Luận án tién sỹ y học

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lý. Đề xuất giải pháp tối ưu dựa trên bằng chứng khoa học.

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Y học

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chẩn đoán NMCT cấp Vai trò H FABP và tiến bộ y học

Nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp) đòi hỏi chẩn đoán nhanh chóng, chính xác. Chẩn đoán sớm quyết định hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu y học không ngừng tìm kiếm biomarker mới. Protein gắn kết acid béo loại tim (H-FABP) nổi lên như một dấu ấn tiềm năng. H-FABP giải phóng nhanh vào máu khi cơ tim bị tổn thương. Điều này cung cấp lợi thế trong cửa sổ thời gian chẩn đoán. Các phương pháp nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh độ nhạy, độ đặc hiệu của H-FABP. So sánh với các dấu ấn truyền thống, H-FABP cho thấy giá trị bổ sung. Sự kết hợp các biomarker cải thiện đáng kể năng lực chẩn đoán. Nâng cao khả năng phát hiện bệnh kịp thời. Điều này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác hơn. Phát triển các xét nghiệm nhanh H-FABP là mục tiêu quan trọng. Cải thiện quy trình chẩn đoán NMCT cấp giúp tối ưu hóa kết quả bệnh nhân. Công trình nghiên cứu này góp phần vào bệnh học tim mạch hiện đại.

1.1. Giá trị chẩn đoán sớm protein H FABP

H-FABP là dấu ấn sinh học mới. Nó được phát hiện trong huyết tương rất sớm sau khi khởi phát nhồi máu cơ tim. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự rò rỉ từ tế bào cơ tim bị tổn thương. Nồng độ H-FABP tăng lên nhanh chóng, đạt đỉnh sớm hơn Troponin. Khả năng phát hiện sớm này rất quan trọng. Nó cho phép can thiệp kịp thời. H-FABP đặc biệt hữu ích trong những giờ đầu tiên. Đây là giai đoạn các biomarker khác chưa đạt ngưỡng chẩn đoán. Nghiên cứu y học tiếp tục xác nhận tiềm năng của H-FABP. Nó là công cụ hiệu quả cho sàng lọc ban đầu tại phòng cấp cứu. Việc sử dụng H-FABP rút ngắn thời gian chẩn đoán. Bệnh nhân có thể nhận được điều trị nhanh hơn. Các phân tích gộp đã củng cố bằng chứng này.

1.2. So sánh H FABP với biomarker tim mạch khác

H-FABP được đánh giá cạnh tranh với các biomarker kinh điển. Troponin tim (cTnT, cTnI) là tiêu chuẩn vàng hiện tại. Tuy nhiên, Troponin có thời gian tăng chậm hơn. Creatine kinase (CK-MB) cũng có hạn chế nhất định. H-FABP cung cấp thông tin bổ sung, không thay thế hoàn toàn. Sự kết hợp H-FABP với Troponin tăng cường độ chính xác. Nó giúp phân biệt NMCT cấp với các tình trạng khác. Các phương pháp nghiên cứu lâm sàng đã thực hiện nhiều so sánh. Kết quả cho thấy H-FABP có độ nhạy cao trong 3-6 giờ đầu. Độ đặc hiệu cũng đạt mức chấp nhận được. Dữ liệu từ các nghiên cứu dịch tễ học lớn đang được tổng hợp. Mục tiêu là xây dựng khuyến nghị sử dụng H-FABP. Điều này tối ưu hóa việc chẩn đoán và điều trị.

1.3. Cải thiện quy trình chẩn đoán NMCT cấp

Việc tích hợp H-FABP vào quy trình chẩn đoán chuẩn hóa hứa hẹn nhiều lợi ích. Đặc biệt tại các cơ sở y tế ban đầu hoặc phòng cấp cứu. H-FABP giúp phân loại nguy cơ bệnh nhân. Điều này hướng dẫn quyết định can thiệp. Quy trình mới có thể bao gồm xét nghiệm nhanh H-FABP. Sau đó, kết hợp với điện tâm đồ và Troponin. Các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hiện hành đang xem xét vai trò H-FABP. Y tế công cộng cũng quan tâm đến giải pháp chẩn đoán hiệu quả. Giảm gánh nặng bệnh tật là mục tiêu chung. Việc sử dụng H-FABP có thể dẫn đến giảm chi phí. Nó cũng giảm thời gian nằm viện. Các chiến lược này tối ưu hóa nguồn lực. Chúng mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân.

II. Tiên lượng NMCT cấp H FABP và kết quả lâm sàng

Tiên lượng sau nhồi máu cơ tim cấp đóng vai trò trọng yếu. Nó định hướng chiến lược điều trị lâu dài. H-FABP không chỉ có giá trị chẩn đoán. Nó còn là công cụ mạnh mẽ trong tiên lượng bệnh. Nồng độ H-FABP cao liên quan đến nguy cơ biến cố bất lợi. Các biến cố này bao gồm tái nhồi máu, suy tim, hoặc tử vong. Các phương pháp nghiên cứu lâm sàng đã khảo sát mối liên hệ này. Chúng phân tích dữ liệu từ hàng ngàn bệnh nhân. Kết quả cho thấy H-FABP có khả năng dự đoán độc lập. Điều này có nghĩa là H-FABP bổ sung thông tin vượt trội. Nó vượt ngoài các yếu tố nguy cơ truyền thống. Sự hiểu biết về sinh lý bệnh của H-FABP rất quan trọng. Nó giúp giải thích cơ chế tiềm ẩn. Các ứng dụng dược lý học cũng có thể được phát triển. Dựa trên khả năng tiên lượng của biomarker này. Mục tiêu là cá nhân hóa chiến lược điều trị.

2.1. Đánh giá rủi ro dựa trên nồng độ H FABP

Nồng độ H-FABP ban đầu hoặc theo dõi phản ánh mức độ tổn thương cơ tim. Nồng độ H-FABP cao hơn tương quan với vùng nhồi máu lớn hơn. Nó cũng liên quan đến chức năng thất trái kém hơn. Các nghiên cứu bệnh học đã thiết lập ngưỡng giá trị. Những ngưỡng này giúp phân tầng nguy cơ. Bệnh nhân với H-FABP tăng cao có nguy cơ cao hơn. Họ cần theo dõi sát sao, can thiệp mạnh mẽ hơn. Các mô hình tiên lượng kết hợp H-FABP cải thiện độ chính xác. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định sáng suốt. Họ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến chứng trong tương lai. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

2.2. H FABP dự đoán biến cố tim mạch bất lợi

H-FABP dự báo các biến cố lớn. Chúng bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim tái phát. Nó cũng dự đoán nhu cầu tái tưới máu khẩn cấp. Mối liên hệ này đã được chứng minh trong nhiều quần thể khác nhau. Các nghiên cứu dịch tễ học quốc tế đã hỗ trợ bằng chứng. Khả năng dự báo của H-FABP xuất hiện sớm. Ngay cả khi các dấu ấn khác chưa rõ ràng. Điều này cho phép can thiệp phòng ngừa sớm. Ví dụ, điều chỉnh liệu pháp dược lý học. Hoặc tăng cường theo dõi lâm sàng. H-FABP cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng chiến lược quản lý bệnh nhân. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Đây là đóng góp quan trọng cho nghiên cứu y học.

2.3. Sinh lý bệnh của H FABP trong tiên lượng

H-FABP là protein nội bào. Nó tham gia vận chuyển acid béo trong tế bào cơ tim. Khi tế bào bị thiếu máu cục bộ, tổn thương, H-FABP giải phóng ra ngoài. Nồng độ cao H-FABP phản ánh mức độ hoại tử. Nó cũng liên quan đến quá trình tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu. Sự giải phóng H-FABP cũng có thể liên quan đến stress oxy hóa. Hoặc viêm trong cơ chế bệnh sinh của NMCT. Hiểu rõ sinh lý bệnh giúp tối ưu hóa ứng dụng. Nó định hướng phát triển các liệu pháp đích mới. Đây là hướng đi quan trọng của nghiên cứu y học.

III. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng H FABP trong bệnh học

Các phương pháp nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ rất cần thiết. Chúng xác định giá trị thực của biomarker như H-FABP. Công trình này áp dụng thiết kế nghiên cứu khoa học. Mục tiêu là đánh giá chính xác vai trò H-FABP. Nghiên cứu y học đòi hỏi quy trình thu thập dữ liệu cẩn thận. Quy trình bao gồm lựa chọn bệnh nhân, lấy mẫu, phân tích. Độ tin cậy của kết quả phụ thuộc vào phương pháp. Các tiêu chuẩn quốc tế được tuân thủ. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lặp. Dữ liệu bệnh học tim mạch phức tạp. Nó cần phân tích thống kê tiên tiến. Việc sử dụng các công cụ phù hợp giúp rút ra kết luận chính xác. Đánh giá H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng NMCT cấp yêu cầu sự tỉ mỉ. Toàn bộ quá trình từ thu thập đến diễn giải kết quả.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và quần thể bệnh nhân

Nghiên cứu này thường có thiết kế tiền cứu. Hoặc một nghiên cứu quan sát trên một nhóm bệnh nhân cụ thể. Quần thể nghiên cứu bao gồm bệnh nhân nhập viện vì nghi ngờ NMCT cấp. Các tiêu chí đưa vào, loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này giúp giảm sai số. Kích thước mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ khả năng thống kê. Bệnh nhân được phân loại theo chẩn đoán xác định. Họ cũng được theo dõi biến cố lâm sàng. Thông tin chi tiết về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng được thu thập. Các yếu tố dịch tễ học như tuổi, giới, bệnh nền cũng được ghi nhận. Đây là nền tảng cho nghiên cứu y học chất lượng cao.

3.2. Kỹ thuật định lượng H FABP và độ tin cậy

Việc định lượng H-FABP sử dụng các phương pháp miễn dịch. Ví dụ: ELISA hoặc các kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang. Quy trình xét nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ chính xác, độ nhạy cao. Kiểm soát chất lượng nội bộ, ngoại kiểm được thực hiện thường xuyên. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả được đánh giá. Ví dụ, thời gian lấy mẫu, bảo quản mẫu. Độ tin cậy của kỹ thuật xét nghiệm là then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiên cứu. Dữ liệu từ phòng thí nghiệm đáng tin cậy. Chúng là cơ sở cho các kết luận lâm sàng. Nghiên cứu này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Điều này củng cố các phát hiện về bệnh học.

3.3. Phân tích thống kê dữ liệu nghiên cứu y học

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Chúng bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất. Thống kê suy luận được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Ví dụ: kiểm định t, chi-squared, ANOVA. Đặc biệt, phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) đánh giá giá trị chẩn đoán. Phân tích hồi quy Cox hoặc Kaplan-Meier được dùng cho tiên lượng. Các phân tích đa biến kiểm soát yếu tố nhiễu. Điều này xác định vai trò độc lập của H-FABP. Kết quả phân tích phải rõ ràng, minh bạch. Chúng phục vụ cho việc diễn giải khoa học. Đây là trọng tâm của phương pháp nghiên cứu lâm sàng.

IV. Cơ chế bệnh sinh NMCT Ảnh hưởng nồng độ H FABP

Nhồi máu cơ tim cấp là quá trình phức tạp. Nó liên quan đến thiếu máu cục bộ, hoại tử tế bào cơ tim. H-FABP không chỉ là dấu ấn. Nó còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh. Protein này đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng. Đặc biệt là vận chuyển acid béo chuỗi dài. Khi thiếu oxy, rối loạn chuyển hóa xảy ra. Điều này dẫn đến tổn thương màng tế bào. H-FABP rò rỉ vào tuần hoàn. Nồng độ tăng cao phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Các nghiên cứu đã khám phá mối liên hệ. Mối liên hệ giữa H-FABP và các yếu tố gây viêm. Hoặc stress oxy hóa. Việc hiểu rõ cơ chế này hỗ trợ phát triển liệu pháp mới. Liệu pháp nhắm vào sinh lý bệnh của NMCT. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu y học quan trọng.

4.1. Vai trò H FABP trong chuyển hóa lipid cơ tim

H-FABP là một thành viên của họ protein gắn acid béo (FABP). Nó chuyên biệt cho tim. Chức năng chính là vận chuyển acid béo từ màng tế bào. Đến ti thể để tạo năng lượng. Acid béo là nguồn năng lượng chính cho cơ tim. Trong điều kiện thiếu máu cục bộ, chuyển hóa lipid bị rối loạn. H-FABP giải phóng ra ngoài khi tế bào bị hoại tử. Nồng độ H-FABP huyết thanh phản ánh mức độ rối loạn này. Điều này cung cấp thông tin về sinh lý bệnh. Nó là dấu hiệu của tổn thương tế bào tim. Các nghiên cứu dược lý học đang tìm cách điều hòa chuyển hóa lipid. Mục tiêu là bảo vệ cơ tim khỏi tổn thương.

4.2. H FABP như dấu ấn tổn thương tế bào tim

Khi tế bào cơ tim bị tổn thương do thiếu máu, màng tế bào mất tính toàn vẹn. Các protein nội bào, bao gồm H-FABP, thoát ra ngoài. Nồng độ H-FABP trong máu tăng. Điều này cho thấy sự hoại tử tế bào. H-FABP có trọng lượng phân tử nhỏ. Nó giải phóng nhanh hơn các protein lớn như Troponin. Điều này giải thích khả năng chẩn đoán sớm của nó. Mức độ tăng của H-FABP tương quan trực tiếp. Nó tương quan với thể tích vùng nhồi máu. Điều này được xác nhận qua hình ảnh học. H-FABP là một chỉ dấu nhạy cảm. Nó phát hiện tổn thương cơ tim cấp tính. Đây là cốt lõi của bệnh học NMCT.

4.3. Liên hệ với cơ chế bệnh sinh thiếu máu cơ tim

Thiếu máu cơ tim là nguyên nhân chính của NMCT. Nó do tắc nghẽn động mạch vành. Thiếu oxy dẫn đến rối loạn chức năng tế bào. Cuối cùng là hoại tử. H-FABP phản ánh trực tiếp quá trình tổn thương này. Nồng độ H-FABP tăng trong máu ngay cả khi tổn thương nhỏ. Hoặc khi các dấu ấn khác chưa tăng. H-FABP có thể là một phần của chuỗi phản ứng viêm. Hoặc stress oxy hóa sau thiếu máu cục bộ. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh này. Nó có thể mở ra hướng mới. Hướng mới cho chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt trong giai đoạn đầu của bệnh. Đây là lĩnh vực trọng tâm của nghiên cứu y học.

V. Ứng dụng lâm sàng H FABP Cải thiện chẩn đoán và điều trị

Ứng dụng H-FABP trong thực hành lâm sàng mang lại nhiều hứa hẹn. Nó góp phần cải thiện chẩn đoán và điều trị nhồi máu cơ tim cấp. H-FABP có thể giúp phân tầng nguy cơ. Nó hỗ trợ quyết định can thiệp y tế. Sử dụng H-FABP giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Từ cấp cứu ban đầu đến theo dõi dài hạn. Các khuyến nghị lâm sàng đang được cập nhật. Chúng xem xét vai trò của biomarker mới này. Mục tiêu là xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả hơn. H-FABP cũng có tiềm năng trong y tế công cộng. Nó giúp giảm gánh nặng bệnh tật do NMCT. Việc triển khai rộng rãi cần nghiên cứu thêm. Cần đánh giá hiệu quả chi phí, tính khả thi. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu y học tim mạch.

5.1. Hướng dẫn quản lý bệnh nhân theo nồng độ H FABP

H-FABP có thể tích hợp vào các thuật toán chẩn đoán. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Bệnh nhân có nồng độ H-FABP tăng cao cần được ưu tiên. Họ cần được đánh giá và điều trị khẩn cấp. Ví dụ, can thiệp mạch vành. Điều này giúp giảm thời gian từ khi triệu chứng đến tái tưới máu. Các hướng dẫn mới có thể đề xuất H-FABP. Nó là một dấu ấn bổ sung trong phòng cấp cứu. Đặc biệt cho bệnh nhân có kết quả Troponin ban đầu âm tính. Tuy nhiên, vẫn có triệu chứng điển hình. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực y tế. Nó cũng cải thiện kết quả lâm sàng tổng thể.

5.2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị nhồi máu cơ tim

Thông tin từ H-FABP giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Bệnh nhân với H-FABP cao có thể cần liệu pháp chống huyết khối mạnh hơn. Hoặc theo dõi chặt chẽ hơn. Dược lý học tim mạch có thể hưởng lợi từ việc này. Các nghiên cứu đang đánh giá tác động của H-FABP. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của các loại thuốc khác nhau. Ví dụ, thuốc hạ lipid máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu. Mục tiêu là giảm nguy cơ tái phát. Đồng thời giảm các biến chứng dài hạn. Tối ưu hóa phác đồ điều trị dựa trên biomarker là xu hướng. Nó hướng tới y học cá thể hóa. Đây là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu y học hiện đại.

5.3. Tiềm năng H FABP trong y tế công cộng

Việc sử dụng H-FABP rộng rãi có thể tác động lớn. Nó ảnh hưởng đến công tác y tế công cộng. Chẩn đoán sớm, tiên lượng chính xác giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Nó giảm số ca nhập viện kéo dài. Giảm chi phí điều trị. Các chương trình sàng lọc cộng đồng có thể xem xét H-FABP. Đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Điều này giúp phát hiện bệnh sớm hơn. Từ đó, thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Giáo dục sức khỏe cũng cần nhấn mạnh tầm quan trọng. Tầm quan trọng của việc nhận biết triệu chứng. Và tìm kiếm trợ giúp y tế kịp thời. H-FABP là một công cụ tiềm năng. Nó cải thiện sức khỏe tim mạch cộng đồng. Nó góp phần vào chiến lược y tế công cộng quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tién sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC GIAO THỊ THOA NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ H-FABP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIÉN SỸ Y HỌC HUÉ - 2018 >£*S2*ígỉi&&iSì‘&tSS*!gìigif&-SìigsSĩ*S3P&iS&Vìi&tZỈ*!&i*g*i& BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯƠC NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ H-FABP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC I Chuyên ngành: Nội Tim Mạch Mã số: 62 72 01 41 Hướng dẫn khoa học: HUẾ - 2018 Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban đào tạo Sau Đại học Đại học Huế, Phòng đào tạo Sau Đại học Đại học Y Dược Huế. Ban Chủ nhiệm cùng Quý Thầy Cô, Anh Chị đồng nghiệp trong Bộ môn Nội - Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc Sở Y Tế thành phố Đà Nẵng, Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng, Phòng Tổ chức Cán bộ Sở Y Tế thành phố Đà Nẵng, Phòng Tổ chức Cán bộ Bệnh viện Đà Nẵng. Ban Chủ nhiệm khoa, Anh Chị bác sĩ đồng nghiệp, kỹ thuật viên, điều dưỡng, hộ lý tại các khoa phòng Bệnh viện Đà Nẵng: Nội Tim mạch, Phòng khám Cấp cứu, Hồi sức tích cực - Chống độc, Sinh hóa, Huyết học, Thăm dò chức năng, Chẩn đoán hình ảnh.

Đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Quý Thầy kính yêu, mẫu mực, trực tiếp hướng dẫn luận án, đã hết lòng dạy dỗ, dìu dắt, truyền thụ kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện luận án. Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng, những vị lãnh đạo đáng kính, gần gũi, thân thương, đã luôn luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập, thực hiện luận án. - Trưởng khoa Sinh hóa Bệnh viện Đà Nẵng, luôn quan tâm ân cần, tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện xét nghiệm nghiên cứu.

Tất cả bệnh nhân và thân nhân bệnh nhân tham gia nghiên cứu, những người đã cộng tác nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng và tình cảm yêu thương nhất đến gia đình, bạn bè, những người thân thương đã luôn sát cánh bên tôi, là điểm tựa, là động lực, là nguồn động viên an ủi quý giá nhất. Huế, ngày 15 tháng 05 năm 2018 Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI ACC : American College of Cardiology (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ) AHA : American Heart Associations (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) AMI : Acute myocardial infarction (Nhồi máu cơ tim cấp) AUC : Area Under the Curve (Diện tích dưới đường cong) CABG : Coronary artery bypass grafting (Bắc cầu động mạch vành) CE : European conformity (Nhãn hiệu CE của cộng đồng Châu Ấu) CK : Creatine kinase cTnT : Cardiac Troponin T DSA : Digital Subtraction Angiography (Kỹ thuật chụp mạch máu số hóa xóa nền) EF : Ejection fraction (Phân suất tống máu) ELISA : Enzyme-Linked Immunosorbent Assay (Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme) ESC : European Society of Cardiology (Hiệp hội Tim mạch Châu Ấu) Hb : Hemoglobin H-FABP : Heart-type Fatty Acid Binding Protein (Protein gắn kết acid béo loại tim) IQR : Interquartile Range (Khoảng tứ phân vị) LR : Likelihood ratio (Tỉ số khả dĩ) NPV : Negative predictive value (Giá trị dự báo âm tính) NT-proBNP : N-terminal fragment pro B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association (Hội Tim mạch học New York) OR : Odds ratio (Tỷ suất chênh) PAMI : Primary Angioplasty in Myocardial Infarction trials (Can thiệp động mạch vành nguyên phát ở nhồi máu cơ tim cấp) PPV : Positive predictive value (Giá trị dự báo dương tính) RUO : Research use only (Chỉ dùng trong nghiên cứu) SD : Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) Se : Sensitivity (Độ nhạy) Sp : Specificity (Độ đặc hiệu) TIMI : Thrombosis In Myocardial Infarction (Huyết khối trong nhồi máu cơ tim) URL : Upper reference limit (Giới hạn trên tham chiếu) WHF : World Heart Federation (Liên đoàn Tim mạch thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) X : Mean (Giá trị trung bình) TIẾNG VIỆT BMV : Bệnh mạch vành CLS : Cận lâm sàng : Độ lệch chuẩn ĐLC ĐM : Động mạch : Động mạch vành ĐMV ĐTĐ : Đái tháo đường : Đau thắt ngực không ổn ĐTNKÔĐ định : Giới hạn phát hiện GHPH GT : Giá trị HATT : Huyết áp tâm thu : Huyết áp tâm trương HATTr HCVC : Hội chứng vành cấp : Huyết tương : Huyết HT thanh HTh KTC KTPV : Khoảng tin cậy : Khoảng tứ phân vị MD : Miễn dịch : Máu toàn phần : Nhồi máu cơ MTP tim NMCT NMCTKSTCL: Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NMCTSTCL: Nhồi máu cơ tim ST chênh lên NST : Nhiễm sắc thể NTT : Ngoại tâm thu : Rối loạn RL : Rối loạn chức năng : Siêu âm RLCN SA Tb : Tế bào TGPH : Thời gian phát hiện THA : Tăng huyết áp TLPT : Trọng lượng phân tử TMCBCT : Thiếu máu cục bộ cơ tim TMCT : Thiếu máu cơ tim TSH : Tiêu sợi huyết XV : Xơ vữa MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục sơ đồ, biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cá c thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong sau nhồi máu cơ tim. Cá c dấu ấn sinh học trong NMCT cấp.

Tổng quan về H-FABP. Tình hình nghiên cứu ứng dụng H-FABP trong chẩn đoán sớm và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đạo đức nghiên cứu.67 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-PROBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp.82 MỤC LỤC Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-proBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp .114 KÉT LUẬN KIÉN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quá trình hình thành các định nghĩa NMCT_theo sự ra đời của các dấu ấn sinh học.

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Các type nhồi máu cơ tim. Phân chia HCVC theo nhóm nguyên nhân. Sự nứt vỡ của mảng xơ vữa, hai hậu quả: tự giới hạnhoặc tiến triển.

Quá trình tổn thương cơ tim theo thời gian. Sinh lý bệnh của suy tim, sốc tim. Mối quan hệ giữa các dấu ấn sinh học và quá trình bệnh lý. Cấu trúc của CK- MB.

Cấu trúc bậc 3 của myoglobin. Cấu trúc bậc 3 của troponin. Sơ đồ tổng hợp và phóng thích peptide thải natri. Cấu trúc bậc 3 của gen FABP3.

Sơ lược về đường đi vận chuyển của_axit béo từ mao quản đến ty lạp thể. Cơ chế phóng thích của các các dấu ấn sau tổn thương cơ tim. Test định lượng kết tủa miễn dịch. Vị trí gắn điện cực thăm dò.

Kỹ thuật đo bằng phương pháp Simpson. Bất thường vận động khu trú. Hóa chất định lượng H-FABP. Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas 6000.

Tiêu chuẩn Sgarbossa. 57 61 DANH MỤC CÁC BẢNG Hình 2. Tiêu chuẩn Brugada và Vereckei trong_chẩn đoán nhịp nhanh thất DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân độ Killip và tử vong.

Rối loạn nhịp thất và tỷ lệ tử vong. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ tử vong. Thang điểm TIMI đối với NMCTKSTCL. Thang điểm TIMI đối với NMCTSTCL.Thang điểm PAMI.

Đặc điểm lý tưởng của một dấu ấn sinh học tim mạch. So sánh giá trị chẩn đoán của CK và CK-MB. Nghiên cứu nồng độ troponin và tử vong trong 30 ngày đầu. Vị trí mã hóa các loại FABP trên NST người.

Phân bố H-FABP trong cơ thể. Đặc điểm của các dấu ấn sinh học trong tổn thương cơ tim. Các phương pháp phát hiện H-FABP. Đánh giá rối loạn vận động thành tim.

Định nghĩa và phân độ THA. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh béo phì dựa vào BMI áp dụng cho người trưởng thành Châu Á. Phân loại rối loạn các thành phần lipid máu. Tiêu chuẩn điện tim.

Phân độ Killip và Kimball. Phân loại suy tim theo NYHA. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu tâm thu. Giá trị của một test chẩn đoán dựa vào diện tích dưới đường cong.

Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính-âm tính tương ứng với điểm cắt của các dấu ấn. 64 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tính tỷ suất chênh Odds ratio. Đặc điểm về tuổi và giới tính của hai nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm về các yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm nghiên cứu. Thời gian nhập viện của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về đau ngực và biến đổi điện tim. Đặc điểm biến đổi trên siêu âm tim.

Đặc điểm tổn thương động mạch vành. Các biến chứng sau nhồi máu cơ tim trong thời gian nằm viện. Đặc điểm thang điểm TIMI, PAMI của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ của H-FABP của hai nhóm nghiên cứu.

Nồng độ H-FABP theo nhóm tuổi. Nồng độ H-FABP theo giới. Nồng độ H-FABP theo phân loại nhồi máu cơ tim. So sánh nồng độ H-FABP với các dấu ấnCK, CK-MB, hs troponin T và myoglobin theo các nhóm thời gian.

Giá trị chẩn đoán của H-FABP trước 6 giờ, so sánh với CK, CK- MB, hs troponin T, myoglobin. Giá trị chẩn đoán của H-FABP từ 6-24 giờ, so sánh với CK, CK- MB, hs troponin T, myoglobin. Giá trị chẩn đoán của H-FABP trong vòng 24 giờ đầu sau khởi phát bệnh, so sánh với CK, CK-MB, hs troponin T, myoglobin. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính, dự báo âm tính khi phối hợp các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán NMCT cấp (n=306).

Mối liên quan nồng độ của H-FABP với phân độ Killip.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tién sỹ y học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lý. Đề xuất giải pháp tối ưu dựa trên bằng chứng khoa học.

Luận án "Luận án tién sỹ y học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tién sỹ y học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tién sỹ y học" thuộc chuyên ngành Nội Tim Mạch. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án tién sỹ y học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tién sỹ y học" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tién sỹ y học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter