Nghiên cứu nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ L/A ở đối tượng thừa cân béo phì
Nồng độ leptin, adiponectin và tỷ lệ ở người thừa cân béo phì được phân tích trong nghiên cứu khoa học này.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu về Leptin Adiponectin ở người thừa cân
Leptin và Adiponectin là các Adipokine quan trọng. Chúng được sản xuất từ mô mỡ trắng. Các hormone này đóng vai trò chính trong điều hòa năng lượng cơ thể. Ở người thừa cân béo phì, nồng độ các hormone này thường thay đổi bất thường. Sự thay đổi này góp phần vào các rối loạn chuyển hóa liên quan đến béo phì. Hiểu rõ sự biến động này giúp nhận diện sớm nguy cơ và cải thiện phương pháp điều trị. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa các Adipokine với tình trạng sức khỏe tổng thể của đối tượng thừa cân. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh lý bệnh học của béo phì. Đặc biệt, sự mất cân bằng giữa Leptin và Adiponectin là một chỉ dấu tiềm năng. Nó phản ánh tình trạng kháng Leptin và giảm nhạy cảm insulin, những vấn đề phổ biến ở người béo phì.
1.1. Leptin và cơ chế điều hòa năng lượng
Leptin là một hormone điều hòa năng lượng. Nó gửi tín hiệu no đến não bộ. Ở người thừa cân béo phì, nồng độ Leptin thường tăng cao. Tuy nhiên, cơ thể phát triển tình trạng kháng Leptin. Não không nhận được tín hiệu no đầy đủ. Điều này dẫn đến việc tiếp tục ăn nhiều, tăng cân. Leptin cũng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Nó có liên quan đến các chức năng miễn dịch và sinh sản. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của Leptin rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát cân nặng và phòng ngừa các biến chứng của béo phì.
1.2. Adiponectin và vai trò bảo vệ sức khỏe
Adiponectin có vai trò bảo vệ mạnh mẽ. Nó cải thiện độ nhạy insulin. Adiponectin cũng có tính chất kháng viêm và chống xơ vữa động mạch. Ở người thừa cân béo phì, nồng độ Adiponectin thường giảm. Điều này góp phần vào sự phát triển của kháng insulin và rối loạn chuyển hóa. Nồng độ Adiponectin thấp là một chỉ số nguy cơ. Nó dự báo các bệnh tim mạch và tiểu đường type 2. Tăng cường Adiponectin là mục tiêu tiềm năng. Nó giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa ở những đối tượng này.
II.Vai trò của tỷ lệ Leptin Adiponectin và rối loạn chuyển hóa
Tỷ lệ Leptin/Adiponectin được xem là một chỉ số mạnh mẽ. Nó phản ánh tình trạng rối loạn chuyển hóa. Tỷ lệ này cao cho thấy sự mất cân bằng giữa hai Adipokine quan trọng. Leptin tăng kết hợp với Adiponectin giảm. Tình trạng này thường thấy ở người thừa cân béo phì. Nó liên quan chặt chẽ với kháng insulin, viêm hệ thống và stress oxy hóa. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ này có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch tốt hơn so với từng Adipokine riêng lẻ. Việc đánh giá tỷ lệ này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về mức độ nghiêm trọng của rối loạn chuyển hóa. Kiểm soát tỷ lệ này có thể là một chiến lược quan trọng. Nó giúp can thiệp và cải thiện sức khỏe ở đối tượng này.
2.1. Tỷ lệ Leptin Adiponectin và kháng insulin
Tỷ lệ Leptin/Adiponectin cao liên quan trực tiếp đến kháng insulin. Leptin cao gây ra tình trạng kháng Leptin. Adiponectin thấp làm giảm độ nhạy của tế bào với insulin. Sự kết hợp này phá vỡ cân bằng đường huyết. Nó dẫn đến tăng nguy cơ tiểu đường type 2. Chỉ số này phản ánh tốt hơn tình trạng kháng insulin so với chỉ số BMI đơn thuần. Nó cung cấp một công cụ đánh giá chính xác hơn.
2.2. Ảnh hưởng đến các yếu tố nguy cơ tim mạch
Tỷ lệ Leptin/Adiponectin tăng cao cũng góp phần vào các yếu tố nguy cơ tim mạch. Nó liên quan đến huyết áp cao, rối loạn lipid máu và viêm mạch máu. Adiponectin thấp làm tăng viêm và xơ vữa động mạch. Leptin cao có thể thúc đẩy sự phát triển của các mảng xơ vữa. Tỷ lệ này là một chỉ dấu độc lập. Nó dự báo nguy cơ biến cố tim mạch. Giảm tỷ lệ này có thể mang lại lợi ích đáng kể. Nó giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch cho người thừa cân béo phì.
III.Phương pháp nghiên cứu nồng độ Adipokine ở người béo phì
Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng thừa cân béo phì. Mục tiêu là xác định nồng độ Leptin, Adiponectin huyết tương. Đồng thời, tính toán tỷ lệ Leptin/Adiponectin. Các đối tượng được lựa chọn cẩn thận dựa trên Chỉ số BMI. Chỉ số này phân loại tình trạng thừa cân béo phì theo tiêu chuẩn. Mẫu máu được thu thập từ các đối tượng tham gia. Nồng độ Adipokine được đo bằng các kỹ thuật chuyên biệt. Các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu chặt chẽ giúp thu được dữ liệu tin cậy. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích mối liên quan giữa Adipokine và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Đây là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về bệnh lý béo phì. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.
3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu bao gồm người thừa cân béo phì. Tiêu chuẩn lựa chọn dựa trên Chỉ số BMI. Các đối tượng được phân thành nhóm thừa cân (BMI 23-24.9 kg/m²) và béo phì (BMI ≥ 25 kg/m²). Nhóm đối chứng là người có cân nặng bình thường (BMI 18.5-22.9 kg/m²). Các tiêu chí loại trừ chặt chẽ được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nó cũng giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Độ tuổi và giới tính được cân nhắc.
3.2. Kỹ thuật định lượng Leptin và Adiponectin huyết tương
Nồng độ Leptin và Adiponectin huyết tương được định lượng. Các kỹ thuật miễn dịch hóa học hiện đại được sử dụng. Thường là ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) hoặc ECLIA (Electrochemiluminescence Immunoassay). Các phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này đảm bảo kết quả đo lường chính xác. Quy trình thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Việc kiểm soát chất lượng mẫu và thuốc thử là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.
IV.Kết quả nồng độ Leptin Adiponectin và tỷ lệ trên người béo phì
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nồng độ Leptin huyết tương tăng cao ở người thừa cân béo phì. Ngược lại, nồng độ Adiponectin giảm đáng kể. Tỷ lệ Leptin/Adiponectin cũng tăng vọt ở nhóm đối tượng này. Những thay đổi này có mối liên hệ chặt chẽ với Chỉ số BMI. Người có BMI càng cao, Leptin càng tăng và Adiponectin càng giảm. Điều này khẳng định vai trò của mô mỡ trắng. Mô mỡ trắng sản xuất các Adipokine. Sự rối loạn sản xuất góp phần vào sinh lý bệnh của béo phì. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các chỉ số này. Đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao mắc rối loạn chuyển hóa.
4.1. Sự thay đổi nồng độ Leptin ở người béo phì
Nghiên cứu đã xác định nồng độ Leptin tăng cao rõ rệt ở người béo phì. Sự tăng này tỷ lệ thuận với mức độ béo phì. Mô mỡ trắng dư thừa sản xuất nhiều Leptin hơn. Tuy nhiên, cơ thể không phản ứng hiệu quả với lượng Leptin này. Đây là dấu hiệu của kháng Leptin. Nồng độ Leptin cao phản ánh sự tích tụ mỡ trong cơ thể. Nó có thể là một chỉ dấu sớm cho các rối loạn chuyển hóa.
4.2. Giảm nồng độ Adiponectin và ý nghĩa lâm sàng
Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ Adiponectin giảm ở người béo phì. Sự giảm này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Adiponectin có tác dụng bảo vệ, chống viêm và cải thiện độ nhạy insulin. Nồng độ thấp làm tăng nguy cơ kháng insulin, tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch. Giảm Adiponectin là một yếu tố độc lập. Nó góp phần vào sự phát triển của các biến chứng. Việc theo dõi chỉ số này giúp đánh giá nguy cơ.
4.3. Biến động tỷ lệ Leptin Adiponectin và mối liên quan
Tỷ lệ Leptin/Adiponectin tăng cao đột biến ở người thừa cân béo phì. Tỷ lệ này là một chỉ số tổng hợp. Nó phản ánh sự mất cân bằng giữa hai Adipokine chính. Mối liên quan chặt chẽ với Chỉ số BMI và các thông số chuyển hóa khác được ghi nhận. Tỷ lệ cao liên quan đến tình trạng viêm mãn tính và rối loạn chuyển hóa nặng hơn. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh lý.
V.Ý nghĩa lâm sàng Leptin Adiponectin cho người thừa cân béo phì
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Việc đo nồng độ Leptin, Adiponectin và tỷ lệ của chúng cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp đánh giá nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị. Đặc biệt là ở người thừa cân béo phì. Các chỉ số này có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học. Chúng giúp nhận diện sớm các cá nhân có nguy cơ cao phát triển rối loạn chuyển hóa. Việc can thiệp sớm dựa trên các chỉ số này có thể ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến trình bệnh. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển các liệu pháp điều trị mới. Các liệu pháp này nhắm vào việc điều hòa cân bằng Adipokine. Mục tiêu là cải thiện tình trạng kháng Leptin và tăng Adiponectin. Từ đó, giảm thiểu các biến chứng của béo phì.
5.1. Tiềm năng của Adipokine trong chẩn đoán và tiên lượng
Nồng độ Leptin, Adiponectin và tỷ lệ Leptin/Adiponectin có tiềm năng lớn. Chúng được dùng làm dấu ấn sinh học trong chẩn đoán. Các chỉ số này giúp tiên lượng nguy cơ rối loạn chuyển hóa. Chúng bao gồm kháng insulin, tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch. Việc định lượng thường quy có thể hữu ích. Nó giúp phân tầng nguy cơ ở người thừa cân béo phì. Tiên lượng sớm giúp lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa.
5.2. Hướng phát triển điều trị và quản lý người béo phì
Kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Các liệu pháp điều trị và quản lý người béo phì có thể nhắm vào Adipokine. Mục tiêu là điều hòa lại nồng độ Leptin và Adiponectin. Chiến lược này bao gồm can thiệp lối sống. Nó cũng bao gồm phát triển thuốc điều hòa Adipokine. Cải thiện cân bằng Adipokine có thể làm giảm kháng insulin. Nó cũng giảm viêm và cải thiện sức khỏe chuyển hóa tổng thể. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn. Nó giúp kiểm soát hiệu quả bệnh béo phì và các biến chứng liên quan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC VÕ MINH PHƢƠNG NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ LEPTIN, ADIPONECTIN HUYẾT TƯƠNG VÀ TỶ LEPTIN/ADIPONECTIN TRÊN ĐỐI TƯỢNG THỪA CÂN-BÉO PHÌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC VÕ MINH PHƢƠNG NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ LEPTIN, ADIPONECTIN HUYẾT TƯƠNG VÀ TỶ LEPTIN/ADIPONECTIN TRÊN ĐỐI TƯỢNG THỪA CÂN-BÉO PHÌ Chuyên ngành: NỘI TIẾT Mã số: 62 72 01 45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. TRẦN HỮU DÀNG PGS. NGUYỄN THỊ NHẠN HUẾ - 2018 Lời Cảm Ơn Luận án này đƣợc hoàn thành nhờ sự hƣớng dẫn, chỉ dạy tận tình của quý Thầy Cô Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế, Bệnh viện Trung ƣơng Huế. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Ban Lãnh đạo Đại học Huế.
- Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y dƣợc Huế. - Ban Giám Đốc Bệnh viện Trung ƣơng Huế. - Bộ môn Nội - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. - Phòng Đào tạo sau đại học - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế.
- Khoa Nội Tổng hợp - Lão khoa - Bệnh viện Trung ƣơng Huế. - Khoa Sinh hóa - Bệnh viện Trung ƣơng Huế. - Trung tâm nghiên cứu Gen - Protein - Trƣờng Đại học Y Hà Nội. Đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tôi trân trọng gởi lời cảm ơn đến: - GS. Phạm Văn Lình - Nguyên Hiệu trƣởng Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ. Nguyễn Trung Kiên - Hiệu trƣởng Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ. Đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn: - PGS. Lê Văn Bàng - Nguyên trƣởng Bộ môn Nội - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Huỳnh Văn Minh - Nguyên trƣởng Bộ môn Nội - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Nguyễn Hải Thủy - Trƣởng khoa Nội - Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế.
Võ Tam - Phó Hiệu trƣởng Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Hoàng Trọng Thảng - Giảng viên chính Bộ môn Nội - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Trần Văn Huy - Trƣởng Bộ môn Nội - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Hoàng Thị Thu Hƣơng - Nguyên trƣởng Bộ môn Sinh hóa - Trƣờng Đại Học Y Dƣợc Huế.
Hoàng Bùi Bảo - Trƣởng Phòng Đào tạo sau đại học - Phó trƣởng Bộ môn Nội - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Đào Thị Dừa - Nguyên trƣởng khoa Nội Nội tiết - Thần kinh - Hô hấp - Bệnh viện Trung ƣơng Huế. Lê Văn Chi - Phó trƣởng Bộ môn Nội - Trƣờng Đại Học Y Dƣợc Huế. Phan Thị Minh Phƣơng - Trƣởng Bộ môn Miễn dịch-Sinh lý bệnh - Trƣờng Đại Học Y Dƣợc Huế.
Trần Thừa Nguyên - Phó trƣởng khoa Nội Tổng hợp - Lão khoa - Bệnh viện Trung ƣơng Huế. Nguyễn Trọng Tuệ - Trung tâm nghiên cứu Gen - Protein - Trƣờng Đại học Y Hà Nội. Là những Thầy Cô đã hƣớng dẫn và hỗ trợ để tôi thực hiện luận án này. • Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến: - GS.
Trần Hữu Dàng - Nguyên Bí thƣ Đảng ủy - Nguyên Phó hiệu trƣởng Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế. Nguyễn Thị Nhạn - Giảng viên chính Bộ môn Nội - Trƣờng Đại Học Y Dƣợc Huế. Là những Thầy Cô đã tận tình giúp đỡ, truyền dạy những kinh nghiệm quý báu và hƣớng dẫn trực tiếp với tất cả tấm lòng để tôi có thể hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến ba mẹ tôi, nguồn động viên tinh thần to lớn giúp tôi vƣợt qua những khó khăn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này.
VÕ MINH PHƢƠNG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án VÕ MINH PHƢƠNG MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Thừa cân - béo phì.
Đại cƣơng adipokin và sản phẩm bài tiết của mô mỡ. Tình hình nghiên cứu leptin gần đây. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Nồng độ leptin, adiponectin huyết tƣơng và tỷ leptin/adiponectin trên đối tƣợng thừa cân-béo phì.
Liên quan, tƣơng quan giữa nồng độ leptin, adiponectin huyết tƣơng và tỷ leptin/adiponectin với một số yếu tố nguy cơ trên đối tƣợng thừa cân-béo phì. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Nồng độ leptin, adiponectin huyết tƣơng và tỷ leptin/adiponectin của các nhóm nghiên cứu .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASEAN : Association of South East Asian Nations Hiệp hội các nƣớc Đông Nam Á BMI : Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BAI : Body Adiposity Index Chỉ số mỡ cơ thể CC : Chiều cao CHO : Cholesterol ECLIA : Electrochemiluminescence Immunoassay Phƣơng pháp miễn dịch điện hóa phát quang ELISA : Enzyme Linked Immuno Sorbent Assay Phƣơng pháp miễn dịch hấp thụ liên kết enzyme HA : Huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu HATr : Huyết áp tâm trƣơng HOMA-IR : Homeostatic Model Assessment of Insulin Resistance Chỉ số HOMA về kháng insulin HDL-C : High Density Lipoprotein-Cholesterol Cholesterol Lipoprotein tỷ trọng cao LDL-C : Low Density Lipoprotein-Cholesterol Lipoprotein tỷ trọng thấp PAI-1 : Plasminogen activator inhibitor-1 Yếu tố ức chế hoạt hóa plasminogen-1 PPAR-γ : Peroxisome Proliferator Activated Receptor-γ Thụ thể hoạt hóa tăng sinh peroxidase-γ QUICKKI : Quantitative Insulin Sensitivity Index Chỉ số QUICKKI RIA : Radio Immuno Assay Phƣơng pháp miễn dịch phóng xạ SCAT : Subcutaneous Adipose Tissue Mô mỡ dƣới da THA : Tăng huyết áp TRI : Triglycerid TNF-α : Tumor necrosis factor-α Yếu tố hoại tử u- α VAI : Visceral Adiposity Index Chỉ số mỡ nội tạng VAT : Visceral Adipose Tissue Mô mỡ nội tạng VB : Vòng bụng VM : Vòng mông WHO : World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Giới hạn chỉ số BMI liên quan với tuổi.
Tiêu chuẩn phân biệt tăng cân quá mức và béo phì theo chỉ số khối lƣợng cơ thể BMI (kg/m2). Phân độ béo phì theo chỉ số BMI. Phân độ béo phì cho ngƣời trƣởng thành châu Á. Tiêu chuẩn chẩn đoán béo phì của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2000 dành cho ngƣời trƣởng thành châu Á.
Phân độ tăng huyết áp. Khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam về rối loạn lipid máu 2008. Tứ phân vị của chỉ số HOMA-IR ở nhóm chứng. Tứ phân vị của chỉ số QUICKI ở nhóm chứng.
Đặc điểm giới tính, tuổi. Phân bố BMI theo giới tính và nhóm tuổi trên nhóm bệnh. Chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu. Chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu theo giới tính.
Chỉ số VAI, BAI giữa nhóm thừa cân, béo phì và nhóm chứng. Chỉ số VAI, BAI giữa nhóm thừa cân, béo phì kháng insulin; nhóm thừa cân, béo phì không kháng insulin và nhóm chứng. Huyết áp và tỷ lệ tăng huyết áp của các nhóm nghiên cứu. Bilan lipid máu của các nhóm nghiên cứu.
Bilan lipid máu giữa các nhóm tuổi của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ glucose máu đói của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ insulin máu đói của các nhóm nghiên cứu. Chỉ số kháng insulin của các nhóm nghiên cứu.
Nguy cơ tăng huyết áp ở nhóm bệnh theo các tiêu chuẩn kháng insulin. Nồng độ leptin của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ leptin theo giới tính, nhóm tuổi. Nồng độ leptin theo giới tính, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì.
Nồng độ leptin của nhóm chứng theo + SD và tứ phân vị. Tỷ lệ tăng nồng độ leptin ở nhóm bệnh theo ≥ + SD nhóm chứng. Nồng độ adiponectin của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi.
Nồng độ adiponectin theo giới, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì. Nồng độ adiponectin của nhóm chứng theo , - và tứ phân vị. Tỷ leptin/adiponectin của các nhóm nghiên cứu. Tỷ leptin/adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi.
Tỷ leptin/adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì. Tỷ leptin/ adiponectin của nhóm chứng theo + SD và tứ phân vị. Tỷ lệ tăng tỷ leptin/ adiponectin ở nhóm bệnh theo ≥ + SD nhóm chứng. Liên quan giữa nồng độ leptin với I0/G0, HOMA-IR, QUICKI.
Liên quan giữa leptin với biland lipid. Tƣơng quan của nồng độ leptin với các yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới tính. Liên quan giữa nồng độ adiponectin với I0/G0, HOMA-IR, QUICKI. Liên quan giữa adiponectin với biland lipid.
Tƣơng quan của nồng độ adiponectin với một số yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới tính. Liên quan giữa tỷ leptin/adiponectin với I0G0, HOMA, QUICKI. Liên quan giữa tỷ leptin/adiponectin với biland lipid. Tƣơng quan giữa tỷ leptin/adiponectin với một số yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới.
Điểm cắt VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo tăng nồng độ leptin. Điểm cắt VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo giảm nồng độ adiponectin. So sánh nồng độ insulin máu của một số tác giả. So sánh nồng độ leptin huyết tƣơng của một số tác giả .111 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Trang Hình Hình 1.
Tác động của leptin ở não trên thái độ ăn uống. Chức năng cơ bản của leptin. Sơ đồ tín hiệu của thụ thể LEPRB và cơ chế đề kháng leptin. Chức năng cơ bản của adiponectin.
Đƣờng cong chuẩn dựa vào nồng độ các giếng chuẩn đã pha loãng. Cách tính toán để tìm công thức xác định BAI. Minh họa nguyên lý ELISA định lƣợng nồng độ leptin. Thiết kế nghiên cứu .61 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.
Phân bố mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ thay đổi bilan lipid máu của các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ kháng insulin của các nhóm nghiên cứu. Tƣơng quan giữa nồng độ leptin và insulin.
Tƣơng quan giữa nồng độ leptin và cholesterol. Tƣơng quan giữa nồng độ leptin và LDL-C. Tƣơng quan giữa nồng độ leptin và BAI. Tƣơng quan giữa nồng độ leptin và HOMA-IR.
Tƣơng quan giữa nồng độ leptin và QUICKI. Tƣơng quan giữa nồng độ adiponectin và VB. Tƣơng quan giữa nồng độ adiponectin và VM. Tƣơng quan giữa nồng độ adiponectin và BMI.
Tƣơng quan giữa tỷ leptin/adiponectin và glucose. Tƣơng quan giữa tỷ leptin/adiponectin và BMI. Tƣơng quan giữa tỷ leptin/adiponectin và HOMA-IR. Tƣơng quan giữa tỷ leptin/adiponectin và QUICKI.
Đƣờng cong ROC của VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo tăng nồng độ leptin .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nồng độ leptin, adiponectin và tỷ lệ ở người thừa cân béo phì được phân tích trong nghiên cứu khoa học này.
Luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nồng độ Leptin, Adiponectin & tỷ lệ ở người thừa cân béo phì" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.