Luận án tiến sĩ: Sử dụng bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường giai đoạn tăng sinh
Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường giai đoạn tăng sinh biến chứng xuất huyết dịch kính.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bevacizumab và cắt dịch kính võng mạc đái tháo đường
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Diệu Linh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bevacizumab và cắt dịch kính võng mạc đái tháo đường
Bệnh võng mạc đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực ở người trưởng thành. Giai đoạn bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR) xuất hiện nhiều tân mạch bất thường. Mạch máu mới rất mỏng manh và dễ vỡ, dẫn đến xuất huyết dịch kính nghiêm trọng. Tình trạng này làm giảm sút thị lực đột ngột và cản trở hoàn toàn tầm nhìn. Phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana (PPV) là giải pháp can thiệp ngoại khoa tiêu chuẩn. Phương pháp giúp dọn sạch môi trường trong suốt và giải phóng các màng co kéo. Tuy nhiên, phẫu thuật đơn thuần đối mặt với nhiều nguy cơ chảy máu tái phát. Việc ứng dụng thuốc Bevacizumab tiêm nội nhãn mang lại bước tiến đột phá. Sự kết hợp giữa thuốc kháng sinh mạch và phẫu thuật tạo nên phác đồ toàn diện. Liệu pháp phối hợp giúp nâng cao tỷ lệ thành công và bảo tồn thị lực lâu dài cho người bệnh.
1.1. Biến chứng xuất huyết dịch kính trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh
Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh hình thành do tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài tại võng mạc. Cơ thể phản ứng bằng cách tăng tiết yếu tố phát triển nội mô mạch máu. Tân mạch mới mỏng manh, dễ vỡ dưới tác động cơ học. Biến chứng xuất huyết dịch kính xảy ra khi máu tràn vào buồng dịch kính. Người bệnh mất thị lực nhanh chóng, nhìn thấy nhiều chấm đen hoặc màng sương mờ đặc. Xuất huyết kéo dài gây xơ hóa và hình thành các dải xơ co kéo nguy hiểm. Các màng xơ này kéo căng bề mặt võng mạc, dẫn đến biến chứng bong võng mạc co kéo. Nếu không can thiệp kịp thời, tổn thương sẽ dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Việc phát hiện sớm giai đoạn tăng sinh đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn biến chứng nặng.
1.2. Thách thức trong phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana truyền thống
Phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana truyền thống nhằm loại bỏ máu đọng và màng tăng sinh. Phẫu thuật viên mở ba cổng can thiệp nhỏ qua vùng pars plana trên củng mạc. Quy trình đòi hỏi kỹ thuật bóc màng xơ chính xác và tỉ mỉ. Các tân mạch hoạt tính rất dễ chảy máu dữ dội trong lúc thao tác cắt hút. Chảy máu trong mổ làm mờ phẫu trường, kéo dài thời gian phẫu thuật và tăng nguy cơ rách võng mạc. Sau mổ, nguy cơ xuất huyết dịch kính tái phát vẫn ở mức cao do chân tân mạch chưa thoái triển hoàn toàn. Bác sĩ thường phải dùng laser quang đông toàn bộ võng mạc diện rộng để kiểm soát tổn thương. Do đó, nhu cầu tìm kiếm giải pháp làm thoái triển mạch máu trước mổ trở nên vô cùng cấp thiết.
II. Cơ chế thuốc Bevacizumab trong phẫu thuật cắt dịch kính
Thuốc Bevacizumab, thường được biết đến với tên biệt dược Avastin, là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp. Thuốc có khả năng gắn kết đặc hiệu và bất hoạt mọi đồng phân của yếu tố phát triển nội mô mạch máu. Việc tiêm nội nhãn hoạt chất anti-VEGF giúp làm giảm nhanh tính thấm mao mạch và ức chế tạo tân mạch. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME). Khi nồng độ thuốc đạt đỉnh trong buồng dịch kính, các mạch máu bất thường sẽ co nhỏ và ngừng rò rỉ huyết tương. Nhờ đó, tình trạng phù nề võng mạc giảm đi rõ rệt. Sử dụng thuốc trước phẫu thuật biến các màng xơ mạch giàu máu thành màng xơ vô mạch. Điều này giúp thao tác bóc tách màng trong phẫu thuật diễn ra an toàn, thuận lợi và giảm thiểu tối đa tổn thương mô lân cận.
2.1. Ứng dụng kháng thể đơn dòng Avastin ức chế yếu tố phát triển nội mô mạch máu
Bevacizumab (Avastin) can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu sinh học gây tăng sinh mạch máu võng mạc. Nồng độ VEGF trong mắt người bệnh đái tháo đường tăng cao vượt trội. Hoạt chất anti-VEGF khi đưa vào dịch kính sẽ khóa chặt các thụ thể gắn kết của yếu tố phát triển. Quá trình phân bào và di chuyển của tế bào nội mô mạch máu bị chặn đứng hoàn toàn. Các búi tân mạch tại gai thị và võng mạc bắt đầu thoái triển sau 24 đến 48 giờ tiêm thuốc. Lòng mạch co thắt lại, dòng máu lưu thông qua tân mạch giảm mạnh. Hiện tượng rò rỉ protein và dịch vào khoang dưới võng mạc được kiểm soát nhanh chóng. Tác dụng sinh học này tạo tiền đề thuận lợi cho các can thiệp phẫu thuật tiếp theo.
2.2. Kiểm soát phù hoàng điểm do đái tháo đường và giảm tân mạch trước phẫu thuật
Phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME) là biến chứng thường gặp làm suy giảm thị lực trung tâm trầm trọng. Tổn thương hàng rào máu võng mạc khiến dịch và lipid lắng đọng tại vùng hoàng điểm. Tiêm nội nhãn Bevacizumab phục hồi tính toàn vẹn của cấu trúc mao mạch võng mạc. Độ dày trung tâm hoàng điểm giảm rõ rệt trên hình ảnh chụp cắt lớp võng mạc OCT. Đồng thời, thuốc làm tiêu biến các mạch máu non yếu xung quanh vùng vô mạch hoàng điểm. Tình trạng thiếu máu cục bộ được cải thiện một phần, giảm nguy cơ tổn hại tế bào cảm thụ ánh sáng. Kiểm soát tốt phù hoàng điểm trước mổ giúp bảo tồn tối đa tế bào thần kinh thị giác. Đây là yếu tố then chốt quyết định mức độ phục hồi thị lực sau phẫu thuật.
III. Hiệu quả tiêm Bevacizumab hỗ trợ phẫu thuật dịch kính PPV
Sự phối hợp giữa tiêm Bevacizumab và phẫu thuật PPV mang lại nhiều ưu thế vượt trội trong thực hành lâm sàng. Bằng cách làm thoái triển mạng lưới tân mạch trước mổ, phẫu thuật viên thao tác trên một phẫu trường sạch và rõ ràng. Nguy cơ chảy máu trong lúc bóc màng co kéo giảm sút đáng kể. Các thao tác cắt, gắp và bóc tách diễn ra nhanh chóng, chính xác. Thời gian phẫu thuật toàn bộ được rút ngắn rõ rệt. Tỷ lệ biến chứng rách võng mạc do lực co kéo dụng cụ cũng hạ thấp tối đa. Sau phẫu thuật, tỷ lệ tái phát xuất huyết dịch kính giảm đi rõ rệt. Mắt người bệnh phục hồi êm dịu, giảm phản ứng viêm và hạn chế các can thiệp phẫu thuật bổ sung không cần thiết.
3.1. Giảm thiểu nguy cơ xuất huyết trong và sau phẫu thuật PPV
Xuất huyết trong phẫu thuật cắt dịch kính là thách thức lớn nhất đối với các phẫu thuật viên mắt. Khi bóc các màng xơ dính chặt vào võng mạc, các mạch máu non rất dễ bị đứt và gây tràn máu. Tiêm Bevacizumab trước mổ biến màng xơ mạch thành màng xơ trắng vô mạch. Mạch máu teo nhỏ giúp giảm đáng kể lượng máu chảy trong phẫu trường. Phẫu thuật viên dễ dàng quan sát đáy mắt và kiểm soát hoàn toàn các mốc giải phẫu. Nhờ đó, việc cắt bỏ dịch kính và laser quang đông bổ sung diễn ra thuận lợi. Tỷ lệ xuất huyết tái phát sớm sau phẫu thuật giảm mạnh, hạn chế việc phải rửa buồng dịch kính lần hai. Người bệnh hồi phục thị giác nhanh hơn và ít gặp áp lực tâm lý sau mổ.
3.2. Rút ngắn thời gian mổ và hạn chế biến chứng bong võng mạc co kéo
Màng tăng sinh co kéo trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh thường bám rất chắc vào bề mặt võng mạc. Việc bóc màng co kéo khi chưa dùng thuốc hỗ trợ tiềm ẩn nguy cơ gây rách hoặc bong võng mạc. Bevacizumab giúp làm lỏng lẻo các liên kết mạch máu - mô liên kết, tạo ranh giới bóc tách rõ ràng. Phẫu thuật viên dễ dàng tìm thấy mặt phẳng bóc tách an toàn giữa màng xơ và lớp thần kinh cảm thụ. Thời gian thao tác nội nhãn giảm xuống rõ rệt, giảm nguy cơ phù giác mạc và tăng nhãn áp sau phẫu thuật. Tỷ lệ bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc võng mạc đạt mức rất cao. Phẫu thuật PPV trở nên an toàn hơn ngay cả trên những ca bệnh PDR phức tạp và có biến chứng nặng.
IV. Chỉ định Bevacizumab trị bệnh võng mạc đái tháo đường
Quy trình áp dụng liệu pháp phối hợp đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt về chỉ định và thời điểm can thiệp. Tiêm nội nhãn Bevacizumab thường được thực hiện trước phẫu thuật cắt dịch kính từ 3 đến 7 ngày. Khoảng thời gian này vừa đủ để thuốc phát huy tác dụng làm teo tân mạch tối đa. Nếu mổ quá sớm, thuốc chưa kịp làm thoái triển mạch máu. Ngược lại, nếu trì hoãn phẫu thuật quá lâu, màng xơ có thể co rút mạnh gây rách hoặc bong võng mạc co kéo nặng nề hơn. Bệnh nhân cần được thăm khám toàn diện trước khi chỉ định phác đồ. Đánh giá chính xác tổn thương đáy mắt qua siêu âm B-scan và chụp cắt lớp võng mạc OCT giúp xây dựng kế hoạch mổ chuẩn xác. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị đảm bảo an toàn tối đa cho thị lực người bệnh.
4.1. Thời điểm tiêm nội nhãn Bevacizumab tối ưu trước can thiệp ngoại khoa
Thời gian từ lúc tiêm Bevacizumab đến khi phẫu thuật PPV đóng vai trò sống còn trong việc tối ưu hóa kết quả điều trị. Các nghiên cứu nhãn khoa chỉ ra rằng đỉnh tác dụng ức chế tân mạch xuất hiện sau 3 đến 5 ngày. Trong khung thời gian vàng này, tân mạch xơ hóa nhanh nhưng màng xơ chưa kịp co rút quá mức. Nếu phẫu thuật thực hiện sau 7 đến 14 ngày, hiện tượng co rút xơ mạch thứ phát có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bong võng mạc. Do đó, việc sắp xếp lịch phẫu thuật phải được phối hợp chặt chẽ ngay sau khi tiêm thuốc. Quy trình tiêm nội nhãn phải tuân thủ điều kiện vô trùng tuyệt đối trong phòng mổ chuyên khoa. Điều này giúp loại trừ nguy cơ viêm mủ nội nhãn và các biến chứng nhiễm trùng nguy hiểm.
4.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân PDR và DME phù hợp liệu trình phối hợp
Liệu trình phối hợp được chỉ định cho các trường hợp bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR) có xuất huyết dịch kính dai dẳng. Phác đồ cũng đặc biệt hiệu quả trên mắt có màng tăng sinh co kéo đe dọa vùng hoàng điểm hoặc kết hợp phù hoàng điểm DME. Trước can thiệp, người bệnh cần được kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp toàn thân. Chỉ số HbA1c cần duy trì ở mức ổn định nhằm giảm thiểu nguy cơ biến chứng vi mạch tiến triển. Bác sĩ chuyên khoa thực hiện siêu âm mắt để đánh giá mức độ xuất huyết và loại trừ nguy cơ rách võng mạc tiềm ẩn. Người bệnh có tiền sử tim mạch hoặc đột quỵ gần đây cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng hoạt chất anti-VEGF. Sự chuẩn bị kỹ càng đảm bảo an toàn toàn diện cho bệnh nhân.
V. Phục hồi thị lực sau cắt dịch kính phối hợp anti VEGF
Kết quả theo dõi sau phẫu thuật cắt dịch kính kết hợp Bevacizumab ghi nhận sự cải thiện thị lực vượt bậc và bền vững. Đa số bệnh nhân phục hồi thị lực chức năng từ mức đếm ngón tay lên các dòng đọc rõ ràng trên bảng thị lực. Môi trường trong suốt của mắt được tái lập hoàn toàn sau khi dọn sạch xuất huyết dịch kính. Cấu trúc giải phẫu võng mạc được áp phẳng và ổn định trên diện rộng. Phù hoàng điểm do đái tháo đường thoái lui, giúp khôi phục độ nhạy tương phản và thị trường trung tâm. Phác đồ phối hợp giúp hạ thấp tỷ lệ can thiệp ngoại khoa tái diễn xuống mức tối thiểu. Người bệnh nhanh chóng tái hòa nhập cuộc sống sinh hoạt thường ngày và bảo tồn chất lượng thị giác tối ưu.
5.1. Đánh giá cải thiện thị lực và phục hồi cấu trúc võng mạc sau phẫu thuật
Thị lực sau phẫu thuật ghi nhận mức độ cải thiện rõ rệt theo từng mốc thời gian theo dõi lâm sàng. Sau một tháng phẫu thuật, phần lớn người bệnh đạt mức tăng từ hai đến ba hàng chữ trên bảng thị lực ETDRS. Hình ảnh chụp OCT sau mổ cho thấy hoàng điểm giảm độ dày về mức sinh lý bình thường. Lớp tế bào cảm thụ ánh sáng và màng ngăn ngoài dần tái lập sự toàn vẹn. Sự biến mất của các bọng phù DME giúp phục hồi thị lực chi tiết. Môi trường quang học buồng dịch kính trong suốt, cho phép ánh sáng hội tụ chính xác lên trung tâm hoàng điểm. Kết quả phục hồi giải phẫu đồng hành cùng sự cải thiện chất lượng thị giác toàn diện. Thị lực ổn định kéo dài suốt nhiều năm nếu bệnh lý nền được kiểm soát chặt chẽ.
5.2. Theo dõi biến chứng và phác đồ kiểm soát đường huyết sau điều trị
Sau phẫu thuật, việc theo dõi định kỳ đóng vai trò sống còn trong việc bảo tồn kết quả điều trị dài hạn. Bệnh nhân cần được kiểm tra nhãn áp, tình trạng dịch kính và bề mặt võng mạc định kỳ theo lịch hẹn. Bác sĩ kiểm tra sự xuất hiện của các tân mạch tái phát hoặc biến chứng xuất huyết muộn để xử trí kịp thời. Bên cạnh chăm sóc mắt, việc kiểm soát chuyển hóa toàn thân là nền tảng không thể tách rời. Người bệnh cần tuân thủ chế độ dùng thuốc hạ đường huyết, kiểm soát mỡ máu và huyết áp theo chỉ định nội khoa. Lối sống lành mạnh kết hợp chế độ ăn giàu chất xơ giúp ngăn chặn tổn thương vi mạch tái diễn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa Mắt và Nội tiết đem lại hiệu quả điều trị bền vững nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN DIỆU LINH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG THUỐC BEVACIZUMAB TIÊM NỘI NHÃN PHỐI HỢP CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG GIAI ĐOẠN TĂNG SINH CÓ BIẾN CHỨNG XUẤT HUYẾT DỊCH KÍNH Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số: 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐỖ NHƯ HƠN luan an HÀ NỘI- 2019 luan an LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng uỷ, Ban giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Mắt Trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Đỗ Như Hơn người thầy đã hết lòng dìu dắt tôi trong quá trình công tác, nghiên cứu và tận tình hướng dẫn tôi thực hiện đề tài, giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện luận án và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Đảng uỷ, Ban giám đốc, Bệnh viện Mắt Trung ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài.
Nguyễn Thị Nhất Châu - trưởng khoa Dịch kính- võng mạc, Bệnh viện Mắt trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong nghiên cứu thực hiện đề tài. - Các Thầy Cô trong Hội đồng thông qua đề cương và chuyên đề, tiểu luận tổng quan. Các Thầy cô đánh giá trong hội đồng cấp cơ sở đã nhiệt tình dạy bảo, đóng góp rất nhiều ý kiến để tôi hoàn thành luận án. - Các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác.
- Những người bệnh đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin dành tình yêu thương cho những người thân trong gia đình Bố, Mẹ và con gái -những người luôn bên tôi, là nguồn động viên to lớn để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Diệu Linh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Diệu Linh, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Công trình này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan NGUYỄN DIỆU LINH luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACE: Thuốc ức chế men chuyển Anti- VEGF: Kháng lại yếu tố phát triển nội mô mạch máu BVM: Bong võng mạc CDK: Cắt dịch kính DME: Phù hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Edema) DCCT: Thử nghiệm kiểm soát đường huyết và biến chứng (The Diabetes Control and Complications Trial) ĐNT: Đếm ngón tay ĐTĐ: Đái tháo đường ETDRS: Nghiên cứu điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường sớm (Early Treatment Diabetic Retinopathy Study) IVB: Tiêm buồng dịch kính Bevacizumab (Intravitreal Bevacizumab) IVTA: Tiêm buồng dịch kính Triamcinolon (Intravitreal Triamcinolone Acetonide) NPDR: Bệnh võng mạc đái tháo đường chưa tăng sinh (Non Proliferative Diabetic Retinopathy) OCT: Chụp cắt lớp võng mạc (Optical coherence tomography) PDR: Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (Proliferative Diabetic Retinopathy) PRP: Laser quang đông toàn bộ võng mạc (Pan Retina Photocoagulation) VEGF: Yếu tố phát triển nội mô mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor) VMĐTĐ: Võng mạc đái tháo đường XHDK: Xuất huyết dịch kính luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG. Dịch tễ học của bệnh võng mạc đái tháo đường. Sinh bệnh học của bệnh võng mạc đái tháo đường. Biểu hiện lâm sàng của bệnh võng mạc đái tháo đường.
Khái quát các phương pháp điều trị. THUỐC BEVACIZUMAB VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ.Dược động học. Chỉ định điều trị. Tác dụng phụ của thuốc.
PHƯƠNG PHÁP TIÊM THUỐC BEVACIZUMAB PHỐI HỢP VỚI CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG. Chỉ định điều trị. Các kết quả nghiên cứu phương pháp điều trị phối hợp. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn:. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân:. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu.Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu và phân nhóm. Phương tiện nghiên cứu. Cách thức nghiên cứu.
Chỉ tiêu đánh giá. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI BỆNH TRƯỚC ĐIỀU TRỊ.
Đặc điểm toàn thân. Đặc điểm tại mắt. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Đánh giá sau tiêm nội nhãn.
Đánh giá phẫu thuật. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Các yếu tố toàn thân liên quan kết quả điều trị. Liên quan yếu tố tại mắt với kết quả điều trị.
ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI BỆNH TRƯỚC ĐIỀU TRỊ. Đặc điểm toàn thân. Đặc điểm tại mắt. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
Đánh giá sau tiêm nội nhãn. Đánh giá phẫu thuật. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Các yếu tố toàn thân liên quan đến kết quả điều trị.
Liên quan yếu tố tại mắt với kết quả điều trị.139 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨUĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả điều trị trong nghiên cứu của Ashraf M El- Batarny.1: Đặc điểm chẩn đoán. Chẩn đoán và bong dịch kính. Chất thay thế dịch kính.
Đánh giá thị lực theo nhóm thị lực vào các thời điểm. Đánh giá tăng thị lực sau mổ so trước điều trị theo nhóm thị lực tại các thời điểm.6: Kết quả giải phẫu. Số lần phẫu thuật. Liên quan yếu tố toàn thân với tăng thị lực ở thời điểm 24 tháng sau mổ so trước điều trị.
Liên quan yếu tố toàn thân với kết quả giải phẫu tháng 24 sau mổ. Liên quan chẩn đoán với tăng thị lực tháng thứ 24 sau mổ so trước điều trị. Liên quan chẩn đoán với nhóm thị lực khám lần đầu. Liên quan chẩn đoán với nhóm thị lực sau tiêm.
Liên quan chẩn đoán và nhóm thị lực tại các thời điểm theo dõi sau mổ. Liên quan chẩn đoán với kết quả giải phẫu tháng thứ 24 sau mổ. Màng xơ mạch liên quan biến chứng trong mổ. Liên quan biến chứng trong mổ với tăng thị lực sau mổ 24 tháng so trước điều trị.
Liên quan biến chứng trong mổ với nhóm thị lực sau mổ 24 tháng. Liên quan biến chứng trong mổ với kết quả giải phẫu sau mổ 24 tháng.85 luan an Bảng 3. Liên quan biến chứng sau mổ với tăng thị lực sau mổ 24 tháng so trước điều trị. Liên quan biến chứng sau mổ với nhóm thị lực sau mổ 24 tháng.
Liên quan biến chứng sau mổ với kết quả giải phẫusau mổ 24 tháng. Liên quan phù hoàng điểm sau mổ với tăng thị lực sau mổ 24 tháng so trước điều trị. Liên quan tiêm bổ sung với tăng thị lực tháng 24 sau mổ so trước điều trị. Liên quan tiêm bổ sung với nhóm thị lực tháng 24 sau mổ.
Liên quan tiêm bổ sung với kết quả giải phẫu tháng 24 sau mổ. Liên quan phẫu thuật bổ sung với tăng thị lực tháng 24 sau mổ so trước điều trị. Liên quan phẫu thuật bổ sung với nhóm thị lực tháng 24 sau mổ. Liên quan phẫu thuật bổ sung với kết quả giải phẫu tháng 24 sau mổ.
Đánh giá thị lực các nhóm nghiên cứu. Kết quả giải phẫu và các yếu tố liên quan của các nhóm nghiên cứu. Biến chứng cháy máu và bong võng mạc theo Wayne R.115 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm bong dịch kính sau.
Đặc điểm thể thủy tinh. Biến chứng trong phẫu thuật. Kết quả thị lực trung bình sau mổ. Tỷ lệ tăng thị lực sau mổ.
Đánh giá chung về kết quả điều trị.75 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1. Màng xơ mạch co kéo gây bong võng mạc.1: Các dụng cụ cắt dịch kính.2: Phân loại xuất huyết dịch kính. Kĩ thuật " tách lớp" màng xơ mạch. Kĩ thuật " phân đoạn" màng xơ mạch.
Kĩ thuật " tách lớp toàn bộ" màng xơ mạch.52 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, bệnh võng mạc đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây mù ở độ tuổi 30-64. Tại Việt Nam, theo điều tra của ngành Nhãn khoa năm 2007, nguyên nhân gây mù do bệnh lí bán phần sau chiếm 14% trong đó phần lớn do bệnh võng mạc đái tháo đường [6]. Theo điều tra RAAB năm 2015 nguyên nhân gây mù 2 mắt ở bệnh nhân trên 50 tuổi có tới 5% do bệnh võng mạc đái tháo đường [7]. Bệnh có 2 giai đoạn là không tăng sinh và tăng sinh.
Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh tuy chỉ chiếm 10% nhưng khi xuất hiện biến chứng thì tỷ lệ gây mù 2 mắt là 50% nếu không được điều trị [8],[3]. Xuất huyết dịch kính là biến chứng đáy mắt thường gặp của bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thị lực. [9] Có nhiều phương pháp điều trị biến chứng này của bệnh nhằm mục đích khôi phục thị lực, hạn chế quá trình sinh tân mạch, ổn định lâu dài kết quả về giải phẫu và chức năng. Với sự phát triển của kĩ thuật cắt dịch kính, laser nội nhãn, tỷ lệ cải thiện thị lực sau mổ là 75% [10].
Tuy nhiên phương pháp điều trị này hay gặp biến chứng xuất huyết do tân mạch võng mạc tiến triển. Xuất huyết trong mổ là biến chứng rất nặng của cắt dịch kính đái tháo đường, xuất huyết nhiều có thể làm phẫu thuật thất bại. Xuất huyết dịch kính tái phát chiếm tỷ lệ 20%- 60% làm trì hoãn phục hồi thị lực sau mổ và có thể phải phẫu thuật lại. [11], [12], chính vì vậy việc nghiên cứu yếu tố hạn chế quá trình tăng sinh mạch máu, giảm biến chứng trong và sau mổ đã được các tác giả quan tâm.
Ngày nay, với sự hiểu biết về vai trò của yếu tố phát triển nội mô mạch máu (Vascullar Endothelial Growth Factor - VEGF) trong sự hình thành và phát triển tân mạch thì việc tìm ra các chất ức chế VEGF(Lucentis, Avastin, Aflibecept.) đã mở ra một kỷ nguyên mới trong quá trình điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường. Bevacizumab (Avastin, Genetech Inc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Diệu Linh (2019). Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường giai đoạn tăng sinh biến chứng xuất huyết dịch kính.
Luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị võng mạc đái tháo đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.