Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của La NCS Lam Thảo Cường: phân tích chi tiết, đánh giá sâu sắc, đóng góp kiến thức y khoa.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu dị dạng mạch máu ngoại biên
Số trang:
171 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu dị dạng mạch máu ngoại biên

Nghiên cứu của Lâm Thảo Cường tập trung vào dị dạng mạch máu ngoại biên. Luận án Tiến sĩ Y học này được thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2022. Mục tiêu chính là khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả các phương pháp điều trị. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh lý này. Nó góp phần nâng cao hiểu biết và cải thiện thực hành lâm sàng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các trường hợp dị dạng tĩnh mạch và dị dạng động-tĩnh mạch. Sự hiểu biết về các bất thường mạch máu là rất quan trọng cho chẩn đoán và quản lý bệnh nhân.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xác định các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của dị dạng mạch máu ngoại biên. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị. Phạm vi tập trung vào dị dạng tĩnh mạch (VM) và dị dạng động-tĩnh mạch (AVM). Luận án này nhằm mục đích làm rõ hơn các yếu tố liên quan đến chẩn đoán và hiệu quả can thiệp. Đây là một nghiên cứu đặc điểm lâm sàng toàn diện.

1.2. Nền tảng lý thuyết về dị dạng mạch máu

Dị dạng mạch máu là các bất thường bẩm sinh phức tạp. Chúng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của cơ thể. Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết về phân loại. Hiệp hội quốc tế nghiên cứu các bất thường mạch máu (ISSVA) là tổ chức quan trọng. Các khái niệm về dị dạng tĩnh mạch và dị dạng động-tĩnh mạch được làm rõ. Hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh giúp định hướng nghiên cứu và điều trị.

1.3. Khái niệm và phân loại dị dạng mạch máu

Dị dạng tĩnh mạch là các tổn thương mạch máu lưu lượng thấp. Chúng gồm các kênh tĩnh mạch giãn nở. Dị dạng động-tĩnh mạch là các shunt lưu lượng cao. Chúng liên quan đến sự thông nối trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch. Các hệ thống phân loại như Yakes, Do và Puig được sử dụng. Phân loại chuẩn hóa giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tính chất tổn thương. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị cụ thể.

II. Đặc điểm lâm sàng dị dạng mạch máu ngoại biên

Dị dạng mạch máu ngoại biên thể hiện nhiều triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng. Các biểu hiện này đa dạng, phụ thuộc vào loại, kích thước và vị trí của tổn thương. Đau và sưng là các triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng giúp nhận diện bệnh sớm. Việc đánh giá kỹ lưỡng các biểu hiện này là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. Triệu chứng có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

2.1. Triệu chứng lâm sàng thường gặp

Bệnh nhân mắc dị dạng mạch máu thường than phiền về đau. Sưng tấy tại vị trí tổn thương cũng là triệu chứng phổ biến. Thay đổi màu sắc da cục bộ có thể quan sát thấy. Nhiệt độ da có thể tăng hoặc giảm. Các dị dạng tĩnh mạch thường mềm, dễ xẹp khi ấn. Dị dạng động-tĩnh mạch có thể gây rung miu hoặc tiếng thổi. Những triệu chứng lâm sàng này cần được ghi nhận chi tiết.

2.2. Dấu hiệu lâm sàng theo vị trí thương tổn

Vị trí tổn thương quyết định nhiều đến dấu hiệu lâm sàng. Dị dạng ở các chi có thể gây cản trở vận động. Dị dạng vùng mặt có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng. Các dấu hiệu bao gồm biến dạng, loét da, hoặc chảy máu. Một số bệnh nhân cảm thấy nặng nề ở vùng bệnh. Vùng da bị ảnh hưởng có thể ấm hơn bình thường. Nghiên cứu đã phân tích các dấu hiệu lâm sàng theo vị trí giải phẫu.

2.3. Phân loại lâm sàng dị dạng tĩnh mạch động tĩnh mạch

Phân loại lâm sàng là cơ sở cho việc quyết định phương pháp điều trị. Dị dạng tĩnh mạch được phân loại dựa trên kích thước và độ sâu. Dị dạng động-tĩnh mạch thường được phân loại theo Yakes hoặc Do. Yakes phân loại dựa trên mức độ liên quan đến động mạch nuôi. Do phân loại dựa trên cấu trúc và độ phức tạp. Các phân loại này giúp chuẩn hóa việc đánh giá. Từ đó, tối ưu hóa kế hoạch điều trị.

III. Chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng dị dạng mạch máu

Chẩn đoán chính xác dị dạng mạch máu đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp cận lâm sàng. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, kích thước và động học dòng chảy của tổn thương. Kết quả cận lâm sàng không chỉ xác nhận chẩn đoán. Nó còn giúp đánh giá mức độ lan rộng và kế hoạch điều trị. Việc sử dụng đúng các xét nghiệm chẩn đoán là chìa khóa để quản lý bệnh hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chủ yếu

Cộng hưởng từ (MRI) là kỹ thuật hình ảnh quan trọng nhất. MRI cung cấp thông tin chi tiết về mô mềm, kích thước, và mức độ thâm nhiễm. Siêu âm Doppler giúp đánh giá dòng chảy và phát hiện rò động-tĩnh mạch. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hỗ trợ trong việc xác định tổn thương xương. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. DSA không chỉ dùng để chẩn đoán mà còn là phương tiện can thiệp. Các kỹ thuật này giúp xác định đặc điểm cận lâm sàng một cách toàn diện.

3.2. Vai trò kết quả cận lâm sàng trong chẩn đoán

Kết quả cận lâm sàng cung cấp bằng chứng khách quan cho chẩn đoán. MRI đặc biệt hữu ích cho cả dị dạng tĩnh mạch và động-tĩnh mạch. Nó cũng được sử dụng để theo dõi kết quả điều trị. DSA không chỉ là xét nghiệm chẩn đoán mà còn là công cụ điều trị. Siêu âm thường là kỹ thuật sàng lọc ban đầu. Các chỉ số cận lâm sàng từ các xét nghiệm này hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị chính xác.

3.3. Xét nghiệm chẩn đoán chỉ số sinh hóa máu liên quan

Ngoài các kỹ thuật hình ảnh, một số xét nghiệm khác cũng có giá trị. Công thức máu tổng quát đánh giá tình trạng thiếu máu. Sinh hóa máu kiểm tra chức năng gan, thận trước khi can thiệp. Không có chỉ số sinh hóa máu đặc hiệu cho dị dạng mạch máu. Tuy nhiên, các xét nghiệm này giúp đánh giá tổng thể sức khỏe. Chúng loại trừ các bệnh lý kèm theo. Các kết quả cận lâm sàng này cần được xem xét cùng với triệu chứng lâm sàng.

IV. Phương pháp điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên

Điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên là một thách thức. Nó đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau. Các lựa chọn điều trị bao gồm xơ hóa, can thiệp nội mạch và phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Gồm loại dị dạng, vị trí, kích thước và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết các kỹ thuật điều trị. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả và các biến chứng tiềm ẩn. Mục tiêu là cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.1. Điều trị xơ hóa bằng cồn tuyệt đối

Điều trị xơ hóa là phương pháp hiệu quả cho dị dạng tĩnh mạch. Cồn tuyệt đối thường được sử dụng làm tác nhân xơ hóa. Cồn được tiêm trực tiếp vào lòng dị dạng. Nó gây tổn thương nội mạc mạch máu, dẫn đến xơ hóa. Kỹ thuật này giúp giảm kích thước tổn thương và triệu chứng. Nghiên cứu đánh giá cụ thể hiệu quả và mức độ an toàn của cồn tuyệt đối. Điều trị xơ hóa đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.

4.2. Các phương pháp can thiệp nội mạch

Can thiệp nội mạch là phương pháp chính cho dị dạng động-tĩnh mạch. Kỹ thuật này sử dụng ống thông để tiếp cận tổn thương từ bên trong mạch máu. Các vật liệu gây tắc mạch được đưa vào. Gồm keo sinh học, cuộn kim loại hoặc hạt nhỏ. Mục tiêu là làm tắc các mạch máu nuôi dị dạng. Điều này giảm lưu lượng dòng chảy bất thường. Can thiệp nội mạch thường được thực hiện dưới hướng dẫn của DSA. Nó giúp giảm thiểu xâm lấn.

4.3. Phẫu thuật và các thủ thuật hỗ trợ

Phẫu thuật vẫn là một lựa chọn quan trọng trong một số trường hợp. Đặc biệt khi dị dạng khu trú và có thể cắt bỏ hoàn toàn. Các trường hợp không đáp ứng với các phương pháp khác cũng cần phẫu thuật. Các thủ thuật hỗ trợ khác bao gồm liệu pháp laser, chèn ép. Liệu pháp thuốc cũng có thể được sử dụng. Một cách tiếp cận đa mô thức thường được áp dụng. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.

V. Hiệu quả điều trị và chất lượng sống của bệnh nhân

Đánh giá hiệu quả điều trị dị dạng mạch máu bao gồm cả yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Ngoài ra, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các kết quả sau điều trị. Bao gồm sự cải thiện triệu chứng, thay đổi trên hình ảnh y học. Đồng thời, các biến chứng cũng được ghi nhận. Mục tiêu cuối cùng của mọi can thiệp là không chỉ chữa bệnh. Mà còn phải nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.1. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng và MRI

Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên sự cải thiện lâm sàng. Các tiêu chí gồm giảm đau, giảm sưng và phục hồi chức năng. Về cận lâm sàng, MRI đóng vai trò quan trọng. MRI giúp đánh giá sự thay đổi kích thước và cấu trúc của tổn thương. Nó cũng xác định mức độ tắc nghẽn các mạch máu bất thường. Các kết quả cận lâm sàng từ MRI cung cấp bằng chứng khách quan. Bảng 2.9 mô tả phương pháp đánh giá kết quả điều trị.

5.2. Biến chứng điều trị dị dạng mạch máu

Mọi can thiệp đều có nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Tổn thương thần kinh hoặc hoại tử da cũng có thể xảy ra. Cồn tuyệt đối có thể gây đau tại chỗ tiêm, loét. Biến chứng trong can thiệp nội mạch gồm thuyên tắc mạch, đột quỵ. Biểu đồ 3.14 liệt kê chi tiết các biến chứng điều trị. Quản lý biến chứng là phần không thể thiếu của quá trình điều trị.

5.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau điều trị

Chất lượng cuộc sống (QOL) của bệnh nhân là một yếu tố then chốt. Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi SF-36 để đánh giá QOL. SF-36 bao gồm 8 lĩnh vực sức khỏe khác nhau. Gồm chức năng thể chất, vai trò thể chất, đau cơ thể, sức khỏe chung. Sau điều trị, nhiều bệnh nhân đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể. Bảng 3.10 đến 3.13 so sánh QOL trước và sau điều trị. Mục tiêu là đạt được sự cải thiện toàn diện cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
La ncs lam thao cuong nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM THẢO CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM THẢO CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRẦN QUYẾT TIẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lâm Thảo Cường DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH - VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AVF Arteriovenous fistula Rò động tĩnh mạch AVM Arteriovenous malformation Dị dạng động-tĩnh mạch BN Bệnh nhân CT Computed tomography Chụp cắt lớp vi tính CVM Congenital vascular malformation Dị dạng mạch máu bẩm sinh DSA Digital Subtraction Angiography Chụp mạch số hóa xóa nền EUROCAT European Surveillance of Mạng lưới giám sát các dị tật sau Congenital Anomalies sinh Châu Âu ISSVA International Society for the Hiệp hội quốc tế nghiên cứu các Study of Vascular Anomalies bất thường mạch máu IUA International Union of Angiology Liên đoàn mạch máu học thế giới MRI Magnetic resonance imaging Cộng hưởng từ VM Venous malformation Dị dạng tĩnh mạch DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Liệt kê các biến số.2: Tóm tắt chẩn đoán xác định dị dạng tĩnh mạch và dị dạng động-tĩnh mạch .3: Chỉ định điều trị dị dạng tĩnh mạch.4: Chỉ định điều trị dị dạng động-tĩnh mạch.5: Phân loại kết quả điều trị trên lâm sàng.6: Phân loại kết quả điều trị trên hình ảnh MRI.7: Chuyển đổi điểm số theo thang điểm của bộ câu hỏi SF-36.8: Các câu hỏi thuộc 8 lĩnh vực sức khỏe.9: Đánh giá kết quả điều trị theo lâm sàng và MRI.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi trên và dưới 18 tuổi.2: Lý do vào viện.3: Đặc điểm thương tổn trên lâm sàng.4: Đặc điểm thương tổn trên MRI.5: Đặc điểm và phân loại thương tổn dị dạng tĩnh mạch.6: Đặc điểm và phân loại thương tổn dị dạng động-tĩnh mạch.7: Phương pháp tiếp cận thương tổn và thủ thuật hỗ trợ.8: Chi tiết điều trị bằng cồn tuyệt đối.9: Kết quả các yếu tố cải thiện trên MRI.10: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trên 18 tuổi mắc dị dạng tĩnh mạch trước và sau điều trị.11: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trên 18 tuổi mắc dị dạng động-tĩnh mạch trước và sau điều trị.12: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân dưới 18 tuổi mắc dị dạng tĩnh mạch trước và sau điều trị.13: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân dưới 18 tuổi mắc dị dạng động-tĩnh mạch trước và sau điều trị.14: Biến chứng điều trị.15: Các yếu tố liên quan hiệu quả điều trị dị dạng tĩnh mạch.16: Các yếu tố liên quan hiệu quả điều trị dị dạng động-tĩnh mạch.17: Các yếu tố liên quan cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân trên 18 tuổi.18: Các yếu tố liên quan cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân dưới 18 tuổi.1: Đặc điểm tuổi và giới của một số nghiên cứu.2: Tần suất thương tổn theo vị trí giải phẫu và loại thương tổn.3: So sánh hệ thống phân loại Yakes và Do.4: So sánh hiệu quả điều trị và biến chứng theo tác nhân xơ hóa.5: Kết quả cải thiện lâm sàng ở một số nghiên cứu.6: So sánh tỷ lệ biến chứng trong điều trị dị dạng động-tĩnh mạch bằng cồn tuyệt đối của một số tác giả.

117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới.2: Tuổi trung bình bệnh nhân theo loại thương tổn.3: Thời gian trung bình chẩn đoán, điều trị theo loại thương tổn.4: Chỉ định điều trị.5: Kết quả điều trị chung đánh giá trên lâm sàng.6: Mức độ cải thiện lâm sàng theo từng loại thương tổn.7: Kết quả điều trị đánh giá trên MRI.1 Quy trình nghiên cứu. 44 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1: Hình ảnh dị dạng mạch máu ở cẳng tay trái trong y văn cổ.2: Dị dạng tĩnh mạch vùng gối trái.3: Dị dạng động tĩnh mạch vùng bàn chân phải.4: Dị dạng động tĩnh mạch vùng môi.5: Siêu âm phát hiện vị trí rò động-tĩnh mạch.6: Dị dạng động-tĩnh mạch trên cộng hưởng từ.7: Dị dạng tĩnh mạch trên phim chụp mạch số hóa xóa nền.8: Phân loại dị dạng tĩnh mạch trên chụp mạch số hóa theo Puig.9: Hệ thống phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Yakes.10: Phân loại thương tổn dị dạng động-tĩnh mạch theo Do.11: Minh hoại phương pháp phẫu thuật theo Belov.12: Điều trị xơ hóa dị dạng tĩnh mạch vùng cổ bằng cồn tuyệt đối.13: Can thiệp nội mạch tiêm cồn tuyệt đối điều trị dị dạng động-tĩnh mạch vùng hàm mặt.14: Chọn mặt cắt và bình diện cho kích thước lớn nhất (mặt phẳng trán, khối thương tổn được kẽ viền).15: Dị dạng động-tĩnh mạch vùng gối.16: Dị dạng động-tĩnh mạch vùng tai.17: Dị dạng động-tĩnh mạch ngón I.1: Thủ thuật đâm kim trực tiếp điều trị dị dạng tĩnh mạch.2: Tiếp cận động mạch đùi trong thương tổn dị dạng động-tĩnh mạch.3: Minh họa phương pháp chọn lựa cách tiếp cận ổ dị dạng.54 MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Dịch tễ học và lịch sử bệnh học dị dạng mạch máu. Sinh bệnh học dị dạng mạch máu bẩm sinh. Phân loại bất thường mạch máu bẩm sinh. Chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên đơn thuần.

Điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên. Đánh giá kết quả điều trị. Tình hình nghiên cứu hiện nay. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Liệt kê và định nghĩa các biến số. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của mẫu nghiên cứu. Kết quả trung hạn điều trị can thiệp nội mạch dị dạng tĩnh mạch và động tĩnh mạch ngoại biên bằng cồn tuyệt đối.

Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 81 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả trung hạn điều trị can thiệp nội mạch dị dạng tĩnh mạch và động tĩnh mạch ngoại biên bằng cồn tuyệt đối.

Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bất thường mạch máu bẩm sinh là bệnh lý không hiếm gặp ở cả người lớn và trẻ em, tần suất khoảng 1,2% [75]. Trong một thời gian dài, việc chẩn đoán xác định và phân biệt các hình thái tổn thương gặp nhiều khó khăn do sự hiểu biết không đầy đủ về cơ chế bệnh sinh và đặc biệt là sự không rõ ràng trong việc phân định giữa “u máu” (Hemagiomas) và “dị dạng mạch máu” (Vascular malformation). Từ đó, việc điều trị loại bệnh lý này không mang lại kết quả như kỳ vọng.

Năm 1992, Hiệp hội Quốc tế nghiên cứu về các bất thường mạch máu (ISSVA- International Society for the Study of Vascular Anormalies) đã đưa ra bảng phân loại các bất thường mạch máu được đề xuất trước đó bởi Mulliken và Glowacki [54]. Theo ISSVA, các bất thường mạch máu được phân thành 2 nhóm: - U mạch máu (vascular tumors) là các tổn thương do sự tăng sản tế bào nội mô, mà phổ biến hơn cả là u mạch máu ở trẻ em (infantile hemangioma). - Dị dạng mạch máu (vascular malformation) là sự bất thường về cấu trúc hình thể của mạch máu, nhưng khác với u máu là không có sự tăng sinh bất thường tế bào nội mô. Dị dạng mạch máu bao gồm các bất thường ở hệ thống động mạch, tĩnh mạch, bạch mạch và mao mạch.

Các thương tổn có thể biểu hiện dưới hai dạng hình thái: dạng thương tổn đơn thuần (bất thường chỉ xảy ra trên một loại cấu trúc mạch máu) hoặc dạng thương tổn kết hợp (bất thường xảy ra trên hai hoặc nhiều loại cấu trúc mạch máu, ví dụ: dị dạng tĩnh mạch-mao mạch…). Bên cạnh đó, vị trí thương tổn dị dạng mạch máu có thể được chia thành hai nhóm như sau [85]: - Các thương tổn dị dạng mạch máu nội sọ và các cơ quan nội tạng. - Các thương tổn dị dạng mạch máu ngoại biên (trên bề mặt vùng đầu mặt cổ, thân, tứ chi). Trong bệnh lý dị dạng mạch máu ngoại biên thì dị dạng tĩnh mạch (chiếm khoảng 38,6%) và dị dạng động-tĩnh mạch (chiếm khoảng 10-15%) là hai loại thương tổn dị dạng mạch máu đơn thuần thường gặp nhất [85].

2 Các phương pháp điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bao gồm: điều trị bảo tồn, liệu pháp thuyên tắc-xơ hóa, phẫu thuật triệt để, phẫu thuật tạo hình đã được áp dụng trước đây. Trong đó phương pháp phẫu thuật thắt mạch kèm loại bỏ khối thương tổn dị dạng đã được áp dụng nhiều trên thế giới [18]. Bên cạnh những lợi ích đạt được, thì điều trị phẫu thuật cũng có những hạn chế nhất định: mất máu trong mổ, ảnh hưởng chức năng, ảnh hưởng thẫm mỹ do khuyết mô, đặc biệt là những thương tổn vùng đầu mặt cổ. Do đó, trong những năm gần đây liệu pháp thuyên tắc-xơ hóa dưới hỗ trợ của can thiệp nội mạch đã được ứng dụng rộng rãi và đã góp phần khắc phục những hạn chế của phương pháp điều trị phẫu thuật.

Điều trị thuyên tắc-xơ hóa với hỗ trợ của can thiệp nội mạch giúp xử lý tổn thương dị dạng từ bên trong khối thương tổn thông qua cơ chế hủy tế bào dị dạng, đã hạn chế rất nhiều khả năng tiến triển và tái phát bệnh [33]. Nhiều tác nhận gây xơ hóa đã được sử dụng trong các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước, trong đó cồn tuyệt đối (Absolute Ethanol 98%) được xem là tác nhân xơ hóa an toàn và hiệu quả. Cơ chế tác dụng của cồn tuyệt đối dựa trên khả năng gây biến tính protein của các tế bào nội mô, dẫn đến sự phá hủy hoàn toàn và vĩnh viễn lớp nội mạc của lòng mạch, không cho phép tái tạo lớp tế bào nội mô mạch máu [14], [33], [59], [63]. Ở Việt Nam, trước đây đã có những nghiên cứu về loại bệnh lý bất thường mạch máu, tuy nhiên phần lớn các tác giả tập trung vào nhóm bệnh lý u máu như Nguyễn Hoài Thu [10], Nguyễn Văn Thụ [11], Nguyễn Bảo Tường [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lâm Thảo Cường (2022). Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/la-ncs-lam-thao-cuong-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-dieu-tri-di

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của La NCS Lam Thảo Cường: phân tích chi tiết, đánh giá sâu sắc, đóng góp kiến thức y khoa.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter