Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn - Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ phân tích thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan rối loạn huyết động và tim ở sốc nhiễm khuẩn
- Số trang:
- 162 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan rối loạn huyết động và tim ở sốc nhiễm khuẩn
Sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại các khoa hồi sức tích cực. Tình trạng này gây rối loạn huyết động phức tạp và suy đa tạng. Tỷ lệ suy giảm chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ đáng kể. Bệnh cảnh lâm sàng biểu hiện bằng sự tụt huyết áp kéo dài, giãn mạch ngoại vi và suy giảm oxy mô. Nghiên cứu sâu về các thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn giúp bác sĩ hồi sức hiểu rõ cơ chế tổn thương tim. Từ đó, người thầy thuốc có thể đưa ra quyết định hồi sức dịch và vận mạch kịp thời, nâng cao cơ hội sống sót cho người bệnh.
1.1. Khái niệm và sinh lý bệnh của tình trạng sốc nhiễm khuẩn
Sốc nhiễm khuẩn là một phân nhóm nghiêm trọng của nhiễm khuẩn huyết. Bệnh đi kèm rối loạn tuần hoàn và chuyển hóa tế bào nghiêm trọng. Bệnh nhân có biểu hiện tụt huyết áp kéo dài dù đã bù đủ dịch theo phác đồ. Nồng độ lactat máu tăng cao trên 2 mmol/L. Sự giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1, IL-6 làm tổn thương nội mô mạch máu. Hậu quả dẫn tới giảm tưới máu vi tuần hoàn và thiếu oxy tế bào nghiêm trọng. Tình trạng này kéo theo rối loạn chức năng nhiều cơ quan quan trọng, đặc biệt là hệ thống tim mạch. Sự hiểu biết cặn kẽ về sinh lý bệnh giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị hồi sức từ những giờ đầu tiên.
1.2. Rối loạn tuần hoàn ngoại biên và rối loạn chức năng tim
Rối loạn tuần hoàn ngoại biên trong sốc nhiễm khuẩn đặc trưng bởi tình trạng giãn mạch hệ thống. Sức cản mạch hệ thống giảm sâu làm giảm áp lực tưới máu cơ quan. Bên cạnh đó, tình trạng rối loạn chức năng tim xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau. Cơ tim bị ức chế dẫn đến giãn thất trái và giảm phân suất tống máu. Hiện tượng này xảy ra ngay cả khi cung lượng tim toàn thân vẫn ở mức bình thường hoặc tăng do phản xạ bù trừ. Rối loạn tuần hoàn ngoại biên kết hợp với suy giảm chức năng cơ tim làm tăng nguy cơ tụt huyết áp kháng trị và tử vong sớm.
1.3. Cơ chế gây suy giảm chức năng tâm thu thất trái cấp tính
Cơ chế rối loạn chức năng tâm thu thất trái bắt nguồn từ nhiều yếu tố phối hợp. Độc tố vi khuẩn và các chất trung gian hóa học làm giảm tính nhạy cảm của sợi cơ tim với canxi nội bào. Nitric oxide được sinh ra quá mức ức chế quá trình co bóp của tế bào cơ tim. Ngoài ra, tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim vi thể và rối loạn chức năng ty thể cũng làm giảm sản xuất ATP năng lượng. Tình trạng ức chế cơ tim này có tính chất hồi phục nếu bệnh nhân vượt qua giai đoạn sốc cấp. Sự suy giảm chức năng tâm thu thất trái đòi hỏi các biện pháp theo dõi huyết động chuyên sâu để can thiệp hỗ trợ cơ tim kịp thời.
II. Các phương pháp đo huyết động chức năng tâm thu thất trái
Thăm dò huyết động là bước bắt buộc trong quản lý bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng. Các phương pháp theo dõi hiện đại phân loại từ xâm lấn, ít xâm lấn đến không xâm lấn. Việc đo lường chính xác các thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái giúp phát hiện sớm suy tim thứ phát do sốc. Bác sĩ lâm sàng dựa vào đó để điều chỉnh thuốc tăng co bóp cơ tim và dịch truyền. Mỗi kỹ thuật thăm dò sở hữu những ưu điểm và hạn chế riêng về độ tin cậy, thời gian thao tác cũng như nguy cơ biến chứng. Việc lựa chọn công cụ đo lường phù hợp phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh nhân và điều kiện trang thiết bị tại cơ sở điều trị.
2.1. Đánh giá huyết động xâm lấn bằng ống thông Swan Ganz
Catheter động mạch phổi Swan-Ganz là tiêu chuẩn vàng trong thăm dò huyết động xâm lấn. Thiết bị này đo trực tiếp áp lực tĩnh mạch trung tâm, áp lực động mạch phổi và áp lực mao mạch phổi bít. Kỹ thuật hòa loãng nhiệt qua catheter Swan-Ganz cho phép tính toán cung lượng tim, chỉ số tim và sức cản mạch hệ thống. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục về hoạt động cơ bóp của tâm thất trái. Tuy nhiên, kỹ thuật đòi hỏi bác sĩ có kỹ năng chuyên sâu và tiềm ẩn nguy cơ loạn nhịp tim, nhiễm khuẩn hoặc tổn thương mạch máu.
2.2. Siêu âm Doppler tim trong thăm dò chức năng tâm thu thất
Siêu âm Doppler tim là kỹ thuật không xâm lấn, an toàn và có thể thực hiện nhanh chóng tại giường bệnh. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc và chuyển động của các thành tim. Siêu âm Doppler đường ra thất trái hỗ trợ đo đường kính vòng van động mạch chủ và tích phân vận tốc theo thời gian để tính thể tích nhát bóp và cung lượng tim. Ngoài ra, siêu âm giúp đánh giá phân suất tống máu thất trái, kích thước thất và tình trạng xẹp của tĩnh mạch chủ dưới. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc rối loạn chức năng cơ tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
2.3. Các chỉ số huyết động không xâm lấn và ít xâm lấn khác
Bên cạnh Swan-Ganz và siêu âm Doppler tim, nhiều kỹ thuật ít xâm lấn khác được ứng dụng rộng rãi. Hệ thống PiCCO và LiDCO phân tích sóng mạch động mạch để ước tính cung lượng tim liên tục và các thể tích nội mạch. Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm qua ống thông tĩnh mạch cảnh hoặc dưới đòn là phương pháp cơ bản nhất. Các chỉ số động như độ biến thiên thể tích nhát bóp và độ biến thiên huyết áp tâm thu hỗ trợ dự đoán khả năng đáp ứng truyền dịch. Việc kết hợp linh hoạt các chỉ số này giúp tối ưu hóa chiến lược hồi sức tuần hoàn mà vẫn giảm thiểu tối đa can thiệp xâm lấn cho người bệnh.
III. Đánh giá thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái
Phân tích các thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng tưới máu mô. Những biến số huyết động chính bao gồm huyết áp trung bình, áp lực tĩnh mạch trung tâm, áp lực mao mạch phổi bít, chỉ số tim và sức cản mạch hệ thống. Các giá trị này biến đổi liên tục theo từng giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị. Đánh giá đúng các thông số này giúp phát hiện tình trạng quá tải dịch hoặc suy bơm thất trái. Từ đó, bác sĩ hồi sức có thể thiết lập mục tiêu điều trị cụ thể và an toàn.
3.1. Biến thiên huyết áp trung bình và áp lực tĩnh mạch trung tâm
Huyết áp trung bình là chỉ số quyết định áp lực tưới máu cơ quan đích trong sốc nhiễm khuẩn. Mục tiêu huyết áp trung bình cần duy trì thường từ 65 mmHg trở lên. Tại thời điểm nhập viện, phần lớn bệnh nhân có huyết áp trung bình tụt thấp. Áp lực tĩnh mạch trung tâm phản ánh áp lực tiền gánh của thất phải và hồi lưu máu tĩnh mạch. Mặc dù áp lực tĩnh mạch trung tâm tĩnh có giới hạn trong việc đánh giá đáp ứng bù dịch, chỉ số này vẫn có giá trị tham khảo ban đầu. Sự nâng cao huyết áp trung bình đồng thời kiểm soát áp lực tĩnh mạch trung tâm hợp lý giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng như não và thận.
3.2. Cung lượng tim chỉ số tim và thể tích tống máu thất trái
Cung lượng tim, chỉ số tim và thể tích tống máu là những thước đo trực tiếp năng lực tống máu của thất trái. Ở giai đoạn đầu sốc nhiễm khuẩn, chỉ số tim có thể tăng cao do giãn mạch và tăng nhịp tim bù trừ. Tuy nhiên, một số lượng lớn bệnh nhân có thể tích tống máu giảm sút rõ rệt do cơ tim bị ức chế. Phân suất tống máu thất trái giảm dưới 45% phản ánh tình trạng suy giảm chức năng tâm thu thất trái nghiêm trọng. Việc theo dõi liên tục chỉ số tim và thể tích tống máu giúp phân biệt giữa sốc tim thứ phát và sốc phân bố thuần túy, từ đó chỉ định thuốc co bóp cơ tim kịp thời.
3.3. Áp lực mao mạch phổi bít và sức cản mạch máu hệ thống
Áp lực mao mạch phổi bít phản ánh trực tiếp áp lực tiền gánh và áp lực cuối tâm trương của thất trái. Giá trị áp lực mao mạch phổi bít cao cảnh báo nguy cơ phù phổi cấp và suy thất trái xung huyết. Sức cản mạch hệ thống ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn thường giảm sâu do giải phóng ồ ạt các chất giãn mạch nội sinh. Sự kết hợp giữa sức cản mạch hệ thống thấp và áp lực mao mạch phổi bít bất thường tạo nên bức tranh rối loạn huyết động phức tạp. Việc cân bằng hai yếu tố này qua điều chỉnh liều thuốc vận mạch và dịch truyền giúp ổn định tuần hoàn hiệu quả.
IV. Tương quan các chỉ số huyết động ở bệnh nhân nhiễm khuẩn
Nghiên cứu mối tương quan giữa các thông số huyết động đo bằng các phương pháp khác nhau mang lại giá trị thực tiễn cao. Sự đối chiếu giữa kỹ thuật xâm lấn Swan-Ganz với siêu âm Doppler tim và các dấu ấn sinh học như Pro-BNP, ScvO2 giúp kiểm chứng độ tin cậy của các biện pháp không xâm lấn. Việc xác lập mối tương quan vững chắc tạo điều kiện cho các bác sĩ hồi sức áp dụng các phương pháp thăm dò an toàn, ít tai biến hơn mà vẫn thu được kết quả huyết động chính xác. Phân tích thống kê Bland-Altman khẳng định mức độ phù hợp giữa các phương pháp trong thực hành lâm sàng hàng ngày.
4.1. Mối tương quan giữa áp lực tĩnh mạch trung tâm và mao mạch phổi
Mối tương quan giữa áp lực tĩnh mạch trung tâm và áp lực mao mạch phổi bít luôn là chủ đề được quan tâm trong hồi sức sốc nhiễm khuẩn. Nhiều bằng chứng lâm sàng cho thấy tương quan giữa hai thông số này chỉ ở mức độ vừa phải đến yếu khi tim phải hoặc phổi bị tổn thương. Áp lực tĩnh mạch trung tâm đơn độc không phản ánh chính xác áp lực đổ đầy thất trái trong mọi thời điểm. Tuy nhiên, theo dõi xu hướng thay đổi đồng thời của cả hai áp lực giúp bác sĩ đánh giá sự tương tác giữa tim phải và tim trái. Điều này hạn chế biến chứng quá tải dịch gây phù phổi nguy hiểm.
4.2. Tương quan độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch ScvO2 và SvO2
Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm ScvO2 và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn SvO2 là hai chỉ số đánh giá cân bằng cung cầu oxy toàn thân. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh có mối tương quan thuận chặt chẽ giữa ScvO2 lấy qua catheter tĩnh mạch trung tâm và SvO2 lấy qua catheter Swan-Ganz. ScvO2 thường có giá trị cao hơn SvO2 khoảng 5% nhưng biến thiên theo cùng một chiều hướng. Nhờ mối tương quan cao này, theo dõi ScvO2 trở thành giải pháp thay thế an toàn và thuận tiện cho SvO2, hỗ trợ đánh giá hiệu quả hồi sức tưới máu mô ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng.
4.3. Giá trị của Pro BNP và siêu âm Doppler tim so với Swan Ganz
Nồng độ Pro-BNP huyết thanh có mối tương quan nghịch với chỉ số tim và cung lượng tim ở bệnh nhân suy chức năng cơ tim do sốc. Nồng độ Pro-BNP tăng vọt cảnh báo tình trạng căng giãn thành thất và suy tâm thu thất trái. Đồng thời, các nghiên cứu so sánh cung lượng tim đo bằng siêu âm Doppler tim qua đường ra thất trái với phương pháp hòa loãng nhiệt qua catheter Swan-Ganz cho thấy hệ số tương quan rất cao. Phân tích Bland-Altman xác nhận giới hạn phù hợp lâm sàng tốt giữa hai phương pháp. Siêu âm Doppler tim hoàn toàn có thể thay thế ống thông động mạch phổi trong nhiều tình huống cấp cứu.
V. Ý nghĩa lâm sàng theo dõi huyết động trong sốc nhiễm khuẩn
Theo dõi sát các thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ cá thể hóa. Chiến lược hồi sức hiện đại không chỉ dừng lại ở việc duy trì huyết áp mà còn hướng tới tối ưu hóa tưới máu mô vi tuần hoàn. Kiểm soát tốt huyết động giúp giảm thiểu tổn thương cơ quan đích, rút ngắn thời gian thở máy và giảm tỷ lệ tử vong tại khoa hồi sức. Việc kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá thể tích dịch, chức năng co bóp cơ tim và chuyển hóa tế bào mang lại hiệu quả điều trị vượt trội.
5.1. Tối ưu hóa phác đồ truyền dịch dựa trên mục tiêu huyết động
Truyền dịch là bước can thiệp ban đầu bắt buộc nhằm bù đắp thể tích tuần hoàn thiếu hụt do giãn mạch và thoát quản. Tuy nhiên, việc bù dịch quá mức dẫn đến phù phổi, suy tim phải và tăng tỷ lệ tử vong. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và các chỉ số động giúp bác sĩ xác định chính xác thời điểm bệnh nhân ngừng đáp ứng với dịch truyền. Khi thể tích nhát bóp không còn gia tăng sau nghiệm pháp truyền dịch, việc ngừng bù dịch và chuyển sang thuốc trợ tim là quyết định tối ưu. Cách tiếp cận này bảo vệ chức năng tâm thu thất trái khỏi gánh nặng tiền gánh quá mức.
5.2. Sử dụng thuốc vận mạch Noradrenalin và thuốc tăng co bóp cơ tim
Noradrenalin là thuốc vận mạch hàng đầu được chỉ định để khôi phục sức cản mạch hệ thống và đạt mục tiêu huyết áp trung bình. Khi bệnh nhân vẫn còn tình trạng giảm tưới máu mô dù đã đạt huyết áp mục tiêu và bù đủ dịch, thuốc tăng co bóp cơ tim Dobutamin được bổ sung. Dobutamin kích thích thụ thể beta-1 adrenergic, giúp cải thiện sức co bóp cơ tim, tăng thể tích tống máu và chỉ số tim. Việc hiệu chỉnh liều lượng Noradrenalin và Dobutamin dựa trên các thông số huyết động đo lường trực tiếp giúp khôi phục chức năng tâm thu thất trái mà không gây nhịp nhanh quá mức.
5.3. Tiên lượng diễn biến điều trị và kiểm soát nồng độ lactat máu
Theo dõi diễn biến nồng độ lactat máu là tiêu chuẩn then chốt để đánh giá hiệu quả hồi sức huyết động. Lactat máu giảm sau 6 giờ can thiệp chứng tỏ quá trình oxy hóa tế bào và tưới máu mô đang được cải thiện tích cực. Sự phục hồi của các thông số huyết động như chỉ số tim, phân suất tống máu thất trái và ScvO2 có mối liên hệ mật thiết với tốc độ thanh thải lactat. Tiên lượng sống còn của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tăng lên rõ rệt khi các chỉ tiêu huyết động và chuyển hóa cùng đạt trạng thái ổn định trong 24 giờ đầu điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sốc nhiễm khuẩn. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn nặng và sốc nhiễm khuẩn.
Sinh lý bệnh sốc nhiễm khuẩn. Điều trị sốc nhiễm khuẩn. Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn. Rối loạn tuần hoàn ngoại biên.
Rối loạn chức năng tim. Cơ chế rối loạn chức năng tim do sốc nhiễm khuẩn. Các biện pháp thăm dò huyết động và đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Catheter tĩnh mạch trung tâm.
Đáp ứng với truyền dịch. Hệ thống PiCCO và LiDCO. Catheter Swan-Ganz. Siêu âm Doppler tim.
Xu hướng theo dõi huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Nghiên cứu huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá. Phương tiện nghiên cứu.
Phương thức tiến hành nghiên cứu. Thu thập số liệu. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
Sơ dồ nghiên cứu:. 62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Biểu hiện hội chứng đáp ứng viêm hệ thống.
Vị trí ổ nhiễm khuẩn và vi khuẩn gây bệnh. Các thông số nền của bệnh nhân nghiên cứu. Thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Huyết áp trung bình.
Áp lực tĩnh mạch trung tâm. Áp lực mao mạch phổi bít. Chức năng tâm thu thất trái. Sức cản mạch hệ thống.
Mối tương quan giữa các chỉ số huyết động đo bằng catheter Swan- Ganz với các chỉ số ScvO2, ProBNP, chỉ số huyết động đo bằng siêu âm tim. Tương quan giữa CVP và PCWP. Tương quan giữa độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2). Tương quan giữa Pro-BNP và chỉ số tim, cung lượng tim.
Tương quan giữa cung lượng tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. Tương quan, độ tin cậy của chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim qua đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. 91 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu.
Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. Vị trí ổ nhiễm khuẩn và hình thái vi khuẩn. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả điều trị.
Sự thay đổi các thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái theo diễn biến của sốc nhiễm khuẩn. Huyết áp trung bình. Áp lực tĩnh mạch trung tâm. Áp lực mao mạch phổi bít.
Cung lượng tim và chỉ số tim. Thể tích tống máu. Phân suất tống máu thất trái. Sức cản mạch hệ thống.
Liều thuốc vận mạch noradrenalin và thuốc tăng co bóp cơ tim dobutamin. Mối tương quan giữa các chỉ số huyết động đo bằng catheter Swan- Ganz với các chỉ số CVP, ScvO2, Pro- BNP; chỉ số huyết động đo bằng siêu âm tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối tương quan giữa áp lực tĩnh mạch trung tâm và áp lực mao mạch phổi bít ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối tương quan, độ tin cậy của độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2) ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Mối tương quan giữa nồng độ Pro-BNP và cung lượng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối tương quan, độ tin cậy giữa cung lượng tim đo bằng siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo bằng phương pháp hòa loãng nhiệt qua catheter Swan-Ganz. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Những ưu điểm và hạn chế của các kỹ thuật đo cung lượng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.2: Những rối loạn chức năng tim thường gặp phát hiện bằng siêu âm tim và cách điều trị. Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống.
Kết quả cấy máu và các dịch tìm vi khuẩn. Các thông số nền của bệnh nhân nghiên cứu. Diễn biến mạch trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến huyết áp trung bình trong quá trình điều trị BN SNK.
Áp lực tĩnh mạch trung tâm trong quá trình điều trị BN SNK. Áp lực mao mạch phổi bít trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến chỉ số tim trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến cung lượng tim trong quá trình điều trị BN SNK.
Diễn biến thể tích tống máu trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến liều thuốc tăng co bóp cơ tim dobutamin. Sức cản mạch hệ thống trong quá trình điều trị BN SNK. Diễn biến liều thuốc co mạch noradrenalin.
Diễn biến nồng độ lactat máu trước và sau 6 giờ điều trị. Nồng độ lactat máu trong quá trình điều trị BN SNK. Phương pháp Bland- Altman đánh giá độ tin cậy của ScvO2 so với SvO2. Phương pháp Bland- Altman đánh giá độ tin cậy của CO đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt.
Phương pháp Bland- Altman đánh giá độ tin cậy của chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. 91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Vị trí ổ nhiễm khuẩn. Áp lực tĩnh mạch trung tâm tại thời điểm T0.
Áp lực mao mạch phổi bít tại thời điểm T0. Chỉ số tim tại thời điểm T0. Phân suất tống máu thất trái tại thời điểmT0. Phân suất tống máu thất trái của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn sống và tử vong tại thời điểm T0.
Sức cản mạch hệ thống tại thời điểm T0. Nồng độ lactat máu ở thời điểm T0. Tương quan giữa CVP và PCWP ở thời điểm T0. Tương quan giữa CVP và PCWP ở thời điểm T6.
Tương quan giữa CVP và PCWP ở thời điểm T12. Tương quan giữa CVP và PCWP ở thời điểm T 24. Tương quan giữa CVP và PCWP ở thời điểm T 48. Tương quan giữa CVP và PCWP ở thời điểm T 72.
So sánh giá trị của độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn bằng phương pháp Bland - Altman. Tương quan giữa độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm so với độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn. Nồng độ Pro-BNP của BN SNK tại thời điểm T0. Tương quan giữa nồng độ Pro-BNP và cung lượng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Tương quan giữa nồng độ Pro-BNP và chỉ số tim ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. So sánh giá trị của cung lượng tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt bằng phương pháp Bland - Altman. Tương quan giữa cung lượng tim (CO) bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt. So sánh giá trị của chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái và đo qua catheter Swan- Ganz bằng phương pháp hòa loãng nhiệt bằng phương pháp Bland - Altman.
Tương quan giữa chỉ số tim đo qua catheter Swan- Ganz và chỉ số tim đo bằng phương pháp siêu âm Doppler tim tại đường ra thất trái. 92 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Máy theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2. Catheter Swan-Ganz .3: Máy siêu âm tim Helmet Packard Sonos 4500.4: Máy đo khí máu, lactat GEM. Dạng sóng áp lực tại các vị trí buồng tim.
Hình ảnh cổng đo áp lực và dây nối đo áp lực TMTT .7: Dạng sóng áp lực tĩnh mạch trung tâm .8: Dạng sóng áp lực động mạch phổi .9: Dạng sóng áp lực mao mạch phổi bít. Đo đường kính đường ra thất trái bằng siêu âm Doppler tim qua thành ngực. Hình ảnh minh họa đo cung lượng tim bằng siêu âm Doppler tim qua thành ngực tại đường ra thất trái. 62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân nhập viện chủ yếu ở các khoa hồi sức cấp cứu, đồng thời cũng là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong các khoa này.
Ở Mỹ, tỷ lệ mắc hàng năm của nhiễm khuẩn nặng ngày càng tăng khoảng 132 trường hợp trên 100 000 dân (liên quan đến dân số già, bệnh lý suy giảm miễn dịch, nhiều kỹ thuật xâm nhập và sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn). Mặc dù, đã có nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới của các tác giả về cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị sốc nhiễm khuẩn với những biện pháp, kỹ thuật hiện đại, những hội thảo quốc tế về sốc nhiễm khuẩn của nhiều quốc gia nhằm đưa ra những hướng dẫn về chẩn đoán và xử trí sốc nhiễm khuẩn, nhưng tỷ lệ tử vong của sốc nhiễm khuẩn vẫn còn cao từ 30 đến 50% [1],[2],[3],[4],[5],[6],[7],[8],[9]. Hướng dẫn về sốc nhiễm khuẩn luôn cập nhật mới từ 2004 là hướng dẫn đầu tiên và gần đây nhất vào năm 2013. Các hướng dẫn về sốc nhiễm khuẩn đều tập trung vào những cơ chế bệnh sinh, làm thế nào để phát hiện và điều trị sớm những rối loạn huyết động và suy giảm chức năng cơ tim [8],[9],[10].
Những rối loạn huyết động và suy giảm chức năng cơ tim trong sốc nhiễm khuẩn có thể được biểu hiện như: mạch nhanh, huyết áp giảm, tím, giảm oxy, tiểu ít, vô niệu, lactat máu tăng. Tình trạng sốc sẽ tiến triển nặng lên nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời [8],[9],[10],[11]. Tuy nhiên, để phát hiện sớm và chính xác hơn thì các kỹ thuật thăm dò huyết động xâm nhập đã được nhiều tác giả ứng dụng như đặt catheter tĩnh mạch trung tâm theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), catheter động mạch theo dõi huyết áp trung bình (MAP), catheter Swan-Ganz đo áp lực mao mạch phổi bít (PCWP), cung lượng tim (CO) và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (SvO2). Catheter Swan-Ganz đã được sử dụng từ những năm 70 của thế kỷ trước, và 2 cho đến nay vẫn được coi là biện pháp cho kết quả tốt nhất.
Tuy nhiên do chi phí cao, khó khăn về kỹ thuật khi thực hiện trên bệnh nhân sốc nặng và các biến chứng của nó, cũng như tình trạng huyết động của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn luôn luôn thay đổi nên catheter Swan-Ganz hiện nay không còn được chỉ định thường quy để thăm dò huyết động ở bệnh nhân sốc [11],[12], [13],[14].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/khuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thông số huyết động và chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thông số huyết động chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.