mổ và kỹ thuật bộc lộ thích hợp nhất.
2.3. Dấu hiệu tinh hoàn không xuống bìu qua thăm khám
Nhận biết sớm dấu hiệu tinh hoàn không xuống bìu giúp phụ huynh chủ động đưa trẻ đi khám. Dấu hiệu điển hình nhất là nhìn thấy túi bìu một bên hoặc hai bên bị lép, nhỏ và kém phát triển. Khi sờ nắn túi bìu không thấy khối tinh hoàn tròn đều nằm bên trong. Đôi khi có thể sờ thấy một khối nhỏ, mềm di động ở vùng nếp bẹn của trẻ. Bìu bên tổn thương thường nhẵn bóng, ít nếp nhăn và không cân đối so với bên đối diện. Trẻ thường không có cảm giác đau đớn nên bệnh dễ bị bỏ sót nếu không chú ý quan sát. Khám vùng bẹn bìu cần được thực hiện trong phòng ấm khi trẻ đang nằm thư giãn và không quấy khóc.
III. Biến chứng tinh hoàn ẩn và nguy cơ vô sinh ở nam giới
Tinh hoàn không xuống bìu để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và xử trí đúng thời điểm. Môi trường nhiệt độ cao trong ổ bụng phá hủy dần cấu trúc mô tinh hoàn theo thời gian. Các tế bào mầm và tế bào biểu mô sinh tinh bị thoái hóa nặng nề, làm suy giảm chức năng sinh lý. Bệnh lý này không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn gây tổn thương tâm lý nặng nề khi trẻ lớn lên. Trẻ có thể cảm thấy tự ti và mặc cảm về hình thể so với bạn bè đồng trang lứa. Các biến chứng nguy hiểm có thể xuất hiện bất cứ lúc nào nếu tinh hoàn vẫn nằm sai vị trí. Can thiệp y khoa sớm là giải pháp duy nhất để bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
3.1. Nguy cơ vô sinh do tinh hoàn ẩn điều trị muộn
Nguy cơ vô sinh do tinh hoàn ẩn tăng cao rõ rệt khi trẻ không được phẫu thuật trước 2 tuổi. Nhiệt độ cao trong ổ bụng làm giảm số lượng và chất lượng của tế bào mầm sinh dục. Từ sau 2 tuổi, hiện tượng xơ hóa và thoái hóa mô tinh hoàn bắt đầu diễn ra nhanh chóng. Ở người trưởng thành có tiền sử mắc bệnh một bên chưa điều trị, tỷ lệ tinh trùng bất thường rất cao. Tình trạng bệnh ở cả hai bên dẫn đến nguy cơ vô sinh gần như tuyệt đối nếu không can thiệp kịp thời. Phẫu thuật sớm giúp đưa tinh hoàn về môi trường nhiệt độ thích hợp, bảo tồn tối đa mật độ tinh trùng và khả năng sinh sản trong tương lai.
3.2. Nguy cơ phát triển ung thư tinh hoàn ẩn ác tính
Nguy cơ ung thư tinh hoàn ẩn cao gấp 4 đến 10 lần so với tinh hoàn nằm bình thường ở bìu. Tinh hoàn nằm trong ổ bụng có tỷ lệ ác tính hóa cao nhất do chịu tác động nhiệt kéo dài. Sự thay đổi cấu trúc tế bào mầm trong môi trường nhiệt độ cao tạo điều kiện hình thành các khối u ác tính. Khối u phát triển âm thầm trong bụng thường khó phát hiện sớm bằng mắt thường hay sờ nắn. Phẫu thuật hạ tinh hoàn không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư nhưng giúp đưa tinh hoàn ra vị trí dễ tự kiểm tra. Việc theo dõi định kỳ sau mổ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu ác tính để can thiệp kịp thời.
3.3. Các biến chứng xoắn vặn và xơ teo mô tinh hoàn
Bên cạnh nguy cơ vô sinh và ung thư, biến chứng tinh hoàn ẩn còn bao gồm xoắn tinh hoàn và teo mô. Tinh hoàn nằm trong ống bẹn dễ bị tổn thương do va đập và chèn ép cơ học từ bên ngoài. Do không có sự cố định tự nhiên ở đáy bìu, thừng tinh rất dễ bị xoắn vặn bất ngờ. Tình trạng xoắn làm tắc nghẽn mạch máu nuôi dưỡng, gây hoại tử tinh hoàn cấp tính chỉ sau vài giờ. Ngoài ra, tinh hoàn nằm lạc chỗ thường đi kèm với thoát vị bẹn gián tiếp gây nghẹt tạng. Mô tinh hoàn bị tổn thương lâu ngày sẽ xơ hóa, teo nhỏ dần và mất hoàn toàn chức năng nội tiết lẫn ngoại tiết.
IV. Phương pháp chẩn đoán và siêu âm tinh hoàn ẩn chuẩn y
Chẩn đoán tinh hoàn không xuống bìu chủ yếu dựa vào kỹ năng thăm khám lâm sàng cẩn thận của bác sĩ. Thầy thuốc cần tạo môi trường khám ấm áp, yên tĩnh để cơ bìu của trẻ thả lỏng tối đa. Khám lâm sàng giúp phân loại chính xác tinh hoàn sờ thấy hay không sờ thấy trong hơn 70% trường hợp. Kết hợp khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nâng cao độ chính xác trong định vị tổn thương. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp phân biệt các thể bệnh phức tạp và phát hiện tổn thương đi kèm. Quy trình chẩn đoán chuẩn xác tạo cơ sở vững chắc để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu.
4.1. Thăm khám lâm sàng xác định vị trí tinh hoàn
Thăm khám lâm sàng là bước quan trọng nhất trong việc phát hiện và đánh giá tình trạng bệnh. Bác sĩ sử dụng hai bàn tay ấm để nhẹ nhàng vuốt dọc từ gai chậu trước trên xuống ống bẹn. Quá trình này giúp cảm nhận khối tinh hoàn đang nằm dọc theo đường di chuyển tự nhiên. Nếu sờ thấy, bác sĩ sẽ đánh giá kích thước, mật độ và độ di động của tinh hoàn. Trường hợp kéo được tinh hoàn xuống đáy bìu mà không bị co rút ngược lại chứng tỏ cuống mạch đủ dài. Nếu không sờ thấy tinh hoàn ở vùng bẹn, trẻ cần được kiểm tra thêm tại các vị trí lạc chỗ như tầng sinh môn hay đùi.
4.2. Vai trò của siêu âm tinh hoàn ẩn và chẩn đoán hình ảnh
Phương pháp siêu âm tinh hoàn ẩn là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn được áp dụng phổ biến nhất. Siêu âm có độ nhạy cao trong việc xác định tinh hoàn nằm trong ống bẹn hoặc lỗ bẹn nông. Hình ảnh siêu âm cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, cấu trúc nhu mô và tình trạng mạch máu nuôi dưỡng. Đối với các trường hợp tinh hoàn nằm sâu trong ổ bụng, siêu âm có thể gặp hạn chế nhất định. Khi đó, chụp cộng hưởng từ hoặc nội soi ổ bụng chẩn đoán sẽ được chỉ định để tìm kiếm chính xác vị trí. Nội soi ổ bụng vừa giúp chẩn đoán vừa hỗ trợ can thiệp ngoại khoa hạ tinh hoàn trong cùng một thì.
V. Thời điểm mổ tinh hoàn ẩn khi nào đạt hiệu quả tốt nhất
Thời điểm can thiệp điều trị là yếu tố then chốt quyết định kết quả bảo tồn chức năng sinh sản của tinh hoàn. Các nghiên cứu y học hiện đại đã chứng minh rõ ràng tác hại của việc trì hoãn điều trị. Can thiệp đúng độ tuổi vàng giúp ngăn ngừa các tổn thương cấu trúc mô học vĩnh viễn. Ngược lại, việc mổ muộn sau tuổi dậy thì hầu như không thể phục hồi khả năng sinh tinh. Tại Việt Nam, nhiều gia đình vẫn còn tâm lý chờ đợi khiến trẻ bị can thiệp trễ. Nâng cao nhận thức về mốc thời gian điều trị chuẩn giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh sau này.
5.1. Độ tuổi vàng can thiệp điều trị tinh hoàn ẩn
Nhiều phụ huynh thường băn khoăn nên mổ tinh hoàn ẩn khi nào để đạt hiệu quả cao nhất và an toàn cho bé. Theo khuyến cáo y khoa quốc tế, thời điểm lý tưởng nhất để can thiệp phẫu thuật là từ 1 đến 2 tuổi. Sau 6 tháng đầu đời, tinh hoàn hầu như không còn khả năng tự di chuyển xuống bìu. Do đó, việc theo dõi chỉ nên kéo dài đến khi trẻ được 6 đến 12 tháng tuổi. Bắt đầu phẫu thuật trong khoảng 1 đến 2 tuổi giúp bảo vệ tối đa các tế bào mầm sinh dục chưa bị thoái hóa. Điều trị ở giai đoạn này cũng giảm thiểu nguy cơ biến chứng và giúp vết mổ phục hồi nhanh chóng.
5.2. Hậu quả thoái hóa tinh hoàn khi phẫu thuật muộn
Khi trẻ bước qua 2 tuổi mà chưa được điều trị, mô tinh hoàn bắt đầu xuất hiện những tổn thương thoái hóa rõ rệt. Số lượng ống sinh tinh suy giảm mạnh và các tế bào biểu mô dần bị thay thế bởi tổ chức mô xơ. Càng để muộn, khả năng phục hồi chức năng sinh tinh của tinh hoàn càng trở nên kém đi. Phẫu thuật sau tuổi dậy thì chỉ có mục đích đưa tinh hoàn xuống bìu để theo dõi khối u, chứ không thể phục hồi chức năng sinh sản. Ngoài ra, phẫu thuật muộn còn làm tăng độ khó của ca mổ do thừng tinh bị co ngắn và xơ dính nhiều hơn vào các tổ chức xung quanh.
5.3. Thực trạng điều trị muộn tại các bệnh viện hiện nay
Thực tế tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ trẻ mắc bệnh được phẫu thuật trước 2 tuổi hiện còn rất thấp, dưới 10%. Độ tuổi phẫu thuật trung bình tại các bệnh viện lớn dao động từ 5,8 đến 13,5 tuổi. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi đến tuổi trưởng thành đi khám sức khỏe tiền hôn nhân hoặc vô sinh. Nguyên nhân chính là do thiếu sự tầm soát có hệ thống ngay sau sinh và nhận thức của gia đình còn hạn chế. Nhiều cha mẹ chủ quan nghĩ rằng tinh hoàn sẽ tự xuống khi trẻ lớn lên. Việc triển khai khám sàng lọc sơ sinh định kỳ là giải pháp cấp thiết để giảm thiểu tình trạng phẫu thuật muộn.
VI. Quy trình phẫu thuật hạ tinh hoàn và điều trị nội tiết
Điều trị tinh hoàn không xuống bìu hiện nay bao gồm hai phương pháp chính là nội khoa và ngoại khoa. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp phụ thuộc vào vị trí, độ tuổi và thể bệnh cụ thể của trẻ. Điều trị nội tiết tố có thể được cân nhắc cho các trường hợp tinh hoàn nằm thấp gần bìu. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị triệt để và mang lại hiệu quả cao nhất. Sự kết hợp linh hoạt giữa hai phương pháp giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho từng cá nhân. Quá trình chăm sóc và theo dõi hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả giải phẫu lâu dài.
6.1. Điều trị nội khoa bảo tồn bằng liệu pháp nội tiết tố
Phương pháp điều trị bằng nội tiết tố sử dụng các hormone như hCG hoặc GnRH để kích thích tinh hoàn di chuyển. Liệu pháp này kích hoạt trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn tăng tiết testosterone nội sinh. Tỷ lệ thành công của phương pháp nội tiết thường dao động từ 10% đến 65% tùy theo vị trí giải phẫu. Thuốc mang lại hiệu quả tương đối tốt đối với tinh hoàn nằm thấp ở lỗ bẹn nông hoặc trong ống bẹn. Đối với các trường hợp tinh hoàn nằm cao trong ổ bụng, liệu pháp nội tiết hầu như không mang lại kết quả. Việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
6.2. Phẫu thuật hạ tinh hoàn đưa về vị trí giải phẫu
Phương pháp phẫu thuật hạ tinh hoàn là tiêu chuẩn vàng trong điều trị dị tật tinh hoàn không xuống bìu. Phẫu thuật viên tiến hành rạch da vùng bẹn để bộc lộ thừng tinh, bóc tách giải phóng cuống mạch và ống dẫn tinh. Quá trình bóc tách cẩn thận giúp kéo dài cuống mạch mà không làm tổn thương nguồn cấp máu. Sau đó, tinh hoàn được đưa xuống và cố định vững chắc trong túi dưới da bìu. Đối với tinh hoàn nằm trong ổ bụng, phương pháp phẫu thuật nội soi một thì hoặc hai thì mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật mổ hiện đại ít gây xâm lấn, giúp trẻ phục hồi nhanh và hạn chế tối đa cảm giác đau sau mổ.
6.3. Đánh giá tỷ lệ thành công và an toàn sau phẫu thuật
Phẫu thuật hạ tinh hoàn có tỷ lệ thành công rất cao, đạt từ 70% đến 95% trong hầu hết các báo cáo chuyên khoa. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật rất thấp, chỉ dưới 2% khi được thực hiện bởi các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Các biến chứng tiềm ẩn như teo tinh hoàn, tụ máu hay nhiễm trùng vết mổ đều có thể kiểm soát tốt. Sau phẫu thuật, trẻ cần được tái khám định kỳ sau 1 tháng, 6 tháng và hàng năm để đánh giá sự phát triển của mô tinh hoàn. Việc đưa tinh hoàn về đúng bìu giúp bảo tồn tối đa chức năng sinh sản và tạo thuận lợi cho việc theo dõi sức khỏe suốt đời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tinh hoàn không xuống bìu (THKXB) hay còn gọi tinh hoàn ẩn, là một dị tật khá phổ biến ở trẻ nam. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ THKXB ở trẻ đủ tháng chiếm khoảng 3-5%, ở trẻ non tháng là 17-36% [1],[2]. Tinh hoàn tiếp tục di chuyển xuống bìu trong năm đầu, có tới 70-75% số THKXB tự xuống bìu, sau 6 tháng tỷ lệ THKXB còn khoảng 0,8-1,8% [3],[4]. Các nghiên cứu đã chứng minh, tinh hoàn phát triển và thực hiện chức năng đầy đủ khi nhiệt độ tại vị trí của tinh hoàn thấp hơn nhiệt độ cơ thể khoảng 20C.
Nếu không được điều trị THKXB sẽ gây ra những biến chứng như: ung thư [5],[6],[7], giảm khả năng sinh sản, vô sinh, xoắn tinh hoàn, xơ teo, sang chấn và tổn thương tâm lý của trẻ [8],[9],[10]. Ngày nay, y học phát triển đã xác định được những hậu quả của THKXB điều trị muộn, nên việc chẩn đoán và điều trị đã sớm hơn trước [11],[12]. Chẩn đoán và theo dõi diễn biến THKXB không đòi hỏi kỹ thuật cao, chủ yếu dựa vào khám lâm sàng [13],[14],[15]. Điều trị THKXB cần được thực hiện sớm vào thời điểm 1-2 tuổi, vì để muộn sẽ gây ra những ảnh hưởng bất lợi khó hồi phục sau này cho người bệnh [16],[17].
Qua nhiều nghiên cứu, các tác giả trên thế giới đã chứng minh rằng trẻ từ 2 tuổi trở lên nếu có THKXB mà chưa được điều trị thì bắt đầu có hiện tượng tổn thương thoái hóa tinh hoàn làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản [17],[18],[19]. Có hai phương pháp thường được sử dụng để điều trị THKXB. Đó là phương pháp điều trị bằng nội tiết tố và phẫu thuật [20],[21],[22]. Phương pháp điều trị bằng nội tiết tố đã được áp dụng tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới.
Phương pháp này ít có hiệu quả với những THKXB ở cao, nhưng cũng mang lại những thành công nhất định đối với các trường hợp THKXB nằm ở thấp trong ống bẹn hoặc ở lỗ bẹn nông [23],[24]. Theo các báo cáo 2 trong và ngoài nước, tỷ lệ thành công của phương pháp điều trị bằng nội tiết tố thường từ 10-65% [25],[26],[27]. Điều trị bằng phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hạ tinh hoàn xuống bìu. Theo nhiều báo cáo, kết quả phẫu thuật hạ tinh hoàn tỷ lệ thành công tương đối cao từ 70-95% [28],[29], tỷ lệ bị biến chứng sau phẫu thuật thấp dưới 2% [30],[31],[32].
Cho tới nay theo các công trình nghiên cứu trong nước, tỷ lệ trẻ mắc THKXB được điều trị trước 2 tuổi rất thấp dưới 10% [33]. Tại các bệnh viện lớn có cả chuyên khoa nội nhi và phẫu thuật nhi, tuổi phẫu thuật trung bình còn cao từ 5,8-13,5 tuổi [34],[35]. Nhiều trường hợp mổ sau tuổi dậy thì hoặc phát hiện được bệnh vì đi khám vô sinh. Tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào thực hiện một cách hệ thống chẩn đoán THKXB ngay sau sinh, xác định tỷ lệ mắc THKXB là bao nhiêu, theo dõi diễn biến của THKXB trong năm đầu và khi nào chỉ định điều trị bằng nội tiết tố, phẫu thuật thích hợp nhất, những khó khăn trong điều trị và đánh giá kết quả điều trị sớm.
Với mục đích chẩn đoán sớm THKXB một cách hệ thống, theo dõi và điều trị ở thời điểm có kết quả tốt nhất cho bệnh nhân, chúng tôi tiến hành đề tài: “Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu”, với 3 mục tiêu: 1. Chẩn đoán sớm và xác định tỷ lệ tinh hoàn không xuống bìu. Mô tả diễn biến của tinh hoàn không xuống bìu trong năm đầu. Đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu bằng nội tiết tố và/ hoặc phẫu thuật.
3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI 1. Định nghĩa và thuật ngữ THKXB hay còn gọi tinh hoàn ẩn là một thuật ngữ được dùng để chỉ những trường hợp không có 1 hoặc 2 tinh hoàn ở bìu, do sự dừng lại bất thường của tinh hoàn trên đường di chuyển bình thường xuống bìu. Tinh hoàn ẩn (Cryptorchidism) dùng để chỉ những trường hợp tinh hoàn ở trong ổ bụng không sờ thấy.
THKXB (Undescended testis) chỉ những trường hợp tinh hoàn không có ở bìu và bị dừng lại trên đường di chuyển xuống bìu. Nó bao gồm tinh hoàn trong ổ bụng, lỗ bẹn sâu, ống bẹn, lỗ bẹn nông. Tinh hoàn lạc chỗ (Ectopic testis) là những trường hợp tinh hoàn không ở bìu và nằm ngoài đường di chuyển xuống bìu. Ví dụ tinh hoàn ở trên xương mu, mặt trước đùi, thành bụng.
Tinh hoàn teo biến (vanishing testis): Mạch máu, thừng tinh bị teo hoặc tận tịt lại còn là 1 mỏm nhỏ, có thể do xoắn tinh hoàn từ thời kỳ bào thai. Không có tinh hoàn (Absent testis): Bẩm sinh không có tinh hoàn, mạch máu và ống dẫn tinh. Nguyên nhân bất thường quá trình tạo tinh hoàn thời kỳ bào thai chiếm < 1% THKXB sờ không thấy. Tần suất: THKXB có tỷ lệ 3-5% ở trẻ sơ sinh đủ tháng và 30% ở trẻ non tháng.
Trong 3 tháng đầu sau sinh, có 70-75% số tinh hoàn tự xuống bìu và tỷ lệ THKXB ở trẻ 6 tháng đến 1 năm còn khoảng 0,8-1,8% [4],[15]. Phân loại THKXB THKXB cần phải được phân loại để có chỉ định điều trị nội khoa, ngoại khoa hay phối hợp. Hiện nay trong y văn có nhiều cách phân loại khác nhau. + Theo cổ điển: THKXB được phân làm 3 loại: - Tinh hoàn lò xo (retractile testis) là những tinh hoàn không cố định ở bìu mà di chuyển lên xuống từ bìu lên ống bẹn.
- Tinh hoàn lạc chỗ là những tinh hoàn nằm ở vị trí bất thường ngoài đường di chuyển bình thường từ ổ bụng xuống bìu: vùng đáy chậu, mặt trước đùi, trên xương mu, thành bụng. - THKXB: tinh hoàn trong ổ bụng, ống bẹn, lỗ bẹn nông. + Về phương diện lâm sàng: THKXB được chia thành 2 loại: - THKXB không sờ thấy: là tinh hoàn nằm trong ổ bụng, sát lỗ bẹn sâu, không có tinh hoàn hoặc tinh hoàn teo. - THKXB sờ thấy: ở lỗ bẹn sâu, giữa ống bẹn, lỗ bẹn nông.
+ Phân loại theo bên dị tật: Bên phải, bên trái, hai bên. Vị trí tinh hoàn không xuống bìu, trích từ tài liệu [22] + Theo cơ chế bệnh sinh: tinh hoàn lạc chỗ và THKXB. DỊCH TẾ HỌC THKXB được John Hunter mô tả lần đầu năm 1786. Marcos Pezers nghiên cứu tại Hoa Kỳ thấy tỷ lệ THKXB sau sinh khoảng 3-5%, trong đó tỷ lệ THKXB 2 bên chiếm khoảng 15%.
Hầu hết các trường hợp THKXB có thể tự di chuyển xuống bìu trong vòng 4 tháng đầu sau sinh, tỷ lệ THKXB ở trẻ 1 tuổi và người lớn không có sự khác nhau và khoảng 1% [32]. Theo Joel Sumfest, THKXB chiếm tỷ lệ khoảng 3% ở trẻ đủ tháng, 30% ở trẻ non tháng và giảm xuống còn khoảng 1% lúc trẻ 6 tháng đến 1 tuổi [31]. Theo nghiên cứu Berkowist (1993), tỷ lệ THKXB sau sinh là 3,7%, 3 tháng tuổi và 1 tuổi là 1,1% [4]. Theo Preiksa, tỷ lệ THKXB sau sinh chiếm 5,7%, từ 6- 12 tháng tuổi là 1,4% [3].
Theo một nghiên cứu khác ở Đan Mạch, tỷ lệ THKXB sau sinh khoảng 8,4%, lúc 3 tháng tuổi là 1,9%, nhưng ở Phần Lan tỷ lệ này là 2,4% và 1% [15]. Scorer và Farrington thấy tỷ lệ THKXB ở trẻ sơ sinh có cân nặng < 2500g là 30,3%, trẻ ≥ 2500g là 3,4% [4]. Theo Marcos và cộng sự ở những trẻ non tháng, thấp cân, chiều dài sơ sinh thấp, dương vật ngắn có tỷ lệ THKXB cao hơn so với những trẻ đủ tháng, cân nặng bình thường. Các tác giả còn thấy THKXB cũng có liên quan với các yếu tố khác như: sinh đôi, mẹ sử dụng thuốc Estrogen trong thời kỳ mang thai, bố hoặc anh, em trai bị THKXB [32].
THKXB có thể bị một hoặc hai bên, trong đó tỷ lệ trẻ mắc THKXB một bên nhiều hơn hai bên. Một số tác giả thấy THKXB có liên quan tới yếu tố gia đình, có khoảng 3,4-19% trẻ em bị THKXB có bố hoặc anh, em trai mắc bệnh này [22]. Fonkalsrud thấy 14% trẻ bị THKXB có tính chất gia đình [36]. Nguyễn Thị Ân thấy 3,6% trẻ bị THKXB có bố hoặc anh, em trai cùng mắc bệnh [21].
Theo Virtanen và cộng sự (2008) những năm 1950 đến những năm 1980 tỷ lệ THKXB ở Anh phát hiện sau sinh tăng từ 2,7% lên 4,1% [7]. 6 Nghiên cứu của Boisen và cộng sự (2004), ở Đan Mạch từ những năm 1950 đến những năm 1990 phát hiện tỷ lệ THKXB tăng từ 1,8% lên 8,4% nhưng không rõ tăng lên ở Phần Lan 2,4% [15]. PHÔI THAI HỌC Từ tuần thứ 7, ở phôi có giới tính nam, dây sinh dục nguyên phát tiến sâu vào trung tâm của tuyến sinh dục dài ra và cong queo gọi là dây tinh hoàn. Trung mô tạo ra màng trắng tiến sâu vào bên trong để ngăn tinh hoàn ra và tạo thành khoảng 150-200 tiểu thùy.
Những tế bào biểu mô nằm trong các dây sinh dục nguyên phát có nguồn gốc từ trung mô vây quanh các tinh nguyên bào sẽ biệt hóa thành tế bào Sertoli. Từ trung mô xen giữa những ống sinh tinh phát sinh những tế bào kẽ. Những tế bào này phát triển mạnh vào tháng thứ 3 đến tháng thứ 5 của thai kỳ tạo ra tuyến kẽ của tinh hoàn. Vào tuần thứ 8 của thai kỳ, tế bào kẽ Leydig bắt đầu sản xuất Testosteron.
Những dây nối niệu - sinh dục phát triển thành ống thẳng và lưới tinh. Khoảng 10-12 ống trung thận ngang nối tiếp với lưới tinh hoàn phát triển thành những ống mở vào mào tinh. Ở dưới tinh hoàn đoạn ống trung thận dọc còn lại tạo ra ống dẫn tinh. Đoạn cuối cùng biến đổi tạo ra ống phóng tinh.
Những gờ môi bìu nằm ở phía đuôi phôi, chúng sát nhập với nhau ở đường dọc giữa mặt dưới tạo túi bìu để tiếp nhận tinh hoàn [37],[38]. Cuối tháng thứ 2 của thời kỳ bào thai, tinh hoàn biệt hóa, đoạn dưới của nó tồn tại ở dạng một dây liên kết gọi là dây chằng bẹn, nối cực dưới tinh hoàn với gờ môi bìu. Thân phôi và hố chậu ngày càng lớn lên nhưng dây kéo tinh hoàn không dài ra vì vậy tinh hoàn được giữ ở vị trí gần bìu. Trong tháng thứ 5, tinh hoàn nằm ở gần vùng bẹn, phía sau màng bụng.
Khi tinh hoàn di chuyển xuống bìu kéo theo nếp phúc mạc và tạo thành ống phúc tinh mạc. 7 Sau đó ống phúc tinh mạc teo đi, nếu còn tồn tại sẽ gây một số bệnh lý như thoát vị bẹn, nang thừng tinh, nước màng tinh hoàn. Trong tháng thứ 6, tinh hoàn nằm ở lỗ bẹn sâu, di chuyển khỏi lỗ bẹn sâu trong tháng thứ 7 và tới vị trí vĩnh viễn ở bìu vào tháng thứ 8 [37],[38],[39].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-chan-doan-som-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-tinh-hoan-khong-xuong-biu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tinh hoàn không xuống bìu gây vô sinh nếu không điều trị sớm. Tìm hiểu phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả để bảo vệ sức khỏe sinh sản.
Luận án "Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại nhi. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu - Điều trị hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.